Phát Triển Logistics Ngược Trong Chuỗi Cung Ứng Sản Phẩm Nhựa Việt Nam - Luận án Tiến sĩ
Luận án: Phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa việt nam luận án tiến sĩ kinh tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Logistics ngược chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Logistics ngược chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam
Logistics ngược là một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành nhựa. Tài liệu này tập trung vào bối cảnh cụ thể tại Việt Nam. Nó làm rõ tính cấp thiết của việc cải thiện hệ thống thu hồi và tái chế sản phẩm nhựa. Ngành nhựa Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về quản lý chất thải. Lượng rác thải nhựa gia tăng gây áp lực môi trường đáng kể. Phát triển logistics ngược hiệu quả giúp giảm thiểu tác động này. Đồng thời, nó mở ra cơ hội kinh tế mới. Việc hiểu rõ logistics ngược ở Việt Nam là cần thiết. Nó tạo nền tảng cho các giải pháp thực tế. Luận án nghiên cứu các khoảng trống hiện có. Nó đề xuất hướng đi nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Mục tiêu chính là chuyển đổi ngành nhựa Việt Nam theo hướng tuần hoàn. Phát triển logistics ngược không chỉ là giải pháp môi trường. Nó còn là đòn bẩy cho tăng trưởng kinh tế. Giảm chi phí nguyên liệu thô, tăng giá trị sản phẩm tái chế là những lợi ích rõ ràng. Một hệ thống logistics ngược mạnh mẽ hỗ trợ việc thu gom và phân loại chất thải. Nó đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thứ cấp ổn định cho ngành tái chế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới nền kinh tế xanh. Việt Nam có tiềm năng lớn để trở thành quốc gia tiên phong trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, nhiều rào cản vẫn tồn tại. Việc nghiên cứu sâu về logistics ngược Việt Nam giúp định hình các chiến lược phù hợp.
1.1. Tính cấp thiết phát triển logistics ngược nhựa
Việt Nam đang đối mặt với lượng chất thải nhựa khổng lồ. Việc xử lý không hiệu quả gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Logistics ngược cung cấp giải pháp cho vấn đề này. Nó giúp thu gom, tái sử dụng, tái chế sản phẩm nhựa sau tiêu dùng. Sự phát triển logistics ngược Việt Nam là điều bắt buộc. Nó đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế từ rác thải. Nhu cầu về một chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn ngày càng tăng. Các doanh nghiệp và chính phủ đều nhận ra tầm quan trọng. Phát triển hệ thống logistics ngược là một ưu tiên hàng đầu. Nó hướng tới một tương lai bền vững hơn cho ngành nhựa.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về logistics ngược Việt Nam
Nghiên cứu này nhằm phân tích sâu thực trạng logistics ngược. Nó tập trung vào chuỗi cung ứng nhựa tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp phát triển logistics ngược hiệu quả. Luận án tìm cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu mong muốn góp phần xây dựng một mô hình logistics ngược cho bao bì nhựa. Mô hình này phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam. Nó hướng tới quản lý chất thải nhựa Việt Nam một cách tối ưu. Kết quả nghiên cứu sẽ hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hỗ trợ các doanh nghiệp trong ngành nhựa.
II.Lý thuyết Logistics ngược chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn
Logistics ngược là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy ngược. Nó bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Mục tiêu là thu hồi giá trị hoặc xử lý chất thải. Trong chuỗi cung ứng nhựa, logistics ngược đặc biệt quan trọng. Nó biến chất thải thành tài nguyên. Điều này tạo nên một chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn. Khái niệm này mở rộng từ logistics truyền thống. Nó tập trung vào việc đưa sản phẩm trở lại điểm đầu chuỗi. Các hoạt động chính bao gồm thu gom, kiểm tra, phân loại, tái sản xuất, tái chế. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu chất thải chôn lấp. Đồng thời, nó tối đa hóa việc tái sử dụng và tái chế. Phát triển logistics ngược đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện. Nó cần sự hợp tác giữa nhiều bên liên quan. Các yếu tố như công nghệ, cơ sở hạ tầng, chính sách đều ảnh hưởng. Một hệ thống logistics ngược hiệu quả thúc đẩy kinh tế tuần hoàn ngành nhựa. Nó tạo ra giá trị từ các sản phẩm đã qua sử dụng. Điều này không chỉ có lợi về mặt môi trường. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Việc áp dụng các mô hình tiên tiến rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình thu gom và vận chuyển. Nắm vững lý thuyết là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống bền vững.
2.1. Khái niệm và vai trò logistics ngược ngành nhựa
Logistics ngược là chuỗi các hoạt động thu hồi sản phẩm từ người tiêu dùng. Nó đưa sản phẩm trở lại chuỗi cung ứng. Mục đích là để tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý. Trong ngành nhựa, logistics ngược đóng vai trò trung tâm. Nó giải quyết vấn đề rác thải nhựa. Nó biến sản phẩm nhựa đã qua sử dụng thành nguyên liệu có giá trị. Hoạt động này giảm áp lực lên bãi chôn lấp. Đồng thời, nó giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu thô. Logistics ngược giúp xây dựng chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn. Nó nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và tuân thủ quy định môi trường.
2.2. Nội dung phát triển logistics ngược bền vững
Phát triển logistics ngược bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ tổ chức hệ thống thu gom và phân loại nhựa. Sau đó là các dòng vận chuyển ngược sản phẩm nhựa. Cuối cùng là các hoạt động xử lý và tái chế. Nội dung phát triển còn bao gồm việc xây dựng quy trình hiệu quả. Nó cần tối ưu hóa các điểm tập kết và trung tâm phân loại. Việc quản lý thông tin và công nghệ cũng rất quan trọng. Nó giúp theo dõi dòng chảy vật chất. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống logistics ngược bền vững. Nó có thể hoạt động hiệu quả về cả kinh tế và môi trường. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa. Nó bao gồm nhà sản xuất, nhà bán lẻ, người tiêu dùng và các đơn vị tái chế.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến logistics ngược hiệu quả
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả logistics ngược. Các yếu tố này bao gồm chính sách nhà nước và nhận thức cộng đồng. Cơ sở hạ tầng thu gom và phân loại cũng quan trọng. Công nghệ tái chế và khả năng tài chính của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Đặc biệt, chi phí vận chuyển ngược sản phẩm nhựa là một yếu tố lớn. Giá trị thu hồi nhựa sau tái chế quyết định tính khả thi kinh tế. Thị trường nguyên liệu tái chế cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Nó tối ưu hóa hoạt động logistics ngược. Việc quản lý chất thải nhựa Việt Nam cần một cách tiếp cận đa chiều.
III.Thực trạng tái chế nhựa quản lý chất thải Việt Nam
Ngành nhựa Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra lượng lớn chất thải nhựa. Hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn hiện tại còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ tái chế nhựa ở Việt Nam vẫn chưa cao. Hầu hết hoạt động thu gom phụ thuộc vào khu vực phi chính thức. Điều này dẫn đến chất lượng nguyên liệu tái chế không đồng đều. Nó cũng gây khó khăn trong việc kiểm soát. Chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn chưa thực sự hình thành. Nhiều sản phẩm nhựa chỉ được sử dụng một lần rồi thải bỏ. Các doanh nghiệp đã bắt đầu nhận thức về logistics ngược. Tuy nhiên, việc đầu tư vào hệ thống còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng cho việc thu gom và phân loại nhựa còn yếu. Vận chuyển ngược sản phẩm nhựa gặp nhiều rào cản. Đó là chi phí cao, thiếu quy trình chuẩn. Mặc dù có nhiều thách thức, tiềm năng để phát triển là rất lớn. Nhu cầu về nguyên liệu tái chế ngày càng tăng. Các dự án và sáng kiến mới đang dần xuất hiện. Chúng hướng tới việc nâng cao hiệu quả tái chế. Việc đánh giá đúng thực trạng là bước quan trọng. Nó giúp đề ra các giải pháp phù hợp. Sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội là cần thiết. Họ đóng góp vào việc cải thiện thu gom và phân loại.
3.1. Tổng quan ngành nhựa và hệ thống chất thải Việt Nam
Ngành nhựa Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Nó cung cấp nhiều sản phẩm thiết yếu cho đời sống. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với thách thức môi trường. Lượng rác thải nhựa ngày càng tăng. Hệ thống quản lý chất thải nhựa Việt Nam còn sơ khai. Việc thu gom và phân loại nhựa chưa được tổ chức bài bản. Hầu hết rác thải được xử lý bằng cách chôn lấp hoặc đốt. Điều này gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm. Tổng quan cho thấy một bức tranh vừa có tiềm năng vừa có nhiều hạn chế. Việc cải thiện hệ thống là rất cấp bách.
3.2. Phân tích hoạt động logistics ngược hiện tại
Các hoạt động logistics ngược trong chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam còn hạn chế. Việc thu gom chủ yếu do người nhặt rác và vựa phế liệu thực hiện. Khâu phân loại chưa khoa học, chủ yếu thủ công. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu đầu vào cho tái chế. Doanh nghiệp ít có hệ thống vận chuyển ngược sản phẩm nhựa riêng. Chi phí logistics ngược còn cao. Việc thiếu thông tin và liên kết giữa các bên cũng là vấn đề. Thực trạng này cho thấy cần có sự thay đổi. Nó cần sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nó cũng cần chuẩn hóa quy trình. Chỉ có vậy mới có thể cải thiện hiệu quả của hệ thống tái chế nhựa ở Việt Nam.
3.3. Hạn chế và tiềm năng thu hồi giá trị nhựa
Hạn chế chính là thiếu cơ sở hạ tầng và quy trình chuẩn. Chi phí vận hành cao cũng là một rào cản. Nhận thức của người dân và doanh nghiệp còn hạn chế. Việc thiếu chính sách hỗ trợ rõ ràng cũng ảnh hưởng. Tuy nhiên, tiềm năng thu hồi giá trị nhựa là rất lớn. Nhu cầu về nguyên liệu tái chế đang tăng. Sự phát triển của công nghệ tái chế mở ra nhiều cơ hội. Giá trị thu hồi nhựa có thể tăng lên đáng kể. Nó cần một hệ thống logistics ngược hiệu quả. Hệ thống này giúp khai thác tối đa tiềm năng này. Việc này đóng góp vào kinh tế tuần hoàn ngành nhựa.
IV.Giải pháp Logistics ngược để phát triển kinh tế tuần hoàn
Để phát triển logistics ngược trong chuỗi cung ứng nhựa Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào ba khía cạnh chính: tổ chức, dòng chảy vật chất và hoạt động cụ thể. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn ngành nhựa mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng thu gom và phân loại nhựa. Đồng thời, nó cần phát triển các kênh vận chuyển ngược sản phẩm nhựa hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng ngược là rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng. Nó khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào hoạt động tái chế. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng là một yếu tố then chốt. Người dân cần hiểu rõ về lợi ích của việc phân loại và tái chế. Các mô hình logistics ngược cho bao bì nhựa cần được thử nghiệm và nhân rộng. Nó cần phù hợp với đặc thù từng khu vực. Sự hợp tác giữa các bên là chìa khóa thành công. Nó bao gồm nhà sản xuất, nhà phân phối, người tiêu dùng và các đơn vị tái chế. Tổng thể, các giải pháp này hướng tới việc tạo ra một chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn bền vững tại Việt Nam. Nó tối đa hóa giá trị thu hồi nhựa và giảm thiểu tác động môi trường.
4.1. Định hướng phát triển logistics ngược ngành nhựa
Định hướng phát triển logistics ngược ngành nhựa Việt Nam cần rõ ràng. Nó phải tập trung vào tăng cường hiệu quả thu gom. Nó cần nâng cao năng lực phân loại và tái chế. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn. Hệ thống này cần tích hợp công nghệ hiện đại. Nó cần có sự tham gia của tất cả các bên. Định hướng dài hạn là giảm thiểu chất thải chôn lấp. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị thu hồi nhựa. Việt Nam cần hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn ngành nhựa. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô. Nó cũng tạo ra cơ hội việc làm mới và tăng trưởng bền vững.
4.2. Đề xuất giải pháp cho chuỗi cung ứng nhựa tuần hoàn
Các giải pháp bao gồm việc thiết lập các trung tâm thu gom tập trung. Nó cần cải thiện quy trình phân loại nhựa tự động. Đồng thời, nó cần phát triển các tuyến vận chuyển ngược sản phẩm nhựa tối ưu. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi là cần thiết. Nó giúp theo dõi và tối ưu hóa dòng chảy vật liệu. Đề xuất cũng bao gồm việc khuyến khích thiết kế sản phẩm thân thiện với tái chế. Nó cần xây dựng mô hình logistics ngược cho bao bì nhựa. Mô hình này phù hợp với từng loại sản phẩm. Sự hợp tác công tư cũng là một giải pháp quan trọng. Nó giúp huy động nguồn lực cho phát triển cơ sở hạ tầng.
4.3. Kiến nghị chính sách hỗ trợ quản lý chất thải
Chính sách về rác thải nhựa Việt Nam cần được hoàn thiện. Nó cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Khuyến khích tài chính cho các doanh nghiệp tái chế là cần thiết. Chính phủ nên hỗ trợ đầu tư vào công nghệ tái chế hiện đại. Việc ban hành tiêu chuẩn chất lượng cho nhựa tái chế cũng quan trọng. Nó tạo niềm tin cho thị trường. Các chính sách này giúp thúc đẩy quản lý chất thải nhựa Việt Nam hiệu quả hơn. Nó cũng tạo động lực cho kinh tế tuần hoàn. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng cần được đẩy mạnh. Nó khuyến khích phân loại rác tại nguồn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI TRẦN THỊ THU HƢƠNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh Thƣơng mại Mã số : 62340121 Luận án tiến sĩ kinh tế Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TS An Thị Thanh Nhàn 2. Lục Thị Thu Hƣờng Hà Nội, Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án ii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN .1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .2 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU .2 Khoảng trống nghiên cứu .3 MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 QUY TRÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.1 Quy trình nghiên cứu của luận án .2 Phƣơng pháp nghiên cứu .6 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .7 KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.
22 CHƢƠNG 2: MỘT SỐ LÝ LUẬN CHỦ YẾU VỀ PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM .1 TỔNG QUAN VỀ LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM .1 Khái quát về logistics ngƣợc .2 Khái quát về chuỗi cung ứng sản phẩm .3 Logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm.2 PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM .1 Khái niệm phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .2 Nội dung phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .1 Kinh nghiệm phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .2 Bài học đối với phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam. 68 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 72 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 KHÁI QUÁT VỀ CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VÀ HỆ THỐNG THU GOM XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN TẠI VIỆT NAM .1 Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam .2 Khái quát về chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .3 Khái quát về hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn tại Việt Nam .2 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 Khảo sát logistics ngƣợc tại một số doanh nghiệp điển hình .2 Thực trạng tổ chức logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng SP nhựa VN .3 Thực trạng các dòng logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .4 Thực trạng các hoạt động logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .3 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƢỢNG CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .2 Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa việt nam .3 Kết luận về các yếu tố tác động đến phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .4 ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SP NHỰA VIỆT NAM .1 Những thành công và nguyên nhân .2 Những hạn chế và nguyên nhân. 116 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.
120 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 DỰ BÁO TRIỂN VỌNG NGÀNH NHỰA VÀ TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 Dự báo triển vọng ngành nhựa Việt Nam .2 Tiềm năng phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .2 QUAN ĐIỂM VÀ NGUYÊN TẮC PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 Quan điểm phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .2 Nguyên tắc phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .3 CÁC ĐỀ XUẤT NHẰM PHÁT TRIỂN LOGISTICS NGƢỢC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM NHỰA VIỆT NAM .1 Đề xuất phát triển tổ chức logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .2 Đề xuất phát triển các dòng logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .3 Đề xuất phát triển các hoạt động logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .4 Các giải pháp và kiến nghị hỗ trợ phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam. 143 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 149 KẾT LUẬN CHUNG. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TRONG THỜI GIAN CỦA LUẬN ÁN.
152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Danh mục từ viết tắt tiếng Việt TT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt 1. CCƢ Chuỗi cung ứng 2.
DN Doanh nghiệp 3. DNBL Doanh nghiệp bán lẻ 4. KHCN Khoa học công nghệ 5. NBL Nhà bán lẻ 6.
NCC Nhà cung cấp 7. NPP Nhà phân phối 8. NSX Nhà sản xuất 9. SP Sản phẩm 10.
SXKD Sản xuất kinh doanh 11. TNHH Trách nhiệm hữu hạn 12. VN Việt Nam 2. Danh mục từ viết tắt tiếng Anh TT Từ viết tắt Viết đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1.
ASEAN Association of South East Asia Nations Hiệp hội các QG Đông Nam Á 2. CRM Customer relationship managment Quản trị quan hệ khách hàng 3. EDI Electronic Data interchange Trao đổi dữ liệu điện tử 4. EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 5.
EU European Union Liên minh châu âu 6. FTA Free Trade Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do 7. HPC Hanoi Plastics Company Công ty Nhựa Hà Nội 8. RL Reverse logistics Logistics ngƣợc 9.
SIG Observed significance level Mức ý nghĩa quan sát 10. VIF Variance inflation factor Hệ số phóng đại phƣơng sai 11. VPA Vietnam Plastics Associate Hiệp hội Nhựa Việt Nam 12. WTO World Trade Organazation Tổ chức thƣơng mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Mô tả mẫu điều tra là các doanh nghiệp SXKD sản phẩm nhựa.2: Mô tả mẫu điều tra là các cơ sở tái chế nhựa .1: Trách nhiệm của thành viên chuỗi cung ứng đối với logistics ngƣợc .2: Sự khác biệt giữa logistics ngƣợc và xuôi .3: So sánh chi phí logistics ngƣợc và logistics xuôi .4: Đặc điểm cơ bản của các dòng logistics ngƣợc.5: Các cấp độ phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .1: Năng lực của một số doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu nhựa tại VN .2: Thống kê và dự báo về chất thải rắn đô thị tại Việt Nam .3: Tỷ trọng một số thành phần trong chất thải rắn tại 3 thành phố lớn .4: Một số làng nghề tái chế phế liệu tiêu biểu tại Việt Nam .5: Cách thức tổ chức logistics ngƣợc tại các DN nhựa VN .6: Thời gian tổ chức logistics ngƣợc tại doanh nghiệp.7: Độ quan trọng của các lý do khiến DN phải tổ chức logistics ngƣợc .8: Đánh giá năng lực tự tổ chức logistics ngƣợc của các DN nhựa VN .10: Mức độ phổ biến của dòng logistics ngƣợc đƣợc triển khai .11: Tóm lƣợc các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả logistics ngƣợc .12: Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích khám phá nhân tố .13: Kết quả phân tích khám phá nhân tố các biến độc lập .14: Ma trận tƣơng quan giữa các biến .15: Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình.16: Kết quả phân tích hồi quy.1: Vai trò của các thành viên trong mạng lƣới logistics ngƣợc.
135 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình nghiên cứu của luận án .2: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp .3: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp .4: Kết quả gửi phiếu khảo sát tới 2 mẫu nghiên cứu .1: So sánh giữa logistics ngƣợc và logistics xanh .2: So sánh giữa logistics ngƣợc và quản lý chất thải .3: Cấu trúc dòng trong chuỗi cung ứng sản phẩm .4: Cấu trúc thành viên trong chuỗi cung ứng sản phẩm .5: Vị trí của logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .6: Sơ đồ chuỗi cung ứng vòng kín .7 Yếu tố ảnh hƣởng đến cách thức tổ chức logistics ngƣợc tại DN.8: Mô hình tổ chức kênh thu hồi trong chuỗi cung ứng sản phẩm .9: Tổ chức logistics ngƣợc tập trung .10: Tổ chức logistics ngƣợc phân cấp .11: Các dòng logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm .12: Các hoạt động logistics ngƣợc cơ bản .13: Các biện pháp xử lý trong dòng logistics ngƣợc .14: Các cấp độ phát triển logistics ngƣợc .15: Logistics ngƣợc trong ngành nhựa châu Âu .16: Hệ thống logistics ngƣợc chính thức cho chất thải điện, điện tử tại thị trƣờng Nhật Bản .17: Hệ thống logistics ngƣợc cho chất thải điện tử tại Hàn Quốc .18: Hệ thống logistics ngƣợc cho chất thải điện tử tại Đài Loan .1: Cơ cấu DN ngành nhựa Việt Nam theo khu vực địa lý và theo sản phẩm .2: Sản lƣợng sản xuất nhựa của Việt Nam giai đoạn 2001-2016.3: Tình hình tiêu thụ nhựa của Việt Nam giai đoạn 2010 -2015 .4: Sơ đồ chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .5: Nhập khẩu nguyên liệu nhựa của Việt Nam giai đoạn 2010-2016 .6: Cơ cấu nguyên liệu nhựa nhập khẩu của Việt Nam 2010 - 2015 .7: Cơ cấu thị trƣờng nhập khẩu nguyên liệu nhựa của VN 2010-2015 .8: Cơ cấu thị trƣờng xuất khẩu nhựa của Việt Nam 2010-2015 .9: Hệ thống quản lý nhà nƣớc về chất thải rắn tại Việt Nam .10: Hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn chính thức tại Việt Nam .11: Hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn phi chính thực tại Việt Nam .12: Quy trình logistics ngƣợc cho sản phẩm không phù hợp tại HPC .13: Quy trình thu mua & tái chế phế liệu nhựa tại Công ty TNHH Tấn Tài .14: Mô hình tổ chức quản lý logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa Việt Nam .15: Mạng lƣới logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng SP nhựa Việt Nam .16: Mức độ cộng tác giữa các thành viên trong CCƢ sản phẩm nhựa Việt Nam về logistics ngƣợc .17: Thành viên điều hành mạng lƣới logistics ngƣợc .18: Độ quan trọng của các căn cứ khi quyết định thuê ngoài RL .19: Tỷ trọng thuê ngoài các dịch vụ logistics ngƣợc .20: Các dòng logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng SP nhựa Việt Nam .21: Sơ đồ hoạt động logistics ngƣợc đối với SP không đáp ứng yêu cầu KH; phế phẩm, phụ phẩm trong CCƢ sản phẩm nhựa VN .22: Tỷ lệ SP thu hồi trên số SP phát sinh của mỗi dòng logistics ngƣợc .23: Loại hình xử lý SP không đáp ứng yêu cầu; phế phẩm, phụ phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hương (2018). Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-logistics-nguoc-chuoi-cung-ung-nhua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phát triển logistics ngƣợc trong chuỗi cung ứng sản phẩm nhựa việt nam luận án tiến sĩ kinh tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Logistics Ngược Chuỗi Cung Ứng Nhựa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.