Luận án: Phát triển mô hình chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội nâng cao giá trị gia tăng

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả. Xem tóm tắt và t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao giá trị rau quả Hà Nội: Thách thức chuỗi cung ứng
Số trang:
226 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao giá trị rau quả Hà Nội Thách thức chuỗi cung ứng

Phát triển chuỗi cung ứng rau quả tại Hà Nội theo hướng nâng cao giá trị gia tăng là một yêu cầu cấp thiết. Thị trường rau quả thủ đô tiềm năng lớn, nhưng chuỗi cung ứng hiện tại còn nhiều hạn chế. Các mô hình truyền thống thường phân mảnh, thiếu liên kết chặt chẽ giữa các khâu sản xuất, chế biến và phân phối. Điều này dẫn đến giá trị gia tăng thấp, lãng phí tài nguyên và giảm khả năng cạnh tranh của nông sản địa phương. Thực trạng này đặt ra những thách thức lớn trong việc đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm rau quả và tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia. Nâng cao giá trị gia tăng không chỉ đòi hỏi cải thiện kỹ thuật sản xuất mà còn cần đổi mới toàn diện cấu trúc và quản lý chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ giúp Hà Nội phát huy tối đa lợi thế nông nghiệp, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về rau quả sạch của người tiêu dùng.

1.1. Thực trạng chuỗi cung ứng hiện tại

Chuỗi cung ứng rau quả tại Hà Nội đối mặt nhiều hạn chế. Mô hình truyền thống phổ biến. Sự liên kết giữa các tác nhân còn yếu. Giá trị gia tăng thấp. Hàng hóa di chuyển qua nhiều khâu trung gian. Chi phí tăng cao. Chất lượng sản phẩm không đồng đều. Người tiêu dùng khó tiếp cận an toàn thực phẩm rau quả. Nông dân ít được hưởng lợi. Thiếu đầu tư vào công nghệ sau thu hoạchchế biến sâu rau quả. Khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản còn hạn chế. Quy trình phân phối rau quả sạch chưa được chuẩn hóa. Thị trường còn phụ thuộc nhiều vào các kênh bán lẻ truyền thống. Các sản phẩm địa phương chưa tạo được thương hiệu nông sản Hà Nội mạnh mẽ. Việc kết nối sản xuất tiêu thụ chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng này gây khó khăn trong việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản bền vững và hiệu quả.

1.2. Các rào cản chính đối với giá trị gia tăng

Nhiều rào cản cản trở việc nâng cao giá trị gia tăng. Hạn chế về công nghệ sau thu hoạch dẫn đến tỷ lệ hư hỏng cao. Thiếu các cơ sở chế biến sâu rau quả hiện đại. Sản phẩm chủ yếu tiêu thụ dưới dạng tươi. Hệ thống logistics nông sản chưa đồng bộ và hiệu quả. Chi phí vận chuyển và bảo quản cao. Việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội còn chưa phổ biến. Năng lực quản lý chuỗi cung ứng yếu. Thông tin thị trường chưa minh bạch. Thiếu vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng. Rào cản về chính sách, tiêu chuẩn chất lượng. Người nông dân chưa được trang bị đầy đủ kiến thức về thị trường, kỹ thuật mới. Nhận thức về tầm quan trọng của thương hiệu nông sản Hà Nội còn thấp. Tất cả yếu tố này kìm hãm sự phát triển của chuỗi giá trị nông sản toàn diện.

1.3. Nhu cầu thị trường và tiêu chuẩn mới

Thị trường Hà Nội có nhu cầu lớn về rau quả sạch, an toàn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm an toàn thực phẩm rau quả. Các tiêu chuẩn chất lượng mới được đặt ra. Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc nông sản ngày càng cao. Sản phẩm cần có thông tin rõ ràng. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm có giá trị gia tăng, tiện lợi tăng mạnh. Các kênh phân phối rau quả sạch hiện đại phát triển. Điều này tạo áp lực, đồng thời là cơ hội cho các nhà sản xuất. Để cạnh tranh, sản phẩm rau quả Hà Nội cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn. Xây dựng thương hiệu nông sản Hà Nội uy tín là yếu tố then chốt. Nhu cầu này thúc đẩy sự cần thiết phải đổi mới và tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản toàn diện.

II.Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội

Để nâng cao giá trị gia tăng cho rau quả Hà Nội, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là cải thiện từng mắt xích trong chuỗi cung ứng. Từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối, đều cần sự đổi mới. Áp dụng khoa học công nghệ là yếu tố then chốt. Tăng cường liên kết giữa các chủ thể. Xây dựng một chuỗi giá trị nông sản minh bạch và hiệu quả. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu lãng phí. Đồng thời, nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cao nhất cho người nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các sáng kiến này.

2.1. Tối ưu hóa các khâu trong chuỗi giá trị

Tối ưu hóa các khâu là giải pháp cốt lõi. Bắt đầu từ khâu sản xuất, cần áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Sử dụng giống chất lượng, quy trình canh tác bền vững. Đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch để giảm thất thoát. Phát triển các cơ sở chế biến sâu rau quả hiện đại. Chế biến tạo ra sản phẩm đa dạng, có giá trị cao hơn. Ví dụ: nước ép, rau củ sấy khô, thực phẩm tiện lợi. Cải thiện hệ thống logistics nông sản để vận chuyển hiệu quả. Đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình. Nâng cao năng lực quản lý của các hợp tác xã, doanh nghiệp. Phân phối cần đa dạng kênh. Xây dựng thương hiệu nông sản Hà Nội uy tín. Mỗi khâu cần được xem xét và cải thiện để đóng góp vào chuỗi giá trị nông sản tổng thể.

2.2. Tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ

Liên kết sản xuất và tiêu thụ là yếu tố then chốt. Cần xây dựng mô hình kết nối sản xuất tiêu thụ bền vững. Khuyến khích hợp đồng bao tiêu giữa nông dân và doanh nghiệp. Phát triển các chuỗi liên kết dọc. Nông dân có đầu ra ổn định. Doanh nghiệp có nguồn cung chất lượng. Đẩy mạnh vai trò của các hợp tác xã. Các hợp tác xã giúp tập hợp nguồn lực, tăng sức đàm phán. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phân phối lớn tham gia. Phát triển các kênh phân phối rau quả sạch hiện đại. Ví dụ: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử. Giảm các khâu trung gian không cần thiết. Minh bạch thông tin về giá cả. Đảm bảo lợi ích công bằng cho các bên. Sự liên kết chặt chẽ giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản và tăng cường an toàn thực phẩm rau quả.

2.3. Đầu tư công nghệ và chế biến sâu

Đầu tư vào công nghệ và chế biến sâu rau quả là hướng đi chiến lược. Áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội vào sản xuất. Công nghệ IoT, cảm biến giúp quản lý mùa vụ hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro, tăng năng suất. Công nghệ bảo quản tiên tiến giảm thất thoát sau thu hoạch. Kéo dài thời gian bảo quản, mở rộng thị trường. Phát triển các nhà máy chế biến sâu rau quả. Sản xuất ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Ví dụ: đồ hộp, đông lạnh, sấy khô, nước ép. Điều này giảm sự phụ thuộc vào tiêu thụ tươi. Tăng tính cạnh tranh của sản phẩm. Tạo việc làm, nâng cao thu nhập. Công nghệ truy xuất nguồn gốc nông sản giúp tăng minh bạch. Đảm bảo an toàn thực phẩm rau quả. Đầu tư này góp phần quan trọng vào việc xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hiện đại và bền vững.

III.Yếu tố then chốt phát triển chuỗi cung ứng rau quả bền vững

Phát triển một chuỗi cung ứng rau quả bền vững đòi hỏi sự hội tụ của nhiều yếu tố. Chất lượng và an toàn sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Năng lực quản lý và nguồn nhân lực cần được nâng cao. Hạ tầng logistics và công nghệ thông tin đóng vai trò nền tảng. Các yếu tố này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Thiếu sót ở bất kỳ khâu nào đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Việc đầu tư đồng bộ và chú trọng vào các yếu tố này giúp Hà Nội xây dựng một chuỗi cung ứng không chỉ nâng cao giá trị gia tăng mà còn thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân là điều kiện tiên quyết cho sự thành công.

3.1. Chất lượng và an toàn sản phẩm

Chất lượng và an toàn thực phẩm rau quả là yếu tố sống còn. Sản phẩm cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Ví dụ: VietGAP, GlobalGAP. Quy trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Truy xuất nguồn gốc nông sản là cần thiết. Thông tin sản phẩm minh bạch. Người tiêu dùng có thể kiểm tra nguồn gốc. Điều này xây dựng lòng tin. Tăng cường kiểm soát chất lượng tại mọi công đoạn. Từ trồng trọt, thu hoạch, bảo quản đến phân phối rau quả sạch. Các cơ quan chức năng cần giám sát chặt chẽ. Đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng là an toàn. Yếu tố này quyết định sự thành công của thương hiệu nông sản Hà Nội và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực và năng lực quản lý

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá. Cần đào tạo, nâng cao trình độ cho người nông dân. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác hiện đại. Áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Phát triển kỹ năng quản lý cho các hợp tác xã, doanh nghiệp. Đào tạo chuyên gia về logistics nông sản và quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý nhà nước. Tăng cường kiến thức về thị trường, xúc tiến thương mại. Phát triển đội ngũ nhân sự có khả năng chế biến sâu rau quả. Kỹ năng đàm phán, kết nối sản xuất tiêu thụ cũng quan trọng. Năng lực quản lý tốt giúp chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru. Tối ưu hóa các nguồn lực. Thúc đẩy sự phát triển của chuỗi giá trị nông sản tổng thể.

3.3. Hạ tầng logistics và công nghệ thông tin

Hạ tầng logistics nông sản hiện đại là nền tảng. Cần đầu tư vào kho lạnh, hệ thống bảo quản. Phát triển các trung tâm trung chuyển. Nâng cấp đường sá, phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Điều này giảm thiểu hư hỏng sản phẩm. Giảm chi phí vận hành. Tăng tốc độ lưu thông hàng hóa. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý chuỗi cung ứng. Phần mềm quản lý kho, vận tải. Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản dựa trên blockchain, QR code. Giúp minh bạch thông tin sản phẩm. Tăng cường khả năng giám sát. Kết nối các tác nhân trong chuỗi. Công nghệ giúp tối ưu hóa công nghệ sau thu hoạch. Đồng thời hỗ trợ phân phối rau quả sạch hiệu quả hơn. Các công nghệ này hỗ trợ đắc lực việc nâng cao chuỗi giá trị nông sản.

IV.Lợi ích chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội Giá trị gia tăng

Việc phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội theo hướng giá trị gia tăng mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích này tác động đến nhiều đối tượng: người nông dân, doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế. Nâng cao thu nhập cho người sản xuất là mục tiêu hàng đầu. Đảm bảo quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng. Tăng cường vị thế và sức cạnh tranh của nông sản Hà Nội trên thị trường. Một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp đô thị. Đồng thời, củng cố hình ảnh thương hiệu nông sản Hà Nội như là nguồn cung cấp rau quả sạch và chất lượng cao.

4.1. Nâng cao thu nhập cho người sản xuất

Người sản xuất là trung tâm của chuỗi giá trị nông sản. Chuỗi cung ứng hiệu quả giúp nông dân tiếp cận thị trường tốt hơn. Giảm phụ thuộc vào thương lái trung gian. Đạt được giá bán cao hơn cho sản phẩm. Đặc biệt là sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Áp dụng chế biến sâu rau quả giúp nông dân tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Tăng thu nhập bền vững. Giảm thiểu rủi ro thị trường. Có cơ hội tham gia vào các chuỗi liên kết có hợp đồng. Điều này tạo động lực cho nông dân đầu tư, đổi mới sản xuất. Từ đó, cải thiện đời sống. Góp phần xóa đói giảm nghèo. Nâng cao vị thế của người nông dân trong xã hội. Việc kết nối sản xuất tiêu thụ trực tiếp cũng giúp tăng lợi nhuận cho họ.

4.2. Đảm bảo quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng

Người tiêu dùng được hưởng lợi trực tiếp từ chuỗi cung ứng tốt. Họ được tiếp cận rau quả sạch, chất lượng cao. An toàn thực phẩm rau quả được đảm bảo nghiêm ngặt. Thông tin truy xuất nguồn gốc nông sản rõ ràng. Giúp người tiêu dùng an tâm về sản phẩm. Các sản phẩm chế biến sâu rau quả tiện lợi, đa dạng hơn. Nguồn cung ổn định, giá cả hợp lý. Việc phân phối rau quả sạch được tổ chức khoa học. Giảm thiểu rủi ro về sức khỏe. Nâng cao chất lượng bữa ăn gia đình. Củng cố niềm tin vào thương hiệu nông sản Hà Nội. Quyền lợi được bảo vệ thông qua các tiêu chuẩn chất lượng. Người dân có thêm lựa chọn cho thực phẩm an toàn và bổ dưỡng.

4.3. Tăng cường vị thế và sức cạnh tranh thị trường

Chuỗi cung ứng phát triển giúp nông sản Hà Nội tăng sức cạnh tranh. Tạo dựng thương hiệu nông sản Hà Nội uy tín. Sản phẩm chất lượng, an toàn dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính. Cả trong nước và quốc tế. Khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường tốt hơn. Tăng cường khả năng xuất khẩu rau quả. Đa dạng hóa sản phẩm nhờ chế biến sâu rau quả. Giảm phụ thuộc vào một loại sản phẩm. Nâng cao giá trị gia tăng giúp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Thu hút đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp. Góp phần vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố then chốt để Hà Nội khẳng định vị thế. Trở thành trung tâm cung cấp rau quả sạch hàng đầu miền Bắc.

V.Chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội

Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và cơ chế hỗ trợ hiệu quả. Các chính sách này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và hợp tác xã. Hỗ trợ về tài chính, tín dụng và công nghệ. Đồng thời, tập trung vào việc xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu nông sản Hà Nội. Sự can thiệp đúng đắn của chính quyền sẽ giúp khắc phục những hạn chế. Thúc đẩy các giải pháp đổi mới. Đảm bảo sự phát triển bền vững của chuỗi giá trị nông sảnan toàn thực phẩm rau quả trên địa bàn.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách

Chính quyền cần hoàn thiện khung pháp lý cho chuỗi giá trị nông sản. Xây dựng các quy định rõ ràng về chất lượng sản phẩm. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm rau quả. Cơ chế hỗ trợ liên kết sản xuất và tiêu thụ. Khuyến khích mô hình kết nối sản xuất tiêu thụ. Có chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Chính sách hỗ trợ phát triển chế biến sâu rau quả. Rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với thực tiễn. Hỗ trợ áp dụng truy xuất nguồn gốc nông sản. Thúc đẩy phát triển logistics nông sản hiện đại.

5.2. Hỗ trợ tài chính và tín dụng cho doanh nghiệp

Hỗ trợ tài chính là động lực quan trọng. Cần có các gói tín dụng ưu đãi cho nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Mua sắm máy móc, thiết bị công nghệ sau thu hoạch. Xây dựng nhà xưởng chế biến sâu rau quả. Hỗ trợ vay vốn với lãi suất thấp. Bảo lãnh tín dụng cho các dự án hiệu quả. Quỹ hỗ trợ phát triển nông nghiệp. Khuyến khích các ngân hàng tham gia tài trợ. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình đổi mới. Nâng cao năng lực sản xuất. Tăng cường khả năng cạnh tranh của chuỗi giá trị nông sản Hà Nội. Đồng thời, thúc đẩy phân phối rau quả sạch đến người tiêu dùng.

5.3. Xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu

Xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu nông sản Hà Nội là cần thiết. Tổ chức các hội chợ, triển lãm nông sản. Giới thiệu sản phẩm rau quả sạch của Hà Nội. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các thị trường lớn. Kết nối với các kênh phân phối rau quả sạch hiện đại. Ví dụ: siêu thị, sàn thương mại điện tử. Xây dựng chiến lược truyền thông mạnh mẽ. Nâng cao nhận diện thương hiệu nông sản Hà Nội. Tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Quảng bá lợi ích của an toàn thực phẩm rau quả. Sử dụng truy xuất nguồn gốc nông sản như công cụ marketing. Chính sách này giúp mở rộng thị trường. Tăng cường niềm tin người tiêu dùng. Góp phần tăng trưởng doanh số. Củng cố vị thế của nông sản Hà Nội.

VI.Ứng dụng công nghệ phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội

Công nghệ là động lực chính để hiện đại hóa và nâng cao giá trị gia tăng cho chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội. Việc tích hợp các giải pháp nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội từ khâu sản xuất đến phân phối là thiết yếu. Đặc biệt, công nghệ sau thu hoạch và các hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản đóng vai trò quan trọng. Ứng dụng công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và tăng cường minh bạch. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm rau quả mà còn củng cố niềm tin của người tiêu dùng vào thương hiệu nông sản Hà Nội. Đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để xây dựng một chuỗi giá trị nông sản thông minh và bền vững.

6.1. Nông nghiệp công nghệ cao và sản xuất thông minh

Áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội là xu thế tất yếu. Sử dụng hệ thống canh tác thông minh, nhà kính hiện đại. Công nghệ IoT (Internet of Things) giám sát môi trường. Tự động hóa tưới tiêu, bón phân. Cảm biến giúp theo dõi sức khỏe cây trồng. Giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Tăng năng suất, chất lượng sản phẩm. Sản xuất theo tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP. Nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản. Tạo ra nguồn nguyên liệu chất lượng cho chế biến sâu rau quả. Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình. Giảm chi phí sản xuất. Đảm bảo tính ổn định của sản lượng. Đây là nền tảng vững chắc cho chuỗi giá trị nông sản hiện đại, đảm bảo an toàn thực phẩm rau quả.

6.2. Công nghệ sau thu hoạch và bảo quản tiên tiến

Công nghệ sau thu hoạch giúp giảm thiểu tổn thất. Các hệ thống kho lạnh, kho mát hiện đại. Công nghệ đóng gói, phân loại tự động. Công nghệ kiểm soát khí quyển (CA), điều chỉnh độ ẩm. Giúp kéo dài thời gian bảo quản rau quả. Giữ được độ tươi ngon, chất lượng sản phẩm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với logistics nông sản. Giảm tỷ lệ hao hụt. Mở rộng thị trường tiêu thụ. Tăng khả năng phân phối rau quả sạch đến các khu vực xa. Tạo điều kiện cho chế biến sâu rau quả diễn ra hiệu quả hơn. Các công nghệ này là chìa khóa để nâng cao chuỗi giá trị nông sản. Đồng thời đảm bảo an toàn thực phẩm rau quả xuyên suốt quá trình vận chuyển và lưu trữ.

6.3. Truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin

Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản là giải pháp quan trọng. Ứng dụng công nghệ blockchain, mã QR. Người tiêu dùng có thể quét mã để biết thông tin. Nguồn gốc sản phẩm, quy trình canh tác. Sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu. Thông tin về công nghệ sau thu hoạch, chế biến sâu rau quả. Minh bạch thông tin xây dựng lòng tin. Tăng cường an toàn thực phẩm rau quả. Chống lại hàng giả, hàng nhái. Nâng cao uy tín thương hiệu nông sản Hà Nội. Hệ thống này giúp quản lý chất lượng tốt hơn. Thu thập dữ liệu để cải thiện sản xuất. Hỗ trợ việc kết nối sản xuất tiêu thụ. Đồng thời tối ưu hóa các khâu logistics nông sản. Truy xuất nguồn gốc là yếu tố không thể thiếu cho một chuỗi giá trị nông sản hiện đại và đáng tin cậy.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu
2.1. Tổng quan các nghiên cứu đã công bố
2.2. Khoảng trống nghiên cứu
3. Mục tiêu, nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu
3.1. Mục tiêu nghiên cứu
3.2. Nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu
4. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
4.3. Phương pháp nghiên cứu
5. Những giá trị khoa học, thực tiễn và đóng góp mới của luận án
5.1. Những giá trị khoa học, thực tiễn luận án
5.2. Những đóng góp mới của đề tài luận án
6. Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUỖI CUNG ỨNG VÀ GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG HÀNG NÔNG SẢN
1.1. Tổng quát về chuỗi cung ứng và phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng
1.1.1. Chuỗi cung ứng
1.1.2. Mô hình chuỗi cung ứng
1.1.3. Phát triển mô hình chuỗi cung ứng
1.1.4. Phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng
1.1.5. Phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng ngành hàng rau quả
1.2. Đặc điểm cơ bản của mặt hàng rau quả và chuỗi cung ứng mặt hàng rau quả
1.3. Giá trị gia tăng và phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả
1.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển mô hình chuỗi cung ứng rau quả
1.4.1. Các yếu tố trong chuỗi
1.4.2. Các yếu tố ngoài chuỗi
1.5. Bài học kinh nghiệm về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả và bài học rút ra cho Hà Nội
1.5.1. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả
1.5.2. Kinh nghiệm trong nước về phát triển chuỗi cung ứng rau quả
1.5.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Hà Nội về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng cho mặt hàng rau quả
1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
2.1. Giới thiệu chung về thành phố Hà Nội
2.2. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội
2.3. Đặc điểm thị trường rau quả Hà Nội
2.4. Chính sách của thành phố Hà Nội về sản xuất – kinh doanh mặt hàng rau quả thời kì 2014-2018
2.5. Thực trạng một số mô hình chuỗi cung ứng hàng rau quả trên địa bàn Hà Nội
2.5.1. Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP.Hà Nội theo các thành viên tham gia
2.5.2. Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội do nhà bán lẻ lãnh đạo và điều phối
2.5.3. Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội khép kín VinEco
2.5.4. Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng nông trại chia sẻ ShareFarm Hát Môn – Phúc Thọ
2.5.5. Tổng hợp kết quả giá trị gia tăng của mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn Hà Nội
2.6. Đánh giá chung về thực trạng các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội
2.6.1. Đánh giá về thị phần của các mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP
2.6.2. Đánh giá những ưu điểm, kết quả đạt được và nguyên nhân của các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
2.6.3. Đánh giá những hạn chế, bất cập và nguyên nhân của các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao GTGT mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
2.6.4. Đánh giá chung về các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP.Hà Nội
2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của từng mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP. Hà Nội (Được thể hiện trên bảng 3
3.2. Căn cứ đề xuất mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.2.1. Dự báo thị trường rau quả Hà Nội
3.2.2. Chính sách phát triển sản xuất – kinh doanh mặt hàng rau quả của thành phố Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn 2030
3.3. Quan điểm và mục tiêu phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.3.1. Quan điểm phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.3.2. Mục tiêu phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.3.3. Các yêu cầu đặt ra đối với phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.4. Đề xuất mô hình và các giải pháp phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.4.1. Đề xuất mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.4.2. Giải pháp phát triển mô hình CCƯ rau quả do nhà bán lẻ lãnh đạo và điều phối
3.4.3. Giải pháp phát triển mô hình CCƯ thông qua chợ đầu mối có cơ quan chuyên trách
3.5. Các giải pháp hỗ trợ phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP
3.6. Một số kiến nghị
3.6.1. Kiến nghị với Chính phủ, các Bộ ban ngành
3.6.2. Kiến nghị với Uỷ ban nhân dân thành phố Hà Nội
3.6.3. Kiến nghị với các sở chức năng
3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- Nguyễn Thị Thanh Huyền PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- Nguyễn Thị Thanh Huyền PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62340121 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tiến Dũng Hà Nội, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ bản Luận án Tiến sĩ kinh tế “Phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội” là công trình do chính tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của: PGS. Nguyễn Văn Minh PGS. Nguyễn Tiến Dũng Tất cả dữ liệu được tác giả phản ánh trong luận án là hoàn toàn trung thực và chính xác.

Sự giúp đỡ nhiệt tình từ các cá nhân, tổ chức, ban ngành tác giả xin được trân trọng cảm ơn. Nguồn gốc của tất cả trích dẫn trong luận án đã được tác giả ghi rõ đầy đủ, chính xác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến PGS. Nguyễn Văn Minh – Trưởng phòng tổ chức nhân sự, PGS.

Nguyễn Tiến Dũng – Phó Trưởng Bộ môn, giảng viên Bộ môn Marketing - Trường Đại học Thương mại đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau Đại học, các Khoa, Phòng ban chức năng, Bộ môn Quản trị logistic và tập thể các Nhà khoa học của Trường Đại học Thương mại đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo và các cán bộ thuộc Sở công thương Hà Nội, Sở nông nghiệp & PTNT Hà Nội và các đơn vị trực thuộc các sở đã nhiệt tình, cung cấp tài liệu, góp ý và tư vấn để tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp, Khoa kinh tế & QTKD, Bộ môn Quản trị doanh nghiệp – nơi tôi đang công tác, đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Bùi Thị Minh Nguyệt – Chủ nhiệm khoa Kinh tế và QTKD, TS. Nguyễn Thị Xuân Hương – Trưởng Bộ môn Quản trị doanh nghiệp và các đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn chồng – TS.

Phạm Anh Tuấn cùng người thân hai bên gia đình đã đồng hành trong suốt thời gian qua. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu đã công bố. Khoảng trống nghiên cứu.

Mục tiêu, nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những giá trị khoa học, thực tiễn và đóng góp mới của luận án.

Những giá trị khoa học, thực tiễn luận án. Những đóng góp mới của đề tài luận án. Kết cấu luận án. 20 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUỖI CUNG ỨNG VÀ GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG HÀNG NÔNG SẢN.

Tổng quát về chuỗi cung ứng và phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng. Chuỗi cung ứng. Mô hình chuỗi cung ứng. Phát triển mô hình chuỗi cung ứng.

Phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng. Phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng ngành hàng rau quả. Đặc điểm cơ bản của mặt hàng rau quả và chuỗi cung ứng mặt hàng rau quả 35 4 1. Giá trị gia tăng và phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả.

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển mô hình chuỗi cung ứng rau quả 42 1. Các yếu tố trong chuỗi. Các yếu tố ngoài chuỗi. Bài học kinh nghiệm về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả và bài học rút ra cho Hà Nội.

Kinh nghiệm quốc tế về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả. nghiệm trong nước về phát triển chuỗi cung ứng rau quả. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Hà Nội về phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng cho mặt hàng rau quả.55 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.58 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Giới thiệu chung về thành phố Hà Nội.

ặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội 60 2. ặc điểm thị trường rau quả Hà Nội. Chính sách của thành phố Hà Nội về sản xuất – kinh doanh mặt hàng rau quả thời kì 2014-2018. Thực trạng một số mô hình chuỗi cung ứng hàng rau quả trên địa bàn Hà Nội 71 2.

Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP.Hà Nội theo các thành viên tham gia. ực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội do nhà bán lẻ lãnh đạo và điều phối. ực trạng mô hình chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội khép kín VinEco 85 2. Thực trạng mô hình chuỗi cung ứng nông trại chia sẻ ShareFarm Hát Môn – Phúc Thọ 90 2.

Tổng hợp kết quả giá trị gia tăng của mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn Hà Nội. Đánh giá chung về thực trạng các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đánh giá về thị phần của các mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP. Đánh giá những ưu điểm, kết quả đạt được và nguyên nhân của các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP.

Đánh giá những hạn chế, bất cập và nguyên nhân của các mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao GTGT mặt hàng rau quả trên địa bàn TP. Đánh giá chung về các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP.Hà Nội 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.107 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG THEO TIẾP CẬN NÂNG CAO GIÁ TRỊ GIA TĂNG MẶT HÀNG RAU QUẢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của từng mô hình chuỗi cung ứng rau quả trên địa bàn TP. Hà Nội (Được thể hiện trên bảng 3.

Căn cứ đề xuất mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP. Dự báo thị trường rau quả Hà Nội. Chính sách phát triển sản xuất – kinh doanh mặt hàng rau quả của thành phố Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Quan điểm và mục tiêu phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Quan điểm phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mục tiêu phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP. Các yêu cầu đặt ra đối với phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP. Đề xuất mô hình và các giải pháp phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP.

Đề xuất mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP. Giải pháp phát triển mô hình CCƯ rau quả do nhà bán lẻ lãnh đạo và điều phối 124 3. Giải pháp phát triển mô hình CCƯ thông qua chợ đầu mối có cơ quan chuyên trách. Các giải pháp hỗ trợ phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả trên địa bàn TP.

Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ, các Bộ ban ngành. Kiến nghị với Uỷ ban nhân dân thành phố Hà Nội. Kiến nghị với các sở chức năng.149 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.xii CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

xii TÀI LIỆU THAM KHẢO. xiii PHỤ LỤC. - 1 - vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 ATTP An toàn thực phẩm 2 ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm 3 BVTV Bảo vệ thực vật 4 CCƯ Chuỗi ung ứng 5 CGT Chuỗi giá trị 6 CHTI Cửa hàng tiện ích 7 CNC Công nghệ cao 8 CNTT Công nghệ thông tin Công ty TNHH đầu tư sản xuất phát 9 Công ty VinEco triển nông nghiệp VinEco 10 DN Doanh nghiệp 11 GTGT Giá trị gia tăng 12 HTX Hợp tác xã 13 NCKH Nghiên cứu khoa học 14 NCS Nghiên cứu sinh 15 NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn 16 NTD Người tiêu dùng 17 RAT Rau an toàn 18 SHTT Sở hữu trí tuệ 19 SX Sản xuất 20 THT Tổ hợp tác 21 TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020). Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-mo-hinh-chuoi-cung-ung-rau-qua-ha-noi-nang-cao-gia-tri-gia-tang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh doanh thương mại full phát triển mô hình chuỗi cung ứng theo tiếp cận nâng cao giá trị gia tăng mặt hàng rau quả. Xem tóm tắt và t

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển chuỗi cung ứng rau quả Hà Nội, nâng cao giá trị gia tăng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter