Nghiên cứu Phân tích và Đánh giá Phát thải Dioxin tại Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh - Luận án TS
Gust edu vn: Nền tảng học tập trực tuyến uy tín, cung cấp khóa học đa dạng, bài giảng chất lượng cao, giúp bạn nâng cao kiến thức và kỹ năng cho sự nghiệp.
Khoa học Vật chất
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát Thải Dioxin: Làng Nghề Tái Chế Kim Loại Bắc Ninh
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật chất
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hưng
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát Thải Dioxin Làng Nghề Tái Chế Kim Loại Bắc Ninh
Các làng nghề tái chế kim loại tại Bắc Ninh đối mặt với thách thức môi trường nghiêm trọng. Hoạt động luyện kim thủ công, với công nghệ lạc hậu, là nguồn phát thải chính. Đặc biệt, quá trình này giải phóng Dioxin và Furan, những chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), vào không khí. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đánh giá mức độ phát thải Dioxin tại các khu vực này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng ô nhiễm. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao nhận thức cộng đồng và quản lý chất thải nguy hại là yếu tố then chốt. Sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này hỗ trợ xây dựng chính sách bền vững. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống là ưu tiên hàng đầu.
1.1. Bối cảnh ô nhiễm Làng nghề tái chế phế liệu
Bắc Ninh là khu vực có nhiều làng nghề tái chế phế liệu phát triển. Các hoạt động tái chế kim loại màu mang lại lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, phương pháp sản xuất truyền thống gây ra nhiều vấn đề. Công nghệ lạc hậu và quy trình thiếu kiểm soát là nguyên nhân chính. Chúng dẫn đến ô nhiễm không khí, đất và nước. Mối lo ngại đặc biệt là phát thải các chất độc hại.
1.2. Mối lo ngại từ Dioxin và Furan
Dioxin và Furan là những hợp chất cực độc. Chúng được biết đến là các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Sự hình thành Dioxin thường xảy ra trong quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Các lò luyện kim thủ công hoạt động ở nhiệt độ không ổn định. Điều này tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát sinh Dioxin. Nguy cơ từ Dioxin gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về phát thải Dioxin
Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phân tích định lượng Dioxin. Nó đánh giá sự phát thải Dioxin tại các làng nghề tái chế kim loại. Kết quả cung cấp dữ liệu khoa học chính xác. Dữ liệu này làm cơ sở cho việc quản lý môi trường. Từ đó, xây dựng các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm. Hướng tới giảm thiểu rủi ro từ khí thải công nghiệp độc hại.
II.Nguy Cơ Dioxin Furan Nguồn Gốc Từ Tái Chế Kim Loại
Các hoạt động tại làng nghề tái chế kim loại là nguồn phát thải Dioxin và Furan đáng kể. Đặc biệt, quy trình luyện kim thủ công và xử lý rác thải điện tử (e-waste) không đúng cách đóng vai trò trung tâm. Việc đốt cháy các vật liệu chứa nhựa hoặc halogen tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) này. Nồng độ Dioxin cao được tìm thấy trong khí thải công nghiệp, tro bay và chất thải nguy hại. Sự thiếu hụt công nghệ hiện đại và quy trình kiểm soát chặt chẽ góp phần làm trầm trọng thêm tình hình. Các vật liệu phế liệu thường lẫn tạp chất hữu cơ. Khi bị nung nóng, chúng trở thành tiền chất cho Dioxin. Việc hiểu rõ nguồn gốc phát thải là bước đầu tiên để kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm.
2.1. Quy trình Luyện kim thủ công và công nghệ lạc hậu
Luyện kim thủ công là phương pháp phổ biến tại làng nghề. Các lò nung hoạt động với nhiệt độ không ổn định. Không có hệ thống kiểm soát khí thải hiệu quả. Quy trình này thường đốt cháy các tạp chất hữu cơ bám trên kim loại. Bao gồm sơn, dầu, nhựa và các chất cách điện. Đây là các tiền chất quan trọng gây ra phát thải Dioxin. Công nghệ lạc hậu làm tăng nguy cơ ô nhiễm không khí.
2.2. Nguồn phát thải từ Rác thải điện tử e waste
Nhiều làng nghề tái chế kim loại xử lý cả rác thải điện tử (e-waste). E-waste chứa nhiều linh kiện nhựa brom hóa. Khi đốt nóng để tách kim loại, các hợp chất brom hóa này phân hủy. Chúng tạo điều kiện cho sự hình thành Dioxin và Furan. Việc xử lý e-waste không đúng quy trình là một nguồn chất thải nguy hại lớn. Nó góp phần đáng kể vào ô nhiễm môi trường.
2.3. Cơ chế hình thành Dioxin và Furan trong lò nung
Dioxin và Furan có thể hình thành qua hai cơ chế chính. Đó là tổng hợp de novo và từ tiền chất hữu cơ. Tổng hợp de novo xảy ra ở nhiệt độ từ 200°C đến 800°C. Đây là khoảng nhiệt độ phổ biến trong các lò tái chế thủ công. Các vật liệu chứa carbon, hydro, oxy và clo tạo điều kiện cho phản ứng. Việc đốt không hoàn toàn các hợp chất hữu cơ cũng là yếu tố quan trọng.
III.Tác Động Dioxin Lên Môi Trường Sức Khỏe Cộng Đồng
Dioxin và Furan, những chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), gây ra những tác động nghiêm trọng đối với môi trường và sức khỏe con người. Khí thải công nghiệp từ các làng nghề tái chế kim loại phát tán Dioxin vào không khí. Sau đó, chúng lắng đọng xuống đất, nước và trầm tích, gây ô nhiễm trên diện rộng. Các chất này có khả năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, từ thực vật đến động vật và cuối cùng là con người. Điều này dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm lâu dài, gây ra các bệnh lý nghiêm trọng. Cộng đồng dân cư sống gần các làng nghề phải chịu rủi ro cao nhất. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng khỏi các chất thải nguy hại này.
3.1. Ô nhiễm không khí đất và hệ thủy sinh
Phát thải Dioxin từ làng nghề gây ô nhiễm không khí trầm trọng. Các hạt bụi mang Dioxin lắng đọng xuống mặt đất. Chúng thâm nhập vào đất, nước mặt và nước ngầm. Trầm tích sông hồ cũng bị nhiễm Dioxin. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Chất ô nhiễm này tồn tại dai dẳng, gây hại lâu dài.
3.2. Nguy cơ sức khỏe con người từ POPs
Dioxin là một trong những chất độc mạnh nhất. Chúng gây ung thư, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Dioxin cũng gây rối loạn nội tiết, sinh sản và phát triển. Người dân sống và làm việc tại làng nghề có nguy cơ phơi nhiễm cao. Việc tiếp xúc lâu dài dẫn đến các bệnh mãn tính nguy hiểm.
3.3. Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn
Dioxin có tính chất kỵ nước, ưa lipid. Chúng dễ dàng tích lũy trong mô mỡ của sinh vật. Từ đất và nước, Dioxin xâm nhập vào chuỗi thức ăn. Chúng tích tụ trong cây trồng, vật nuôi, cá. Con người tiêu thụ các sản phẩm này. Điều này làm tăng nồng độ Dioxin trong cơ thể. Gây ra nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe gián tiếp nhưng nghiêm trọng.
IV.Phân Tích Dioxin Đánh Giá Mức Độ Ô Nhiễm Chính Xác
Việc đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm Dioxin là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến. Đặc biệt là kỹ thuật sắc ký khí khối phổ phân giải cao (HRGC/HRMS). Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định Dioxin và Furan. Các mẫu môi trường đa dạng như bùn, đất, trầm tích, tro bay và tro đáy được thu thập. Sau đó, chúng trải qua quy trình chiết, làm sạch và làm giàu phức tạp. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu tin cậy về nồng độ Dioxin. Từ đó, xác định mức độ ô nhiễm tại các làng nghề tái chế kim loại. Việc này hỗ trợ đánh giá rủi ro sinh thái và sức khỏe con người. Các dữ liệu này cũng là cơ sở để so sánh với các quy định quốc gia và quốc tế.
4.1. Phương pháp phân tích Dioxin tiên tiến HRGC HRMS
Nghiên cứu sử dụng sắc ký khí khối phổ phân giải cao (HRGC/HRMS). Đây là phương pháp phân tích Dioxin hiện đại nhất. Nó cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. HRGC/HRMS cho phép định lượng chính xác từng đồng phân Dioxin. Điều này quan trọng để đánh giá mức độ độc tính. Việc xác nhận giá trị sử dụng phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
4.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm Dioxin Furan
Các mẫu môi trường được thu thập tại làng nghề. Bao gồm đất, trầm tích, tro bay và tro đáy. Sau khi phân tích, nồng độ Dioxin/Furan được xác định. Kết quả cho thấy mức độ ô nhiễm tại các khu vực này. So sánh với tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Điều này chỉ rõ mức độ nguy hại của khí thải công nghiệp.
4.3. Đánh giá rủi ro sinh thái và con người
Ngoài định lượng, nghiên cứu còn đánh giá rủi ro sinh thái. Điều này giúp ước tính tác động của Dioxin lên hệ sinh thái và sức khỏe con người. Rủi ro được tính toán dựa trên nồng độ Dioxin. Nó xem xét các con đường phơi nhiễm khác nhau. Từ đó, đưa ra cảnh báo và khuyến nghị phù hợp.
V.Giải Pháp Kiểm Soát Phát Thải Dioxin Bền Vững
Kiểm soát phát thải Dioxin tại các làng nghề tái chế kim loại đòi hỏi một chiến lược đa diện. Việc nâng cấp công nghệ sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Thay thế các lò luyện kim thủ công lạc hậu bằng công nghệ hiện đại. Áp dụng quy trình kiểm soát nhiệt độ và xử lý khí thải công nghiệp hiệu quả. Quản lý chặt chẽ chất thải nguy hại, đặc biệt là rác thải điện tử (e-waste), là yếu tố then chốt. Cần có hệ thống phân loại và xử lý chất thải chuyên biệt. Nâng cao nhận thức cho người dân và doanh nghiệp về tác hại của Dioxin. Thúc đẩy tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và POPs. Các giải pháp này hướng tới một mô hình tái chế kim loại bền vững. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống tại Bắc Ninh.
5.1. Nâng cấp công nghệ sản xuất giảm khí thải công nghiệp
Đầu tư vào công nghệ tái chế kim loại tiên tiến là cần thiết. Thay thế các lò luyện kim thủ công bằng thiết bị hiện đại. Áp dụng các hệ thống lọc khí thải công nghiệp. Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ lò nung. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể sự hình thành và phát thải Dioxin. Giảm ô nhiễm không khí là mục tiêu chính.
5.2. Quản lý hiệu quả chất thải nguy hại và e waste
Chất thải nguy hại, đặc biệt là rác thải điện tử (e-waste), cần được xử lý đúng cách. Cần có quy trình phân loại rõ ràng. Hạn chế đốt trực tiếp các vật liệu chứa halogen. Xây dựng các cơ sở xử lý chuyên biệt cho chất thải này. Việc quản lý chất thải nguy hại là trọng tâm để giảm phát thải Dioxin.
5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng tuân thủ quy định
Truyền thông về tác hại của Dioxin và Furan là rất quan trọng. Nâng cao nhận thức cho người dân làng nghề. Họ cần hiểu về rủi ro sức khỏe. Thúc đẩy tuân thủ các quy định môi trường. Áp dụng chính sách quản lý POPs chặt chẽ. Hướng tới một môi trường sống an toàn và bền vững cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------o0o--------------- Nguyễn Xuân Hưng NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH VÀ BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT THẢI DIOXIN TẠI MỘT SỐ LÀNG NGHỀ TÁI CHẾ KIM LOẠI Ở TỈNH BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT CHẤT Hà Nội, 2026 Lời cảm ơn Với tất cả những gì sâu sắc nhất, tôi xin được gửi lời cám ơn tới TS. Vũ Đức Nam, TS. Bùi Quang Minh là những đã hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các những thầy cô đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cũng như luôn động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn hợp phần 1: “Đánh giá nguy cơ ô nhiễm Dioxin phát thải vào môi trường từ một số hoạt động làng nghề truyền thống”, mã số hợp phần: TĐDIOX.01/22-24 và hợp phần 5 “Nâng cao chất lượng phân tích dioxin của phòng thí nghiệm đạt tầm quốc tế”, mã số hợp phần: TĐDIOX.05/22-24 thuộc đề án KHCN trọng điểm cấp Viện Hàn lâm KH&CN VN: “Nghiên cứu nguy cơ tích lũy dioxin và dẫn xuất phát sinh từ một số hoạt động kinh tế xã hội đến chuỗi sản xuất thực phẩm” đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, Tập thể cán bộ Phòng Thí nghiệm trọng điểm nghiên cứu về Dioxin, đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị nghiên cứu và giúp đỡ tôi hết sức nhiệt tình trong suốt quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển công nghệ cao, - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, Phòng Đào tạo, Khoa Hóa học và các Phòng chức năng của Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để luận án của tôi được hoàn thành.
Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quí báu liên quan đến luận án cũng như đánh giá chất lượng luận án để bản luận án được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên khích lệ, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hưng i MỤC LỤC MỤC LỤC i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ii DANH MỤC BẢNG iii DANH MỤC HÌNH iv MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 8 1.1 Tổng quan về dioxin/furan 8 1. Polychlorinated dibenzo-p-dioxin 8 1.
Độc tính của dioxin/furan 13 1.2 Nguồn gốc và sự hình thành dioxin/furan 16 1.3 Nghiên cứu về dioxin/furan ở Việt Nam 19 1. Thực trạng ô nhiễm dioxin/furan trong môi trường Việt Nam 19 1. Sự phát thải dioxin/furan ra môi trường 21 1. Các quy định về dioxin/furan trong môi trường 22 1.4 Phân tích dioxin/furan 23 1.
Phương pháp chiết, làm sạch và làm giàu 24 1. Phương pháp phân tích trên thiết bị HRGC/HRMS 28 1.5 Làng nghề tái chế kim loại 29 1. Làng tái chế nhôm 31 1. Làng nghề kim khí 33 1.6 Đánh giá rủi ro với hệ sinh thái của dioxin tại làng nghề 33 1.7 Hóa phân tích xanh trong phân tích dioxin 35 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.1 Đối tượng nghiên cứu 39 2.2 Hóa chất, thiết bị 44 2.
Hóa chất, chất chuẩn 44 2. Thiết bị sắc ký khí khối phổ phân giải cao HRGC/HRMS 49 2. Các thiết bị phụ trợ 50 2. Các loại mẫu để thực hiện QA/QC 50 2.3 Nội dung nghiên cứu 51 2.
Khảo sát lựa chọn điều kiện phân tích 51 2. Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp phân tích 51 2. Đánh giá hiệu quả “xanh“ của phương pháp phân tích 51 2. Đánh giá mức độ ô nhiễm và sự phân bố 51 2.
Đánh giá rủi ro sinh thái 52 2. Phương pháp nghiên cứu 52 2. Phương pháp lấy mẫu bùn, đất, trầm tích, tro bay và tro đáy 52 2. Phương pháp chiết 53 2.
Phương pháp làm sạch 54 2. Phương pháp làm giàu 55 2. Phương pháp phân tích trên thiết bị HRGC/HRMS 55 ii 2. Phương pháp xử lí số liệu 56 2.
Phương pháp đánh giá hiệu quả “xanh” 61 2. Phương pháp đánh giá rủi ro sinh thái 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 65 3. Tối ưu hóa điều kiện phân tích 65 3. Lựa chọn mảnh khối của dioxin/furan 65 3.
Tối ưu hóa chương trình nhiệt độ GC 66 3. Xây dựng đường chuẩn 70 3. Kết quả khảo sát phương pháp chiết gia tốc dung môi 72 3. Mẫu tro bay 73 3.
Đánh giá hiệu quả của phương pháp chiết gia tốc dung môi 75 3. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp 80 3.Tóm tắt quy trình phân tích 80 3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng 81 3. Độ lặp lại và độ tái lặp 88 3.
Độ không đảm bảo đo của phương pháp phân tích 89 3. Kết quả thử nghiệm liên phòng quốc tế 90 3. Kết quả dioxin trong các nền mẫu tại làng nghề 96 3. Kết quả dioxin/furan trong các mẫu tại các làng nghề 96 3.
Mẫu tro bay và tro đáy 98 3. Mẫu trầm tích 123 3. Đánh giá rủi ro đối với hệ sinh thái 135 3. Đánh giá mức độ thân thiện môi trường 92 3.1 So sánh mức độ thân thiện môi trường của hai kỹ thuật chiết 92 3.2 Đánh giá điểm “xanh” môi trường của phương pháp 93 KẾT LUẬN 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO 141 PHỤ LỤC 152 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1.
Các hợp chất hóa học viết tắt Chữ viết tắt Tên hợp chất hóa học 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid DCM Dichlomethane HepCDD Heptachlorinated dibenzo-p-dioxin HepCDF Heptachlorinated dibenzofuran HexCDD Hexachlorinated dibenzo-p-dioxin HexCDF Hexachlorinated dibenzofuran OCDD Octachlorinated dibenzo-p-dioxin OCDF Octachlorinated dibenzofuran PAH Polycyclic Aromatic Hydrocarbons PCB Polychlorinated Biphenyls PCDD Polychlorinated dibenzo-p-dioxins PCDF Polychlorinated dibenzofurans PCDD/F Polychlorinated dibenzo-p-dioxins/furans PeCDD Pentachlorinated dibenzo-p-dioxin PeCDF Pentachlorinated dibenzofuran TeCDD Tetrachlorinated dibenzo-p-dioxin TeCDF Tetrachlorinated dibenzofuran 2. Các thuật ngữ viết tắt Viết tắt Thuật ngữ tiếng Việt AES Phân tích quy mô sinh thái Analysis ecological scale AF Hệ số tích lũy Accumulation Factor Phương pháp đánh giá hóa học Analytical GREEnness AGREE phân tích xanh cho quy trình metric for sample Prep chuẩn bị mẫu preparation Accelerated Solvent ASE Chiết gia tốc dung môi Extraction Ministry of Natural BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường Resources and Environment European Committee for Ủy ban tiêu chuẩn Châu CEN/TS Standardization/ Âu/thông số kỹ thuật Technical Specification 2 Certified Reference CRM Mẫu chuẩn đối chứng Material DNA Deoxyribonucleic Acid Deoxyribonucleic Acid High-Resolution Gas HRGC Sắc ký khí phân giải cao Chromatography High-resolution mass HRMS Khối phổ phân giải cao spectrometry Tổ chức nghiên cứu về ung thư International Agency for IARC quốc tế Research on Cancer International Organization ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế for Standardization Giới hạn phát hiện của phương Method Detection Limit MDL pháp Giới hạn định lượng của phương Method Quantification MQL pháp Limit Chỉ số phương pháp môi trường National Environmental NEMI quốc gia Methods Index LOQ Giới hạn định lượng Limit of Quantification Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân Persistent Organic POPs hủy Pollutants Chương trình thử nghiệm liên Proficiency Testing PT phòng National Technical QCVN Quy chuẩn Việt Nam Regulation R Độ thu hồi Recovery RI Hệ số rủi ro sinh thái Risk Ecological Index TEF Hệ số độ độc tương đương Toxic Equivalency Factor TEQ Độ độc tương đương Toxic Equivalents United States US EPA Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ Environmental Protection Agency World Health WHO Tổ chức Y tế Thế giới Organization 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lượng các đồng phân của các nhóm PCDD và PCDF 9 Bảng 1.2: Hằng số vật lí của các nhóm đồng loại dioxin/furan 11 Bảng 1.3: Hệ số độc tương đương (TEF) của các đồng loại độc dioxin/furan 14 Bảng 1.4: Các yếu tố chính ảnh hưởng sự tạo thành dioxin/furan 18 Bảng 1.5: Một số phương pháp phân tích dioxin/furan trong môi trường 24 Bảng 2.1: Danh sách, tọa độ và vị trí lấy mẫu tại làng nghề tái chế nhôm 40 Bảng 2.2: Danh sách, tọa độ và vị trí lấy mẫu tại làng đúc đồng 42 Bảng 2.3: Danh sách, tọa độ và vị trí lấy mẫu tại làng kim khí 43 Bảng 2.4: Danh sách các chất chuẩn sử dụng phân tích dioxin/furan 45 Bảng 2.5: Nồng độ các điểm chuẩn PCDD/F trong đường chuẩn 57 Bảng 3.1: Mảnh phổ của các đồng loại từ tetra đến octa của dioxin/furan 65 Bảng 3.2: Kết quả khảo sát thời gian lưu của 17 đồng loại độc của PCDD/F 67 Bảng 3.3: Độ phân giải về thời gian lưu của các đồng phân 68 Bảng 3. Thông số phân tích dioxin/furans bằng HRGC/HRMS 70 Bảng 3.5: Phương trình đường chuẩn và hệ số tương quan của dioxin/furan 71 Bảng 3.6: Kết quả PCDD/F trong mẫu đất CRM 73 Bảng 3.7: Kết quả phân tích PCDD/F trong mẫu đất chuẩn CRM 76 Bảng 3.8: Hàm lượng PCDD/F trong trầm tích bằng 2 phương pháp chiết 77 Bảng 3.9: Hàm lượng PCDD/F trong tro bay 78 Bảng 3.10: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu tro đáy 79 Bảng 3.11: Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp 82 Bảng 3.12: Độ đúng của phương pháp 83 Bảng 3.13: Độ thu hồi của phương pháp với mẫu đất 84 Bảng 3.14: Độ thu hồi của phương pháp với mẫu trầm tích 85 Bảng 3.15: Độ thu hồi của phương pháp với mẫu tro bay 86 Bảng 3.16: Độ thu hồi của phương pháp với mẫu tro đáy 87 Bảng 3.17: Độ lặp lại và độ tái lặp của phương pháp 88 Bảng 3.18: Độ không đảm bảo đo của phương pháp 89 Bảng 3.19: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu thử nghiệm liên phòng 91 Bảng 3.20: Hàm lượng và kết quả Z-score PCDD/F 92 Bảng 3.21: So sánh các thông số chiết mẫu của 2 phương pháp 93 Bảng 3.
Hàm lượng PCDD/F trong các nền mẫu lấy tại các làng nghề 98 Bảng 3.23: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu tro tại làng nghề tái chế nhôm 103 Bảng 3.24: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu tro tại làng đúc đồng 107 Bảng 3.25: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu tro làng nghề kim khí 111 Bảng 3.26: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu đất tại làng tái chế nhôm 117 Bảng 3.27: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu đất tại làng nghề đúc đồng 120 Bảng 3.28: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu đất tại làng nghề kim khí 125 Bảng 3. Hàm lượng PCDD/F trong mẫu trầm tích ở làng tái chế nhôm 127 Bảng 3.30: Hàm lượng PCDD/F trong mẫu trầm tích ở làng nghề đúc đồng 130 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hưng (2026). Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-thai-dioxin-lang-nghe-tai-che-kim-loai-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Gust edu vn: Nền tảng học tập trực tuyến uy tín, cung cấp khóa học đa dạng, bài giảng chất lượng cao, giúp bạn nâng cao kiến thức và kỹ năng cho sự nghiệp.
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật chất. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát thải Dioxin Làng nghề Tái chế Kim loại Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.