Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn

Ôn thi ĐH Sinh hiệu quả. Tài liệu độc quyền từ TS. Đỗ Minh Truyền. Kiến thức trọng tâm, chiến lược làm bài thi đạt kết quả tốt nhất.

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tài liệu ôn thi

Số trang

60

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kiến thức trọng tâm Sinh: Gen, ADN, Tự nhân đôi & Cấu trúc
Số trang:
60 trang
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kiến thức trọng tâm Sinh Gen ADN Tự nhân đôi Cấu trúc

Tài liệu ôn thi Sinh học này cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về gen, ADN và quá trình tự nhân đôi. Phần mở đầu tập trung vào các dạng bài tập cơ bản, giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc. Học sinh được hướng dẫn chi tiết cách tính toán số nucleotit, chiều dài, và khối lượng phân tử ADN. Quá trình tự nhân đôi ADN là một trọng tâm quan trọng, với các công thức xác định số nucleotit tự do cần dùng qua nhiều đợt. Nắm vững phần này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh. Kiến thức trọng tâm Sinh về ADN là không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn đạt kết quả cao. Sách Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền biên soạn cung cấp từng bước chi tiết, từ lý thuyết đến công thức áp dụng. Chuẩn bị tốt phần này giúp học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập phức tạp, đồng thời phát triển khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề trong môn Sinh học.

1.1. Tính toán số nucleotit ADN và gen chuẩn xác.

Việc tính toán số nucleotit trong ADN hoặc gen đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Tài liệu hướng dẫn cách xác định số lượng từng loại nu (Adenin, Thymin, Guanin, Xitozin). Trong phân tử ADN, hai mạch bổ sung nhau theo nguyên tắc Chargaff. Số nucleotit loại A trên mạch này luôn bằng số T trên mạch kia, và ngược lại. Tương tự với G và X. Tổng số nucleotit mỗi loại của ADN là tổng số nu loại đó ở cả hai mạch. Công thức cơ bản A=T và G=X là nền tảng cho mọi tính toán. Tổng số nucleotit (N) liên quan đến phần trăm từng loại. Công thức %A + %G = 50% = N/2 được áp dụng để tính tổng số nu từ phần trăm. Mỗi chu kì xoắn của ADN gồm 10 cặp nu, tức 20 nucleotit, nên tổng số nucleotit N có thể tính bằng 20 nhân với số chu kì xoắn. Ngoài ra, mỗi nucleotit có khối lượng trung bình là 300 đơn vị cacbon. Vì vậy, tổng số nucleotit N = khối lượng phân tử ADN / 300. Bài tập Sinh học có lời giải thường xuyên yêu cầu các loại tính toán này. Nắm vững và áp dụng linh hoạt các công thức này là Mẹo làm bài thi Sinh quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo độ chính xác cao.

1.2. Xác định chiều dài ADN liên kết hidro liên kết hóa trị.

Chiều dài của phân tử ADN là một đại lượng quan trọng. Chiều dài ADN được tính từ tổng số nucleotit. Mỗi nucleotit có chiều dài trung bình là 3,4 Angstrom (A0). Công thức L = N/2 x 3,4 A0 đơn giản hóa việc xác định chiều dài của một mạch. Đối với cả phân tử ADN, L = N x 3,4 A0 / 2. Số liên kết hidro là yếu tố cấu trúc then chốt, giữ hai mạch ADN lại với nhau. Adenin (A) liên kết với Thymin (T) bằng 2 liên kết hidro. Guanin (G) liên kết với Xitozin (X) bằng 3 liên kết hidro. Công thức H = 2A + 3G được áp dụng rộng rãi. Số liên kết cộng hóa trị (liên kết photphodieste) giữa các nucleotit cũng cần được tính toán. Trong mỗi mạch đơn, hai nucleotit kế tiếp nối với nhau bằng một liên kết hóa trị. Vậy, N/2 nucleotit sẽ có N/2 – 1 liên kết hóa trị. Tổng số liên kết hóa trị giữa các nucleotit trong cả hai mạch của ADN là (N/2 – 1) x 2 = N – 2. Ngoài ra, trong mỗi nucleotit còn có một liên kết hóa trị ở axit photphoric với đường C5H10O4. Do đó, tổng số liên kết hóa trị trong cả phân tử ADN là (N – 2) + N = 2N – 2. Các kiến thức này là Kiến thức trọng tâm Sinh mà mọi học sinh cần nắm vững để giải quyết các Đề thi Sinh học THPT Quốc gia.

1.3. Số nucleotit tự do cần dùng qua các đợt nhân đôi.

Quá trình tự nhân đôi ADN là quá trình tổng hợp các phân tử ADN mới từ ADN khuôn mẫu. Quá trình này đòi hỏi một lượng lớn các nucleotit tự do từ môi trường nội bào. Tài liệu của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền hướng dẫn tính số nu tự do cần dùng cho một hoặc nhiều đợt nhân đôi. Qua một đợt nhân đôi, số nucleotit tự do mỗi loại (Atd, Ttd, Gtd, Xtd) cần dùng bằng đúng số nucleotit loại đó trong phân tử ADN ban đầu. Đối với nhiều đợt tự nhân đôi (giả sử x đợt), tổng số phân tử ADN tạo thành là 2^x. Trong đó, số ADN con có hai mạch hoàn toàn mới (không chứa mạch gốc) là 2^x – 2. Số nucleotit tự do loại A hoặc T cần dùng được tính bằng A(2^x – 1) hoặc T(2^x – 1). Tương tự, số nucleotit tự do loại G hoặc X cần dùng là G(2^x – 1) hoặc X(2^x – 1). Tổng số nucleotit tự do cần dùng cho x đợt nhân đôi là N(2^x – 1). Việc tính toán số liên kết cộng hóa trị được hình thành hoặc phá vỡ cũng theo nguyên tắc tương tự, dựa trên số lượng phân tử ADN và số đợt nhân đôi. Đây là phần quan trọng trong Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh và thường xuất hiện trong Đề thi Sinh học THPT Quốc gia với nhiều biến thể khác nhau. Hiểu rõ cơ chế và công thức giúp học sinh giải quyết các bài toán một cách tự tin.

II.Giải mã Sao mã Dịch mã Cấu trúc Protein Sinh học

Phần này của Tài liệu ôn thi Sinh học tập trung sâu vào hai quá trình cốt lõi của sinh học phân tử: sao mã (phiên mã) và dịch mã (tổng hợp protein). Đây là hai giai đoạn chính của biểu hiện gen, từ thông tin di truyền mã hóa trong ADN đến sản phẩm cuối cùng là protein. Tài liệu cung cấp các công thức chi tiết để tính toán các đại lượng liên quan đến ARN và protein. Từ số ribonucleotit của ARN đến số axit amin trong chuỗi polipeptit hoàn chỉnh. Sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình này là Kiến thức trọng tâm Sinh mà mọi học sinh cần nắm vững để vượt qua kỳ thi. Khóa học Sinh học ôn thi đại học thường nhấn mạnh tầm quan trọng của phần này, vì nó liên quan trực tiếp đến cơ chế duy trì và biểu hiện sự sống. Sách của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền trình bày các khái niệm phức tạp một cách rõ ràng, dễ hiểu, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và áp dụng vào giải bài tập. Tài liệu còn bao gồm bảng bộ ba mật mã, một công cụ không thể thiếu trong quá trình giải mã.

2.1. Tính số Ribonucleotit chiều dài liên kết ARN.

Phân tử ARN đóng vai trò trung gian quan trọng trong biểu hiện gen. Việc tính toán các đặc điểm của ARN là một dạng bài tập phổ biến. Số ribonucleotit (rN) của một phân tử ARN được tính bằng cách chia tổng số nucleotit của ADN cho 2 (rN = N/2), vì ARN thường được tổng hợp từ một mạch gốc của ADN. rN cũng là tổng của các loại ribonucleotit: rA + rU + rG + rX. Mỗi ribonucleotit có khối lượng khoảng 300 đơn vị cacbon, tương tự như nucleotit của ADN. Chiều dài của phân tử ARN (LARN) được tính bằng số ribonucleotit nhân với chiều dài của một ribonucleotit, tức là rN x 3,4 A0. Điều đáng chú ý là chiều dài của phân tử ARN bằng một nửa chiều dài của phân tử ADN mẹ (LARN = LADN / 2). Về số liên kết cộng hóa trị (liên kết photphodieste) trong ARN, trong mỗi mạch đơn ARN, rN ribonucleotit sẽ có rN – 1 liên kết. Tuy nhiên, nếu tính cả liên kết hóa trị trong mỗi ribonu (liên kết giữa axit photphoric và đường ribose), tổng số liên kết cộng hóa trị trong một phân tử ARN là 2rN – 1. Các công thức này giúp học sinh giải quyết Bài tập Sinh học có lời giải liên quan đến cấu trúc ARN một cách chính xác.

2.2. Số nucleotit tự do liên kết Hidro và hóa trị sao mã.

Quá trình sao mã (phiên mã) là quá trình tổng hợp ARN từ mạch gốc của ADN. Quá trình này đòi hỏi sự cung cấp các ribonucleotit tự do từ môi trường. Số ribonucleotit tự do mỗi loại cần dùng được tính dựa trên nguyên tắc bổ sung với mạch gốc của ADN: rAtd (tự do) = Tgốc (trên mạch gốc), rUtd = Agốc, rGtd = Xgốc, và rXtd = Ggốc. Tổng số ribonucleotit tự do cần dùng cho một lần sao mã bằng tổng số ribonucleotit của phân tử ARN được tạo thành (rNtd = rN). Nếu có nhiều lần sao mã (k lần), tổng số ribonucleotit tự do cần dùng sẽ là k nhân với rN. Trong quá trình sao mã, liên kết hidro giữa hai mạch ADN bị phá vỡ để mở xoắn. Số liên kết hidro bị đứt bằng tổng số liên kết hidro của phân tử ADN ban đầu (Hđứt = HADN). Sau khi sao mã, phân tử ARN được hình thành và các liên kết hidro của ADN phục hồi. Số liên kết cộng hóa trị hình thành trong các phân tử ARN được tạo ra sau k lần sao mã là k nhân với (rN – 1). Đây là Kiến thức trọng tâm Sinh cho Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh và yêu cầu sự hiểu biết rõ ràng về cơ chế của quá trình sao mã.

2.3. Cấu trúc protein số axit amin trong chuỗi polipeptit.

Protein là sản phẩm cuối cùng của quá trình biểu hiện gen, đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống. Việc tính toán các thành phần của protein là một phần không thể thiếu trong Cẩm nang ôn thi Sinh. Số bộ ba sao mã (codon) trên phân tử mARN được tính bằng cách chia tổng số ribonucleotit của ARN cho 3 (Số bộ ba sao mã = rN / 3). Tuy nhiên, không phải tất cả các bộ ba đều mã hóa axit amin. Có một bộ ba mở đầu và các bộ ba kết thúc không mã hóa axit amin. Do đó, số bộ ba có mã hóa axit amin là (rN / 3) - 1 (trừ đi bộ ba kết thúc). Số axit amin thực tế trong phân tử protein hoàn chỉnh sẽ ít hơn số bộ ba có mã hóa, vì bộ ba mở đầu (AUG) cũng bị cắt bỏ sau khi tổng hợp protein ở sinh vật nhân chuẩn. Vì vậy, số a.a của phân tử protein hoàn chỉnh là (rN / 3) - 2. Số axit amin tự do cần dùng để giải mã tạo thành một phân tử protein là (rN / 3) - 1. Khi giải mã nhiều phân tử protein (n lần), tổng số axit amin tự do và trong chuỗi polipeptit hoàn chỉnh cũng được tính. Mẹo làm bài thi Sinh là phân biệt rõ ràng giữa số bộ ba, số bộ ba mã hóa và số axit amin trong chuỗi protein.

III.Phương pháp giải bài tập Sinh học thi đại học hiệu quả

Tài liệu ôn thi Sinh học này là một Cẩm nang ôn thi Sinh toàn diện, cung cấp các dạng bài tập cụ thể cùng với công thức và phương pháp giải rõ ràng. Học sinh dễ dàng áp dụng những kiến thức này để giải Bài tập Sinh học có lời giải. Việc hệ thống hóa kiến thức giúp tối ưu hóa Lộ trình ôn thi Sinh cho các kỳ thi quan trọng. Tài liệu của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề. Nắm vững các phương pháp được trình bày giúp học sinh không chỉ đạt điểm cao trong Đề thi Sinh học THPT Quốc gia mà còn phát triển tư duy khoa học. Khóa học Sinh học ôn thi đại học có thể tận dụng tài liệu này làm giáo trình chính, đảm bảo học sinh được trang bị đầy đủ công cụ để chinh phục mọi thử thách. Các phần được sắp xếp logic, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học từng bước tiếp cận và thành thạo các kiến thức sinh học phân tử.

3.1. Các dạng bài tập về ADN gen và nhân đôi chính xác.

Dạng bài tập về ADN và gen là một trong những phần quan trọng nhất trong Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh. Các bài toán thường yêu cầu tính toán số nucleotit từng loại (A, T, G, X), tổng số nucleotit (N), chiều dài phân tử ADN (L), và khối lượng phân tử. Học sinh cần thành thạo việc áp dụng công thức để tính số liên kết hidro (H = 2A + 3G) và số liên kết cộng hóa trị (2N – 2). Các bài toán liên quan đến quá trình tự nhân đôi ADN cũng rất phổ biến, bao gồm tính số nucleotit tự do cần dùng cho một hoặc nhiều đợt nhân đôi (Ntd = N(2^x – 1)). Ngoài ra, việc xác định số liên kết cộng hóa trị được hình thành hoặc phá vỡ trong quá trình này cũng là một kỹ năng cần thiết (Hbị phá vỡ = H(2^x – 1)). Đề thi Sinh học THPT Quốc gia thường có các câu hỏi thuộc dạng này, đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác trong từng bước tính toán. Sự nhầm lẫn giữa các loại liên kết hoặc giữa các đợt nhân đôi có thể dẫn đến sai sót. Mẹo làm bài thi Sinh quan trọng là đọc kỹ đề bài, xác định rõ các yếu tố đã cho và yêu cầu cần tìm.

3.2. Dạng bài tập sao mã dịch mã và protein chuyên sâu.

Phần này tập trung vào các bài toán chuyên sâu về ARN, quá trình sao mã (phiên mã) và dịch mã (tổng hợp protein). Học sinh cần biết cách tính số ribonucleotit (rN), chiều dài (LARN), và số liên kết cộng hóa trị của ARN (2rN – 1). Các bài toán thường yêu cầu xác định số ribonucleotit tự do cần dùng trong quá trình sao mã, dựa trên mạch gốc của ADN và số lần sao mã (rNtd = k.rN). Ngoài ra, việc tính số liên kết hidro bị phá vỡ và hình thành trong quá trình sao mã cũng là một kỹ năng quan trọng. Đối với quá trình dịch mã, các bài tập yêu cầu tính số bộ ba sao mã trên mARN, số bộ ba có mã hóa axit amin, và số axit amin trong phân tử protein hoàn chỉnh (rN/3 - 2). Việc tính toán số axit amin tự do cần dùng để tổng hợp một hoặc nhiều chuỗi polipeptit cũng được đề cập. Các dạng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về Kiến thức trọng tâm Sinh về biểu hiện gen và bảng mã di truyền. Bài tập Sinh học có lời giải trong tài liệu sẽ minh họa rõ ràng các công thức và quy tắc áp dụng, giúp học sinh thực hành và củng cố kiến thức.

3.3. Thời gian tự sao sao mã và giải mã phân tích.

Tài liệu của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền cũng đề cập đến cách tính thời gian của các quá trình sinh học phân tử quan trọng. Thời gian tự sao của phân tử ADN được tính dựa trên tổng số nucleotit (N) và tốc độ tiếp nhận, liên kết một nucleotit (dt), hoặc tốc độ tự sao (TGsao = N/tốc độ tự sao). Tương tự, thời gian sao mã của ARN được tính dựa trên số ribonucleotit (rN) và thời gian để tiếp nhận một ribonucleotit (dt), hoặc tốc độ sao mã (TGsao mã = rN/tốc độ sao mã). Đối với nhiều lần sao mã (k lần), tổng thời gian sao mã sẽ bao gồm thời gian cho lần sao mã đầu tiên và thời gian chuyển tiếp giữa các lần sao mã liên tiếp (TGsao mã = TGsao mã một lần + (k – 1)Δt). Đây là những dạng bài nâng cao, đòi hỏi học sinh không chỉ nắm vững công thức mà còn hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ của quá trình. Cẩm nang ôn thi Sinh này sẽ giúp học sinh nắm vững các phương pháp tính toán này. Mẹo làm bài thi Sinh là phân tích kỹ đề bài để xác định đúng các biến số và công thức cần áp dụng, tránh nhầm lẫn giữa các quá trình.

IV.Lộ trình ôn thi Sinh học THPT Quốc gia cùng Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền

Tài liệu ôn thi Sinh học này là một phần không thể thiếu trong Lộ trình ôn thi Sinh hiệu quả. Sách Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền biên soạn cung cấp kiến thức hệ thống và các phương pháp giải bài tập chuyên sâu. Nó giúp học sinh Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh một cách hiệu quả, từ việc củng cố lý thuyết đến thực hành các dạng bài tập khó. Các chuyên đề được sắp xếp một cách khoa học, logic, từ cấu trúc ADN, gen đến các quá trình biểu hiện gen như sao mã và dịch mã. Học sinh có thể dùng tài liệu này như một Cẩm nang ôn thi Sinh toàn diện, bao quát mọi khía cạnh quan trọng của sinh học phân tử. Tài liệu không chỉ cung cấp công thức mà còn giải thích bản chất của từng hiện tượng, giúp học sinh không chỉ học thuộc mà còn hiểu sâu sắc. Đây là nguồn tài liệu quý giá để chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng, đặc biệt là Đề thi Sinh học THPT Quốc gia.

4.1. Tổng quan tài liệu ôn thi Sinh học Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền.

Tài liệu ôn thi Sinh học này là công trình tâm huyết của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền, được biên soạn dành riêng cho việc ôn luyện thi đại học. Nội dung tập trung vào các dạng bài tập trọng tâm và Kiến thức trọng tâm Sinh về di truyền học phân tử. Các chủ đề chính bao gồm cấu trúc gen, mã di truyền, quá trình tự nhân đôi ADN, sau đó mở rộng sang sao mã, dịch mã và cơ chế điều hòa hoạt động gen. Mỗi phần đều được trình bày rõ ràng, kèm theo công thức cụ thể và giải thích chi tiết, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt. Tài liệu được thiết kế để học sinh có thể tự học hiệu quả, hoặc sử dụng làm tài liệu tham khảo chính trong các Khóa học Sinh học ôn thi đại học. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ giải được bài tập mà còn hiểu sâu bản chất khoa học của các hiện tượng di truyền, từ đó phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.

4.2. Khóa học Sinh học ôn thi đại học Kiến thức nền tảng.

Tài liệu của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, là cơ sở lý tưởng cho bất kỳ Khóa học Sinh học ôn thi đại học nào. Nó giúp học sinh xây dựng kiến thức từ những khái niệm cơ bản nhất của di truyền học phân tử. Các dạng bài tập được phân loại rõ ràng, từ tính toán số nucleotit đến giải quyết các vấn đề phức tạp về tổng hợp protein. Học sinh có thể sử dụng tài liệu này để tự học, củng cố kiến thức trước khi tham gia các buổi học trên lớp, hoặc để ôn tập lại sau khi học. Việc nắm vững các công thức và nguyên lý cơ bản giúp học sinh dễ dàng giải quyết các bài toán phức tạp hơn trong Đề thi Sinh học THPT Quốc gia. Cấu trúc logic và cách trình bày khoa học của tài liệu giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả, đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc thay vì chỉ học thuộc lòng. Đây thực sự là một Cẩm nang ôn thi Sinh hữu ích.

4.3. Đề thi Sinh học THPT Quốc gia Tiếp cận bài tập khó.

Để làm tốt Đề thi Sinh học THPT Quốc gia, việc luyện tập với các dạng bài tập khó là cực kỳ quan trọng. Tài liệu ôn thi Sinh học này cung cấp những công cụ và phương pháp cần thiết để tiếp cận và giải quyết các bài tập có độ khó cao. Các công thức chi tiết về ADN, ARN, protein và các quá trình sinh học phân tử giúp học sinh có hệ thống giải pháp cho từng vấn đề. Học sinh có thể áp dụng trực tiếp các kiến thức và công thức trong tài liệu vào việc giải Đề thi Sinh học THPT Quốc gia và các đề thi thử. Việc hiểu sâu các khái niệm cơ bản và cách áp dụng công thức giúp học sinh phân tích đề bài một cách chính xác, từ đó lựa chọn phương pháp giải phù hợp nhất. Bài tập Sinh học có lời giải trong tài liệu, mặc dù không được trình bày chi tiết ở đây, là phần không thể thiếu để củng cố kỹ năng và phát hiện những lỗ hổng kiến thức. Tài liệu giúp học sinh phát triển khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian.

V.Cẩm nang ôn thi Sinh Mẹo làm bài tính toán chuẩn xác

Cẩm nang ôn thi Sinh này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tổng hợp các Mẹo làm bài thi Sinh hiệu quả. Tài liệu của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền giúp học sinh tối ưu hóa điểm số thông qua việc áp dụng đúng các phương pháp tính toán chuẩn xác. Từ việc xác định số nucleotit, chiều dài ADN, đến số liên kết peptit trong protein, mỗi phần đều được trình bày chi tiết. Việc áp dụng đúng và linh hoạt các công thức là chìa khóa thành công trong các bài thi. Luyện thi THPT Quốc gia môn Sinh đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong từng bước giải. Tài liệu này hướng dẫn cách tránh những lỗi phổ biến, giúp học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập khó. Nắm vững những mẹo nhỏ nhưng quan trọng sẽ tạo nên sự khác biệt lớn trong kết quả thi. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ Khóa học Sinh học ôn thi đại học nào.

5.1. Mẹo làm bài thi Sinh học Tối ưu điểm số.

Một Mẹo làm bài thi Sinh hiệu quả là luôn đọc kỹ và hiểu rõ đề bài trước khi bắt đầu giải. Việc này giúp xác định chính xác các yếu tố đã cho và yêu cầu cần tìm. Sau đó, lựa chọn và áp dụng đúng công thức đã học từ Tài liệu ôn thi Sinh học của Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền. Luôn kiểm tra lại kết quả tính toán để đảm bảo không có sai sót. Tránh nhầm lẫn giữa các loại liên kết (hidro, cộng hóa trị, peptit) hoặc giữa các quá trình sinh học (nhân đôi, sao mã, dịch mã). Tập trung vào Kiến thức trọng tâm Sinh mà tài liệu cung cấp, vì đây là những phần thường xuyên xuất hiện trong Đề thi Sinh học THPT Quốc gia. Thực hành Bài tập Sinh học có lời giải một cách thường xuyên để củng cố kỹ năng và làm quen với áp lực thời gian. Việc phân tích các lỗi sai sau mỗi lần làm bài cũng là một cách hiệu quả để cải thiện và tối ưu điểm số.

5.2. Cách tính số cách mã hóa ARN và axit amin nhanh.

Bảng bộ ba mật mã (bảng mã di truyền) là một công cụ không thể thiếu trong phần tính toán về sao mã và dịch mã. Nó giúp xác định số cách mã hóa ARN và số axit amin tương ứng trong chuỗi polipeptit. Tổng cộng có 64 bộ ba (codon) có thể hình thành từ 4 loại ribonucleotit. Trong đó, có 61 bộ ba mã hóa cho 20 loại axit amin thường gặp, và 3 bộ ba còn lại là mã kết thúc (không mã hóa axit amin). Mã mở đầu (AUG) mã hóa cho Metionin và cũng có chức năng khởi sự dịch mã. Ghi nhớ các mã kết thúc (UAA, UAG, UGA) là Mẹo làm bài thi Sinh quan trọng để tính toán số axit amin. Tài liệu của Sách Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền trình bày rõ ràng bảng này, giúp học sinh dễ dàng tra cứu và áp dụng. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên tắc của bảng mã di truyền là Kiến thức trọng tâm Sinh để tính toán chính xác số bộ ba mã hóa, số axit amin và các liên kết peptit trong protein.

5.3. Tránh sai sót khi tính liên kết cộng hóa trị liên kết peptit.

Sai sót trong tính toán số lượng các loại liên kết là một trong những lỗi phổ biến nhất mà học sinh thường mắc phải. Cần phân biệt rõ ràng giữa liên kết cộng hóa trị (photphodieste) trong ADN, ARN và liên kết peptit trong protein. Đối với ADN, số liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotit trong cả hai mạch là N – 2. Tổng số liên kết hóa trị trong toàn bộ phân tử ADN (bao gồm cả liên kết trong mỗi nucleotit) là 2N – 2. Đối với ARN, số liên kết cộng hóa trị giữa các ribonu là rN – 1, và tổng số liên kết hóa trị trong phân tử ARN là 2rN – 1. Liên kết peptit hình thành giữa các axit amin để tạo thành chuỗi polipeptit. Số liên kết peptit trong một chuỗi polipeptit hoàn chỉnh bằng số axit amin – 1. Cần áp dụng chính xác các công thức được cung cấp trong Sách Tiến sĩ Đỗ Minh Truyền và chú ý đến điều kiện cụ thể của từng bài toán (ví dụ: chuỗi chưa hoàn chỉnh, có bao nhiêu phân tử nước giải phóng). Việc thực hành Bài tập Sinh học có lời giải có trọng tâm vào các dạng liên kết sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và tránh được những sai sót không đáng có.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (60 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền BÀI 1: GEN- MÃ DI TRUYỀN-VÀ QUÁ TRÌNH TỰ NHÂN ĐÔI ADN DẠNG 1: TÍNH SỐ NU CỦA ADN ( HOẶC CỦA GEN ) 1)Đối với mỗi mạch: Trong AND, 2 mạch bổ sung nhau nên số nu và chiều dài của 2 mạch bằng nhau. Mạch 1: A1 T1 G1 X1 A1 = T2 ; T1 = A2 ; G1 = X2 ; X1 = G2 Mạch 2: T2 A2 X2 G2 2)Đối với cả 2 mạch: Số nu mỗi loại của AND là số nu loại đó ở 2 mạch. A = T = A1 + A2 = T1 + T2 = A1 + T1 = A2+ T2 %A + %G = 50% = N/2 G = X = G1 + G2 = X1 + X2 = G1 + X1 = G2 + X2 %A1 + %A2 = %T1 + %T2 = %A = %T 2 %G1 + %G2 = %X1 + % X2 = %G = %X 2 2 +Do mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nu = 20 nu nên ta có: N = 20 x số chu kì xoắn +Mỗi nu có khối lượng là 300 đơn vị cacbon nên ta có: N = khối lượng phân tử AND 300 DẠNG 2: TÍNH CHIỀU DÀI  Mỗi mạch có N/2 nu, chiều dài của 1 nu là 3,4 A0. 1g=1012pg (picrogam) DẠNG 3: TÍNH SỐ LIÊN KẾT HIDRO VÀ SỐ LIÊN KẾT CỘNG HÓA TRỊ 1)Số liên kết Hidro:  A của mạch này liên kết với T của mạch kia bằng 2 liên kết hidro.

 G của mạch này liên kết với X của mạch kia bằng 3 liên kết hidro. H = 2A + 3G 2)Số liên kết cộng hóa trị:  Trong mỗi mạch đơn, 2 nu kế tiếp nối với nhau bằng một liên kết hóa trị, vậy N/2 nu sẽ có số liên kết hóa trị là N/2 – 1 liên kết. Số liên kết hóa trị giữa các nu trong cả 2 mạch của AND là: ( N/2 – 1 )2 = N – 2  Trong mỗi nu có một liên kết hóa trị ở axit photphoric với đường C5H10O4. Số liên kết hóa trị trong cả phân tử AND là: N – 2 + N = 2N – 2.

1 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền DẠNG 4: TÍNH SỐ NU TỰ DO CẦN DÙNG 1)Qua 1 đợt nhân đôi: Atd = Ttd = A = T Gtd = Xtd = G = X 2)Qua nhiều đợt tự nhân đôi:  Tổng số AND tạo thành: AND tạo thành = 2x  Số ADN con có 2 mạch hoàn toàn mới: AND con có 2 mạch hoàn toàn mới = 2x – 2  Số nu tự do cần dùng: Atd = Ttd = A( 2x – 1 ) Gtd = Xtd = G( 2x – 1 ) Ntd = N( 2x – 1 ) DẠNG 5: TÍNH SỐ LIÊN KẾT CỘNG HÓA TRỊ ĐƯỢC HÌNH THÀNH VÀ PHÁ VỠ 1)Qua 1 đợt tự nhân đôi: Hphá vỡ = HADN Hhình thành = 2 x HADN HThình thành = 2( N/2 – 1 )H = ( N – 2 )H 2)Qua nhiều đợt tự nhân đôi: Hbị phá vỡ = H( 2x – 1 ) HThình thành = ( N – 2 )( 2x – 1 ) DẠNG 6: TÍNH THỜI GIAN TỰ SAO TGtự sao = N TGtự sao = dt N dt là thời gian tiếp nhận và liên kết 1 nu. Tốc độ tự sao 2 DẠNG 7: TÍNH SỐ CÁCH MÃ HÓA CỦA ARN VÀ SỐ CÁCH SẮP ĐẶT A AMIN TRONG CHUỖI POLIPEPTIT Các loại a.amin và các bộ ba mã hoá: Có 20 loại a amin thường gặp trong các phân tử prôtêin như sau : 1) Glixêrin : Gly 2) Alanin : Ala 3) Valin : Val 4 ) Lơxin : Leu 5) Izolơxin : Ile 6 ) Xerin : Ser 7 ) Treonin : Thr 8 ) Xistein : Cys 9) Metionin : Met 10) A. aspartic : Asp 11)Asparagin : Asn 12) A glutamic : Glu 13) Glutamin :Gln 14) Arginin : Arg 15) Lizin : Lys 16) Phenilalanin :Phe 17) Tirozin: Tyr 18) Histidin : His 19) Triptofan : Trp 20) Prôlin : pro Bảng bộ ba mật mã 2 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền U X A G UUU UXU UAU Tyr UGU U U U X phe UXX UAX UGX Cys X U UUA U X A Ser U A A ** U G A ** A U U G Leu UXG U A G ** U G G Trp G XUU XXU XAU His XGU U XUX Leu XXX Pro XAX XGX X X XUA XXA XAA XGA Arg A XUG XXG XAG Gln XGG G AUA AXU AAU Asn AGU U AUX He AXX Thr AAX AGX Ser X A AUA AXA AAA AGA A A U G * Met AXG AAG Lys AGG Arg G GUU GXU GAU GGU U GUX Val GXX GAX Asp GGX X G GUA GXA Ala GAA GGA Gli A G U G * Val GXG GAG Glu GGG G Kí hiệu : * mã mở đầu ; ** mã kết thúc BÀI 2+3: QUÁ TRÌNH SAO MÃ VÀ DỊCH MÃ-ĐIỀU HOÀ HOẠT ĐỘNG GEN DẠNG 1: TÍNH SỐ RIBONUCLEOTIT CỦA ARN rN = khối lượng phân tử ARN rN = rA + rU + rG + rX = N/2 300 DẠNG 2: TÍNH CHIỀU DÀI VÀ SỐ LIÊN KẾT CỘNG HÓA TRỊ CỦA ARN 1)Chiều dài: LARN = rN x 3,4 A0 LARN = LADN = N x 3,4 A0 2 2)Số liên kết cộng hóa trị:  Trong mỗi ribonu: rN  Giữa các ribonu: rN – 1 HTARN = 2rN – 1  Trong phân tử ARN : DẠNG 3: TÍNH SỐ RIBONUCLEOTIT TỰ DO CẦN DÙNG 1)Qua một lần sao mã: rAtd = Tgốc ; rUtd = Agốc rNtd = N rGtd = Xgốc ; rXtd = Ggốc 2 2)Qua nhiều lần sao mã: rNtd = k.rN Số phân tử ARN = số lần sao mã = k 3 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền rAtd = k.Ggốc DẠNG 4: TÍNH SỐ LIÊN KẾT HIDRO VÀ LIÊN KẾT CỘNG HÓA TRỊ 1)Qua một lần sao mã: Hđứt = Hhình thành = HADN 2)Qua nhiều lần sao mã: Hphá vỡ = k.H Hhình thành = k( rN – 1 ) DẠNG 5: TÍNH THỜI GIAN SAO MÃ 1)Đối với mỗi lần sao mã: TGsao mã = dt .rN dt là thời gian để tiếp nhận một ribonucleotit. TGsao mã = rN Tốc độ sao mã 2)Đối với nhiều lần sao mã: (k lần) TGsao mã = TGsao mã một lần + ( k – 1 )Δt Δt là thời gian chuyển tiếp giữa 2 lần sao mã liên tiếp.

DẠNG 6: CẤU TRÚC PROTEIN 1)Số bộ ba sao mã: Số bộ ba sao mã = N = rN 2x3 3 2)Số bộ ba có mã hóa axit amin: Số bộ ba có mã hóa axit amin = N – 1 = rN –1 2x3 3 3)Số axit amin của phân tử Protein: Số a.a của phân tử protein = N – 2 = rN – 2 2x3 3 DẠNG 7: TÍNH SỐ AXIT AMIN TỰ DO CẦN DÙNG 1)Giải mã tạo thành 1 phân tử Protein: Số a.a tự do = N – 1 = rN – 1 Số a.a trong chuỗi polipeptit = N – 2 = rN – 2 2x3 3 2x3 3 4 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền 2)Giải mã tạo thành nhiều phân tử Protein: (n lần)  Tổng số Protein tạo thành: k : là số phân tử mARN.n n : là số Riboxom trượt qua.a tự do cung cấp: a.a trong các chuỗi polipeptit hoàn chỉnh: a. DẠNG 8: TÍNH SỐ PHÂN TỬ NƯỚC – SỐ LIÊN KẾT PEPTIT  Số phân tử nước giải phóng để tạo 1 chuỗi polipeptit: Số phân tử H2O giải phóng = rN – 2 Số liên peptit được tạo lập = = a.aP - 1 3  Số phân tử nước giải phóng để tạo nhiều chuỗi polipeptit: H2Ogiải phóng = P.aP – 1 ) DẠNG 9: TÍNH SỐ tARN  Nếu có x phân tử giải mã 3 lần  số a.a do chúng cung cấp là 3x.  Nếu có y phân tử giải mã 2 lần  số a.a do chúng cung cấp là 2y.  Nếu có z phân tử giải mã 1 lần  số a.a do chúng cung cấp là z.a cần dùng là: 3x + 2y + z = ∑a.a tự do cần dùng DẠNG 10: SỰ CHUYỂN DỊCH CỦA RIBOXOM TRÊN mARN 1)Vận tốc trượt của riboxom trên ARN: Tốc độ giải mã = số bộ ba của mARN t 2)Thời gian tổng hợp một phân tử Protein: Là thời gian riboxom trượt hết chiều dài mARN ( từ đầu nọ đến đầu kia ).

3)Thời gian mỗi riboxom trượt qua hết mARN: Δt Δt n 3 2 1 5 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền Δt : khoảng thời gian riboxom phía sau trượt chậm hơn riboxom phía trước.  Riboxom 1: t  Riboxom 2: t + Δt  Riboxom 3: t + 2 Δt  Riboxom 4: t + 3 Δt  Riboxom n: t + (n – 1) Δt DẠNG 11: TÍNH THỜI GIAN TỔNG HỢP CÁC PHÂN TỬ PROTEIN 1)Của một mARN: Chia làm 2 giai đoạn  Thời gian kể từ lúc riboxom thứ nhất tiếp xúc đến khi nó rời khỏi mARN. t = L V  Thời gian kể từ riboxom thứ nhất rời khỏi mARN đến khi riboxom cuối cùng rời khỏi mARN. t’ = ∑Δl t = ∑Δt = t1 + t2 + t3 + ………+ tn ’ V Δl là khoảng cách giữa 2 riboxom kế tiếp.

 Vậy thời gian tổng hợp các phân tử protein là: T = t + t’ = L + ∑Δl V V  Nếu các riboxom (n) cách đều nhau trên mARN, ta có: T = t + t’ = L + ( n – 1 ) Δl V 2)Của nhiều mARN thông tin sinh ra từ 1 gen có cùng số riboxom nhất định trượt qua không trở lại:  Nếu không kể đến thời gian chuyển tiếp giữa các mARN: k là số phân tử mARN.t + t’  Nếu thời gian chuyển tiếp giữa các riboxom là Δt thì ta có công thức: ∑T = k.t + t’ + ( k – 1 )Δt DẠNG 12: TÍNH SỐ AXIT AMIN TỰ DO CẦN DÙNG ĐỐI VỚI CÁC RIBOXOM CÒN TIẾP XÚC VỚI mARN ∑ a.atd = a1 + a2 + ………+ ax x là số riboxom.a trong chuỗi polipeptit của Riboxom 1, Riboxom 2, …………. 6 Tiến sĩ: Đỗ Minh Truyền ax a3 a2 a1  Nếu các riboxom cách đều nhau thì ta có: Số hạng đầu a1 = số a. Sx = [2a1 + ( x – 1 )d] Công sai d: số a.a ở Riboxom sau kém hơn Riboxom trước. Số hạng của dãy x: số Riboxom đang trượt trên mARN.

BÀI 4: ĐỘT BIẾN GEN DẠNG 1: THAY ĐỔI LIÊN KẾT HIĐRÔ -Mất : + Mất 1 ( A – T ) : Số liên kết hiđrô giảm 2. + Mất 1 ( G – X ) : Số liên kết hiđrô giảm 3. -Thêm : + Thêm 1 ( A – T ) : Số liên kết hiđrô tăng2. +Thêm1 ( G – X ) : Số liên kết hiđrô tăng 3.

-Thay : + Thay 1 ( A – T ) bằng 1 (G – X) : Số liên kết hiđrô tăng 1. + Thay 1 ( G – X ) bằng 1 (A – T) : Số liên kết hiđrô giảm1 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Minh Truyền (n.d.). Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/on-thi-dai-hoc-mon-sinh-tien-si-do-minh-truyen-bien-soan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ôn thi ĐH Sinh hiệu quả. Tài liệu độc quyền từ TS. Đỗ Minh Truyền. Kiến thức trọng tâm, chiến lược làm bài thi đạt kết quả tốt nhất.

Luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ôn thi đại học môn sinh tiến sĩ đỗ minh truyền biên soạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter