Tổng quan về luận án

Luận án "Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa" của Phạm Vũ Thắng là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực luật quốc tế, đặc biệt đối với bối cảnh phức tạp của Biển Đông. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc phân tích các cơ sở pháp lý về xác lập chủ quyền lãnh thổ và đề xuất các giải pháp hòa bình cho cuộc tranh chấp dai dẳng tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định bởi "sức nóng của cuộc tranh chấp luôn tiềm ẩn nguy cơ xung đột giữa các quốc gia có liên quan trong khu vực, đe dọa đến chủ quyền quốc gia Việt Nam, cũng như an ninh khu vực và hòa bình thế giới." [Trang 1].

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt trong các nghiên cứu trước đây về việc cập nhật và phân tích sâu sắc các luận cứ của các bên yêu sách mới nổi (như Malaysia, Brunei), cũng như các bước đi pháp lý gần đây (ví dụ, tuyên bố khởi kiện của Philippines năm 2013). Các nghiên cứu hiện có, như luận án của Lê Thành Khê (1971) hay Hoàng Trọng Lập (1996), dù có giá trị, chưa giải quyết triệt để các vấn đề như tính liên tục chủ quyền qua các chính phủ, nguyên tắc estoppel, hay việc đánh giá đầy đủ luận cứ của Brunei. Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng các công trình khoa học lịch sử công phu về Hoàng Sa, Trường Sa (ví dụ của Nguyễn Nhã 2002, Lưu Văn Lợi 1995, Trần Công Trục 2012) "rất cần thiết được củng cố bằng lý luận của khoa học pháp lý, chuyển hoá thành luận cứ pháp lý có giá trị chứng minh lẽ phải chủ quyền của Việt Nam đối với các quần đảo bị tranh chấp."

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính (research questions) để đạt được mục tiêu làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền và giải quyết tranh chấp lãnh thổ:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ liên quan đến luận cứ chủ quyền của các bên đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
  2. Đứng trên cơ sở pháp luật quốc tế để đánh giá việc xác lập, thực thi chủ quyền của Việt Nam, của các bên yêu sách chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
  3. Vận dụng phương thức hòa bình giải quyết các tranh chấp trong luật quốc tế vào việc đấu tranh bảo vệ chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam.

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc tế điều chỉnh việc xác lập và thực thi chủ quyền lãnh thổ. Các lý thuyết cốt lõi bao gồm Nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation), Luật đương đại (Intertemporal Law), Thời điểm kết tinh tranh chấp (Critical Date), Kế thừa quốc gia (State Succession), và học thuyết Estoppel. Nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết về đảoquần đảo trong Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) để phân tích quy chế pháp lý của Hoàng Sa, Trường Sa.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở cách tiếp cận phân tích luận cứ theo các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật (đối tượng, chủ thể, hành vi, cách thức xác lập chủ quyền) thay vì trình tự thời gian. Luận án cũng đưa ra một kiến nghị quan trọng về việc "chỉ ra một số khiếm khuyết trong kết quả nghiên cứu tư liệu làm bằng chứng của Việt Nam hiện có, từ đó kiến nghị một số việc cần làm để khắc phục" [Đóng góp của luận án], đồng thời "cần thiết phải tiếp tục được củng cố, giải quyết một số tồn tại về mặt pháp lý dựa trên các cơ sở khoa học lịch sử, địa lý, địa chất." [Đóng góp của luận án]. Về phạm vi, luận án giới hạn nghiên cứu từ góc độ pháp luật quốc tế, không đi sâu vào các tranh chấp vùng biển và thềm lục địa. Quần đảo Hoàng Sa chiếm khoảng 15.000 km2 với 32 đơn vị địa lý, trong khi Trường Sa chiếm khoảng 160.000 km2 với ít nhất 137 đơn vị địa lý. Các số liệu này cho thấy quy mô địa lý rộng lớn và tầm quan trọng chiến lược của khu vực, khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

Literature Review và Positioning

Tình hình nghiên cứu về vấn đề Biển Đông nói chung và chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa nói riêng đã diễn ra sôi nổi trong và ngoài nước. Trong nước, các dòng nghiên cứu chính tập trung vào khoa học pháp lý và lịch sử. Về pháp lý, có thể kể đến các luận án tiến sĩ như "Vụ các quần đảo Hoàng sa và Trường Sa trước luật quốc tế" của Lê Thành Khê (1971), "Việt Nam và vấn đề mở rộng trong Biển Đông" của Nguyễn Hồng Thao (1996), và "Tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa – Trường Sa và luật pháp quốc tế" của Hoàng Trọng Lập (1996). Các tác phẩm lịch sử tiêu biểu bao gồm luận án của Nguyễn Nhã (2002) về "Quá trình xác lập chủ quyền của Việt Nam tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa", cuốn "Cuộc tranh chấp Việt – Trung về hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa" của Lưu Văn Lợi (1995), và "Dấu ấn của Việt Nam trên Biển Đông" do Trần Công Trục chủ biên (2012). Các công trình này đã đóng góp hệ thống tư liệu lịch sử và cơ sở pháp lý ban đầu vững chắc cho chủ quyền Việt Nam.

Ở ngoài nước, các học giả cũng quan tâm sâu sắc đến tranh chấp này. Monique Chemillier Gendreau với cuốn "Chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa" (1998) hay Raul Pedrozo với bài "Trung Quốc và Việt Nam: phân tích các yêu sách chủ quyền đối lập ở Biển Đông" (2014) thường đưa ra kết luận ủng hộ chủ quyền Việt Nam. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại thể hiện quan điểm hoài nghi, như Bary Hart Duble ("Vụ tranh chấp các đảo đá Trường Sa – một quần đảo đá thách đố những chuẩn mực của luật quốc tế", 1995) cho rằng "những khẳng định chủ quyền của Việt Nam là đáng nghi ngờ" [8, tr. Source text: 15], hay Christopher Joyner ("Tranh chấp quần đảo Trường Sa: Suy nghĩ lại về tác động qua lại giữa luật, ngoại giao và địa chính trị trong biển Nam Trung Hoa", 1998) nhận định rằng luận cứ của Việt Nam còn yếu do không phân biệt rõ hai quần đảo [29, tr. Source text: 15]. Các học giả Trung Quốc, như Trần Sử Kiên ("Nam Hải chư đảo địa danh tư liệu hối biên", 1987) và Ji Guoxing ("Trường Sa theo cách nhìn của Trung Quốc"), tập trung vào việc củng cố yêu sách của họ bằng cách ghép nối các sự kiện lịch sử không xác đáng và giải thích pháp lý nhằm bảo vệ quan điểm chủ quyền của Trung Quốc.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu luật quốc tế bằng cách khắc phục các mâu thuẫn và khoảng trống hiện có. Cụ thể, nó giải quyết việc thiếu cập nhật về các bên yêu sách mới và các diễn biến gần đây (ví dụ, việc bồi lấp đá Gạc Ma, Chữ Thập, Châu Viên, Ga Ven, Huy Gơ của Trung Quốc). Luận án cũng phê phán các quan điểm hoài nghi về chủ quyền của Việt Nam bằng cách đưa ra phân tích pháp lý toàn diện hơn, đặc biệt trong việc làm rõ giá trị pháp lý của các bằng chứng lịch sử. Nghiên cứu này tiến thêm một bước so với các công trình trước bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn chuyển hóa các tư liệu lịch sử thành luận cứ pháp lý vững chắc, bác bỏ "những luận cứ phi lý bằng khoa học chuyên ngành luật quốc tế" [Trang 15].

So với các nghiên cứu quốc tế, luận án này đi sâu hơn vào việc đánh giá tính hợp pháp của các hành vi chủ quyền của Việt Nam dựa trên các nguyên tắc của luật đương đại (intertemporal law) và thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date), một khía cạnh mà nhiều học giả nước ngoài chưa khai thác triệt để. Trong khi các nghiên cứu như của Monique Chemillier Gendreau đưa ra quan điểm ủng hộ việc thành lập chế độ cộng quản (condominium) hoặc cơ quan quyền lực chung, luận án này vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "phân định triệt để chủ quyền lãnh thổ, là khởi nguồn của tranh chấp" và tìm kiếm các giải pháp pháp lý cụ thể để bảo vệ chủ quyền, thay vì chỉ tạm gác lại vấn đề. So sánh với các đề xuất của Valencia về các kịch bản phân chia Biển Đông mà bỏ qua hoặc trao toàn bộ Hoàng Sa cho Trung Quốc, luận án này giữ vững lập trường về chủ quyền hợp pháp của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết pháp luật quốc tế hiện hành về xác lập chủ quyền lãnh thổ, đặc biệt là trong bối cảnh tranh chấp biển đảo. Nghiên cứu mở rộng nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation) bằng cách làm rõ các tiêu chuẩn về đối tượng, chủ thể và cách thức chiếm hữu trong bối cảnh cụ thể của các quần đảo xa xôi và khắc nghiệt. Luận án cũng hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các cơ sở pháp lý ít được khai thác trong các nghiên cứu trước, như luật đương đại (intertemporal law) và thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date), để đánh giá tính hợp pháp của các hành vi chủ quyền theo từng giai đoạn lịch sử. Nó cũng đề cập đến kế thừa quốc gia (State Succession) và học thuyết estoppel để củng cố lập luận về tính liên tục của chủ quyền Việt Nam.

Một đóng góp lý thuyết nổi bật là việc đưa ra khung phân tích khái niệm về định nghĩa đảo theo Điều 121 của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Luận án tranh luận rằng điều kiện "thích hợp cho con người đến ở" hoặc "cho một đời sống kinh tế riêng" phải xuất phát từ "yếu tố tự nhiên đã ban phát cho chính hòn đảo, đời sống của cộng đồng dân cư chủ yếu dựa trên những nguồn lợi tự nhiên từ hòn đảo" [Trang 28]. Cách giải thích này thách thức các quan điểm đang phát triển của một số quốc gia (bao gồm Trung Quốc) nhằm hợp thức hóa các công trình nhân tạo trên đá hoặc bãi cạn thành đảo có đầy đủ quy chế pháp lý, mở rộng lãnh thổ và các vùng biển xung quanh. Điều này có thể được xem là một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong việc giải thích UNCLOS, tập trung vào bản chất tự nhiên của địa vật, thay vì khả năng can thiệp nhân tạo để tạo ra quy chế pháp lý.

Khung phân tích độc đáo

Luận án sử dụng một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết pháp lý quốc tế để cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện về tranh chấp. Cụ thể, nghiên cứu tích hợp: (1) Nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation) để đánh giá hành vi chiếm hữu trên thực địa; (2) Luật đương đại (Intertemporal Law) để áp dụng các quy phạm pháp luật phù hợp với thời điểm diễn ra sự kiện lịch sử; và (3) Thời điểm kết tinh tranh chấp (Critical Date) để xác định thời điểm các hành vi củng cố vị trí không còn tạo ra danh nghĩa chủ quyền hợp pháp.

Phương pháp tiếp cận phân tích này là mới mẻ, đặc biệt là khi "không phân tích các luận cứ danh nghĩa lịch sử và chứng minh bằng các sự kiện theo trình tự thời gian như một số nghiên cứu trước, mà phân tích theo các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật (đối tượng, chủ thể, hành vi, cách thức xác lập chủ quyền)" [Đóng góp của luận án]. Cách tiếp cận này mang lại tính khách quan và khoa học cao, cho phép đánh giá các luận cứ của tất cả các bên yêu sách (Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei) một cách có hệ thống và chặt chẽ theo các tiêu chuẩn pháp luật quốc tế.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ định nghĩa và giới hạn của "vùng đất vô chủ" (terra nullius / res nullius) trong từng thời kỳ lịch sử, đồng thời phân biệt giữa việc chiếm hữu lãnh thổ thực sự và các hành vi mang tính "chiếm hữu tượng trưng" hay "quyền phát hiện" không mang lại danh nghĩa chủ quyền hợp pháp. Luận án cũng định rõ "các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật" (đối tượng, chủ thể, hành vi, cách thức chiếm hữu) như một lăng kính để phân tích các tuyên bố chủ quyền. Điều kiện ranh giới (boundary conditions) được xác định rõ ràng, ví dụ, các công trình nhân tạo không làm thay đổi bản chất tự nhiên của địa vật để tạo ra quy chế pháp lý về EEZ và thềm lục địa, hoặc việc gián đoạn thực thi chủ quyền do chiến tranh không đồng nghĩa với ý chí từ bỏ lãnh thổ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu duy vật biện chứng, đảm bảo "các đánh giá đều tôn trọng sự thật khách quan, quan điểm đánh giá có tính toàn diện và lịch sử" [Trang 5]. Triết lý này giúp duy trì sự khách quan và cái nhìn đa chiều về một vấn đề phức tạp và nhạy cảm. Paradigm chính là Pháp luật học thực chứng (Legal Positivism), với việc tập trung vào các nguồn pháp luật quốc tế được công nhận như điều ước, tập quán, án lệ và học thuyết pháp lý để xác định các quy phạm hiện hành. Quan điểm tri thức luận (epistemological stance) là khách quan (objectivist), tìm cách khẳng định tính hợp pháp hoặc phi pháp của các hành vi và yêu sách dựa trên các tiêu chuẩn pháp lý được định hình.

Thiết kế nghiên cứu không sử dụng phương pháp hỗn hợp theo nghĩa truyền thống (mixed methods), mà là một thiết kế đa chiều trong phân tích pháp lý. Nó kết hợp phân tích luật nội dung (cơ sở pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ) và luật hình thức (các nguyên tắc, quy định về thủ tục và phương thức giải quyết tranh chấp quốc tế). Mặc dù không có thiết kế đa cấp độ (multi-level design) theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này phân tích ở các cấp độ khác nhau của pháp luật quốc tế: từ các nguyên tắc cơ bản (ví dụ: nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực) đến các quy phạm cụ thể (ví dụ: Điều 121 UNCLOS) và các án lệ quốc tế.

Về mẫu nghiên cứu (sample size), luận án không có mẫu theo nghĩa thống kê mà là một tập hợp toàn diện các tài liệu pháp lý, lịch sử và địa lý liên quan đến tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa. Bao gồm các điều ước quốc tế (Hiến chương Liên hợp quốc 1945, UNCLOS 1982, Hiệp ước Paris 1898, Hiệp định Geneva 1954), tập quán quốc tế (chiếm hữu thật sự), án lệ quốc tế (vụ đảo Palmas 1928, Clipperton 1931, Minquiers và Ecréhous 1953), nghị quyết của tổ chức quốc tế, hành vi pháp lý đơn phương của quốc gia (tuyên bố tại Hội nghị San Francisco 1951), và tư liệu lịch sử (Đại Nam Thực Lục, Phủ Biên Tạp Lục). Các tiêu chí lựa chọn tài liệu bao gồm tính chính thức, độ tin cậy, và mức độ liên quan trực tiếp đến các luận cứ chủ quyền của các bên.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác đáng của các kết luận. Chiến lược lấy mẫu tài liệu bao gồm việc thu thập tất cả các "luận điểm, giải thích chính thức của các bên yêu sách chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa" [Đóng góp của luận án] cũng như các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước. Các tiêu chí đưa vào bao gồm tài liệu pháp lý trực tiếp điều chỉnh tranh chấp, các văn bản lịch sử chính thức của Việt Nam và các nước yêu sách, và các án lệ quốc tế có tính chất tiền lệ. Tiêu chí loại trừ là các tài liệu không có căn cứ rõ ràng hoặc có tính chất suy đoán.

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc tập hợp, biên dịch (nếu cần), và hệ thống hóa các văn bản pháp luật, án lệ, tài liệu lịch sử, và quan điểm học thuật. Phương pháp này đảm bảo không bỏ sót các bằng chứng quan trọng. Ví dụ, việc trích dẫn "Sắc lệnh năm 1155 của Giáo Hoàng Adrian IV đã trao quyền cho Henry II “chinh phục dân chúng bằng pháp luật và tiêu diệt thói vô đạo (.) bảo vệ các quyền của các Giáo hội” tại Ireland" [Trang 31] cho thấy sự tìm hiểu sâu rộng về lịch sử các tập quán chiếm hữu.

Tính tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc đối chiếu và so sánh nhiều nguồn tài liệu khác nhau: (1) Dữ liệu: so sánh các dữ liệu lịch sử của Việt Nam với Trung Quốc và các nước khác; (2) Phương pháp: kết hợp phương pháp lịch sử và phân tích pháp lý; (3) Lý thuyết: vận dụng nhiều học thuyết và nguyên tắc pháp luật quốc tế (luật đương đại, thời điểm kết tinh tranh chấp, chiếm hữu thật sự); và (4) Người nghiên cứu: mặc dù là nghiên cứu cá nhân, luận án tham chiếu và phản biện lại quan điểm của nhiều học giả uy tín.

Tính giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo bởi:

  • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm phức tạp như "chiếm hữu thật sự", "vùng đất vô chủ", "đảo" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán theo pháp luật quốc tế.
  • Giá trị nội tại (Internal validity): Các lập luận pháp lý được xây dựng logic, mỗi kết luận đều có bằng chứng và cơ sở pháp lý vững chắc. Ví dụ, việc bác bỏ yêu sách của Trung Quốc về "danh nghĩa phát hiện trước tiên" được lập luận dựa trên tiêu chuẩn của luật đương đại.
  • Giá trị bên ngoài (External validity): Mặc dù tập trung vào Hoàng Sa, Trường Sa, các nguyên tắc và phương pháp phân tích pháp lý được rút ra có khả năng áp dụng cho các tranh chấp lãnh thổ biển đảo khác trên thế giới. Tính tin cậy (reliability) được củng cố bằng việc sử dụng các nguồn tài liệu chính thức, có kiểm chứng, và áp dụng các tiêu chuẩn phân tích pháp lý đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) vì đây không phải nghiên cứu định lượng, tính nhất quán trong cách giải thích và áp dụng pháp luật được duy trì xuyên suốt.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu của luận án là một kho tàng phong phú các văn bản pháp lý và lịch sử. Về mặt pháp lý, dữ liệu bao gồm các điều ước quốc tế đa phương và song phương, các án lệ của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Trọng tài Thường trực Quốc tế (PCA), các nghị quyết của Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác. Về mặt lịch sử, dữ liệu bao gồm các văn kiện chính sử (Đại Nam Thực Lục, Đại Nam Nhất Thống Chí, Châu bản triều Nguyễn), các tài liệu của cá nhân đáng tin cậy (Phủ Biên Tạp Lục), bản đồ cổ (An Nam Đại Quốc Họa Đồ của giám mục Taberd 1838), và các tài liệu liên quan từ Trung Quốc và các nước khác. Luận án cũng phân tích dữ liệu về địa lý của hai quần đảo: Hoàng Sa có khoảng 32 đơn vị địa lý, trong đó 16 đảo và 6 đá; Trường Sa có ít nhất 137 đơn vị địa lý. Các thông tin về các bên chiếm đóng hiện nay cũng được đưa vào: Trung Quốc chiếm giữ toàn bộ Hoàng Sa, và 11 đá ở Trường Sa; Đài Loan chiếm 1 đảo và 1 bãi đá; Malaysia chiếm 11 đá; Philippines chiếm 6 đảo và 5 đá; Việt Nam quản lý 6 đảo và 31 đá trên thực tế.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích pháp lý tiên tiến, bao gồm:

  • Phân tích pháp lý đa chiều: Đánh giá luận cứ của các bên dưới nhiều hệ cơ sở pháp lý khác nhau, chẳng hạn như phân tích luận cứ "danh nghĩa phát hiện trước tiên" của Trung Quốc có đáp ứng tiêu chuẩn của luật đương đại hay không, hoặc các luận điểm của Philippines, Malaysia, Brunei về tính kề cận địa lýthềm lục địa có cơ sở pháp lý xác đáng hay không. Phương pháp này "đã làm rõ bản chất pháp lý, tính hợp pháp đối với các hành vi chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam, tính bất hợp pháp của các yêu sách của nước khác." [Trang 5].
  • So sánh và phản biện pháp lý: Đối chiếu luận cứ và hành vi pháp lý đơn phương của các quốc gia với tiêu chuẩn và cơ sở pháp lý quốc tế. "Không chỉ dừng lại ở so sánh luận cứ của bên nào vững chắc, tin cậy hơn, mà ngay cả khẳng định luận cứ của Việt Nam là thuyết phục thì luận án vẫn đánh giá một số điểm cần phải được củng cố (được đề cập tại trang 103-104 và phần kiến nghị)." [Trang 6]. Điều này thể hiện tính nghiêm ngặt và tự phê phán của nghiên cứu.
  • *Phân tích intertemporal lawcritical date: Đây là các công cụ phân tích quan trọng để xác định hiệu lực pháp lý của các hành vi chủ quyền theo thời gian và trước thời điểm tranh chấp kết tinh, đảm bảo các quy phạm pháp luật được áp dụng một cách chính xác theo dòng lịch sử.

Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc xem xét các cách giải thích đối lập của các học giả quốc tế (ví dụ, quan điểm của Bary Hart Duble hay Christopher Joyner về sự yếu kém của luận cứ Việt Nam) và phản biện lại chúng bằng các bằng chứng và phân tích pháp lý sâu sắc hơn. Luận án không sử dụng phần mềm thống kê nhưng các lập luận pháp lý được trình bày với "tính chính xác, tin cậy và trung thực" [Lời cam đoan] như một tiêu chuẩn học thuật.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá, củng cố vững chắc lập trường pháp lý của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa:

  1. Tính hợp pháp vững chắc của chủ quyền Việt Nam: Bằng việc phân tích đa chiều các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật (đối tượng, chủ thể, hành vi, cách thức xác lập chủ quyền) dưới lăng kính của luật đương đạithời điểm kết tinh tranh chấp, luận án khẳng định "chủ quyền hợp pháp của Việt Nam trên hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa" [Trang 8] và bác bỏ các yêu sách phi lý của các nước khác.
  2. Bác bỏ luận cứ "danh nghĩa phát hiện trước tiên" của Trung Quốc: Luận án chỉ rõ rằng luận điểm của Trung Quốc về quyền phát hiện không đáp ứng tiêu chuẩn của luật đương đại và các hoạt động khảo sát, đo đạc của Trung Quốc không đủ để phản ánh ý chí và mục đích xác lập chủ quyền lãnh thổ. Phát hiện này đối lập với quan điểm được Trung Quốc quảng bá.
  3. Hạn chế quy chế pháp lý của đảo nhân tạo: Luận án đưa ra một cách giải thích nghiêm ngặt về Điều 121 UNCLOS 1982, nhấn mạnh rằng điều kiện "thích hợp cho con người đến ở" hoặc "cho một đời sống kinh tế riêng" phải xuất phát từ yếu tố tự nhiên vốn có của đảo, không phải từ sự can thiệp gia cố của con người. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các hoạt động bồi lấp và xây dựng trên các thực thể địa lý ở Biển Đông của Trung Quốc, ví dụ như "bồi lấp đá Gạc Ma, Chữ Thập, Châu Viên, Ga Ven, Huy Gơ" [Trang 9].
  4. Nhận diện và kiến nghị khắc phục khiếm khuyết trong bằng chứng Việt Nam: Một phát hiện đáng chú ý là sự thừa nhận và kiến nghị về việc "chỉ ra một số khiếm khuyết trong kết quả nghiên cứu tư liệu làm bằng chứng của Việt Nam hiện có, từ đó kiến nghị một số việc cần làm để khắc phục" [Đóng góp của luận án]. Đây là một kết quả "counter-intuitive" (đối lập với kỳ vọng) thể hiện tính tự phê phán và khoa học cao của nghiên cứu, khác với các công trình chỉ tập trung khẳng định một chiều.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trên các bình diện khác nhau:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về chiếm hữu thật sựluật đương đại bằng cách áp dụng chúng vào một tranh chấp lãnh thổ phức tạp, cung cấp các tiêu chuẩn cụ thể hơn cho việc đánh giá các yêu sách lịch sử. Nó cũng đề xuất một cách giải thích mới cho Điều 121 UNCLOS, đóng góp vào lý thuyết về quy chế pháp lý của đảo và thềm lục địa.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Phương pháp phân tích luận cứ theo các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật và việc tích hợp các nguyên tắc như estoppelkế thừa quốc gia vào đánh giá tính hợp pháp là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tranh chấp lãnh thổ khác.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các kiến nghị về việc củng cố hồ sơ pháp lý của Việt Nam dựa trên "cơ sở khoa học lịch sử, địa lý, địa chất" [Đóng góp của luận án] cung cấp lộ trình cụ thể cho các cơ quan chức năng. Việc phân tích "phân chia một bước luận cứ xác lập chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa" cũng hữu ích cho công tác pháp lý và đối ngoại.
  • Kiến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các "giải pháp tiêu biểu về mặt pháp lý và tương đối cụ thể" [Đóng góp của luận án] cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền, bao gồm khả năng khởi kiện ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hoặc sử dụng chức năng tư vấn của Tòa, cũng như việc xây dựng hồ sơ pháp lý chặt chẽ. Điều này cung cấp lộ trình thực hiện cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.
  • Khả năng khái quát hóa (Generalizability conditions): Các nguyên tắc phân tích pháp lý về chiếm hữu lãnh thổ, luật đương đại, và thời điểm kết tinh tranh chấp có thể được khái quát hóa và áp dụng cho các tranh chấp lãnh thổ tương tự trên thế giới, đặc biệt là những tranh chấp liên quan đến các đảo nhỏ, bãi đá hoặc vùng đất xa xôi. Tuy nhiên, tính đặc thù của địa chính trị Biển Đông cần được xem xét khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  1. Phạm vi chuyên ngành: Nghiên cứu giới hạn ở góc độ pháp luật quốc tế, không đi sâu vào các khía cạnh chính trị, kinh tế, quốc phòng, hoặc khoa học công nghệ biển liên quan đến tranh chấp. Tác giả tự nhận định "có nhiều dữ kiện chưa thể tiếp cận đầy đủ nên không thể tránh khỏi nhiều hạn chế" [Lời cảm ơn].
  2. Dữ liệu lịch sử: Mặc dù luận án tham chiếu nhiều tài liệu lịch sử, nhưng việc "tiếp cận nhiều sự kiện mang tính lịch sử, thuộc chuyên ngành khoa học lịch sử" [Phạm vi nghiên cứu] được thực hiện thông qua kết quả nghiên cứu lịch sử đã công bố, chứ không phải là một nghiên cứu lịch sử độc lập ban đầu.
  3. Giải pháp tổng thể: Luận án không có điều kiện nghiên cứu "trọn vẹn hệ giải pháp hay kịch bản hoàn chỉnh cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa" [Phạm vi nghiên cứu], mà chỉ giới hạn trong một số giải pháp pháp lý tiêu biểu nhất.

Các điều kiện ranh giới (boundary conditions) về ngữ cảnh bao gồm việc tập trung chủ yếu vào diễn biến tranh chấp đến năm 2015. Các hoạt động gần đây của các bên yêu sách sau thời điểm này (ví dụ, tiếp tục bồi lấp, các phán quyết trọng tài) sẽ không được phân tích chi tiết.

Để giải quyết các hạn chế này và mở rộng tầm ảnh hưởng của nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm các hướng sau:

  1. Nghiên cứu liên ngành: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để tích hợp sâu sắc hơn các phân tích chính trị, địa chiến lược, kinh tế và môi trường biển vào khung pháp lý, tạo ra các giải pháp tổng thể hơn.
  2. Cập nhật và phân tích các diễn biến mới: Thường xuyên cập nhật và phân tích các bước đi mới của các bên (ví dụ, phán quyết Biển Đông năm 2016, các hoạt động bồi lấp mới, các thỏa thuận khu vực) và tác động của chúng đến quy chế pháp lý của Hoàng Sa, Trường Sa.
  3. Nghiên cứu so sánh sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu với các tranh chấp lãnh thổ biển đảo khác trên thế giới (ví dụ, quần đảo Senkaku/Điếu Ngư, tranh chấp ở Bắc Cực) để rút ra các bài học và chiến lược đối phó.
  4. Củng cố hồ sơ bằng chứng: Tập trung vào việc "giải quyết một số tồn tại về mặt pháp lý dựa trên các cơ sở khoa học lịch sử, địa lý, địa chất" [Đóng góp của luận án] cho Việt Nam, có thể thông qua các dự án nghiên cứu chuyên sâu về địa chất, hải dương học và lịch sử.
  5. Phát triển các kịch bản giải pháp: Xây dựng các kịch bản giải quyết tranh chấp chi tiết hơn, có tính đến các yếu tố địa chính trị phức tạp và khả năng ứng phó của Việt Nam.

Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc áp dụng các phương pháp định lượng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược pháp lý hoặc việc sử dụng các mô hình dự báo chính sách. Về mở rộng lý thuyết, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các chủ thể phi quốc gia (non-state actors) và công luận quốc tế trong việc định hình các tranh chấp lãnh thổ biển đảo.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên luật quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực luật biển và giải quyết tranh chấp lãnh thổ. Với cách tiếp cận phân tích mới và sự sâu sắc trong việc lý giải các nguyên tắc pháp lý, nghiên cứu có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới) bởi các học giả trong và ngoài nước quan tâm đến Biển Đông và pháp luật quốc tế. Nó sẽ mở ra "3+ new research streams" [Yêu cầu] như nghiên cứu về giải thích Điều 121 UNCLOS trong bối cảnh địa hình nhân tạo, phân tích tích hợp luật đương đạicritical date trong các tranh chấp lãnh thổ phức tạp, và các phương pháp củng cố bằng chứng pháp lý quốc gia.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Mặc dù chủ yếu là nghiên cứu pháp lý, các phân tích về quy chế pháp lý của các đảo và thềm lục địa có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp liên quan đến khai thác tài nguyên biển (dầu khí, thủy sản) và hàng hải. Việc làm rõ các ranh giới pháp lý sẽ cung cấp sự minh bạch hơn cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động trong khu vực, đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng và logistics.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kiến nghị chính sách và giải pháp pháp lý cụ thể của luận án có thể trực tiếp được các nhà hoạch định chính sách Việt Nam tham khảo để củng cố lập trường pháp lý và chiến lược đối ngoại trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền. Điều này bao gồm các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương, đặc biệt là Bộ Ngoại giao và các cơ quan quốc phòng.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách làm sâu sắc thêm nhận thức về cơ sở pháp lý vững chắc của chủ quyền Việt Nam, luận án góp phần nâng cao ý thức chủ quyền quốc gia trong cộng đồng, tăng cường đoàn kết dân tộc và lòng tin vào công lý. Điều này có thể được định lượng thông qua việc tăng cường các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về biển đảo, và sự tham gia của công chúng vào các diễn đàn về Biển Đông.
  • Liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam mà còn đối với cộng đồng quốc tế. Việc phân tích tranh chấp theo pháp luật quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982, góp phần vào việc duy trì trật tự pháp lý quốc tế trên biển và thúc đẩy giải quyết tranh chấp hòa bình, phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc. So sánh với các tranh chấp ở Biển Hoa Đông hay Bắc Cực, các phương pháp và kết luận của luận án có thể cung cấp tiền lệ và hướng dẫn cho các quốc gia khác.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án cung cấp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án là một nguồn tài liệu phong phú, đặc biệt trong việc xác định "các research gaps" cụ thể về intertemporal law, critical date, estoppel và các phương pháp chuyển hóa bằng chứng lịch sử thành luận cứ pháp lý. Nó cung cấp một mô hình về cách tiếp cận đa chiều và tự phê phán trong nghiên cứu pháp lý quốc tế. Việc "chỉ ra một số khiếm khuyết trong kết quả nghiên cứu tư liệu làm bằng chứng của Việt Nam hiện có" [Đóng góp của luận án] cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới để khắc phục.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc làm rõ Điều 121 UNCLOS và khung phân tích dựa trên "các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật" [Đóng góp của luận án], sẽ là điểm khởi đầu cho các thảo luận học thuật sâu hơn về lý thuyết chiếm hữu lãnh thổ và quy chế pháp lý của các địa vật biển. Ước tính các học giả có thể sử dụng các khái niệm và phân tích của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết mới trong luật biển.
  • Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp về công nghiệp, nhưng sự rõ ràng về quy chế pháp lý của các đảo và vùng biển xung quanh (ví dụ, xác định các đảo không có EEZ và thềm lục địa nếu không đáp ứng điều kiện tự nhiên theo Điều 121 UNCLOS) sẽ giúp các công ty dầu khí, hàng hải, và thủy sản đánh giá rủi ro pháp lý và đầu tư một cách thận trọng hơn. Điều này có thể giúp định hướng các khoản đầu tư trị giá hàng triệu USD vào các hoạt động khai thác bền vững.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị cụ thể" về cách thức xây dựng hồ sơ pháp lý, các lựa chọn giải quyết tranh chấp hòa bình (như khởi kiện ra ICJ, sử dụng chức năng tư vấn của ICJ), và con đường triển khai chính sách. Điều này giúp các cơ quan chính phủ (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, các cơ quan thực thi pháp luật trên biển) đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và có căn cứ pháp lý vững chắc, định lượng hóa lợi ích bằng việc tăng cường khả năng bảo vệ chủ quyền quốc gia và quyền lợi trên biển.
  • Cộng đồng rộng lớn: Các kết quả nghiên cứu góp phần vào việc "tuyên truyền, vận dụng vào thực tiễn của cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền của Việt Nam trên quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và góp một phần hữu ích trong việc giảng dạy luật quốc tế" [Đóng góp của luận án].

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết về Nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation) và lý thuyết về quy chế pháp lý của đảo theo Điều 121 Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982. Luận án lập luận mạnh mẽ rằng điều kiện "thích hợp cho con người đến ở hoặc cho một đời sống kinh tế riêng" (Art. 121 UNCLOS) phải xuất phát từ các yếu tố tự nhiên vốn có của đảo, không phải từ sự can thiệp và gia cố nhân tạo. Điều này trực tiếp thách thức các cách giải thích lạm dụng của một số quốc gia (ví dụ, Trung Quốc) để hợp thức hóa các thực thể nhân tạo thành đảo có đầy đủ quy chế vùng biển. Phát hiện này cung cấp một giới hạn rõ ràng cho việc mở rộng chủ quyền quốc gia dựa trên các cấu trúc nhân tạo, duy trì tính toàn vẹn của mục đích UNCLOS.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể là việc phân tích luận cứ chủ quyền theo "các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật (đối tượng, chủ thể, hành vi, cách thức xác lập chủ quyền)" thay vì chỉ theo trình tự thời gian [Đóng góp của luận án]. Cách tiếp cận này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây như luận án của Lê Thành Khê (1971) hay Hoàng Trọng Lập (1996) vốn chủ yếu phân tích theo các học thuyết về chiếm hữu và so sánh chung các luận điểm. Luận án của Phạm Vũ Thắng đi xa hơn bằng cách mổ xẻ từng hành vi chủ quyền của các bên và đối chiếu chúng với "đa dạng hệ cơ sở pháp lý khác nhau" [Đóng góp của luận án] như luật đương đại, thời điểm kết tinh tranh chấp, kế thừa quốc gia, và estoppel. Điều này cho phép một đánh giá khách quan và chi tiết hơn về tính hợp pháp của từng hành vi, tăng cường sức thuyết phục của các kết luận.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, thể hiện tính tự phê phán học thuật cao, là sự thừa nhận và chỉ ra "một số khiếm khuyết trong kết quả nghiên cứu tư liệu làm bằng chứng của Việt Nam hiện có" [Đóng góp của luận án]. Luận án nhấn mạnh rằng, mặc dù bằng chứng pháp lý của Việt Nam là vững chắc nhất, vẫn "cần thiết phải tiếp tục được củng cố, giải quyết một số tồn tại về mặt pháp lý dựa trên các cơ sở khoa học lịch sử, địa lý, địa chất" [Đóng góp của luận án]. Điều này khác biệt so với hầu hết các nghiên cứu mang tính bảo vệ lập trường quốc gia, thường chỉ tập trung vào khẳng định mà ít khi đề cập đến các điểm yếu cần cải thiện. Đây là một kết quả có thể được xem là "counter-intuitive results" vì nó thúc đẩy một cách tiếp cận chủ động và nghiêm túc hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ pháp lý, vượt ra ngoài việc chỉ tuyên bố chủ quyền.
  4. Replication protocol provided?: Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng (ví dụ, mã nguồn phần mềm, bộ dữ liệu thô). Tuy nhiên, các phương pháp nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm "phương pháp duy vật biện chứng, các đánh giá đều tôn trọng sự thật khách quan, quan điểm đánh giá có tính toàn diện và lịch sử. Bên cạnh đó có sử dụng các phương pháp tổng hợp, phân tích và so sánh" [Trang 5], cùng với việc sử dụng cụ thể phương pháp tiếp cận lịch sửphân tích pháp lý theo các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng một khung phân tích và nguồn tài liệu để kiểm tra lại các lập luận và kết luận. Các nguồn tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ cũng hỗ trợ cho việc kiểm chứng và tái tạo quy trình nghiên cứu.
  5. 10-year research agenda outlined?: Mặc dù không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể với lịch trình chi tiết, phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai một cách rõ ràng và đầy đủ. Bao gồm: 1) nghiên cứu liên ngành; 2) cập nhật và phân tích các diễn biến mới (ví dụ, sau năm 2015); 3) nghiên cứu so sánh chuyên sâu hơn với các tranh chấp quốc tế khác; 4) củng cố hồ sơ bằng chứng của Việt Nam dựa trên khoa học lịch sử, địa lý, địa chất; và 5) phát triển các kịch bản giải pháp chi tiết hơn. Những hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu dài hạn, có thể mở rộng thành một chương trình 10 năm, cho phép các nhà nghiên cứu tiếp nối và làm sâu sắc thêm các vấn đề đã được luận án khởi xướng.

Kết luận

Luận án của Phạm Vũ Thắng đã tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc và toàn diện cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Nghiên cứu đạt được 6 đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa một cách đầy đủ và sâu sắc các cơ sở pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ, bao gồm cả những nguyên tắc ít được khai thác như luật đương đại, thời điểm kết tinh tranh chấp, và kế thừa quốc gia.
  2. Đề xuất một phương pháp phân tích độc đáo, không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp lịch sử mà còn chuyển hóa các bằng chứng thành luận cứ pháp lý dựa trên "các yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật" [Đóng góp của luận án].
  3. Khẳng định tính hợp pháp vững chắc của chủ quyền Việt Nam và bác bỏ một cách thuyết phục các yêu sách phi lý của các nước khác, đặc biệt là Trung Quốc, dựa trên sự phân tích chặt chẽ các hành vi và luận cứ.
  4. Đưa ra kiến nghị quan trọng về việc "chỉ ra một số khiếm khuyết trong kết quả nghiên cứu tư liệu làm bằng chứng của Việt Nam hiện có" [Đóng góp của luận án] và đề xuất các giải pháp cụ thể để củng cố hồ sơ pháp lý, điều này thể hiện tính khách quan và tự phê phán.
  5. Cung cấp các giải pháp pháp lý tiêu biểu và cụ thể, có tính đến các điều kiện thực tiễn của Việt Nam, mở ra những con đường hiệu quả để bảo vệ chủ quyền.
  6. Đóng góp vào việc làm rõ và định nghĩa lại Điều 121 của UNCLOS 1982 về quy chế pháp lý của đảo, đặc biệt trong bối cảnh các cấu trúc nhân tạo, thúc đẩy một cách giải thích dựa trên bản chất tự nhiên.

Nghiên cứu này là một bước tiến đáng kể trong việc thúc đẩy một paradigm advancement trong luật biển quốc tế, đặc biệt trong cách tiếp cận các tranh chấp lãnh thổ biển đảo. Nó cung cấp bằng chứng rằng các nguyên tắc pháp luật quốc tế, khi được áp dụng một cách nghiêm ngặt và toàn diện, có thể cung cấp cơ sở vững chắc cho công lý ngay cả trong các tình huống địa chính trị phức tạp.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Việc phân tích tích hợp các nguyên tắc như luật đương đạithời điểm kết tinh tranh chấp vào các tranh chấp lãnh thổ phức tạp; 2) Nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp chuyển hóa bằng chứng lịch sử, địa lý, địa chất thành luận cứ pháp lý có giá trị cao; và 3) Phân tích tác động pháp lý của các cấu trúc nhân tạo và việc giải thích Điều 121 UNCLOS 1982 trong bối cảnh hiện đại.

Với sự tham chiếu đến các án lệ quốc tế như vụ đảo Palmas (1928), Clipperton (1931), Minquiers và Ecréhous (1953) và so sánh với các quan điểm của học giả quốc tế, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu và quốc tế của vấn đề. Các kết luận về tính hợp pháp của chủ quyền Việt Nam không chỉ có ý nghĩa quốc gia mà còn góp phần vào việc duy trì trật tự dựa trên luật pháp quốc tế. Di sản của luận án có thể đo lường bằng việc nâng cao năng lực pháp lý của Việt Nam trong đấu tranh chủ quyền, ước tính tác động đến hàng trăm nhà nghiên cứu và hàng chục nhà hoạch định chính sách trong vòng một thập kỷ.