Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nhân ung thư đại trực
Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai MSH2 từ bệnh nhân. Nghiên cứu đột biến gen và ý nghĩa lâm sàng, góp phần tìm hiểu cơ chế bệnh.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Ung thư và vai trò Gen MSH2 trong đại trực tràng
- Số trang:
- 70 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Ung thư và vai trò Gen MSH2 trong đại trực tràng
Ung thư đang là một thách thức y tế toàn cầu. Hàng năm, có khoảng 10,1 triệu trường hợp ung thư mới. Khoảng 6,7 triệu người tử vong do căn bệnh này, chiếm 12% tổng nguyên nhân tử vong. Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư hàng đầu. Nó chiếm 11,5% tổng số ca ung thư và 15,2% tổng số ca tử vong liên quan đến ung thư. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở người trẻ hơn 50 tuổi. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh.
1.1. Thực trạng Ung thư đại trực tràng toàn cầu và Việt Nam
Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận trên 150.000 ca mắc ung thư mới. Khoảng 55.000 trường hợp tử vong do ung thư đại trực tràng. Đây là con số đáng báo động, tạo áp lực lớn lên ngành y tế. Bệnh thường xuất hiện ở người trên 50 tuổi. Tuy nhiên, bệnh đang có xu hướng “trẻ hóa”. Những người có tiền sử viêm đại trực tràng hoặc gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng có nguy cơ cao hơn. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ di truyền rõ rệt.
1.2. Ung thư đại trực tràng di truyền Hội chứng Lynch HNPCC
Một phần ung thư đại trực tràng mang tính chất di truyền. Chúng liên quan đến các gen gây đột biến. Hội chứng ung thư đại trực tràng không polyp di truyền (HNPCC), còn gọi là Hội chứng Lynch, chiếm khoảng 15% các trường hợp ung thư đại trực tràng. Đây là một bệnh di truyền tương đối phổ biến. Hội chứng Lynch không chỉ liên quan đến ung thư đại trực tràng. Nó còn có khuynh hướng phát triển ung thư ở các cơ quan khác. Các cơ quan này bao gồm dạ dày, ruột non, não, tụy, buồng trứng, cổ tử cung và da. HNPCC liên quan chặt chẽ đến sự sai hỏng trong các gen thuộc hệ thống sửa chữa bắt cặp sai (MMR).
II.Cơ chế Sửa chữa bắt cặp sai DNA MMR và Gen MSH2
Hệ thống sửa chữa bắt cặp sai (MMR) là một cơ chế thiết yếu. Nó bảo vệ độ bền bộ gen. Hệ thống này có nhiệm vụ sửa chữa các lỗi phát sinh trong quá trình sao chép DNA. Các gen thuộc hệ thống MMR bao gồm MLH1, MSH2, MSH3, MSH6, PMS2 và PMS6. Sự hoạt động chính xác của MMR đảm bảo DNA được truyền lại một cách nguyên vẹn. MSH2 đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các lỗi này, khởi động quá trình sửa chữa.
2.1. Hệ thống sửa chữa DNA bắt cặp sai MMR
Hệ thống sửa chữa DNA bắt cặp sai (MMR) là nhóm protein phức tạp. Chúng tìm kiếm và sửa chữa các sai sót trong quá trình tái bản DNA. Các sai sót này bao gồm việc bắt cặp sai của các base nucleotide hoặc các vòng chèn/mất nhỏ. Nếu không được sửa chữa, những lỗi này có thể dẫn đến đột biến. Các đột biến này tích lũy và gây ra nhiều bệnh lý, bao gồm ung thư. Chức năng chính của MMR là duy trì sự ổn định di truyền của tế bào. Nó bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. MLH1 và MSH2 là hai gen chủ chốt trong hệ thống này.
2.2. Chức năng Gen MSH2 trong duy trì độ bền bộ gen
Gen MSH2 đóng vai trò then chốt trong hệ thống sửa chữa bắt cặp sai MMR. Chức năng chính của MSH2 là nhận diện các lỗi sai hỏng trong quá trình tái bản ADN. Khi có một cặp base sai hoặc một đoạn DNA bị chèn/mất không đúng, MSH2 sẽ phát hiện. Sự nhận diện này là bước khởi đầu cho chuỗi phản ứng sửa chữa. Một MSH2 hoạt động hiệu quả giúp duy trì độ bền bộ gen. Nó ngăn chặn sự tích lũy các đột biến gây hại. Khoảng 40% trường hợp mắc Hội chứng Lynch có liên quan đến đột biến gen MSH2. Điều này khẳng định tầm quan trọng của gen này.
III.Đột biến Gen MSH2 Nguyên nhân Hội chứng Lynch Ung thư
Các đột biến trong gen MSH2 là một nguyên nhân hàng đầu của nhiều loại ung thư di truyền. Đặc biệt, đột biến MSH2 có mối liên hệ mật thiết với Hội chứng Lynch. Sự suy yếu chức năng của MSH2 do đột biến dẫn đến tích lũy lỗi trong DNA. Điều này làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng. Đồng thời, nó cũng làm tăng nguy cơ ung thư ở các cơ quan khác.
3.1. Đột biến Gen MSH2 và nguy cơ ung thư
Hàng trăm đột biến gen MSH2 khác nhau đã được xác định. Các đột biến này có khả năng dẫn đến ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, chúng cũng liên quan đến các loại ung thư khác thuộc Hội chứng Lynch (HNPCC). Khi gen MSH2 bị đột biến, khả năng nhận diện và sửa chữa lỗi DNA bị suy giảm. Điều này tạo điều kiện cho các đột biến khác tích lũy. Sự tích lũy đột biến thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển của khối u ác tính. Việc xác định đột biến MSH2 giúp đánh giá nguy cơ ung thư.
3.2. Mối liên hệ Gen MSH2 với Hội chứng Lynch HNPCC
Gen MSH2 là một trong hai gen liên kết chặt chẽ nhất với sự hình thành HNPCC, bên cạnh MLH1. Khoảng 40% các trường hợp mắc Hội chứng Lynch có đột biến xác định liên quan đến gen MSH2. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của MSH2 trong bệnh lý này. Đột biến MSH2 khiến hệ thống sửa chữa bắt cặp sai không hoạt động. DNA bị lỗi không được sửa chữa. Hậu quả là tăng nguy cơ mắc ung thư di truyền. Hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ Sàng lọc gen MSH2 và chẩn đoán sớm HNPCC.
IV.Phân tích di truyền Gen MSH2 Hướng chẩn đoán sàng lọc
Phân tích di truyền gen MSH2 là công cụ quan trọng. Nó giúp chẩn đoán sớm ung thư đại trực tràng di truyền. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đột biến MSH2 ở bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu cơ bản. Từ đó, phát triển các phương pháp sàng lọc và can thiệp hiệu quả. Giải trình tự gen MSH2 đóng vai trò thiết yếu trong việc nhận diện chính xác các thay đổi di truyền.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu phân tích di truyền MSH2
Nghiên cứu về phân tích di truyền MSH2 từ bệnh nhân ung thư đại trực tràng có mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm đưa ra các kết quả nghiên cứu bước đầu về gen MSH2. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân tại Việt Nam. Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học trong nước. Dữ liệu này có giá trị cao trong việc chẩn đoán ung thư đại trực tràng. Nó cũng hỗ trợ phát hiện sớm bệnh, đặc biệt khi tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng. Nghiên cứu còn mở đường cho việc tìm hiểu các gen MMR khác.
4.2. Ứng dụng Giải trình tự gen MSH2 trong y học
Giải trình tự gen MSH2 là phương pháp chính để phát hiện đột biến. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác các thay đổi ở cấp độ nucleotide. Thông tin này rất cần thiết cho việc chẩn đoán Hội chứng Lynch. Nó giúp đánh giá nguy cơ di truyền cho các thành viên trong gia đình. Việc ứng dụng giải trình tự gen MSH2 trong y học giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ các chương trình sàng lọc gen MSH2. Điều này mang lại lợi ích lớn trong phòng ngừa và quản lý ung thư di truyền.
V.Tầm quan trọng Phân tích Gen MSH2 tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng có tỷ lệ mắc cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu về gen MSH2 liên quan đến căn bệnh này còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc chẩn đoán và điều trị. Việc đẩy mạnh Phân tích di truyền MSH2 là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm di truyền của bệnh nhân Việt Nam. Từ đó, xây dựng các chiến lược y tế phù hợp và hiệu quả hơn.
5.1. Nhu cầu nghiên cứu Gen MSH2 trong nước
Mặc dù ung thư đại trực tràng, bao gồm cả dạng di truyền, có tỷ lệ mắc cao ở Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu về gen liên quan, đặc biệt là gen MSH2, còn rất ít. Sự thiếu hụt dữ liệu này gây khó khăn cho công tác chẩn đoán và dự phòng. Nhu cầu nghiên cứu gen MSH2 là cấp thiết. Nó giúp xác định phổ đột biến gen trong cộng đồng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho y học nước nhà.
5.2. Hướng phát triển Sàng lọc gen MSH2 và chẩn đoán sớm
Các kết quả từ phân tích di truyền MSH2 sẽ đóng góp đáng kể. Chúng hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn và phát hiện sớm bệnh ung thư đại trực tràng. Phát triển các chương trình Sàng lọc gen MSH2 rộng rãi là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp nhận diện sớm các cá nhân có nguy cơ cao. Từ đó, áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Nâng cao hiểu biết về đột biến MSH2 và hệ thống sửa chữa DNA sẽ cải thiện đáng kể kết quả điều trị bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- NGUYỄN THỊ MAI PHÂN TÍCH DI TRUYỀN GEN SỬA CHỮA BẮT CẶP SAI MSH2 TỪ BỆNH NHÂN UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội - 2011 LỜI NÓI ĐẦU Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm trên thế giới có khoảng 10,1 triệu trường hợp mới mắc ung thư. Cũng theo tổ chức này cho biết, mỗi năm có khoảng 6,7 triệu người chết do ung thư. Tỷ lệ chết do ung thư chiếm tới 12% trong tổng số các nguyên nhân gây tử vong ở người. Các loại ung thư hàng đầu được tổng kết ở nam giới là ung thư phổi, dạ dày, đại trực tràng, tiền liệt tuyến, gan; ở nữ giới là ung thư vú, đại trực tràng, cổ tử cung, dạ dày và phổi [30].
Trong hơn một thập niên trở lại đây, tỷ lệ mắc ung thư có xu hướng gia tăng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Qua các kết quả thống kê cho biết, hiện toàn cầu có khoảng 25 triệu người đang sống chung với bệnh ung thư. Con số này ước tính lên tới 30 triệu người vào năm 2020 nếu như chúng ta không tìm ra liệu pháp can thiệp và chữa trị kịp thời. Riêng ở Việt Nam, mỗi năm có trên 150.000 người mắc ung thư.000 người chết vì căn bệnh quái ác này.
Riêng số ca tử vong do ung thư đại trực tràng ước tính khoảng 55.000 trường hợp. Đây được xem là những con số đáng báo động và là thách thức lớn lao đối với Y học nước nhà. Hiện nay, trên thế giới ung thư đại trực tràng chiếm khoảng 11,5% tổng số các trường hợp ung thư và chiếm tới 15,2% tổng số trường hợp tử vong có nguyên nhân từ ung thư. Loại ung thư này được nhận định là liên quan đến chế độ ăn uống và lối sống, thường gặp ở các nước phát triển và có xu hướng tăng nhanh ở các nước đang phát triển.
Căn bệnh này thường xuất hiện ở những người có độ tuổi trên 50 và có xu hướng dần “trẻ hóa” trong hơn một thập niên trở lại đây. Đặc biệt, những người có tiền sử viêm đại trực tràng hoặc trong gia đình, dòng họ có người bị ung thư đại trực tràng thì nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng xảy ra cao hơn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, một bộ phận ung thư đại trực tràng có xu hướng chung di truyền theo dòng họ liên quan đến các gen gây đột biến (mutator gene) [4]. Trong ung thư đại trực tràng, hội chứng HNPCC – ung thư ruột kết không polyp di truyền còn gọi là hội chứng Lynch chiếm khoảng 15%.
Hội chứng này cũng được xem là một bệnh di truyền tương đối phổ biến và gần đây được biết đến như một căn bệnh riêng biệt [30]. Bên cạnh đó, HNPCC là hội chứng có khuynh hướng ung thư không chỉ ở đại trực tràng mà còn liên quan đến các bệnh ung thư ở các cơ quan khác nhau như dạ dày, ruột non, não, tụy, buồng trứng, cổ tử cung và da. HNPCC là hội chứng có tính chất di truyền, vì nó có liên quan mật thiết đến sự sai hỏng một trong các gen thuộc hệ thống gen sửa chữa bắt cặp sai MMR. Hệ thống này gồm 6 gen chính là MLH1, MSH2, MSH3, MSH6, PMS2, PMS6.
Trong đó, MLH1 và MSH2 được cho là hai gen có liên kết chặt đến sự hình thành HNPCC. Bởi vì, nếu MLH1 tham gia vào quá trình sửa chữa sự sai hỏng thì MSH2 lại đóng vai trò nhận diện các lỗi sai hỏng trong tái bản ADN. Khoảng 40% các trường hợp mắc hội chứng Lynch với một đột biến được xác định có liên quan đến đột biến gen MSH2. Hàng trăm đột biến gen này có khả năng dẫn đến ung thư đại trực tràng cũng như các loại ung thư khác liên quan đến HNPCC [22].
Mặc dù ung thư đại trực tràng, trong đó có ung thư đại trực tràng mang khuynh hướng di truyền là một trong những dạng ung thư có tỷ lệ mắc phải ở Việt Nam khá cao nhưng những nghiên cứu về gen liên quan đến căn bệnh này chưa nhiều, đặc biệt là những nghiên cứu về gen MSH2. Chính vì thế, chúng tôi tiến hành “Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai MSH2 từ bệnh nhân ung thƣ đại trực tràng” nhằm đưa ra những kết quả nghiên cứu bước đầu về gen MSH2 ở các bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại Việt Nam, nghiên cứu mới về các gen MMR khác nhằm phục vụ có hiệu quả trong việc chẩn đoán cũng như phát hiện sớm bệnh ung thư đại trực tràng đang có xu hướng ngày một gia tăng tại Việt Nam. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. NHỮNG NÉT KHÁI QUÁT VỀ UNG THƢ, BỆNH UNG THƢ VÀ GEN UNG THƢ 1.
Ung thƣ và bệnh ung thƣ Ung thư là sự phân chia một cách bất thường của một nhóm tế bào tạo thành những khối u. Các khối u này là tập hợp các tế bào có quan hệ di truyền với nhau, chúng có khả năng phân chia không kiểm soát. Chính vì thế, thuật ngữ “ung thư” theo nghĩa hẹp được dùng để chỉ những khối u có khả năng xâm lấn các tổ chức mô xung quanh gồm các tế bào bình thường [4]. Để phân biệt giữa khối u lành và khối u ác tính ta dựa vào khả năng xâm lấn của các tế bào bất thường đối với các tế bào xung quanh nó.
Nếu là khối u lành, nó chỉ hình thành nên những tổ chức tế bào có khả năng sinh sản bất thường, khi tiếp xúc với mạch máu hay mạch bạch huyết cũng không có khả năng di chuyển tới một vị trí, một mô hay bất kì một cơ quan nào khác [4]. Ngược lại, nếu là khối u ác tính sẽ có thể di chuyển (di căn) tới bất cứ vị trí nào và tiếp tục tăng sinh mạnh ngay tại vị trí mà chúng chuyển tới. Các u di căn có khả năng gây ra những rối loạn cục bộ chức năng của các mô, thậm chí cả các mô liên đới và có thể dẫn đến tử vong. Các khối u thường phát sinh từ một tế bào ban đầu bị biến đổi di truyền nhất định khiến chúng có khả năng tăng sinh mạnh, được gọi là quá trình phát sinh ung thư hay sự phát sinh ung thư.
Các khối u thường bắt nguồn từ những u nhỏ lành tính sau đó chuyển sang trạng thái ác tính và di căn. Các khối u này có xu hướng tích lũy các biến đổi di truyền và tạo nên các đặc tính mới. Sự tích lũy các gen ung thư ở các tế bào khối u chính là nguồn gốc phát sinh ung thư [4]. Bệnh ung thư được dùng để chỉ một nhóm bệnh đa dạng nào đó ở người.
Và trong số đó, một vài bệnh chỉ đơn thuần gây nên những biến đổi nhỏ về sinh lí, còn phần lớn là gây ra những rối loạn sinh lí nghiêm trọng. Các bệnh ung thư phổ biến ở người trưởng thành là các bệnh như ung thư biểu mô (caxinôm), ung thư mô liên kết (sacôm), ung thư bạch huyết và bạch cầu còn gọi là các khối u dạng lỏng [4]. Các bệnh ung thư đều phát sinh do sự biến đổi các gen tạo nên các alen đột biến. Trong thực tế, sự phát sinh các bệnh ung thư lại liên quan đến nhiều nhân tố.
Nhờ những tiến bộ về khoa học kĩ thuật với các công cụ nghiên cứu và phân tích di truyền hiện đại đã dần làm sáng tỏ cơ chế phát sinh ung thư. Đặc biệt, những nghiên cứu trong khoảng 20 năm trở lại đây đã mang lại những kiến thức thiết thực và nhất quán. Những nghiên cứu này đã hình thành nên các nguyên lý di truyền học ung thư. Tuy nhiên, mãi tới đầu thế kỉ XIX ung thư mới thật sự được ghi nhận [4].
Gen ung thƣ (oncogene) Gen ung thư là một dạng đột biến làm tăng nguy cơ ung thư hoặc làm thúc đẩy quá trình phát sinh ung thư. Ngoài ra, gen ung thư cũng có thể được coi như các dạng alen đặc biệt do các gen bình thường xuất hiện các đột biến [4]. Còn gen gây ung thư được coi là một dạng đặc biệt của gen ung thư. Nếu gen ung thư sinh ra bởi đột biến, thì gen gây ung thư chỉ làm thay đổi chứ không làm mất chức năng sản phẩm của protein mà gen đó tạo ra.
Trong quá trình tăng trưởng, các khối u tích lũy dần các gen ung thư. Sự tích lũy này chủ yếu theo ba con đường sau: 1. Sự tích lũy truyền qua các tế bào dòng sinh dục. Sự tích lũy do đột biến tự phát trong tế bào sôma.
Sự tích lũy đột biến do lây nhiễm virut. Trong đó, gen ung thư dòng sinh dục chiếm tỉ lệ nhỏ (từ 0,1 – 10%) nhưng lại rất đáng kể trong các trường hợp gây ung thư ở người [4]. Còn gen ung thư dòng tế bào sôma đươc gọi là các đột biến sôma. Đột biến sôma dùng để chỉ quá trình phát sinh đột biến cũng như sản phẩm do quá trình đột biến đó tạo ra.
Cả hai loại đột biến dòng sinh dục và đột biến sôma đều có thể làm biến đổi một gen bình thường tạo nên dạng alen đột biến. Nhưng không phải tất cả mọi đột biến gen đều dẫn đến phát sinh ung thư. Riêng dạng tích lũy gen ung thư trong cơ thể do nhiễm virut thì ít phổ biến hơn và thường giới hạn trong một số bệnh nhất định (ví dụ virut viêm gan B, C gây ung thư gan, virut HPV gây ung thư cổ tử cung. Ở dạng phát sinh ung thư này, virut đóng vai trò quan trọng.
Nó không chỉ là nhân tố truyền gen ung thư mà còn trực tiếp làm biến đổi môi trường mà ở đó các gen ung thư có thể được nhân lên nhanh chóng và được phát tán rộng rãi. NHỮNG HIỂU BIẾT VỀ UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Lịch sử nghiên cứu ung thƣ đại trực tràng Ung thư đại trực tràng là bệnh lý khá phổ biến trong các bệnh ung thư có liên quan đến hệ tiêu hóa. Trong đó, ung thư đại trực tràng không polyp di truyền được xem là hội chứng thường gặp nhất khi nhắc đến ung thư đại trực tràng.
Vào cuối thế kỉ XIX (năm 1895), ung thư đại trực tràng được phát hiện bởi Aldred Warthin. Theo quan sát của ông trên một gia đình làm thợ may, có rất nhiều người bị chết bởi ung thư đại trực tràng hoặc ung thư nội mạc tử cung [34]. Tuy nhiên, ông chỉ dừng lại ở việc quan sát mà chưa đi sâu vào nghiên cứu những ghi chép của mình nên đặc tính di truyền của hội chứng này chỉ được biết đến sau những công bố của bác sĩ Henry Lynch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai (2011). Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-di-truyen-gen-sua-chua-bat-cap-sai-msh2-tu-benh-nhan-ung-thu-dai-truc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai MSH2 từ bệnh nhân. Nghiên cứu đột biến gen và ý nghĩa lâm sàng, góp phần tìm hiểu cơ chế bệnh.
Luận án "Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích di truyền gen sửa chữa bắt cặp sai msh2 từ bệnh nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.