Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp tại tỉnh bình phước
Luận án: Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp tại tỉnh bình phước luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu lập địa: Cơ sở phát triển lâm nghiệp bền vững
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Trần Quốc Hoàn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu lập địa Cơ sở phát triển lâm nghiệp bền vững
Nghiên cứu lập địa đóng vai trò then chốt trong phát triển lâm nghiệp. Tài liệu này tập trung vào phân vùng lập địa tại tỉnh Bình Phước. Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở khoa học cho sản xuất lâm nghiệp hiệu quả. Việc hiểu rõ điều kiện lập địa giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất rừng. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng suất rừng và thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Các kết quả phân tích hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sinh phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Sự chính xác trong đánh giá lập địa đảm bảo hiệu quả đầu tư và phát triển lâu dài.
1.1. Mục tiêu phân vùng lập địa
Nghiên cứu hướng đến xác định các vùng lập địa cụ thể. Mục tiêu là phục vụ trực tiếp cho sản xuất lâm nghiệp tại Bình Phước. Phân vùng lập địa giúp xác định tiềm năng của từng khu vực đất rừng. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về loại cây trồng và biện pháp lâm sinh phù hợp. Quy hoạch sử dụng đất rừng trở nên hiệu quả hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro, tăng cường lợi ích kinh tế cho người làm rừng. Việc này cũng đảm bảo phát triển lâm nghiệp bền vững, hài hòa với môi trường.
1.2. Tầm quan trọng của đánh giá lập địa
Đánh giá lập địa cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm đất đai, khí hậu, địa hình. Thông tin này là nền tảng cho mọi quyết định lâm nghiệp. Đánh giá chính xác giúp lựa chọn loài cây phù hợp với điều kiện sinh trưởng. Nó tối ưu hóa năng suất rừng. Đồng thời, hỗ trợ xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững. Việc này bảo vệ tài nguyên rừng, duy trì đa dạng sinh học. Đánh giá lập địa cũng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là bước không thể thiếu để đạt được hiệu quả cao trong sản xuất lâm nghiệp.
II.Khái niệm lập địa Yếu tố định hình năng suất rừng
Khái niệm lập địa đã được các nhà khoa học trên thế giới định nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung là nhấn mạnh tổng hợp các yếu tố ngoại cảnh. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây rừng. Ở Liên Xô, lập địa là điều kiện nơi sinh trưởng, tác động tổng hợp hình thành kiểu rừng. Tại Đức, lập địa là phạm vi địa bàn với tất cả yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng cây cối. Pogrebnhiac (Ucraina) phân chia lập địa dựa trên độ phì và độ ẩm của đất. Các định nghĩa này là cơ sở để phân loại và đánh giá tiềm năng sản xuất của đất rừng, từ đó tác động đến năng suất rừng.
2.1. Các yếu tố tĩnh cấu thành lập địa
Yếu tố tĩnh bao gồm khí hậu, địa hình và đất. Khí hậu quyết định nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm. Địa hình ảnh hưởng đến hướng dốc, độ dốc, khả năng thoát nước. Đất là yếu tố quan trọng nhất, quyết định độ phì, thành phần cơ giới, độ dày tầng đất. Các yếu tố này tạo nên điều kiện lập địa cơ bản. Chúng không thay đổi đáng kể theo thời gian. Sự kết hợp của chúng định hình khả năng sinh trưởng của thực vật rừng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng bản đồ lập địa chi tiết.
2.2. Các yếu tố động và tác nhân ảnh hưởng
Bên cạnh yếu tố tĩnh, lập địa còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố động. Các yếu tố động bao gồm quần thể sinh vật. Đó là thế giới động vật, thực vật và sinh vật trong đất. Chúng tác động qua lại, thay đổi điều kiện lập địa theo thời gian. Ví dụ, thảm thực vật ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng của đất. Yếu tố tác nhân là xã hội con người. Hoạt động lâm sinh, khai thác, trồng rừng đều ảnh hưởng sâu sắc đến lập địa. Con người có thể cải tạo hoặc làm suy thoái đất rừng. Việc quản lý các yếu tố này cần sự hiểu biết toàn diện về hệ sinh thái.
III.Phân loại lập địa Tối ưu hóa quản lý rừng bền vững
Mỗi quốc gia phát triển hệ thống phân loại lập địa riêng. Mục đích là phục vụ cho mục tiêu kinh doanh và điều kiện tự nhiên cụ thể. Các hệ thống này là công cụ thiết yếu để đánh giá và phân loại đất rừng. Chúng giúp tối ưu hóa quản lý rừng bền vững. Việc phân loại chính xác tạo cơ sở cho các quyết định lâm sinh hiệu quả. Nó hỗ trợ lựa chọn loài cây, kỹ thuật trồng, và phương pháp khai thác phù hợp. Hệ thống phân loại lập địa là nền tảng cho quy hoạch lâm nghiệp cấp vùng và cấp quốc gia.
3.1. Hệ thống phân vị tại Đức và Liên Xô
Đức áp dụng phương pháp điều tra lập địa tổng hợp. Hệ thống của Đức có bốn cấp phân vị. Các cấp này tương đương với cấp cảnh quan và khí hậu. Chúng bao gồm vùng sinh trưởng, khu sinh trưởng, phạm vi bức khảm, và dạng lập địa. Liên Xô cũng có hệ thống phân loại ba cấp. Blaglovidop và Buadop phân loại dựa vào đặc điểm thoát nước. Pogrebnhiac tập trung vào độ phì và độ ẩm của đất, đưa ra 24 kiểu lập địa. Các tiêu chí này giúp phân biệt rõ ràng các điều kiện lập địa khác nhau.
3.2. Hệ thống phân vị lập địa ở Trung Quốc
Năm 1993, Trung Quốc phát triển hệ thống phân vị sáu cấp. Hệ thống này được áp dụng ở phía Đông Bắc. Các cấp bao gồm Khu lập địa, Á khu lập địa, Tiểu khu lập địa, Nhóm kiểu lập địa, Kiểu lập địa, và Kiểu phụ lập địa. Các yếu tố phân chia bao gồm khí hậu, địa mạo, nham thạch, độ cao, độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, độ pH và mực nước ngầm. Hệ thống chi tiết này cho phép đánh giá toàn diện đất rừng. Nó hỗ trợ đưa ra các quyết định quản lý cụ thể.
IV.Phương pháp phân loại Đánh giá điều kiện lập địa chính xác
Việc phân loại lập địa đòi hỏi các phương pháp khoa học. Các phương pháp này giúp đánh giá điều kiện lập địa một cách chính xác. Mục tiêu là xác định khả năng sản xuất của đất rừng. Đồng thời, dự báo tiềm năng sinh trưởng của các loài cây. Các phương pháp khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào mục tiêu và điều kiện cụ thể. Chúng thường kết hợp giữa khảo sát thực địa và phân tích dữ liệu. Sự chính xác trong phân loại là chìa khóa cho quy hoạch lâm nghiệp thành công.
4.1. Khái niệm kiểu lập địa theo Pogrepnhiac
Theo Pogrepnhiac (1968), kiểu lập địa bao gồm các khu đất có điều kiện đất đai giống nhau. Điều này áp dụng cho cả nơi có rừng và không có rừng. Khi điều kiện đất đai tương đồng, khả năng xuất hiện các quần xã thực vật cũng tương tự. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của đất đai trong việc định hình thảm thực vật. Nó là cơ sở để nhóm các khu vực có tiềm năng sinh trưởng tương đương. Việc này đơn giản hóa quá trình đánh giá và quản lý đất rừng trên diện rộng.
4.2. Chỉ tiêu sinh trưởng của cây rừng
Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây rừng được sử dụng để đánh giá và phân loại lập địa. Chỉ tiêu chính bao gồm cấp lập địa, chỉ số lập địa và sai số sinh trưởng. Cấp lập địa phản ánh sức sản xuất của đất rừng. Nó thường được xác định bởi tương quan giữa chiều cao bình quân và cấp tuổi. Các chỉ số này cung cấp một thước đo định lượng về năng suất rừng. Chúng hỗ trợ các nhà lâm sinh đưa ra quyết định về mật độ, chu kỳ khai thác. Việc này tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp lâm sinh.
V.Hệ thống cấp phân vị Quy hoạch sử dụng đất rừng hiệu quả
Các hệ thống cấp phân vị lập địa được xây dựng để cung cấp cái nhìn tổng thể. Chúng giúp tổ chức thông tin về đất rừng theo một cấu trúc logic. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc quy hoạch sử dụng đất rừng hiệu quả. Mỗi cấp phân vị đại diện cho một mức độ chi tiết khác nhau. Từ những vùng lớn với đặc điểm chung đến những khu vực nhỏ hơn với điều kiện cụ thể. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập bản đồ lập địa. Đồng thời, nó hỗ trợ đưa ra các quyết định từ vĩ mô đến vi mô trong quản lý lâm nghiệp.
5.1. Cấp phân vị từ đại cảnh quan đến dạng lập địa
Hệ thống cấp phân vị của Đức là ví dụ điển hình. Nó bao gồm bốn cấp: vùng sinh trưởng (đại cảnh quan), khu sinh trưởng (cảnh quan), phạm vi bức khảm (bộ phận cảnh quan), và dạng lập địa (cảnh quan cơ sở). Mỗi cấp có sự tương ứng với cấp khí hậu và cảnh quan. Các cấp này giúp phân tích điều kiện lập địa từ quy mô rộng đến quy mô hẹp. Chúng cho phép lập bản đồ lập địa chi tiết. Việc này hỗ trợ nhận diện các khu vực có đặc điểm môi trường tương đồng.
5.2. Phân loại dựa trên độ phì và độ ẩm của đất
Pogrebnhiac (1968) đã phát triển hệ thống phân loại lập địa. Hệ thống này dựa vào hai yếu tố chính: độ phì và độ ẩm của đất. Ông đã phân lập được 24 kiểu lập địa khác nhau. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, một kiểu lập địa có thể chia thành các kiểu phụ. Điều này dựa trên sự khác nhau về độ pH, đá lẫn hoặc thành phần cơ giới. Phương pháp này đơn giản nhưng hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng sản xuất của đất rừng. Việc này là nền tảng cho việc lựa chọn loài cây phù hợp.
VI.Ứng dụng phân vùng lập địa Nâng cao hiệu quả lâm sinh
Phân vùng lập địa không chỉ là một nghiên cứu lý thuyết. Nó có ứng dụng thực tiễn rất lớn trong sản xuất lâm nghiệp. Việc hiểu rõ các đặc điểm của từng vùng lập địa giúp nâng cao hiệu quả lâm sinh. Nó hỗ trợ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất và nước. Phân vùng lập địa là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất, khai thác bền vững. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố môi trường bất lợi. Đây là công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu quản lý rừng bền vững.
6.1. Tối ưu hóa lựa chọn loài cây trồng
Phân vùng lập địa cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này giúp lựa chọn loài cây trồng phù hợp nhất cho từng khu vực. Mỗi loài cây có yêu cầu sinh thái riêng về đất, khí hậu, độ ẩm. Khi lựa chọn đúng loài, cây sẽ sinh trưởng tốt hơn. Năng suất rừng được cải thiện đáng kể. Điều này tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường. Các biện pháp lâm sinh như bón phân, tỉa thưa cũng trở nên hiệu quả hơn.
6.2. Hỗ trợ quy hoạch và quản lý rừng
Thông tin từ phân vùng lập địa là nền tảng cho quy hoạch và quản lý rừng. Nó giúp xây dựng các bản đồ lập địa chi tiết. Các bản đồ này tích hợp dữ liệu GIS trong lâm nghiệp. Chúng hỗ trợ đưa ra quyết định về phân bổ diện tích, khoanh nuôi, bảo vệ rừng. Quản lý rừng bền vững trở nên khoa học và hiệu quả hơn. Việc này đảm bảo khai thác tài nguyên hợp lý, duy trì giá trị sinh thái. Nó cũng nâng cao khả năng chống chịu của rừng trước biến đổi khí hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ5 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HOC LÂM NGHIỆP ***************** TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU PHÂN VÙNG LẬP ĐỊA PHỤC VỤ CHO SẢN XUẤT LÂM NGHIỆP TẠI TỈNH BÌNH PHƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI - 2014 6 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HOC LÂM NGHIỆP ***************** TRẦN QUỐC HOÀN NGHIÊN CỨU PHÂN VÙNG LẬP ĐỊA PHỤC VỤ CHO SẢN XUẤT LÂM NGHIỆP TẠI TỈNH BÌNH PHƢỚC Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 62620205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Vƣơng Văn Quỳnh 2. Đỗ Xuân Lân HÀ NỘI - 2014 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.1 TRÊN THẾ GIỚI 1.1 Lập địa và yếu tố cấu thành lập địa lâm nghiệp - Ở Liên Xô, lập địa đƣợc gọi là điều kiện nơi sinh trƣởng, nghĩa là tác động tổng hợp của các yếu tố ngoại cảnh hình thành nên các kiểu rừng nhất định và ảnh hƣởng trực tiếp tới sinh trƣởng của thực vật rừng [61]. - Ở Đức, lập địa đƣợc hiểu là một phạm vi địa bàn nhất định với tất cả những yếu tố ngoại cảnh ảnh hƣởng đến sự sinh tƣởng của cây cối.Schwanecker (1971), trên cở sở thuyết lâm hình của Suchaev (1958) đã đƣa ra khái niệm cụ thể về lập địa nhƣ sau [34], [85]: * Các yếu tố tĩnh: Sinh thái cảnh - Khí hậu. (lập địa theo - Địa hình nghĩa hẹp) Sinh địa quần Sinh địa - Đất thể tự nhiên quần thể * Các yếu tố động: Quần thể sinh vật (lập địa theo tác nhân - Thế giới động vật nghĩa rộng) - Thế giới thực vật - Thế giới sinh vật * Các yếu tố tác nhân: Xã hội con ngƣời - Ở Mỹ, D.
Pogrebnhiac (Ucraina) đã phân chia lập địa làm cơ sở cho trồng rừng và xác định các kiểu rừng dựa trên hai yếu tố chính là độ phì và độ ẩm của đất. Trong khi đó Blaglovidop và Buadop (1958), Tretop (1981) thì nền lập địa ở vùng Sankt-Peterburg lại đƣợc phân chia dựa vào các yếu tố: đá mẹ hình thành đất, địa hình và chế độ thoát nƣớc. Tretop trong quá trình nghiên cứu còn bổ 8 sung thêm tiêu chuẩn phân chia lập địa là kiểu mùn vì ông cho rằng kiểu mùn phản ánh quá trình hình thành và phát triển độ phì đất rừng [46],[48],[49], [61].2 Hệ thống cấp phân vị lập địa lâm nghiệp Mỗi quốc gia có điều kiện tự nhiên, trình độ khoa học kỹ thuật, mục đích kinh doanh khác nhau nên đã xây dựng cho mình những hệ thống cấp phân vị lập địa khác nhau để phục vụ cho việc phân loại và đánh giá lập địa, trong đó: - Ở Đức, ngành lâm nghiệp đã đƣa ra một phƣơng pháp điều tra lập địa tổng hợp phục vụ sản xuất lâm nghiệp, đã thống nhất phƣơng pháp nghiên cứu phân kiểu lập địa và phƣơng pháp phân vùng lập địa. Tổng kết kinh nghiệm sử dụng phƣơng pháp này; Friedler, Neber và Hunger (1982) đã đƣa ra bốn cấp phân vị lập địa đồng thời so sánh với 4 cấp phân vị cảnh quan và 4 cấp phân vị khí hậu, gồm: Cấp vùng sinh trƣởng tƣơng đƣơng với cấp đại cảnh quan và cấp vùng khí hậu.
Cấp khu sinh trƣởng tƣơng đƣơng với cấp cảnh quan và cấp khu khí hậu. Cấp phạm vi bức khảm tƣơng đƣơng với cấp bộ phận cảnh quan và cấp dạng đại khí hậu. Cấp dạng lập địa tƣơng đƣơng với cấp cảnh quan cơ sở và cấp dạng khí hậu địa hình [34], [46], [49]. - Ở Liên Xô, Blaglovidop và Buadop (1959), Tretop (1981) khi phân chia ĐKLĐ có đặc điểm thoát nƣớc kém ở (Sankt Peterburg) đã xác định hệ thống phân loại lập địa theo 3 cấp, gồm: (1) Nhóm lập địa dựa vào đặc điểm thoát nƣớc để phân chia.
(2) Nhóm phụ lập địa dựa vào điều kiện thoát nƣớc và đá mẹ hình thành đất để phân chia. (3) Kiểu lập địa dựa vào cả đá mẹ hình thành đất, địa hình và chế độ thoát nƣớc để phân chia. Pogrebnhiac (1968), cho rằng kiểu lập địa bao gồm mọi khu đất có điều kiện đất đai giống nhau, dựa vào độ phì và độ ẩm của đất đã phân lập đƣợc 24 kiểu lập địa. Tùy điều kiện cụ thể, một kiểu lập địa còn có thể chia thành các kiểu phụ dựa vào sự khác nhau về độ pH hay thành các biến chủng nếu khác nhau về đá lẫn, thành phần cơ giới [19], [52], [61].
- Ở Trung Quốc: Năm 1993, khi phân vùng lập địa phía Đông Bắc, Dƣơng Kế Cảo đã xác lập hệ thống cấp phân vị lập địa có 6 cấp, gồm: Khu lập địa. Á khu lập địa phân chia theo sự khác nhau về khí hậu. Tiểu khu lập địa phân chia 9 theo đia mạo và nham thạch. Nhóm kiểu lập địa phân chia theo độ cao và độ dốc.
Kiểu lập địa phân chia theo độ dày tầng đất, thành phần cơ giới. Kiểu phụ lập địa phân chia theo độ dày tầng đất mặt, độ pH và mực nƣớc ngầm [46], [48], [49].3 Các phƣơng pháp phân loại lập địa lâm nghiệp a) Khái niệm về kiểu lập địa Theo Pogrepnhiac (1968), kiểu lập địa bao gồm mọi khu đất có điều kiện đất đai giống nhau kể cả nơi có rừng và nơi không có rừng; khi điều kiện đất đai giống nhau sẽ dẫn tới khả năng xuất hiện các quần xã thực vật giống nhau. b) Các phương pháp phân loại lập địa lâm nghiệp Tổng quát chung về phân loại lập địa thì ở các nƣớc thƣờng sử dụng một số phƣơng pháp sau: - Áp dụng chỉ tiêu sinh trƣởng của cây rừng để đánh giá và phân loại lập địa: Các chỉ tiêu sinh trƣởng đƣợc áp dụng chủ yếu là cấp lập địa, chỉ số lập địa và sai số sinh trƣởng, trong đó: (1) Cấp lập địa là một chỉ tiêu đo lƣờng tƣơng đối, phản ánh sức sản xuất của đất rừng, thƣờng đƣợc xác định bởi tƣơng quan giữa chiều cao bình quân và cấp tuổi, để từ đó chia ra các loại lập địa. Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng ở Liên Xô từ năm 1950.
(2) Chỉ số lập địa, ngƣời ta cho rằng độ cao ƣu thế của một loài cây ở một tuổi chuẩn có quan hệ với sức sản xuất của lập địa mật thiết hơn so với độ cao bình quân. Đồng thời cũng chịu ảnh hƣởng của mật độ và tổ thành loài cây nhỏ nhất. Phƣơng pháp này đƣợc Trung Quốc, Mỹ, Anh ứng dụng từ năm 1970 [43]. Sajjaduzzaman và cộng sự (2005) áp dụng tại Bangladesh để phân loại lập địa cho rừng Tếch [96].
(3) Sai số sinh 10 trƣởng đƣợc lựa chọn để nghiên cứu chất lƣợng lập địa ở thời kỳ sinh trƣởng của rừng non. Phƣơng pháp này thƣờng đƣợc áp dụng tạm thời. - Ứng dụng đặc trƣng của tổ thành, cấu trúc thực vật rừng: tổ thành, cấu trúc, sinh trƣởng của cây rừng có quan hệ mật thiết với ĐKLĐ. Ở Đức (1946) và ở Mỹ (1952) đã dùng nhóm loài sinh thái để biểu thị đặc trƣng lập địa và đƣa ra hệ thống phân loại lập địa.
Một số tác giả cho rằng ở nhƣng nơi sự tác động của con ngƣời tƣơng đối ít nên dùng thực bì để biểu thị đặc điểm lập địa thì hiệu quả hơn [43]. Ở Đài Loan, Chyi-Ty L và cộng sự (2004) đã phân loại lập địa cho một vùng đồi núi rộng dựa trên bản đồ sinh thái và dữ liệu địa mạo sẵn có [88]. - Áp dụng nhân tố hoàn cảnh: Phƣơng pháp này thƣờng sử dụng những nhân tố hoàn cảnh vật lý có tính ổn định, có quan hệ mật thiết với sinh trƣởng của cây rừng để phân chia lập địa, nhƣ: (1) Khí hậu là căn cứ để chia ra các vùng lập địa, đai lập địa và khu lập địa để làm đơn vị phân chia trong hệ thống phân loại lập địa. Cùng một vùng khí hậu thì điều kiện đại khí hậu giống nhau, sự khác nhau về tiểu khí hậu là do địa hình và đất khác nhau.
(2) Địa hình là một trong những căn cứ để phân loại lập địa. Trong điều kiện khí hậu và đất tƣơng đối đồng nhất và địa hình phức tạp thì địa hình chiếm một địa vị rất quan trọng trong phân loại lập địa. Smalle (1979) đã căn cứ vào địa mạo để phân chia đơn vị lập địa tại vùng cao nguyên Comberland của Mỹ. Tuy nhiên mỗi đơn nguyên còn phải mô tả độ phì của đất, cây chỉ thị và chỉ số lập địa của một số loài cây chủ yếu.
Phƣơng pháp này không phù hợp với những nơi có điều kiện địa hình đơn giản và bằng phẳng. (3) Trong điều kiện khí hậu tƣơng đối đồng đều thì nhân tố đất là căn cứ quan trọng để phân chia lập địa. Các học giả Nhật bản đã áp dụng hệ thống phân loại đất của Mỹ, của UNESCO và phƣơng pháp nghiên cứu mối qua hệ giữa đất và lập địa để tiến hành phân loại đất và lập địa ở các bờ sông của Philippines [43]. - Áp dụng phƣơng pháp tổng hợp đa nhân tố: Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng rộng rãi bằng cách lấy chỉ số lập địa là một hàm số và các nhân tố lập địa làm biến số và xây dựng một hàm hồi quy đa nhân tố để tiến hành đánh giá và 11 phân loại lập địa.
Ở các nƣớc Đức, Canada và Trung Quốc đã vận dụng phƣơng pháp này để phân loại lập địa [43]. Nghiên cứu quan hệ giữa đặc điểm đất đai với cây rừng để định ra điều kiện lập địa [24].4 Thảm thực vật và kiểu rừng - Trochain (1954) cho rằng kiểu thảm thực vật là tập thể cây cỏ lớn đem lại một hình dạng đặc biệt cho cảnh quan do sự tập hợp của những cây cỏ khác loài nhƣng cùng chung một dạng sống ƣu thế [19]. - Theo Môrôdôp (1904) thì kiểu rừng là một tập hợp các lâm phần có sự đồng nhất về điều kiện mọc hoặc điều kiện đất đai. Khi phân loại các kiểu rừng phải đặt chúng theo các vùng địa lý.
Các kiểu rừng đƣợc phân ra hai nhóm, gồm: (1) Nhóm kiểu rừng cơ bản là những lâm phần đƣợc xuất hiện do kết quả tiến hóa lâu dài của đất và thảm thực vật rừng. (2) Nhóm kiểu thứ sinh là những lâm phần đƣợc xuất hiện dƣới ảnh hƣởng của các nhân tố bên ngoài ở nơi mọc của kiểu rừng cơ bản với sự thay đổi thành phần loài cây. Theo Pogrepnhiac (1950) thì kiểu rừng là một đơn vị thống nhất giữa các loài thực vật, động vật và hoàn cảnh xung quanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Hoàn (2014). Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-vung-lap-dia-phuc-vu-cho-san-xuat-lam-nghiep-tai-tinh-binh-phuoc-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp tại tỉnh bình phước luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phân vùng lập địa phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.