Luận án tiến sĩ: Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sỹ ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng ổn định chính trị xã hội Việt Nam
- Số trang:
- 179 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng ổn định chính trị xã hội Việt Nam
Ổn định chính trị xã hội là nền tảng sống còn cho sự phát triển của Việt Nam. Thế giới đã trải qua nhiều biến động lớn. Các khối xã hội chủ nghĩa sụp đổ, tạo ra nhiều bất ổn. Sau sự kiện 11/9/2001, chủ nghĩa tư bản cũng chứng kiến khủng hoảng. Sự mất ổn định chính trị-xã hội không chỉ là vấn đề riêng của các nước đang phát triển. Nó trở thành mối lo ngại toàn cầu. Việt Nam nằm trong khu vực Đông Nam Á, một khu vực tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn. Vì vậy, việc duy trì ổn định là nhiệm vụ cấp thiết. Nó bảo đảm cho công cuộc Đổi mới thành công và bền vững. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn đặt vấn đề này lên hàng đầu. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng và phát triển đất nước.
1.1. Bối cảnh toàn cầu và trong nước
Thế giới chứng kiến nhiều biến động lớn. Các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu và Liên Xô sụp đổ. Chủ nghĩa đế quốc dự đoán sự biến mất của chủ nghĩa cộng sản. Tuy nhiên, điều này không xảy ra. Sau khi Mỹ trở thành “siêu cường duy nhất”, hòa bình thế giới bị đe dọa nghiêm trọng. Chiến tranh cục bộ, xung đột sắc tộc, tôn giáo liên tục bùng nổ. Nhiều cuộc xung đột có mưu đồ của chủ nghĩa đế quốc vì lợi ích riêng. Vụ khủng bố 11/9/2001 tại Mỹ gây hoảng loạn toàn cầu. Sự mất ổn định chính trị-xã hội không chỉ là vấn đề của các nước nghèo, phụ thuộc. Nó trở thành mối lo ngại chung cho tất cả các quốc gia. Việt Nam nằm trong khu vực Đông Nam Á, châu Á-Thái Bình Dương, nơi tiềm ẩn nhiều nhân tố gây mất ổn định. Tình hình thế giới phức tạp đòi hỏi Việt Nam phải đặc biệt chú trọng ổn định nội tại.
1.2. Mục tiêu sống còn của Đổi mới
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn đặc biệt quan tâm đến ổn định chính trị-xã hội. Ngay từ năm 1986, khi bắt đầu công cuộc Đổi mới, Đảng đã đề ra nhiệm vụ này. Đảng xác định rõ: có ổn định chính trị-xã hội mới có điều kiện phát triển. Mọi lĩnh vực khác của chế độ xã hội đều phụ thuộc vào sự ổn định này. Suốt 15 năm Đổi mới, Đảng không bao giờ lơi lỏng nhiệm vụ giữ vững ổn định. Điều này đã giúp công cuộc Đổi mới có những bước đi vững chắc. Đất nước đạt nhiều thành tựu quan trọng. Thắng lợi sau lớn hơn thắng lợi trước. Ổn định chính trị-xã hội là mục tiêu hàng đầu. Đây là yêu cầu khách quan, cấp thiết. Nó có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
II.Vai trò Đảng Cộng sản Việt Nam bảo đảm ổn định
Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò lãnh đạo kiên định trong việc duy trì ổn định chính trị xã hội. Đảng đã định hướng và thực thi chính sách Đổi mới. Điều này giúp Việt Nam đạt được sự ổn định đáng kể. Các văn kiện của Đảng luôn phân tích sâu sắc tình hình. Từ đó, Đảng đưa ra các quyết sách lớn. Vai trò của Đảng là then chốt trong việc nhận diện và đối phó với các thách thức. Đảng xác định rõ các nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt, Đảng nhấn mạnh mối đe dọa của tham nhũng. Việc này đòi hỏi sự thống nhất cao độ từ nhận thức đến hành động. Ổn định quốc gia gắn liền với sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
2.1. Lãnh đạo kiên định chính sách Đổi mới
Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò trung tâm trong công cuộc Đổi mới. Đảng kiên định mục tiêu giữ vững ổn định chính trị-xã hội. Đây là tiền đề cho mọi phát triển. Các văn kiện Đảng, chủ trương chính sách của Nhà nước luôn đề cập vấn đề này. Đảng phân tích sâu sắc tình hình chính trị-xã hội thế giới và trong nước. Đảng đánh giá thực trạng ổn định, từ đó đưa ra quyết sách chính trị lớn. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo tính liên tục, nhất quán cho các chính sách. Chính sách Đổi mới đã tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường đó thúc đẩy kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nó cũng tăng cường an ninh chính trị xã hội. Việt Nam được cộng đồng quốc tế đánh giá cao về sự ổn định.
2.2. Nhận diện và đối phó thách thức
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn cảnh giác trước các nguy cơ. Đảng đã chỉ rõ “bốn nguy cơ” tiềm ẩn gây mất ổn định. Trong đó, nguy cơ tham nhũng được coi là mối đe dọa nghiêm trọng. Cựu Tổng Bí thư Đỗ Mười đã nhấn mạnh điều này. Lịch sử cho thấy các chế độ sụp đổ vì thoái hóa, tham nhũng, quan liêu. Những hiện tượng đó làm mất niềm tin, sự ủng hộ của nhân dân. Hiện nay, Việt Nam cũng đối mặt với một số vấn đề bức xúc. Nếu không ngăn chặn kịp thời, hậu quả sẽ khôn lường. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định cần phải tập trung toàn lực. Mục tiêu là thực hiện nhiệm vụ giữ vững ổn định. Đây là yêu cầu cấp bách cả về lý luận và thực tiễn. Nó đòi hỏi sự thống nhất nhận thức và hành động trong toàn Đảng, toàn dân. Cải cách hành chính Việt Nam cũng là một giải pháp quan trọng. Nó nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước, phòng chống tiêu cực.
III.Thành tựu Đổi mới và an ninh chính trị xã hội
Công cuộc Đổi mới đã mang lại nhiều thành tựu vượt bậc cho Việt Nam. Sau 15 năm, tình hình chính trị xã hội cơ bản ổn định. Quốc phòng và an ninh được củng cố vững chắc. Việt Nam được xem là một trong những quốc gia ổn định nhất. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự ổn định này giúp Việt Nam nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Nó thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. An ninh chính trị xã hội là yếu tố then chốt, thu hút đầu tư nước ngoài. Các thành tựu này là minh chứng cho sự đúng đắn của đường lối Đổi mới. Nó cũng phản ánh nỗ lực to lớn của toàn dân và hệ thống chính trị Việt Nam.
3.1. Kết quả nổi bật sau 15 năm Đổi mới
Công cuộc Đổi mới Việt Nam đạt được nhiều thành tựu to lớn. Sau 15 năm, tình hình chính trị-xã hội cơ bản ổn định. Quốc phòng và an ninh được tăng cường đáng kể. Việt Nam được đánh giá là một trong những nước ổn định nhất. Sự ổn định này là nền tảng vững chắc. Nó cho phép đất nước phát triển kinh tế-xã hội liên tục. Thành công của Đổi mới không chỉ là tăng trưởng kinh tế. Nó còn là việc duy trì an ninh chính trị xã hội. Điều này chứng minh đường lối của Đảng là đúng đắn. Việt Nam đã vượt qua nhiều khó khăn, thử thách. Thành tựu này củng cố niềm tin của nhân dân. Nó cũng khẳng định khả năng tự chủ của đất nước.
3.2. Vị thế quốc gia và hội nhập quốc tế
Ổn định chính trị-xã hội giúp Việt Nam nâng cao vị thế. Đất nước trở thành điểm đến an toàn, hấp dẫn. Hội nhập quốc tế của Việt Nam diễn ra mạnh mẽ. Việt Nam tích cực tham gia các tổ chức khu vực và quốc tế. Điều này mang lại cơ hội hợp tác, phát triển. An ninh chính trị xã hội là yếu tố then chốt. Nó thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy thương mại. Việt Nam đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự ổn định này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp Việt Nam đối phó hiệu quả với các thách thức bên ngoài. Các đối tác quốc tế đánh giá cao môi trường đầu tư tại Việt Nam. Điều này góp phần vào phát triển bền vững Việt Nam.
IV.Thách thức ổn định chính trị trong công cuộc Đổi mới
Mặc dù đạt nhiều thành tựu, Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức. "Bốn nguy cơ" mà Đảng chỉ rõ vẫn tiềm ẩn, tác động tiêu cực. Trong đó, tham nhũng là mối đe dọa lớn nhất. Nó có thể làm lung lay niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị Việt Nam. Quan liêu và sự xa rời nhân dân cũng là những vấn đề nghiêm trọng. Tình hình khu vực và quốc tế phức tạp cũng tạo ra áp lực. Các thế lực thù địch tìm cách lợi dụng những sơ hở. Chúng nhằm gây mất ổn định chính trị xã hội. Việt Nam cần tiếp tục tăng cường quốc phòng, an ninh. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách hành chính Việt Nam. Điều này nhằm củng cố nội lực, bảo vệ vững chắc thành quả Đổi mới.
4.1. Các nguy cơ tiềm ẩn từ bên trong
Dù đạt nhiều thành tựu, Việt Nam vẫn đối mặt thách thức. “Bốn nguy cơ” mà Đảng đã chỉ rõ vẫn đang tác động tiêu cực. Nguy cơ lớn nhất là tham nhũng. Tham nhũng đe dọa nghiêm trọng sự sống còn của chế độ. Nó làm suy yếu lòng tin của nhân dân vào hệ thống chính trị Việt Nam. Ngoài ra, quan liêu, xa rời nhân dân cũng là mối lo ngại. Những hiện tượng này có thể gây mất ổn định. Một số vấn đề xã hội bức xúc cũng cần được giải quyết kịp thời. Nếu không, chúng có thể dẫn đến hậu quả khôn lường. Việc phòng chống tham nhũng, tiêu cực là nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi sự quyết tâm cao của toàn Đảng, toàn dân. Cải cách hành chính Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh.
4.2. Tác động từ khu vực và toàn cầu
Tình hình khu vực Đông Nam Á và châu Á-Thái Bình Dương còn phức tạp. Nhiều nhân tố tiềm ẩn có thể gây mất ổn định trong những năm tới. Các thế lực thù địch không ngừng tìm cách chống phá. Chúng lợi dụng các vấn đề nội bộ để gây chia rẽ. Các hoạt động này đe dọa an ninh chính trị xã hội. Hội nhập quốc tế của Việt Nam mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm rủi ro. Các yếu tố bên ngoài có thể tác động tiêu cực đến xã hội. Đòi hỏi phải tăng cường công tác quốc phòng, an ninh. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định. Điều này là nền tảng cho phát triển bền vững Việt Nam.
V.Định hướng phát triển bền vững hệ thống chính trị
Để bảo đảm phát triển bền vững, Việt Nam cần không ngừng củng cố hệ thống chính trị. Điều này đòi hỏi sự thống nhất cao độ trong nhận thức và hành động. Các cơ quan cần nghiên cứu sâu rộng hơn về ổn định chính trị-xã hội. Mục tiêu là tạo điều kiện phát triển toàn diện đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Việc hoàn thiện chính sách và cải cách hành chính Việt Nam là trọng tâm. Nó giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó tăng cường phòng chống tiêu cực. Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối Đổi mới. Điều này bao gồm phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, phải chủ động hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tất cả nhằm xây dựng một quốc gia vững mạnh, ổn định.
5.1. Thống nhất nhận thức và hành động
Việc giữ vững ổn định chính trị-xã hội là nhiệm vụ hàng đầu. Nó đòi hỏi sự thống nhất cao độ về nhận thức. Toàn Đảng, toàn dân cần hiểu rõ bản chất của “ổn định chính trị-xã hội”. Từ đó, mới có thể có hành động nhất quán, hiệu quả. Lý luận và thực tiễn hiện nay cần được nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống. Điều này nhằm làm rõ các khái niệm, cơ chế duy trì ổn định. Sự thống nhất này tạo điều kiện cơ bản. Nó giúp phát triển mọi lĩnh vực của đất nước. Phát triển theo đúng định hướng xã hội chủ nghĩa. Hệ thống chính trị Việt Nam cần không ngừng hoàn thiện.
5.2. Hoàn thiện chính sách và cải cách hành chính
Các chủ trương, chính sách của Nhà nước luôn hướng tới mục tiêu ổn định. Chúng nhằm đảm bảo đất nước phát triển vững chắc. Đảng và Nhà nước tiếp tục phân tích tình hình. Từ đó, đưa ra những quyết sách chính trị lớn, phù hợp. Cải cách hành chính Việt Nam là giải pháp quan trọng. Nó nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó tăng cường phòng chống tham nhũng, lãng phí. Việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng rất cần thiết. Nó giúp tạo động lực cho phát triển. Hội nhập quốc tế của Việt Nam phải gắn liền với bảo vệ lợi ích quốc gia. Tất cả nhằm hướng tới phát triển bền vững Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CNH,HĐH Chủ nghĩa tư bản CNTB Chủ nghĩa xã hội CNXH Chính trị - xã hội CT-XH Lực lượng sản xuất LLSX Tư bản chủ nghĩa TBCN Xã hội chủ nghĩa XHCN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước sự khủng hoảng, thoái trào nghiêm trọng của các nước XHCN, đặc biệt là sau khi các nước XHCN Đông Âu và Liên Xô sụp đổ, chủ nghĩa đế quốc và các thế lực phản động cho rằng chủ nghĩa cộng sản sẽ biến mất vào cuối thế kỷ XX và chậm nhất là đầu thế kỷ XXI còn chủ nghĩa tư bản thì sẽ tồn tại vĩnh hằng, chiến tranh lạnh chấm dứt và thế giới đi vào kỷ nguyên hoà bình, các dân tộc được sống trong bình yên, hạnh phúc. Nhưng điều đó đã không xảy ra. Từ khi thế giới trở thành “thế giới một siêu cường”, siêu cường ấy là Mỹ, thì nền hoà bình thế giới lại bị đe doạ, bị xâm phạm lớn hơn bao giờ hết, bởi chính vì đế quốc Mỹ đã có chủ trương mang tính chiến lược mới là : “Chớp lấy thời cơ trong thế giới một siêu cường”.
Chiến tranh cục bộ giữa các dân tộc nhỏ yếu, giữa các sắc tộc, các tôn giáo liên tục nổ ra hết nơi này đến nơi khác trên thế giới với quy mô càng rộng lớn, với tính chất quyết liệt hơn và hầu hết đều có vai trò, mưu đồ của chủ nghĩa đế quốc nhất là Mỹ vì lợi ích của họ. Ngay trong năm đầu tiên của thế kỷ XXI, cả thế giới tư bản hoảng loạn sau vụ khủng bố ở nước Mỹ (11/9/2001). Sự mất ổn định chính trị - xã hội đã đến gõ cửa “thánh đường” thiêng liêng nhất, được bảo vệ nghiêm ngặt nhất của thế giới tư bản. Sự mất ổn định chính trị - xã hội đâu chỉ là việc riêng của các nước nghèo, bị phụ thuộc mà có thể nói là việc đáng lo ngại của tất cả các nước trong tình hình thế giới ngày nay.
Đảng và nhân dân ta đã, đang và sẽ còn đặc biệt quan tâm đến vấn đề ổn định chính trị - xã hội. Ngay từ những ngày đầu đổi mới đất nước (1986), Đảng ta đã đề ra nhiệm vụ giữ vững ổn định chính trị - xã hội. Đảng ta xác định rõ có ổn định chính trị - xã hội mới có điều kiện để ổn định và phát triển tất cả các lĩnh vực khác của toàn bộ chế độ xã hội ta. Suốt 15 năm đổi mới đất nước, không khi nào Đảng ta lơi lỏng nhiệm vụ giữ vững ổn định chính trị - xã hội.
Do vậy công cuộc đổi mới của ta đã có những bước đi rất vững chắc, đạt được nhiều thành tựu quan trọng, thắng lợi sau to hơn thắng lợi trước. Sau 15 năm đổi mới đất nước, tình hình chính trị - xã hội của nước ta: “Cơ bản ổn định, quốc phòng và an ninh được tăng cường [14,tr. Nước ta được đánh giá là một trong những nước ổn định nhất trong khu vực và trên thế giới. Nhưng hiện nay nước ta cũng còn có những nhân tố tiềm ẩn gây ra mất ổn định chính trị - xã hội.
Nước ta nằm trong khu vực Đông Nam Á, châu Á Thái Bình Dương, một khu vực có nhiều nhân tố tiềm ẩn gây mất ổn định trong những năm tới. Ở trong nước, “bốn nguy cơ” mà Đảng ta đã chỉ rõ vẫn đang có nhiều tác động tiêu cực có thể gây rất mất ổn định chính trị - xã hội , trong đó nguy cơ tham nhũng đang là một mối đe doạ đến việc sống còn của chế độ xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Riêng về vấn đề tham nhũng nguyên Tổng Bí thư Đảng cộng sản Việt Nam Đỗ Mười đã chỉ rõ: Trong lịch sử thế giới xưa nay không ít trường hợp một Nhà nước, một chế độ mặc dù có quá khứ vẻ vang nhưng sụp đổ mau chóng một khi thoái hoá tham nhũng, quan liêu, xa rời nhân dân, đánh mất niềm tin và sự ủng hộ của nhân dân. Ở nước ta hiện nay cũng nổi lên một số vấn đề bức xúc mà nếu không ngăn chặn kịp thời cũng sẽ gây ra những hậu quả khôn lường thậm chí gây mất ổn định chính trị - xã hội.
Vì vậy, việc giữ vững ổn định chính trị - xã hội , hơn bao giờ hết, lại là vấn đề được đặt lên hàng đầu, là một mục tiêu có ý nghĩa sống còn mà toàn Đảng, toàn dân phải tập trung thực hiện trên thực tế đời sống xã hội nước ta. Trong lý luận cũng như trên thực tiễn hiện nay, việc nhận thức về “ổn định chính trị - xã hội” và hành động nhằm thực hiện giữ vững ổn định chính trị - xã hội cũng chưa được nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống. Để thực hiện nhiệm vụ hàng đầu, sinh tử này trước hết đòi hỏi phải có sự thống nhất nhận thức về “ổn định chính trị - xã hội”, từ đó mới có thể có sự thống nhất hành động nhằm thực hiện thành công mục tiêu giữ vững ổn định chính trị - xã hội tạo điều kiện cơ bản cho phát triển mọi lĩnh vực của đất nước ta theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là một yêu cầu khách quan và cấp thiết.
Từ những lý do trên, việc nghiên cứu một cách cơ bản, có thệ thống vấn đề ổn định chính trị - xã hội ở nước ta là việc làm cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Tình hình nghiên cứu đề tài - Các văn kiện của Đảng, chủ trương chính sách của Nhà nước trong thời kỳ đổi mới đất nước ít hay nhiều đều đề cập đến vấn đề ổn định chính trị - xã hội. Để định ra đường lối đúng đắn lãnh đạo đất nước, Đảng ta đều phân tích sâu sắc tình hình chính trị - xã hội trên thế giới và trong nước, đánh giá thực trạng của việc giữ vững ổn định chính trị - xã hội, từ đó nêu ra những quyết sách chính trị lớn cho đất nước. Các chủ trương, chính sách của Nhà nước đều hướng tới mục tiêu đảm bảo cho đất nước giữ vững ổn định chính trị - xã hội để đất nước từng bước phát triển.
Đường lối chính trị của Đảng, chủ trương chính sách của Nhà nước, vì vậy trở thành căn cứ lý luận trong việc nghiên cứu ổn định chính trị - xã hội. -Trên lĩnh vực nghiên cứu, trước đây và hiện nay đã có nhiều công trình khoa học cấp Nhà nước, cấp Bộ giành sự chú ý cần thiết để phân tích, lý giải ý nghĩa vai trò của ổn định chính trị - xã hội đối với sự nghiệp đổi mới. Thí dụ như đề tài KX 05. “Đổi mới và tăng cường hệ thống chính trị của nước ta trong giai đoạn mới”.
Đề tài này đã nghiên cứu một cách hệ thống lý luận về hệ thống chính trị, thực trạng của hệ thống chính trị và những giải pháp tiếp tục đổi mới hệ thống chính trị ở nước ta. Tuy không trực tiếp đặt ra vấn đề ổn định chính trị - xã hội nhưng đề tài này cũng đưa ra sự liên quan giữa việc đổi mới hệ thống chính trị với việc giữ vững ổn định chính trị - xã hội. Đề tài KX 09-04: “Chiến lược diễn biến hoà bình, bạo loạn, lật đổ và đối sách của ta”; đề tài KX04-14 “Đổi mới chính sách xã hội nhằm đảm bảo an ninh xã hội” đều đề cập đến mối quan hệ giữa giữ vững ổn định chính trị - xã hội với việc chống lại chiến lược “diễn biến hoà bình” của các thế lực thù địch, quan hệ mật thiết giữa giữ vững ổn định chính trị - xã hội với việc thực hiện các chính sách xã hội. Nhiều nhà nghiên cứu cũng đã đề cập đến vấn đề ổn định chính trị - xã hội trong các tác phẩm của mình.
Chẳng hạn các tác giả như Nguyễn Đức Bách- Lê Văn Yên- Nhị Lê đã viết: “Một số vấn đề về định hướng XHCN ở Việt Nam”, Nhà xuất bản Lao động, Hà Nội, 1998; Phạm Xuân Nam: “Quản lý sự phát triển xã hội trên nguyên tắc tiến bộ và công bằng”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2001; Vũ Thị Phùng: “Tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và vấn đề xoá đói giảm nghèo ở Việt Nam”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Hà Nội1999; Lương Xuân Quỳ: “Cơ cấu thành phần kinh tế ở nước ta hiện nay, lý luận thực trạng và giải pháp”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Hà Nội, 2001; Trần Xuân Sầm: “Xác định cơ cấu và tiêu chuẩn cán bộ lãnh đạo chủ chốt trong hệ thống chính trị đổi mới”, Nhà xuất bản Chính trị- quốc gia, Hà Nội, 1998… Trên các tạp chí nghiên cứu, một số tác giả cũng đã đề cập đến trạng thái ổn định chính trị - xã hội với những góc độ khác nhau. Chẳng hạn các tác giả như Lê Hữu Nghĩa đã bàn về: “ Vai trò của chính trị trong việc đảm bảo định hướng XHCN”, Tạp chí Cộng sản số 5/1996; Văn Tạo: “Cải cách, đổi mới và cách mạng - những phạm trù lịch sử và biện chứng”, Tạp chí Cộng sản số 3 (2-1999); Đường Vinh Sường; “Một số vấn đề xã hội nổi cộm, nguyên nhân và giải pháp khắc phục”, Tạp chí Cộng sản số 6 (3- 2000). Nguyễn Trọng Chuẩn; