Luận án tiến sĩ: Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng các thuật toán dựa trên mạng sinh học - Đặng Vũ Tùng
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh sử dụng thuật toán mạng sinh học, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân loại gen bệnh: Tổng quan và Phương pháp mạng sinh học
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Đặng Vũ Tùng
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân loại gen bệnh Tổng quan và Phương pháp mạng sinh học
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bài toán phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các gen này trong nghiên cứu y sinh học. Các gen gây bệnh là mục tiêu chính để hiểu rõ cơ chế phát triển của bệnh, từ đó mở ra con đường cho các liệu pháp điều trị và chẩn đoán hiệu quả hơn. Công nghệ tin sinh học hiện đại, đặc biệt là việc sử dụng mạng sinh học, đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này. Việc khai thác mối quan hệ phức tạp giữa các gen, protein và bệnh lý thông qua phân tích mạng lưới sinh học là chìa khóa để giải quyết bài toán phức tạp này. Tài liệu khám phá các phương pháp tiếp cận khác nhau để phân loại gen dựa trên các thuật toán mạng tiên tiến. Nhu cầu ngày càng tăng về việc xác định gen liên quan bệnh thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong các phương pháp tính toán. Các phương pháp này được kỳ vọng sẽ tăng tốc quá trình khám phá thuốc và phát triển y học cá nhân hóa. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng và ý nghĩa.
1.1. Tính cấp thiết Nhu cầu xác định gen bệnh.
Việc xác định chính xác các gen liên quan đến bệnh là một thách thức lớn nhưng vô cùng cấp thiết trong lĩnh vực y học hiện đại. Các bệnh di truyền, bệnh phức tạp như ung thư, tiểu đường hoặc các rối loạn thần kinh thường liên quan đến sự hoạt động bất thường của một hoặc nhiều gen. Hiểu được vai trò của từng gen trong quá trình bệnh lý giúp các nhà nghiên cứu phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm, các mục tiêu điều trị mới, và thậm chí là liệu pháp gen cá nhân hóa. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ và thuật toán mạng mới, có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu gen và protein, nhằm dự đoán gen bệnh một cách hiệu quả hơn. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém và mất thời gian. Vì vậy, các phương pháp tính toán hiện đại là cần thiết để tăng tốc độ phát hiện.
1.2. Cơ sở khoa học Sinh học phân tử và mạng sinh học.
Nền tảng của việc dự đoán gen bệnh nằm ở sự hiểu biết sâu sắc về sinh học phân tử, bao gồm cấu trúc và chức năng của gen, cách gen biểu hiện thành protein, và các tương tác phức tạp giữa chúng. Thông tin này sau đó được mô hình hóa dưới dạng mạng sinh học, nơi các nút biểu diễn gen, protein, hoặc phân tử khác, và các cạnh biểu diễn mối quan hệ tương tác. Mạng tương tác protein-protein (PPI) là một loại mạng sinh học quan trọng, cho thấy cách các protein làm việc cùng nhau trong tế bào. Việc phân tích mạng lưới sinh học này cho phép khám phá các cụm gen chức năng, các con đường tín hiệu bệnh lý, và từ đó ưu tiên gen có khả năng cao liên quan đến bệnh. Các cơ sở dữ liệu sinh học lớn cung cấp nguồn dữ liệu phong phú để xây dựng và phân tích các mạng này, tạo điều kiện cho các nghiên cứu tin sinh học chuyên sâu.
1.3. Bài toán phân hạng gen Các cách tiếp cận.
Bài toán phân hạng gen là quá trình gán điểm hoặc xếp hạng cho các gen ứng cử viên dựa trên khả năng liên quan đến một bệnh cụ thể. Mục tiêu là xác định các gen tiềm năng nhất để nghiên cứu sâu hơn. Có nhiều hướng tiếp cận để giải quyết bài toán này. Một số phương pháp dựa trên sự tương đồng trình tự gen hoặc biểu hiện gen. Các phương pháp khác tập trung vào việc tích hợp dữ liệu quy mô lớn từ các nguồn khác nhau, như dữ liệu biến thể gen, dữ liệu biểu hiện hoặc dữ liệu kiểu hình. Đặc biệt, các phương pháp dựa trên mạng sinh học đã chứng minh hiệu quả cao, bằng cách khai thác thông tin về vị trí và vai trò của gen trong mạng lưới tương tác phức tạp của tế bào. Mỗi cách tiếp cận đều có ưu điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu cụ thể nhằm tối ưu hóa khả năng phân loại gen.
II.Dự đoán gen bệnh Ứng dụng thuật toán mạng sinh học
Việc dự đoán gen bệnh đã đạt được những bước tiến lớn nhờ vào sự phát triển của các thuật toán mạng sinh học. Phần này đi sâu vào các kỹ thuật tin sinh học tiên tiến, khai thác cấu trúc và thông tin của mạng để xác định các gen tiềm năng. Các thuật toán này không chỉ dựa trên sự tương đồng đơn thuần mà còn xét đến vị trí của gen trong toàn bộ mạng lưới tương tác. Từ các phương pháp truyền thống đến các kỹ thuật học máy trong sinh học hiện đại, mục tiêu chung là cung cấp danh sách các gen được ưu tiên gen cao nhất cho nghiên cứu và thử nghiệm tiếp theo. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tìm kiếm mục tiêu điều trị và chẩn đoán mới cho nhiều bệnh lý phức tạp. Khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn và phức tạp là điểm mạnh của các phương pháp này.
2.1. Các phương pháp dựa trên mạng sinh học phổ biến.
Trong lĩnh vực tin sinh học, nhiều phương pháp đã được phát triển để dự đoán gen bệnh dựa trên mạng sinh học. Các phương pháp này thường bao gồm việc đánh giá mức độ "gần" giữa các gen đã biết liên quan bệnh và các gen ứng cử viên trên mạng tương tác. Các thuật toán mạng lan truyền thông tin, như Random Walk, PageRank hoặc các biến thể của chúng, đã chứng tỏ hiệu quả. Chúng mô phỏng sự lan truyền ảnh hưởng từ các gen đã biết gây bệnh sang các gen chưa biết thông qua các con đường tương tác. Ngoài ra, việc tích hợp nhiều loại dữ liệu "quy mô lớn" (omics data) vào cấu trúc mạng cũng là một hướng tiếp cận mạnh mẽ, cho phép phân tích mạng lưới sinh học toàn diện hơn và cung cấp bức tranh đầy đủ về vai trò của gen. Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại gen và khám phá các cơ chế bệnh học mới.
2.2. Thuật toán học tăng cường cho dự đoán gen bệnh.
Học máy trong sinh học đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc phân hạng gen và dự đoán gen bệnh. Đặc biệt, các thuật toán mạng học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) thể hiện tiềm năng lớn. Thuật toán RL học cách "điều hướng" trong mạng sinh học để tìm ra các gen liên quan. Nó không yêu cầu nhãn cho tất cả dữ liệu, mà học thông qua tương tác với môi trường mạng, nhận phản hồi và điều chỉnh chiến lược của mình. Điều này giúp thuật toán tự động khám phá các mối liên hệ phức tạp và phi tuyến tính giữa các gen và bệnh. Khi kết hợp với thông tin xác suất tiên nghiệm (prior probability), khả năng ưu tiên gen của thuật toán RL được cải thiện đáng kể, cho phép xác định các gen mục tiêu với độ chính xác cao hơn, đồng thời giảm thiểu sai sót trong quá trình khám phá.
2.3. Bước ngẫu nhiên có quay lui Phân hạng gen hiệu quả.
Thuật toán mạng bước ngẫu nhiên (Random Walk) là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích mạng lưới sinh học và phân hạng gen. Nó mô phỏng một "bước đi" ngẫu nhiên qua các nút và cạnh của mạng sinh học. Phiên bản "bước ngẫu nhiên có quay lui" (Random Walk with Restart - RWR) đặc biệt hữu ích cho việc dự đoán gen bệnh. RWR cho phép "người đi" quay trở lại các nút ban đầu (gen đã biết liên quan bệnh) với một xác suất nhất định. Điều này đảm bảo rằng quá trình tìm kiếm không đi quá xa khỏi các gen đã xác định, tập trung vào việc khám phá các gen lân cận và có liên quan chặt chẽ. RWR giúp ưu tiên gen dựa trên mức độ "gần" trong mạng, không chỉ về mặt khoảng cách mà còn về cấu trúc tương tác, từ đó nâng cao hiệu quả phân loại gen và cung cấp danh sách các ứng cử viên đáng tin cậy.
III.Ưu tiên gen trên mạng tương tác protein Chiến lược mới
Việc ưu tiên gen liên quan đến bệnh trên mạng tương tác protein (PPI) đã trở thành một chiến lược quan trọng trong tin sinh học. Các mạng PPI cung cấp một khuôn khổ tự nhiên để khám phá các mối quan hệ chức năng giữa các protein, và thông qua đó, các gen mã hóa chúng. Phần này trình bày các phương pháp tiên tiến tập trung vào việc khai thác tối đa thông tin từ các mạng này. Bằng cách áp dụng các thuật toán mạng tinh vi và kết hợp học máy trong sinh học, các nhà nghiên cứu có thể phân loại gen hiệu quả hơn, dẫn đến những phát hiện quan trọng trong việc dự đoán gen bệnh và hiểu rõ hơn về các cơ chế phân tử. Các chiến lược này giúp vượt qua những hạn chế của các phương pháp truyền thống, mang lại độ chính xác cao hơn và khả năng khám phá mạnh mẽ hơn.
3.1. Phân hạng gen qua học tăng cường và xác suất tiên nghiệm.
Một trong những chiến lược mới để phân hạng gen trên mạng tương tác protein là sự kết hợp giữa học tăng cường và xác suất tiên nghiệm. Phương pháp này tận dụng khả năng của học tăng cường để "học" các con đường quan trọng trong mạng mà không cần nhãn tường minh cho mọi gen. Xác suất tiên nghiệm cung cấp thông tin ban đầu về khả năng một gen liên quan đến bệnh, dựa trên các bằng chứng từ cơ sở dữ liệu hoặc nghiên cứu trước đây. Việc tích hợp hai yếu tố này cho phép thuật toán mạng điều chỉnh việc ưu tiên gen một cách linh hoạt và thông minh hơn, tập trung vào các khu vực mạng có nhiều khả năng chứa các gen gây bệnh. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của quá trình dự đoán gen bệnh, đồng thời tăng cường khả năng xác định các mục tiêu điều trị mới.
3.2. Tính tổng xác suất liên kết trong mạng PPI.
Một cách tiếp cận khác để phân hạng gen trên mạng tương tác protein là dựa vào việc tính toán tổng xác suất liên kết. Phương pháp này giả định rằng các gen gây bệnh có xu hướng tương tác với các gen đã biết gây bệnh hoặc nằm trong cùng một cụm chức năng. Mỗi liên kết trong mạng PPI được gán một xác suất hoặc trọng số, phản ánh độ mạnh của tương tác. Bằng cách tính tổng các xác suất này cho các gen ứng cử viên liên quan đến các gen đã biết, một điểm số ưu tiên được tạo ra. Gen có điểm số cao nhất được coi là có nhiều khả năng liên quan đến bệnh. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ định lượng, trực tiếp khai thác cấu trúc và trọng số của mạng tương tác protein để dự đoán gen bệnh. Nó là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để phân loại gen tiềm năng.
3.3. So sánh các phương pháp Ưu nhược điểm ứng dụng.
Việc đánh giá và so sánh các phương pháp phân hạng gen là cần thiết để xác định chiến lược tối ưu. Các thuật toán mạng như học tăng cường kết hợp xác suất tiên nghiệm mang lại sự linh hoạt và khả năng học hỏi phức tạp, nhưng có thể yêu cầu tài nguyên tính toán lớn. Trong khi đó, các phương pháp dựa trên tính tổng xác suất liên kết trong mạng tương tác protein có thể đơn giản hơn trong việc triển khai và diễn giải, nhưng có thể bỏ qua các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp. Việc phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp thông qua các thực nghiệm so sánh giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn thuật toán mạng phù hợp nhất cho từng loại dữ liệu và bệnh lý cụ thể, nhằm nâng cao hiệu quả dự đoán gen bệnh và tối ưu hóa phân loại gen trong nghiên cứu tin sinh học.
IV.Mạng sinh học không đồng nhất Nâng cao dự đoán gen bệnh
Để giải quyết sự phức tạp của các bệnh liên quan đến đa gen, việc khai thác mạng sinh học không đồng nhất đã trở thành một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các mạng này tích hợp nhiều loại thực thể sinh học khác nhau, như gen, protein, bệnh, và các phân tử nhỏ khác, tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về hệ thống sinh học. Phần này khám phá cách xây dựng và áp dụng các thuật toán mạng đặc biệt để xử lý cấu trúc dữ liệu đa dạng này. Mục tiêu là tận dụng tối đa các mối liên hệ chéo giữa các thực thể khác nhau để nâng cao khả năng dự đoán gen bệnh và cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các cơ chế bệnh lý phức tạp thông qua phân tích mạng lưới sinh học. Đây là một bước tiến quan trọng trong tin sinh học nhằm giải quyết những thách thức lớn.
4.1. Xây dựng mạng không đồng nhất bệnh gen.
Mạng sinh học không đồng nhất khác với các mạng đồng nhất ở chỗ nó chứa nhiều loại nút và cạnh khác nhau. Ví dụ, mạng bệnh-gen có thể kết nối các nút "bệnh" với các nút "gen", và các nút "gen" với các nút "protein". Việc xây dựng các mạng này đòi hỏi sự tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các cơ sở dữ liệu về bệnh (như OMIM, Orphanet), cơ sở dữ liệu gen (như Entrez Gene), và các cơ sở dữ liệu về tương tác protein (như BioGRID, STRING). Quá trình này không chỉ tạo ra một cấu trúc mạng phong phú mà còn giúp khám phá các mối liên hệ tiềm ẩn giữa bệnh và gen mà các phương pháp truyền thống khó phát hiện, hỗ trợ mạnh mẽ cho dự đoán gen bệnh. Đây là một khía cạnh quan trọng của tin sinh học hiện đại, giúp phân loại gen hiệu quả hơn.
4.2. Thuật toán bước ngẫu nhiên trên mạng không đồng nhất.
Để khai thác hiệu quả mạng sinh học không đồng nhất, các thuật toán mạng cần được thiết kế đặc biệt. Thuật toán bước ngẫu nhiên có quay lui (RWR) đã được điều chỉnh để hoạt động trên các mạng này. Sự điều chỉnh bao gồm việc xác định xác suất chuyển đổi giữa các loại nút khác nhau (ví dụ, từ nút gen sang nút bệnh và ngược lại) và giữa các nút cùng loại. Điều này cho phép thuật toán "điều hướng" qua các loại thông tin khác nhau để tìm ra các con đường liên quan. Bằng cách này, nó có thể phát hiện các gen liên quan đến bệnh thông qua các mối liên hệ gián tiếp và phức tạp, từ đó cải thiện đáng kể khả năng phân hạng gen và dự đoán gen bệnh so với việc chỉ sử dụng các mạng đồng nhất. Hiệu quả của thuật toán này được chứng minh qua các thực nghiệm, mang lại hy vọng mới trong ưu tiên gen bệnh.
4.3. Ứng dụng thực nghiệm Dự đoán gen bệnh Alzheimer.
Để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp dựa trên mạng sinh học không đồng nhất, các thực nghiệm đã được tiến hành trên các bệnh cụ thể. Bệnh Alzheimer, một bệnh thoái hóa thần kinh phức tạp, là một trường hợp nghiên cứu lý tưởng. Bằng cách áp dụng thuật toán mạng bước ngẫu nhiên có quay lui trên mạng không đồng nhất bệnh-gen, các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc dự đoán gen bệnh Alzheimer với độ chính xác cao. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp này vượt trội hơn so với các phương pháp cùng lớp, mang lại danh sách các gen ứng cử viên mới cho bệnh Alzheimer. Ứng dụng này không chỉ xác nhận tiềm năng của mạng không đồng nhất mà còn mở ra cơ hội để hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học của các bệnh phức tạp, hỗ trợ cho việc phân hạng gen và phát triển các liệu pháp điều trị mới trong tin sinh học.
V.Đánh giá thuật toán Xác định hiệu quả phân hạng gen
Việc đánh giá hiệu quả của các thuật toán mạng trong phân hạng gen và dự đoán gen bệnh là một bước không thể thiếu. Một phương pháp tốt phải được kiểm chứng thông qua các tiêu chí chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Phần này trình bày các phương pháp kiểm tra, các chỉ số đánh giá quan trọng, và tầm quan trọng của dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy để so sánh và lựa chọn các thuật toán mạng sinh học hiệu quả nhất, từ đó đẩy mạnh tiến bộ trong tin sinh học và nghiên cứu y học, đồng thời ưu tiên gen một cách khoa học. Quá trình đánh giá minh bạch và khách quan là chìa khóa để đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn.
5.1. Phương pháp kiểm tra chéo và hiệu quả.
Để đánh giá tính tổng quát và không thiên vị của các thuật toán mạng dùng để phân hạng gen, phương pháp kiểm tra chéo (cross-validation) là rất cần thiết. Kỹ thuật này chia bộ dữ liệu thành nhiều phần, sử dụng một số phần để huấn luyện mô hình và phần còn lại để kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo rằng mô hình không chỉ hoạt động tốt trên dữ liệu đã thấy mà còn có khả năng dự đoán chính xác trên dữ liệu mới. Các biến thể như k-fold cross-validation được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này giúp xác định hiệu quả thực sự của thuật toán, tránh tình trạng quá khớp (overfitting), và mang lại một đánh giá đáng tin cậy về khả năng dự đoán gen bệnh của mô hình. Việc triển khai kiểm tra chéo đúng cách là một yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả.
5.2. Các chỉ số đánh giá cho thuật toán phân hạng.
Để định lượng hiệu suất của các thuật toán mạng trong phân hạng gen, nhiều chỉ số đánh giá đã được sử dụng. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC - Area Under ROC Curve) là một trong những chỉ số phổ biến nhất, đo lường khả năng phân loại tổng thể của mô hình. Ngoài ra, độ chính xác (accuracy), độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity), và giá trị dự đoán dương/âm (positive/negative predictive value) cũng cung cấp các khía cạnh khác nhau về hiệu suất. Các chỉ số này giúp so sánh khách quan các thuật toán khác nhau, từ đó lựa chọn phương pháp tối ưu cho việc dự đoán gen bệnh. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số là quan trọng để đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả của phân loại gen và hướng phát triển tiếp theo trong tin sinh học.
5.3. Tầm quan trọng của dữ liệu thực nghiệm.
Dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao là xương sống của mọi nghiên cứu trong tin sinh học và phát triển thuật toán mạng. Không có dữ liệu đáng tin cậy, các kết quả đánh giá sẽ không có giá trị. Các cơ sở dữ liệu sinh học công khai lớn, như BioGRID, STRING, hay OMIM, cung cấp các bộ dữ liệu gen, protein và bệnh đã được xác minh. Việc sử dụng các bộ dữ liệu này không chỉ giúp kiểm chứng tính hiệu quả của thuật toán mạng mà còn đảm bảo khả năng tái tạo của nghiên cứu. Các thực nghiệm được thiết kế cẩn thận với dữ liệu phù hợp là yếu tố quyết định để xác nhận tiềm năng của các phương pháp mới trong việc phân hạng gen và dự đoán gen bệnh trong thực tế. Điều này đảm bảo rằng các phương pháp được đề xuất có thể ứng dụng trong môi trường lâm sàng và nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của họ trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Tác giả Đặng Vũ Tùng ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sỹ này là kết quả của quá trình nghiên cứu lý thuyết và tiến hành các thực nghiệm đầy thách thức và khó khăn; đòi hỏi sự kiên trì và tập trung cao độ.
Tôi thực sự hạnh phúc với kết quả đạt được trong đề tài nghiên cứu của mình. Kết quả đạt được không chỉ là những nỗ lực cá nhân, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của tập thể người hướng dẫn, cơ sở đào tạo, cơ quan chủ quản, đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ tình cảm của mình đến với họ. Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS.
Từ Minh Phương và PGS.TS Lê Đức Hậu. Được làm việc với hai thầy là một cơ hội lớn cho tôi học hỏi phương pháp nghiên cứu, tính kiên trì và phương pháp làm việc nghiêm túc, khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Quốc tế và sau đại học, Khoa Công nghệ thông tin, Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam và các bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ, động viên và tạo các điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình tôi, nơi khơi dậy truyền thống và luôn bên cạnh ủng hộ, giúp đỡ, chia sẻ với tôi những lúc khó khăn. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Các đóng góp của luận án. Bố cục của luận án .5 Chương 1 - TỔNG QUAN VỀ PHÂN HẠNG VÀ DỰ ĐOÁN GEN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH. CƠ SỞ VỀ SINH HỌC PHÂN TỬ.
Quá trình điều khiển tổng hợp protein từ gen. PHÂN HẠNG GEN VÀ CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN GIẢI QUYẾT. Bài toán phân hạng gen. Các hướng tiếp cận giải quyết bài toán phân hạng gen.
CÁC CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ MẠNG SINH HỌC. Các cơ sở dữ liệu sinh học. Các mạng sinh học. Mạng tương tác gen/protein.
CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN HẠNG VÀ DỰ ĐOÁN GEN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH DỰA TRÊN MẠNG SINH HỌC. Phương pháp dựa trên mức độ gần nhau của các gen/protein. Phương pháp dựa trên tích hợp các dữ liệu về gen qui mô lớn. Phương pháp dựa trên tích hợp thông tin kiểu hình.
Phương pháp xây dựng các mô đun bệnh. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CÁC THUẬT TOÁN PHÂN HẠNG. Phương pháp kiểm tra chéo. Xác định hiệu quả của các phương pháp phân hạng.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .38 Chương 2 - PHÂN HẠNG VÀ DỰ ĐOÁN GEN LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH DỰA TRÊN MẠNG TƯƠNG TÁC GEN/PROTEIN. Bài toán phân hạng nút trên đồ thị. Thuật toán phân hạng trang kết hợp với xác suất tiên nghiệm. Thuật toán phân hạng bằng học tăng cường.
Thuật toán bước ngẫu nhiên có quay lui. PHÂN HẠNG GEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỌC TĂNG CƯỜNG KẾT HỢP VỚI XÁC SUẤT TIÊN NGHIỆM. Thuật toán phân hạng học tăng cường kết hợp với xác suất tiên nghiệm 48 v 2. Dữ liệu thực nghiệm.
Thực nghiệm và kết quả. PHÂN HẠNG GEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH TỔNG XÁC SUẤT LIÊN KẾT TRONG MẠNG TƯƠNG TÁC GEN/PROTEIN. Thuật toán dựa trên xác suất liên kết. Dữ liệu thực nghiệm.
Thực nghiệm và kết quả. SO SÁNH CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN HẠNG GEN ĐỀ XUẤT. Về nguyên tắc thực hiện, ưu nhược điểm và phạm vi áp dụng. Về thực nghiệm.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .76 Chương 3 - PHÂN HẠNG VÀ DỰ ĐOÁN GEN GÂY BỆNH DỰA TRÊN MẠNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT. MẠNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT BỆNH - GEN. Tổng quan về phương pháp xây dựng mạng không đồng nhất. Các mạng gen/protein.
Các mạng bệnh tương đồng. Mạng lưỡng phân. THUẬT TOÁN BƯỚC NGẪU NHIÊN CÓ QUAY LUI TRÊN MẠNG KHÔNG ĐỒNG NHẤT. CÁC THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.
So sánh hiệu quả với các phương pháp cùng lớp. Dự đoán các gen liên quan đến bệnh Alzheimer. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.100 TÀI LIỆU THAM KHẢO .101 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DIỄN GIẢI KÝ HIỆU TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Diện tích phía dưới đường cong AUC Area Under ROC Curve ROC Biomolecular Interaction Network Cơ sở dữ liệu mạng tương tác sinh BIND Database học phân tử Biological General Repository for Cơ sở dữ liệu sinh học công khai BioGRID Interaction data sets bao gồm nhiều bộ dữ liệu tương tác A flexible method for prioritizing Một phương pháp phân hạng gen CANDID candidate genes for complex human được giới thiệu bởi Hutz và cộng sự traits Correlating protein Interaction Một phương pháp phân hạng gen CIPHER network and PHEnotype network to được giới thiệu bởi Wu và cộng sự pRedict disease genes DNA DeoxyriboNucleic Acid A-xít deoxyribonucleic DO Disease Ontology Bản thể bệnh EST Expressed Sequence Tag Thẻ biểu diễn trình tự A controlled vocabulary for unifying Một từ vựng được kiểm soát để hợp eVOC gene expression data nhất dữ liệu biểu hiện gen Âm tính giả (mẫu mang nhãn FN False Negative dương bị phân lớp sai vào lớp âm) Dương tính giả (mẫu mang nhãn âm FP False Positive bị phân lớp sai vào lớp dương) GO Gene Ontology Bản thể gen Nghiên cứu các liên kết bộ gen mở GWAS Genome - Wide Association Studies rộng (nghiên cứu tương quan toàn bộ nhiễm sắc thể) HITS Hypertext Induced Topic Search Thuật toán tìm kiếm trên Web HPO Human Phenotype Ontology Bản thể kiểu hình của con người Cơ sở dữ liệu tương tác protein của HPRD Human Protein Reference Database con người KEGG Kyoto Encyclopedia of Genes and Bách khoa toàn thư Kyoto về gen viii Genomes và bộ gen LOOCV Leave one out cross validation Kiểm tra chéo bỏ ra một MeSH Medical Subject Heading Cơ sở dữ liệu các chủ đề về y học MINT Molecular Interaction Database Cơ sở dữ liệu về tương tác phân tử MPO Mammalian Phenotype Ontology Bản thể kiểu hình động vật có vú. National Center for Biotechnology Trung tâm Thông tin Công nghệ NCBI Information Sinh học Quốc gia Online Mendelian Inheritance in Cơ sở dữ liệu trực tuyến di OMIM Man truyền Mendel ở người Một phương pháp phân hạng gen PRIoritizatioN and Complex PRINCE được giới thiệu bởi Vanunu và cộng Elucidation sự Đường cong đặc trưng hoạt động Receiver Operating Characteristic/ ROC của bộ thu nhận - để xác định là có Receiver Operating Curve tín hiệu hay chỉ là do nhiễu Thuật toán bước ngẫu nhiên có RWR Random Walk with Restart quay lui Random Walk with Restart on Thuật toán bước ngẫu nhiên có RWRH Heterogeneous network quay lui trên mạng không đồng nhất Search Tool for the Retrieval of Công cụ tìm kiếm các tương tác STRING Interacting Genes/Proteins gen/protein Âm tính thật (mẫu mang nhãn âm TN True Negative được phân lớp đúng vào lớp âm) Dương tính thật (mẫu mang nhãn TP True Positive dương được phân lớp đúng vào lớp dương) Hệ thống ngôn ngữ y học thống UMLS Unified Medical Language System nhất Hệ thống lai kép nấm men (một Y2H Yeast Two-Hybrid System phương pháp được sử dụng để xác định các tương tác protein) ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc DNA. Sơ đồ tổng hợp protein từ gen. Thay thế các exon trong các sơ đồ kết nối cho phép tế bào tạo ra các protein khác nhau từ một gen đơn lẻ. Sơ đồ tổng quan về phân hạng gen.
Sơ đồ dự đoán gen liên quan đến bệnh dựa trên mô hình học máy [59]. Sơ đồ phương pháp phân hạng gen dựa trên mạng. Mô phỏng sự rối loạn trong các mạng sinh học là nguyên nhân gây ra các căn bệnh của con người. Phương pháp đánh giá các thuật toán phân hạng gen.
Phương pháp vẽ đường cong ROC. Thuật toán RL_Rank with priors. Đường biểu diễn các giá trị AUC trung bình trên 398 bệnh với tham số β = 0.8 và γ tăng từ 0. Đường biểu diễn các giá trị AUC trung bình trên 398 bệnh với tham số β = 0.7 và γ tăng từ 0.
Đường biểu diễn các giá trị AUC trung bình trên 398 bệnh với tham số γ = 0.5 và β tăng từ 0. Đường cong ROC biểu diễn kết quả RL_Rank with priors với các tham số γ = 0.7 và PageRank with priors với tham số β = 0. Ví dụ về tính toán xác suất đường đi trên đồ thị. Thủ tục SigPathSum tính toán độ liên quan mỗi nút với một nút truy vấn.
Thuật toán phân hạng gen dựa trên xác suất liên kết. Đường biểu diễn các giá trị AUC trung bình khi thay đổi giá trị f. Biểu diễn đường cong ROC của SigPathSum và RWR. Biểu diễn đường cong ROC của RL_Rank with Priors, SigPathSum và RWR.
Sơ đồ xây dựng mạng không đồng nhất tích hợp bệnh - gen. Sơ đồ hoạt động của thuật toán RWRH. Thuật toán RWRH. Đường cong ROC biểu diễn kết quả dự đoán của các mạng dựa trên HPO và OMIM.
93 xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các phương pháp đo khoảng cách giữa các phần tử trong mạng tương tác. Một số phương pháp phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh dựa trên mạng [119]. Ma trận nhầm lẫn.
Các nguồn dữ liệu xây dựng FLN [60, 66]. Kết quả của RL_Rank with priors và các thuật toán cùng lớp. Danh sách các gen liên quan đến bệnh cao huyết áp đã biết và số liên kết tương ứng trong mạng tương tác gen/protein. Danh sách 20 gen có thứ hạng cao theo kết quả phân hạng của RL-Rank with prior và các gen đã được chứng minh có liên quan tới bệnh cao huyết áp.
Kết quả thực hiện thuật toán với giá trị f thay đổi, tính trung bình trên 398 bệnh. Kết quả thực hiện thuật toán với giá trị thay đổi, tính trung bình trên 398 bệnh. Kết quả thực hiện SigPathSum với f = 0.1, = 10-6 và RWR với = 0.7, tính trung bình trên 398 bệnh. Danh sách các gen liên quan đến bệnh tiểu đường tuýp 2 và số liên kết trong mạng tương tác protein.
Danh sách các gen có thứ hạng cao và các y văn liên quan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Vũ Tùng (n.d.). Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-hang-va-du-doan-gen-lien-quan-den-benh-bang-thuat-toan-mang-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh sử dụng thuật toán mạng sinh học, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu quả.
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông.
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân hạng và dự đoán gen liên quan đến bệnh bằng thuật toán mạng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.