Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho hệ thố

Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và định vị đối tượng 3D hiệu quả. Nâng cao độ chính xác trong môi trường phức tạp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Thuật toán Ước lượng Mặt Phẳng và Thị giác Rô-bốt
Số trang:
149 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Thuật toán Ước lượng Mặt Phẳng và Thị giác Rô bốt

Luận án tập trung vào nghiên cứu và phát triển các thuật toán tiên tiến. Các thuật toán này ước lượng mặt phẳng hiệu quả. Mục tiêu là ứng dụng chúng trong hệ thống thị giác rô-bốt trong nhà. Thị giác máy tính đóng vai trò cốt lõi. Khả năng nhận diện và xử lý môi trường 3D là tối quan trọng. Điều này giúp rô-bốt di chuyển an toàn, tự động trong các không gian phức tạp. Nghiên cứu giải quyết những thách thức về độ chính xác và tốc độ xử lý. Dữ liệu đầu vào chủ yếu là ảnh độ sâu và đám mây điểm. Các giải pháp được đề xuất góp phần vào sự phát triển của robot học và các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu thị giác máy tính

Nghiên cứu về thị giác máy tính và robot học đang phát triển mạnh mẽ. Rô-bốt cần khả năng nhận thức môi trường chính xác. Ước lượng mặt phẳng là một bước cơ bản. Nó giúp rô-bốt hiểu cấu trúc không gian ba chiều. Khả năng này quan trọng cho dẫn đường tự động. Nó cũng cần thiết cho việc tránh vật cản hiệu quả. Hệ thống thị giác rô-bốt trong nhà phụ thuộc vào điều này để hoạt động đáng tin cậy.

1.2. Mục tiêu và phạm vi ước lượng mặt phẳng

Mục tiêu chính là phát triển các thuật toán hiệu quả. Các thuật toán này ước lượng mặt phẳng từ dữ liệu cảm biến. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào môi trường trong nhà phức tạp. Dữ liệu đầu vào thường là ảnh độ sâu hoặc đám mây điểm. Việc này hỗ trợ phát triển hệ thống dẫn đường rô-bốt tự hành. Sự chính xác trong nhận diện mặt phẳng là then chốt cho hoạt động an toàn.

1.3. Ý nghĩa và đóng góp của luận án robot học

Luận án đóng góp các phương pháp mới và cải tiến. Các phương pháp này cải thiện độ chính xác và tốc độ. Chúng giúp ước lượng mặt phẳng và dẫn đường rô-bốt. Các đóng góp này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng cũng có tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong robot học và tự động hóa. Kết quả có thể áp dụng cho tái tạo 3D và các hệ thống thông minh khác.

II.Tổng quan Hệ thống Dẫn đường Rô bốt trong Nhà

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các hệ thống dẫn đường rô-bốt hiện có. Nó phân tích các kiến trúc thị giác máy tính điển hình. Các phương pháp xử lý dữ liệu từ cảm biến nổi được thảo luận. Đặc biệt, các thách thức trong xử lý đám mây điểm 3D được làm rõ. Việc này đặt nền tảng cho việc phát triển các thuật toán mới. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống dẫn đường mạnh mẽ và đáng tin cậy cho rô-bốt tự hành trong môi trường trong nhà.

2.1. Các phương pháp dẫn đường rô bốt phổ biến

Hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà rất đa dạng. Các phương pháp truyền thống bao gồm sử dụng cảm biến siêu âm hoặc laser. Tuy nhiên, thị giác máy tính mang lại thông tin phong phú hơn nhiều. Rô-bốt có thể nhận diện môi trường chi tiết. Mục tiêu là giúp rô-bốt di chuyển an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.

2.2. Kiến trúc thị giác máy tính cho rô bốt

Một kiến trúc điển hình bao gồm thu thập dữ liệu ảnh từ các cảm biến. Sau đó, dữ liệu này được xử lý bởi các module chuyên biệt. Các bước xử lý bao gồm tính toán bản đồ độ sâu. Tiếp theo là trích xuất đối tượng, bao gồm cả mặt phẳng. Kiến trúc này hỗ trợ việc lập bản đồ môi trường và dẫn đường. Nó tích hợp nhiều thuật toán ước lượng mặt phẳng khác nhau.

2.3. Thách thức trong xử lý đám mây điểm 3D

Xử lý đám mây điểm 3D gặp nhiều thách thức. Dữ liệu thường nhiễu và không đồng nhất. Yêu cầu thời gian thực là một rào cản lớn. Các thuật toán cần xử lý nhanh chóng. Điều này đảm bảo phản ứng kịp thời của rô-bốt. Khớp mặt phẳng 3D đòi hỏi sự mạnh mẽ trước nhiễu. Kiến thức về hình học tính toán là cần thiết để vượt qua các thách thức này.

III.Phát triển Thuật toán Trích xuất Mặt phẳng Hiệu quả

Phần này đi sâu vào việc phát triển các thuật toán trích xuất mặt phẳng. Nó bắt đầu với nguyên lý thị giác nổi để tạo bản đồ độ sâu. Sau đó, các phương pháp tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch được giới thiệu. Trọng tâm là cải thiện hiệu suất xử lý. Một thuật toán trích xuất đối tượng mặt phẳng mới cũng được đề xuất. Thuật toán này kết hợp tạo nhóm hàng xóm và lọc dữ liệu. Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của phương pháp. Nó cải thiện đáng kể khả năng nhận diện mặt phẳng trong môi trường thực.

3.1. Nguyên lý thị giác nổi và bản đồ độ sâu

Thị giác nổi là một kỹ thuật quan trọng trong thị giác máy tính. Nó tạo ra bản đồ độ sâu từ cặp ảnh stereo. Bản đồ độ sâu cung cấp thông tin 3D chi tiết về môi trường. Thông tin này rất cần thiết cho việc ước lượng mặt phẳng. Các điểm trong bản đồ độ sâu đại diện cho không gian ba chiều. Nó là đầu vào cơ bản cho nhiều thuật toán xử lý đám mây điểm.

3.2. Tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch 3D

Tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu thường tốn thời gian xử lý. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tăng tốc tính toán. Các phương pháp này cải thiện đáng kể hiệu suất. Mục tiêu là đạt được khả năng xử lý thời gian thực. Điều này tối ưu hóa việc xử lý đám mây điểm. Các thuật toán bình phương nhỏ nhất có thể được áp dụng để tinh chỉnh kết quả cuối cùng.

3.3. Thuật toán trích xuất đối tượng mặt phẳng mới

Luận án phát triển một thuật toán mới cho trích xuất mặt phẳng. Thuật toán này giúp nhận diện đối tượng mặt phẳng từ dữ liệu độ sâu. Nó kết hợp tạo nhóm hàng xóm và lọc dữ liệu. Mục tiêu là nhận diện mặt phẳng chính xác hơn và mạnh mẽ hơn. Điều này giảm ảnh hưởng của nhiễu. Thuật toán này cải thiện độ tin cậy của việc nhận diện mặt phẳng cho robot học.

IV.Nhận dạng Mặt Đất để Dẫn đường Rô bốt Chính xác

Phần này tập trung vào việc phát triển thuật toán nhận dạng mặt đất. Việc này rất quan trọng cho dẫn đường rô-bốt an toàn. Nguyên lý nhận diện mặt đất từ ảnh độ sâu được trình bày chi tiết. Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu mặt phẳng cũng được xây dựng. Các thuật toán đề xuất được kiểm nghiệm trên dữ liệu thực tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả cao. Khả năng nhận dạng mặt đất chính xác là nền tảng. Nó giúp rô-bốt phân biệt khu vực di chuyển an toàn và chướng ngại vật tiềm ẩn.

4.1. Nguyên lý nhận diện mặt đất từ ảnh độ sâu

Mặt đất là một mặt phẳng quan trọng trong môi trường trong nhà. Nhận diện mặt đất giúp rô-bốt xác định khu vực an toàn để di chuyển. Nguyên lý dựa trên việc phân tích dữ liệu độ sâu có được. Các điểm trên mặt đất thường có đặc trưng hình học nhất định. Việc này phân biệt chúng với các vật thể khác. Đây là bước đầu tiên trong quá trình dẫn đường hiệu quả.

4.2. Xây dựng kiến trúc xử lý dữ liệu mặt phẳng

Một kiến trúc được xây dựng để xử lý dữ liệu độ sâu thực tế. Kiến trúc này bao gồm các bước tiền xử lý và phân đoạn dữ liệu. Sau đó, áp dụng các thuật toán ước lượng mặt phẳng tiên tiến. Mục tiêu là tách biệt mặt đất khỏi các vật thể khác. Kiến trúc này tối ưu hóa quá trình nhận diện. Nó đảm bảo độ chính xác và tốc độ cần thiết cho rô-bốt.

4.3. Kết quả thực nghiệm nhận diện mặt phẳng đất

Các thử nghiệm được tiến hành trên dữ liệu thực tế thu thập được. Kết quả cho thấy thuật toán có khả năng nhận diện mặt đất tốt. Độ chính xác của việc nhận diện mặt phẳng được đánh giá cao. Hiệu suất của thuật toán được chứng minh trong nhiều kịch bản khác nhau. Điều này là cơ sở vững chắc cho việc dẫn đường rô-bốt tự động và an toàn.

V.Phương pháp Dẫn đường Rô bốt dựa trên Nhận diện Mặt Đất

Phần này phát triển một phương pháp dẫn đường rô-bốt mới. Phương pháp này dựa trên thông tin nhận dạng mặt đất. Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà được xác định. Kích thước 2D của điểm sâu được tính toán. Thuật toán dẫn đường AMSD đề xuất khai thác dữ liệu độ sâu hiệu quả. Các thử nghiệm thực tế đánh giá khả năng tránh vật cản. Kết quả cho thấy rô-bốt có thể di chuyển an toàn. Hệ thống đảm bảo tránh chướng ngại vật trong môi trường phức tạp. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng các thuật toán ước lượng mặt phẳng vào robot học thực tế.

5.1. Mô hình hoạt động và xác định kích thước 2D

Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà được xây dựng chi tiết. Kích thước 2D của điểm sâu được xác định. Điều này giúp rô-bốt hiểu không gian làm việc. Các thông số này quan trọng cho việc lập kế hoạch quỹ đạo di chuyển. Sự hiểu biết chính xác về không gian là nền tảng cho dẫn đường hiệu quả. Nó hỗ trợ các quyết định về hướng và tốc độ.

5.2. Thuật toán dẫn đường AMSD đề xuất robot học

Một phương pháp dẫn đường mới được đề xuất, gọi là AMSD. Phương pháp này khai thác hiệu quả dữ liệu độ sâu từ môi trường. Nó sử dụng thông tin từ mặt đất đã nhận dạng chính xác. Mục tiêu là cung cấp dẫn đường an toàn và tự động cho rô-bốt. Thuật toán này cải thiện khả năng thích ứng của rô-bốt với các thay đổi môi trường.

5.3. Đánh giá hiệu quả tránh vật cản 3D

Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá toàn diện. Hiệu quả của phương pháp tránh vật cản được kiểm chứng kỹ lưỡng. Rô-bốt có thể di chuyển an toàn trong môi trường phức tạp. Nó tránh được các chướng ngại vật tiềm ẩn một cách thông minh. Điều này thể hiện tính ứng dụng cao của thuật toán. Nó là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực robot học.

VI.Đóng góp Khoa học và Ứng dụng Thực tiễn Rô bốt

Luận án mang lại nhiều đóng góp quan trọng cho cả khoa học và ứng dụng thực tiễn. Các cải tiến trong thuật toán ước lượng mặt phẳng được nhấn mạnh. Hiệu quả của hệ thống dẫn đường rô-bốt tự động được chứng minh rõ ràng. Nghiên cứu mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong robot học công nghiệp. Các kết quả có thể mở rộng cho các lĩnh vực khác như tái tạo 3D và thị giác máy tính. Nó góp phần vào sự phát triển của các hệ thống tự động thông minh, thúc đẩy đổi mới công nghệ và hiệu quả hoạt động.

6.1. Cải tiến thuật toán ước lượng mặt phẳng

Nghiên cứu mang lại các cải tiến đáng kể. Các thuật toán ước lượng mặt phẳng được tối ưu hóa. Chúng bao gồm các phương pháp tăng tốc tính toán. Độ chính xác trong khớp mặt phẳng 3D được nâng cao. Việc ứng dụng các kỹ thuật như RANSAC ước lượng mặt phẳng được cải thiện. Đây là nền tảng cho các hệ thống thị giác phức tạp và đáng tin cậy.

6.2. Hiệu quả trong dẫn đường rô bốt tự động

Phương pháp dẫn đường rô-bốt được phát triển cho thấy hiệu quả cao. Nó sử dụng hiệu quả thông tin mặt đất đã nhận dạng. Rô-bốt có khả năng tự dẫn đường trong nhà một cách đáng tin cậy. Hệ thống thể hiện tính mạnh mẽ và khả năng thích ứng. Nó mở ra hướng mới cho robot học tự hành. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động trong các môi trường động.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong robot học công nghiệp

Các kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng lớn. Chúng có thể áp dụng trong robot học công nghiệp. Ví dụ như rô-bốt kho hàng, rô-bốt dịch vụ tự động. Công nghệ này cũng hữu ích trong tái tạo 3D và các lĩnh vực thị giác máy tính khác. Nó góp phần vào sự phát triển của các hệ thống thông minh, nâng cao hiệu suất và an toàn lao động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và dẫn đường cho hệ thống thị giác rô bốt trong nhà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội – 2019 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Khánh Hòa NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC THUẬT TOÁN ƯỚC LƯỢNG MẶT PHẲNG VÀ DẪN ĐƯỜNG CHO HỆ THỐNG THỊ GIÁC RÔ-BỐT TRONG NHÀ Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Dũng 2. Lê Dũng Hà Nội – 2019 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.

Hà Nội, ngày 11 tháng 9 năm 2019 Tập thể giáo viên hướng dẫn khoa học Tác giả luận án TS. Nguyễn Tiến Dũng TS. Lê Dũng Đặng Khánh Hòa i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Tiến Dũng và TS.

Lê Dũng đã trực tiếp định hướng khoa học trong quá trình nghiên cứu. Các Thầy đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, động viên về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), Phòng Đào tạo, Viện Điện tử Viễn thông (SET), Bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính và TT Đào tạo thực hành đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn các cán bộ, giảng viên, các cộng sự cũng như các anh chị NCS của Viện Điện tử Viễn thông đã động viên, hỗ trợ và tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả cảm ơn chương trình 911, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã tài trợ cho nghiên cứu sinh. Cảm ơn SET, HUST đã tài trợ thông qua đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở với mã T2016- PC-108. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến song thân phụ mẫu, vợ và hai con vì những sự thúc đẩy, khích lệ và hy sinh nhiều trong thời gian vừa qua. Đây chính là động lực to lớn giúp tác giả vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án ĐẶNG KHÁNH HÒA ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU .vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.

x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Trích xuất mặt phẳng. Trích xuất mặt phẳng đất.

Dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Các đóng góp khoa học của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN HỆ THỐNG DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ-BỐT DỰA TRÊN HÌNH ẢNH THỊ GIÁC MÁY TÍNH. 12 Giới thiệu chương.

12 Hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Các hệ thống dẫn đường cho rô-bốt trong nhà. Kiến trúc hệ thống dẫn đường rô-bốt sử dụng thị giác máy tính. 15 Một số vấn đề của hệ thống rô-bốt dẫn đường dựa trên thị giác nổi.

Phương pháp tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu. Phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng dựa trên ảnh thị giác máy tính. Phát hiện mặt phẳng đất dựa trên sự biến đổi ảnh thị giác. Phương pháp dẫn đường cho rô-bốt trong nhà trong môi trường chưa biết.

36 Tổng kết chương. PHƯƠNG PHÁP TĂNG TỐC TÍNH TOÁN BẢN ĐỒ CHÊNH LỆCH VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN TRÍCH XUẤT MẶT PHẲNG. 41 Giới thiệu chương. 41 Hệ thống máy ảnh nổi.

Cảm biến hình ảnh. Cấu trúc hệ thống máy ảnh nổi. Nguyên lý thị giác nổi. 45 Phương pháp tăng tốc tính toán bản đồ chênh lệch/độ sâu.

Triển khai tính toán SAD thông thường. Triển khai tính toán SAD đề xuất. Kết quả thực hiện và thảo luận. 49 Nguyên lý trích xuất đối tượng mặt phẳng.

Độ sâu của điểm. Khái niệm mặt phẳng trong thị giác máy tính. Khái niệm điểm lân cận và hàng xóm. 55 Triển khai phương pháp trích xuất đối tượng mặt phẳng.

Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất Tạo nhóm hàng xóm kết hợp lọc. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 66 Tổng kết chương.

PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT. 68 Giới thiệu chương. 68 Nguyên lý nhận dạng đối tượng mặt đất. 68 Phương pháp nhận đối tượng mặt đất từ ảnh độ sâu chuẩn.

Kiến trúc hệ thống xử lý dữ liệu. Thuật toán đề xuất. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 83 iv Phương pháp nhận dạng đối tượng mặt phẳng đất từ dữ liệu độ sâu thực tế.

Kiến trúc hệ thống trích mặt đất từ dữ liệu độ sâu thực tế. Kết quả thực nghiệm và thảo luận. 92 Tổng kết chương. PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP DẪN ĐƯỜNG CHO RÔ- BỐT DỰA TRÊN THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG MẶT ĐẤT.

94 Giới thiệu chương. 94 Phương pháp dẫn đường sử dụng nhận dạng mặt đất. Mô hình hoạt động của rô-bốt trong nhà. Xác định kích thước 2D của điểm sâu.

Phương pháp dẫn đường AMSD đề xuất dựa trên khai thác dữ liệu độ sâu. 96 Kết quả thực nghiệm phương pháp dẫn đường AMSD dựa trên nhận dạng mặt đất và thảo luận. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cơ bản. Kết quả thực nghiệm của phương pháp tránh vật cản cải thiện .110 Tổng kết chương .110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo .112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kịch bản thực nghiệm 1. Kịch bản thực nghiệm 2. Kịch bản thực nghiệm 3.

Kịch bản thực nghiệm 4 .132 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa A Cửa sổ tham chiếu a Góc chuyển hướng của xe rô bốt A’ Cửa sổ tìm kiếm Accurate Độ chính xác B Cửa sổ làm mịn Bottom Điểm liền kề dưới C Phép biến Coverage Độ bao phủ d Độ chênh lệch dmax Độ chênh lệch tối đa dmin Độ chênh lệch tối thiểu f Tiêu cự máy ảnh FN Bộ đếm các điểm đất đúng không được phát hiện FP Bộ đếm các điểm phi đất bị phát hiện sai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Khánh Hòa (2019). Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-cac-thuat-toan-uoc-luong-mat-phang-va-dan-duong-cho-he-thong-thi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và định vị đối tượng 3D hiệu quả. Nâng cao độ chính xác trong môi trường phức tạp.

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển các thuật toán ước lượng mặt phẳng và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter