Luận án: Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan - Phạm Văn Hiển
Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất chứa khung adamantan, nghiên cứu dược học sâu để ứng dụng tiềm năng trong y dược hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
451
Thời gian đọc
1 giờ 8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác dụng sinh học của hợp chất adamantan
- Số trang:
- 451 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Phạm Văn Hiển
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác dụng sinh học của hợp chất adamantan
Adamantan là một khung hóa học đặc biệt, có cấu trúc hình kim cương ổn định. Nhiều dẫn chất adamantan đã chứng minh hoạt tính sinh học ấn tượng. Chúng bao gồm khả năng kháng virus, kháng ung thư, và kháng khuẩn. Nghiên cứu này tập trung khám phá những tiềm năng chưa được khai thác. Mục tiêu là phát triển các liệu pháp mới. Các dẫn chất adamantan mang lại triển vọng lớn. Chúng có thể là nền tảng cho các loại thuốc thế hệ mới trong y học.
1.1. Kháng ung thư và kháng khuẩn
Dẫn chất adamantan thể hiện hoạt tính chống ung thư. Nhiều nghiên cứu chỉ ra khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư. Chúng tác động lên các dòng tế bào khác nhau. Đồng thời, adamantan cũng có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ. Các hợp chất này chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Tiềm năng kháng sinh mới đang được khám phá. Đây là hướng đi quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.
1.2. Tiềm năng trong điều trị virus
Adamantan nổi tiếng với tác dụng kháng virus. Amantadine, một dẫn chất adamantan, đã được dùng để điều trị cúm A. Khung adamantan cung cấp cấu trúc lý tưởng cho việc thiết kế thuốc kháng virus. Nghiên cứu tìm kiếm các dẫn chất mới. Các hợp chất này có thể chống lại các chủng virus đa dạng, đặc biệt là những chủng kháng thuốc. Việc này mở ra cơ hội cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
1.3. Cơ chế hoạt động đa dạng
Các hợp chất adamantan hoạt động qua nhiều cơ chế khác nhau. Chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình sao chép DNA/RNA của virus. Một số dẫn chất tác động lên các con đường tín hiệu tế bào ung thư. Cơ chế kháng khuẩn liên quan đến phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Hiểu rõ các cơ chế này giúp tối ưu hóa thiết kế thuốc. Việc này tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.
II.Tổng hợp và cấu trúc dẫn chất adamantan mới
Việc tổng hợp các dẫn chất adamantan là trọng tâm nghiên cứu này. Luận án mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp hóa học. Các phương pháp này được phát triển và tối ưu hóa. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới mang khung adamantan. Những hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học cao hơn. Quy trình tổng hợp đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm. Đồng thời, phương pháp này phải hiệu quả về mặt hóa học. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước, mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kết quả mong muốn.
2.1. Quy trình tổng hợp tiên tiến
Luận án trình bày các quy trình tổng hợp hiện đại. Các phản ứng hóa học được chọn lọc cẩn thận. Mục đích là gắn nhóm chức mới vào khung adamantan. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa nhằm đạt hiệu suất cao. Quy trình này bao gồm các giai đoạn phản ứng đa bước, từ nguyên liệu đầu đến sản phẩm cuối cùng. Sự tinh chế và kiểm soát chất lượng là cần thiết sau mỗi giai đoạn.
2.2. Khẳng định cấu trúc phân tử
Sau khi tổng hợp, cấu trúc của mỗi dẫn chất được xác nhận. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) và nhiễu xạ tia X (XRD). Việc này đảm bảo tính chính xác của cấu trúc phân tử. Khẳng định cấu trúc là bước quan trọng, xác nhận thành công quá trình tổng hợp. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc nghiên cứu hoạt tính sinh học.
2.3. Các loại dẫn chất chủ yếu
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp nhiều loại dẫn chất khác nhau. Chúng bao gồm các base Schiff, các thiosemicarbazon và carbohydrazon. Đặc biệt, các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on mang khung adamantan cũng được chú trọng. Mỗi loại dẫn chất mang lại cấu trúc độc đáo. Chúng có thể có các tác dụng sinh học khác nhau, mở rộng đáng kể phạm vi nghiên cứu dược lý của adamantan.
III.Đánh giá hoạt tính sinh học dẫn chất adamantan
Các dẫn chất adamantan tổng hợp được trải qua đánh giá sinh học nghiêm ngặt. Mục đích là xác định tiềm năng dược lý của chúng. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện rộng rãi. Chúng bao gồm đánh giá tác dụng chống ung thư, khả năng kháng khuẩn và kháng virus. Quy trình đánh giá được chuẩn hóa chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để chọn lọc các hợp chất tiềm năng. Từ đó, định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
3.1. Thử nghiệm trên tế bào ung thư
Hoạt tính chống ung thư của các dẫn chất được đánh giá chi tiết. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Chúng bao gồm các dòng tế bào ung thư phổ biến. Khả năng ức chế tăng trưởng tế bào được đo lường chính xác. Các chỉ số như nồng độ ức chế 50% (IC50) được xác định. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của từng hợp chất. Một số dẫn chất cho thấy hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ, đáng chú ý.
3.2. Đánh giá khả năng kháng khuẩn
Khả năng kháng khuẩn của các dẫn chất cũng được kiểm tra cẩn thận. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều chủng vi khuẩn. Cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm đều được sử dụng trong đánh giá. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định để đánh giá phổ tác dụng kháng khuẩn. Việc này giúp nhận diện các hợp chất có tiềm năng kháng sinh mới. Một số hợp chất chứng minh khả năng diệt khuẩn tốt, mở ra hy vọng cho kháng sinh thế hệ mới.
3.3. So sánh với các hợp chất tham chiếu
Các kết quả thử nghiệm được so sánh với các thuốc hoặc hợp chất tham chiếu đã biết. Điều này giúp đánh giá tương đối hiệu quả của các dẫn chất mới. So sánh cung cấp cái nhìn rõ ràng về tiềm năng dược lý. Nó cho thấy mức độ ưu việt của các hợp chất adamantan được tổng hợp. Những dẫn chất có hoạt tính vượt trội được ưu tiên. Chúng là ứng viên sáng giá cho phát triển thuốc trong tương lai.
IV.Dự đoán dược động học và tính giống thuốc
Ngoài việc tổng hợp và đánh giá thực nghiệm, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp dự đoán. Các đặc tính lý hóa, dược động học được dự đoán bằng công cụ in silico. Tính giống thuốc (drug-likeness) cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là sàng lọc sớm các hợp chất không phù hợp. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Dự đoán đích tác dụng tiềm năng cũng được thực hiện. Nó cung cấp thông tin quý giá về cơ chế hoạt động. Các phương pháp dự đoán này là bước quan trọng, định hướng cho các thử nghiệm sâu hơn.
4.1. Phân tích các chỉ số lý hóa
Các chỉ số lý hóa quan trọng được tính toán. Chúng bao gồm độ tan, trọng lượng phân tử, và hệ số phân bố octanol-nước (log P). Các chỉ số này ảnh hưởng đến sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Phân tích giúp đánh giá khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Nó cũng dự đoán sự thâm nhập vào các mô và cơ quan đích. Các hợp chất với đặc tính lý hóa tối ưu được chọn lọc kỹ càng.
4.2. Đánh giá tính giống thuốc drug likeness
Tính giống thuốc là yếu tố then chốt trong phát triển dược phẩm. Nó đánh giá khả năng một hợp chất trở thành thuốc. Các quy tắc như Lipinski's Rule of Five được áp dụng. Các quy tắc này dựa trên trọng lượng phân tử, log P, số liên kết hydro cho và nhận. Hợp chất nào tuân thủ các quy tắc này thường có tính sinh khả dụng tốt. Việc này giúp sàng lọc các ứng viên tiềm năng một cách hiệu quả.
4.3. Xác định đích tác dụng tiềm năng
Nghiên cứu dự đoán các đích tác dụng phân tử của hợp chất. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế mà hợp chất tác động lên sinh vật. Các công cụ tính toán được sử dụng để mô phỏng tương tác với protein đích. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thuốc hoạt động. Nó hỗ trợ tối ưu hóa cấu trúc cho hoạt tính cụ thể. Xác định đích tác dụng là bước quan trọng, hỗ trợ phát triển thuốc nhắm mục tiêu.
V.Tiềm năng ứng dụng Adamantan trong y dược
Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của hợp chất adamantan. Chúng có thể ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y dược hiện đại. Các dẫn chất mới mang lại hy vọng lớn. Chúng là nguồn cảm hứng cho việc phát triển thuốc mới hiệu quả. Đặc biệt trong các lĩnh vực kháng virus, kháng ung thư, và kháng khuẩn. Adamantan, với cấu trúc độc đáo, là khối xây dựng quý giá. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới đầy hứa hẹn. Luận án này cung cấp nền tảng vững chắc, hỗ trợ cho các bước tiếp theo trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
5.1. Phát triển thuốc kháng virus
Adamantan có lịch sử thành công trong điều trị virus. Các dẫn chất mới có thể cải thiện hiệu quả kháng virus. Chúng có khả năng chống lại các chủng virus đa kháng. Việc này rất cần thiết trong bối cảnh dịch bệnh toàn cầu. Phát triển thuốc kháng virus mới là ưu tiên hàng đầu của ngành y dược. Adamantan là một ứng viên tiềm năng để giải quyết thách thức này.
5.2. Kháng sinh và thuốc chống ung thư
Nhiều dẫn chất adamantan đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Chúng cũng có tác dụng ức chế tế bào ung thư hiệu quả. Tiềm năng này mở ra cánh cửa cho kháng sinh mới. Đồng thời, nó cung cấp các liệu pháp chống ung thư hiệu quả hơn. Các hợp chất này có thể khắc phục tình trạng kháng thuốc, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc các dẫn chất. Việc này nhằm tăng cường hiệu quả và giảm độc tính. Thử nghiệm in vivo là bước kế tiếp quan trọng để đánh giá tác dụng trên cơ thể sống. Nghiên cứu cơ chế tác dụng sâu hơn cũng sẽ cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đưa các dẫn chất adamantan tiềm năng vào thử nghiệm lâm sàng. Điều này góp phần vào việc tạo ra các loại thuốc mới cho nhân loại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (451 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN HIỂN TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN HIỂN TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA DƯỢC MÃ SỐ: 62720403 Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Phan Đình Châu PGS. TS Phan Thị Phương Dung HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả này chưa được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Phạm Văn Hiển LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian thực hiện đề tài với sự nỗ lực và cố gắng, trách nhiệm cao trong nghiên cứu học thuật, thời điểm hoàn thành luận án là lúc tôi xin phép được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới những người đã dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi suốt thời gian qua. Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến GS. TSKH Phan Đình Châu, Bộ môn Công nghệ Hóa dược & Bảo vệ thực vật, Viện Kỹ thuật hóa học, Đại học Bách khoa Hà Nội, và PGS. TS Phan Thị Phương Dung, Bộ môn Hóa dược, Đại học Dược Hà Nội là những người thầy trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong thời gian thực hiện luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược – trường Đại học Dược Hà Nội, Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, PGS.TS Vũ Bình Dương và toàn thể lãnh đạo, chỉ huy, cán bộ, nhân viên, chiến sĩ Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng và sản xuất thuốc Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cám ơn chân thành đến những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các thầy giáo, cô giáo đã kịp thời động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 08 tháng 4 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Văn Hiển MỤC LỤC MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.
TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3 1.1 Tác dụng sinh học của các hợp chất mang khung adamantan 3 1. Tổng hợp các dẫn chất mang khung adamantan 9 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT AZOMETHIN 19 1. Tác dụng sinh học của các hợp chất azomethin 19 1.
Tổng hợp các hợp chất azomethin 27 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT 1,3-THIAZOLIDIN-4-ON 29 1. Tác dụng sinh học của các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 29 1. Tổng hợp các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 33 1.
DỰ ĐOÁN ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC ĐỘNG HỌC, TÍNH 34 GIỐNG THUỐC VÀ MỘT SỐ ĐÍCH TÁC DỤNG 1. Các chỉ số liên quan đến đặc tính lý hóa và dược động học 34 1. Tính giống thuốc 37 1. Đích tác dụng 38 Chương 2.
NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ 42 2. Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi 42 2. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu 43 2.
Các dòng tế bào ung thư và các chủng vi sinh vật gây bệnh 44 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Nội dung nghiên cứu 45 2. Phương pháp tổng hợp 45 2.
Phương pháp phân tích cấu trúc 47 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học của các chất tổng hợp 47 được 2. Phương pháp dự đoán một số đặc tính lý hóa, dược động học, 50 tính giống thuốc và đích tác dụng của các hợp chất tiềm năng 2. ĐỊA ĐIỂM THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU 50 Chương 3.
THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3. TỔNG HỢP VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC MỘT SỐ DẪN 51 CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 51 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa- 57 k và IXa-j 3.
Tổng hợp và xác định cấu trúc các carbohydrazon XIIIa-m và 70 XIVa-f 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc của các 1,3-thiazolidin-4-on 79 XVa-i 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ 84 DẪN CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các base Schiff Va-j 84 3.
Đánh giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon VIIIa-q 87 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon IXa-k 91 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIIIa-m 93 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIVa-f 96 3.
Đánh giá tác dụng sinh học của các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 98 3. KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC 100 ĐỘNG HỌC, TÍNH GIỐNG THUỐC VÀ ĐÍCH TÁC DỤNG CỦA CÁC HỢP CHẤT TIỀM NĂNG Chương 4. TỔNG HỢP HÓA HỌC 102 4. Phản ứng tổng hợp các base Schiff Va-j 102 4.
Phản ứng tổng hợp các thiosemicarbazon VIIIa-q và IXa-k 104 4. Phản ứng tổng hợp các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f 106 4. Phản ứng tổng hợp các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 107 4. KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT TỔNG HỢP ĐƯỢC 108 4.
Khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 109 4. Khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa-q và IXa-k 115 4. Khẳng định cấu trúc các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f 123 4. Khẳng định cấu trúc các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 128 4.
TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÁC HỢP CHẤT MANG KHUNG 133 ADAMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP ĐƯỢC 4. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm 133 4. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư và dự đoán một số đích tác 137 dụng 4. DỰ ĐOÁN CÁC ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC ĐỘNG HỌC, TÍNH 147 GIỐNG THUỐC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT KHUNG ADAMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP 4.
Dự đoán các đặc tính lý hóa và dược động học 147 4. Tính giống thuốc 152 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt/ký hiệu Tên đầy đủ 13 C-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13C (13C - Nuclear Magnetic Resonance) 1 H-NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H - Nuclear Magnetic Resonance) AcOH : Acetic acid Ad- : Gốc adamantyl arom : Nhân thơm BC : Bacillus cereus CA : Candida albicans CFU : Số vi sinh vật trong 1 đơn vị đo CHM : Cycloheximid CPT : Camptothecin CS : cộng sự CS : Phần trăm tế bào sống sót (Cell Survival) DCM : Dichloromethan DEPT : Phổ DEPT (Distortionless Enhancement by Polarization Transfer) DMEM : Tên một môi trường dinh dưỡng nuôi cấy tế bào (Dubecco’s Modified Eagle Media) DMSO : Dimethyl sulfoxid EC : Escherichia coli EF : Enterococcus feacalis Et : Ethyl EtOH : Ethanol FBS : Huyết tương bào thai bò (Fetal Bovine Serum) FT-IR : Phổ chuyển đổi hồng ngoại Fourier HIV : Virus gây suy giảm miễn dịch mắc phải (Human Immunodeficiency Virus) HMBC : Phổ tương quan dị hạt nhân đa liên kết (Heteronuclear single quantum correlation) HSQC : Phổ tương quan dị hạt nhân đơn liên kết (Heteronuclear single quantum correlation) IC50 : Nồng độ ức chế 50% (Inhibitory Concentration 50 %) i-pro : Isopropanol IR : Phổ hồng ngoại (Infrared Spectrometry) IU : Đơn vị đo hoạt lực kháng sinh Me : Methyl MeOH : Methanol MIC : Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal Inhibitory Concentration) Chữ viết tắt/ký hiệu Tên đầy đủ MMP : Nhóm proteinase phụ thuộc kim loại (Matrix Metaloproteinase) MR : Chỉ số khúc xạ mol phân tử (Molar refractivity) MRSA : Chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) MS : Phổ khối lượng (Mass spectrometry) MTT : Methylthiazolyldiphenyl-tetrazolium bromid n-BuOH : n-Butanol OD : Mật độ quang (Optical density) PA : Pseudomonas aeruginosa Ph : Phenyl ROS : Gốc oxy hoạt động (Reactive Oxigen Special) RPMI 1640 : Tên một môi trường nuôi cấy tế bào SA : Staphylococcus aureus SE : Salmonella enterica STM : Streptomycin TB : Tế bào TBUT : Tế bào ung thư TKTW : Thần kinh trung ương TLC : Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) TLPT : Trọng lượng phân tử TMTD : Tetramethyl thiuram disulfid TPSA : Tổng diện tích bề mặt phân cực phân tử (Topological Polar Surface Area) ν : Dao động hóa trị s : Dạng singlet d : Dạng doublet dd : Dạng doublet-doublet t : Dạng triplet q : Dạng quartet m : Dạng multiplet Ký hiệu một số dòng tế bào ung thư và protein đích: 1. H292, H460, A549, SK-MES-1, Calu-1, Calu-6, H441, H209, H82, NIC- H460: Tên các dòng TBUT phổi. MeWo, SK-Mel-23, MV-3, UACC-62: Tên các dòng TBUT hắc tố.
C33A: Tên dòng TBUT tủy sống. PE01, PE04, PE01CDDP, PE014, IGROV-1, ADR/RES, OVCAR-03:Tên các dòng TBUT buồng trứng. MCF-7: Tên dòng TBUT vú. HL-60R, HL-60, K562, THP-1, P-388, CCRF: Tên các dòng TBUT bạch cầu.
SGC-7901, MGC803: Tên dòng TBUT dạ dày. Hela: Tên dòng TBUT cổ tử cung. HepG2, Hep3B, Hep2B, BEL7402: Tên các dòng TBUT gan. U251: Tên dòng TBUT thần kinh đệm.
PC-3: Tên dòng TBUT tiền liệt tuyến. HT-29, HCT-116: Tên các dòng TBUT đại tràng. PANC-1: Tên dòng TBUT tụy tạng. EC109: Tên dòng TBUT thực quản.
EPHX1; PIM1; PIM2; AKT; AURKB; CDC/DBF4; PKC; GSTP1; GSTM2; MGLL; ALOX15; TERT; PARP1; AKT; IDH1: Tên quy ước quốc tế một số protein. DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng Tên bảng Trang 2.1 Các hóa chất chính sử dụng trong nghiên cứu 42 3.1 Nồng độ ức chế tối thiểu của các base Schiff Va-j trên các chủng 85 vi sinh vật thử nghiệm 3.2 Hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư của các base Schiff Va- 86 j ở các nồng độ thử nghiệm 3.3 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon VIIIa-q trên 87 các chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.4 Hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư của các 88 thiosemicarbazon VIIIa-q ở các nồng độ thử nghiệm 3.5 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon IXa-k trên các 91 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.6 Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các thiosemicarbazon IXa-k 92 ở các nồng độ thử nghiệm 3.7 Nồng độ ức chế tối thiểu của các carbohydrazon XIIIa-m trên các 93 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.8 Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các carbohydrazon XIIIa-m 95 ở các nồng độ thử nghiệm 3.9 Nồng độ ức chế tối thiểu của các carbohydrazon XIVa-f trên các 96 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hiển (2021). Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/pham-van-hien-tong-hop-danh-gia-tac-dung-sinh-hoc-hop-chat-adamantan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất chứa khung adamantan, nghiên cứu dược học sâu để ứng dụng tiềm năng trong y dược hiện đại.
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" thuộc chuyên ngành hóa dược. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" có 451 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.