Phân tích chiến lược của NCS - Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
Phân tích sâu sắc chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS. Đánh giá mô hình, lợi thế cạnh tranh và hướng phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích chiến lược Công ty NCS Telecom: Ngành Viễn thông
- Số trang:
- 55 trang
- Trường:
- Đại học HELP
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Võ Hồng Hà
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích chiến lược Công ty NCS Telecom Ngành Viễn thông
Tài liệu này trình bày phân tích chuyên sâu về chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS (NCS Telecom). Nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực cung cấp dịch vụ kỹ thuật viễn thông. Đây là một ngành có sự cạnh tranh cao. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả các chiến lược hiện tại của NCS. Tài liệu cũng đưa ra các đề xuất cải tiến cho giai đoạn phát triển tiếp theo. NCS Telecom hoạt động trong một môi trường kinh doanh đầy biến động. Việc phân tích chiến lược kinh doanh là thiết yếu. Nó giúp công ty duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh. NCS Telecom chuyên cung cấp các giải pháp công nghệ cho hạ tầng viễn thông. Điều này bao gồm việc triển khai và bảo trì các hệ thống mạng. Công ty đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ lớn và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Phân tích này sử dụng các mô hình quản trị chiến lược đã được công nhận. Các công cụ lý thuyết giúp đưa ra cái nhìn khách quan. Nó đánh giá toàn diện về vị thế và định hướng của NCS. Việc nghiên cứu này rất quan trọng. Nó cung cấp cơ sở để NCS điều chỉnh chiến lược. Công ty có thể thích ứng tốt hơn với thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chiến lược
Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó phân tích chiến lược của NCS Telecom. Phạm vi tập trung vào lĩnh vực cung cấp dịch vụ kỹ thuật viễn thông. Các hoạt động cụ thể bao gồm triển khai mạng, bảo trì hệ thống và tối ưu hóa hiệu suất. Công việc này giới hạn ở việc xem xét các quyết định chiến lược. Nó đánh giá tác động của chúng đến hoạt động kinh doanh. Tài liệu sử dụng các công cụ như mô hình DPM và SM. Chúng giúp đánh giá toàn diện các chiến lược đang được NCS áp dụng. Mục đích là nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đồng thời, nó tìm kiếm cơ hội và thách thức. Từ đó, các đề xuất cụ thể sẽ được đưa ra. Điều này giúp NCS nâng cao hiệu quả hoạt động.
1.2. Giới thiệu tổng quan về NCS Telecom
Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS là một doanh nghiệp hoạt động trong ngành viễn thông. NCS cung cấp các giải pháp công nghệ và dịch vụ kỹ thuật. Công ty phục vụ thị trường trong nước. Các dịch vụ của NCS bao gồm lắp đặt trạm gốc, tối ưu hóa mạng lưới. NCS cũng cung cấp các dịch vụ bảo trì kỹ thuật. Với nhiều năm kinh nghiệm, NCS đã xây dựng được vị thế nhất định. Công ty có đội ngũ nhân sự chuyên môn cao. NCS hướng tới việc cung cấp các giải pháp chất lượng. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng. Công ty luôn tìm cách cải tiến dịch vụ. Điều này giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
1.3. Phương pháp luận đánh giá chiến lược kinh doanh
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các mô hình DPM và SM là công cụ chính. Chúng được sử dụng để kiểm tra, đánh giá chiến lược của NCS. Ngoài ra, phân tích PEST và mô hình 5 thế lực cạnh tranh của M. Porter cũng được áp dụng. Việc này giúp đánh giá môi trường bên ngoài. Nguồn dữ liệu được thu thập từ nội bộ NCS Telecom. Dữ liệu này bao gồm báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh. Nó cũng có các tài liệu về thực thi chiến lược. Phân tích này cũng sử dụng các dữ liệu thứ cấp. Các phương pháp định tính và định lượng kết hợp. Điều này đảm bảo cái nhìn đa chiều. Phân tích này giúp đưa ra các đánh giá chính xác về hiện trạng chiến lược của công ty.
II.Đánh giá mô hình kinh doanh NCS và lợi thế cạnh tranh
NCS Telecom hoạt động dựa trên một mô hình kinh doanh tập trung vào dịch vụ kỹ thuật. Công ty cung cấp các giải pháp toàn diện cho hạ tầng viễn thông. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Mô hình này giúp NCS xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Các dịch vụ bao gồm từ thiết kế, lắp đặt đến vận hành và bảo trì. NCS chú trọng vào chất lượng dịch vụ và năng lực kỹ thuật. Điều này tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Việc phân tích mô hình kinh doanh giúp nhận diện các yếu tố thành công. Nó cũng chỉ ra các rủi ro tiềm ẩn. NCS cần liên tục cập nhật công nghệ. Điều này giúp công ty duy trì vị trí dẫn đầu. Các giải pháp công nghệ tiên tiến là chìa khóa. NCS có thể mở rộng danh mục dịch vụ. Công ty cũng cần khai thác các xu hướng mới. Ví dụ như Internet of Things (IoT) và điện toán đám mây. NCS cần đầu tư vào đào tạo nhân lực. Điều này giúp nâng cao năng lực triển khai các dự án phức tạp. Công ty cần tối ưu hóa quy trình nội bộ. Điều này giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả. Sự linh hoạt trong mô hình kinh doanh là cần thiết. Nó giúp NCS thích ứng với sự thay đổi của ngành viễn thông.
2.1. Định vị chiến lược và tầm nhìn công ty
NCS Telecom định vị mình là nhà cung cấp giải pháp kỹ thuật viễn thông hàng đầu. Công ty hướng tới sự chuyên nghiệp và chất lượng cao. Tầm nhìn của NCS là trở thành đối tác tin cậy. Công ty muốn đóng góp vào sự phát triển hạ tầng viễn thông quốc gia. Sứ mệnh của NCS là cung cấp các dịch vụ kỹ thuật tối ưu. Công ty giúp khách hàng đạt được hiệu quả kinh doanh. Định vị này giúp NCS tập trung nguồn lực. Công ty phát triển năng lực cốt lõi. Tầm nhìn và sứ mệnh rõ ràng là kim chỉ nam. Chúng hướng dẫn mọi hoạt động và quyết định chiến lược của công ty.
2.2. Phân tích cấu trúc ngành viễn thông
Ngành viễn thông Việt Nam là một thị trường sôi động. Nó có sự cạnh tranh gay gắt. Phân tích cấu trúc ngành theo mô hình 5 thế lực cạnh tranh của M. Porter cho thấy rõ điều này. Quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng là đáng kể. Nguy cơ từ các đối thủ mới và sản phẩm thay thế luôn hiện hữu. NCS cần liên tục đổi mới để giữ vững thị phần. Áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại rất cao. Điều này đòi hỏi NCS phải có chiến lược kinh doanh linh hoạt. Công ty cần đầu tư vào giải pháp công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
2.3. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Hoạt động sản xuất kinh doanh của NCS Telecom được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận được xem xét. Kết quả này phản ánh hiệu quả của chiến lược hiện tại. Công ty đã đạt được những thành công nhất định. Tuy nhiên, vẫn có những thách thức. Sự biến động của thị trường ảnh hưởng đến kết quả. NCS cần tối ưu hóa quy trình quản lý. Công ty cũng cần nâng cao năng suất lao động. Các số liệu tài chính cung cấp cái nhìn chân thực. Nó giúp đánh giá sức khỏe của doanh nghiệp. NCS cần tiếp tục cải thiện. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng bền vững.
III.Ứng dụng phân tích SWOT cho chiến lược kinh doanh NCS
Phân tích SWOT là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đánh giá toàn diện chiến lược kinh doanh của NCS. Công cụ này xác định điểm mạnh nội bộ. Nó cũng chỉ ra điểm yếu, cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Điểm mạnh của NCS bao gồm đội ngũ kỹ thuật lành nghề. Công ty có kinh nghiệm trong ngành viễn thông. Điểm yếu có thể liên quan đến quy mô hoặc khả năng tài chính. Các cơ hội đến từ sự phát triển của công nghệ 5G và xu hướng chuyển đổi số. Nhu cầu về Internet of Things (IoT) cũng tăng cao. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh khốc liệt. Nó cũng có sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Phân tích SWOT cung cấp cơ sở để NCS điều chỉnh chiến lược. Công ty có thể phát huy điểm mạnh. Nó giảm thiểu điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức. Việc tích hợp các yếu tố này vào chiến lược tổng thể là rất quan trọng. Nó giúp NCS phát triển bền vững trong ngành viễn thông.
3.1. Đánh giá sự gắn kết chiến lược với sứ mệnh
Mỗi chiến lược của NCS cần phải gắn kết chặt chẽ với sứ mệnh và tầm nhìn. Sứ mệnh là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó đảm bảo các quyết định chiến lược phù hợp với giá trị cốt lõi. Sự gắn kết này tạo ra một định hướng rõ ràng. Nó giúp công ty tập trung vào mục tiêu dài hạn. Nếu có sự không nhất quán, hiệu quả chiến lược sẽ giảm. Việc thường xuyên xem xét sự phù hợp là cần thiết. NCS cần đảm bảo rằng mọi hành động đều hướng tới việc thực hiện sứ mệnh đã đề ra. Điều này củng cố hình ảnh công ty. Nó cũng tăng cường niềm tin từ khách hàng và đối tác.
3.2. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài
Môi trường bên trong của NCS bao gồm các nguồn lực và năng lực cốt lõi. Phân tích này đánh giá hiệu quả của cơ cấu tổ chức, nhân sự, công nghệ. Nó cũng xem xét quy trình hoạt động. Môi trường bên ngoài bao gồm các yếu tố kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật. Nó cũng có các yếu tố cạnh tranh. Phân tích PEST và 5 thế lực của Porter là công cụ hữu ích. Chúng giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Sự hiểu biết sâu sắc về cả hai môi trường là cơ sở. Nó giúp NCS xây dựng chiến lược phù hợp. Công ty có thể thích ứng với những thay đổi và tận dụng cơ hội.
3.3. Thách thức trong thực thi chiến lược
Quá trình thực thi chiến lược tại NCS đối mặt với nhiều khó khăn. Các vấn đề có thể phát sinh từ việc thiếu nguồn lực. Nó cũng có thể đến từ sự kháng cự thay đổi trong nội bộ. Việc không rõ ràng trong phân công nhiệm vụ cũng là một thách thức. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng tạo áp lực. Điều này đòi hỏi NCS phải linh hoạt. Công ty cần có khả năng điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Một hệ thống giám sát và đánh giá hiệu quả là cần thiết. Nó giúp nhận diện sớm các vấn đề. Từ đó, các biện pháp khắc phục có thể được áp dụng. Điều này đảm bảo chiến lược được triển khai thành công.
IV.Đề xuất hoàn thiện chiến lược phát triển giải pháp công nghệ
Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là hoàn thiện chiến lược hoạt động của NCS Telecom. Các đề xuất này tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Công ty cũng cần cải thiện hiệu quả trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ kỹ thuật. NCS cần đầu tư mạnh mẽ vào giải pháp công nghệ mới. Công ty nên nghiên cứu và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Ví dụ như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo trong vận hành mạng. Việc chuyển đổi số là một hướng đi chiến lược. Nó giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng. NCS cần xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ mới. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường. Công ty có thể mở rộng sang các dịch vụ giá trị gia tăng. Ví dụ như quản lý dữ liệu, an ninh mạng, hoặc giải pháp điện toán đám mây. Đồng thời, NCS cần củng cố quan hệ đối tác chiến lược. Điều này giúp mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ và thị trường. Các đề xuất này nhằm giúp NCS Telecom không chỉ duy trì mà còn phát triển vững mạnh. Công ty có thể vượt qua các thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai của ngành viễn thông.
4.1. Cải thiện hoạt động dịch vụ kỹ thuật viễn thông
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, NCS cần cải thiện liên tục các hoạt động dịch vụ kỹ thuật. Điều này bao gồm việc đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Công ty cũng cần đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên. Việc áp dụng các quy trình quản lý chất lượng tiên tiến là cần thiết. Nó giúp đảm bảo dịch vụ luôn đạt chuẩn. NCS có thể phát triển các giải pháp bảo trì dự đoán. Công ty cần tối ưu hóa thời gian phản hồi và xử lý sự cố. Việc này sẽ nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Nó cũng tạo ra lợi thế bền vững cho NCS.
