Luận án: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam (Đặng Văn Dân)
Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận.
Kinh tế học (Kinh tế học vi mô)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu đào tạo từ xa: Khái niệm và nhân tố
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học (Kinh tế học vi mô)
- Tác giả:
- Đặng Văn Dân
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu đào tạo từ xa Khái niệm và nhân tố
Nghiên cứu này phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam. Đào tạo từ xa cung cấp cơ hội học tập linh hoạt. Hình thức này giúp người học vượt qua rào cản địa lý và thời gian. Đây là một phương thức giáo dục trực tuyến đang phát triển mạnh mẽ. Tài liệu xác định các khái niệm cơ bản về đào tạo từ xa. Nó cũng mô tả đặc điểm riêng biệt của hình thức này. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng nhu cầu học tập. Việc này rất quan trọng để phát triển giáo dục trong tương lai. Nhu cầu học tập từ xa thay đổi theo nhiều yếu tố. Việc xác định chúng giúp tối ưu hóa chiến lược giáo dục. Hiểu rõ các yếu tố quyết định là chìa khóa. Nó giúp e-learning Việt Nam phát triển bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó khám phá các yếu tố tác động đến sự lựa chọn hình thức học tập này.
1.1. Khái niệm và đặc điểm giáo dục trực tuyến
Đào tạo từ xa là hình thức học tập không bị ràng buộc bởi không gian, thời gian. Người học và người dạy không cần có mặt cùng lúc, cùng địa điểm. Nó tận dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Giáo dục trực tuyến mang lại sự linh hoạt cao. Đặc điểm chính bao gồm tính tự chủ, khả năng tiếp cận rộng rãi. Nó phù hợp với nhiều đối tượng. Các phương tiện học tập đa dạng. Người học có thể chủ động điều chỉnh lịch trình. Hình thức này mở rộng cơ hội học tập cho những người bận rộn. Nó cũng dành cho những người ở vùng sâu vùng xa. Công nghệ đóng vai trò trung tâm. Nó hỗ trợ toàn bộ quá trình giáo dục trực tuyến.
1.2. Yếu tố quyết định đào tạo từ xa tại Việt Nam
Nhiều yếu tố quyết định đào tạo từ xa tại Việt Nam. Các yếu tố này thuộc nhiều nhóm khác nhau. Chúng bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội, công nghệ, và cá nhân. Thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn ảnh hưởng đến quyết định. Khả năng tiếp cận công nghệ thông tin cũng là một yếu tố then chốt. Sự tin tưởng vào chất lượng đào tạo từ xa tác động mạnh mẽ. Yếu tố địa lý và văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu nâng cao trình độ, thay đổi nghề nghiệp thúc đẩy cầu đào tạo từ xa. Chi phí học tập cũng là một cân nhắc lớn. Những yếu tố quyết định đào tạo từ xa này định hình thị trường giáo dục trực tuyến.
II.Thực trạng e learning Việt Nam và hạn chế
Tình hình đào tạo từ xa ở Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Quy mô mạng lưới đã mở rộng đáng kể. Nhiều cơ sở giáo dục tham gia cung cấp e-learning Việt Nam. Sự phát triển này mở ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, e-learning Việt Nam cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả. Chúng cản trở sự phát triển bền vững của giáo dục trực tuyến. Các vấn đề liên quan đến công nghệ, cơ sở vật chất tồn tại. Công tác tổ chức, quản lý cũng chưa đồng bộ. Việc khắc phục những yếu kém này là cần thiết. Nó giúp nâng cao chất lượng đào tạo từ xa. Việc đầu tư vào công nghệ và con người là then chốt. Những điều kiện thuận lợi hiện có cần được tận dụng tối đa. Điều này thúc đẩy cầu đào tạo từ xa phát triển mạnh mẽ hơn.
2.1. Quy mô tổ chức đào tạo từ xa tại Việt Nam
Mạng lưới đào tạo từ xa tại Việt Nam đã phát triển. Nhiều trường đại học tham gia cung cấp các chương trình. Số lượng người học tăng lên qua từng năm. Các hình thức tổ chức đào tạo cũng đa dạng. Chúng bao gồm các khóa học tín chỉ, liên thông, và sau đại học. Hợp tác quốc tế trong giáo dục trực tuyến cũng được đẩy mạnh. Sự hợp tác này mang lại kinh nghiệm và công nghệ mới. Nó góp phần nâng cao năng lực cho các cơ sở đào tạo trong nước. Quy mô phát triển cho thấy tiềm năng lớn. Nó khẳng định vai trò của e-learning Việt Nam trong hệ thống giáo dục quốc dân.
2.2. Rào cản đào tạo trực tuyến hiện nay
Nhiều rào cản đào tạo trực tuyến tồn tại ở Việt Nam. Công nghệ đào tạo chưa đồng bộ. Cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Việc đầu tư vào hạ tầng còn hạn chế. Công tác tổ chức và quản lý quá trình đào tạo còn nhiều bất cập. Quy trình thi cử, kiểm tra đánh giá chưa thật sự chặt chẽ. Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên thiếu kinh nghiệm. Họ chưa được bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về giáo dục trực tuyến. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả đào tạo. Chúng ảnh hưởng đến sự tin tưởng của người học vào chất lượng đào tạo từ xa. Việc giải quyết các rào cản đào tạo trực tuyến là cấp bách.
2.3. Chất lượng đào tạo từ xa và cơ sở vật chất
Chất lượng đào tạo từ xa là một mối lo ngại lớn. Việc đầu tư cơ sở vật chất còn thiếu. Hạ tầng công nghệ chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập. Chương trình đào tạo, tài liệu học tập cần được cập nhật. Đội ngũ giảng viên cần được nâng cao trình độ. Họ cần được trang bị kỹ năng sư phạm cho giáo dục trực tuyến. Công tác kiểm định chất lượng đào tạo từ xa cần được đẩy mạnh. Đảm bảo chất lượng giúp tăng cường niềm tin. Nó thu hút nhiều người học hơn. Nâng cao chất lượng cũng giúp đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng nhu cầu học tập
Nghiên cứu này đã thực hiện phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng nhu cầu học tập. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập từ các đối tượng học viên tiềm năng. Các biến số được đo lường cẩn thận. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng chỉ ra những yếu tố quyết định đào tạo từ xa quan trọng. Phân tích định tính và định lượng đều được thực hiện. Các kết quả này được so sánh với các nghiên cứu trước đây. Điều này xác nhận hoặc làm rõ thêm các giả thuyết. Nghiên cứu cũng xem xét sự tin tưởng của người dân vào chất lượng đào tạo từ xa. Mối liên hệ giữa học tập và việc làm cũng được khám phá. Đây là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách hợp lý. Hiểu rõ động cơ học tập từ xa là điều kiện tiên quyết.
3.1. Phương pháp nghiên cứu cầu đào tạo từ xa
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích hồi quy. Dữ liệu thu thập từ bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là những người có nhu cầu học tập. Các biến số độc lập được xây dựng. Chúng đại diện cho các nhân tố ảnh hưởng nhu cầu học tập. Biến phụ thuộc là quyết định lựa chọn đào tạo từ xa. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả và mô hình hồi quy logistic. Điều này giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khách quan của kết quả.
3.2. Kết quả phân tích yếu tố quyết định đào tạo từ xa
Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng cho thấy nhiều yếu tố quyết định đào tạo từ xa nổi bật. Các yếu tố như nghề nghiệp, độ tuổi, thu nhập có ảnh hưởng đáng kể. Trình độ học vấn cũng tác động đến quyết định. Khu vực địa lý và giới tính cũng là những yếu tố quan trọng. Khả năng ứng dụng phương tiện giáo dục trực tuyến có vai trò tích cực. Sự tiện lợi và linh hoạt là động cơ học tập từ xa mạnh mẽ. Ngược lại, những rào cản đào tạo trực tuyến như công nghệ và chi phí có thể làm giảm cầu đào tạo từ xa. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách.
3.3. Liên hệ kết quả với động cơ học tập từ xa
Kết quả nghiên cứu phù hợp với nhiều công trình trước đây. Các yếu tố liên quan đến việc làm và phát triển cá nhân là động cơ học tập từ xa chính. Người học tìm kiếm cơ hội thăng tiến. Họ muốn nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu thị trường. Sự tin tưởng vào chất lượng đào tạo từ xa đang dần được cải thiện. Khả năng ứng dụng công nghệ trong giáo dục trực tuyến cũng là một điểm cộng. Tuy nhiên, cần tiếp tục xây dựng lòng tin. Thị trường lao động ngày càng yêu cầu cao. Đào tạo từ xa là giải pháp hiệu quả cho nhiều người. Nghiên cứu xác nhận các yếu tố quyết định đào tạo từ xa.
IV. Chính sách giáo dục từ xa và khuyến nghị
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với hoạch định chính sách giáo dục từ xa. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã có những định hướng rõ ràng. Các quan điểm chỉ đạo tập trung vào phát triển bền vững đào tạo từ xa. Mục tiêu là mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng. Nhiều nhiệm vụ chủ yếu được đề ra. Chúng nhằm khắc phục các hạn chế và phát huy tiềm năng. Từ những kết quả thực nghiệm, nhiều giải pháp được đề xuất. Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Chúng tập trung vào đa dạng hóa ngành nghề, tăng cường ứng dụng công nghệ. Đặc biệt là đảm bảo chất lượng đào tạo từ xa. Điều này giúp e-learning Việt Nam đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội. Đồng thời, việc tối ưu hóa chi phí đào tạo trực tuyến cũng được cân nhắc.
4.1. Định hướng và nhiệm vụ chính sách giáo dục từ xa
Đảng và Nhà nước coi trọng vai trò của đào tạo từ xa. Chính sách giáo dục từ xa hướng tới việc phổ cập kiến thức. Nó mở rộng cơ hội học tập cho mọi người dân. Các nhiệm vụ chủ yếu bao gồm xây dựng khung pháp lý. Nó cần phát triển chương trình đào tạo đa dạng. Tăng cường đầu tư công nghệ và cơ sở vật chất. Nâng cao trình độ đội ngũ giảng viên cũng là một nhiệm vụ trọng tâm. Việc triển khai đồng bộ các nhiệm vụ này là cần thiết. Nó giúp e-learning Việt Nam phát triển theo đúng định hướng.
4.2. Giải pháp tăng cường chất lượng đào tạo từ xa
Nhiều giải pháp được đề xuất để tăng cường chất lượng đào tạo từ xa. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng công nghệ. Phát triển các nền tảng học tập hiện đại. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho giảng viên là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng quy trình kiểm định chất lượng đào tạo từ xa nghiêm ngặt. Đảm bảo chương trình đào tạo phù hợp với thực tiễn. Nâng cao tương tác giữa người học và người dạy. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm học tập. Nó cũng giúp củng cố niềm tin vào giáo dục trực tuyến.
4.3. Đa dạng hóa ngành nghề giảm chi phí đào tạo trực tuyến
Chính sách cần khuyến khích đa dạng hóa các ngành, nghề đào tạo. Các chương trình cần phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Việc này giúp tăng tính ứng dụng của đào tạo từ xa. Cần nghiên cứu các mô hình tài chính linh hoạt. Nó giúp giảm chi phí đào tạo trực tuyến cho người học. Đồng thời, vẫn đảm bảo thu nhập cho các cơ sở đào tạo. Tăng cường ứng dụng phương tiện hiện đại trong đào tạo. Nâng cao hiệu quả quản lý để tối ưu hóa chi phí. Những giải pháp này sẽ thúc đẩy cầu đào tạo từ xa phát triển mạnh mẽ và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ®Æng v¨n d©n Ph©n tÝch c¸c nh©n tè ¶nh h−ëng tíi cÇu ®µo t¹o tõ xa ë viÖt nam Chuyªn ngµnh: kinh tÕ häc (kinh (kinh tÕ häc vi m«) m«) M· sè: 62.01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. T« trung thµnh Hµ néi, n¨m 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án ðẶNG VĂN DÂN Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN .ii DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Cơ sở lý luận về ước lượng và dự báo cầu ñào tạo từ xa. Khái niệm và ñặc ñiểm ñào tạo từ xa. Các nhân tố tác ñộng ñến cầu ñào tạo từ xa. Trình tự phương pháp nghiên cứu cầu ñào tạo từ xa.
Các phương pháp ước lượng cầu ñào tạo từ xa. Tổng kết các nghiên cứu liên quan. Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu của các nước khu vực và thế giới.
Kinh nghiệm ñào tạo từ xa tại các nước ðông Nam Á và khu vực. ðại học Phát thanh Truyền hình Trung Quốc[28]. Trường ðại học Ảo Pakistan[28]. ðại học Mở Sukhothai Thammathirat, Thái Lan[28].
Những chính sách về ñào tạo từ xa[28]. Chính sách ưu tiên phát triển ñào tạo từ xa[28]. Những bài học kinh nghiệm[28]. 65 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ðÀO TẠO TỪ XA TẠI VIỆT NAM.
Thực trạng ñào tạo từ xa tại Việt Nam. Về phát triển quy mô mạng lưới. Tổ chức quá trình ñào tạo. Hợp tác quốc tế.
72 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Những hạn chế yếu kém. Công nghệ ñào tạo. ðầu tư cơ sở vật chất.
Tổ chức và quản lý quá trình ñào tạo. Quy trình thi, kiểm tra ñánh giá. ðào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và phương pháp sư phạm về ñào tạo từ xa cho ñội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Nguyên nhân của hạn chế yếu kém.4 Những ñiều kiện thuận lợi ñào tạo từ xa ở Việt Nam.
79 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ƯỚC LƯỢNG HÀM CẦU ðÀO TẠO TỪ XA TẠI VIỆT NAM. Phương pháp nghiên cứu và số liệu. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn dữ liệu thu thập.
Thước ño biến số. Phương pháp phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu ñịnh tính.
Kết quả nghiên cứu ñịnh lượng. Liên hệ kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước ñây. ðối với các chủ ñề liên quan ñến học và việc làm trước ñây. ðối với khả năng ứng dụng phương tiện ñào tạo từ xa.
Sự tin tưởng chất lượng ñào tạo từ xa của người dân và thị trường lao ñộng. 126 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG HOẠCH ðỊNH CHÍNH SÁCH ðÀO TẠO TỪ XA Ở VIỆT NAM. ðịnh hướng phát triển ñào tạo từ xa của ðảng và Nhà nước. Quan ñiểm chỉ ñạo của ðảng và nhà nước về ñào tạo từ xa.
Các nhiệm vụ chủ yếu phát triển ñào tạo từ xa. Các giải pháp phát triển ñào tạo từ xa. Khuyến nghị chính sách. 132 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.
ða dạng hóa các ngành, nghề ñào tạo từ xa phù hợp với thị trường lao ñộng. Tăng cường ứng dụng phương tiện trong ñào tạo từ xa. Tăng cường ñảm bảo chất lượng giáo dục từ xa.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 v DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG I. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 ðường cầu giáo dục từ xa (D1).
Trình tự phương pháp nghiên cứu cầu ñào tạo từ xa. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Mối quan hệ giữa nghề nghiệp và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa giới tính và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa.
Mối quan hệ giữa nơi làm việc và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa ñộ tuổi và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa trình ñộ học vấn và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa thu nhập của gia ñình và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa.
Mối quan hệ giữa thu nhập cá nhân và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa khu vực ñịa lý và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa thành phần dân tộc và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Các nhân tố ảnh hưởng ñến cầu ñào tạo từ xa tại Việt Nam.
Hệ số hồi quy chuẩn, sai số chuẩn và các biến ñộc lập thống kê Wald. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi- Luận ñiểm 1 thuộc nhân tố 1. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 2 thuộc nhân tố 1. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 3 thuộc nhân tố 2.
Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi- Luận ñiểm 4 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 5 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 6 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 7 thuộc nhân tố 2.
Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 8 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 9 thuộc nhân tố 3. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 10 thuộc nhân tố 3. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 11 thuộc nhân tố 3 .109 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.
Lý do lựa chọn ñề tài Việt Nam là một ñất nước ñang phát triển, trong tiến trình công nghiệp hoá và hiện ñại hoá, cần có nguồn nhân lực chất lượng cao qua ñào tạo. Theo Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê xuất bản năm 2011, cho biết: Năm 2011 nước ta tỷ lệ lao ñộng trong ñộ tuổi ñã qua ñào tạo ñạt ñược là 16,3%. Trong những năm gần ñây, nhiều trường mới ñược thành lập, số lượng tăng rất nhanh nhưng vẫn không ñáp ứng ñủ nhu cầu ñược ñào tạo. Nếu chỉ dựa vào phương thức ñào tạo truyền thống giới hạn bởi khuôn viên nhà trường và những lớp học bị khép kín thì khó có thể ñáp ứng ñầy ñủ nhu cầu ñó.
ðào tạo từ xa, ñược Nhà nước chính thức giao nhiệm vụ cho 2 cơ sở nghiên cứu và ñào tạo là Viện ñại học Mở Hà Nội và ðại học mở bán công Thành Phố Hồ Chí Minh từ năm 1994. Tính ñến năm 2009 cả nước ta ñã có 17 cơ sở ñào tạo từ xa thuộc các: (i) Các Trường ñại học, (ii) Các Học viện, (iii) Các Viện, tham gia ñào tạo từ xa, với số học viên ñang theo học là 232.781 học viên, số học viên ñã tốt nghiệp là 159. Năm 2012, với 21 trường ñại học, học viện và các viện ñăng ký ñào tạo từ xa, trong ñó có 17 cơ sở ñào tạo từ xa ñược Bộ Giáo dục và ðào tạo giao chỉ tiêu, tuy nhiên năm 2012 có 15 cơ sở ñào tạo từ xa ñã chiêu sinh ñược học viên, với quy mô ñào tạo từ xa của cả nước năm 2012 là 161 047 học viên, với 90 ngành nghề ñược ñào tạo[Phụ lục 1]. Theo Quyết ñịnh số 164/ 2005/ Qð – TTg ngày 4 tháng 7 năm 2005 của Thủ Tướng Chính phủ phê duyệt ñề án “Phát triển giáo dục từ xa giai ñoạn 2005 - 2010” Chính phủ ñã ñề ra chỉ tiêu phấn ñấu ñến năm 2010 có 300.000 học viên, và ñến năm 2020 có 500.000 học viên theo học ñào tạo từ xa.
Trong thời gian qua, ñào tạo từ xa tại nước ta ñã ñạt ñược những thành công ñáng kể, ñó là: (i) Góp phần phát triển nguồn nhân lực cho xã hội, (ii) Tạo cơ hội bình ñẳng trong giáo dục, (iii) Tạo cơ hội học tập cho mọi người, (iv) Nâng cao trình ñộ chuyên môn, nghiệp vụ cho ñội ngũ cán bộ tại chỗ, (v) Góp phần thay ñổi phương thức ñào tạo. Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 2 Sự phát triển của ñào tạo từ xa ñã ñược chi phối bởi triết lý giáo dục rằng, sử dụng tài liệu dạy và học ñược tiêu chuẩn hóa và chuẩn bị trước ñể ñạt ñược lợi ích kinh tế do quy mô ñem lại. Do ñó, ñào tạo từ xa là việc sử dụng công nghệ ñào tạo cho số ñông, về chi phí ñầu tư ban ñầu tương ñối lớn so với loại hình ñào tạo trực tiếp, với số lượng người học hiện nay còn thấp, dẫn ñến chi phí ñào tạo tính trên ñầu người học còn cao, tính hiệu quả trong ñào tạo từ xa còn thấp. Các công trình nghiên cứu về ñào tạo từ xa ở nước ta và các nước trong khu vực hiện nay khá nhiều và phong phú, nhưng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nghiên cứu công nghệ ñào tạo, trao ñổi ñúc rút kinh nghiệm ñào tạo từ xa.
Việc ñánh giá các nhân tố ảnh hưởng ñến cầu ñào tạo từ xa và lượng hóa ñược mức ñộ ảnh hưởng của từng nhân tố và xây dựng hàm cầu ñào tạo từ xa, là việc làm cần thiết nhằm ñưa ra các khuyến nghị phát triển ñào tạo từ xa. ðó chính là gợi ý cho việc lựa chọn ñề tài nghiên cứu:“Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa ở Việt Nam”. Mục tiêu nghiên cứu của luận án + ðánh giá thực trạng hoạt ñộng ñào tạo từ xa của Việt Nam giai ñoạn từ 1994 ñến nay + ðánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa của Việt Nam. + ðề xuất các kiến nghị nhằm phát triển hình thức ñào tạo từ xa của Việt Nam.
Do vậy ñề tài nghiên cứu cần trả lời ñược câu hỏi: Những nhân tố nào ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa ở Việt Nam? 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Dân (2014). Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-nhan-to-anh-huong-cau-dao-tao-tu-xa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận.
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Kinh tế học vi mô). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.