Luận án tiến sĩ: Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình - Lưu Thị Thảo
"Tiến sĩ kinh tế nông nghiệp nghiên cứu phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ Hòa Bình, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản hồ Hòa Bình
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Lưu Thị Thảo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản hồ Hòa Bình
Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng Hồ thủy điện Hòa Bình là nghiên cứu thiết yếu. Nó giải quyết nhu cầu phát triển kinh tế địa phương song song với bảo vệ tài nguyên. Hoạt động nuôi trồng thủy sản tại khu vực này đóng góp đáng kể vào sinh kế cộng đồng. Tuy nhiên, nhiều thách thức về môi trường và xã hội tồn tại. Mục tiêu là định hình các giải pháp tối ưu. Các giải pháp này đảm bảo tăng trưởng sản xuất bền vững. Đồng thời, giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm chất lượng nước hồ, quản lý môi trường và quy hoạch vùng nuôi. Nâng cao an toàn thực phẩm thủy sản cũng là trọng tâm. Một cách tiếp cận toàn diện là cần thiết. Nó giúp hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Sự phát triển này phải bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của nuôi trồng thủy sản bền vững
Nuôi trồng thủy sản bền vững là hệ thống sản xuất không gây hại môi trường. Nó đảm bảo tính khả thi kinh tế lâu dài. Đồng thời, duy trì công bằng xã hội. Tầm quan trọng của nó rất lớn. Nó cung cấp nguồn thực phẩm an toàn. Nó tạo việc làm cho cộng đồng. Nó bảo vệ đa dạng sinh học. Đặc biệt tại Hồ thủy điện Hòa Bình, sự bền vững càng cần thiết. Khu vực này có hệ sinh thái nhạy cảm. Quản lý môi trường hiệu quả là chìa khóa. Các mô hình nuôi bền vững được khuyến khích. Việc này nhằm giảm thiểu rủi ro môi trường. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực. Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản là con đường tất yếu.
1.2. Đặc điểm riêng vùng hồ thủy điện Hòa Bình trong NTTS
Hồ thủy điện Hòa Bình có những đặc điểm riêng biệt. Đây là hồ chứa lớn, có mục đích đa dạng. Nó bao gồm thủy điện, chống lũ, cấp nước và nuôi trồng thủy sản. Chất lượng nước hồ biến đổi theo mùa và vận hành hồ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nuôi. Cộng đồng dân cư vùng hồ chủ yếu là người dân tộc thiểu số. Sinh kế cộng đồng phụ thuộc nhiều vào tài nguyên hồ. Quy hoạch vùng nuôi cần tính đến các yếu tố này. Nó cần đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các tác động môi trường từ hoạt động nuôi cần được kiểm soát chặt chẽ. Đặc điểm này đòi hỏi giải pháp quản lý đặc thù.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu phát triển bền vững NTTS
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm đánh giá thực trạng nuôi trồng thủy sản tại Hồ thủy điện Hòa Bình. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nó nhận diện những thách thức hiện tại. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản. Chúng bao gồm cải thiện chất lượng nước hồ. Chúng tối ưu hóa quy hoạch vùng nuôi. Chúng nâng cao sinh kế cộng đồng. Đồng thời, giảm thiểu tác động môi trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lộ trình phát triển toàn diện. Lộ trình này đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. An toàn thực phẩm thủy sản cũng là trọng tâm.
II.Thực trạng nuôi trồng thủy sản và thách thức tại Hồ Hòa Bình
Hoạt động nuôi trồng thủy sản tại Hồ thủy điện Hòa Bình đã phát triển mạnh mẽ. Nó đóng góp vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đối mặt nhiều thách thức. Các mô hình nuôi truyền thống chưa bền vững. Chúng gây áp lực lớn lên môi trường hồ. Chất lượng nước hồ có nguy cơ suy giảm. Việc quản lý các vùng nuôi còn hạn chế. Quy hoạch vùng nuôi chưa thực sự hiệu quả. Các vấn đề về an toàn thực phẩm thủy sản cũng được quan tâm. Đòi hỏi cấp thiết các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là đảm bảo phát triển bền vững lâu dài. Nhu cầu về sản phẩm thủy sản ngày càng cao. Điều này thúc đẩy mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, sự mở rộng này cần có kiểm soát.
2.1. Đánh giá hiện trạng phát triển nuôi trồng thủy sản vùng hồ
Hiện trạng nuôi trồng thủy sản tại Hồ Hòa Bình cho thấy sự tăng trưởng về quy mô. Nhiều hộ gia đình, trang trại tham gia nuôi cá lồng, bè. Sản lượng thủy sản tăng lên đáng kể. Nó tạo thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, kỹ thuật nuôi còn hạn chế. Mật độ nuôi thường cao. Việc sử dụng thức ăn chưa tối ưu. Điều này dẫn đến dư thừa chất thải. Nó ảnh hưởng xấu đến môi trường nước. Quy hoạch vùng nuôi chưa đồng bộ. Việc giám sát tác động môi trường còn yếu. Nguồn lực đầu tư còn phân tán. Các liên kết sản xuất còn lỏng lẻo. Điều này cản trở sự phát triển bền vững.
2.2. Các tác động môi trường tiêu cực từ hoạt động nuôi
Hoạt động nuôi trồng thủy sản gây ra nhiều tác động môi trường. Chất thải hữu cơ từ thức ăn thừa, phân cá làm tăng tải lượng dinh dưỡng. Nó dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa. Điều này làm giảm chất lượng nước hồ. Nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Sử dụng hóa chất, thuốc kháng sinh trong nuôi có thể gây ô nhiễm. Chúng tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm thủy sản. Việc kiểm soát các tác động này còn nhiều khó khăn. Sự thiếu ý thức của một số hộ nuôi cũng góp phần gây ô nhiễm. Bảo tồn đa dạng sinh học hồ cũng bị đe dọa.
2.3. Thách thức trong quản lý chất lượng nước hồ và sinh kế
Quản lý chất lượng nước hồ là thách thức lớn. Nguồn nước hồ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm hoạt động nuôi trồng, sinh hoạt, nông nghiệp. Việc giám sát chất lượng nước cần được tăng cường. Sinh kế cộng đồng vùng hồ cũng đối mặt khó khăn. Họ phụ thuộc vào tài nguyên hồ. Sự suy giảm chất lượng nước ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Cần có các chính sách hỗ trợ. Chính sách này giúp chuyển đổi sang mô hình nuôi bền vững. Nó đa dạng hóa sinh kế cho người dân. Biến đổi khí hậu và vận hành thủy điện cũng tạo thêm áp lực. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ sinh thái hồ.
III.Mô hình nuôi bền vững và giải pháp kỹ thuật hiệu quả
Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại Hồ thủy điện Hòa Bình đòi hỏi các mô hình mới. Các mô hình này phải thân thiện với môi trường. Đồng thời, chúng cần mang lại hiệu quả kinh tế. Áp dụng tiến bộ kỹ thuật là yếu tố then chốt. Việc này giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó cũng giảm thiểu tác động tiêu cực. Quản lý môi trường chặt chẽ là cần thiết. Các giải pháp kỹ thuật cần đồng bộ. Chúng bao gồm cải thiện chất lượng nước hồ và quản lý chất thải. Đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản là ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư vào công nghệ mới là không thể thiếu. Nó hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.
3.1. Đề xuất mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững
Nhiều mô hình nuôi bền vững có thể áp dụng. Ví dụ, nuôi xen ghép, nuôi luân canh. Các mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Chúng giảm thiểu chất thải. Áp dụng công nghệ tuần hoàn nước (RAS) hoặc nuôi biofloc cũng là lựa chọn. Tuy nhiên, cần đánh giá tính khả thi. Nó cần phù hợp với điều kiện địa phương. Mô hình này cần có sự tham gia của cộng đồng. Nó phải được hỗ trợ về chính sách. Mục tiêu là phát triển bền vững lâu dài. Việc thử nghiệm và nhân rộng mô hình cần được khuyến khích. Điều này đảm bảo hiệu quả và khả năng thích ứng.
3.2. Nâng cao kỹ thuật nuôi quản lý môi trường ao lồng
Nâng cao kỹ thuật nuôi giúp cải thiện năng suất. Nó giảm chi phí sản xuất. Nó bao gồm chọn giống chất lượng cao. Nó tối ưu hóa dinh dưỡng thức ăn. Quản lý môi trường ao/lồng hiệu quả là quan trọng. Các biện pháp như xử lý nước thải, kiểm soát mật độ nuôi. Nó cần được thực hiện thường xuyên. Việc giám sát chất lượng nước hồ là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Đào tạo, chuyển giao công nghệ cho người nuôi là trọng tâm. Nâng cao kiến thức về bệnh học thủy sản cũng rất quan trọng. Điều này phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.
3.3. Đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản và chất lượng sản phẩm
An toàn thực phẩm thủy sản là yếu tố quyết định thị trường. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Cần áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Ví dụ, VietGAP, GlobalGAP. Việc kiểm soát dư lượng hóa chất, kháng sinh là bắt buộc. Nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản đòi hỏi quy trình nuôi chuẩn. Nó cần thu hoạch và bảo quản đúng cách. Xây dựng thương hiệu cho thủy sản Hồ Hòa Bình cũng quan trọng. Nó giúp tăng giá trị sản phẩm. Chứng nhận chất lượng là bằng chứng tin cậy. Nó giúp nâng cao niềm tin của người tiêu dùng.
IV.Quy hoạch quản lý môi trường và chính sách hỗ trợ NTTS
Quy hoạch và quản lý môi trường đóng vai trò trọng yếu. Chúng định hướng phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản. Một quy hoạch vùng nuôi khoa học là nền tảng. Nó giúp phân bổ nguồn lực hợp lý. Nó giảm thiểu xung đột sử dụng tài nguyên. Quản lý môi trường hiệu quả đảm bảo chất lượng nước hồ. Nó bảo vệ hệ sinh thái. Các chính sách hỗ trợ cần thiết. Chúng thúc đẩy áp dụng công nghệ mới. Chúng khuyến khích mô hình nuôi bền vững. Việc này cần sự phối hợp đa ngành. Quy định pháp luật cần được hoàn thiện và thực thi nghiêm túc. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc.
4.1. Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi trồng thủy sản bền vững
Quy hoạch vùng nuôi cần được rà soát, hoàn thiện. Nó dựa trên đánh giá tiềm năng và giới hạn chịu tải của hồ. Phân vùng chức năng rõ ràng là cần thiết. Nó xác định khu vực nuôi, khu vực bảo tồn. Quy hoạch phải có tính khả thi. Nó cần được sự đồng thuận của cộng đồng. Việc này giảm thiểu tình trạng nuôi tự phát. Nó đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả. Quy hoạch cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với biến đổi khí hậu và vận hành hồ. Tầm nhìn dài hạn là yếu tố then chốt. Điều này giúp định hướng phát triển ổn định.
4.2. Tăng cường quản lý môi trường và chất lượng nước hồ
Quản lý môi trường cần được tăng cường. Hệ thống giám sát chất lượng nước hồ phải hoạt động liên tục. Các chỉ số môi trường cần được theo dõi sát sao. Nó bao gồm pH, DO, BOD, COD, tổng N, tổng P. Cần có quy định rõ ràng về xả thải. Các biện pháp xử lý chất thải từ hoạt động nuôi cần áp dụng. Nâng cao nhận thức cho người nuôi về bảo vệ môi trường là quan trọng. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành là thiết yếu. Nó đảm bảo quản lý hiệu quả. Phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm. Điều này giúp duy trì trật tự và kỷ cương môi trường.
4.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển nuôi trồng thủy sản
Các chính sách hỗ trợ cần được ban hành. Chúng khuyến khích đầu tư vào công nghệ nuôi bền vững. Chính sách hỗ trợ vốn, tín dụng ưu đãi là cần thiết. Nó giúp người dân chuyển đổi mô hình. Hỗ trợ đào tạo, tập huấn kỹ thuật cũng quan trọng. Chính sách về thị trường, xúc tiến thương mại giúp tiêu thụ sản phẩm. Các ưu đãi về thuế, đất đai cho vùng nuôi bền vững có thể xem xét. Mục tiêu là tạo động lực cho sự phát triển. Khuyến khích hợp tác công tư cũng là một hướng đi. Nó huy động nguồn lực tổng hợp cho phát triển bền vững.
V.Nâng cao sinh kế cộng đồng và trách nhiệm xã hội NTTS
Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản không chỉ về kinh tế, môi trường. Nó còn liên quan chặt chẽ đến sinh kế cộng đồng. Nâng cao đời sống người dân vùng hồ là mục tiêu cốt lõi. Cộng đồng cần được tham gia vào quá trình quản lý. Việc này đảm bảo các giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương. Trách nhiệm xã hội của người nuôi là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy hoạt động nuôi trồng thân thiện môi trường. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần được triển khai. Nó giúp người dân có cuộc sống ổn định. Đảm bảo an sinh xã hội cho người dân vùng hồ là ưu tiên. Việc này góp phần vào sự ổn định chung.
5.1. Đa dạng hóa sinh kế giảm phụ thuộc vào nuôi trồng
Phụ thuộc quá mức vào nuôi trồng thủy sản ẩn chứa rủi ro. Biến động thị trường, dịch bệnh có thể ảnh hưởng lớn. Cần đa dạng hóa sinh kế cho cộng đồng vùng hồ. Phát triển du lịch sinh thái, dịch vụ liên quan. Nó tạo thêm nguồn thu nhập. Khuyến khích nghề phụ, thủ công mỹ nghệ. Nó giúp giảm áp lực lên tài nguyên hồ. Các chương trình đào tạo nghề phi nông nghiệp cũng cần thiết. Nó mở rộng cơ hội việc làm cho người dân. Việc này xây dựng khả năng chống chịu cho cộng đồng. Nó giúp họ thích ứng tốt hơn với những thay đổi.
5.2. Nâng cao năng lực trách nhiệm xã hội của người nuôi
Nâng cao năng lực cho người nuôi là thiết yếu. Họ cần kiến thức về kỹ thuật nuôi bền vững. Họ cần hiểu biết về quản lý môi trường. Trách nhiệm xã hội của người nuôi bao gồm tuân thủ quy định. Nó bao gồm không xả thải bừa bãi. Nó bao gồm sử dụng hóa chất có trách nhiệm. Các chương trình tập huấn, hội thảo cần thường xuyên tổ chức. Việc này giúp nâng cao ý thức, hành động. Cộng đồng cùng chia sẻ trách nhiệm bảo vệ môi trường hồ. Xây dựng một cộng đồng người nuôi có trách nhiệm. Điều này thúc đẩy sự phát triển chung.
5.3. Vai trò của cộng đồng trong quản lý bền vững NTTS
Cộng đồng có vai trò trung tâm trong quản lý bền vững. Họ là người trực tiếp hưởng lợi và chịu ảnh hưởng. Việc tham gia của cộng đồng vào quy hoạch. Nó tham gia vào giám sát hoạt động nuôi. Nó giúp các giải pháp hiệu quả hơn. Thành lập các tổ chức cộng đồng. Ví dụ, hợp tác xã, tổ đội sản xuất. Nó giúp người dân tự quản lý nguồn lợi. Nó cũng giải quyết các vấn đề chung. Chính quyền cần tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia tích cực. Cơ chế tham vấn ý kiến cộng đồng cần được thiết lập. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
VI.Tác động môi trường sinh thái và giải pháp giảm thiểu rủi ro
Mọi hoạt động phát triển đều tiềm ẩn tác động môi trường. Nuôi trồng thủy sản tại Hồ thủy điện Hòa Bình không ngoại lệ. Việc đánh giá toàn diện các tác động là cần thiết. Nó giúp xác định rủi ro. Từ đó, xây dựng giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Bảo vệ chất lượng nước hồ là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo hệ sinh thái khỏe mạnh. Nó hỗ trợ sinh kế bền vững. Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường là bắt buộc. Nó giúp kiểm soát các tình huống khẩn cấp. Quản lý môi trường chặt chẽ là chìa khóa. Các nghiên cứu khoa học cần tiếp tục được đẩy mạnh. Chúng cung cấp thông tin chính xác để ra quyết định.
6.1. Đánh giá toàn diện tác động môi trường và sinh thái
Cần thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) định kỳ. ĐTM cho các dự án nuôi trồng thủy sản. Nó đánh giá ảnh hưởng lên chất lượng nước hồ. Nó đánh giá ảnh hưởng lên đa dạng sinh học. Nó đánh giá ảnh hưởng lên cảnh quan. Các nghiên cứu chuyên sâu về sức chịu tải của hồ. Nó cần được thực hiện. Việc này cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch. Nó giúp quản lý vùng nuôi. Các chỉ số sinh thái cần được giám sát liên tục. Công bố kết quả đánh giá công khai. Điều này tạo sự minh bạch và trách nhiệm.
6.2. Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm bảo vệ chất lượng nước hồ
Giảm thiểu ô nhiễm cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp. Sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao. Nó giảm lượng thức ăn dư thừa. Áp dụng công nghệ nuôi thân thiện môi trường. Ví dụ, hệ thống tuần hoàn, biofloc. Xử lý chất thải nuôi trồng trước khi thải ra hồ. Nó là yêu cầu bắt buộc. Phát triển vùng đệm sinh thái. Nó giúp lọc tự nhiên các chất ô nhiễm. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các biện pháp này cần được giám sát hiệu quả. Điều này đảm bảo chất lượng nước hồ luôn được duy trì.
6.3. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố môi trường vùng nuôi
Kế hoạch ứng phó sự cố môi trường là rất quan trọng. Nó bao gồm các kịch bản. Ví dụ, dịch bệnh bùng phát, ô nhiễm hóa chất. Kế hoạch cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của các bên. Nó bao gồm chính quyền, người nuôi, cơ quan chuyên môn. Cần có quy trình xử lý cụ thể. Nó bao gồm nguồn lực, trang thiết bị. Tổ chức diễn tập định kỳ giúp nâng cao năng lực ứng phó. Nó giảm thiểu thiệt hại khi sự cố xảy ra. Việc truyền thông rộng rãi kế hoạch này cũng rất cần thiết. Nó giúp mọi người chủ động trong mọi tình huống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ----------------------------- LƢU THỊ THẢO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VÙNG HỒ THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ----------------------------- LƢU THỊ THẢO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VÙNG HỒ THỦY ĐIỆN HÒA BÌNH Ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9620115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. MAI THANH CÚC TS. NGUYỄN THANH TÙNG Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày…. năm 2021 Tác giả luận án Lƣu Thị Thảo ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án “Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình”, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ rất tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài Trƣờng Đại học Lâm nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới: Ban giám hiệu trƣờng Đại học Lâm nghiệp, Ban Chủ nhiệm Khoa và tập thể giảng viên Khoa Kinh tế và quản trị kinh doanh, Bộ môn Kinh tế, Phòng Sau đại học, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi để tôi hoàn thành quá trình học tập và thực hiện luận án. Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Hòa Bình, một số Chi cục, Phòng, Ban, Đoàn thuộc Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Hòa Bình, một số Sở ngành thuộc UBND tỉnh Hòa Bình, các huyện vùng ven hồ thủy điện Hòa bình; UBND các xã là các điểm nghiên cứu, các trang trại, hộ nuôi trồng thủy sản đã tạo điều kiện cung cấp và giúp cho thu thập thông tin để thực hiện luận án.
Lãnh đạo Viện Kinh tế và quy hoạch Thủy sản; tập thể nhóm nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản tại các hồ chứa lớn theo hƣớng sản xuất hàng hóa hiệu quả và bền vững” đã cung cấp dữ liệu, số liệu quý báu phục vụ cho luận án của tôi. Đặc biệt, tôi luôn ghi ơn và bày tỏ lòng kính trọng tới tập thể ngƣời hƣớng dẫn khoa học đó là PGS. Mai Thanh Cúc và TS. Nguyễn Thanh Tùng; các thầy đã luôn động viên, tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lƣu Thị Thảo iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.
viii LỜI MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu .1 Phạm vi về nội dung: .2 Phạm vi về không gian: .3 Phạm vi về thời gian: .6 Nội dung nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án:. Đóng góp mới về mặt lý luận. Đóng góp mới về mặt thực tiễn. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Các khái niệm liên quan .1 Nuôi trồng thủy sản .3 Phát triển bền vững .4 Phát triển nuôi trồng thủy sản .5 Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện.2 Đặc điểm, vai trò của phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản .1 Đặc điểm của phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản .2 Vai trò, ý nghĩa của phát triển bền vững NTTS .3 Nội dung nghiên cứu phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản .1 Mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản một cách hợp lý .2 Đẩy mạnh áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong nuôi trồng thủy sản .3 Hoàn thiện tổ chức sản xuất nuôi trồng thủy sản .4 Nâng cao hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng thủy sản .5 Giải quyết các vấn đề phát triển xã hội nông thôn .6 Kiểm soát tác động môi trƣờng của hoạt động nuôi trồng thủy sản.7 Đánh giá tính bền vững trong phát triển NTTS vùng hồ thủy điện .4 Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản .1 Chính sách thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản .2 Quy hoạch và quản lý quy hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản .3 Điều kiện yếu tố đầu vào sản xuất .4 Điều kiện thị trƣờng.5 Sự phát triển của các ngành phụ trợ và liên quan .6 Các liên kết kinh tế .7 Quá trình vận hành nhà máy thủy điện.
Cơ sở thực tiễn phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện. Kinh nghiệm Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện. Kinh nghiệm Phát triển bền vững NTTS vùng hồ thủy điện ở Việt Nam .3 Bài học và kinh nghiệm rút ra từ phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản trên thế giới, từ một số địa phƣơng trong nƣớc.6 Một số công trình nghiên cứu liên quan .1 Nghiên cứu nƣớc ngoài .2 Nghiên cứu ở Việt Nam .3 Kết luận rút ra từ tổng quan các công trình nghiên cứu. 37 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
38 CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm cơ bản của vùng hồ thủy điện Hòa Bình .1 Điều kiện tự nhiên vùng lòng hồ thủy điện Hòa Bình .2 Đặc điểm kinh tế - xã hội.3 Khái quát về lịch sử phát triển nuôi trồng thủy sản tại vùng hồ thủy điện Hòa Bình.4 Những thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của vùng đối với phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản.2 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận nghiên cứu.2 Khung phân tích nghiên cứu .3 Phƣơng pháp chọn điểm khảo sát .4 Phƣơng pháp thu thập thông tin.5 Phƣơng pháp phân tích số liệu, thông tin .6 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. 62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 65 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản tại vùng hồ thủy điện Hòa Bình. Mở rộng quy mô nuôi trồng thủy sản.
Tăng cƣờng chuyển giao, áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong NTTS. Đa dạng hóa hình thức tổ chức sản xuất .4 Nâng cao hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng thủy sản .5 Góp phần giải quyết các vấn đề xã hội .6 Kiểm soát tác động môi trƣờng của nuôi trông thủy sản .2 Tính bền vững trong phát triển nuôi trồng thủy sản tại vùng hồ thủy điện Hòa Bình. Chỉ số riêng từng chỉ báo đánh giá tính bền vững của phát triển nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình.2 Mức độ quan trọng (trọng số) của các chỉ báo, nhóm chỉ báo từ phân tích AHP. Chỉ số phát triển bền vững NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình (ASDI).
Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình. Xác định và kiểm định các yếu tố ảnh hƣởng. Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng .4 Đánh giá chung về thực trạng phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình .1 Những mặt đạt đƣợc .2 Những mặt hạn chế .3 Nguyên nhân của những hạn chế .5 Định hƣớng và giải pháp phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình .1 Căn cứ đề xuất giải pháp phát triển bền vững NTTS vùng hồ thủy điện Hòa bình .2 Giải pháp phát triển bền vững NTTS vùng h ồ thủy điện Hòa Bình. 132 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .1 Đối với Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn .2 Đối với UBND tỉnh Hòa Bình .3 Đối với Công ty thủy điện Hòa Bình.
148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ 1 AHP Analytic Hierachy Process 2 ASDI Aquaculture Sustainable Development Index 3 ATTP An toàn thực phẩm 4 BTC Bán thâm canh 5 BTV Ban thƣờng vụ 6 CBTS Chế biến thủy sản 7 CC Cơ cấu 8 CFA Confirmatory Factor Analysis 9 DEA Data Envelopment Analysis 10 DT Doanh thu 11 ECI Economic indicator 12 EFA Exploratory Factor Analysis 13 ENI Evironmental Indicator 14 FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations 15 GAP Good Agricultural Practices) 16 GDP Gross Domestic Product 17 HDI Human development index 18 HTX Hợp tác xã 19 KH Kế hoạch 20 KMO Kaiser Meyer Olkin 21 MPA Marine Protected Area 22 MSY Maximum Sustainable Yield 23 NN và PTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 24 NQ Nghị quyết 25 NTTS Nuôi trồng thủy sản 26 PTBV Phát triển bền vững 27 QH Quy hoạch 28 SEM Structural Equation Analysis 29 SOI Social indicator 30 TAC Total Allowable Catches 31 TC Thâm canh 32 TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân 33 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 34 TN Tổng Nitơ 35 TP Tổng Phốt pho 36 UBND Ủy ban nhân dân 37 UNDP United Nations Development Programme 38 VASEP Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers 39 WCED World Commission on Environment and Development 40 ӨBQ Tốc độ phát triển bình quân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Hiện trạng dân số, lao động vùng hồ thủy điện Hòa Bình .2: Cơ cấu mẫu điều tra theo đơn vị hành chính .3: Bảng tổng hợp kế hoạch và kết quả chọn mẫu .4: Thang đánh giá mức độ bền vững .5: Phƣơng pháp phân tích SWOT .1: Diện tích NTTS vùng hồ Thủy điện Hòa Bình giai đoạn 2015-2019 .2: Diện tích NTTS vùng hồ thủy điện Hòa Bình theo phƣơng thức nuôi .3: Sản lƣợng TS của các huyện ven hồ Hòa Bình giai đoạn 2015-2019 .4: Số lƣợng lồng nuôi, sản lƣợng nuôi cá lồng của vùng hồ Thủy điện Hòa Bình giai đoạn 2015-2019 .5: Số lƣợng và cơ cấu các loại thủy sản của vùng hồ thủy điện Hòa Bình giai .6: Năng suất, sản lƣợng của các loại thủy sản nuôi lồng ở Vùng hồ thủy .7: Số lƣợng đơn vị và sự thay đổi về các hình thức tổ chức SX vùng hồ thủy điện Hòa Bình .8: Chi phí kinh tế một số loại cá lồng của các hộ điều tra (75m3) .9: Doanh thu một số loại cá lồng của các hộ điều tra (75m3) .10: Kết quả và hiệu quả một số loại cá lồng của các nhóm hộ điều tra .11: Kết quả và hiệu quả trung bình một số loại cá lồng của các nhóm hộ điều tra .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thị Thảo (2021). Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-ben-vung-nuoi-trong-thuy-san-vung-ho-thuy-dien-hoa-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tiến sĩ kinh tế nông nghiệp nghiên cứu phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ Hòa Bình, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững."
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển bền vững nuôi trồng thủy sản vùng hồ thủy điện Hòa Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.