4.2. Khuyến nghị cho giai đoạn 2011 2015
Trong giai đoạn từ 2011 đến 2015, NCS cần tập trung vào một số chiến lược trọng tâm. Công ty nên củng cố thị phần hiện có. Nó cũng cần mở rộng sang các phân khúc khách hàng mới. Việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là quan trọng. NCS cần chủ động tìm kiếm các giải pháp công nghệ đổi mới. Công ty cần xem xét việc đa dạng hóa dịch vụ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một loại hình dịch vụ duy nhất. Các khuyến nghị này hướng tới sự tăng trưởng ổn định. NCS cần xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
4.3. Phát triển bền vững trong ngành viễn thông
Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn của NCS Telecom. Công ty cần tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào chiến lược kinh doanh. Việc này bao gồm việc sử dụng năng lượng hiệu quả. Nó cũng có các hoạt động giảm thiểu tác động đến môi trường. NCS cần duy trì trách nhiệm xã hội. Công ty cũng cần đóng góp vào sự phát triển cộng đồng. Đồng thời, NCS cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Nó khuyến khích sự đổi mới và học hỏi liên tục. Phát triển bền vững giúp NCS không chỉ đạt được thành công kinh tế. Công ty còn tạo ra giá trị lâu dài cho xã hội và môi trường. Đây là một yếu tố quan trọng trong lợi thế cạnh tranh hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION (Bilingual) Hanoi Intake 3 Chương trình Thạc sỹ Quản trị Kinh doanh (Hệ song ngữ) Lớp MBA‐EV9‐HN Subject code (Mã môn học): MGT 510 Subject name (Tên môn học): Quản trị chiến lược Student Name (Họ tên học viên): Vo Hong Ha Student ID No. (Mã số học viên): E0900101 1 HELP TÊN KHÓA HỌC: Tích (√) vào ô lựa chọn √ MBA Họ tên học viên :Võ Hồng Hà Lớp : EV9 Môn học : Quản trị chiến lược Mã môn học : MGT 510 Họ tên giảng viên Việt Nam : TS. Lê Thị Thu Thủy Tiểu luận số : Hạn nộp :10/01/2011 Số từ : 12.583 CAM ĐOAN CỦA HỌC VIÊN Tôi xin khẳng định đã biết và hiểu rõ quy chế thi cử của Đại học HELP và tôi xin cam đoan đã làm bài tập này một cách trung thực và đúng với các quy định đề ra. Ngày nộp bài: …………….
LƯU Ý • Giáo viên có quyền không chấm nếu bài làm không có chữ ký • Học viên sẽ nhận điểm 0 nếu vi phạm cam đoan trên 2 ĐỒ ÁN MÔN HỌC QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC MÃ SỐ: MGT 510 TÊN ĐỒ ÁN: “ PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG NCS” Họ và Tên học viên: Võ Hồng Hà Lớp MBA-EV9 Hà Nội Giáo viên hướng dẫn: Ts.Lê Thị Thu Thủy 3 BÁO CÁO TÓM TẮT Báo cáo đồ án môn MGT 510 được bao gồm 7 chương và phần mở đầu. Đối tượng nghiên cứu của đồ án là chiến lược của Công ty cổ phần giải pháp viễn thông NCS và lý do lựa chọn công ty này, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở lĩnh vực cung cấp dịch vụ kỹ thuật viễn thông. Với mục đích đã chọn thì việc Nghiên cứu các công cụ lý thuyết sẽ được sử dụng trong đồ án để phân tích đánh giá chiến lược của công ty NCS là cần thiết. Trong quá trình làm đồ án, mô hình DPM và SM sẽ được dùng làm các mô hình chính để kiểm tra, đánh giá các chiến lược của công ty.
Phương pháp nghiên cứu là nội dung quan trọng được đề cập tiếp theo trong đề tài, các mục tiêu cần phải thực hiện. Phương pháp và các nguồn dữ liệu thu thập về chiến lược và thực thi chiến lược tại công ty NCS. Áp dung công cụ DPM và SM để phân tích. Trên cơ sở mục đích, lý thuyết và phương pháp nghiên cứu, tôi đã tiến hành Phân tích chiến lược của Công ty cổ phần giải pháp viễn thông NCS (NCS Telecom).
Tập trung vào hiện trạng chiến lược của công ty theo mô hình DPM cũng như SM. Nội dung chính gồm giới thiệu về NCS, phân tích chiến lược theo các yếu tố như định vị chiến lược, sứ mệnh và tầm nhìn, phân tích cấu trúc ngành và vị thế cạnh tranh, các kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Đinh hướng và tiến trình thực thi chiến lược của doanh nghiệp. Từ kết quả phân tích sẽ Đánh giá các chiến lược hiện tại của Công ty NCS.
Xem xét sự gắn kết giữa sứ mệnh và quá trình thực thi chiến lược của công ty NCS.Tính hiệu quả của chiến lược trong mối quan hệ với môi trường bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp. Các khó khăn hay vấn đề nảy sinh từ quá trình gắn kết chiến lược của NCS với môi trường cạnh tranh.Các khó khăn hay vấn đề nảy sinh từ quá trình triển khai hay thực thi chiến lược của Công tyNCS. Từ kết quả phân tích và đánh giá, đua ra đề xuất hoàn thiện chiến lược hoạt động của Công ty NCS trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ kỹ thuật trong giai đoạn tiếp theo từ 2011 đến 2015. Phần cuối cùng là Kết luận, Nêu các kết luận và đề xuất hướng phát triển tiếp theo của đồ án.
4 Lời cảm ơn Để hoàn thành cuốn báo cáo đồ án này, tôi xin cảm ơn các giáo viên đến từ trường HELP Malaisya đã truyền thụ những kiến thức cơ bản về quản trị chiến lược cũng như các kiến thức cần thiết trong chương trình MBA liên kết giữa đại học HELP và Khoa Quốc tế thuộc Đại Học QG. Thầy Nguyễn Văn Minh trường Đại học Ngoại Thương, các thầy cô trong Khoa quốc tế Trường Đại học quốc gia Hà Nội đã bổ sung và hướng dẫn tôi và cả lớp EV9 hiểu sâu hơn về kiến thức quản trị chiến lược. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn tới cô giáo Lê Thị Thu Thủy Trường Đại học ngoại thương là người đã trực tiếp hướng dẫn tôi và các bạn trong nhóm 2 của lớp EV9 hoàn thành quyển báo cáo đồ án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn ông Cao Thanh Trường, giám đốc Công ty NCS telecom đã cung cấp cho tôi các số liệu tài chính và kinh doanh.
Các nhân viên trong công ty đã tích cực giúp đỡ tôi thu thập số liệu để hoàn thanh bản báo cáo tiểu luận cho môn học này. Hà Nội, ngày 08 tháng 01 năm 2011 5 MỤC LỤC Nội dung Trang Báo cáo tóm tắt 4 Mở đầu 8 Chương I. Mục đích nghiên cứu 9 Chương II. Tổng quan lý thuyết 12 Chương III.
Phương pháp nghiên cứu 16 Chương IV. Phân tích chiến lược của Công ty NCS 19 Chương V. Đánh giá hiện trạng chiến lược của công ty NCS 41 Chương VI. Đề xuất hoàn thiện chiến lược của Công ty NCS 43 Chương VII.
Kết luận 50 Phụ lục 1. Mô hình DPM và SM và các tóm tắt lý thuyết 51 Phụ lục 2. Mô hình Pest và 5 thế lực cạnh tranh của M.Porter 53 Tài liệu tham khảo 55 6 Danh mục bảng biểu (List of chart/figure/table) Tên (Name) Trang Hình 2.1: Mô hình căn bản của quản trị chiến lược 13 Hình 4. Mô hình tổ chức của Công ty NCS 19 Bảng 4.
Số liệu phát triển BTS và thuê bao di động 22 Bảng 4.2: Doanh thu của một số đối thủ cạnh tranh 23 Hình 4. Sơ đồ 5 thế lực cạnh tranh theo M.Porter của công ty NCS 24 Bảng 4.3: Thị trường dịch vụ của NCS đến cuối năm 2009 27 Hình 4. Mức thị phần của lắp đặt VIBA của NCS đến tháng năm 2009 28 Bảng 4. Doanh thu và lợi nhuận từ dịch vụ lắp đặt của NCS 29 Bảng 4.5: Tổng hợp SWOT của công ty NCS 31 Bảng 4.
Thị trường khách hàng mục tiêu 34 Bảng 4.7: Chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận dịch vụ đến 2011 35 Bảng 4. Khảo sát giá của một số đối thủ cạnh tranh 37 Hình 4.3: hiện trạng chiến lược của NCS theo DPM 39 Hình 4.4: Bản đồ chiến lược hiện tại của NCS 40 Hình 6. Vẽ đề xuất hoàn thiện chiến lược theo DPM 45 Bảng 6. Chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận của NCS telecom đến năm 46 2015 Hình 6.
Bản đồ chiến lược mới của NCS 48 Thuật ngữ và từ viết tắt VNU – Vietnam National University (Đại học quốc gia). IS- International School (Khoa quốc tế) Công ty NCS, NCS telecom được hiểu là Công ty cổ phần giải pháp viễn thông NCS DPM – Delta Project Model SM- Strategy Map 7 MỞ ĐẦU Trong môi trường hoạt động sản xuất kinh doanh hiện đại, hầu hết các tổ chức hay doanh nghiệp đều cần có một chiến lược hoạt động cho riêng mình tuy mức độ dài ngắn của chiến lược tại từng tổ chức khác nhau (có thể là 1 năm, 3 năm hay 5 năm). Do đó quản trị chiến lược là một yêu cầu quan trọng trong qua trình vận hành của tổ chức hay doanh nghiệp, quản trị chiến lược sẽ xuyên suốt toàn bộ tiến trình từ lúc tập hợp thông tin, hoạch định chiến lược, thực hiện chiến lược cho đến các bước kiểm tra, giám sát hiệu quả chiến lược, đúc kết kinh nghiệm và cải tiến. “ Ngày hôm nay không như ngày hôm qua, và ngày mai sẽ khác với ngày hôm nay”.
Theo Philip Kotler, nhà lý thuyết Marketing hiện đại thì các Công ty hay doanh nghiệp muốn có ngày mai thành công thì phải chắc chắn lưu tâm đến ba vấn đề là: - Sức mạnh toàn cầu sẽ tiếp tục tác động đến hoạt động kinh doanh của từng con người, cuộc sống từng cá nhân. - Công nghệ sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ - Có những tác động thúc đẩy hướng tới sự bãi bỏ quy định khu vực kinh tế Đồ án này sẽ cố gắng giải thích chính xác chiến lược và quản trị chiến lược là gì, và tại sao nó lại quan trọng. Thông qua việc phân tích đánh giá chiến lược hoạt động của một doanh nghiệp trên thị trường Việt Nam là Công ty cổ phần giải pháp viễn thông NCS, xác định xem công ty định hướng chiến lược ở mức độ nào. Dựa vào các lý thuyết đã học để phân tích và đánh giá thực tế chiến lược của công ty, đưa ra đề xuất một số điểm để Công ty cải thiện định hướng chiến lược mà họ đang thực hiện.
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU I. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU VÀ LÝ DO LỰA CHỌN CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG NCS Với yêu cầu phân tích đánh giá chiến lược của một công ty, nên đối tượng nghiên cứu của tôi cần hướng đến là công ty có chiến lược hoạt động khá cụ thể. Chính vì vậy tôi đã chọn Công ty cổ phần giải pháp viễn thông NCS (NCS Telecom). Đây là công ty đã hoạt động từ năm 2006, nằm trong nhóm NCS Corp.
là nhóm công ty có vốn pháp định khoảng 30 tỷ đồng và doanh thu năm 2009 là hơn 120 tỷ VNĐ. NCS Telecom có lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất phần mềm và cung cấp dịch vụ kỹ thuật trong lĩnh vực Viễn thông-Công nghệ thông tin, số lượng lao động là hơn 50 người. Mục đích nghiên cứu chính là tập trung vào việc phân tích đánh giá chiến lược cung cấp dịch vụ kỹ thuật Viễn thông và công nghệ thông tin của công ty NCS Telecom, sản phẩm ở đây là dịch vụ kỹ thuật phục vụ khách hàng. Dịch vụ kỹ thuật ở đây được hiểu là các dịch vụ liên quan đến lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng và vận hành các thiết bị viễn thông cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Viễn thông ở Việt Nam như VNPT, VIETTEL, SPT, EVN… Đây cũng chính là lý do mà tôi chọn để phân tích đánh giá chiến lược hoạt động cung cấp dịch vụ của công ty NCS vì bản thân tôi đã công tác hơn 15 năm trong ngành Viễn thông, về công ty NCS là đơn vị tôi có thể thu thập được các số liệu cụ thể liên quan đến định hướng chiến lược cũng như kết quả hoạt động của công ty một cách tương đối chính xác.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu trong đồ án là vận dụng lý thuyết về Quản trị chiến lược vào phân tích, đánh giá chiến lược kinh doanh của công ty NCS telecom.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Hồng Hà (2011). Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS [Luận án tiến sĩ, Đại học HELP]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-chien-luoc-cua-cong-ty-co-phan-giai-phap-vien-thong-ncs
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS. Đánh giá mô hình, lợi thế cạnh tranh và hướng phát triển bền vững.
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học HELP. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần Giải pháp Viễn thông NCS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.