Luận án: Phân bổ sai nguồn lực, tái phân bổ và tăng trưởng năng suất tại doanh nghiệp chế tác Việt Nam

Luận án phân tích phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và tăng trưởng năng suất DN chế tác VN. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

118

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Phân bổ sai nguồn lực & Năng suất Doanh nghiệp
Số trang:
118 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Phân bổ sai nguồn lực Năng suất Doanh nghiệp

Tăng trưởng năng suất là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế bền vững. Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, tình trạng phân bổ sai nguồn lực vẫn tồn tại. Điều này cản trở tiềm năng tăng trưởng năng suất của ngành chế tác. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mức độ và tác động của phân bổ sai. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Các công trình quốc tế đã chỉ ra phân bổ sai nguồn lực gây thiệt hại lớn cho năng suất. Nhiều nghiên cứu xem xét tác động của các chính sách và thị trường đến phân bổ nguồn lực. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về phân bổ sai và tái phân bổ còn hạn chế. Chúng thường tập trung vào các yếu tố vĩ mô hoặc các ngành cụ thể. Các mô hình năng suất động được sử dụng để phân tích hiệu quả phân bổ. Nghiên cứu này tổng hợp các phương pháp và kết quả từ các công trình đã công bố. Nghiên cứu trước đây chưa đi sâu phân tích toàn diện về phân bổ sai và tái phân bổ tại ngành chế tác Việt Nam. Các nguyên nhân cụ thể gây ra phân bổ sai chưa được làm rõ. Tác động định lượng của tái phân bổ đối với năng suất tổng hợp cũng ít được chú ý. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tầm quan trọng

Tăng trưởng năng suất là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế bền vững. Việc phân bổ nguồn lực hiệu quả trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, tình trạng phân bổ sai nguồn lực vẫn tồn tại. Điều này cản trở tiềm năng tăng trưởng năng suất của ngành chế tác. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mức độ và tác động của phân bổ sai. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất.

1.2. Tổng quan nghiên cứu Phân bổ nguồn lực

Các công trình quốc tế đã chỉ ra phân bổ sai nguồn lực gây thiệt hại lớn cho năng suất. Nhiều nghiên cứu xem xét tác động của các chính sách và thị trường đến phân bổ nguồn lực. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về phân bổ sai và tái phân bổ còn hạn chế. Chúng thường tập trung vào các yếu tố vĩ mô hoặc các ngành cụ thể. Các mô hình năng suất động được sử dụng để phân tích hiệu quả phân bổ. Nghiên cứu này tổng hợp các phương pháp và kết quả từ các công trình đã công bố.

1.3. Vấn đề chưa được giải quyết

Nghiên cứu trước đây chưa đi sâu phân tích toàn diện về phân bổ sai và tái phân bổ tại ngành chế tác Việt Nam. Các nguyên nhân cụ thể gây ra phân bổ sai chưa được làm rõ. Tác động định lượng của tái phân bổ đối với năng suất tổng hợp cũng ít được chú ý. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.

II.Cơ sở lý luận Phân bổ nguồn lực Tái phân bổ

Phân bổ sai nguồn lực xảy ra khi các nguồn lực (vốn, lao động) không được phân bổ đến các doanh nghiệp có năng suất biên cao nhất. Lý thuyết kinh tế chỉ ra, trong thị trường hoàn hảo, nguồn lực sẽ chảy về nơi hiệu quả nhất. Tuy nhiên, các biến dạng thị trường làm chệch hướng dòng chảy này. Phân bổ sai gây lãng phí, giảm năng suất chung của nền kinh tế. Hiểu rõ khái niệm giúp nhận diện vấn đề cốt lõi. Nhiều nguyên nhân dẫn đến phân bổ sai. Bao gồm các chính sách can thiệp của chính phủ, rào cản pháp lý, thiếu thông tin, hoặc các biến dạng thị trường vốn. Việc đo lường phân bổ sai thường dựa trên sự khác biệt về năng suất biên giữa các doanh nghiệp. Mức tăng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) tiềm năng có thể ước lượng nếu loại bỏ phân bổ sai. Các phương pháp đo lường này giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Tái phân bổ nguồn lực là quá trình dịch chuyển lao động và vốn giữa các doanh nghiệp. Quá trình này có thể diễn ra thông qua sự gia nhập, rút lui của doanh nghiệp hoặc dịch chuyển nguồn lực giữa các doanh nghiệp đang hoạt động. Tái phân bổ hiệu quả giúp các nguồn lực chuyển từ doanh nghiệp kém hiệu quả sang doanh nghiệp hiệu quả hơn. Cách đo lường tái phân bổ thường xem xét tỷ lệ dịch chuyển và tác động của nó đến năng suất gộp.

2.1. Định nghĩa Phân bổ sai nguồn lực

Phân bổ sai nguồn lực xảy ra khi các nguồn lực (vốn, lao động) không được phân bổ đến các doanh nghiệp có năng suất biên cao nhất. Lý thuyết kinh tế chỉ ra, trong thị trường hoàn hảo, nguồn lực sẽ chảy về nơi hiệu quả nhất. Tuy nhiên, các biến dạng thị trường làm chệch hướng dòng chảy này. Phân bổ sai gây lãng phí, giảm năng suất chung của nền kinh tế. Hiểu rõ khái niệm giúp nhận diện vấn đề cốt lõi.

2.2. Các yếu tố gây phân bổ sai và đo lường

Nhiều nguyên nhân dẫn đến phân bổ sai. Bao gồm các chính sách can thiệp của chính phủ, rào cản pháp lý, thiếu thông tin, hoặc các biến dạng thị trường vốn. Việc đo lường phân bổ sai thường dựa trên sự khác biệt về năng suất biên giữa các doanh nghiệp. Mức tăng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) tiềm năng có thể ước lượng nếu loại bỏ phân bổ sai. Các phương pháp đo lường này giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

2.3. Khái niệm và đo lường Tái phân bổ nguồn lực

Tái phân bổ nguồn lực là quá trình dịch chuyển lao động và vốn giữa các doanh nghiệp. Quá trình này có thể diễn ra thông qua sự gia nhập, rút lui của doanh nghiệp hoặc dịch chuyển nguồn lực giữa các doanh nghiệp đang hoạt động. Tái phân bổ hiệu quả giúp các nguồn lực chuyển từ doanh nghiệp kém hiệu quả sang doanh nghiệp hiệu quả hơn. Cách đo lường tái phân bổ thường xem xét tỷ lệ dịch chuyển và tác động của nó đến năng suất gộp.

III.Thực trạng Phân bổ sai nguồn lực ngành chế tác

Nghiên cứu đánh giá mức độ phân bổ sai nguồn lực trong ngành chế biến, chế tạo Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Kết quả cho thấy mức độ phân bổ sai đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Nếu loại bỏ biến dạng, năng suất có thể tăng lên đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực sản xuất. Mức độ phân bổ sai có sự khác biệt rõ rệt theo khu vực địa lý. Các vùng kinh tế trọng điểm có thể có mức độ biến dạng khác. Loại hình doanh nghiệp cũng tác động. Doanh nghiệp nhà nước (SOE) có thể có mức độ phân bổ sai cao hơn. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có thể hoạt động hiệu quả hơn. Doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ (SME) đối mặt với các rào cản riêng. Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn lực. Các doanh nghiệp lớn có thể hưởng lợi từ quy mô, nhưng cũng có thể duy trì hoạt động kém hiệu quả do sự bảo hộ. Ngành công nghiệp cụ thể cũng có mức độ phân bổ sai khác nhau. Một số ngành có rào cản gia nhập cao hoặc chính sách đặc thù. Điều này dẫn đến sự phân tán năng suất và phân bổ sai nguồn lực không đồng đều.

3.1. Mức độ phân bổ sai trong doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá mức độ phân bổ sai nguồn lực trong ngành chế biến, chế tạo Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Kết quả cho thấy mức độ phân bổ sai đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Nếu loại bỏ biến dạng, năng suất có thể tăng lên đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực sản xuất.

3.2. Phân bổ sai theo khu vực và loại hình doanh nghiệp

Mức độ phân bổ sai có sự khác biệt rõ rệt theo khu vực địa lý. Các vùng kinh tế trọng điểm có thể có mức độ biến dạng khác. Loại hình doanh nghiệp cũng tác động. Doanh nghiệp nhà nước (SOE) có thể có mức độ phân bổ sai cao hơn. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có thể hoạt động hiệu quả hơn. Doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ (SME) đối mặt với các rào cản riêng.

3.3. Ảnh hưởng của quy mô và ngành công nghiệp

Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn lực. Các doanh nghiệp lớn có thể hưởng lợi từ quy mô, nhưng cũng có thể duy trì hoạt động kém hiệu quả do sự bảo hộ. Ngành công nghiệp cụ thể cũng có mức độ phân bổ sai khác nhau. Một số ngành có rào cản gia nhập cao hoặc chính sách đặc thù. Điều này dẫn đến sự phân tán năng suất và phân bổ sai nguồn lực không đồng đều.

IV.Đánh giá Tái phân bổ Tăng trưởng năng suất ngành

Quá trình tái phân bổ nguồn lực diễn ra liên tục qua sự vận động của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường thường mang lại công nghệ mới, nâng cao cạnh tranh. Doanh nghiệp kém hiệu quả rút lui giải phóng nguồn lực. Các doanh nghiệp tồn tại điều chỉnh hoạt động để cải thiện năng suất. Những yếu tố này góp phần quan trọng vào năng suất gộp của ngành. Năng suất lao động ngành chế tác được cải thiện nhờ động lực này. Nhiều nhân tố tác động đến quá trình tái phân bổ. Bao gồm môi trường pháp lý, chính sách thuế, khả năng tiếp cận tín dụng, và sự phát triển của thị trường vốn. Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo thúc đẩy tái phân bổ hiệu quả. Sự minh bạch và ổn định của chính sách cũng là yếu tố quan trọng. Các rào cản gia nhập hoặc rút lui thị trường cần được giảm bớt. Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động. Các biến số như trình độ công nghệ, quy mô doanh nghiệp, và khu vực kinh tế được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy các nhân tố này có ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ phân bổ sai. Đồng thời, các yếu tố vĩ mô và vi mô cũng tác động đến tốc độ và hiệu quả của quá trình tái phân bổ. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

4.1. Đóng góp của doanh nghiệp gia nhập rút lui sống sót

Quá trình tái phân bổ nguồn lực diễn ra liên tục qua sự vận động của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường thường mang lại công nghệ mới, nâng cao cạnh tranh. Doanh nghiệp kém hiệu quả rút lui giải phóng nguồn lực. Các doanh nghiệp tồn tại điều chỉnh hoạt động để cải thiện năng suất. Những yếu tố này góp phần quan trọng vào năng suất gộp của ngành. Năng suất lao động ngành chế tác được cải thiện nhờ động lực này.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình tái phân bổ

Nhiều nhân tố tác động đến quá trình tái phân bổ. Bao gồm môi trường pháp lý, chính sách thuế, khả năng tiếp cận tín dụng, và sự phát triển của thị trường vốn. Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo thúc đẩy tái phân bổ hiệu quả. Sự minh bạch và ổn định của chính sách cũng là yếu tố quan trọng. Các rào cản gia nhập hoặc rút lui thị trường cần được giảm bớt.

4.3. Kết quả mô hình về phân bổ sai và tái phân bổ

Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng để định lượng tác động. Các biến số như trình độ công nghệ, quy mô doanh nghiệp, và khu vực kinh tế được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy các nhân tố này có ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ phân bổ sai. Đồng thời, các yếu tố vĩ mô và vi mô cũng tác động đến tốc độ và hiệu quả của quá trình tái phân bổ. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

V.Giải pháp Tối ưu hóa nguồn lực Nâng cao năng suất

Chính phủ cần xây dựng chính sách nhất quán, giảm thiểu các biến dạng thị trường. Cần cải thiện môi trường kinh doanh, đảm bảo cạnh tranh công bằng. Xóa bỏ các rào cản hành chính. Thúc đẩy cải cách thể chế. Các chính sách này nhằm giảm phân bổ sai nguồn lực. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất, nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương cần minh bạch hóa quy trình. Cần đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho các loại hình doanh nghiệp. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Tăng cường giám sát thực thi pháp luật. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ. Khuyến khích chuyển đổi số trong sản xuất. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá hiệu suất phân bổ nguồn lực nội bộ. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng quản lý nguồn lực doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thích ứng linh hoạt với thị trường. Thực hiện chiến lược tái phân bổ nguồn lực hiệu quả để cải thiện năng suất sản xuất.

5.1. Giải pháp chính sách cấp quốc gia

Chính phủ cần xây dựng chính sách nhất quán, giảm thiểu các biến dạng thị trường. Cần cải thiện môi trường kinh doanh, đảm bảo cạnh tranh công bằng. Xóa bỏ các rào cản hành chính. Thúc đẩy cải cách thể chế. Các chính sách này nhằm giảm phân bổ sai nguồn lực. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất, nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

5.2. Hướng dẫn cho cơ quan quản lý và địa phương

Các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương cần minh bạch hóa quy trình. Cần đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho các loại hình doanh nghiệp. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Tăng cường giám sát thực thi pháp luật. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ. Khuyến khích chuyển đổi số trong sản xuất.

5.3. Chiến lược cho các doanh nghiệp chế tác Việt Nam

Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá hiệu suất phân bổ nguồn lực nội bộ. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng quản lý nguồn lực doanh nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thích ứng linh hoạt với thị trường. Thực hiện chiến lược tái phân bổ nguồn lực hiệu quả để cải thiện năng suất sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân bổ không đúng các nguồn lực tái phân bổ và tăng trưởng năng suất tại các doanh nghiệp ngành chế tác việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (118 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG CÁC NGUỒN LỰC, TÁI PHÂN BỔ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ TÁC VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.vii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG NGUỒN LỰC, TÁI PHÂN BỔ VÀ TĂNG TRƯỞNG NĂNG SUẤT .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố nước ngoài liên quan đến đề tài luận án .1 Các nghiên cứu về phân bổ sai nguồn lực trên thế giới .2 Các nghiên cứu về tái phân bổ và tăng trưởng năng suất trên thế giới. Mô hình năng suất động trong phân tích hiệu quả phân bổ .2 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước liên quan đến đề tài luận án .1 Các nghiên cứu về phân bổ sai, tái phân bổ và tăng trưởng năng suất ở Việt Nam .2 Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các nghiên cứu trước đây công bố giải quyết .20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN .1 Phân bổ không đúng nguồn lực .1 Khái niệm và lý thuyết giải thích phân bổ không đúng các nguồn lực .2 Các nguyên nhân gây ra phân bổ không đúng .3 Cách đo lường phân bổ không đúng nguồn lực và mức tăng của năng suất nhân tố tổng hợp nếu loại bỏ phân bổ không đúng .4 Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng phân bổ không đúng .3 Tái phân bổ nguồn lực .2 Cách đo lường quá trình tái phân bổ nguồn lực .3 Khung phân tích các yếu tố khác ảnh hưởng tới quá trình tái phân bổ nguồn lực .34 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Dữ liệu nghiên cứu .2 Các bước tiến hành nghiên cứu .3 Ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến phân bổ sai nguồn lực .1 Các biến sử dụng trong mô hình .2 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố tới phân bổ sai nguồn lực .4 Ảnh hưởng của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực thông qua sự gia nhập, rút lui của doanh nghiệp .1 Các biến sử dụng trong mô hình .2 Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực .42 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG MỨC PHÂN BỔ KHÔNG ĐÚNG VÀ TÁI PHÂN BỔ NGUỒN LỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO.1 Thống kê mô tả doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam .2 Phân bổ sai nguồn lực trong các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam .1 Mức phân bổ sai của các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo từ năm 2000 đến 2015 diễn ra như thế nào .2 Năng suất đạt được lớn như thế nào trong trường hợp không có biến dạng .3 Mức phân bổ sai nguồn lực theo các khu vực địa lý của Việt Nam .4 Mức phân bổ sai theo các khu vực kinh tế và trình độ công nghệ của các doanh nghiệp chế biến, chế tạo Việt Nam .5 Mức phân bổ sai theo quy mô doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo của Việt Nam .6 Mức phân bổ sai nguồn lực theo ngành công nghiệp.3 Đóng góp của các công ty gia nhập, rút lui và sống sót đến năng suất gộp .4 Kết quả thực nghiệm đánh giá các yếu tố tác động đến phân bổ sai và quá trình tái phân bổ nguồn lực .1 Kết quả ước lượng mô hình đánh giá ảnh hưởng các nhân tố tới phân bổ sai nguồn lực .2 Kết quả ước lượng mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới quá trình tái phân bổ nguồn lực .77 CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM PHÂN BỔ SAI VÀ THÚC ĐẨY QUÁ TRÌNH TÁI PHÂN BỔ NGUỒN LỰC HƯỚNG TỚI GIA TĂNG NĂNG SUẤT TỔNG HỢP .1 Bối cảnh và những yêu cầu đặt ra đối với việc giảm phân bổ sai nhằm nâng cao tăng trưởng năng suất.

Các giải pháp giảm phân bổ sai nguồn lực và thúc đẩy quá trình tái phân bổ nguồn lực hướng tới gia tăng năng suất tổng hợp .1 Giải pháp cho nhà nước/chính phủ .2 Giải pháp cho các cơ quan quản lý và các tỉnh thành .3 Giải pháp cho doanh nghiệp. 91 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 103 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tên đầy đủ FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục thống kê MFN Đãi ngộ tối huệ quốc NBER – CES Cục quốc gia về nghiên cứu Kinh tế Mỹ PAPI Bộ chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam SME Doanh nghiệp vừa và nhỏ SOE Doanh nghiệp nhà nước TFP Năng suất nhân tố tổng hợp TFPQ Năng suất hiện vật TFPR Năng suất doanh thu WTO Tổ chức thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Đóng góp năng suất của các công ty sống sót, gia nhập và rút lui .1: Thống kê mô tả các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo Việt Nam 2000 - 2015 .2: Sự phân tán của TFPR ở Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015 .3: Sự phân tán của TFPR ở Việt Nam và một số quốc gia .4: Sự phân tán của TFPQ ở ở Việt Nam và một số quốc gia .5: Biến dạng trong đầu ra và thị trường vốn theo năm .6: TFP tăng từ cân bằng TFPR so với mức mức hiệu quả của Hoa Kỳ .7: Kiểm tra mức phân bổ sai và phần tăng TFP nếu loại bỏ phân bổ sai.54 với các tham số khác nhau giai đoạn 2000 - 2015 .8: Sự phân tán TFPR và TFPQ theo vùng miền của Việt Nam .9: Mức phân tán TFPR theo tỉnh giai đoạn 2000 - 2015 .10: Phân bổ sai nguồn lực theo loại hình doanh nghiệp và trình độ công nghệ .11: Phân bổ sai nguồn lực theo quy mô doanh nghiệp .12: Đóng góp của doanh nghiệp vào thay đổi năng suất tổng hợp .13: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập theo quyền sở hữu .14: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập của doanh nghiệp nội địa và nước ngoài .15: Sự phân rã của thay đổi năng suất của các doanh nghiệp sống sót, rút lui và gia nhập của doanh nghiệp theo quy mô .16: Thay đổi năng suất gộp của doanh nghiệp rút lui và sống sót .17: Thay đổi năng suất gộp của doanh nghiệp gia nhập và sống sót .18: Thay đổi thị phần của nhóm doanh nghiệp sống sót và các nhóm doanh nghiệp khác .19: Thống kê mô tả các biến số sử dụng trong mô hình 1 .20: Ảnh hưởng của các nhân tố tới giảm phân bổ sai .21: Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình 2 .22: Ảnh hưởng của phân bổ sai và các yếu tố khác lên quyết định gia nhập/rút lui và lợi nhuận của doanh nghiệp .79 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 4.1: Sự phân bổ sai nguồn lực tại các tỉnh thành Việt Nam .2: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ thấp .3: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ trung bình .4: Mức phân bổ sai của các ngành công nghiệp công nghệ cao.5: Các ngành công nghiệp có mức phân bổ sai và mức tăng TFP cao nhất nếu loại bỏ phân bổ sai .65 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Lý do nghiên cứu đề tài luận án Câu hỏi tại sao một số nước giàu có hơn những nước khác, tại sao một số nước nghèo nhưng đã trở nên giàu có hơn sau một vài thập kỷ được các nhà kinh tế nghiên cứu trong một thời gian dài. Ban đầu để trả lời câu hỏi này, Solow (1957) cho rằng sản lượng của một quốc gia về cơ bản phụ thuộc vào năng suất cận biên của đầu vào, lao động và vốn, và thay đổi công nghệ (sau đó được gọi là năng suất nhân tố tổng hợp - TFP). Theo như ý tưởng của Solow, nhiều nhà nghiên cứu tin rằng sự khác biệt trong TFP là nguồn gốc chính của sự khác biệt giữa các quốc gia về thu nhập bình quân đầu người (Klenow và Rodriguez - Claire, 1997; Hall và Jones, 1999; Caselli, 2005). Trong môi trường kinh tế hiện nay, nhiều nền kinh tế đang phải đối mặt với năng suất thấp và hi vọng về tiềm năng tăng trưởng.

Điều này đã dẫn đến sự quan tâm mới trong nghiên cứu về năng suất và tìm kiếm các chính sách để tăng sản lượng. Các nhà kinh tế bắt đầu đặt ra câu hỏi: Vậy điều gì quyết định sự khác biệt trong TFP giữa nước giàu và nước nghèo? Ban đầu, câu trả lời được quy cho công nghệ và các nhà kinh tế học tân cổ điển thường tìm kiếm câu trả lời trong việc đánh giá TFP ở cấp vĩ mô. Tuy nhiên, các nhà kinh tế hiện nay tiếp cận gần hơn ở góc độ vi mô ở cấp độ doanh nghiệp và họ cho rằng sự khác biệt TFP về lâu dài giữa các quốc gia không chỉ đơn giản là do lan tỏa công nghệ. Cách tiếp cận gần đây mà điển hình của Hsieh và Klenow (2009) cho thấy rằng TFP gộp không chỉ phụ thuộc TFP của các doanh nghiệp sản xuất riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào việc phân bổ các đầu vào như thế nào giữa các doanh nghiệp sản xuất này.

Hay nói cách khác, TFP gộp có thể thấp bởi vì các đầu vào bị phân bổ không đúng (hay còn gọi là phân bổ sai) giữa các đơn vị sản xuất không đồng nhất. Cùng với việc tồn tại phân bổ sai nguồn lực xảy ra trong nền kinh tế giải thích sự khác biệt năng suất nhân tố tổng hợp giữa các quốc gia thì quá trình tái phân phối nguồn lực giữa các doanh nghiệp gia nhập, rút lui và sống sót đóng vai trò rất quan trọng trong việc giải thích sự tăng trưởng năng suất gộp và tăng trưởng tiềm năng của một quốc gia. Hai quá trình này diễn ra đồng thời và ảnh hưởng đến thay đổi năng suất rất khác biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương (2020). Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-bo-nguon-luc-tai-phan-bo-nang-suat-doanh-nghiep-che-tac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và tăng trưởng năng suất DN chế tác VN. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân bổ nguồn lực, tái phân bổ và năng suất doanh nghiệp chế tác Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter