Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dâ

Luận án: Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan mạng cảm biến không dây WSN và thách thức
Số trang:
146 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan mạng cảm biến không dây WSN và thách thức

Giới thiệu mạng cảm biến không dây (WSN). Mạng này bao gồm nhiều nút cảm biến nhỏ. Các nút này thu thập dữ liệu từ môi trường. Dữ liệu sau đó được truyền về trung tâm. Cấu trúc WSN đa dạng. Có thể là cấu trúc phẳng hoặc phân tầng. Kiến trúc giao thức mạng hỗ trợ việc truyền dữ liệu. Nó quản lý các lớp chức năng. WSN có nhiều ứng dụng quan trọng. Các ứng dụng bao gồm quân đội, giám sát môi trường, chăm sóc sức khỏe. Mạng cũng được dùng trong nhà thông minh. Tuy nhiên, WSN đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề năng lượng là trọng tâm. Nút cảm biến có nguồn pin giới hạn. Cần tối ưu sử dụng năng lượng. Vấn đề định tuyến và lớp MAC cũng cần giải quyết hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào các giải pháp định tuyến tiết kiệm năng lượng. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống của mạng WSN.

1.1. Cấu trúc kiến trúc mạng cảm biến không dây

Mạng cảm biến không dây có cấu trúc phân tán. Các nút cảm biến được triển khai trong một khu vực. Chúng giao tiếp không dây với nhau. Dữ liệu từ môi trường được thu thập. Sau đó được chuyển tiếp đến trạm gốc. Cấu trúc mạng có thể là phẳng. Hoặc mạng có cấu trúc phân tầng. Cấu trúc phân tầng giúp quản lý hiệu quả hơn. Kiến trúc giao thức mạng hỗ trợ hoạt động này. Nó định nghĩa các lớp chức năng. Mỗi lớp có nhiệm vụ riêng. Các yếu tố như chi phí, môi trường, khả năng xử lý ảnh hưởng đến cấu trúc.

1.2. Ứng dụng rộng rãi của mạng cảm biến không dây

Mạng cảm biến không dây được ứng dụng rộng rãi. Trong quân đội, WSN dùng để giám sát chiến trường. Nó giúp phát hiện địch, theo dõi mục tiêu. Trong môi trường, WSN giám sát chất lượng không khí. Nó theo dõi nhiệt độ, độ ẩm. Trong y tế, WSN dùng để chăm sóc sức khỏe. Nó theo dõi các chỉ số sinh học của bệnh nhân. Mạng cũng được sử dụng trong gia đình thông minh. Nó điều khiển thiết bị, tăng cường an ninh. Những ứng dụng này đòi hỏi hiệu quả năng lượng cao.

1.3. Thách thức về năng lượng trong mạng cảm biến WSN

Năng lượng là thách thức lớn nhất của WSN. Các nút cảm biến hoạt động bằng pin. Việc thay pin rất khó khăn. Nguồn năng lượng hạn chế ảnh hưởng đến thời gian sống của mạng. Vấn đề định tuyến cần được tối ưu. Các thuật toán định tuyến phải tiêu thụ ít năng lượng. Vấn đề lớp MAC cũng quan trọng. Nó cần quản lý truy cập kênh hiệu quả. Giảm thiểu truyền lại gói tin là cần thiết. Nghiên cứu giải pháp tiết kiệm năng lượng là cấp bách.

II.Tối ưu định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng WSN

Tối ưu định tuyến là yếu tố then chốt. Nó giúp tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây. Nghiên cứu đề xuất nhiều phương pháp. Các phương pháp này tập trung vào giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Một hướng tiếp cận là giảm thiểu gói tin dư thừa. Điều này tránh lãng phí tài nguyên mạng. Một hướng khác là dựa vào mức năng lượng của nút. Chọn đường đi hiệu quả hơn. Cuối cùng, điều khiển công suất truyền cũng quan trọng. Nó điều chỉnh công suất phù hợp cho từng liên kết. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng. Mục tiêu chung là kéo dài thời gian hoạt động của toàn mạng WSN.

2.1. Giảm thiểu gói tin dư thừa trong định tuyến

Phương pháp Expanding Ring Search (ERS) là kỹ thuật định tuyến. ERS mở rộng vòng tìm kiếm dần dần. Nó tìm kiếm tuyến đường đến đích. Tuy nhiên, ERS có thể tạo nhiều gói tin dư thừa. Đề xuất phương pháp Efficient Expanding Ring Search (EERS). EERS giảm số nút tham gia định tuyến. Nó dùng kỹ thuật xác định thông tin nút lân cận hai bước nhảy. Điều này giúp làm tràn bản tin tìm đường hiệu quả. EERS tiết kiệm năng lượng đáng kể. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu quả.

2.2. Định tuyến dựa vào năng lượng nút cảm biến

Năng lượng còn lại của nút cảm biến là yếu tố quyết định. Phương pháp định tuyến dựa vào năng lượng giúp nâng cao thời gian sống của mạng. Nghiên cứu đề xuất phương pháp loại bỏ tuyến đường có năng lượng thấp. Điều này tránh việc nút chết sớm. Đề xuất thêm phương pháp Routing Dual Criterion (RDC). RDC chọn đường đi tốt nhất. Nó dựa trên hai điều kiện: năng lượng còn lại và độ trễ. Kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả của RDC.

2.3. Điều khiển công suất để tiết kiệm năng lượng định tuyến

Kỹ thuật điều khiển công suất là giải pháp hiệu quả. Nó giảm mức tiêu thụ năng lượng. Công suất truyền được điều chỉnh. Chỉ sử dụng mức đủ để đạt được đích. Đề xuất phương pháp định tuyến dựa trên điều khiển công suất. Nó tối ưu hóa năng lượng trên từng bước nhảy. Mô phỏng và đánh giá kết quả. Phương pháp này cho thấy khả năng tiết kiệm năng lượng cao. Nó cũng duy trì được chất lượng kết nối.

III.Định tuyến tiết kiệm năng lượng bằng dự đoán vị trí WSN

Dự đoán vị trí là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó có thể ứng dụng để tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây đa chặng. Các phương pháp dự đoán vị trí dựa trên cơ sở toán học vững chắc. Chúng bao gồm các khái niệm về xác suất, thống kê và mô hình hóa hệ thống động. Hiểu rõ các nguyên lý này là cần thiết. Nó giúp phát triển các thuật toán hiệu quả. Các thuật toán như bộ lọc Kalman và bộ lọc chất điểm đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp theo dõi và dự đoán vị trí của đối tượng. Dữ liệu vị trí chính xác giúp tối ưu hóa định tuyến. Nó giảm thiểu việc truyền tải không cần thiết. Từ đó tiết kiệm năng lượng đáng kể cho mạng WSN.

3.1. Cơ sở lý thuyết toán học cho dự đoán vị trí

Nền tảng toán học bao gồm Định lý xác suất Bayes. Nó là công cụ chính trong suy luận xác suất. Hàm phân bố xác suất (PDF) và hàm mật độ xác suất (PMF) mô tả biến ngẫu nhiên. Kỳ vọng và phương sai đặc trưng cho phân bố. Hàm phân phối xác suất Gaussian, hay phân phối chuẩn, rất phổ biến. Tiến trình Markov mô hình hóa hệ thống thay đổi trạng thái theo thời gian. Mô hình hóa hệ thống không gian trạng thái động là cần thiết. Tiếp cận Bayes là khung lý thuyết chung.

3.2. Giới thiệu các thuật toán dự đoán vị trí chính

Một số thuật toán theo vết dựa trên tiếp cận Bayes được nghiên cứu. Bộ lọc Kalman (KF) được giới thiệu đầu tiên. KF hiệu quả cho các hệ thống tuyến tính. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) giải quyết giới hạn của mô hình tuyến tính. EKF sử dụng khai triển chuỗi Taylor để xấp xỉ. Thuật toán bộ lọc chất điểm (Particle Filter - PF) là một lựa chọn mạnh mẽ. PF giải quyết vấn đề phi tuyến tính và phi Gaussian. Các kỹ thuật như lấy mẫu quan trọng (Importance Sampling) được sử dụng. SIS, vấn đề thoái hóa mẫu, resampling, GPF, SIR cũng được đề cập.

3.3. Mô phỏng và đánh giá thuật toán SIR

Thuật toán lấy mẫu lại quan trọng tuần tự (Sequential Importance Resampling - SIR) được mô phỏng. Kết quả mô phỏng được đánh giá. SIR cho thấy khả năng theo dõi đối tượng hiệu quả. Nó giúp cập nhật vị trí đối tượng liên tục. Việc này là cơ sở để tối ưu hóa việc truyền dữ liệu. Nó hỗ trợ định tuyến tiết kiệm năng lượng.

IV.Ứng dụng dự đoán vị trí giám sát đối tượng trong WSN

Việc dự đoán vị trí đối tượng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hoạt động của mạng cảm biến không dây. Đặc biệt là trong các ứng dụng giám sát. Nghiên cứu này ứng dụng bộ lọc chất điểm PE. PE là công cụ hiệu quả để theo dõi đối tượng động. Các bước thực hiện bao gồm mô hình hóa bài toán cụ thể. Sau đó triển khai bộ lọc chất điểm. Quy trình bao gồm khởi tạo các chất điểm. Tiếp theo là pha lan truyền và tính toán trọng số. Các mô hình giám sát khác nhau cũng được đề xuất. Chúng bao gồm giám sát theo vùng và toàn mạng. Kết quả mô phỏng cho thấy tiềm năng tiết kiệm năng lượng. Điều này là nhờ vào việc giảm truyền dữ liệu không cần thiết.

4.1. Mô hình hóa và triển khai bộ lọc chất điểm PE

Bài toán giám sát đối tượng trong mạng cảm biến không dây được mô hình hóa. Bộ lọc chất điểm (Particle Filter - PF) là công cụ chính. Phương pháp thực hiện PF được đề xuất. Nó bao gồm ba pha chính. Pha khởi tạo tạo ra N chất điểm ban đầu. Các chất điểm này đại diện cho các trạng thái vị trí có thể. Pha lan truyền chất điểm mô tả sự di chuyển của đối tượng. Pha tính toán trọng số điều chỉnh mức độ phù hợp của mỗi chất điểm. Kết quả mô phỏng ban đầu cho thấy hiệu quả của phương pháp.

4.2. Phương pháp giám sát đối tượng theo vùng và toàn mạng

Nghiên cứu đề xuất mô hình giám sát theo vùng. Trong mô hình này, các nút cảm biến chỉ hoạt động khi đối tượng nằm trong vùng quan tâm. Điều này giúp giảm tiêu thụ năng lượng đáng kể. Bên cạnh đó, mô hình giám sát toàn mạng cũng được xem xét. Mô hình này áp dụng PF cho toàn bộ khu vực triển khai WSN. Việc phân vùng hoặc giám sát toàn diện phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Cả hai mô hình đều hướng tới việc tối ưu hóa năng lượng.

4.3. Đánh giá kết quả giám sát đối tượng và tiết kiệm năng lượng

Mô phỏng và đánh giá kết quả được thực hiện. Các phương pháp đề xuất giúp giám sát đối tượng chính xác. Đồng thời, chúng góp phần tiết kiệm năng lượng. Tiết kiệm năng lượng đạt được nhờ việc chỉ kích hoạt các nút cần thiết. Hoặc truyền dữ liệu khi có sự thay đổi vị trí đáng kể. Điều này kéo dài thời gian hoạt động của mạng. Nó tăng cường hiệu quả tổng thể của WSN.

V.Hiệu suất định tuyến và tiềm năng phát triển WSN

Nghiên cứu đã đưa ra nhiều giải pháp cải thiện hiệu suất định tuyến. Các giải pháp này tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng. Mục tiêu là kéo dài thời gian sống của mạng cảm biến không dây. Các phương pháp đã đề xuất có đóng góp đáng kể. Chúng bao gồm tối ưu hóa việc truyền gói tin. Đồng thời sử dụng năng lượng hiệu quả của nút. Ngoài ra, việc áp dụng dự đoán vị trí cũng mang lại hiệu quả lớn. Công trình này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó giúp giải quyết các thách thức cố hữu của WSN. Tiềm năng phát triển trong lĩnh vực này còn rất lớn.

5.1. Các đóng góp chính của nghiên cứu định tuyến WSN

Nghiên cứu đã đóng góp bằng việc đề xuất phương pháp EERS. EERS giảm thiểu gói tin dư thừa. Nó cải thiện hiệu quả tìm đường. Phương pháp RDC cũng được giới thiệu. RDC dựa vào năng lượng nút cảm biến. Nó kéo dài thời gian hoạt động của mạng. Kỹ thuật định tuyến điều khiển công suất cũng được phát triển. Nó tối ưu hóa năng lượng truyền dẫn. Đặc biệt, việc ứng dụng bộ lọc chất điểm để dự đoán vị trí. Đây là đóng góp quan trọng để tiết kiệm năng lượng.

5.2. Tác động của định tuyến tiết kiệm năng lượng đến WSN

Định tuyến tiết kiệm năng lượng có tác động sâu sắc. Nó trực tiếp kéo dài thời gian sống của mạng WSN. Giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì. Các ứng dụng của WSN trở nên khả thi hơn. Điều này đặc biệt đúng với các ứng dụng yêu cầu triển khai lâu dài. Mạng hoạt động ổn định hơn. Khả năng thu thập dữ liệu liên tục được đảm bảo. Hiệu quả sử dụng tài nguyên được nâng cao đáng kể.

5.3. Hướng nghiên cứu tiềm năng trong định tuyến WSN

Lĩnh vực định tuyến tiết kiệm năng lượng trong WSN vẫn còn nhiều tiềm năng. Cần tiếp tục nghiên cứu các thuật toán tiên tiến hơn. Ví dụ, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML). Điều này có thể tối ưu hóa định tuyến động. Nghiên cứu sâu hơn về bảo mật năng lượng cũng là cần thiết. Phát triển các giao thức định tuyến thích ứng với môi trường thay đổi. Tích hợp năng lượng tái tạo vào nút cảm biến cũng là một hướng đi hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYEN TRUNG DUNG NGHIÊN CUU PHAT TRIEN DINH TUYEN TIET KIEM NANG LUQNG CHO MANG CAM BIEN KHONG DAY LUAN AN TIEN Si KY THUAT VIEN THONG Hà Nội -2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN TRUNG DUNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIÊN ĐỊNH TUYẾN TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG CHO MẠNG CẢM BIÉN KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TIÊN Si KY THUAT VIEN THONG Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Đức Hà Nội -2014 Lời cam đoan Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tác giả, không sao chép của bất kỳ người nào. Các sô liệu kêt quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bồ bởi bât kỳ ai. Tác giả Nguyễn Trung Dũng Loi cam on Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Đức đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi rât nhiêu trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Cũng xin chân thành cảm ơn Viện sau Đại học, Bộ môn Kỹ thuật thông tin - Viện Điện tử Viên thông - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điêu kiện thuận lợi đề tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình.

Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn đến Gia đình tôi cùng Bố mẹ, các anh chị em và bạn bè những người đã ủng hộ và động viên giúp đỡ tôi trong thời gian làm Luận án. Nguyễn Trung Dũng MỤCLỤC MỞ ĐÀU CHUONG 1. TONG QUAN VE MANG CAM BIEN KHONG DAY 1.1 Cấu trúc mạng cảm biến không dây 1.1 Các yêu tố ảnh hưởng đến cầu trúc mạng cảm biến không dây 1.2 Đặc điểm của cấu trúc mạng cảm biến 1.3 Kiến trúc giao thức mạng 1.4 Hai cau trúc đặc trưng của mạng cảm biến 1.1 Cau trúc phang | 1.2 Cầu trúc phân tầng 1.2 Ứng dụng mạng cảm biến không dây 1.1 Ứng dụng trong quân đội 1.2 Ung dụng trong môi trường 1.3 Ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe 1.4 Ứng dụng trong gia đình 1.3 Một số vẫn đề thách thức kỹ thuật 1.1 Vấn đề lớp MAC 1.2 Vấn đề định tuyến 1.3 Vấn đề năng lượng CHƯƠNG 2.TÓI ƯU ĐỊNH TUYẾN ĐA CHẶNG TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG 2.1 Các phương pháp định tuyến tiết kiệm năng lượng dựa trên kỹ thuật giảm thiểu các gói tin dư thừa 2.1 Phương pháp định tuyến mở rộng vòng Expanding Ring Search — ERS 2.2 Đề xuất phương pháp định tuyến mở rộng vòng giảm thiểu số nút tham gia định tuyén — Efficient Expanding Ring Search (EERS) 2.1 Kỹ thuật xác định thông tin nút lân cận cách hai bước nhảy mạng 2.2 Lam tràn bản tin tìm đường hiệu quả 2.3 Tiết kiệm năng lượng tìm kiếm mở rộng vòng 2.4 Lưu đồ thuật toán EERS 2.5 Mô phỏng và đánh giá 2.2 Các phương pháp định tuyến dựa vào năng lượng của nút cảm biến nhằm nâng cao thời gian sống của mạng 2.1 Đề xuất phương pháp định tuyến dựa vào mức năng lượng các nút cảm biến để loại bỏ tuyến đường có năng lượng thấp 2.2 Đề xuất phương pháp định tuyến dựa vào hai điều kiện để chọn đường đi tốt nhất - Routing Dual Criterion (RDC) 2.3 Mô phỏng kết quả 2.3 Phương pháp định tuyến tiết kiệm năng lượng dựa trên điều khiển công suât 2.1 Kỹ thuật điều khiển công suất 2.2 Đề xuất phương pháp định tuyến dựa trên điều khiển công suất 2.3 Mô phỏng và đánh giá kết quả Trang 10 10 10 13 14 16 16 I? 19 20 21 22 22 22 22, 55 23 25 25 26 30 30 32 35 38 38 43 43 49 J1 56 56 Si 58 2.4 Kết luận CHUONG 3.TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHONG DAY DA CHANG SU’ DUNG PHUONG PHAP UGC DOAN VI TRI CUA DOI TUQNG 3.1 Cơ sở lý thuyết toán học 3.1 Định lý xác suất Bayes 3.2 Hàm phân bố xác suất và hàm mật độ xác suất của một biến ngẫu nhiên 3.1 Hàm phân bố xác suất (Probability Distribution Function) 3.2 Hàm mật độ xác suất (Probability Density Function) 3.3 Kỳ vọng và phương sai cua | bién ngau nhién 3.1 Ky vong cua bién ngẫu r nhiên 3.1/32 Phương sai của biến ngẫu nhiên 3.4 Hàm phân phối xác suất Gaussian — Hàm phân phối chuẩn 3.5 Tiến trình Markov 3.6 Mô hình hóa hệ thống không gian trạng thái động 3.7 Tiếp cận Bayes 3.8 Một số thuật toán theo vết dựa trên tiếp cận Bayes 3.2 Sơ lược về một số thuật toán dự đoán vị trí 3.1 Bộ lọc Kalman 3.2 Bộ lọc Kalman mở rộng 3.1 Những giới hạn của mô hình tuyến tính 3.2 Khai triển chuỗi Taylor 3.3 Thuật toán bộ lọc chất diém (Particle Filter) 3.1 Các điều kiện rằng buộc của thuật toán bộ lọc chất điểm 3.2 Hướng tiếp cận của bộ lọc thuật toán bộ lọc chất điểm 3.3 Lấy mâu quan trọng (Importance Sampling) 3.4 Lay mau quan trong tuan tu (Sequential Importance Sampling — SIS) 3.5 Vấn đề lựa chọn hàm mật độ để xuất 3.6 Vấn đề thoái hóa mẫu và giải pháp lấy mẫu lai (Resampling) 3.7 Thuật toán bộ lọc chất điểm tông quát (Generic Particle Filter — GPF) 3.8 Thuật toán lấy mẫu lại quan trọng tuần tự (Sequential Importance Resampling — SIR) 3.9 M6 phong thuat toan SIR 3.4 Ung dung gidm sat déi tượng trong mạng cảm biến không dây sứ dụng bộ lọc chất điểm PE 3.1 Mô hình hóa bài toán 3.2 Đề xuất phương pháp thực hiện bộ lọc chất điểm 3.1 Pha khởi tạo N chất điểm 3.2 Pha lan truyền chất điểm 3.3 Pha tính toán trọng số 3.4 Kết quả mô phỏng 3.5 Đề xuất mô hình giám sát theo vùng ii 65 66 66 67 67 67 68 68 68 69 69 70 70 71 73 73 74 78 78 79 80 81 81 82 83 84 88 89 90 91 92 99 99 100 100 101 102 103 105 3.6 Mô hình giám sát toàn mạng 3.7 Mô phỏng và đánh giá kêt quả 3.8 Kêt luận KÉT LUẬN CHUNG TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN TRỰC TIẾP CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ LIEN QUAN GIAN TIEP CUA LUAN AN 11 108 110 116 117 124 132 133 ABR ADC AODV AOMDV BS CNI CSMA/CA DSR EERS EKF ERS GPE KF LEACH MAC NS2 PDR PF PRP RDC RF RMS ROF RREP RREQ SIR SIS TIL WSN DANH MUC CAC CHU VIET TAT Avoid Bad Route Analog-to-Digital Adhoc On-demand Distance Vector Adhoc On-demand Multipath Distance Vector Base Station Collecting Neighbors’ Information Carrier Sense Multiple Access/ Collision Avoidance Dynamic Source Routing Efficient Expanding Ring Search Extended Kalman Filter Expanding Ring Search Generic Particle Filter Kalman Filter Low Energy Adaptive Hierarchy Media Access Control Network Simulator 2 Packet Delivery Ratio Particle Filter Power Control Combined with Routing Protocol Routing dual criterion Radio Frequency Root-Mean-Square Reducing the Overhead of Flooding Route Reply Route Request Sequential Importance Resampling Sequential Importance Sampling Time to Live Wireless Sensor Network iv Clustering Dinh tuyén loại bỏ tuyến đường xấu Bộ chuyên đổi tương tự số Định tuyến vector khoảng cách theo yêu cầu Định tuyến vector khoảng cách đa đường theo yêu cầu Trạm gốc Pha thu thập thông tin nút lân cận trong giao thức định tuyến EERS Cảm biến sóng mang đa truy cập/ tránh xung đột Định tuyến theo nguồn Định tuyến tìm kiếm mở rộng vòng tối ưu Bộ lọc Kalman mở rộng Định tuyến tìm kiếm mở rộng vòng Bộ lọc chất điểm tổng quát Bộ lọc Kalman Định tuyến phân vùng tiết kiệm năng lượng Điều khiển truy nhập đường truyền Phần mềm mô phỏng mạng Tỷ lệ truyền gói tin thành công Bộ lọc chất điểm Định tuyến dựa trên điều khiển công suất Định tuyến hai điều kiện Sóng vô tuyến Độ lệch căn phương trung bình Pha giảm thiểu bản tin dư thừa trong giao thức định tuyến EERS Bản tin trả lời chứa thong tin tuyến đường trong định tuyến Bản tin tìm đường Lây mẫu lại quan trọng tuần tự Lấy mẫu quan trọng tuần tự Thời gian sống Mạng cảm biên không dây F(X) fix) Pi E(X) V(X) M Pross Phụ max Pren Pinar P x LP. sent LPiny 1 n K t T N DANH MUC CAC KY HIEU Tham số của hàm phân phối xác suất Gaussian — giá trị kỳ vọng của biến ngẫu nhiên X Tham số của hàm phân phối xác suất Gaussian — giá trị phương sai của biến ngẫu nhiên X Hàm xung Delta Trạng thái của hệ thống tại thời điểm & Trang thái của hệ thộng tại thời điểm t Tín hiệu đo đạc của hệ thống tại thời điểm t Hàm chuyền tại thời điểm t Hàm quan sát tại thời điểm t Nhiễu xử lý tại thời điểm t Nhiễu quan sát tại thời điểm t Đầu vào của hệ thống tại thời điểm t Ước lượng hậu nghiệm của +, Ước lượng tiên nghiệm của x, Hiệp phương sai của lỗi ước lượng của §Ƒ Hiệp phương sai của lỗi ước lượng của Ÿ- Ma trận hệ số khuếch đại Kalman Biến ngẫu nhiên của hàm phân bố xác suất Hàm phân bó xác suất của biến ngẫu nhiên X Hàm mật độ xác suất của biến ngẫu nhiên X Xác suất tương ứng của các giá trị x¡ của biến ngẫu nhiên X Kỳ vọng của biến ngẫu r nhiên X Phương sai của biến ngẫu nhiên X Chi phí tuyến đường Công suất tiêu hao Công suất truyền lớn nhất Công suât nhạy thu Công suất dự trữ Công suất truyền Năng lượng còn lại của nút cảm biến trong thuật toán PRP Ngưỡng năng lượng còn lạicủa nút cảm biến trong thuật toán PRP Thời gian đợi bản tin trả lời Số nút cảm biến trong mạng Độ tăng của giá trị TTL giữa hai lần tìm kiếm trong thuật toán tìm đường mở rộng vòng Thời gian hiện tại Méc thời gian trong tương lai Số chất điểm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Các thông số mô phỏng chung Bảng 2. Các thông só mô phỏng AODV và PRP Bảng 3. Ví dụ về kết quả khai triển Taylor Bảng 3. Thông só mô phỏng ứng dụng giám sát theo vùng vi Trang 39 59 80 111 DANH MUC CAC HINH VE, DO THI Hình 1.

Một mạng cảm biến không dây đơn giản Hình 1. Cấu tạo nút cảm biến Hình 1. Kiến trúc giao thức mạng cảm biến Hình 1. Cấu trúc phẳng của mạng cảm biến Hình 1.

Cấu trúc tầng của mạng cảm biến Hình I. Câu trúc mạng phân cấp chức năng theo lớp Hình 2. Luu dé thuật toán của nút nguồn gửi gói tin RREQ Hình 2. Lưu đồ thuật toán xử lí ở nút trung gian Hình 2.

Ví dụ cơ chế tìm kiếm mở rộng vòng (Expanding Ring Search) Hình 2. Ví dụ quá trình xác định thông tin nút lân cận cách 2 bước nhảy Hình 2. Đề xuất phương pháp làm tràn hiệu quả dựa trên kĩ thuật nghe ngóng Hình 2. Lưu đồ thuật toán EERS Hình 2.

So sánh thời gian sống của mạng giữa AODV, ERS và EERS Hình 2. So sánh tỷ lệ truyền gói thành công PDR giữa EERS, ERS và AODV Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trung Dũng (2014). Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-dinh-tuyen-tiet-kiem-nang-luong-cho-mang-cam-bien-khong-day-la-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng cảm biến không dây la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter