Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số giống đậu tương có

Luận án: Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số giống đậu tương có khả năng chịu hạn khác nhau luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

69

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu gen GmDREB2: Khám phá đặc điểm cấu trúc
Số trang:
69 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Di truyền học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu gen GmDREB2 Khám phá đặc điểm cấu trúc

Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ vai trò và đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2đậu tương (Glycine max). Gen GmDREB2 được biết đến là một gen chịu hạn quan trọng, điều hòa phản ứng của cây trước các điều kiện stress. Việc phân lập gengiải trình tự DNA nhằm tìm hiểu sâu về trình tự gen này. Phân tích đa hình di truyềnbiến dị di truyền giữa các giống đậu tương có khả năng chịu hạn khác nhau. Những thông tin này rất có giá trị trong việc chọn tạo giống đậu tương kháng hạn hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong nông nghiệp.

1.1. Tổng quan gen chịu hạn ở đậu tương

Cây đậu tương (Glycine max) là cây trồng có giá trị kinh tế cao, nhưng thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi stress hạn. Gen chịu hạn, đặc biệt là nhóm gen DREB, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phản ứng của cây với stress. Các gen này điều hòa biểu hiện của nhiều gen khác liên quan đến khả năng chống chịu. Nghiên cứu về gen GmDREB2 giúp làm sáng tỏ hơn cơ chế phân tử của tính chịu hạnđậu tương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phân lập gen

Mục tiêu chính là phân lập gen GmDREB2 từ các giống đậu tương có mức độ chịu hạn khác nhau. Sau đó, tiến hành so sánh đặc điểm cấu trúc gentrình tự gen đã giải trình tự DNA. Việc này giúp xác định sự tồn tại của đa hình di truyềnbiến dị di truyền trong gen GmDREB2 giữa các giống. Đây là cơ sở để liên kết cấu trúc gen với khả năng chịu hạn của cây.

1.3. Cơ sở khoa học về khả năng chịu hạn

Hạn gây ra những thay đổi nghiêm trọng về sinh lý và sinh hóa ở thực vật. Cây trồng phát triển các cơ chế phức tạp để đối phó. Các gen chức năng như gen DREB được kích hoạt, điều hòa các con đường trao đổi chất. Hiểu biết về cơ sở sinh lý, sinh hóa và cơ chế phân tử là then chốt. Đặc biệt là những gen liên quan đến khả năng chịu hạn của cây đậu tương.

II. Phương pháp phân lập gen GmDREB2 ở đậu tương

Để phân lập gen GmDREB2 từ đậu tương, nghiên cứu áp dụng các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Quy trình này bao gồm từ việc chuẩn bị mẫu vật đến các bước giải trình tự DNA chuyên sâu. Sự chính xác trong từng bước là rất quan trọng để đảm bảo kết quả về đặc điểm cấu trúc gen đáng tin cậy. Mục tiêu là thu được trình tự gen hoàn chỉnh của gen GmDREB2 từ các giống khác nhau. Từ đó phục vụ cho việc so sánh đặc điểm cấu trúc gen và tìm ra biến dị di truyền liên quan đến gen chịu hạn.

2.1. Chuẩn bị vật liệu và hóa chất nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng 5 giống đậu tương khác nhau về khả năng chịu hạn. Lá đậu tương là vật liệu chính để tách chiết RNA tổng số. Các hóa chất như thuốc thử PCR, enzyme phiên mã ngược, và các dung dịch đệm được chuẩn bị cẩn thận. Tất cả thiết bị phòng thí nghiệm đều được tiệt trùng để tránh nhiễm chéo. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu và kết quả phân lập gen.

2.2. Quy trình tách chiết RNA và tổng hợp cDNA

Quá trình tách chiết RNA tổng số được thực hiện một cách tỉ mỉ để thu được RNA chất lượng cao. RNA sau đó được kiểm tra định lượng và định tính. Tiếp theo là bước tổng hợp cDNA từ RNA tổng số bằng enzyme phiên mã ngược. cDNA này sẽ đóng vai trò là khuôn mẫu cho các phản ứng khuếch đại gen tiếp theo. Đây là bước quan trọng để nghiên cứu trình tự gen biểu hiện của gen GmDREB2.

2.3. Khuếch đại tách dòng và giải trình tự gen

Sử dụng cặp mồi đặc hiệu được thiết kế mồi nhân gen DREB2 để khuếch đại gen DREB2 bằng kỹ thuật RT-PCR. Sản phẩm PCR được thôi geltinh sạch sản phẩm thôi gel trước khi tách dòng gen vào vector. Vector tái tổ hợp được biến nạp vào tế bào E.coli. Các dòng khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp được chọn lọc và tiến hành xác định trình tự nucleotide của gen. Quá trình giải trình tự DNA này cung cấp trình tự gen chi tiết của gen GmDREB2.

III. Kết quả phân lập và giải trình tự gen GmDREB2

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phân lập gen GmDREB2giải trình tự DNA từ các giống đậu tương. Các bước từ tách RNA đến xác định trình tự nucleotide của gen đều được thực hiện thành công. Những kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2. Đồng thời, chúng cũng là cơ sở để so sánh trình tự nucleotidetrình tự protein suy diễn, qua đó xác định đa hình di truyềnbiến dị di truyền giữa các giống đậu tương. Đây là thông tin thiết yếu cho việc đánh giá tiềm năng gen chịu hạn.

3.1. Phân lập gen GmDREB2 từ giống đậu tương DT26

Kết quả phân lập gen DREB2 từ giống đậu tương DT26 đã thành công. Phản ứng RT-PCR cho ra sản phẩm đặc hiệu có kích thước mong muốn. Điều này xác nhận sự hiện diện của gen GmDREB2 trong giống nghiên cứu. Các bước biến nạp vector tái tổ hợp vào E.coli và chọn dòng cũng diễn ra thuận lợi. Bước này là tiền đề quan trọng cho việc giải trình tự DNA chi tiết.

3.2. Đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2 được giải trình tự

Trình tự nucleotide của gen GmDREB2 từ giống DT26 đã được giải trình tự DNA và phân tích. Đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2 bao gồm một vùng mã hóa (CDS) và các vùng không mã hóa. Kích thước và vị trí các exon/intron (nếu có) được xác định. Thông tin này cung cấp nền tảng để hiểu về chức năng của gen chịu hạn này và cách nó biểu hiện.

3.3. So sánh trình tự nucleotide của gen GmDREB2

Trình tự nucleotide của gen GmDREB2 từ giống DT26 được so sánh trình tự nucleotide với các trình tự đã công bố trên ngân hàng gen. Phát hiện sự tồn tại của các điểm đa hình di truyền (SNP) và các biến dị di truyền nhỏ. Các sai khác này là bằng chứng cho sự đa dạng di truyền giữa các giống đậu tương. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu hạn.

IV. So sánh đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2 và biến dị di truyền

Phân tích sâu hơn về đặc điểm cấu trúc gen GmDREB2 đã giải trình tự DNA cho thấy đa hình di truyền đáng kể. Sự biến dị di truyền này được thể hiện rõ qua trình tự nucleotidetrình tự protein suy diễn. Việc so sánh đặc điểm cấu trúc gen giữa các giống đậu tương có ý nghĩa lớn. Nó giúp xác định những vùng gen quan trọng liên quan đến khả năng chịu hạn. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng gen GmDREB2 trong chọn tạo giống đậu tương có khả năng chống chịu stress tốt hơn, dựa trên đặc điểm của gen chịu hạn.

4.1. Sự sai khác trình tự nucleotide của gen GmDREB2

Phân tích chi tiết trình tự nucleotide của gen GmDREB2 giữa giống DT26 và các giống tham chiếu đã công bố. Kết quả cho thấy nhiều điểm đa hình di truyền dạng SNP hoặc indel. Những biến dị di truyền này có thể nằm trong vùng mã hóa hoặc vùng điều hòa. Sự khác biệt về trình tự gen này có thể liên quan đến các mức độ chịu hạn khác nhau của các giống đậu tương.

4.2. Biến đổi trình tự protein suy diễn từ gen GmDREB2

Từ trình tự nucleotide của gen GmDREB2, trình tự protein suy diễn được phân tích. Các biến dị di truyền ở cấp độ nucleotide có thể dẫn đến thay đổi amino acid trong protein. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc không gian và chức năng của protein DREB2. Điều này giải thích một phần sự khác biệt về khả năng chịu hạn giữa các giống đậu tương.

4.3. Đa hình di truyền và ứng dụng trong chọn tạo giống

Sự hiện diện của đa hình di truyền trong gen GmDREB2 cung cấp dấu chuẩn phân tử tiềm năng. Những biến dị di truyền này có thể được sử dụng làm chỉ thị trong chọn lọc hỗ trợ bằng dấu hiệu phân tử (MAS). Mục tiêu là chọn tạo các giống đậu tương với gen chịu hạn được cải thiện. Việc này giúp rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả trong chương trình nhân giống.

V. Ý nghĩa gen GmDREB2 trong khả năng chịu hạn đậu tương

Nghiên cứu về gen GmDREB2 đã làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong việc tăng cường khả năng chịu hạn của đậu tương. Đặc điểm cấu trúc genbiến dị di truyền được phát hiện mở ra nhiều hướng ứng dụng. Thông tin về trình tự genđa hình di truyền của gen GmDREB2 có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược chọn tạo giống mới. Các giống đậu tương mới sẽ có khả năng chống chịu stress tốt hơn. Việc hiểu rõ vùng promoter gen cũng là một hướng đi triển vọng. Điều này giúp tối ưu hóa biểu hiện của gen chịu hạn trong các điều kiện môi trường bất lợi.

5.1. Vai trò của gen GmDREB2 trong phản ứng stress hạn

Gen GmDREB2 đóng vai trò điều hòa chính trong mạng lưới gen phản ứng stress hạnđậu tương. Protein DREB2 là yếu tố phiên mã, kích hoạt biểu hiện của các gen mục tiêu liên quan đến chịu hạn. Hoạt động của gen GmDREB2 giúp cây duy trì ổn định sinh lý. Điều này cải thiện khả năng sống sót và năng suất dưới điều kiện thiếu nước.

5.2. Tiềm năng ứng dụng gen GmDREB2 trong chọn tạo giống

Thông tin về đặc điểm cấu trúc genđa hình di truyền của gen GmDREB2 có thể trực tiếp ứng dụng. Chúng hỗ trợ cho các chương trình chọn tạo giống đậu tương mới. Chọn lọc các alen gen chịu hạn mong muốn giúp tạo ra các giống có khả năng thích nghi cao hơn với biến đổi khí hậu. Các giống đậu tương này sẽ mang lại năng suất ổn định hơn trong vùng đất khô hạn.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về vùng promoter gen

Để hiểu sâu hơn về cơ chế điều hòa gen GmDREB2, nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào vùng promoter gen. Phân tích vùng promoter gen sẽ làm rõ các yếu tố điều hòa phiên mã và cơ chế đáp ứng với stress. Điều này giúp xác định các yếu tố cis-acting quan trọng. Từ đó, có thể thiết kế các chiến lược kỹ thuật gen để tăng cường biểu hiện của gen chịu hạn một cách có kiểm soát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số giống đậu tương có khả năng chịu hạn khác nhau luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (69 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ THU MIỀN PHÂN LẬP VÀ SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC GEN GmDREB2 CỦA MỘT SỐ GIỐNG ĐẬU TƢƠNG CÓ KHẢ NĂNG CHỊU HẠN KHÁC NHAU LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM PHẠM THỊ THU MIỀN PHÂN LẬP VÀ SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC GEN GmDREB2 CỦA MỘT SỐ GIỐNG ĐẬU TƢƠNG CÓ KHẢ NĂNG CHỊU HẠN KHÁC NHAU Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 60.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. VŨ THỊ THU THỦY THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình công bố của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực chưa từng có ai công bố trong bất kì công trình nào. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Phạm Thị Thu Miền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Vũ Thị Thu Thủy đã trực tiếp hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của GS. Chu Hoàng Mậu, các cán bộ phòng thí nghiệm Di truyền học, trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, Ban chủ nhiệm khoa Sinh - KTNN và các thầy cô giáo, cán bộ khoa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận văn.

Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã động viên, khích lệ tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Phạm Thị Thu Miền Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cây đậu tương. Nguồn gốc và đặc điểm sinh học của cây đậu tương. Giá trị kinh tế của cây đậu tương.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Đặc điểm hóa sinh của hạt đậu tương. Hạn và khả năng chịu hạn của cây. Hạn và ảnh hưởng của hạn đối với cây trồng.

Cơ sở sinh lý, sinh hóa và cơ chế phân tử liên quan đến tính chịu hạn. Đặc tính chịu hạn của cây đậu tương. Gen liên quan đến khả năng chịu hạn của cây đậu tương. Các gen chức năng.

Gen DREB và DREB2. 20 Chƣơng 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất - Thiết bị. 29 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp sinh học phân tử. Thiết kế mồi nhân gen DREB2. Phương pháp tách chiết RNA tổng số.

Tổng hợp cDNA. Khuyếch đại gen DREB2. Thôi gel và tinh sạch sản phẩm thôi gel. Tách dòng gen và xác định trình tự nucleotid của gen.

Phương pháp phân tích số liệu. Địa điểm nghiên cứu. 36 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm sinh học của các giống đậu tương nghiên cứu.

Kết quả phân lập gen DREB2 từ giống đậu tương DT 26. Kết quả tách RNA. Kết quả nhân bản gen DREB2 bằng phản ứng RT-PCR. Kết quả biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào khả biến E.coli chủng DH5α.

Kết quả chọn dòng tế bào mang vector tái tổ hợp. Kết quả tách plasmid. Kết quả xác định trình tự nucleotide của gen DREB2. Kết quả phân tích gen DREB2.

Cấu trúc gen DREB2. So sánh trình tự nucleotide. So sánh trình tự protein suy diễn. 50 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

53 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 54 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABA Abscisic acid DNA Deoxyribonucleic acid Bp Base pair (cặp base) Cs Cộng sự CYS Cystatins DREB Dehydration Responsive Element Binding Kb Kilo base HSP Heat shock protein (protein sốc nhiệt) LEA Lea Embryogenesis Abundant (protein tích lũy với số lượng lớn ở giai đoạn cuối của quá trình hình thành phôi) với số lượng lớn ở giai đoạn cuối của quá trình hình thành phôi) LTP Lipid transfer protein (protein vận chuyển lipit) PCR Polymerase Chain Reaction (phản ứng chuỗi polymeaza) PC5S Pyroline - 5 - carboxylate synthease (enzym tham gia trong quá trình tổng hợp proline) TAE Tris Acetate Ethylendiamin tetraacetic axit CBF C - repeat binding factor EREBP Ethylene Responsive Element binding protein ERF Ethylene Responsive Element binding factor Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Sản xuất đậu tương Việt Nam từ 2007 - 2013 .1: Danh sách các giống đậu tương nghiên cứu .2: Trình tự cặp mồi nhân gen DREB2 .3: Thành phần phản ứng nhân gen DREB2 .4: Chu trình nhiệt cho phản ứng nhân gen DREB2. Thành phần phản ứng ghép nối gen vào vector pBT. Một số đặc điểm hình thái của 5 giống đậu tương nghiên cứu.

Đặc điểm cấu trúc gen DREB2 ở đậu tương. Sự sai khác về trình tự nucleotide trên gen DREB2 của giống đậu tương DT 26 với các trình tự đã công bố. Độ tương đồng và độ sai khác về gen DREB2 của giống DT 26 với các giống công bố trên ngân hàng gen. Trình tự amino acid của gen DREB2 thay đổi của các giống đậu tương.

Độ tương đồng và độ sai khác về amino acid của protein DREB2 giống DT 26 với các giống công bố trên Ngân hàng gen. 51 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ mô tả gen và vùng mã hóa của gen GmDREB2 ở đậu tương. Sơ đồ mô tả protein GmDREB2 ở đậu tương.

Trình tự amino acid của vùng AP2 của protein DREB2 ở đậu tương. Điểm liên kết với DNA của protein DREB2. Hình ảnh 5 giống đậu tương nghiên cứu. Kết quả nhân gen DREB2 của giống đậu tương nghiên cứu.

Kết quả biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào khả biến E.coli chủng DH5α. Sản phẩm colony-PCR nhân gen DREB2 trực tiếp từ các khuẩn lạc được chọn. Kết quả tách plasmide từ khuẩn lạc trắng. Trình tự nucleotide của gen DREB2 ở giống đậu tương DT26.

So sánh trình tự nucleotide của gen DREB2 của giống DT 26 với các trình tự đã công bố. Sơ đồ hình cây mô tả mối quan hệ giữa các giống. So sánh trình tự protein DREB2 của DT26 với các trình tự protein đã được công bố. So sánh trình tự amino acid trong vùng AP2 của giống đậu tương DT26 với 5 giống đậu tương công bố trên Ngân hàng gen.

52 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) thuộc cây họ đậu (Fabaceae), là cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Hạt đậu tương có hàm lượng protein từ 20% - 40%, dễ tan và chứa hầu hết các loại amino acid, đặc biệt là các loại amino acid không thay thế (lysin, triptophan, metionin. Hàm lượng lipid từ 18 - 20%, có chứa tỷ lệ lớn các axit béo chưa no, có hệ số đồng hóa lớn (98%) và chỉ số iốt cao, tốt cho việc phòng chống bệnh bướu cổ ở người.

Trong hạt đậu tương còn có nhiều loại vitamin khác như: Vitamin A, D, E, PP, K… cung cấp nguồn dinh dưỡng phong phú, cần thiết cho người và động vật [2], [3], [4]. Cây đậu tương là một trong những cây trồng quan trọng không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều nước trên thế giới. Các sản phẩm rất quen thuộc của đậu tương như đậu phụ, nước tương, dầu ăn. có vai trò hết sức quan trọng trong đời sống hằng ngày của con người.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu phát hiện ra khả năng phòng và điều trị bệnh ung thư, tim mạch trong hạt đậu tương. Đặc tính quan trọng nữa của đậu tương, đó là khả năng cải tạo đất do hệ rễ của chúng có nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm. Cùng với thân và lá làm thay đổi tính chất lý, hóa và tăng độ phì nhiêu cho đất. Chính vì vậy, trồng đậu tương ngoài việc đem lại hiệu quả kinh tế còn góp phần vào công cuộc cải tạo đất trồng trọt [4].

Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê chính thức của Chính phủ, đậu tương được trồng ở 28 tỉnh trên khắp cả nước, trong đó 70% ở miền Bắc và 30% ở miền Nam. Khoảng 65% đậu tương nước ta được trồng ở vùng cao, những nơi đất không cần màu mỡ và 35% được trồng ở những vùng đất thấp ở khu vực Đồng bằng sông Hồng. Đậu tương được trồng ở nhiều địa phương trên khắp cả nước vào từng thời điểm khác nhau nên có cả vụ xuân, vụ hè và vụ đông [3]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Sản lượng đậu tương trên thế giới đạt hàng trăm triệu tấn/ năm.

Tuy nhiên, ở Việt Nam đậu tương chỉ đạt vài trăm nghìn tấn/ năm. Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và chế biến nước ta vẫn phải nhập khẩu đậu tương từ các nước trên thế giới đặc biệt là Mĩ [62]. Thực trạng này cũng chứng tỏ một điều là diện tích gieo trồng và năng suất đậu tương của nước ta còn thấp so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Một trong những nguyên nhân làm sụt giảm năng suất cây trồng nói chung và đậu tương nói riêng chính là hạn hán [2].

Việt Nam nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, hơn nữa nhiều tỉnh miền núi của nước ta có địa hình dốc cho nên tình trạng hạn hán cục bộ xảy ra rất phổ biến. Đậu tương là cây tương đối mẫn cảm với điều kiện ngoại cảnh và thuộc nhóm cây chịu hạn kém, vì thế hạn xảy ra sẽ làm giảm năng suất của đậu tương [2], [3], [4]. Do đó, công tác tuyển chọn giống đậu tương có kiểu gen chịu hạn ngày càng được quan tâm nghiên cứu. Khả năng chịu hạn của thực vật là tính trạng do nhiều gen quy định.

Cho đến nay, người ta vẫn chưa tìm được một gen cụ thể nào thực sự quyết định tính chịu hạn, mà mới chỉ xác định được các gen liên quan đến tính chịu hạn của cây đậu tương [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thu Miền (2014). Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-lap-va-so-sanh-dac-diem-cau-truc-gen-gmdreb2-cua-mot-so-giong-dau-tuong-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số giống đậu tương có khả năng chịu hạn khác nhau luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân lập và so sánh đặc điểm cấu trúc gen gmdreb2 của một số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter