Luận án phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội

Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ thành phố Hà Nội giai đoạn 2015-2030: phân tích chiến lược, hiệu quả và xu hướng phát triển.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Marketing Trực Tiếp cho Bán Lẻ tại Hà Nội
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Marketing Trực Tiếp cho Bán Lẻ tại Hà Nội

Tài liệu này tập trung vào sự phát triển của marketing trực tiếp. Đối tượng là các doanh nghiệp bán lẻ tại Hà Nội. Marketing trực tiếp đóng vai trò thiết yếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nó giúp doanh nghiệp kết nối cá nhân với khách hàng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ lâu dài, tăng cường lòng trung thành. Thị trường bán lẻ Hà Nội đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần các chiến lược tiếp thị hiệu quả. Marketing trực tiếp cung cấp phương tiện để hiểu hành vi mua sắm khách hàng. Đồng thời, nó cải thiện trải nghiệm khách hàng bán lẻ. Việc nghiên cứu đề xuất các giải pháp tối ưu cho giai đoạn 2015-2030.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trực tiếp

Marketing trực tiếp ngày càng quan trọng. Phương pháp này tiếp cận khách hàng cá nhân. Nó tạo ra mối quan hệ trực tiếp, bền vững. Doanh nghiệp bán lẻ cần xây dựng lòng trung thành. Thị trường Hà Nội cạnh tranh gay gắt. Marketing trực tiếp mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi mua sắm khách hàng.

1.2. Bối cảnh thị trường bán lẻ Hà Nội

Thị trường bán lẻ Hà Nội sôi động. Nhiều doanh nghiệp tham gia. Sự cạnh tranh đòi hỏi chiến lược linh hoạt. Công nghệ phát triển mạnh mẽ. Thay đổi hành vi mua sắm khách hàng thúc đẩy chuyển đổi. Các doanh nghiệp cần phương pháp tiếp cận mới.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và giai đoạn

Tài liệu phân tích phát triển marketing trực tiếp tại Hà Nội. Giai đoạn nghiên cứu từ 2015 đến 2030. Mục tiêu đề xuất giải pháp cụ thể. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả marketing. Trải nghiệm khách hàng bán lẻ được cải thiện.

II. Cơ Sở Lý Luận Marketing Trực Tiếp Doanh Nghiệp Bán Lẻ

Phần này khám phá các khái niệm nền tảng của marketing trực tiếp. Nó bao gồm định nghĩa, vai trò và các kênh triển khai. Marketing trực tiếp giúp doanh nghiệp giao tiếp hai chiều với khách hàng. Mục tiêu chính là khuyến khích phản hồi tức thì. Đối với doanh nghiệp bán lẻ, phương pháp này rất có giá trị. Nó hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng hiệu quả. Các yếu tố như cạnh tranh, công nghệ và sự thay đổi hành vi mua sắm khách hàng thúc đẩy sự phát triển của nó. Việc hiểu rõ lý thuyết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược. Hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) là công cụ không thể thiếu.

2.1. Khái niệm và vai trò marketing trực tiếp

Marketing trực tiếp là phương pháp giao tiếp trực tiếp. Mục tiêu là nhận được phản hồi ngay lập tức. Vai trò của nó rất lớn đối với doanh nghiệp bán lẻ. Nó giúp xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng. Mối quan hệ cá nhân được thiết lập. Cá nhân hóa tiếp thị trở nên khả thi. Doanh nghiệp dễ dàng đo lường hiệu quả.

2.2. Các kênh marketing trực tiếp phổ biến

Nhiều kênh marketing trực tiếp được sử dụng. Email marketing là kênh hiệu quả. SMS marketing cung cấp tốc độ nhanh. Điện thoại, thư trực tiếp cũng quan trọng. Quảng cáo trên truyền hình, radio, catalog có vai trò riêng. Internet mở ra nhiều cơ hội mới. Việc lựa chọn kênh phụ thuộc vào mục tiêu.

2.3. Yếu tố thúc đẩy hiệu quả marketing trực tiếp

Sự cạnh tranh tăng cao. Công nghệ phát triển vượt bậc. Hành vi mua sắm khách hàng thay đổi liên tục. Những yếu tố này thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng marketing trực tiếp. Phân khúc khách hàng chính xác hơn. Điều này giúp tối ưu hóa thông điệp. Hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) hỗ trợ mạnh mẽ.

