Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng

Luận án: Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quy chế pháp lý doanh nghiệp có vốn đầu tư
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quy chế pháp lý doanh nghiệp có vốn đầu tư

Quy chế pháp lý về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt trong thu hút nguồn lực quốc tế. Hệ thống pháp luật Việt Nam tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các tổ chức kinh tế này. Khung thể chế điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng hoàn thiện. Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020 tạo nền tảng vững chắc cho quá trình thành lập, vận hành doanh nghiệp. Nhà nước cam kết bảo đảm quyền sở hữu tài sản và lợi ích hợp pháp cho nhà đầu tư. Các quy định pháp luật cũng phân định rõ ràng ranh giới giữa quyền tự chủ kinh doanh và nghĩa vụ quản lý nhà nước. Việc nắm vững các nguyên tắc pháp lý cơ bản giúp doanh nghiệp FDI hạn chế rủi ro tranh chấp. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của dự án tại thị trường Việt Nam.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Thuật ngữ doanh nghiệp FDI phản ánh sự tham gia vốn từ các cá nhân hoặc pháp nhân quốc tế. Nhóm doanh nghiệp này mang những đặc trưng riêng biệt về cấu trúc sở hữu và cơ chế quản trị. Nguồn vốn nước ngoài thường gắn liền với công nghệ tiên tiến và năng lực quản lý hiện đại. Tuy nhiên, doanh nghiệp FDI chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật trong nước và các điều ước quốc tế. Nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc liên doanh với đối tác trong nước. Hình thức tổ chức này giúp mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu. Khung pháp lý hiện hành thiết lập các tiêu chí rõ ràng để xác định tư cách pháp lý của tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài.

1.2. Mối quan hệ giữa Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020 là hai trụ cột pháp lý điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Luật Đầu tư 2020 quy định về điều kiện tiếp cận thị trường, ngành nghề kinh doanh và ưu đãi đầu tư. Luật Doanh nghiệp 2020 điều chỉnh cơ cấu tổ chức, quản trị nội bộ và tư cách pháp nhân. Hai văn bản luật này có sự phối hợp chặt chẽ, tránh chồng chéo thủ tục hành chính. Dự án đầu tư phải thỏa mãn các tiêu chí đầu tư trước khi tiến hành đăng ký thành lập pháp nhân. Việc áp dụng đồng thời hai đạo luật bảo đảm tính đồng bộ cho môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp FDI cần tuân thủ nghiêm ngặt cả hai nhóm quy định để vận hành hợp pháp và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

II. Thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI theo luật hiện hành

Thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI đòi hỏi quy trình pháp lý chặt chẽ và chuẩn xác. Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định. Pháp luật Việt Nam quy định quy trình gồm hai giai đoạn chính: đăng ký dự án đầu tư và đăng ký thành lập doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý đầu tư và cơ quan đăng ký kinh doanh giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ năng lực tài chính và phương án kinh doanh. Việc thực hiện đúng trình tự giúp dự án nhanh chóng đi vào vận hành thực tế. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến hiện nay tạo thuận lợi lớn cho các nhà đầu tư quốc tế.

2.1. Đăng ký giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC

Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi lập công ty. Văn bản này thường được viết tắt là IRC (Investment Registration Certificate). IRC ghi nhận thông tin chi tiết về mục tiêu, quy mô, vốn và tiến độ thực hiện dự án. Cơ quan đăng ký đầu tư có trách nhiệm thẩm định sự phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển kinh tế. Thời hạn cấp IRC thường kéo dài từ mười lăm ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với các dự án lớn, việc xin chấp thuận chủ trương đầu tư là bước bắt buộc trước khi cấp IRC. Có được giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là tiền đề pháp lý then chốt cho toàn bộ hoạt động tiếp theo của dự án.

2.2. Cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC

Sau khi nhận IRC, nhà đầu tư nộp hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Văn bản này viết tắt là ERC (Enterprise Registration Certificate). ERC xác lập tư cách pháp nhân chính thức cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Hồ sơ bao gồm điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông và bản sao giấy tờ pháp lý. Thời gian xử lý cấp ERC thường trong vòng ba ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Khi được cấp ERC, doanh nghiệp có mã số thuế và quyền sử dụng con dấu pháp nhân. Doanh nghiệp chính thức có đầy đủ năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng và thực hiện giao dịch thương mại.

2.3. Quy trình thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI

Quy trình thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI bao gồm nhiều bước nối tiếp nhau. Đầu tiên, nhà đầu tư lựa chọn địa điểm thực hiện dự án và đàm phán hợp đồng thuê đất hoặc thuê văn phòng. Tiếp theo, nhà đầu tư nộp hồ sơ đề nghị cấp IRC tại cơ quan có thẩm quyền. Bước thứ ba là đăng ký xin cấp ERC để thành lập pháp nhân. Sau khi có ERC, doanh nghiệp phải công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia. Cuối cùng, công ty mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, góp vốn theo cam kết và đăng ký chữ ký số. Việc hoàn tất đúng tiến độ từng bước giúp doanh nghiệp tránh các khoản phạt vi phạm hành chính không đáng có.

III. Quy định quyền của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật bảo đảm toàn diện các quyền của nhà đầu tư nước ngoài trong suốt quá trình hoạt động. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu tài sản, quyền tự chủ kinh doanh và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được bình đẳng tiếp cận các nguồn lực kinh tế và cơ chế ưu đãi đầu tư. Luật pháp cũng quy định rõ các quyền sử dụng đất nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai dự án. Nhà đầu tư có quyền khiếu nại, khởi kiện đối với các quyết định hành chính trái pháp luật. Sự minh bạch về quyền lợi giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy dòng vốn đầu tư dài hạn.

3.1. Quyền tiếp cận và sử dụng đất để thực hiện dự án

Doanh nghiệp FDI được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư. Hình thức thuê đất trả tiền hàng năm hoặc trả tiền một lần cho cả thời gian thuê mang lại sự linh hoạt tài chính. Doanh nghiệp có quyền sử dụng đất trong thời hạn ghi trên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nhà nước hỗ trợ bồi thường, giải phóng mặt bằng và bàn giao đất sạch theo quy hoạch được duyệt. Doanh nghiệp được khai thác mặt bằng, xây dựng công trình phục vụ đúng mục đích sản xuất kinh doanh đã đăng ký. Quyền tiếp cận đất đai ổn định là yếu tố nền tảng giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án quy mô lớn.

3.2. Quyền chuyển nhượng và giao dịch quyền sử dụng đất

Pháp luật cho phép doanh nghiệp FDI chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất theo các điều kiện luật định. Đối với đất thuê trả tiền một lần, doanh nghiệp có quyền chuyển nhượng, tặng cho hoặc cho thuê lại quyền sử dụng đất. Đối với đất thuê trả tiền hàng năm, doanh nghiệp được phép bán hoặc cho thuê tài sản thuộc sở hữu gắn liền với đất. Việc giao dịch phải tuân thủ đúng quy định về đăng ký biến động đất đai tại cơ quan tài nguyên môi trường. Quyền năng này giúp doanh nghiệp linh hoạt tái cấu trúc dự án hoặc thu hồi vốn khi thay đổi chiến lược kinh doanh. Mọi hợp đồng giao dịch bất động sản đều phải lập thành văn bản công chứng theo quy định.

3.3. Quyền thế chấp tài sản gắn liền với đất tại ngân hàng

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có quyền thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Tuy nhiên, việc thế chấp này chỉ được thực hiện tại các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam. Doanh nghiệp thuê đất trả tiền một lần được thế chấp cả quyền sử dụng đất và tài sản trên đất. Doanh nghiệp thuê đất trả tiền hàng năm chỉ có quyền thế chấp tài sản thuộc sở hữu gắn liền với đất. Quy định này bảo đảm khả năng huy động vốn vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, cơ chế này cũng kiểm soát chặt chẽ rủi ro liên quan đến an ninh tài chính và chủ quyền đất đai quốc gia.

IV. Các nghĩa vụ của doanh nghiệp FDI khi sử dụng đất đai

Bên cạnh các quyền lợi pháp lý, nghĩa vụ của doanh nghiệp FDI là điều kiện bắt buộc để bảo đảm trật tự quản lý nhà nước. Việc tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và tránh nguy cơ bị xử phạt hoặc thu hồi dự án. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp của mọi hoạt động trên khu đất được giao. Pháp luật thiết lập cơ chế giám sát nghiêm ngặt từ khâu nộp thuế, bảo vệ môi trường đến tiến độ xây dựng. Việc thực thi nghiêm túc các nghĩa vụ khẳng định trách nhiệm xã hội của nhà đầu tư quốc tế. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng môi trường hợp tác kinh tế minh bạch, bền vững.

4.1. Nghĩa vụ tài chính về tiền thuê đất và thuế đất

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ nộp đầy đủ tiền thuê đất, tiền sử dụng đất và các loại thuế liên quan. Khoản tiền này phải được thanh toán đúng thời hạn và đúng biểu giá do cơ quan thuế quy định. Doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ nộp lệ phí trước bạ và phí đo đạc địa chính khi làm thủ tục cấp sổ đỏ. Mọi trường hợp chậm nộp tiền thuê đất đều bị áp dụng chế tài phạt tiền và tính lãi suất chậm nộp theo luật quản lý thuế. Hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính đất đai là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thực hiện các quyền giao dịch quyền sử dụng đất sau này.

4.2. Nghĩa vụ bảo vệ môi trường và tuân thủ quy hoạch

Doanh nghiệp FDI có trách nhiệm sử dụng đất đúng ranh giới, đúng diện tích và đúng mục đích quy hoạch được phê duyệt. Trước khi khởi công, dự án phải hoàn thành báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc giấy phép môi trường theo luật định. Doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn đạt chuẩn kỹ thuật quốc gia. Mọi hành vi làm ô nhiễm đất hoặc thay đổi kết cấu đất trái phép đều bị xử lý nghiêm minh. Doanh nghiệp cũng có trách nhiệm phục hồi môi trường đất sau khi kết thúc dự án hoặc khi chấm dứt hợp đồng thuê đất với Nhà nước.

4.3. Nghĩa vụ triển khai dự án đúng tiến độ cam kết

Doanh nghiệp FDI phải đưa đất vào sử dụng theo đúng tiến độ đã đăng ký trong IRC. Nếu dự án chậm tiến độ 12 tháng liên tục hoặc chậm 24 tháng so với tiến độ cam kết, Nhà nước có quyền gia hạn tối đa 24 tháng kèm theo khoản nộp phạt bổ sung. Hết thời gian gia hạn mà doanh nghiệp vẫn chưa đưa đất vào sử dụng thì Nhà nước sẽ thu hồi đất mà không bồi thường tài sản. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng đầu cơ đất đai và găm giữ mặt bằng dự án. Doanh nghiệp cần chủ động báo cáo tiến độ định kỳ với cơ quan quản lý đầu tư địa phương để kịp thời tháo gỡ khó khăn.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật doanh nghiệp FDI

Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Hệ thống thể chế cần tiếp tục được cải cách mạnh mẽ theo hướng công khai, minh bạch và giảm thiểu thủ tục hành chính. Sự thống nhất giữa Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đất đai là điều kiện tiên quyết để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cần tăng cường vai trò của công nghệ số trong việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ đầu tư. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các bên. Đây là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.1. Hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật đất đai và đầu tư

Việc rà soát và loại bỏ các điểm mâu thuẫn giữa pháp luật đất đai và pháp luật đầu tư cần được ưu tiên hàng đầu. Cơ quan lập pháp cần làm rõ quy định về hình thức tiếp cận đất đai đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Cần thống nhất quy trình giao đất, cho thuê đất thông qua đấu thầu dự án và đấu giá quyền sử dụng đất. Các khái niệm về tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong các luật chuyên ngành cần được đồng bộ hóa. Quy định pháp lý rõ ràng sẽ giúp loại bỏ các cách hiểu tùy tiện của cơ quan thực thi địa phương. Điều này tạo sự an tâm tuyệt đối cho các tập đoàn đa quốc gia khi đầu tư vốn dài hạn.

5.2. Tăng cường cơ chế bảo đảm quyền và kiểm tra giám sát

Nhà nước cần xây dựng cơ chế giám sát sau cấp phép đồng bộ và hiệu quả đối với các doanh nghiệp FDI. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các hành vi vi phạm về môi trường, chậm tiến độ và chuyển giá. Đồng thời, cơ quan quản lý cần thiết lập kênh đối thoại thường xuyên để lắng nghe phản ánh từ cộng đồng doanh nghiệp. Các biện pháp bảo đảm quyền của nhà đầu tư nước ngoài phải được thực thi nghiêm minh trước pháp luật. Cơ chế hòa giải và trọng tài thương mại quốc tế cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi. Môi trường pháp lý ổn định và công bằng là cam kết vững chắc nhất đối với các đối tác quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM XUÂN THẮNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI SỬ DỤNG ĐẤT THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHẠM XUÂN THẮNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI SỬ DỤNG ĐẤT THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Dương Đăng Huệ 2. Trần Quang Huy HÀ NỘI - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Xuân Thắng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN 8 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 8 1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 8 1. Nhóm công trình nghiên cứu thực trạng quy định và thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 11 1.

Nhóm công trình nghiên cứu về giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 16 1. Đánh giá kết quả các công trình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 20 2. Cơ sở lý thuyết của luận án 22 2. Lý thuyết nghiên cứu 22 2.

Câu hỏi nghiên cứu 25 2. Giả thuyết nghiên cứu 25 2. Về hướng tiếp cận của luận án và các phương pháp nghiên cứu 26 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI SỬ DỤNG ĐẤT THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM 29 1. Lý luận về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 29 1.

Khái niệm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 29 1. Khái niệm quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 36 1. Nội dung quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 41 1. Những yếu tố chi phối đến quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 46 1.

Lý luận pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 50 1. Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 50 1. Cấu trúc nội dung pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 54 1. Tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 60 1.

Pháp luật một số quốc gia trên thế giới về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 65 Chương 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI SỬ DỤNG ĐẤT THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM 75 2. Thực trạng quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 75 2. Thực trạng quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong quá trình doanh nghiệp sử dụng đất tiến hành các hoạt động đầu tư 75 2. Thực trạng quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi doanh nghiệp thực hiện các giao dịch quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất 87 2.

Thực trạng quy định pháp luật về các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 106 2. Đánh giá thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 113 2. Thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 118 2. Kết quả đạt được trong thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 118 2.

Những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư 126 Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI SỬ DỤNG ĐẤT THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM 145 3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 145 3. Hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư nhằm hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam 145 3. Hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư nhằm thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước 147 3.

Hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam góp phần nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài 148 3. Hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng về tinh gọn tổ chức bộ máy nhà nước trong kỷ nguyên mới 150 3. Giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 152 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 152 3.

Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam 163 KẾT LUẬN 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 181 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BĐS : Bất động sản DAĐT : Dự án đầu tư ĐTNN : Đầu tư nước ngoài LĐĐ : Luật Đất đai NCS : Nghiên cứu sinh QSDĐ : Quyền sử dụng đất SDĐ : Sử dụng đất TCĐĐ : Tranh chấp đất đai TTTM : Trọng tài thương mại UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Số tiền thu từ đất đai trong thời gian từ 2013-2020 122 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) chính thức trở thành chủ thể kinh doanh ở Việt Nam kể từ sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng đường lối Đổi Mới (1986). Trải qua gần 40 năm, loại hình doanh nghiệp có vốn ĐTNN đã không ngừng phát triển mạnh mẽ và có nhiều đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hiện nay, với số lượng hơn 23.000 doanh nghiệp, doanh nghiệp có vốn ĐTNN đã hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế, trở thành động lực quan trọng trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Tính lũy kế đến hết năm 2024, cả nước có 42.002 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký gần 502,8 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư (DAĐT) trực tiếp nước ngoài ước đạt gần 322,5 tỷ USD, bằng 64,1% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực. Các nhà ĐTNN đã đầu tư vào 19/21 ngành trong hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân. Trong đó, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng cao nhất với hơn 308,76 tỷ USD (chiếm 61,4% tổng vốn đầu tư).

Tiếp theo là các ngành kinh doanh bất động sản (BĐS) với gần 73,18 tỷ USD (chiếm 14,6% tổng vốn đầu tư); sản xuất, phân phối điện với gần 41,93 tỷ USD (chiếm 8,3% tổng vốn đầu tư)1. Dự án đầu tư do doanh nghiệp có vốn ĐTNN thực hiện ở Việt Nam chủ yếu là những dự án có sử dụng đất (SDĐ). Do vậy, vấn đề pháp lý đầu tiên mà nhà ĐTNN quan tâm đó là những quy định về các hình thức tiếp cận đất đai cũng như quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong quá trình SDĐ thực hiện DAĐT. Bởi lẽ nguồn lực đất đai không chỉ thuần túy là địa điểm triển khai DAĐT mà còn là tài sản có giá trị lớn đối với quá trình thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp.

Những rủi ro trong SDĐ có thể là yếu tố mang tính chất quyết định đến việc lựa chọn triển khai DAĐT của doanh nghiệp có vốn ĐTNN tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Xuân Thắng (2025). Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phap-luat-ve-quyen-va-nghia-vu-cua-doanh-nghiep-co-von-dau-tu-nuoc-ngoai-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sử dụng đất thực hiện dự án đầu tư tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có vốn đầu t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter