Luận án: Phát triển dòng thuần phục vụ chọn tạo giống ngô lai cho miền Bắc Việt Nam
Phát triển dòng thuần phục vụ chọn giống ngô lai cho điều kiện canh tác nhờ nước trời ở miền Bắc Việt Nam, nâng cao năng suất và thích nghi với khí hậu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu giống ngô lai miền Bắc: Nâng cao năng suất
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu giống ngô lai miền Bắc Nâng cao năng suất
Ngô giữ vai trò chiến lược trong nông nghiệp Việt Nam. Cây ngô cung cấp lương thực, thực phẩm cho người dân. Đồng thời, ngô là nguồn thức ăn chăn nuôi chính yếu. Miền Bắc Việt Nam là khu vực trọng điểm sản xuất ngô. Tuy nhiên, sản xuất ngô tại đây gặp nhiều khó khăn. Điều kiện canh tác chủ yếu dựa vào nước trời. Hạn hán, lũ lụt diễn ra thường xuyên. Các yếu tố này ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất ngô. Việc phát triển giống ngô lai phù hợp trở nên cấp thiết. Giống mới cần thích nghi cao với điều kiện khí hậu thay đổi. Nhu cầu về giống ngô lai chất lượng cao đang tăng. Giống ngô cần có khả năng chống chịu tốt với điều kiện bất lợi. Đặc biệt là khả năng chống chịu hạn hán và sâu bệnh hại. Nghiên cứu chọn tạo giống ngô mới là giải pháp bền vững. Mục tiêu là tạo ra các giống ngô lai cho năng suất cao. Giống phải ổn định, thích nghi tốt với các vùng sinh thái miền Bắc. Việc phát triển dòng tự phối ngô chịu hạn là trọng tâm. Các dòng này sẽ là tiền đề để lai tạo giống ngô thương phẩm. Giống mới góp phần cải thiện sinh kế nông dân. Giống mới cũng đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
1.1. Tầm quan trọng của cây ngô tại miền Bắc
Ngô là cây lương thực thiết yếu tại miền Bắc Việt Nam. Cây ngô đóng góp vào an ninh lương thực địa phương. Ngô cũng là nguyên liệu chính trong ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, sản xuất ngô đối mặt thách thức lớn. Các điều kiện canh tác dựa vào nước trời thường xuyên bị hạn hán. Tình trạng này gây ra thiệt hại đáng kể về năng suất ngô. Việc nghiên cứu chọn tạo giống ngô mới, thích nghi là bắt buộc. Giống mới cần mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.
1.2. Nhu cầu phát triển giống ngô lai chịu hạn
Nhu cầu về giống ngô lai có khả năng chống chịu cao là rất lớn. Đặc biệt, giống ngô cần thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt miền Bắc. Hạn hán là yếu tố chính hạn chế năng suất. Do đó, phát triển giống ngô lai chịu hạn là ưu tiên. Nghiên cứu chọn tạo giống phải tập trung vào đặc điểm này. Mục tiêu là cung cấp giống ngô lai ổn định, năng suất cao. Giống mới giúp nâng cao hiệu quả sản xuất trong điều kiện canh tác khó khăn.
II.Phát triển dòng tự phối ngô Phương pháp và kỹ thuật
Việc phát triển dòng tự phối ngô là bước cơ bản trong lai tạo giống ngô lai. Quy trình này đòi hỏi sự chọn lọc cẩn thận qua nhiều thế hệ. Các dòng thuần mới cần mang đặc điểm nông học ưu việt. Nghiên cứu đã sử dụng vật liệu khởi đầu đa dạng. Các dòng tự phối đời thấp được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định tiềm năng di truyền của chúng. Kỹ thuật sàng lọc tiên tiến được áp dụng. Phương pháp này bao gồm thí nghiệm trên đồng ruộng và chậu vại. Mục tiêu là sàng lọc ra các dòng có khả năng chống chịu hạn hiệu quả. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, năng suất ngô được theo dõi sát sao. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng là tiêu chí quan trọng. Quy trình này đảm bảo chọn lọc được những dòng tự phối ngô chất lượng. Các dòng này sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác lai tạo giống ngô mới.
2.1. Quy trình chọn tạo dòng thuần ngô
Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập vật liệu đa dạng. Thực hiện tự phối liên tục qua nhiều thế hệ (S1 đến S5). Trong mỗi thế hệ, cây con được chọn lọc nghiêm ngặt. Chọn các cây có đặc điểm nông học tốt, sinh trưởng khỏe. Mục tiêu là tạo ra các dòng tự phối ngô thuần chủng. Các dòng này có đặc điểm di truyền ổn định. Đây là nền tảng để nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai ưu việt.
2.2. Đánh giá vật liệu khởi đầu
Vật liệu nghiên cứu bao gồm 32 dòng tự phối đời thấp (S3-S4). Các dòng này được đánh giá chi tiết về đặc điểm nông học. Theo dõi các chỉ số sinh trưởng, phát triển, năng suất ngô. Đồng thời, đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh hại. Việc này giúp xác định tiềm năng của từng dòng. Các dòng có triển vọng cao sẽ được chọn để tiếp tục lai tạo giống ngô.
2.3. Kỹ thuật sàng lọc hiệu quả
Áp dụng kỹ thuật sàng lọc khả năng chịu hạn. Thí nghiệm được thực hiện cả trên đồng ruộng và trong chậu vại. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ điều kiện môi trường. Đánh giá phản ứng của cây ngô dưới stress hạn. Các chỉ tiêu hình thái và sinh lý được sử dụng. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác các dòng tự phối ngô có khả năng chống chịu hạn vượt trội. Kết quả đóng góp vào nghiên cứu chọn tạo giống mới.
III.Đánh giá khả năng chống chịu ngô Hạn hán sâu bệnh
Khả năng chống chịu của giống ngô là yếu tố quyết định năng suất và ổn định sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng tự phối ngô. Đồng thời, khả năng đề kháng bệnh hại và sâu hại ngô miền Bắc cũng được xem xét kỹ lưỡng. Thí nghiệm sàng lọc trên đồng ruộng cung cấp dữ liệu thực tế về phản ứng của cây ngô dưới điều kiện khô hạn. Các chỉ số về độ héo lá, tỉ lệ hạt/bắp, thời gian ra hoa được ghi nhận. Việc này giúp xác định các dòng có khả năng chống chịu hạn vượt trội. Đối với bệnh hại, các dòng thuần được đánh giá mức độ nhiễm các bệnh phổ biến. Ví dụ như bệnh đốm lá, khô vằn, rỉ sắt. Khả năng chống chịu sâu hại như sâu đục thân, rệp cũng được kiểm tra. Việc chọn lọc các dòng có khả năng chống chịu cao góp phần giảm thiểu thiệt hại, nâng cao năng suất ngô và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.
3.1. Sàng lọc khả năng chịu hạn trên đồng ruộng
Tiến hành thí nghiệm sàng lọc khả năng chịu hạn trực tiếp trên đồng ruộng. Các dòng tự phối ngô được trồng dưới điều kiện khô hạn. Quan sát và ghi nhận các phản ứng của cây ngô với stress hạn. Các chỉ tiêu bao gồm độ héo lá, tỉ lệ hạt/bắp, thời gian ra hoa. Mục tiêu là xác định các dòng có khả năng chống chịu hạn tốt nhất. Đây là bước quan trọng để lai tạo giống ngô thích nghi khí hậu khắc nghiệt.
3.2. Đánh giá sức đề kháng bệnh hại ngô
Các dòng thuần được đánh giá về sức chống chịu bệnh hại. Tập trung vào các bệnh phổ biến tại miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: bệnh đốm lá, khô vằn, rỉ sắt. Mức độ nhiễm bệnh được ghi nhận chi tiết. Chọn lọc các dòng tự phối ngô có khả năng đề kháng cao. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh hại ngô miền Bắc gây ra. Đồng thời, góp phần ổn định năng suất ngô.
3.3. Xác định khả năng chống chịu sâu hại ngô
Nghiên cứu đánh giá khả năng chống chịu sâu hại chính. Các loại sâu hại ngô miền Bắc như sâu đục thân, rệp. Mức độ gây hại của sâu được quan sát và ghi chép. Chọn lựa các dòng tự phối ngô ít bị ảnh hưởng bởi sâu bệnh. Điều này giúp nâng cao khả năng chống chịu tổng thể của giống. Góp phần giảm chi phí bảo vệ thực vật và tăng năng suất ngô bền vững.
IV.Lai tạo giống ngô mới Chọn lọc dòng thuần ưu việt
Quá trình lai tạo giống ngô mới phụ thuộc vào việc chọn lọc các dòng thuần ưu việt. Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá khả năng kết hợp của các dòng tự phối ngô. Các thí nghiệm lai thử nghiệm được thực hiện rộng rãi. Mục tiêu là xác định những tổ hợp lai có năng suất ngô cao nhất. Khả năng kết hợp chung và riêng của từng dòng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp nhận diện các dòng có tiềm năng di truyền tốt. Những dòng này khi lai với nhau sẽ tạo ra ưu thế lai mạnh mẽ. Quá trình chọn lọc tổ hợp lai được tiến hành cẩn thận. Chỉ những tổ hợp có năng suất ổn định và thích nghi khí hậu miền Bắc mới được chọn. Kết quả là việc phát triển thành công nhiều dòng tự phối ngô mới. Các dòng này không chỉ có năng suất cao mà còn có khả năng chống chịu tốt. Chúng là vật liệu quý giá cho công tác nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai trong tương lai. Sự thành công này mở ra cơ hội phát triển các giống ngô lai chất lượng cao cho nông dân.
4.1. Đánh giá khả năng kết hợp của dòng thuần
Khả năng kết hợp chung (GCA) và khả năng kết hợp riêng (SCA) được đánh giá. Thí nghiệm lai thử nghiệm giữa các dòng tự phối ngô. Mục đích là xác định những dòng có khả năng truyền gen tốt. Các dòng này sẽ tạo ra ưu thế lai cao khi lai tạo giống ngô. Đây là bước then chốt trong quá trình nghiên cứu chọn tạo giống mới.
4.2. Chọn lọc tổ hợp lai có năng suất cao
Các tổ hợp lai được tạo ra từ dòng tự phối ngô. Chúng được đánh giá chi tiết về năng suất ngô trên đồng ruộng. So sánh với các giống đối chứng hiện có. Chọn lọc những tổ hợp lai có năng suất vượt trội. Đồng thời, tổ hợp cần thích nghi khí hậu và điều kiện canh tác miền Bắc. Ưu tiên các tổ hợp có tiềm năng thương mại hóa.
4.3. Phát triển dòng tự phối ngô phù hợp
Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển nhiều dòng tự phối ngô mới. Các dòng này thể hiện khả năng chống chịu hạn tốt. Chúng có đặc điểm nông học ưu việt. Những dòng này là vật liệu quý giá. Chúng phục vụ việc lai tạo giống ngô lai mới. Góp phần đa dạng hóa nguồn gen ngô cho sản xuất nông nghiệp.
V.Đặc điểm nông học ngô Năng suất và thích nghi khí hậu
Các giống ngô lai mới được đánh giá toàn diện về đặc điểm nông học. Mục tiêu là đảm bảo chúng có năng suất cao và khả năng thích nghi khí hậu tốt. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều tổ hợp lai vượt trội. Năng suất ngô của các giống mới cao hơn đáng kể so với giống đối chứng. Đặc biệt, năng suất ổn định ngay cả trong điều kiện canh tác khó khăn. Khả năng thích nghi khí hậu miền Bắc được khẳng định. Giống ngô mới phù hợp với các vùng thường xuyên bị hạn hán. Các đặc điểm nông học khác cũng được cải thiện. Cây ngô sinh trưởng khỏe mạnh, bộ rễ phát triển tốt. Thời gian sinh trưởng phù hợp với vụ mùa chính. Khả năng chống đổ và chống chịu sâu bệnh cũng được nâng cao. Những yếu tố này góp phần quan trọng vào việc tăng năng suất ngô và giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Nghiên cứu chọn tạo giống đã cung cấp các giống ngô lai bền vững, hiệu quả cho miền Bắc Việt Nam.
5.1. Phân tích năng suất ngô thực tế
Các giống ngô lai được đánh giá về năng suất ngô thực tế. Kết quả cho thấy nhiều tổ hợp lai mới có năng suất cao. Một số giống vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng. Đặc biệt, năng suất ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này khẳng định hiệu quả của công tác nghiên cứu chọn tạo giống. Giúp tối ưu hóa sản lượng ngô trên mỗi đơn vị diện tích.
5.2. Khả năng thích nghi khí hậu vùng
Các giống ngô lai mới thể hiện khả năng thích nghi tốt. Chúng phù hợp với điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam. Đặc biệt là khả năng chống chịu với hạn hán. Sự thích nghi này đảm bảo sản xuất ngô bền vững. Giúp cây ngô phát triển tốt trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Giống mới góp phần ổn định sản xuất nông nghiệp.
5.3. Các đặc điểm nông học nổi bật
Các dòng và tổ hợp lai mới có nhiều đặc điểm nông học nổi bật. Cây ngô sinh trưởng khỏe, bộ lá xanh tốt. Bộ rễ phát triển sâu, giúp cây chống chịu hạn tốt hơn. Thời gian sinh trưởng phù hợp với lịch thời vụ địa phương. Khả năng chống đổ, chống sâu bệnh cũng được cải thiện. Những đặc điểm này là yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất ngô và nâng cao chất lượng hạt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HÂN PHÁT TRIỂN CÁC DÒNG THUẦN PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CHO ĐIỀU KIỆN CANH TÁC NHỜ NƯỚC TRỜI CỦA MIỀN BẮC, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HÂN PHÁT TRIỂN CÁC DÒNG THUẦN PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CHO ĐIỀU KIỆN CANH TÁC NHỜ NƯỚC TRỜI CỦA MIỀN BẮC, VIỆT NAM Chuyên ngành: Di truyền và Chọn giống cây trồng Mã số: 62.11 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Cương HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hân i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng gia đình, bạn bè đồng nghiệp.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Văn Cương - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Khoa Nông học, Khoa Công nghệ sinh học, Phòng thí nghiệm dự án JICA thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện Nghiên cứu và Phát triển Cây trồng.
Đặc biệt là các cán bộ Phòng Cây trồng cạn - các em sinh viên khóa 54, 55, 56, 57 chuyên ngành Di truyền và Chọn giống, chuyên ngành Công nghệ Sinh học đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Sở Giáo dục và Đào tạo Bắc Ninh, Trường THPT Lương Tài 2 đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm giống Vật nuôi, Cây trồng, Thủy sản Sơn La đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Sau cùng tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Hân ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục viết tắt vii Danh mục bảng ix Danh mục hình xiii Trích yếu luận án xiv Thesis abstrac xvi PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu của đề tài 2 1.3 Phạm vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của đề tài 3 1.5 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN 5 2.1 Sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam 5 2.1 Vai trò của cây ngô 5 2.2 Sản xuất ngô trên thế giới 5 2.3 Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam 8 2.4 Tình hình sản xuất ngô ở các tỉnh Trung du và Miền núi phía Bắc 11 2.2 Đa dạng nguồn gen và di truyền chịu hạn ở ngô 13 2.1 Nghiên cứu đa dạng nguồn gen ngô trên thế giới 13 2.2 Đa dạng nguồn gen ngô của Việt Nam 16 2.3 Phản ứng của ngô với điều kiện hạn 17 2.4 Nghiên cứu di truyền chịu hạn ở ngô 18 2.3 Các phương pháp phát triển dòng thuần cho tạo giống ngô ưu thế lai chịu hạn 22 2.1 Phát triển dòng thuần ở ngô 22 2.2 Đánh giá dòng thuần phục vụ chọn tạo giống ngô lai 26 2.3 Chọn tạo đánh giá dòng thuần chịu hạn 28 2.4 Thành tựu phát triển dòng thuần 31 iii 2.4 Các nghiên cứu về khả năng kết hợp và chọn giống ngô lai 32 2.1 Khả năng kết hợp chung và khả năng kết hợp riêng 32 2.2 Nghiên cứu khả năng kết hợp chịu hạn 32 2.5 Các nghiên cứu chọn tạo giống ngô chống chịu hạn 34 2.1 Nghiên cứu chọn tạo giống ngô chịu hạn trên thế giới 34 2.2 Nghiên cứu chọn tạo giống ngô chịu hạn ở Việt Nam 38 PHẦN 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 3.1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 41 3.1 Địa điểm nghiên cứu 41 3.2 Thời gian nghiên cứu 41 3.2 Vật liệu nghiên cứu 41 3.1 Vật liệu ban đầu 41 3.2 Đặc điểm của giống đối chứng và cây thử 42 3.3 Nội dung nghiên cứu 42 3.4 Phương pháp thí nghiệm 43 3.1 Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng, đánh giá dòng tự phối và thí nghiệm so sánh 43 3.2 Phương pháp thí nghiệm đánh giá khả năng chịu hạn của dòng tự phối và tổ hợp lai 45 3.3 Phương pháp phát triển dòng thuần 48 3.4 Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp 50 3.5 Phân tích đa dạng di truyền của 30 dòng tự phối đời cao dựa trên đặc điểm hình thái 51 3.5 Chỉ tiêu theo dõi các thí nghiệm 51 3.1 Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển, năng suất và yếu tố cấu thành năng suất 51 3.2 Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh 53 3.3 Đánh giá đặc điểm chịu hạn trên đồng ruộng 54 3.4 Kỹ thuâ ̣t áp du ̣ng 54 3.6 Phương pháp phân tích số liệu 55 PHẦN 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 58 4.1 Kết quả đánh giá 32 dòng tự phối đời thấp (vật liệu) 58 iv 4.1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học, khả năng chống chịu, năng suất và yếu tố tạo thành năng suất ở thí nghiệm đồng ruộng 58 4.2 Đánh giá sàng lọc khả năng chịu hạn của các dòng tự phối đời S3-S4 bằng phương pháp chậu vại 73 4.3 Sàng lọc khả năng chịu hạn trong nhà có mái che 75 4.4 Dò tìm QTL kiểm soát một số tính trạng chịu hạn bằng chỉ thị phân tử SSR 97 4.5 Chọn lọc các dòng tự phối đời S3-S4 có khả năng chịu hạn 99 4.6 Đánh giá khả năng kết hợp chung 103 4.2 Đánh giá đặc điểm nông sinh học và đa dạng di truyền 30 dòng ngô tự phối (S6 – S8) vụ xuân 2014 112 4.1 Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển và đặc điểm hình thái của 30 dòng ngô tự phối (thế hệ S6 – S8) 112 4.2 Khả năng chống chịu và một số đặc điểm hình thái của các dòng (thế hệ S6 – S8) 113 4.3 Năng suất và yếu tố cấu thành năng suất của 30 dòng (thế hệ S6 – S8) 115 4.4 Phân tích đa dạng di truyền 30 dòng tự phối (thế hệ S6 – S8) 116 4.3 Đánh giá 6 dòng bố mẹ và 15 THL vụ xuân 2015 tại Gia Lâm, Hà Nội. Khảo nghiệm 8 THL ưu tú tại Mai Sơn, Sơn La 118 4.1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học, năng suất các tổ hợp lai và dòng bố mẹ trong vụ Xuân 2015 tại Gia Lâm, Hà Nội 118 4.2 Đánh giá về khả năng chịu hạn của bố mẹ và các tổ hợp lai ở thời kỳ cây con trong thí nghiệm chậu vại vụ Xuân 2015 128 4.3 Dò tìm QTL chịu hạn của một số tính trạng quan trọng liên quan đến chịu hạn 130 4.4 Đánh giá khả năng kết hợp của 6 dòng (thế hệ S6 – S8) 132 4.5 Đánh giá ưu thế lai của các tổ hợp lai so với bố mẹ.6 Kết quả đánh giá 8 tổ hợp lai triển vọng tại Sơn La vụ Xuân Hè 2016 135 4.4 Phát triển dòng bằng kích tạo đơn bội 140 4.1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học, chống chịu và năng suất của dòng UH400 gieo trồng ở 6 thời vụ khác nhau trong năm 2013 tại Gia Lâm, Hà Nội 140 4.2 Nhận biết hạt đơn bội, lưỡng bội và hạt tự thụ dựa trên chỉ thị N1- rj vụ Xuân 2014 143 4.3 Nhận biết các dòng đơn bội kép bằng chỉ thị phân tử 145 v 4.4 Nhân đôi nhiễm sắc thể các hạt đơn bội bằng colchicine 146 4.5 Đánh giá đặc điểm nông sinh học, khả năng chống chịu và năng suất của các dòng đơn bội kép trong điều kiện vụ Xuân 2014 tại Gia Lâm, Hà Nội 148 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 151 5.2 Kiến nghị 151 Danh mục công trình đã công bố 152 Tài liệu tham khảo 153 Phụ lục 165 vi DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ABA Abscisic acid Axit Abxixic ADN Deoxyrybonucleic acid Axit deoxyribonucleic AFLP Amplified Fragment Length Chỉ thị đoạn dài khuếch đại đa hình Polimorfirm ASI Anthesis-silking interval Chênh lệch tung phấn - phun râu BNN&PTNT Ministry of Agricultural and Bộ Nông nghiệp và Phát triển Rural Development nông thôn CDR Root length Chiều dài rễ CIMMYT International Maize and Wheat Trung tâm cải tiến ngô và lúa mỳ Improvement Center Quốc tế CT Tester Cây thử DH Double Haploid Đơn bội kép Diallel Lai Diallel Lai luân phiên cả chiều thuận, nghịch và tự phối DT Area Diện tích DTL Leaf area Diện tích lá ĐC Check Đối chứng ĐK Diameter Đường kính ĐR Field Đồng ruộng FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Nông Lương Liên Hợp of the United Nations Quốc GCA General Combining Ability Khả năng kết hợp chung IITA International Institute of Tropical Viện Nông nghiêp Nhiệt đới Agriculture Quốc tế IL Inbred line Dòng tự phối thuần KLTK Shoot dry weight Khối lượng thân khô KNKH Combining ability Khả năng kết hợp Viện NC & Institute for Crop Research and Viện Nghiên cứu và Phát triển PTCT Development cây trồng vii NS Yield Năng suất NSLT Theoretical Yield Năng suất lý thuyết NSTT Gain yield Năng suất thực thu PCR Polimerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp PR Silking Phun râu QCVN National Technical Regulation Quy chuẩn Việt Nam QTLs Quantitative trait loci Locut tính trạng số lượng SCA Specifical Combining Ability Khả năng kết hợp riêng SL Quantitative Sản lượng SSR Simple sequence repeat Trình tự lặp lại đơn giản TB Mean Trung bình TGST Growth duration Thời gian sinh trưởng THL Crosses Tổ hợp lai TP Anthesis Tung phấn viii DANH MỤC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 2.1 Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 1961- 2014 6 2.2 Diện tích, năng suất, sản lượng ngô, lúa mì, lúa nước của thế giới năm 2014 7 2.3 Sản xuất ngô ở một số châu lục trên thế giới năm 2014 8 2.4 Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam trong giai đoạn 2000 - 2015 9 2.5 Tình hình sản xuất ngô ở các vùng năm 2015 10 2.6 Tình hình sản xuất ngô các tỉnh trung du Miền núi phía Bắc năm 2015 12 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hân (2017). Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-dong-thuan-ngo-lai-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển dòng thuần phục vụ chọn giống ngô lai cho điều kiện canh tác nhờ nước trời ở miền Bắc Việt Nam, nâng cao năng suất và thích nghi với khí hậu.
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển dòng thuần ngô lai cho miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.