III. Thực Trạng Marketing Trực Tiếp Bán Lẻ Hà Nội Hiện Nay

Phần này đánh giá tình hình thực tế marketing trực tiếp. Các doanh nghiệp bán lẻ tại Hà Nội đã áp dụng nhiều phương pháp. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả ứng dụng còn khác nhau. Thị trường bán lẻ Hà Nội rất năng động. Cạnh tranh gay gắt trên thị trường bán lẻ là đặc điểm nổi bật. Các doanh nghiệp đang nỗ lực xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng. Họ sử dụng Email marketingSMS marketing để tiếp cận. Tuy nhiên, việc cá nhân hóa tiếp thị và cải thiện trải nghiệm khách hàng bán lẻ vẫn còn nhiều thách thức. Thái độ người tiêu dùng đối với các hình thức marketing trực tiếp cũng được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hiện tại.

3.1. Quy mô thị trường và doanh nghiệp bán lẻ

Thị trường bán lẻ Hà Nội phát triển nhanh. Nhiều loại hình doanh nghiệp bán lẻ hoạt động. Từ siêu thị lớn đến cửa hàng chuyên biệt. Cạnh tranh gay gắt trên thị trường bán lẻ là đặc điểm chính. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp. Cần liên tục đổi mới phương pháp tiếp cận khách hàng.

3.2. Hoạt động marketing trực tiếp thực tế

Hoạt động marketing trực tiếp diễn ra đa dạng. Email marketingSMS marketing được sử dụng rộng rãi. Các chương trình khách hàng thân thiết phổ biến. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng được chú trọng. Tuy nhiên, việc áp dụng còn chưa đồng bộ. Hiệu quả chưa đạt mức tối ưu ở một số nơi. Cá nhân hóa tiếp thị còn hạn chế.

3.3. Thái độ người tiêu dùng và hành vi mua sắm

Thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp khác nhau. Một số đón nhận thông tin cá nhân. Số khác cảm thấy phiền toái. Hành vi mua sắm khách hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thông điệp trực tiếp cần phù hợp. Cần tránh làm giảm trải nghiệm khách hàng bán lẻ. Phân tích kỹ lưỡng thái độ giúp tối ưu chiến lược.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Marketing Trực Tiếp Bán Lẻ Hà Nội

Để phát triển marketing trực tiếp hiệu quả tại Hà Nội, cần có các giải pháp cụ thể. Trọng tâm là xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng vững chắc. Sau đó, tiến hành phân khúc khách hàng một cách khoa học. Điều này cho phép cá nhân hóa tiếp thị ở mức độ cao. Email marketingSMS marketing là các kênh quan trọng cần được tối ưu. Hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao trải nghiệm khách hàng bán lẻ. Các giải pháp này giúp doanh nghiệp tạo ra chiến dịch tiếp thị phù hợp, tăng cường tương tác và đạt được mục tiêu kinh doanh.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu và phân khúc khách hàng

Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng là nền tảng. Dữ liệu cần đầy đủ, chính xác. Nó bao gồm lịch sử mua sắm, sở thích. Thực hiện phân khúc khách hàng dựa trên dữ liệu. Điều này giúp hiểu rõ từng nhóm. Thông điệp tiếp thị trở nên phù hợp hơn.

4.2. Cá nhân hóa tiếp thị và trải nghiệm khách hàng

Cá nhân hóa tiếp thị là chìa khóa thành công. Gửi thông điệp, ưu đãi riêng biệt. Dựa trên hành vi mua sắm khách hàng và sở thích. Cải thiện trải nghiệm khách hàng bán lẻ. Mang lại cảm giác được quan tâm đặc biệt. Điều này tăng cường lòng trung thành.

4.3. Ứng dụng công nghệ Email SMS CRM

Tận dụng công nghệ hiện đại. Email marketing tự động hóa quy trình. SMS marketing gửi thông báo kịp thời. Hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) tích hợp dữ liệu. Nó hỗ trợ quản lý tương tác khách hàng. Công nghệ giúp tối ưu hóa phân khúc khách hàng. Nâng cao khả năng cá nhân hóa tiếp thị.

V. Đo Lường Hiệu Quả Marketing Trực Tiếp và ROI Bán Lẻ

Đo lường là bước không thể thiếu trong mọi chiến dịch marketing trực tiếp. Đo lường hiệu quả marketing giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác kết quả. Các chỉ số quan trọng như tỷ lệ phản hồi, tỷ lệ chuyển đổi cần được theo dõi. Mục tiêu là tối ưu hóa ROI (Tỷ suất hoàn vốn) marketing. Việc này đòi hỏi phân tích sâu sắc hành vi mua sắm khách hàng. Dữ liệu thu thập được giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Doanh nghiệp có thể phân khúc khách hàng hiệu quả hơn. Từ đó, các hoạt động cá nhân hóa tiếp thị sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu, đóng góp vào sự phát triển marketing trực tiếp bền vững.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả marketing

Đo lường hiệu quả marketing rất cần thiết. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ mở email, tỷ lệ nhấp. Tỷ lệ chuyển đổi, doanh số bán hàng tăng thêm. Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng. Đây là cơ sở để đánh giá chiến dịch. Hoạt động tiếp thị trực tiếp cần được theo dõi liên tục.

5.2. Tối ưu hóa ROI từ marketing trực tiếp

Tối ưu hóa ROI (Tỷ suất hoàn vốn) marketing là mục tiêu. Phân tích dữ liệu để điều chỉnh chiến lược. Loại bỏ các kênh không hiệu quả. Tập trung vào các kênh mang lại lợi nhuận cao. Phân khúc khách hàng giúp phân bổ ngân sách. Mỗi chiến dịch cần được đánh giá kỹ lưỡng.

5.3. Phân tích hành vi mua sắm và khách hàng

Liên tục phân tích hành vi mua sắm khách hàng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp dự đoán nhu cầu. Cải thiện trải nghiệm khách hàng bán lẻ. Từ đó, các chiến dịch cá nhân hóa tiếp thị trở nên chính xác hơn. Việc này nâng cao hiệu quả tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển marketing trực tiếp tại các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn thành phố hà nội giai đoạn 2015 2030 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------šš&››-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN MARKETING TRỰC TIẾP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2015 – 2030 Ngành: Quản trị kinh doanh HOÀNG THỊ THANH Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------šš&››-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN MARKETING TRỰC TIẾP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2015 – 2030 Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 Nghiên cứu sinh : HOÀNG THỊ THANH Người hướng dẫn khoa học : PGS. Đỗ Thị Loan Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Phát triển marketing trực tiếp tại các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội giai đoạn 2015 - 2030” là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 7 tháng 4 năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Thị Thanh ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành nghiên cứu này, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy/cô giáo, gia đình, bạn bè, và đồng nghiệp. Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Khoa Quản trị kinh doanh, Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, và Bộ môn Marketing thuộc Trường đại học Ngoại thương; Lãnh đạo Khoa Kinh tế vận tải và các thầy/ cô trong Bộ môn Cơ sở ngành kinh tế thuộc Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải. Đặc biệt, tác giả xin chân thành cảm ơn giảng viên hướng dẫn, PGS. Đỗ Thị Loan đã trực tiếp tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 7 tháng 4 năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Thị Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH. xi LỜI MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING TRỰC TIẾP TẠI DOANH NGHIỆP BÁN LẺ. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và xác định khoảng trống nghiên cứu. Nội dung cần nghiên cứu của Luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING TRỰC TIẾP TẠI DOANH NGHIỆP BÁN LẺ. Lý thuyết về marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ.

Khái niệm marketing trực tiếp. Khái niệm marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ. Vai trò của marketing trực tiếp đối với doanh nghiệp bán lẻ. Các yếu tố thúc đẩy marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ.

Cạnh tranh gay gắt trên thị trường bán lẻ. Công nghệ phát triển mạnh. Hành vi người tiêu dùng thay đổi. Hoạt động marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ.

Marketing trực tiếp qua thư. Marketing trực tiếp qua catalog. Marketing trực tiếp qua báo và tạp chí. Marketing trực tiếp trên ruyền hình.

Marketing trực tiếp trên radio/ truyền thanh. Marketing trực tiếp qua điện thoại. Marketing trực tiếp trên internet. Thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ.

Khái niệm thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ. Các mô hình lý thuyết nền tảng. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tiến trình nghiên cứu. Sơ đồ tiến trình nghiên cứu. Các bước trong tiến trình nghiên cứu. Thiết kế bảng hỏi và thang đo.

Cấu trúc bảng hỏi. Thang đo đánh giá các nhân tố trong mô hình. Phân tích dữ liệu khảo sát. Thống kê mô tả mẫu.

Đánh giá sơ bộ thang đo. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích tương quan và hồi quy. THỰC TRẠNG MARKETING TRỰC TIẾP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Khái quát về thị trường bán lẻ và doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Quy mô thị trường bán lẻ Hà Nội. Doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Pháp luật điều chỉnh hoạt động marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ.

Các yếu tố chính thúc đẩy hoạt động marketing trực tiếp trên địa bàn Thành phố. Cạnh tranh gay gắt trên thị trường bán lẻ Hà Nội. Sự phát triển khoa học và công nghệ trên địa bàn Thành phố. Hành vi người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội thay đổi.

Kết quả khảo sát thái độ người tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng tới thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp. Đặc điểm mẫu khảo sát. Đặc điểm thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp. Kết quả phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng tới thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp.

Thực trạng hoạt động marketing trực tiếp của các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố. Hoạt động marketing trực tiếp qua thư. Hoạt động marketing trực tiếp qua catalog. Hoạt động marketing trực tiếp trên báo và tạp chí.

Hoạt động marketing trực tiếp trên truyền hình. Hoạt động marketing trực tiếp trên radio/ truyền thanh. Hoạt động marketing trực tiếp qua điện thoại. Hoạt động marketing trực tiếp trên internet.

Đánh giá chung. Về hoạt động marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ. Về tác động của marketing trực tiếp tới người tiêu dùng. Về các nhân tố ảnh hưởng tới thái độ người tiêu dùng đối với marketing trực tiếp.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN MARKETING TRỰC TIẾP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Triển vọng phát triển marketing trực tiếp tại các doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Các yếu tố thúc đẩy phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Xu hướng phát triển marketing trực tiếp trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030.

Giải pháp đối với doanh nghiệp bán lẻ nhằm phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Căn cứ đề xuất giải pháp cho phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Giải pháp nâng cao thái độ người tiêu dùng nhằm phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố. Đẩy mạnh hoạt động marketing trực tiếp tại các doanh nghiệp bán lẻ134 5.

Kiến nghị vĩ mô nhằm phát triển marketing trực tiếp tại các doanh nghiệp bán lẻ. Xây dựng hệ thống luật pháp điều chỉnh marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hỗ trợ phát triển marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ trên địa bàn Thành phố. Tuyên truyền và giáo dục về marketing trực tiếp.

148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHIẾU KHẢO SÁT THÁI ĐỘ NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TIẾP CỦA DOANH NGHIỆP BÁN LẺ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SPSS.

v vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt B2B Business to business Doanh nghiệp đến doanh nghiệp B2C Business to customer Doanh nghiệp đến khách hàng CNTT Information Technology Công nghệ thông tin DMA The Direct Marketing Association Hiệp hội Marketing trực tiếp HTKT Technical Infrastructure Hạ tầng kỹ thuật HTNL Human Infrastructure Hạ tầng nhân lực Information and Communication Chỉ số công nghệ thông tin và ICT Technologies truyền thông MDP A mixture of Dirichlet Process Mô hình hỗn hợp các quy trình Political- Economic - Social - Chính trị - Kinh tế - Văn hoá xã PESTEL Technological - Environment - hội - Công nghệ - Môi trường - Legal Pháp lý PPC Pay - per - click Tính tiền theo click chuột QR Quick Response Code Mã phản hồi nhanh/ Mã QR RFID Radio Frequency Identification Nhận dạng bằng sóng vô tuyến SEO Search Engine Optimization Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Specific - Measurable - Rõ ràng - Đo đếm được - Có thể SMART Attainable - Relevant - Time đạt được - Thực tế - Thời hạn đạt bound được SMS Short Message Services Dịch vụ tin nhắn ngắn Strengths - Weaknesses - Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - SWOT Opportunities - Threats Thách thức TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ Threats - Opportunities - Thách thức - Cơ hội - Điểm yếu - TOWS Weaknesses - Strengths Điểm mạnh viii DANH MỤC BẢNG BIỂU BẢNG Bảng 3. Thang đo Tính thông tin. Thang đo Độ tin cậy. Thang đo Sự phiền nhiễu.

Thang đo Tiện ích. Thang đo Sự cho phép. Thang đo thái độ đối với hoạt động marketing trực tiếp của doanh nghiệp bán lẻ. Mức doanh thu bán lẻ các nhóm hàng hoá trên địa bàn Thành phố Hà Nội năm 2018 và 2019.

Số lượng chợ, siêu thị và trung tâm thương mại trên địa bàn Thành phố Hà Nội qua các năm. Chỉ số thương mại điện tử Thành phố Hà Nội. Chỉ số hạ tầng công nghệ của Hà Nội qua các năm. Thu nhập bình quân đầu người theo giá hiện hành trên địa bàn Thành phố Hà Nội qua các năm.

Mô tả mẫu khảo sát. Nhận định về thông tin do marketing trực tiếp mang lại. Đánh giá của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội về tiện ích của marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ. Thái độ của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội đối với hoạt động marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ.

Đánh giá của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội về sự phiền nhiễu do marketing trực tiếp. Hệ số tin cậy của thang đo Tính thông tin. Hệ số tin cậy của thang đo Độ tin cậy. Hệ số tin cậy của thang đo Sự phiền nhiễu.

Hệ số tin cậy của thang đo Tiện ích .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thanh (2021). Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-marketing-truc-tiep-tai-doanh-nghiep-ban-le-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ thành phố Hà Nội giai đoạn 2015-2030: phân tích chiến lược, hiệu quả và xu hướng phát triển.

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển marketing trực tiếp tại doanh nghiệp bán lẻ Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter