Luận án: Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần - Nghiên cứu của Lê Thị Minh, ĐH Kinh tế - Luật

"Luận án nghiên cứu pháp luật về sở hữu chéo cổ phần, phân tích các quy định và vấn đề phát sinh trong thực tiễn."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Pháp luật sở hữu chéo cổ phần: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pháp luật sở hữu chéo cổ phần Tổng quan nghiên cứu

Luận án Tiến sĩ này khám phá sâu sắc pháp luật về sở hữu chéo cổ phần. Hiện tượng sở hữu chéo phổ biến trong các tập đoàn kinh tế. Nó ảnh hưởng lớn đến cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Tình hình nghiên cứu trong nước, quốc tế đã chỉ ra nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, một số vấn đề pháp lý vẫn còn bỏ ngỏ. Luận án đặt mục tiêu đóng góp vào hoàn thiện khung pháp luật. Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này bao gồm quyền sở hữu, chi phí giao dịch và ủy quyền – đại diện. Lý thuyết thông tin bất cân xứng cũng là một phần quan trọng. Việc áp dụng lý thuyết giúp phân tích bản chất sở hữu chéo. Nó làm rõ các tác động kinh tế, pháp lý của hiện tượng này. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó không chỉ mô tả thực trạng mà còn đề xuất giải pháp. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của quản trị công ty hiệu quả. Mục đích cuối cùng là đảm bảo sự minh bạch thông tin. Điều này hạn chế xung đột lợi ích và thao túng thị trường. Luận án có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao.

1.1. Tình hình nghiên cứu sở hữu chéo cổ phần

Nghiên cứu về sở hữu chéo cổ phần diễn ra sôi nổi. Nhiều học giả đã phân tích hiện tượng này ở Việt Nam và trên thế giới. Các công trình trong nước tập trung vào tác động kinh tế, xã hội. Chúng đề cập đến rủi ro trong hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán. Nghiên cứu quốc tế mở rộng hơn. Nó bao gồm phân tích cấu trúc sở hữu, kiểm soát doanh nghiệp. Các nghiên cứu này chỉ ra vai trò của sở hữu chéo trong việc hình thành tập đoàn kinh tế. Một số công trình đi sâu vào khía cạnh pháp lý. Chúng xem xét quy định điều chỉnh, so sánh luật pháp các quốc gia. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Ví dụ, việc phân tích chi tiết về vòng lặp vốn hay tính không thực chất của vốn. Hoặc đánh giá đầy đủ về tác động của sở hữu chéo đến minh bạch thông tin. Luận án này kế thừa những thành tựu đó. Đồng thời, nó khắc phục các hạn chế còn tồn tại. Nó cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn về pháp luật doanh nghiệp liên quan. Mục tiêu là đưa ra những kiến nghị có tính ứng dụng cao.

1.2. Cơ sở lý thuyết cho điều chỉnh sở hữu chéo

Luận án sử dụng nhiều lý thuyết kinh tế, luật học. Lý thuyết quyền sở hữu phân tích bản chất quyền kiểm soát. Nó làm rõ việc chuyển giao quyền biểu quyết qua sở hữu chéo. Lý thuyết chi phí giao dịch giúp đánh giá hiệu quả kinh tế. Nó xem xét chi phí phát sinh từ các giao dịch nội bộ. Điều này quan trọng khi các công ty mẹ - công ty con sở hữu chéo nhau. Lý thuyết ủy quyền – đại diện giải thích xung đột lợi ích. Nó chỉ ra cách sở hữu chéo có thể làm sai lệch mục tiêu cổ đông. Đặc biệt là cổ đông thiểu số. Lý thuyết thị trường hiệu quả, thông tin bất cân xứng cũng được áp dụng. Chúng làm rõ tác động của sở hữu chéo đến giá cổ phiếu. Đồng thời, chúng giải thích việc thiếu minh bạch thông tin. Sự thiếu minh bạch tạo điều kiện cho thao túng thị trường. Việc kết hợp các lý thuyết này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp phân tích sâu sắc các vấn đề pháp lý phức tạp. Nền tảng lý thuyết vững chắc là cơ sở cho các kiến nghị. Nó đảm bảo tính khoa học, thực tiễn của luận án.

II.Lý luận sở hữu chéo Định nghĩa phân loại tác động

Sở hữu chéo cổ phần là một cấu trúc phức tạp. Nó tạo ra mối quan hệ sở hữu qua lại giữa các doanh nghiệp. Luận án đưa ra định nghĩa rõ ràng. Nó phân biệt các đặc điểm chính của sở hữu chéo. Các kiểu cấu trúc sở hữu chéo rất đa dạng. Nó bao gồm sở hữu chéo trực tiếp, gián tiếp. Có cả cấu trúc sở hữu chéo theo chiều ngang, chiều dọc. Sự phức tạp này ảnh hưởng đến quản trị công ty. Nó có thể tạo ra cả lợi ích và tác động bất lợi. Lợi ích bao gồm khả năng chống thâu tóm. Nó cũng giúp ổn định quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, tác động tiêu cực thường nghiêm trọng hơn. Nó dẫn đến vốn ảo, thiếu minh bạch. Xung đột lợi ích trở nên trầm trọng. Việc hiểu rõ lý luận là nền tảng. Nó giúp xây dựng khung pháp luật doanh nghiệp hiệu quả. Luận án nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc điều tiết. Mục đích là để cân bằng giữa lợi ích và rủi ro. Điều này hướng đến một thị trường công bằng hơn. Nó bảo vệ quyền của tất cả các cổ đông.

2.1. Khái niệm đặc điểm sở hữu chéo cổ phần

Sở hữu chéo cổ phần xảy ra khi hai hay nhiều công ty nắm giữ cổ phần của nhau. Cấu trúc sở hữu này tạo ra mối liên kết phức tạp. Nó có thể là trực tiếp hoặc thông qua một bên thứ ba. Đặc điểm nổi bật là sự hình thành các vòng lặp vốn. Vòng lặp này không tạo ra vốn thực. Nó chỉ làm tăng vốn trên sổ sách. Một đặc điểm khác là sự tập trung quyền kiểm soát. Một nhóm nhỏ có thể kiểm soát nhiều công ty. Điều này xảy ra ngay cả khi họ không có vốn thực lớn. Sở hữu chéo cũng làm giảm tính minh bạch thông tin. Khó xác định chủ sở hữu cuối cùng. Điều này cản trở việc giám sát của cổ đông, cơ quan quản lý. Hiện tượng này thường thấy trong các tập đoàn kinh tế lớn. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu tổng thể. Pháp luật doanh nghiệp cần nhận diện rõ các đặc điểm này. Từ đó, xây dựng cơ chế điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là ngăn chặn lạm dụng, bảo vệ thị trường.

2.2. Các kiểu cấu trúc sở hữu chéo phổ biến

Sở hữu chéo có nhiều dạng cấu trúc. Có cấu trúc sở hữu chéo đơn giản. Ví dụ, Công ty A sở hữu Công ty B và ngược lại. Cấu trúc này dễ nhận diện. Các cấu trúc phức tạp hơn bao gồm nhiều tầng lớp. Nó có thể liên quan đến nhiều công ty. Một kiểu phổ biến là sở hữu chéo theo chiều ngang. Các công ty hoạt động cùng lĩnh vực sở hữu cổ phần của nhau. Sở hữu chéo theo chiều dọc xảy ra giữa công ty mẹ - công ty con. Công ty mẹ sở hữu con, con lại sở hữu ngược lại mẹ hoặc các công ty con khác. Một dạng khác là cấu trúc có doanh nghiệp trung tâm. Doanh nghiệp này đóng vai trò hạt nhân. Nó tạo ra các mối liên kết sở hữu chéo xung quanh. Việc phân loại giúp nhận diện rủi ro cụ thể. Mỗi cấu trúc có tác động riêng đến quản trị công ty. Nó cũng có ảnh hưởng khác nhau đến khả năng kiểm soát doanh nghiệp. Pháp luật cần phân biệt rõ để điều chỉnh hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn việc lách luật và thao túng thị trường.

2.3. Vai trò tác động tiêu cực của sở hữu chéo

Sở hữu chéo có vai trò nhất định. Nó giúp các công ty ổn định quản trị nội bộ. Cấu trúc này có thể chống lại các hành vi thâu tóm doanh nghiệp ngoài ý muốn. Nó cũng giúp giảm chi phí giao dịch giữa các công ty liên kết. Tuy nhiên, tác động tiêu cực thường nổi bật hơn. Sở hữu chéo tạo ra vốn ảo. Vốn này không phải là nguồn lực thực sự. Điều này làm sai lệch năng lực tài chính của doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. Sở hữu chéo làm giảm khả năng bảo vệ quyền cổ đông thiểu số. Quyền biểu quyết bị tập trung vào nhóm cổ đông lớn. Điều này tạo điều kiện cho xung đột lợi ích. Nó làm suy yếu chất lượng minh bạch thông tin. Báo cáo tài chính trở nên khó hiểu. Việc kiểm soát doanh nghiệp trở nên mờ mịt. Các vấn đề này có thể dẫn đến thao túng thị trường. Nó đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. Pháp luật doanh nghiệp cần hạn chế các tác động tiêu cực này.

III.Vấn đề vốn kiểm soát doanh nghiệp trong sở hữu chéo

Sở hữu chéo cổ phần tạo ra những vấn đề nghiêm trọng về vốn. Hiện tượng vòng lặp vốn làm phát sinh vốn không thực chất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính của doanh nghiệp. Nó cũng gây ra sự không lành mạnh trong nguồn thu. Khả năng kiểm soát doanh nghiệp cũng bị biến dạng. Công ty mẹ - công ty con có thể thao túng lẫn nhau. Việc này làm suy yếu quản trị công ty. Nó gây ra những hậu quả khó lường cho thị trường. Luận án đi sâu phân tích cơ chế tạo ra vốn ảo. Nó chỉ ra hệ quả của vốn ảo đối với nền kinh tế. Sự chênh lệch giữa vốn thực và vốn ghi nhận trở thành vấn đề lớn. Điều này đòi hỏi pháp luật doanh nghiệp phải có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch. Nó cũng cần bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Đặc biệt là nhà đầu tư, cổ đông. Ngăn chặn thao túng thị trường là ưu tiên hàng đầu. Pháp luật cần điều chỉnh cấu trúc sở hữu để loại bỏ rủi ro.

3.1. Hiện tượng vòng lặp vốn vốn ảo doanh nghiệp

Vòng lặp vốn là một hệ quả phổ biến của sở hữu chéo cổ phần. Nó xảy ra khi các công ty trong cùng một hệ thống sở hữu lẫn nhau. Ví dụ, Công ty A sở hữu cổ phần của Công ty B. Công ty B lại sở hữu cổ phần của Công ty A. Hoặc một chuỗi sở hữu phức tạp hơn. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn vốn. Tuy nhiên, nguồn vốn này không phải là vốn thực mới. Nó chỉ là sự dịch chuyển vốn giữa các công ty liên kết. Hệ quả là tạo ra vốn ảo. Vốn ảo làm tăng quy mô vốn điều lệ trên giấy tờ. Nhưng nó không tăng cường năng lực tài chính thực chất. Vốn ảo khiến báo cáo tài chính trở nên sai lệch. Nó làm giảm sự minh bạch thông tin. Các nhà đầu tư khó đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện cho các hành vi thao túng. Nó làm suy yếu niềm tin vào thị trường. Pháp luật doanh nghiệp cần có quy định rõ ràng. Nó phải cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt các vòng lặp vốn. Mục đích là đảm bảo tính thực chất của vốn doanh nghiệp.

3.2. Kiểm soát doanh nghiệp công ty mẹ công ty con

Sở hữu chéo cổ phần làm thay đổi cấu trúc kiểm soát doanh nghiệp. Trong các tập đoàn kinh tế, công ty mẹ - công ty con thường có quan hệ sở hữu chéo. Điều này cho phép nhóm kiểm soát gia tăng quyền lực. Họ có thể kiểm soát nhiều công ty với một lượng vốn thực tương đối nhỏ. Quyền biểu quyết bị tập trung. Quyết định của nhóm cổ đông lớn có thể không vì lợi ích chung. Nó có thể dẫn đến xung đột lợi ích. Công ty mẹ có thể lạm dụng quyền lực. Nó buộc các công ty con thực hiện các giao dịch không công bằng. Việc này làm ảnh hưởng đến cổ đông thiểu số. Nó cũng làm suy yếu quản trị công ty. Khả năng giám sát từ bên ngoài bị hạn chế. Pháp luật cần thiết lập cơ chế rõ ràng. Nó phải giới hạn mức độ sở hữu chéo giữa các công ty liên kết. Điều này nhằm phân tán quyền kiểm soát. Nó bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Đồng thời, nó tăng cường minh bạch thông tin. Mục tiêu là ngăn chặn thao túng thị trường.

IV.Minh bạch thông tin quản trị công ty sở hữu chéo

Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt cho thị trường hiệu quả. Tuy nhiên, sở hữu chéo cổ phần thường làm suy yếu yếu tố này. Cấu trúc sở hữu phức tạp che khuất thông tin quan trọng. Điều này ảnh hưởng xấu đến quản trị công ty. Nó gây ra xung đột lợi ích nghiêm trọng. Quyền của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, dễ bị vi phạm. Luận án phân tích sâu sắc mối liên hệ này. Nó chỉ ra cách sở hữu chéo tạo ra môi trường thiếu minh bạch. Các giao dịch nội bộ có thể không được công bố đầy đủ. Việc này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động. Nó cũng cản trở khả năng giám sát của các cơ quan quản lý. Pháp luật doanh nghiệp cần tăng cường các quy định về công bố thông tin. Nó phải đảm bảo sự công bằng cho tất cả các cổ đông. Quản trị công ty hiệu quả đòi hỏi sự rõ ràng. Loại bỏ những yếu tố làm mờ thông tin là cần thiết. Đây là cách để xây dựng một thị trường lành mạnh hơn.

4.1. Ảnh hưởng sở hữu chéo tới minh bạch thông tin

Sở hữu chéo cổ phần là rào cản lớn đối với minh bạch thông tin. Cấu trúc sở hữu phức tạp khiến việc xác định chủ sở hữu thực sự trở nên khó khăn. Các công ty liên kết có thể thực hiện giao dịch nội bộ. Các giao dịch này thường không được công bố rõ ràng. Điều này làm cho báo cáo tài chính trở nên khó hiểu. Thông tin về tài sản, nợ phải trả có thể bị che giấu. Các nhà đầu tư không có đủ thông tin để ra quyết định. Họ có thể đánh giá sai về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Việc thiếu minh bạch tạo điều kiện cho thao túng giá cổ phiếu. Nó cũng cản trở việc phát hiện xung đột lợi ích. Cơ quan quản lý gặp khó khăn trong việc giám sát. Họ không thể đánh giá đúng rủi ro hệ thống. Pháp luật doanh nghiệp cần quy định chặt chẽ hơn. Nó cần yêu cầu công bố thông tin chi tiết về cấu trúc sở hữu chéo. Điều này giúp nâng cao minh bạch. Nó bảo vệ nhà đầu tư, duy trì sự ổn định của thị trường.

4.2. Quản trị công ty bảo vệ quyền cổ đông thiểu

Sở hữu chéo cổ phần tác động tiêu cực đến quản trị công ty. Nó làm suy yếu cơ chế kiểm soát, cân bằng quyền lực. Quyền biểu quyết bị tập trung vào nhóm cổ đông lớn. Điều này cho phép họ thông qua các quyết định có lợi cho mình. Các quyết định này có thể không vì lợi ích chung của công ty. Đặc biệt, quyền của cổ đông thiểu số thường bị bỏ qua. Họ không có tiếng nói đủ mạnh để bảo vệ lợi ích của mình. Xung đột lợi ích giữa các bên liên quan trở nên trầm trọng. Các thành viên hội đồng quản trị có thể có lợi ích chồng chéo. Điều này ảnh hưởng đến tính độc lập trong quyết định. Nó làm giảm hiệu quả của quản trị công ty. Pháp luật cần tăng cường các quy định bảo vệ cổ đông thiểu số. Nó cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập. Nó cũng cần hạn chế quyền biểu quyết của các cổ phần sở hữu chéo. Mục tiêu là đảm bảo công bằng. Nó thúc đẩy quản trị công ty tốt. Điều này duy trì niềm tin vào thị trường chứng khoán.

V.Khung pháp lý sở hữu chéo cổ phần tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đã có những quy định liên quan đến sở hữu chéo cổ phần. Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán là các văn bản chính. Các quy định này nhằm kiểm soát một số khía cạnh. Tuy nhiên, chúng vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Việc nhận diện, điều chỉnh sở hữu chéo chưa thật sự hiệu quả. Các lỗ hổng pháp lý tạo điều kiện cho lách luật. Nó cũng tạo ra rủi ro cho thị trường. Luận án phân tích chi tiết các quy định hiện hành. Nó đánh giá mức độ bao quát và hiệu quả của chúng. Nhiều vấn đề chưa được giải quyết triệt để. Ví dụ như vòng lặp vốn, minh bạch thông tin. Hoặc cơ chế xử lý xung đột lợi ích. Việc so sánh với kinh nghiệm quốc tế cho thấy rõ sự cần thiết của cải cách. Cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn. Pháp luật cần ngăn chặn các hành vi thao túng thị trường. Đồng thời, nó phải thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh. Điều này là tối quan trọng cho sự phát triển bền vững.

5.1. Quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành

Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đã đề cập đến sở hữu chéo cổ phần. Luật Doanh nghiệp 2020 cấm một số trường hợp sở hữu chéo. Ví dụ, công ty con không được sở hữu cổ phần, phần vốn góp của công ty mẹ. Các công ty cũng không được sở hữu chéo lẫn nhau. Quy định này nhằm hạn chế vòng lặp vốn. Nó cũng nhằm ngăn chặn tình trạng vốn ảo. Tuy nhiên, các quy định vẫn chưa bao quát hết. Nhiều hình thức sở hữu chéo gián tiếp không được điều chỉnh rõ ràng. Các trường hợp công ty liên kết sở hữu cổ phần của nhau vẫn tồn tại. Luật Chứng khoán cũng có các quy định liên quan. Nó yêu cầu công bố thông tin về sở hữu cổ phần. Tuy nhiên, mức độ chi tiết còn hạn chế. Đặc biệt là đối với các cấu trúc sở hữu chéo phức tạp. Việc thiếu quy định cụ thể tạo ra lỗ hổng. Điều này làm giảm hiệu quả kiểm soát. Nó tạo điều kiện cho các hành vi lách luật. Pháp luật cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó phải bao quát tất cả các hình thức sở hữu chéo.

5.2. Hạn chế bất cập trong điều chỉnh sở hữu chéo

Các quy định pháp luật hiện hành có nhiều hạn chế. Đầu tiên, phạm vi điều chỉnh sở hữu chéo còn hẹp. Nó chưa bao quát hết các kiểu sở hữu chéo phức tạp. Đặc biệt là sở hữu chéo gián tiếp hoặc qua nhiều tầng. Thứ hai, cơ chế xử lý vi phạm chưa đủ mạnh. Hình phạt chưa đủ sức răn đe. Việc này không ngăn chặn được các hành vi lách luật. Thứ ba, thiếu các quy định chi tiết về minh bạch thông tin. Yêu cầu công bố thông tin chưa đủ sâu. Nó không đủ để phơi bày toàn bộ cấu trúc sở hữu chéo. Điều này cản trở khả năng giám sát của cổ đông. Nó cũng gây khó khăn cho các cơ quan quản lý. Thứ tư, các quy định về quản trị công ty chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa đủ mạnh để bảo vệ cổ đông thiểu số. Xung đột lợi ích vẫn diễn ra. Việc này ảnh hưởng đến quyền kiểm soát doanh nghiệp. Cần sửa đổi, bổ sung pháp luật. Nó phải tạo ra một khung pháp lý chặt chẽ hơn. Mục tiêu là giải quyết triệt để các hạn chế này.

VI.Giải pháp hoàn thiện pháp luật sở hữu chéo cổ phần

Việc hoàn thiện pháp luật về sở hữu chéo cổ phần là cấp thiết. Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Nó cũng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cần bổ sung, sửa đổi Luật Doanh nghiệp. Các quy định về sở hữu chéo cần chi tiết hơn. Nó phải bao quát cả sở hữu chéo trực tiếp và gián tiếp. Việc tăng cường minh bạch thông tin là trọng tâm. Các doanh nghiệp cần công bố đầy đủ cấu trúc sở hữu. Điều này bao gồm cả các mối quan hệ sở hữu chéo. Cơ chế giám sát cần được củng cố. Các chế tài xử phạt cần nghiêm khắc hơn. Nó phải đảm bảo tính răn đe. Mục tiêu là ngăn chặn các hành vi thao túng thị trường. Nó bảo vệ quyền của cổ đông thiểu số. Đồng thời, nó thúc đẩy quản trị công ty hiệu quả. Các giải pháp này nhằm tạo ra một thị trường công bằng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Pháp luật cần thích ứng với sự phức tạp của các tập đoàn kinh tế hiện đại.

6.1. Kinh nghiệm quốc tế trong điều chỉnh sở hữu chéo

Nhiều quốc gia đã có kinh nghiệm điều chỉnh sở hữu chéo cổ phần. Nhật Bản, Hàn Quốc, và một số nước Châu Âu có các quy định chặt chẽ. Họ áp dụng các giới hạn về tỷ lệ sở hữu chéo. Ví dụ, một số quốc gia cấm hoàn toàn sở hữu chéo giữa công ty mẹ - công ty con. Hoặc họ giới hạn quyền biểu quyết của các cổ phần sở hữu chéo. Các quốc gia này cũng chú trọng minh bạch thông tin. Họ yêu cầu công bố chi tiết về cấu trúc sở hữu nhóm. Điều này giúp các nhà đầu tư, cơ quan quản lý dễ dàng giám sát. Cơ chế xử phạt vi phạm cũng rất nghiêm khắc. Các quy định về quản trị công ty được tăng cường. Nó nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý toàn diện. Nó cần kết hợp cả giới hạn về tỷ lệ. Nó cũng cần tăng cường công bố thông tin. Áp dụng chế tài nghiêm khắc cũng là điều cần thiết. Việt Nam có thể học hỏi các mô hình này. Điều này giúp hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp.

6.2. Kiến nghị sửa đổi bổ sung pháp luật Việt Nam

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị cụ thể. Cần sửa đổi Luật Doanh nghiệp. Quy định về sở hữu chéo cần chi tiết hơn. Nó phải bao gồm cả sở hữu chéo gián tiếp. Cần thiết lập giới hạn rõ ràng. Điều này áp dụng cho tỷ lệ cổ phần sở hữu chéo. Đặc biệt là giữa công ty mẹ - công ty con. Hoặc trong các tập đoàn kinh tế. Cần bổ sung quy định về vô hiệu hóa quyền biểu quyết. Các cổ phần sở hữu chéo không nên có quyền biểu quyết. Điều này ngăn chặn việc tập trung quyền lực. Nó cũng hạn chế tình trạng vốn ảo. Pháp luật về chứng khoán cần tăng cường yêu cầu minh bạch thông tin. Các công ty phải công bố đầy đủ, chi tiết về cấu trúc sở hữu chéo. Điều này bao gồm cả các giao dịch nội bộ. Chế tài xử phạt cần được nâng cao. Nó phải đủ sức răn đe các hành vi vi phạm. Cuối cùng, cần tăng cường vai trò của cơ quan quản lý nhà nước. Họ phải giám sát chặt chẽ. Các biện pháp này giúp hoàn thiện pháp luật. Nó tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần luận án theses

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT LÊ THỊ MINH PHÁP LUẬT VỀ SỞ HỮU CHÉO CỔ PHẦN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số chuyên ngành: 62380107 Phản biện 1: PGS. Lê Vũ Nam Phản biện 2: PGS. Lê Thị Bích Thọ Phản biện 3: PGS. Bùi Anh Thủy NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

Nguyễn Đình Huy 2. Nguyễn Thành Đức Phản biện độc lập 1: PGS. Võ Trí Hảo Phản biện độc lập 2: TS. Lâm Tố Trang TP.

Hồ Chí Minh, năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các tài liệu được sử dụng trong Luận án đảm bảo độ chính xác, trung thực và tin cậy. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả Luận án Lê Thị Minh LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh Lê Thị Minh xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế - Luật đã tạo mọi điều kiện trong suốt thời gian thực hiện Luận án.

Sự hướng dẫn của Phòng Sau đại học là tiền đề quan trọng để em thực hiện đúng và đầy đủ tất cả mọi thủ tục liên quan trong quá trình học tập tại Trường. Em cũng hiểu rằng, hoạt động nghiên cứu khoa học do Khoa Luật Kinh tế tổ chức, dưới sự chủ trì của Thầy Dương Anh Sơn, đã giúp em có những định hướng quan trọng, kịp thời và phù hợp lĩnh vực nghiên cứu. Em xin bày tỏ lòng tri ân chân thành đến Thầy Nguyễn Đình Huy và Thầy Nguyễn Thành Đức đã tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Bởi vì, con đường nghiên cứu khoa học chính là sự tiến bộ từng ngày thông qua quá trình làm việc nghiêm túc của bản thân, và em sẽ không thể hoàn thành Luận án nếu như thiếu sự hướng dẫn của các chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô Lê Thị Bích Thọ, Cô Châu Thị Khánh Vân, Cô Đoàn Thị Phương Diệp, Cô Phạm Kim Anh, Thầy Nguyễn Ngọc Điện, Thầy Dương Anh Sơn, Thầy Lê Vũ Nam, Thầy Bùi Anh Thủy, Thầy Nguyễn Văn Tiến, Thầy Phạm Văn Võ, Thầy Nguyễn Thanh Bình; cùng Qúy Thầy, Cô phản biện độc lập và Qúy Thầy, Cô ký đồng ý cho phép Luận án được bảo vệ cấp cơ sở đào tạo. Em hiểu rằng, mặc dù Luận án còn nhiều hạn chế, nhưng cùng với sự chỉ dẫn những nội dung khoa học quý giá, Qúy Thầy, Cô đã đồng ý thông qua Luận án, như một sự hướng dẫn, động viên, khích lệ, tạo động lực để em bước tiếp trong quá trình nghiên cứu khoa học về sau. Cuối cùng, xin gửi lời yêu thương và lòng biết ơn đối với gia đình vì đã dành sự ủng hộ cho em trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh Lê Thị Minh MỤC LỤC CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về sở hữu chéo cổ phần. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu .Về việc nghiên cứu nội hàm của sở hữu chéo.

Về điều chỉnh pháp lý đối với sở hữu chéo. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết về quyền sở hữu. Nội dung lý thuyết về quyền sở hữu.

Vận dụng lý thuyết về quyền sở hữu vào nghiên cứu sở hữu chéo. Lý thuyết về chi phí giao dịch. Nội dung lý thuyết về chi phí giao dịch. Vận dụng lý thuyết về chi phí giao dịch vào nghiên cứu sở hữu chéo 14 1.

Lý thuyết về ủy quyền – đại diện. Nội dung lý thuyết về người ủy quyền – đại diện. Vận dụng lý thuyết về người ủy quyền – đại diện vào việc nghiên cứu sở hữu chéo. Lý thuyết thị trường hiệu quả.

Nội dung lý thuyết về thị trường hiệu quả. Vận dụng lý thuyết về thị trường hiệu quả vào nghiên cứu sở hữu chéo. Lý thuyết về thông tin bất cân xứng. Nội dung lí thuyết về thông tin bất cân xứng.

Vận dụng lí thuyết về thông tin bất cân xứng vào nghiên cứu sở hữu chéo. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Mục đích, đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

23 CHƯƠNG 2 LÝ LUẬN VỀ SỞ HỮU CHÉO 2. Sở hữu chéo trong mối liên hệ với cấu trúc của hệ thống tài chính. Quan điểm về sở hữu chéo cổ phần. Quan điểm về sở hữu chéo cổ phần trên thế giới.

Quan điểm tại Việt Nam. Đặc điểm sở hữu chéo cổ phần. Các kiểu cấu trúc sở hữu chéo. Cấu trúc sở hữu chéo cổ phần theo mức độ phức tạp.

Cấu trúc sở hữu chéo cổ phần không có doanh nghiệp trung tâm. Cấu trúc sở hữu chéo cổ phần có doanh nghiệp trung tâm. Cấu trúc sở hữu chéo cổ phần theo đối tượng doanh nghiệp tham gia. Sở hữu chéo cổ phần theo chiều ngang.

Sở hữu chéo cổ phần theo chiều dọc. Vai trò của sở hữu chéo cổ phần. Giảm chi phí vận hành doanh nghiệp. Chống thâu tóm doanh nghiệp ngoài ý muốn.

Bình ổn trong quản trị doanh nghiệp. Tác động bất lợi của sở hữu chéo cổ phần. Sở hữu chéo cổ phần và vấn đề thực vốn của doanh nghiệp. Sở hữu chéo cổ phần và vấn đề bảo vệ quyền cổ đông.

Sở hữu chéo cổ phần và chất lượng minh bạch thông tin. Các quan điểm điều chỉnh sở hữu chéo cổ phần. 61 Kết luận Chương 2. 63 CHƯƠNG 3 VỐN TRONG SỞ HỮU CHÉO CỔ PHẦN 3.

Vòng lặp vốn trong sở hữu chéo cổ phần. Khả năng tạo ra các vòng lặp vốn của sở hữu chéo cổ phần. Hệ quả tạo ra từ các vòng lặp vốn. Tính không thực chất của vốn.

Tính không lành mạnh trong nguồn thu của doanh nghiệp. Sự chênh lệch giữa quyền kiểm soát và quyền sở hữu. Tình trạng phụ thuộc lẫn nhau giữa các doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam về kiểm soát vốn trong sở hữu chéo cổ phần.

Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát vốn trong sở hữu chéo. Đánh giá pháp luật Việt Nam trong mối liên hệ với pháp luật một số quốc gia. Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về kiểm soát vốn trong sở hữu chéo cổ phần. 94 Kết luận Chương 3.

97 CHƯƠNG 4 QUYỀN CỔ ĐÔNG TRONG SỞ HỮU CHÉO CỔ PHẦN 4. Sự chênh lệch giữa quyền kiểm soát và quyền sở hữu trong sở hữu chéo cổ phần. Ảnh hưởng đến quyền cổ đông trong sở hữu chéo cổ phần. Sự suy giảm lợi ích của cổ đông.

Khả năng ảnh hưởng đến quản trị doanh nghiệp. Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền cổ đông trong sở hữu chéo cổ phần. Thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền cổ đông trong sở hữu chéo cổ phần. Hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong mối liên hệ với pháp luật một số quốc gia về bảo vệ cổ đông trong sở hữu chéo.

123 Kết luận Chương 4. 127 CHƯƠNG 5 MINH BẠCH THÔNG TIN TRONG SỞ HỮU CHÉO CỔ PHẦN 5. Cơ sở lý thuyết và ý nghĩa của yêu cầu minh bạch thông tin. Ảnh hưởng của sở hữu chéo cổ phần đến chất lượng minh bạch thông tin.

Pháp luật Việt Nam minh bạch thông tin trong sở hữu chéo cổ phần. Thực trạng pháp luật về minh bạch thông tin trong sở hữu chéo cổ phần. Hoàn thiện pháp luật Việt Nam trên cơ sở liên hệ pháp luật một số quốc gia về minh bạch thông tin trong sở hữu chéo cổ phần. 150 Kết luận chương 5.

156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO LỜI MỞ ĐẦU Sở hữu chéo cổ phần là tình trạng hai doanh nghiệp cùng sở hữu cổ phần của nhau. Hoạt động này được so sánh như một con dao có hai lưỡi, với cả những ưu điểm và khuyến điểm. Nhật Bản, Hàn Quốc với mục tiêu chuyển từ nền kinh tế tiêu dùng hàng hoá và công nghiệp nhẹ sang các ngành và một số quốc gia khác từng dựa trên sở hữu chéo để phát triển nền kinh tế của họ. Tại Hàn Quốc, trong đầu những năm 1960, sự hợp tác giữa Chính phủ với Chaebol đã đóng vai trò quan trọng trong việc tăng trưởng về kinh tế của quốc gia này.

Từ công nghiệp nặng, hoá chất, chính phủ Hàn Quốc đã có sự phối hợp với những người đứng đầu của các Chaebol và ngầm khuyến khích sở hữu chéo. Cũng từ sự hỗ trợ này, các Chaebol của Hàn Quốc đã phát triển thành các tập đoàn lớn mạnh. Tại Nhật Bản, sở hữu chéo có truyền thống lâu đời và gắn bó với nhiều công ty niêm yết. Trước chiến tranh thế giới, sở hữu chéo đóng vai trò then chốt trong mục tiêu phát triển kinh tế, khuyến khích các doanh nghiệp trở thành “cổ đông ổn định” của nhau, điều khiển chính sách phân chia lợi nhuận của doanh nghiệp.

Xa hơn nữa, sở hữu chéo phát triển mạnh trong một mạng lưới có ngân hàng đứng giữa nhằm mục tiêu quản lý khách hàng và các khoản nợ. Sự nắm giữ cao về tỷ lệ sở hữu giữa những công ty tài chính với những công ty phi tài chính là vấn đề mấu chốt trong quản trị doanh nghiệp của các công ty Nhật Bản. Quá trình này kéo dài đến tận những năm 1990 dưới sự khuyến khích của chính phủ Nhật Bản. Cấu trúc quyền sở hữu trên thị trường của các doanh nghiệp Châu Á đã cho thấy nhiều điểm khác biệt so với các quốc gia phương tây.

Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Anh, có sự cân xứng giữa tỷ lệ sở hữu giữa nhà đầu tư cá nhân với nhà đầu tư là tổ chức. Phần cổ phiếu bán ra tại những quốc gia này sẽ được mua bởi các đối tượng đa dạng, như nhà đầu tư đang quản lý doanh nghiệp, các quỹ hưu trí công cộng, quỹ đầu tư, các nhà đầu tư cá nhân. Người thực tế hưởng lợi từ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp chính là người lao động, các nhà đầu tư cá nhân. Tài sản được sử dụng bởi các nhà đầu tư tổ chức, được đưa vào sử dụng để tạo thu nhập cho nhà đầu tư cá nhân “đến một mức độ lớn hơn nhiều” so với Nhật Bản và các quốc gia Châu Á khác.

Điều đó 1 cho thấy nhà đầu tư cá nhân chiếm một vị trí quan trọng trong thị trường chứng khoán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Minh (2019). Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phap-luat-ve-so-huu-cheo-co-phan-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu pháp luật về sở hữu chéo cổ phần, phân tích các quy định và vấn đề phát sinh trong thực tiễn."

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về sở hữu chéo cổ phần: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter