Luận án TS Luật: Pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay - Mai Văn Duẩn
Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam được nghiên cứu và phân tích trong luận án TS Luật.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận Pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Mai Văn Duẩn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận Pháp luật bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam
Luận án nghiên cứu sâu sắc các vấn đề lý luận về bảo vệ người tố cáo. Khái niệm tố cáo, người tố cáo, quyền của người tố cáo được định nghĩa rõ ràng. Luận án phân tích vai trò quan trọng của tố cáo trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Việc bảo vệ người tố cáo là yếu tố then chốt, đảm bảo hiệu quả của công tác này. Tầm quan trọng của nghĩa vụ bảo vệ người tố cáo được nhấn mạnh. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo và công tác bảo vệ được chỉ ra. Cách tiếp cận toàn diện đối với việc bảo vệ người tố cáo được đề xuất. Các lý thuyết cơ bản về pháp luật bảo vệ người tố cáo được làm rõ. Nội dung, đặc điểm và hình thức thể hiện của pháp luật được trình bày chi tiết. Luận án cũng đề cập đến việc bảo đảm thực hiện pháp luật. Vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ người tố cáo là không thể thiếu. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện của pháp luật về bảo vệ người tố cáo được thiết lập. Việc này tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp.
1.1. Khái niệm vai trò người tố cáo bảo vệ người tố cáo
Người tố cáo là người phát hiện, cung cấp thông tin về hành vi vi phạm pháp luật. Tố cáo đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát quyền lực nhà nước. Nó góp phần phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi tham nhũng, lãng phí. Quyền của người tố cáo cần được pháp luật đảm bảo đầy đủ. Bảo vệ người tố cáo là tổng hợp các biện pháp ngăn chặn hành vi trả thù, trù dập. Việc này nhằm khuyến khích người dân dũng cảm tố giác hành vi sai trái. Nghĩa vụ bảo vệ người tố cáo thuộc về các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bảo vệ người tố cáo đảm bảo tính khách quan của quá trình giải quyết tố cáo. Nó cũng góp phần củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Nếu không có sự bảo vệ, người tố cáo dễ đối mặt với rủi ro. Các mối đe dọa này có thể ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự. Việc này làm giảm động lực tố cáo của người dân. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa to lớn của việc bảo vệ người tố cáo. Nó tạo môi trường an toàn, thúc đẩy công cuộc phòng chống tham nhũng. Pháp luật bảo vệ người tố cáo cần được xây dựng vững chắc.
1.2. Đặc điểm pháp luật cơ chế bảo vệ người tố cáo
Pháp luật bảo vệ người tố cáo có những đặc điểm riêng. Nó thường mang tính cưỡng chế cao, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Nội dung pháp luật bao gồm quyền, nghĩa vụ của người tố cáo. Nó quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc bảo vệ. Hình thức thể hiện đa dạng, từ Hiến pháp đến các văn bản dưới luật. Cơ chế bảo vệ người tố cáo bao gồm các quy định pháp lý, quy trình thực hiện. Nó có các tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm thi hành. Cơ chế này cần hoạt động hiệu quả, kịp thời. Mục tiêu là ngăn chặn ngay lập tức các hành vi gây hại. Đảm bảo thực hiện pháp luật là một thách thức. Nó yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện của pháp luật bao gồm tính minh bạch, khả thi, hiệu quả. Pháp luật phải dễ tiếp cận, dễ hiểu đối với người dân. Nó cần đảm bảo công bằng, không phân biệt đối xử. Một cơ chế bảo vệ người tố cáo mạnh mẽ là nền tảng. Nó giúp xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.
1.3. Pháp luật quốc tế về bảo vệ người tố cáo kinh nghiệm áp dụng
Pháp luật quốc tế và pháp luật của nhiều quốc gia tiên tiến có quy định chặt chẽ về bảo vệ người tố cáo. Các công ước quốc tế về chống tham nhũng đều nhấn mạnh yêu cầu này. Ví dụ, Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng có các điều khoản cụ thể. Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Canada có luật riêng về bảo vệ người tố cáo. Các quy định này thường bao gồm bảo vệ danh tính, việc làm, tài sản. Họ cũng có cơ chế hỗ trợ tài chính, pháp lý. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần có cơ quan chuyên trách độc lập. Cơ quan này sẽ tiếp nhận, xử lý thông tin tố cáo. Họ cũng chịu trách nhiệm thực hiện các biện pháp bảo vệ. Việc bảo mật thông tin người tố cáo là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm thiểu rủi ro đối với họ. Một số kinh nghiệm có thể áp dụng cho Việt Nam. Việt Nam cần nghiên cứu mô hình cơ quan độc lập. Cần tăng cường chế tài xử lý hành vi trả thù, trù dập. Cần xây dựng quy trình bảo vệ rõ ràng, minh bạch. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả của Luật tố cáo Việt Nam.
II.Thực trạng Luật tố cáo Việt Nam rủi ro người tố cáo
Luận án phân tích thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam. Nó khái quát sự phát triển của các quy định pháp luật qua nhiều giai đoạn. Từ Cách mạng Tháng Tám 1945 đến trước Hiến pháp 1980, các quy định còn sơ khai. Giai đoạn từ Hiến pháp 1980 đến trước Luật Tố cáo 2011, hệ thống pháp luật dần hình thành. Đặc biệt, giai đoạn từ khi Luật Tố cáo 2011 ban hành đến nay, pháp luật có nhiều cải thiện. Tuy nhiên, khuôn khổ pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều tồn tại, hạn chế. Các quy định chưa đủ mạnh để bảo vệ toàn diện người tố cáo. Thực tiễn thực thi pháp luật cho thấy nhiều vấn đề. Quyền tố cáo được thực hiện nhưng người tố cáo vẫn đối mặt với rủi ro. Các hành vi đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo vẫn diễn ra. Việc này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần, vật chất của họ. Bí mật thông tin người tố cáo chưa được đảm bảo tuyệt đối. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng. Luận án đánh giá chi tiết những thách thức này.
2.1. Lịch sử phát triển pháp luật bảo vệ người tố cáo
Lịch sử pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu, từ 1945 đến trước Hiến pháp 1980, các quy định còn mang tính nguyên tắc. Chủ yếu tập trung vào quyền khiếu nại, tố cáo chung của công dân. Sau Hiến pháp 1980, pháp luật bắt đầu có những bước phát triển rõ rệt hơn. Các văn bản pháp luật dần cụ thể hóa quyền tố cáo. Tuy nhiên, việc bảo vệ người tố cáo chưa được đặt ra cụ thể. Luật Tố cáo năm 2011 đánh dấu bước tiến quan trọng. Đây là văn bản pháp luật chuyên biệt đầu tiên. Nó quy định chi tiết hơn về quyền, nghĩa vụ và các biện pháp bảo vệ. Luật Tố cáo 2018 tiếp tục hoàn thiện, bổ sung nhiều quy định mới. Nó mở rộng phạm vi đối tượng tố cáo, nâng cao hiệu quả bảo vệ. Pháp luật đã có sự thay đổi tích cực. Các quy định hướng tới việc khuyến khích và bảo vệ người tố cáo. Mặc dù vậy, quá trình hoàn thiện vẫn tiếp diễn. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc hơn.
2.2. Hạn chế tồn tại của Luật tố cáo Việt Nam hiện hành
Pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo còn một số hạn chế. Các quy định về bí mật thông tin người tố cáo chưa đủ chặt chẽ. Việc này dẫn đến nguy cơ lộ danh tính. Chế tài xử lý hành vi trả thù, trù dập còn chưa đủ sức răn đe. Mức độ xử phạt chưa tương xứng với hậu quả gây ra. Quy trình, thủ tục áp dụng các biện pháp bảo vệ còn phức tạp. Nó gây khó khăn cho người tố cáo khi yêu cầu bảo vệ. Phạm vi đối tượng được bảo vệ chưa bao quát hết. Ví dụ, người thân của người tố cáo ít được bảo vệ. Thiếu quy định cụ thể về trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Khi người tố cáo chịu tổn thất do hành vi trả thù, việc bồi thường còn khó khăn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc bảo vệ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của công tác bảo vệ. Luật tố cáo Việt Nam cần được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, nâng cao hiệu quả.
2.3. Rủi ro đe dọa người tố cáo thiếu bí mật thông tin
Người tố cáo thường đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng. Các rủi ro bao gồm đe dọa về tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản. Họ có thể bị sa thải, điều chuyển công tác bất hợp lý. Gia đình, người thân của họ cũng có thể bị ảnh hưởng. Tình trạng này vẫn diễn ra phổ biến. Nguyên nhân chủ yếu do việc bí mật thông tin người tố cáo chưa được đảm bảo. Thông tin cá nhân dễ bị tiết lộ. Các hành vi trả thù, trù dập vẫn tồn tại dai dẳng. Việc này tạo áp lực tâm lý lớn cho người tố cáo. Nó khiến nhiều người e ngại thực hiện quyền tố cáo. Sự thiếu tin tưởng vào cơ chế bảo vệ là một yếu tố. Các cơ quan có thẩm quyền chưa thực sự chủ động bảo vệ. Năng lực và nguồn lực để thực hiện các biện pháp bảo vệ còn hạn chế. Việc này cần được cải thiện. Cần có sự cam kết mạnh mẽ hơn từ phía nhà nước. Đảm bảo bí mật thông tin là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp loại bỏ nỗi sợ hãi cho người tố cáo.
III.Biện pháp bảo vệ người tố cáo hiệu quả toàn diện
Luận án tập trung phân tích các biện pháp bảo vệ người tố cáo hiện hành. Nó đánh giá tính hiệu quả, toàn diện của các cơ chế bảo vệ. Các biện pháp này bao gồm bảo vệ danh tính, tính mạng, sức khỏe, tài sản, việc làm. Luận án khảo sát thực tiễn áp dụng các biện pháp này. Kết quả cho thấy nhiều biện pháp chưa phát huy tối đa hiệu quả. Việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Cơ chế bảo vệ người tố cáo cần được củng cố. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Đánh giá tổng quan cho thấy vẫn còn khoảng trống pháp lý. Các quy định hiện hành chưa đủ để ngăn chặn triệt để hành vi trả thù. Yêu cầu bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người tố cáo phải được đặt lên hàng đầu. Cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa và xử lý vi phạm. Việc này nhằm xây dựng một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ hơn. Một hệ thống hiệu quả sẽ khuyến khích người dân tố giác tiêu cực. Nó góp phần xây dựng một xã hội minh bạch, công bằng.
3.1. Các biện pháp bảo vệ người tố cáo thực tiễn
Thực tiễn áp dụng các biện pháp bảo vệ người tố cáo bao gồm nhiều hình thức. Bảo vệ bí mật thông tin là một biện pháp cơ bản. Cơ quan có thẩm quyền phải giữ kín danh tính, địa chỉ, thông tin liên lạc của người tố cáo. Bảo vệ tính mạng, sức khỏe thông qua việc bố trí lực lượng bảo vệ. Di dời chỗ ở tạm thời cũng là một lựa chọn. Bảo vệ tài sản liên quan đến các biện pháp ngăn chặn hành vi hủy hoại, chiếm đoạt. Bảo vệ việc làm bao gồm việc cấm sa thải, điều chuyển công tác trái pháp luật. Phục hồi quyền lợi chính đáng cho người bị trả thù cũng là một biện pháp. Các biện pháp này được quy định trong Luật Tố cáo. Tuy nhiên, việc thực hiện còn nhiều bất cập. Nguồn lực cho công tác bảo vệ còn hạn chế. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật chưa sâu rộng. Người dân chưa hiểu rõ quyền và cách thức yêu cầu bảo vệ. Điều này làm giảm hiệu quả thực thi các biện pháp. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào các nguồn lực. Cần nâng cao nhận thức của cán bộ và người dân.
3.2. Đánh giá tổng quan thực thi cơ chế bảo vệ người tố cáo
Thực tiễn thực thi cơ chế bảo vệ người tố cáo cho thấy những kết quả tích cực. Nhiều trường hợp người tố cáo đã được bảo vệ kịp thời. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, vướng mắc. Công tác bảo vệ thường mang tính bị động. Chỉ khi có yêu cầu hoặc sự việc nghiêm trọng xảy ra, biện pháp bảo vệ mới được triển khai. Thiếu cơ chế đánh giá rủi ro định kỳ. Việc này dẫn đến việc không lường trước được các mối đe dọa. Sự phối hợp giữa các cơ quan như công an, viện kiểm sát, tòa án còn chưa đồng bộ. Việc này làm chậm trễ quá trình xử lý. Trách nhiệm của từng cơ quan chưa rõ ràng, minh bạch. Một số cán bộ còn thiếu tinh thần trách nhiệm. Họ chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc bảo vệ. Quy trình giải quyết tố cáo còn dài. Điều này tạo cơ hội cho kẻ xấu thực hiện hành vi trả thù. Cần có một cơ chế bảo vệ chủ động hơn. Nó cần có sự tham gia của nhiều bên. Cần đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ.
3.3. Yêu cầu bảo đảm quyền nghĩa vụ người tố cáo
Bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người tố cáo là cốt lõi của pháp luật về tố cáo. Quyền tố cáo phải được thực hiện một cách tự do, không sợ hãi. Quyền được bảo vệ danh tính, tính mạng, sức khỏe, tài sản, việc làm là tối quan trọng. Người tố cáo có quyền được cung cấp thông tin về quá trình giải quyết tố cáo. Họ có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ. Đồng thời, người tố cáo cũng có nghĩa vụ. Họ phải cung cấp thông tin trung thực, khách quan. Không được lợi dụng quyền tố cáo để vu khống, xuyên tạc. Cơ quan nhà nước có nghĩa vụ tiếp nhận, xử lý thông tin tố cáo. Họ phải áp dụng kịp thời các biện pháp bảo vệ. Việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ này cần được thực hiện nghiêm túc. Nó đòi hỏi sự cam kết chính trị mạnh mẽ. Cần có sự minh bạch trong toàn bộ quá trình. Pháp luật phải tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người tố cáo. Việc này giúp họ thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình.
IV.Hoàn thiện Pháp luật bảo vệ người tố cáo Việt Nam
Luận án đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Việc hoàn thiện pháp luật cần đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nó cũng phải đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Pháp luật cần phù hợp với các điều ước quốc tế và xu hướng chung trên thế giới. Đây là những nguyên tắc định hướng cho mọi giải pháp. Luận án đề xuất rà soát toàn diện pháp luật hiện hành. Cần tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Từ đó, xây dựng một khuôn khổ pháp luật hoàn chỉnh hơn. Các giải pháp cụ thể được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn hạn chế. Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống pháp luật mạnh mẽ, công bằng. Nó sẽ khuyến khích người dân tố cáo, góp phần chống tham nhũng.
4.1. Quan điểm nguyên tắc hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần dựa trên một số quan điểm và nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, pháp luật phải phù hợp với Hiến pháp. Nó cần đảm bảo nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Quyền con người, quyền công dân phải được tôn trọng và bảo vệ. Thứ hai, pháp luật phải đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Quy trình phải đơn giản, minh bạch, hiệu quả. Giảm thiểu thủ tục rườm rà, tạo điều kiện thuận lợi cho người tố cáo. Thứ ba, cần phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nó cũng cần tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Không ngừng học hỏi các mô hình bảo vệ người tố cáo tiên tiến. Thứ tư, pháp luật phải đảm bảo tính khả thi, đồng bộ và thống nhất. Các quy định phải rõ ràng, dễ hiểu. Nó không được chồng chéo, mâu thuẫn. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc thực thi. Nó góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ người tố cáo.
4.2. Giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về tố cáo
Để hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo vệ người tố cáo, cần thực hiện nhiều giải pháp. Một là, sửa đổi, bổ sung Luật Tố cáo. Cần làm rõ hơn khái niệm người tố cáo, quyền và nghĩa vụ của họ. Mở rộng phạm vi đối tượng được bảo vệ, bao gồm cả người thân, đồng nghiệp. Hai là, tăng cường chế tài xử lý hành vi trả thù, trù dập. Nâng cao mức phạt, áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn. Ba là, hoàn thiện quy định về bí mật thông tin người tố cáo. Xây dựng các quy định chặt chẽ hơn về quản lý, lưu trữ, sử dụng thông tin. Bốn là, cụ thể hóa các biện pháp bảo vệ. Quy định chi tiết về quy trình, điều kiện áp dụng từng biện pháp. Năm là, bổ sung quy định về bồi thường thiệt hại cho người tố cáo. Điều này khi họ bị trả thù, trù dập gây ra tổn thất. Sáu là, xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết. Đảm bảo tính thống nhất, dễ áp dụng trong thực tiễn. Việc này sẽ tạo ra một Pháp luật bảo vệ người tố cáo mạnh mẽ.
4.3. Giải pháp khác thúc đẩy hiệu quả bảo vệ người tố cáo
Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần có các giải pháp khác để thúc đẩy hiệu quả bảo vệ người tố cáo. Một là, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt là cán bộ làm công tác tiếp nhận, xử lý tố cáo. Cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu. Hai là, tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ sẽ biết cách yêu cầu bảo vệ khi cần. Ba là, đầu tư nguồn lực vật chất, kỹ thuật cho công tác bảo vệ. Cung cấp trang thiết bị cần thiết, kinh phí hoạt động. Bốn là, xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Họ cần trao đổi thông tin, hỗ trợ lẫn nhau. Năm là, phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, truyền thông. Họ sẽ tham gia giám sát việc thực thi pháp luật. Đồng thời, họ bảo vệ quyền lợi của người tố cáo. Sáu là, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Họ giám sát việc thực hiện trách nhiệm của cơ quan, cá nhân. Những giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái toàn diện. Nó giúp bảo vệ người tố cáo hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT MAI VĂN DUẨN PH¸P LUËT VÒ B¶O VÖ NG¦êI Tè C¸O ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nƣớc và Pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hoàng Anh 2.TS Vũ Công Giao HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác do các cơ quan chức năng đã công bố. Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS.
Nguyễn Hoàng Anh và PGS. Vũ Công Giao, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập; dành nhiều thời gian quý báu để trao đổi, định hướng, động viên, khích lệ tôi trong quá trình th c hiện luận án Tiến s này. Tôi cũng vô cùng biết ơn những người thân, các bạn bè, đồng nghiệp thân thiết của tôi đã luôn động viên, chia sẻ để tôi có thêm nghị l c trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tác giả luận án Mai Văn Duẩn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ KHUNG LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nhận xét, đánh giá chung về kết quả nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài.
Khung lý thuyết của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học .30 Tiểu kết Chƣơng 1 .31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO. Những vấn đề lý luận về bảo vệ ngƣời tố cáo.
Khái niệm tố cáo, người tố cáo, quyền của người tố cáo và bảo vệ người tố cáo. Vai trò của tố cáo và sự cần thiết phải bảo vệ người tố cáo. Ý nghĩa của việc bảo vệ người tố cáo. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo và bảo vệ người tố cáo.
Cách tiếp cận về bảo vệ người tố cáo. Những vấn đề lý luận về pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức thể hiện của pháp luật về bảo vệ người tố cáo .63 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ người tố cáo. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về bảo vệ ngƣời tố cáo và kinh nghiệm có thể áp dụng với Việt Nam. Quy định về bảo vệ người tố cáo trong pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
Một số kinh nghiệm có thể áp dụng cho pháp luật Việt Nam .85 Tiểu kết Chƣơng 2 .87 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM. Khái quát sự phát triển của các quy định pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam. Giai đoạn từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước Hiến pháp năm 1980. Giai đoạn từ Hiến pháp năm 1980 đến trước khi ban hành Luật Tố cáo năm 2011.
Giai đoạn từ khi Luật Tố cáo năm 2011 được ban hành đến nay. Thực trạng pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo. Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo.
Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ ngƣời tố cáo. Khái quát về việc thực hiện quyền tố cáo và thực trạng đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo. Thực tiễn thực thi các biện pháp bảo vệ người tố cáo. Đánh giá chung về thực tiễn thực thi bảo vệ người tố cáo .133 Tiểu kết Chƣơng 3 .135 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƢỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần bảo đảm sự phù hợp với các yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.136 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp và đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp với các điều ước quốc tế và xu hướng chung trên thế giới.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ ngƣời tố cáo ở Việt Nam hiện nay. Rà soát pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo. Tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo vệ người tố cáo.
Một số giải pháp khác gắn với việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo .148 Tiểu kết Chƣơng 4 .155 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .157 TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 BPBV Biện pháp bảo vệ 2 BVNTC Bảo vệ người tố cáo 3 CBCC Cán bộ, công chức, viên chức và người lao động 4 KNTC Khiếu nại, tố cáo 5 NNPQ Nhà nước pháp quyền 6 XHCN Xã hội chủ nghĩa 7 NTC Người tố cáo 8 VPPL Vi phạm pháp luật TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3. Đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC 123 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Lý do không tố cáo tham nhũng ở Việt Nam 53 Biểu đồ 3. Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về tố cáo 119 Biểu đồ 3.
Quan điểm, sự nhìn nhận của CBCC về NTC 119 Biểu đồ 3. Phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng của CBCC trong cơ quan hành chính nhà nước 121 Biểu đồ 3. Quan điểm/sự nhìn nhận của CBCC đối với hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng 121 Biểu đồ 3. Lý do khiến CBCC trong cơ quan nhà nước đã từng phát hiện hành vi sai trái, phạm pháp, tham nhũng nhưng không tố cáo 122 Biểu đồ 3.
NTC bị trả thù, trù dập 125 Biểu đồ 3. Hình thức NTC bị trả thù, trù dập 125 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Tố cáo và giải quyết tố cáo có ý nghĩa và vai trò quan trọng trong quản lý xã hội. Tố cáo là một trong những kênh thông tin giúp nhà nước phát hiện, phòng ngừa và xử lý các hành vi gian lận, tiêu cực, tham nhũng và các hành vi VPPL khác.
Giải quyết tố cáo hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Thông qua hoạt động giải quyết tố cáo, một mặt nhà nước thừa nhận quyền làm chủ trực tiếp của nhân dân trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức nhà nước; mặt khác thấy được thực trạng về phẩm chất, năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi công vụ, nhiệm vụ và trong việc tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý nhà nước, từ đó có cơ sở bổ sung, hoàn thiện thể chế, pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Thực tiễn cho thấy, tố cáo các biểu hiện VPPL của người có chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ, nhiệm vụ mang tính quyền lực nhà nước cũng như mọi hành vi VPPL khác là việc làm đầy thách thức. Nó đòi hỏi NTC phải thực sự gan dạ, dũng cảm đương đầu với những khó khăn trong việc tiếp cận, cung cấp chứng cứ và trách nhiệm pháp lý (hành chính, hình sự và dân sự).
NTC thường phải chịu đựng sự nhìn nhận tiêu cực, những áp lực từ dư luận xã hội, những người xung quanh và ngay cả từ phía bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình; đặc biệt là có thể bị trù dập, cô lập và trả thù từ phía người bị tố cáo. “NTC thường chấp nhận rủi ro cá nhân cao. Họ có thể bị sa thải, bị kiện, danh sách đen, bị bắt, bị đe dọa hoặc trong trường hợp nặng, bị tấn công hoặc bị giết” [140, tr.24], “bị tẩy chay khỏi tổ chức, bị buộc tội vì VPPL” [117, tr.1]; thậm chí họ có thể bị kiện vì vi phạm quy định bảo mật thông tin hoặc bôi nhọ danh dự người khác [110, tr. Cho đến nay ở nước ta vẫn chưa có số liệu, báo cáo thống kê một cách chi tiết về tình hình đe dọa, trả thù NTC, cũng như kết quả bảo vệ họ.
Duy nhất chỉ có Báo cáo số 180/BC-TH ngày 28/9/2015 của Cục Chống tham nhũng, Thanh tra Chính phủ đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC từ khi Luật Tố cáo có hiệu lực đến 31/3/2015; tuy nhiên, số liệu trong báo cáo còn thiếu toàn diện, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tình trạng trả thù, trù dập NTC đã và đang diễn ra. Qua một số vụ trả thù NTC xảy ra 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com được đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng, có thể nhận thấy việc bảo vệ an toàn cho NTC và những người thân của họ là việc làm cấp thiết hiện nay ở nước ta. Nói cách khác, cần hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ an toàn cho NTC. Nghiên cứu những quy định pháp luật hiện hành về quyền tố cáo và BVNTC ở Việt Nam cho thấy Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Duẩn (2017). Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật) [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phap-luat-bao-ve-nguoi-to-cao-viet-nam-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam được nghiên cứu và phân tích trong luận án TS Luật.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay (Luận án TS Luật)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.