Luận án Tiến sĩ: Phát triển hoạt động Nghiên cứu và Triển khai (R&D) tại Doanh nghiệp Việt Nam
Luận án tiến sĩ: Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo quốc gia.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng R&D: Động lực đổi mới sáng tạo
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Hoàng Văn Tuyên
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng R D Động lực đổi mới sáng tạo
Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) giữ vai trò then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp. R&D thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp cần liên tục đầu tư vào R&D để thích ứng với thị trường. Nghiên cứu và phát triển không chỉ là chi phí, mà còn là khoản đầu tư chiến lược. Khoản đầu tư này mang lại giá trị lâu dài. R&D giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới và nâng cao quy trình sản xuất. R&D tạo ra công nghệ độc quyền, gia tăng giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp có R&D mạnh mẽ thường dẫn đầu thị trường. R&D cũng góp phần vào tăng trưởng xuất khẩu. Nó mở rộng thị trường cho các sản phẩm Việt Nam. R&D là động lực chính cho sự phát triển kinh tế quốc gia.
1.1. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và sản phẩm mới
R&D là nguồn gốc của đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp sử dụng R&D để phát triển sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm hiện có. Quá trình này bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và phát triển thực nghiệm. Kết quả là những sản phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu thị trường. Hoạt động này tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Nó giúp doanh nghiệp vượt trội so với đối thủ. Sự đổi mới liên tục giữ chân khách hàng. Nó thu hút thêm khách hàng mới. Đây là chìa khóa để duy trì sự tăng trưởng trong dài hạn. Đầu tư vào R&D đảm bảo doanh nghiệp luôn đi đầu về công nghệ và tính năng sản phẩm.
1.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế thị trường
Một chiến lược R&D hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ vượt trội. R&D cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó giảm chi phí và tăng hiệu quả. Công nghệ mới từ R&D củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp trở thành người dẫn đầu ngành. Uy tín thương hiệu tăng lên. Khả năng định giá sản phẩm được cải thiện. R&D giúp doanh nghiệp đối phó tốt hơn với biến động thị trường. Nó mang lại khả năng thích ứng và đổi mới nhanh chóng. Sự chủ động này là tài sản quý giá trong môi trường kinh doanh hiện đại.
1.3. Phát triển công nghệ cốt lõi tăng trưởng bền vững
R&D có vai trò quan trọng trong việc hình thành công nghệ cốt lõi. Công nghệ cốt lõi là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Doanh nghiệp sở hữu công nghệ độc quyền sẽ có lợi thế lớn. Điều này bảo vệ doanh nghiệp khỏi sự sao chép. Nó tạo ra rào cản gia nhập cho đối thủ. Công nghệ lõi thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp có thể liên tục phát triển các thế hệ sản phẩm tiếp theo. Việc duy trì đầu tư vào R&D đảm bảo nguồn lực cho phát triển công nghệ. Đây là chiến lược dài hạn, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của ngành công nghiệp.
II.Cơ sở lý luận R D và phát triển công nghệ
Hoạt động R&D có nền tảng lý luận vững chắc. Tài liệu này khám phá các khái niệm cơ bản về nghiên cứu và triển khai. Nó cũng phân tích mối quan hệ giữa R&D và đổi mới. R&D được hiểu là quá trình sáng tạo có hệ thống. Mục tiêu là tăng cường kiến thức và ứng dụng kiến thức đó. Điều này nhằm tạo ra sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ mới. Hoạt động R&D không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm. Nó mở rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp. Sự phát triển của R&D bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến nguồn lực, quy trình thực hiện và kết quả. Đây là nền tảng cho sự tiến bộ công nghệ. Nó cũng là động lực cho sự đổi mới kinh tế.
2.1. Định nghĩa R D và khái niệm đổi mới
R&D là viết tắt của Nghiên cứu và Phát triển. Đây là hoạt động có hệ thống. Mục đích là tạo ra kiến thức mới hoặc sử dụng kiến thức hiện có theo cách mới. R&D gồm ba loại chính: nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và phát triển thực nghiệm. Nghiên cứu cơ bản tìm kiếm kiến thức mới. Nghiên cứu ứng dụng áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề cụ thể. Phát triển thực nghiệm biến kiến thức thành sản phẩm hoặc quy trình mới. Đổi mới là quá trình biến ý tưởng thành giá trị. Nó có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới hoặc cải tiến đáng kể. R&D là tiền đề quan trọng cho đổi mới sáng tạo. Hai khái niệm này gắn bó chặt chẽ với nhau.
2.2. Phát triển nguồn lực và quy trình R D
Phát triển R&D trong doanh nghiệp đòi hỏi chú trọng nguồn lực. Nguồn lực bao gồm vốn đầu tư R&D, nhân lực chất lượng cao, cơ sở vật chất. Nhân lực R&D cần có trình độ chuyên môn và kỹ năng sáng tạo. Quy trình R&D phải được thiết lập rõ ràng. Nó bao gồm từ giai đoạn ý tưởng, nghiên cứu, phát triển đến thử nghiệm và thương mại hóa. Quản lý quy trình R&D hiệu quả là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó cũng đảm bảo kết quả đạt được mục tiêu. Một quy trình R&D tốt giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tăng khả năng thành công của các dự án đổi mới.
2.3. Vai trò R D trong hình thành công nghệ lõi
R&D đóng vai trò quyết định trong việc hình thành công nghệ lõi. Công nghệ lõi là nền tảng kỹ thuật đặc trưng của doanh nghiệp. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Công nghệ này có thể là bí quyết sản xuất, thuật toán độc quyền, hoặc vật liệu mới. Việc sở hữu công nghệ lõi giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm vượt trội. Nó cũng cho phép kiểm soát chuỗi giá trị. Công nghệ lõi là kết quả của đầu tư R&D lâu dài và có định hướng. Nó không chỉ mang lại lợi nhuận cao hơn. Nó còn tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc trước các đối thủ. Phát triển công nghệ lõi là mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp.
III.Thực trạng R D tại doanh nghiệp Việt Nam
Hoạt động R&D tại doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có nhận thức về tầm quan trọng, đầu tư R&D vẫn còn hạn chế. Các doanh nghiệp thường tập trung vào R&D ứng dụng hơn là nghiên cứu cơ bản. Số lượng đơn vị R&D chuyên trách chưa nhiều. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ còn chưa được khai thác triệt để. Tuy nhiên, có những tín hiệu tích cực ở một số ngành. Ngành công nghiệp thực phẩm là một ví dụ. Các doanh nghiệp tại đây bắt đầu chú trọng hơn vào việc cải tiến sản phẩm. Họ cũng đầu tư vào quy trình mới. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cần cải thiện từ chính sách đến năng lực nội tại của doanh nghiệp.
3.1. Tổng quan hoạt động R D hiện nay
Hoạt động R&D tại Việt Nam chưa thực sự phát triển mạnh mẽ. Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có đơn vị R&D riêng. Đầu tư R&D chủ yếu đến từ các doanh nghiệp lớn hoặc có vốn đầu tư nước ngoài. Các dự án R&D thường tập trung vào cải tiến nhỏ. Ít có những đột phá về công nghệ hoặc sản phẩm mới hoàn toàn. Năng lực nghiên cứu nội tại còn yếu. Việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài là phổ biến. Tuy nhiên, khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ vẫn là vấn đề. Cần có sự thay đổi trong tư duy và chiến lược đầu tư R&D để tạo ra bước tiến mới.
3.2. Tổ chức và quản lý đơn vị R D
Mô hình tổ chức R&D trong doanh nghiệp Việt Nam đa dạng. Một số doanh nghiệp lớn có trung tâm R&D độc lập. Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường tích hợp R&D vào bộ phận kỹ thuật hoặc sản xuất. Việc quản lý R&D còn gặp nhiều khó khăn. Thiếu nhân lực quản lý R&D có kinh nghiệm. Quy trình đánh giá và đo lường hiệu quả R&D chưa chuẩn hóa. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa đầu tư R&D. Cần xây dựng các mô hình tổ chức linh hoạt. Đồng thời, áp dụng phương pháp quản lý R&D tiên tiến. Việc này giúp nâng cao hiệu suất hoạt động.
3.3. Tình hình quỹ đầu tư R D và KH CN
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ (KH&CN) là nguồn lực quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng quỹ này trong doanh nghiệp còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa biết cách tiếp cận hoặc sử dụng hiệu quả. Tỷ lệ trích lập quỹ R&D so với doanh thu còn thấp. Nguồn vốn đầu tư R&D chủ yếu đến từ nguồn tự có của doanh nghiệp. Việc huy động vốn từ bên ngoài cho R&D còn khó khăn. Chính sách khuyến khích đầu tư R&D đã có. Tuy nhiên, cần tăng cường sự tiếp cận và hiệu quả của các chính sách này. Cần có cơ chế minh bạch hơn trong việc quản lý và phân bổ quỹ.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư R D hiệu quả
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư vào R&D. Các yếu tố này bao gồm nội bộ doanh nghiệp và môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược R&D phù hợp. Yếu tố nội bộ liên quan đến văn hóa doanh nghiệp, nguồn lực tài chính, và nhân sự. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách nhà nước, cạnh tranh thị trường, và tốc độ phát triển công nghệ. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định thành công của các dự án R&D. Phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo.
4.1. Yếu tố nội bộ doanh nghiệp
Các yếu tố nội bộ có ảnh hưởng lớn đến R&D. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích đổi mới sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Khả năng tài chính quyết định quy mô và thời gian đầu tư R&D. Nguồn nhân lực R&D chất lượng cao là yếu tố then chốt. Đội ngũ này cần có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng quản lý R&D và quy trình nội bộ cũng rất quan trọng. Một cơ cấu tổ chức linh hoạt hỗ trợ hoạt động R&D hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược R&D rõ ràng. Chiến lược này phải gắn kết với mục tiêu kinh doanh tổng thể.
4.2. Yếu tố môi trường bên ngoài
Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường pháp lý và chính sách. Các chính sách khuyến khích đầu tư R&D của nhà nước là quan trọng. Thị trường và nhu cầu khách hàng định hướng R&D. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ toàn cầu cũng là một yếu tố. Các đối tác và chuỗi cung ứng cũng ảnh hưởng đến R&D. Việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài có thể là nguồn lực. Nguồn lực này thúc đẩy năng lực R&D nội địa. Khả năng tiếp cận vốn và các quỹ hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng.
4.3. Chính sách hỗ trợ đổi mới và sở hữu trí tuệ
Chính sách nhà nước có thể tạo ra môi trường thuận lợi cho R&D. Các ưu đãi thuế, trợ cấp nghiên cứu, và quỹ hỗ trợ KH&CN khuyến khích doanh nghiệp đầu tư. Khung pháp lý về sở hữu trí tuệ là cực kỳ quan trọng. Nó bảo vệ bằng sáng chế, nhãn hiệu và bí mật kinh doanh. Việc bảo hộ sở hữu trí tuệ tạo động lực cho đổi mới. Nó khuyến khích doanh nghiệp chi mạnh hơn cho R&D. Một hệ thống pháp luật minh bạch và hiệu quả giúp doanh nghiệp an tâm phát triển công nghệ. Các chính sách này cần được thực thi nghiêm túc. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái đổi mới bền vững.
V.Chiến lược R D và chuyển giao công nghệ
Việc phát triển R&D trong doanh nghiệp Việt Nam đòi hỏi một chiến lược rõ ràng. Chiến lược này cần tích hợp giữa nghiên cứu, đổi mới và thương mại hóa. Doanh nghiệp cần định hướng đầu tư R&D vào các lĩnh vực cốt lõi. Đồng thời, họ phải tận dụng cơ hội từ chuyển giao công nghệ. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học là cần thiết. Việc bảo vệ sở hữu trí tuệ là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo các thành quả R&D được khai thác tối đa. Một chiến lược R&D tốt giúp doanh nghiệp không chỉ phát triển sản phẩm mới. Nó còn xây dựng năng lực công nghệ bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài. Đây là con đường để vươn tầm quốc tế.
5.1. Xây dựng chiến lược R D dài hạn
Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược R&D phù hợp. Chiến lược này phải gắn liền với tầm nhìn và mục tiêu kinh doanh. Nó bao gồm việc xác định các lĩnh vực ưu tiên đầu tư R&D. Nó cũng cần lập kế hoạch tài chính và nguồn nhân lực. Một chiến lược R&D dài hạn giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực. Nó tránh đầu tư dàn trải. Chiến lược này cũng cần linh hoạt. Nó cần thích nghi với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Việc đánh giá và điều chỉnh chiến lược định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo R&D luôn đi đúng hướng và mang lại hiệu quả cao nhất.
5.2. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hợp tác
Chuyển giao công nghệ là một cách hiệu quả để nâng cao năng lực R&D. Doanh nghiệp có thể nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài. Họ cũng có thể hợp tác với các đối tác trong nước. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tiếp cận kiến thức chuyên sâu và cơ sở vật chất. Các hình thức hợp tác có thể là liên doanh, liên kết dự án hoặc cấp phép công nghệ. Việc này giúp doanh nghiệp nhanh chóng có được công nghệ mới. Nó rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm. Quá trình này cần sự chọn lọc kỹ lưỡng. Đảm bảo công nghệ được chuyển giao phù hợp với nhu cầu và khả năng hấp thụ của doanh nghiệp.
5.3. Bảo vệ sở hữu trí tuệ khai thác bằng sáng chế
Bảo vệ sở hữu trí tuệ là tối quan trọng đối với R&D. Doanh nghiệp cần đăng ký bằng sáng chế cho các phát minh của mình. Các giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp cũng cần được bảo hộ. Việc này ngăn chặn đối thủ sao chép sản phẩm hoặc quy trình. Nó bảo vệ lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Ngoài ra, cần có chiến lược khai thác bằng sáng chế hiệu quả. Doanh nghiệp có thể cấp phép sử dụng cho bên thứ ba. Hoặc sử dụng bằng sáng chế để tạo ra sản phẩm mới. Việc quản lý và thực thi quyền sở hữu trí tuệ là một phần thiết yếu. Nó đảm bảo giá trị từ đầu tư R&D được tối ưu hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________________ Hoàng Văn Tuyên PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI (R&D) TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Hà Nội – 2016 -0- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________________ Hoàng Văn Tuyên PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI (R&D) TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý Khoa học và Công nghệ Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC CẤP ĐHQG CHẤM LUẬN ÁN TIẾN SĨ 1. Mai Hà PGS. Vũ Cao Đàm Hà Nội – 2016 -1- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả luận án này, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quân và PGS.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do chính bản thân tác giả thực hiện, được phân tích một cách khách quan, trung thực. Các số liệu và tư liệu thứ cấp được trích dẫn từ những nguồn chính thống theo chuẩn mực khoa học. Hà Nội, tháng 11 năm 2016 Tác giả luận án Hoàng Văn Tuyên -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến TS. Nguyễn Quân và PGS.
Mai Hà, hai người Thầy đã hướng dẫn tận tình và chu đáo cũng như đóng góp những ý kiến bổ ích để tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô thuộc Khoa Khoa học Quản lý (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội), đặc biệt là Thầy PGS.Vũ Cao Đàm, PGS.Trần Văn Hải và PGS.Đào Thanh Trường đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm bổ ích cho tác giả trong quá trình học tập tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Lời cảm ơn của tác giả xin được gửi tới các Công ty, Tổng công ty và Tập đoàn đã rất thiện chí tham gia, dành nhiều thời gian và cung cấp cho tác giả nhiều số liệu, tư liệu (thông qua bảng hỏi) cũng như những ý tưởng bổ ích (thông qua các cuộc tọa đàm, trao đổi ý kiến) trong quá trình thực hiện luận án. Sẽ là thiếu sót nếu không nhắc đến sự giúp đỡ của TS.
Trần Lệ Thu (Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.Hồ Chí Minh), ThS. Phạm Thiên Hoàng (Viện Quản lý Kinh tế Trung ương), một số bạn bè và đồng nghiệp khác giúp tác giả tham gia khảo sát thực địa và nhiều công việc mang tính hành chính cho việc triển khai luận án. Lời cảm ơn cuối cùng của tác giả xin dành cho vợ và các con đã có nhiều giúp đỡ, tạo điều cả về vật chất và tinh thần trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Mặc dù có nhiều cố gắng nhưng chắc chắn luận án không tránh khỏi những thiếu sót.
Tác giả xin trân trọng mọi ý kiến góp ý, bổ sung của Quý Thầy, Cô, bạn bè và đồng nghiệp cho luận án của mình. Hà Nội, tháng 11 năm 2016 Tác giả luận án Hoàng Văn Tuyên -3- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp và tiếp cận nghiên cứu. Nguồn dữ liệu và công cụ hỗ trợ nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Chức năng của hoạt động R&D trong doanh nghiệp.
Các nghiên cứu liên quan. Tầm quan trọng của hoạt động R&D đối với doanh nghiệp. Các nghiên cứu liên quan. Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động R&D của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu liên quan. Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG R&D CỦA DOANH NGHIỆP. Một số khái niệm cơ bản.
Nghiên cứu và triển khai (R&D) và Đổi mới. Phát triển hoạt động R&D của doanh nghiệp. Phát triển nguồn lực R&D của doanh nghiệp. Thực hiện hoạt động R&D của doanh nghiệp.
Phát triển kết quả R&D của doanh nghiệp. Vai trò của hoạt động R&D đối với doanh nghiệp. Tăng khả năng đổi mới của doanh nghiệp. Mô hình đổi mới tuyến tính.
Mô hình đổi mới theo liên kết chuỗi. Mô hình đổi mới mở. Mô hình “đổi mới động”. Hình thành công nghệ ―lõi‖ cho doanh nghiệp.
Tăng vị thế và giá trị của doanh nghiệp. Tăng cường hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp. Giúp doanh nghiệp tăng trưởng và phát triển nhanh. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động R&D của doanh nghiệp.
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp .58 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Tiểu kết chương 2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG R&D VÀ CHÍNH SÁCH ẢNH HƢỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG R&D CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM.
Thực trạng hoạt động R&D của doanh nghiệp Việt Nam. Thực trạng chung. Thực trạng tổ chức R&D trong doanh nghiệp. Nguồn gốc hình thành các đơn vị R&D trong doanh nghiệp.
Mô hình tổ chức và quản lý hoạt động R&D trong doanh nghiệp. Thực trạng quỹ phát triển KH&CN của doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động R&D của doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động R&D: trường hợp ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.
Lý do chọn ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam. Hoạt động R&D của doanh nghiệp ngành công nghiệp thực phẩm qua mẫu điều tra. Thực trạng chính sách ảnh hưởng đến hoạt động R&D của doanh nghiệp Việt Nam.
Chính sách tạo lập nguồn vốn cho hoạt động R&D của doanh nghiệp. Trên phương diện chính sách. Thuế cho hoạt động R&D của doanh nghiệp. Trên phương diện chính sách.
Phát triển nhân lực hoạt động R&D cho doanh nghiệp. Trên phương diện chính sách. Chính sách đối với máy móc, trang thiết bị và thông tin cho hoạt động R&D của doanh nghiệp. Trên phương diện chính sách.
Chính sách về SHTT và quản lý tài sản vô hình doanh nghiệp. Trên phương diện chính sách. Phát triển ―môi trường‖ liên kết khu vực Hàn lâm – Công nghiệp. Trên phương diện chính sách.
Tiểu kết chương 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG R&D TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Giải pháp chính sách từ phía nhà nước. Đầu tư tài chính cho hoạt động R&D của doanh nghiệp.
Đa dạng hóa nguồn đầu tư tài chính cho R&D .117 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khuyến khích thuế. Khuyến khích, hỗ trợ tài chính khác. Phát triển nhân lực cho hoạt động R&D của doanh nghiệp.
Hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng nhân lực R&D doanh nghiệp. Tăng cường lưu chuyển nhân lực khu vực Hàn lâm-Công nghiệp. Thu hút nhân lực R&D quốc tế. Tạo lập môi trường phát triển nhân lực R&D.
Phát triển ―phương tiện‖ hỗ trợ R&D của doanh nghiệp. Cơ sở vật chất, máy móc và trang thiết bị. Thông tin KH&CN. Tư vấn, môi giới và hỗ trợ kỹ thuật.
Phát triển liên kết đa dạng Hàn lâm – Công nghiệp. Đổi mới quản lý KH&CN. Tạo điều kiện khung khuyến khích R&D (chính sách đổi mới). Tạo môi trường thuận lợi cho R&D và đổi mới.
Tăng truyền bá tri thức trong nền kinh tế và thiết chế hỗ trợ. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa đổi mới. Giải pháp đối với doanh nghiệp. Đề xuất khung xây dựng chiến lược R&D của doanh nghiệp Việt Nam.
Các giải pháp khác. Tiểu kết chương 4.144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Cách thức điều tra doanh nghiệp. Mẫu phiếu điều tra doanh nghiệp.
Một số kết quả kiểm định thống kê. Lợi ích (thuế) của doanh nghiệp tính trên 01 đ. đầu tư cho R&D 181 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ HỘP Danh mục bảng Bảng 2. So sánh giữa tự thực hiện R&D và hợp tác thực hiện hoạt động R&D.
So sánh giữa doanh nghiệp lớn và DNNVV trên phương diện R&D. So sánh khuyến khích thuế và hỗ trợ vốn trực tiếp cho hoạt động R&D doanh nghiệp. Nhân lực R&D trong doanh nghiệp theo chức năng và trình độ. Số lượng đơn và bằng độc quyền cấp cho ―doanh nghiệp‖ Việt Nam.
Doanh nghiệp trả lời phiếu điều tra phân theo quy mô và loại hình. Cơ cấu các nguồn tài chính (%) đầu tư cho R&D của doanh nghiệp. Chi cho R&D và thu nạp công nghệ ngoài doanh nghiệp. Kết quả hoạt động trung bình tính cho 01 doanh nghiệp.
Lý do chính mà doanh nghiệp thực hiện hoạt động R&D. Lý do chính mà doanh nghiệp không thực hiện hoạt động R&D. Ảnh hưởng của R&D đối với doanh nghiệp thời gian qua. Ảnh hưởng lâu dài của R&D đối với doanh nghiệp.
Ảnh hưởng của chính sách đến hoạt động R&D của doanh nghiệp. 90 Danh mục hình Hình 0. Cấu trúc của luận án. Mô hình đổi mới tuyến tính (khoa học/ công nghệ đẩy).
Mô hình đổi mới theo liên kết chuỗi. Mô hình đổi mới đóng (trái) và mở (phải). Mô hình đổi mới động. Mô hình tổ chức R&D kiểu tập trung.
Mô hình tổ chức R&D kiểu phi tập trung. Mô hình tổ chức R&D kiểu kết hợp. Cơ cấu kinh phí thực hiện R&D năm 2012. Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện cải tiến công nghệ và R&D.
Mô hình tổ chức hoạt động R&D của doanh nghiệp. Khung xây dựng chiến lược R&D của doanh nghiệp. 139 Danh mục hộp Hộp 3. Minh họa về tỷ lệ trích lập Quỹ phát triển KH&CN của doanh nghiệp.
95 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Tuyên (2016). Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-hoat-dong-rd-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo quốc gia.
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển hoạt động R&D trong doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.