Luận án: Phân tích và phát hiện tiếng nói dựa trên đặc tính động phi tuyến - Đặng Thái Sơn

Luận án: Luận án tiến sĩ phân tích và phát hiện tiếng nói dựa trên đặc tính động phi tuyến. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích tiếng nói: Đặc tính động phi tuyến và thách thức
Số trang:
134 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích tiếng nói Đặc tính động phi tuyến và thách thức

Nghiên cứu tiếng nói truyền thống thường dựa trên các mô hình tuyến tính. Tuy nhiên, tín hiệu tiếng nói có bản chất phức tạp, mang đặc tính động phi tuyến. Sự phi tuyến xuất phát từ quá trình tạo tiếng nói trong cơ thể người, nơi các yếu tố như dây thanh âm, khoang miệng tương tác không tuyến tính. Việc bỏ qua các đặc tính này hạn chế hiệu quả của các hệ thống xử lý tiếng nói. Tài liệu này khám phá sâu các đặc tính động phi tuyến, mở ra hướng tiếp cận mới. Phát hiện hoạt động tiếng nói (VAD) là một nhiệm vụ quan trọng. VAD hiệu quả giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm tải tính toán cho các hệ thống nhận dạng tiếng nói tự động (ASR). Các phương pháp VAD hiện tại vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong môi trường nhiễu. Phân tích chuỗi thời gian tiếng nói bằng các công cụ phi tuyến cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Việc này giúp cải thiện độ bền vững của VAD và các ứng dụng xử lý tiếng nói khác.

1.1. Bối cảnh xử lý tín hiệu tiếng nói phi tuyến

Tín hiệu tiếng nói là một chuỗi thời gian phức tạp. Các mô hình tuyến tính thường đơn giản hóa cấu trúc thực của nó. Xử lý tín hiệu tiếng nói phi tuyến thừa nhận và khai thác các thuộc tính phức tạp này. Nó tìm kiếm các quy luật ẩn sâu trong tín hiệu, không thể giải thích bằng các phương pháp tuyến tính. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của đặc tính phi tuyến. Chúng tăng cường khả năng phân biệt tiếng nói với nhiễu. Đây là nền tảng cho việc phát triển các thuật toán robust hơn. Sự hiểu biết về động lực phi tuyến của tiếng nói là then chốt. Nó giúp xây dựng các hệ thống VAD và ASR chính xác hơn, đặc biệt trong điều kiện thực tế.

1.2. Ảnh hưởng của nhiễu và độ phức tạp tiếng nói

Nhiễu là một thách thức lớn trong xử lý tiếng nói. Nó làm giảm hiệu suất của các hệ thống nhận dạng và phát hiện. Các phương pháp tuyến tính khó khăn khi đối phó với nhiễu phi tuyến hoặc nhiễu có động học phức tạp. Tiếng nói tự thân cũng có độ phức tạp cao. Độ phức tạp này biến đổi theo ngữ cảnh, cảm xúc và người nói. Việc đo lường và mô tả độ phức tạp này đòi hỏi các công cụ phi tuyến. Các công cụ này giúp phân biệt tiếng nói sạch và nhiễu. Chúng cũng giúp xác định ranh giới của tiếng nói trong môi trường ồn. Đặc trưng hỗn độn (chaos features) có thể cung cấp thông tin giá trị. Chúng mô tả hành vi không dự đoán được nhưng có quy luật của tín hiệu. Đây là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn để tăng cường VAD.

II. Khảo sát độ phức tạp và động lực phi tuyến của tiếng nói

Phân tích các đặc tính động phi tuyến của tiếng nói là trọng tâm. Các phương pháp định lượng độ phức tạp được áp dụng. Việc này giúp hiểu rõ hơn cấu trúc bên trong của tín hiệu. Các chỉ số như kích thước fractal của tiếng nói, entropy của tín hiệu tiếng nói (entropy xấp xỉ, entropy mẫu) được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về tính ngẫu nhiên và tính lặp lại của chuỗi thời gian. Tái tạo không gian pha cho phép hình dung quỹ đạo động học của tiếng nói. Điều này giúp phát hiện các cấu trúc ẩn. Chỉ số Lyapunov đo lường sự phân kỳ của các quỹ đạo. Nó định lượng mức độ hỗn độn của hệ thống. Những công cụ này cung cấp nền tảng vững chắc để trích chọn đặc trưng phi tuyến hiệu quả. Việc ứng dụng các kỹ thuật này mang lại những đặc trưng mạnh mẽ cho các nhiệm vụ xử lý tiếng nói.

2.1. Đo lường entropy và độ phức tạp của tín hiệu tiếng nói

Entropy là một thước đo quan trọng về độ bất định hoặc độ phức tạp. Entropy xấp xỉ (ApEn) và entropy mẫu (SampEn) thường được sử dụng. Chúng đánh giá độ phức tạp của chuỗi thời gian trong các hệ thống động. Giá trị entropy cao hơn chỉ ra độ phức tạp lớn hơn hoặc tính ngẫu nhiên cao hơn. Đối với tiếng nói, các chỉ số này có thể phân biệt giữa tiếng nói và nhiễu. Tiếng nói thường có cấu trúc phức tạp hơn so với nhiều loại nhiễu. Kích thước fractal của tiếng nói cũng là một đặc trưng phi tuyến quan trọng. Nó mô tả tính tự đồng dạng của tín hiệu. Phân tích các đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về tính chất đa tỷ lệ của tiếng nói. Đây là cơ sở để phát triển các thuật toán phân loại và phát hiện hiệu quả.

2.2. Tái tạo không gian pha và đặc tính động phi tuyến

Tái tạo không gian pha là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó khôi phục lại không gian trạng thái của một hệ thống động từ chuỗi thời gian đơn lẻ. Kỹ thuật này cho phép quan sát hành vi động học của tiếng nói. Các đặc trưng hỗn độn (chaos features) có thể được tính toán từ không gian pha tái tạo. Ví dụ, chỉ số Lyapunov cực đại đo lường tốc độ phân kỳ của các quỹ đạo lân cận. Giá trị dương cho thấy hành vi hỗn độn. Các đặc trưng này phản ánh tính chất động phức tạp của tín hiệu tiếng nói. Ứng dụng của phương pháp đồng bộ trong phân tích cũng được khám phá. Nó giúp phát hiện các mối quan hệ ẩn giữa các thành phần tín hiệu. Việc này củng cố khả năng trích chọn đặc trưng phi tuyến từ tiếng nói. Các đặc trưng này là nền tảng cho việc xây dựng các mô hình nhận dạng tiếng nói chính xác hơn.

III. Đề xuất phương pháp phát hiện hoạt động tiếng nói VAD mới

Tài liệu giới thiệu một phương pháp VAD mới dựa trên các đặc tính động phi tuyến. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các thuật toán VAD truyền thống. Các thuật toán VAD truyền thống thường dựa vào năng lượng, tỉ lệ cắt qua không hoặc mô hình thống kê tuyến tính. Chúng hoạt động kém trong môi trường nhiễu thấp hoặc nhiễu không đứng yên. Phương pháp mới khai thác thông tin từ cấu trúc phi tuyến của tiếng nói. Điều này mang lại khả năng phân biệt tiếng nói và nhiễu tốt hơn. Quá trình phát triển bao gồm việc lựa chọn và tính toán các đặc trưng phi tuyến phù hợp. Sau đó, xây dựng thuật toán phân loại dựa trên các đặc trưng này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất VAD cao, đặc biệt trong các điều kiện môi trường thách thức.

3.1. Các phương pháp VAD truyền thống và hạn chế

Nhiều phương pháp VAD đã được phát triển. Các phương pháp dựa trên năng lượng tín hiệu [7, 119] đơn giản nhưng nhạy cảm với nhiễu. VAD dựa trên tỉ lệ cắt qua không cũng bị ảnh hưởng bởi nhiễu tần số cao. VAD dựa trên nhận dạng mẫu, sử dụng các đặc trưng như logarit-năng lượng hoặc hệ số tự tương quan chuẩn hóa, cải thiện một phần hiệu suất. Tuy nhiên, chúng vẫn thường dựa vào các giả định tuyến tính. Các mô hình thống kê [19, 20] cố gắng mô hình hóa tiếng nói và nhiễu. Nhưng sự phức tạp và tính phi tuyến của nhiễu thực tế làm giảm độ chính xác của chúng. Các hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các đặc trưng và phương pháp tiếp cận mới. Đặc biệt, việc tìm kiếm các đặc trưng robust hơn với nhiễu là cần thiết.

3.2. Phát triển đặc trưng và thuật toán VAD dựa trên phi tuyến

Phương pháp mới tập trung vào trích chọn đặc trưng phi tuyến. Đặc trưng Tp và đặc trưng tổng hợp Sp được đề xuất. Các đặc trưng này được tính toán từ tín hiệu tiếng nói. Chúng phản ánh các thuộc tính động phi tuyến của tín hiệu. Việc tính toán đặc trưng được thực hiện với cửa sổ dịch một mẫu. Điều này giúp thu được thông tin chi tiết và nhạy cảm hơn. Thuật toán VAD được xây dựng dựa trên các đặc trưng này. Quá trình này bao gồm các bước phân tích, tính toán khoảng cách và xác định điểm kết thúc. Phương pháp này nhằm tận dụng tối đa lợi ích của tính động phi tuyến. Nó cung cấp một cách tiếp cận mới để phát hiện hoạt động tiếng nói (VAD) phi tuyến. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và độ bền vững của VAD trong nhiều điều kiện nhiễu khác nhau.

IV. Ứng dụng các đặc trưng phi tuyến cho xử lý tiếng nói

Các đặc trưng phi tuyến mang lại lợi ích đáng kể cho xử lý tiếng nói. Chúng cung cấp thông tin bổ sung so với các đặc trưng tuyến tính truyền thống. Khả năng phân biệt giữa tiếng nói và nhiễu được cải thiện rõ rệt. Điều này dẫn đến các hệ thống VAD chính xác hơn. Ngoài VAD, các đặc trưng này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể nâng cao hiệu suất của các hệ thống nhận dạng tiếng nói, nhận dạng cảm xúc, và phân tách nguồn âm thanh. Sự hiểu biết sâu sắc về động lực phi tuyến mở ra hướng phát triển các mô hình học máy mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp các đặc trưng này với các kiến trúc học sâu cho tiếng nói cũng là một hướng đi triển vọng. Các đặc trưng này cung cấp biểu diễn giàu thông tin về tín hiệu, giúp các mô hình học sâu học hỏi tốt hơn.

4.1. Lợi ích của tính động phi tuyến trong nhận dạng tiếng nói

Tính động phi tuyến của tiếng nói chứa đựng nhiều thông tin quan trọng. Thông tin này thường bị bỏ qua bởi các mô hình tuyến tính. Việc khai thác các đặc trưng phi tuyến giúp cải thiện độ chính xác của nhận dạng tiếng nói. Chúng đặc biệt hữu ích trong môi trường nhiễu hoặc khi tín hiệu bị méo mó. Các đặc trưng phi tuyến có thể cung cấp khả năng phân biệt ngữ âm tốt hơn. Chúng cũng giúp phân biệt các trạng thái tiếng nói khác nhau. Lợi ích của tính động phi tuyến cũng thể hiện qua việc giảm lỗi nhận dạng. Điều này là do các đặc trưng này robust hơn với các biến đổi của tín hiệu. Chúng thể hiện một cách toàn diện hơn bản chất của tín hiệu tiếng nói. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nhận dạng tiếng nói.

4.2. Khử nhiễu và cải thiện hiệu suất nhận dạng tiếng nói

Khử nhiễu là một bước tiền xử lý quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các hệ thống tiếng nói. Các đặc trưng phi tuyến có thể được sử dụng để phát triển các thuật toán khử nhiễu hiệu quả hơn. Chúng giúp phân biệt tín hiệu tiếng nói và thành phần nhiễu. Điều này dẫn đến việc loại bỏ nhiễu chính xác hơn. Cải thiện chất lượng tín hiệu đầu vào cho các bộ nhận dạng tiếng nói. Kết quả là tăng cường hiệu suất tổng thể của hệ thống. Đặc trưng hỗn độn (chaos features) có thể giúp nhận diện và loại bỏ các loại nhiễu phức tạp. Xử lý tín hiệu tiếng nói phi tuyến là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các hệ thống nhận dạng tiếng nói đáng tin cậy hơn trong các ứng dụng thực tế.

V. Trích chọn đặc trưng phi tuyến hiệu quả cho tiếng nói

Việc trích chọn đặc trưng phi tuyến là một bước then chốt. Nó quyết định hiệu quả của các hệ thống xử lý tiếng nói. Tài liệu tập trung vào các phương pháp tính toán đặc trưng cụ thể. Các đặc trưng như entropy xấp xỉ, entropy mẫu, và chỉ số Lyapunov được xem xét. Chúng cung cấp các thước đo định lượng về tính động phi tuyến. Kích thước fractal của tiếng nói cũng là một đặc trưng mạnh mẽ. Các đặc trưng này được tính toán cẩn thận từ tín hiệu tiếng nói. Mục tiêu là tối đa hóa khả năng phân biệt giữa tiếng nói và phi tiếng nói. Việc lựa chọn các tham số tính toán đặc trưng cũng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo các đặc trưng thu được là robust và giàu thông tin. Đặc trưng hỗn độn (chaos features) được nghiên cứu để nắm bắt các biến đổi phức tạp trong tín hiệu.

5.1. Phương pháp tính toán đặc trưng động phi tuyến

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tính toán đặc trưng phi tuyến. Các đặc trưng này bao gồm Tp và Sp. Phương pháp tính toán sử dụng cửa sổ dịch một mẫu. Điều này đảm bảo độ chính xác và nhạy cảm cao. Entropy của tín hiệu tiếng nói, bao gồm entropy xấp xỉ và entropy mẫu, được tính toán kỹ lưỡng. Chỉ số Lyapunov được ước tính để định lượng mức độ hỗn độn. Các kỹ thuật tái tạo không gian pha là cơ sở cho nhiều phép đo này. Chúng cho phép xây dựng một biểu diễn nhiều chiều của tín hiệu. Từ đó, các thuộc tính động học có thể được phân tích. Các đặc trưng này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc vi mô của tiếng nói. Việc trích chọn đặc trưng phi tuyến đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết hệ động lực.

5.2. Tối ưu hóa đặc trưng cho hiệu suất VAD

Việc lựa chọn và tối ưu hóa đặc trưng là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của thuật toán VAD. Các đặc trưng được đánh giá dựa trên khả năng phân biệt tiếng nói và nhiễu. Tiêu chí lựa chọn bao gồm độ bền vững trước nhiễu và độ nhạy. Các đặc trưng phi tuyến được kết hợp để tạo ra một tập đặc trưng tổng hợp. Tập đặc trưng này tối đa hóa thông tin có sẵn. Quá trình tối ưu hóa liên quan đến việc điều chỉnh các tham số. Ví dụ, kích thước cửa sổ, độ trễ nhúng trong tái tạo không gian pha. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tối ưu cho phát hiện hoạt động tiếng nói (VAD) phi tuyến. Các thử nghiệm được thực hiện để xác định sự kết hợp đặc trưng tốt nhất. Điều này đảm bảo thuật toán VAD hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thực tế.

VI. Đánh giá và so sánh hiệu quả VAD phi tuyến

Hiệu suất của phương pháp VAD mới được đánh giá nghiêm ngặt. Việc đánh giá được thực hiện trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn. Cả tín hiệu tiếng nói không có tạp âm và có tạp âm đều được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Các tham số mục tiêu như tỷ lệ phát hiện chính xác, tỷ lệ báo động giả được sử dụng. Kết quả được so sánh với các phương pháp VAD hiện có. Mục tiêu là chứng minh sự vượt trội của phương pháp dựa trên đặc tính động phi tuyến. Sự so sánh này làm nổi bật những cải tiến về độ chính xác và độ bền vững. Nó cũng cung cấp bằng chứng về lợi ích của việc khai thác các đặc trưng phi tuyến. Việc này củng cố vị thế của phương pháp được đề xuất.

6.1. Thiết lập thí nghiệm và bộ dữ liệu đánh giá

Quá trình đánh giá yêu cầu một thiết lập thí nghiệm chuẩn. Bộ dữ liệu AURORA [1, 42] được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Bộ dữ liệu này chứa nhiều loại nhiễu khác nhau. Điều này cho phép kiểm tra độ bền vững của thuật toán. Các tín hiệu tiếng nói được thu thập trong các môi trường đa dạng. Các tham số mục tiêu được định nghĩa rõ ràng. Chúng bao gồm độ chính xác phát hiện, tỷ lệ phát hiện đúng (hit rate), và tỷ lệ báo động sai (false alarm rate). Các tiêu chí này giúp định lượng hiệu suất của VAD. Việc thiết lập thí nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tính tái tạo và so sánh được của kết quả. Nó là cơ sở để đánh giá khách quan phương pháp mới.

6.2. So sánh hiệu suất với các phương pháp VAD hiện có

Phương pháp VAD mới được so sánh với các phương pháp VAD đã có. Các phương pháp VAD dựa trên tỉ lệ cắt qua không, năng lượng tuyến tính, và nhận dạng mẫu là các điểm so sánh. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Đặc biệt là trong các điều kiện nhiễu thấp và nhiễu không đứng yên. Phát hiện hoạt động tiếng nói (VAD) phi tuyến thể hiện độ chính xác cao hơn. Nó cũng có khả năng giảm thiểu báo động giả. Các đặc trưng phi tuyến giúp thuật toán robust hơn. Điều này chứng minh rằng việc khai thác động lực phi tuyến của tiếng nói là một hướng đi đúng đắn. Sự vượt trội này làm nổi bật tiềm năng của phương pháp đề xuất. Nó mở ra hướng nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo trong xử lý tiếng nói.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích và phát hiện tiếng nói dựa trên đặc tính động phi tuyến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG THÁI SƠN PHÂN TÍCH VÀ PHÁT HIỆN TIẾNG NÓI DỰA TRÊN ĐẶC TÍNH ĐỘNG PHI TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG THÁI SƠN PHÂN TÍCH VÀ PHÁT HIỆN TIẾNG NÓI DỰA TRÊN ĐẶC TÍNH ĐỘNG PHI TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 62520203 GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HOÀNG MẠNH THẮNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định.

Hà nội, ngày 4 tháng 4 năm 2017 Tác giả Đặng Thái Sơn LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành được luận án này, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến các Thày cô trong bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính, Viện Điện tử–Viễn thông đã hỗ trợ, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án tiến sĩ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi gửi lời cám ơn đến người hướng dẫn, PGS. Hoàng Mạnh Thắng, người chỉ bảo và định hướng cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến PGS.

Santo Banerjee về những bàn luận quan trọng cho luận án này. Xin cám ơn rất nhiều Hà Nội, ngày 4 tháng 4 năm 2017 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC HÌNH VẼ vii DANH MỤC BẢNG xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU xii MỞ ĐẦU 1 Chương 1: Tổng quan về nhận dạng tiếng nói 6 1. Bối cảnh lịch sử. Các đặc trưng âm thanh và các loại tín hiệu tiếng nói.

Các đặc trưng phức tạp của nhận dạng tiếng nói. Ảnh hưởng của nhiễu trong nhận dạng tiếng nói. Phát hiện tiếng nói (VAD). Nghiên cứu xử lý tín hiệu phi tuyến tính.

Nhận dạng tiếng nói tuyến tính và phi tuyến tính. Xác định các điểm kết thúc của tín hiệu tiếng nói. Miền thời gian và miền tần số-thời gian. Mô hình Markov ẩn.

27 i ii Chương 2: Khảo sát sự phức tạp trong các hệ thống ngẫu nhiên và các tín hiệu tiếng nói 29 2. Lô tái xuất và các đo lường. Entropy của lô tái xuất có trọng số. Đánh giá độ phức tạp của tín hiệu tiếng nói ứng dụng lô tái xuất 36 2.

WRP của hệ thống có tác động bởi tín hiệu nhiễu. Ứng dụng của phương pháp đồng bộ trong phân tích đặc tính động của tín hiệu tiếng nói. Phân tích sai số đồng bộ. Tái xuất trung bình điều kiện (Mean Conditional Recurrence– MCR).

Xác định các hệ thống điều khiển–phản hồi bằng điều kiện tái xuất trung bình. Nhận dạng tín hiệu tiếng nói ứng dụng không gian pha tái tạo. Lợi ích của tính động phi tuyến cho xử lý tín hiệu. Thu thập tín hiệu tiếng nói.

Kỹ thuật nhận dạng hoạt động tiếng nói. Phân tích tần số và thời gian–tần số. Sự tái tạo không gian pha và các đặc tính động tái xuất phi tuyến của tiếng nói. Ứng dụng của các đặc tính động tái xuất với nhận dạng tín hiệu tiếng nói.

60 Chương 3: Đề xuất phương pháp phát hiện tiếng nói 62 3. Khái quát chung. Hệ thống VAD. Phương pháp đánh giá thuật toán VAD.

Các phương pháp VAD. VAD dựa trên tỉ lệ cắt qua không và năng lượng tín hiệu [7]. VAD dựa trên năng lượng tuyến tính (LED) [119]. VAD dựa trên năng lượng tuyến tính thích nghi [119].

VAD dựa trên nhận dạng mẫu. Số lượng số lần về không. Logarit-năng lượng. Hệ số tự tương quan chuẩn hóa.

Hệ số dự đoán đầu tiên. Sai số dự đoán chuẩn hóa. Tính toán khoảng cách. Quá trình thực thi.

VAD dựa vào đo lường thống kê [19, 20]. Phương pháp đánh giá hiệu quả thuật toán VAD. Các tham số mục tiêu. Phương pháp thu thập dữ liệu và bộ dữ liệu AURORA [1, 42].

Đề xuất đặc trưng và phương pháp VAD mới. Phương pháp tính với cửa sổ dịch một mẫu. Phương pháp tính đặc trưng. Phương pháp tính đặc trưng Tp.

Phương pháp tính đặc trưng tổng hợp Sp và xác định endpoint. Đánh giá phương pháp mới trên các tín hiệu tiếng nói khác nhau 88 3. Đánh giá trên các tín hiệu tiếng nói khác nhau không có tạp âm. Ứng dụng trên các tín hiệu tiếng nói khác nhau có tạp âm.

So sánh và đánh giá kết quả. So sánh với các phương pháp đã có. 101 Kết luận 103 Danh mục các công trình công bố 104 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AMI Average mutual information Thông tin tương hỗ trung bình ApEn Approximate entropy Entropy xấp xỉ AR Auto-regression Tự động hồi qui ASR Automatic speech recognition Nhận dạng tiếng nói tự động CASA Computational auditory Phân tích ngữ cảnh scene analysis âm thanh thông qua tính toán CML Cepstral mean normalization Chuẩn hóa trung bình Cepstral CS Complete synchronization Đồng bộ hoàn chỉnh ECG Electrocardiogram Tín hiệu điện tim EEG Electroencephalogram Tín hiệu điện não EMG Electromyogram Tín hiệu điện cơ EOG Electrooculogram Tín hiệu nhãn đồ FEC Front End Clipping Cắt phía trước FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FNN False nearest neighbor Lân cận gần nhất sai GS Generalized synchronization Đồng bộ tổng quát HCI Human computer interface Giao tiếp người máy HMM Hidden Markov model Mô hình Markov ẩn JRP Joint Recurrence Plot Bảng hợp tái xuất LE Lyapunov Exponent Lũy thừa Lyapunov LS Lorenz-Stenflo Hệ thống động Lorenz-Stenflo LPC Linear predictive coding Mã hóa dự báo tuyến tính LRT Likelihood ratio test Kiểm tra tỷ lệ khả năng LVCSR Large vocabulary continuous Nhận dạng tiếng nói liên tục speech recognition với lượng từ vựng lớn MSC Mid – Speech Clipping Cắt giữa tiếng nói v vi MCR Mean Conditional Recurrence Tái xuất có điều kiện trung bình MEG Magnetoencephalogram Tín hiệu từ não MFCC Mel-Frequency Hệ số Cepstrum tần số Mel Cepstrum Coefficient NPD Normal probability distribution Phân bố xác suất thường NSE Normalized synchronization error Lỗi đồng bộ được chuẩn hóa OVER Over Hang Phần nhô ra RASTA Relative spectral processing Xử lý phổ tương đối RP Recurrence plots Lô tái xuất PDF Probability density function Hàm phân bố mật độ xác suất PLP Perceptual Linear Prediction Dự đoán cảm nhận tuyến tính SampEn Sample entropy Entropy mẫu SNR Signal-to-noise Ratio Tỷ lệ tín hiệu và nhiễu SR Speech recognition Nhận dạng tiếng nói STE Short time energy Năng lương trong khoảng thời gian ngắn TEO Teager energy operator Toán tử năng lượng Teager VAD Voice activity detection Phát hiện hoạt động âm thanh ZCAE Zero-crossing amplitude estimation Ước lượng biên độ cắt không WRP Weighted recurrence plot Lô tái xuất theo trọng số WRPE Entropy of the WRP Entropy của lô tái xuất tái xuất theo trọng số DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình nguồn kênh cho một hệ thống nhận dạng tiếng nói .2 Lọc nguồn của tín hiệu tiếng nói .3 Mô hình hóa môi trường thêm nhiễu và lọc bằng kênh tuyến tính .4 Phát hiện tiếng nói .5 Tái tạo không gian pha của tín hiệu tiếng nói .6 Các tham số biến đổi cho các loại nhiễu khác nhau và tín hiệu tiếng nói được thu liên tục .7 Xác suất chuyển dịch .8 Xác suất chuyển dịch và phân bố xác suất đầu ra .1 Lô tái xuất của hệ thống Lorenz [67] .2 Phổ năng lượng trong các trường hợp .3 Hình chiếu hai chiều của không gian pha của LS với các biến x1 , x4 .4 WRP cho hệ thống LS 4 chiều .5 Lô WRPE H(r) cho r = 26 với tham số r của hệ thống LS bố chiều 42 2.6 Đồ thị WRPE H(α1 , α2 ) với r = 26 phụ thuộc vào tham số α1 , α2 .7 Mô tả những thay đổi trong quan hệ sai số đồng bộ (SE) và hệ số ghép C theo thời gian.8 Biểu đồ ∆(M CR) đối với cường độ liên kết C trong đồng bộ hệ thống LS bị gây nhiễu bởi tạp âm, tín hiệu âm nhạc và tổ hợp tín hiệu âm nhạc, tiếng nói.9 Tiếng nói và đường bao phổ năng lượng trong các điều kiện khác nhau. Đường màu hồng biểu diễn trung bình đầu tiên Y1 .10 Mỗi tín hiệu được chia nhỏ bằng cửa sổ Hamming có chiều dài 256.11 Mỗi tín hiệu được chia nhỏ bằng cửa sổ Hamming có chiều dài 256.12 Mỗi tín hiệu được chia nhỏ bằng cửa sổ Hamming có chiều dài 256.13 Tín hiệu tiếng nói trong các điều kiện khác nhau và RP của chúng.

Trong mỗi trường hợp, ǫ được tính bằng ǫ = 0, 1 × Std(speech). Tín hiệu có chiều dài khác nhau.14 Các đường màu xanh lam biểu diễn RR(k) cho tiếng nói của một người trong môi trường không tạp âm. Các đường màu đỏ biểu diễn RR(k). Các đường xanh lam cho thấy npd của RR(k) cho tiếng nói của một người trong môi trường không tạp âm.

Các đường màu đỏ biểu diễn npd của RR(k) cho tiếng nói giống nhau của cùng một người trong các điều kiện khác nhau. Các màu xanh và đỏ biểu thị hai người khác nhau.1 Sơ đồ khối của một VAD .2 Sơ đồ thực thi, so sánh và đánh giá các thuật toán VAD .3 Sơ đồ khối cho VAD dựa trên tỉ lệ về không và đo năng lượng [7] .4 Hàm phân bố xác suất đo số điểm về không [5] .5 Hàm mật độ xác suất của phép đo năng lượng [5] .6 Hàm mật độ xác suất của hệ số tự tương quan chuẩn hóa [5] .7 Hàm phân bố xác suất của hệ số LPC đầu tiên .8 Hàm mật độ xác suất của phép đo sai số LPC .9 Sơ đồ khối VAD dựa trên phương pháp nhận dạng mẫu.10 Sơ đồ khối của phương pháp VAD dựa trên thống kê đo lường.11 Các tham số mục tiêu [9].12 Quan hệ Log-Log của nhiễu lũy thừa.13 Tuyến tính hóa tín hiệu .14 Phương pháp dịch cửa sổ nhiều mẫu .15 Phương pháp dịch cửa sổ một mẫu .16 Phương pháp dùng bộ lọc làm trơn tam giác .17 Phương pháp dùng bộ làm mượt tam giác dịch cửa sổ một mẫu .18 Tín hiệu, giá trị trung bình và đường bao đặc trưng .19 Quan hệ Log-Log phổ năng lượng của tín hiệu nhiễu. Đường màu xanh chỉ độ dốc (α) của các giá trị trung bình của log(S(f ).20 Tín hiệu loại I, giá trị trung bình và đường bao năng lượng của nhiễu với cường độ nhiễu là c = 0.002 cho cả hai trường hợp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thái Sơn (2017). Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-phat-hien-tieng-noi-dac-tinh-dong-phi-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ phân tích và phát hiện tiếng nói dựa trên đặc tính động phi tuyến. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích và phát hiện tiếng nói theo đặc tính động phi tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter