Luận án: Phát triển Kinh tế Tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay - Trần Thị Hạnh
Luận án: Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam hiện nay. Phân tích cơ hội, thách thức, đề xuất giải pháp đột phá cho tăng trưởng bền vững.
Tổ chức và quản lý sản xuất
Luan An
Luận án Phó tiến sĩ
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam: Vị trí và vai trò
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tổ chức và quản lý sản xuất
- Tác giả:
- Trần Thị Hạnh
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam Vị trí và vai trò
Khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân. Đây là một bộ phận cấu thành thống nhất. Quan điểm của Đảng và Chính phủ đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của khu vực này. Nhiều chính sách mới được ban hành, hoặc chính sách cũ được sửa đổi. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động kinh doanh tư nhân. Tuy nhiên, tiềm năng của kinh tế tư nhân vẫn chưa được khai thác tối đa. Nhiều vấn đề vẫn cần nghiên cứu và giải quyết để khu vực này phát triển đúng tầm.
1.1. Tầm quan trọng của kinh tế tư nhân
Kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vị thế. Nó là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Ở nhiều quốc gia, khu vực này là tác nhân chính thúc đẩy phát triển. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của doanh nghiệp tư nhân. Chúng góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập và đa dạng hóa sản phẩm. Năng lực cạnh tranh của nền kinh tế cũng được cải thiện đáng kể.
1.2. Quan điểm Đảng Chính phủ về khu vực này
Đảng và Chính phủ Việt Nam đã có những quan điểm rõ ràng. Khu vực kinh tế tư nhân được công nhận. Vai trò của nó được đánh giá cao trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Nhiều chính sách hỗ trợ được ban hành. Mục tiêu là tạo điều kiện bình đẳng cho các doanh nghiệp. Điều này giúp loại bỏ rào cản, khuyến khích đầu tư và sản xuất. Tinh thần khởi nghiệp cũng được thúc đẩy mạnh mẽ.
1.3. Đóng góp vào nền kinh tế quốc dân
Kinh tế tư nhân đóng góp lớn vào GDP. Khu vực này thu hút lượng lớn lao động. Các doanh nghiệp tư nhân góp phần tăng thu ngân sách nhà nước. Chúng cũng tham gia tích cực vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là minh chứng. Chúng đóng góp đáng kể vào đổi mới sáng tạo. Nền kinh tế Việt Nam trở nên năng động hơn nhờ khu vực này.
II. Quá trình phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam
Khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam trải qua quá trình phát triển năng động. Từ những ngày đầu đổi mới, khu vực này đã từng bước khẳng định vai trò. Các hình thức tổ chức kinh doanh tư nhân đa dạng. Luật pháp dần hoàn thiện. Điều này tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để tối ưu tiềm năng.
2.1. Lịch sử phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam
Lịch sử kinh tế tư nhân Việt Nam gắn liền với công cuộc Đổi mới. Từ những năm cuối thập niên 1980, tư nhân bắt đầu được khuyến khích. Các chính sách dần cởi mở hơn. Doanh nghiệp tư nhân xuất hiện trở lại và phát triển. Ban đầu chủ yếu là hộ cá thể, sau đó là các công ty trách nhiệm hữu hạn và cổ phần. Sự thay đổi trong nhận thức và chính sách là yếu tố then chốt.
2.2. Đặc điểm nổi bật của doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam có nhiều đặc điểm. Hầu hết là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Chúng có khả năng thích ứng nhanh với thị trường. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Nguồn vốn chủ yếu là tự có hoặc vay từ người thân. Công nghệ thường ở mức trung bình. Khả năng tiếp cận vốn, tiếp cận đất đai còn gặp khó khăn.
2.3. Xu hướng phát triển chung trên thế giới
Trên thế giới, kinh tế tư nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng. Nhiều quốc gia coi đây là trụ cột tăng trưởng. Các doanh nghiệp tư nhân tiên phong trong đổi mới. Chúng tạo ra nhiều giá trị gia tăng. Xu hướng này ảnh hưởng lớn đến Việt Nam. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp thúc đẩy mạnh mẽ khu vực kinh tế tư nhân.
III. Môi trường kinh doanh Hạn chế doanh nghiệp tư nhân
Mặc dù đã có nhiều cải thiện, môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp tư nhân vẫn còn nhiều hạn chế. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển. Các doanh nghiệp tư nhân thường gặp rào cản lớn. Chúng làm giảm khả năng cạnh tranh và mở rộng sản xuất. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục. Việc nhận diện đúng các hạn chế là bước đầu tiên để cải thiện.
3.1. Khó khăn tiếp cận vốn và tài nguyên sản xuất
Tiếp cận vốn là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là SME và khởi nghiệp, khó vay vốn ngân hàng. Thiếu tài sản thế chấp hoặc kế hoạch kinh doanh chưa thuyết phục. Chi phí vốn thường cao hơn. Ngoài ra, việc tiếp cận vật tư, nguyên liệu cũng gặp khó khăn. Điều này làm tăng chi phí sản xuất. Nó ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
3.2. Hạn chế tiếp cận đất đai và công nghệ
Đất đai là yếu tố sản xuất quan trọng. Doanh nghiệp tư nhân gặp khó khăn trong việc thuê hoặc sở hữu đất. Thủ tục hành chính phức tạp, thiếu minh bạch. Giá thuê đất cao cũng là rào cản. Về công nghệ, các doanh nghiệp thường có hạn chế. Khả năng đầu tư công nghệ mới thấp. Việc chuyển giao công nghệ còn chậm. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh dài hạn.
3.3. Thách thức trong tiêu thụ sản phẩm năng lực cạnh tranh
Tiêu thụ sản phẩm cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp tư nhân thường thiếu kênh phân phối hiệu quả. Khó tiếp cận thị trường lớn, cả trong nước và quốc tế. Năng lực cạnh tranh còn yếu so với doanh nghiệp lớn. Thương hiệu chưa mạnh. Chi phí tiếp thị cao. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới. Cần nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
IV. Giải pháp thúc đẩy kinh tế tư nhân Việt Nam phát triển
Để kinh tế tư nhân Việt Nam phát triển đúng tầm, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh. Chúng cũng nhằm nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng. Việc áp dụng các chính sách hỗ trợ hiệu quả là rất cần thiết để khu vực này phát huy hết tiềm năng.
4.1. Cải thiện chính sách hỗ trợ và môi trường kinh doanh
Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh bình đẳng. Giảm bớt thủ tục hành chính rườm rà. Minh bạch hóa quy trình đầu tư, cấp phép. Các chính sách về thuế, tín dụng cần được điều chỉnh. Mục tiêu là khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghiệp.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào công nghệ mới là yếu tố quan trọng. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Áp dụng các tiêu chuẩn quản lý tiên tiến. Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong việc tiếp cận thông tin thị trường. Xây dựng thương hiệu mạnh là cần thiết.
4.3. Đẩy mạnh khởi nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ SME
Chính phủ cần có chính sách đặc thù cho khởi nghiệp và SME. Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp cần được tăng cường. Tạo điều kiện để các startup tiếp cận vốn mồi. Các chương trình ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp là cần thiết. Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn quản lý cho SME. Khuyến khích sự liên kết giữa doanh nghiệp lớn và SME. Điều này tạo hệ sinh thái kinh doanh bền vững.
V. Khái niệm hình thức tổ chức hoạt động kinh doanh tư nhân
Hiểu rõ khái niệm và các hình thức của khu vực kinh tế tư nhân là nền tảng. Điều này giúp đánh giá chính xác vị trí và vai trò của nó. Hoạt động kinh doanh tư nhân có những đặc thù riêng. Việc phân biệt với các hình thức kinh doanh khác là quan trọng. Các hình thức tổ chức đa dạng phản ánh sự linh hoạt và khả năng thích ứng của khu vực này.
5.1. Định nghĩa khu vực kinh tế tư nhân
Khu vực kinh tế tư nhân bao gồm các cơ sở kinh tế. Chúng thực hiện hoạt động kinh doanh tư nhân. Mục tiêu chính là tạo lợi nhuận. Người sở hữu, tổ chức và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh. Họ nắm giữ tỷ trọng cổ phiếu lớn nhất hoặc quyền điều hành. Đây là yếu tố cốt lõi để phân biệt. Các hình thức sở hữu thường đan xen nhau.
5.2. Các hình thức tổ chức kinh doanh tư nhân phổ biến
Hoạt động kinh doanh tư nhân có nhiều hình thức. Có thể là hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp tư nhân. Hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với quy mô và mục tiêu kinh doanh khác nhau. Sự đa dạng này tạo nên sức sống cho nền kinh tế.
5.3. Phân biệt kinh doanh tư nhân và kinh doanh nhà nước
Phân biệt dựa trên quyền tổ chức và chỉ đạo. Kinh doanh tư nhân do cá nhân hoặc nhóm tư nhân kiểm soát. Kinh doanh nhà nước do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối. Dù có sự đan xen sở hữu, quyền điều hành là yếu tố quyết định. Trong nhiều trường hợp, Nhà nước có thể nắm dưới 50% cổ phiếu. Nhưng vẫn là cổ đông lớn nhất, có quyền chỉ đạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THỊ HẠNH VỀ VIỆC PHÁT TRIỂN KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Kinh tế Chuyên ngành: Tổ chức và quản lý sản xuất Mã số: 05-02-21 Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS PTS Đỗ Hoàng Toàn 2. PGS PTS Đinh Kim Hải Mở đầu Khu vực kinh tế tư nhân là một bộ phận cấu thành thống nhất của nền kinh tế quốc dân. Quan điểm của Đảng và Chính phủ ta về vị trí và vai trò của khu vực kinh tế nước ta đã có tác dụng to lớn thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân (KVKTTN) nói riêng và nền kinh tế quốc dân nói chung.
Từ nhận thức tư tưởng, Đảng và Chính phủ ta đã đưa ra nhiều chính sách mới, sửa đổi và bổ sung một số chính sách cũ nhằm tạo ta một môi trường thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh tư nhân. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu để cho hoạt động kinh doanh tư nhân phát triển. KVKTTN nước ta vẫn chưa phát triển với đúng tầm nhìn của nó. Hầu hết các cơ sở kinh doanh tư nhân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp thu các yếu tố vào cho hoạt động sản xuất kinh doanh như tiền vốn, vật tư công nghệ, đất đai, lao động và khả năng kinh doanh và giải quyết các yếu tố đầu ra như tiêu thụ sản phẩm.
Xuất phát từ thực tiễn nước ta, đồng thời căn cứ vào xu hướng phát triển chung trên thế giới chúng tôi thấy rằng khu vực kinh tế tư nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. ở nhiều nước KVKTTN trở thành một trong những tác nhân chính thúc đẩy kinh tế phát triển. Từ nhận thức đó, chúng tôi mạnh dạn chọn đề tài nghiên cứu là :"Về việc phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay". Mục đích và ý nghĩa của đề tài: Đề tài đề cập đến một vấn đề có ý nghĩa to lớn về lý luận cũng như về thực tiễn trong quá trình chuyển sang một nền kinh tế thị trường ở nước ta.
Nội dung nghiên cứu của đề tài nhằm làm sáng tỏ những vấn đề sau: Vị trí và vai trò của KVKTTN trong nền kinh tế Việt Nam. Quá trình phát triển và đặc điểm của KVKTTN ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Những hạn chế về môi trường kinh doanh của KVKTTN ở Việt Nam. Việc lý giải những vấn đề trên tạo điều kiện tìm ra những giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư nhân nói riêng và toàn nền kinh tế nói chung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng của KVKTTN Việt Nam và những ảnh hưởng của môi trường kinh doanh hiện nay đối với khu vực này. Việc nghiên cứu thực tiễn phát triển và thực trạng của KVKTTN được giới hạn ở lĩnh vực công nghiệp tư nhân trong nước. Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp tiếp cận và phân tích hệ thống kết hợp với phương pháp duy vật biện chứng và nghiên cứu tài liệu, đàm thoại trực tiếp với một số chủ doanh nghiệp tư nhân. Những đóng góp của luận án: Luận án đã làm rõ khái niệm về hoạt động kinh doanh tư nhân, các hình thức tổ chức hoạt động kinh doanh tư nhân nói chung và ở Việt Nam nói riêng.
Phân tích một cách có hệ thống quá trình phát triển của KVKTTN Việt Nam, nêu được thực trạng của KVKTTN nước ta và một số hạn chế về môi trường kinh doanh hiện nay. Đưa ra một số giải pháp nhằm thúc đẩy KVKTTN phát triển. Nội dung của luận án: Tên luận án: "Về việc phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay". Luận án gồm: Phần mở đầu.
Chương I : Khu vực kinh tế tư nhân và vị trí của nó trong nền kinh tế. Chương II : Quá trình phát triển của khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam. Chương III : Môi trường kinh doanh của khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam hiện nay. Chương IV : Một số biện pháp để phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam.
Phần phụ lục. CHƯƠNG I KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN VÀ VỊ TRÍ CỦA NÓ TRONG NỀN KINH TẾ I. KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN VÀ CÁC HÌNH THỨC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TƯ NHÂN 1) Khu vực kinh tế tư nhân : Khu vực kinh tế tư nhân bao gồm tất cả các cơ sở kinh tế thực hiện các hoạt động kinh doanh tư nhân. Các hoạt động kinh doanh nói chung được tổ chức và chỉ đạo theo hướng bảo đảm cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng nhàm thu lợi nhuận.
Hoạt động kinh doanh bao gồm nhiều hoạt động kinh doanh của tư nhân, của Nhà nước v. Việc phân biệt hoạt động kinh doanh tư nhân với hoạt động kinh doanh của Nhà nước căn cứ vào việc ai là người tổ chức và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh này. Người có quyền tổ chức và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh trong một cơ sở kinh doanh là người nắm tỷ trọng cổ phiếu lớn nhất trong doanh nghiệp đó. ở hầu hết các nước trên thế giới hiện nay các hình thức sở hữu thường được đan xen nhau.
Có rất nhiều công ty, xí nghiệp trong đó vừa có tư nhân vừa có Nhà nước tham gia mua cổ phiếu. Các công ty, xí nghiệp của Nhà nước không chỉ là những cơ sở kinh tế trong đó Nhà nước nắm giữ trên 50% cổ phiếu, mà cả những cơ sở kinh tế trong đó tỷ trọng cổ phiếu của Nhà nước là dưới 50% nhưng Nhà nước là cổ đông lớn nhất và nắm quyền tổ chức và chỉ đạo các hoạt động kinh doanh của cơ sở đó. Ở Việt Nam trước đây, toàn bộ tư liệu sản xuất của một cơ sở sản xuất kinh doanh nào đó chỉ thuộc về một hình thức sở hữu duy nhất. Chẳng hạn các cơ sở kinh tế quốc doanh là các cơ sở toàn bộ tư liệu sản xuất thuộc sở hữu Nhà nước.
Các cơ sở kinh tế tư nhân là các cơ sở toàn bộ tư liệu sản xuất thuộc sở hữu tư nhân. Hội nghị Trung ương VI, Đại hội lần thứ 6 của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xem xét lại các quan điểm củ và khẳng định rằng "trong sản xuất kinh doanh các hình thức sở hữu về tư liệu sản xuất không ngăn cách nhau mà có nhiều loại hình hỗn hợp, đan kết với nhau. Các xí nghiệp quốc doanh (XNQD) có thể huy động vốn cổ phần của các tập thể và cá nhân. Còn các cơ sở sản xuất kinh doanh tư nhân cũng có thể liên kết với các XNQD nhằm mở rộng sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Do đó khu vực kinh tế tư nhân không phải chỉ bao gồm các cơ sở sản xuất kinh doanh hoàn toàn thuộc sở hữu tư nhân, mà bao gồm tất cả các cơ sở sản xuất kinh doanh mà các hoạt động sản xuất kinh doanh của chúng do một hoặc một nhóm tư nhân tổ chức và chỉ đạo, có nghĩa là kể cả các cơ sở sản xuất kinh doanh có phần góp vốn của Nhà nước nhưng hoạt đông sản xuất kinh doanh của chúng do một hoặc một nhóm tư nhân tổ chức và chỉ đạo. 2) Các hình thức tổ chức hoạt động kinh doanh tư nhân trong nền kinh tế hiện đại: Hoạt động kinh doanh tư nhân được tổ chức theo nhiều hình thức, trong đó ba hình thức chung nhất là: doanh nghiệp sở hữu một chủ doanh nghiệp sở hữu nhóm hoặc đồng sở hữu hoặc DN hợp chủ và công ty (Corporation). Doanh nghiệp sở hữu một chủ: Là hình thức tổ chức hoạt động kinh doanh tư nhân phổ biến và lâu đời nhất. Doanh nghiệp sở hữu một chủ là doanh nghiệp do một cá nhân nắm quyền sở hữu và tổ chức, chỉ đạo hoạt động kinh doanh.
Đối với các hoạt động kinh doanh nhỏ, không đòi hỏi vốn và công nghệ phức tạp doanh nghiệp sở hữu một chủ thể là hình thức dễ nhất để bắt đầu hoạt động kinh doanh. Người muốn thành lập doanh nghiệp một chủ chỉ cần đăng ký và nộp một khoản lệ phí rất nhỏ, có nước chỉ cần nộp 2 USD, chẳng hạn như Malaysia. ở các nước mỗi năm có hàng ngàn người chủ sở hữu đơn lẻ bắt đầu các doanh nghiệp của mình với hy vọng kiếm lợi nhuận lớn. Hình thức hoạt động kinh doanh sở hữu một chủ (đơn lẻ) có những ưu thế sau: Các chủ sở hữu đơn lẻ sở hữu toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp.
Các chủ sở hữu đó được tận hưởng cảm giác hài lòng do được làm thủ trưởng của chính doanh nghiệp của mình. Các chủ sở hữu đơn lẻ đó không phải trả thuế lợi tức doanh nghiệp mà chỉ phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Bên cạnh những lợi thế trên, hình thức sở hữu đơn lẻ cũng có những điểm bất lợi. Đó là: Các chủ sở hữu đơn lẻ phải chui trách nhiệm vô hạn về mặt tài chính.
Các chủ sở hữu đơn lẻ dễ gặp khó khăn trong việc huy động vốn để mở rộng kinh doanh. Các chủ sở hữu đơn lẻ thường không có ai chia sẻ gánh nặng quản lý. Các hãng kinh doanh thuộc sở hữu một chủ thường có tính chất không bền vững dễ bị chuyển mặt hàng kinh doanh hoặc phá sản. Doanh nghiệp sở hữu nhóm hay đồng sở hữu: Doanh nghiệp sở hữu nhóm là một doanh nghiệp trong đó nhóm gồm hai hoặc nhiều người với vai trò là các thành viên đồng sở hữu cùng thực hiện hoạt động kinh doanh nhằm thu lợi nhuận.
Những người muốn cùng nhau thành lập các doanh nghiệp (DN) đồng sở hữu phải ký kết hợp đồng sở hữu nhóm. Hợp đồng này thường nêu rõ những điểm sau đây: Tên, địa chỉ của doanh nghiệp sở hữu nhóm. Tên những người đồng sở hữu. Phần đóng góp của mỗi thành viên về tiền, kỹ năng và khả năng tham gia quản lý DN.
Các nghĩa vụ của mỗi bên tham gia. Cách phân chia lỗ lãi. Quy trình giải thể DN sở hữu đối với một hoặc nhiều thành viên. Quy trình giải thể DN sở hữu nhóm.
Hợp đồng sở hữu nhóm này có thể trình bày dưới dạng văn bản hoặc bằng miệng. Nhìn chung, loại hình kinh doanh thuộc sở hữu nhóm cũng dễ thành lập như các DN một chủ. Nhưng lợi thế của loại hình sở hữu này là: Các thành viên có thể đóng góp vốn và tài năng của họ. Có thể vay vốn được nhiều hơn.
DN có nhiều điều kiện để chuyên môn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hạnh (n.d.). Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-viet-nam-giai-doan-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam hiện nay. Phân tích cơ hội, thách thức, đề xuất giải pháp đột phá cho tăng trưởng bền vững.
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý sản xuất. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam giai đoạn hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.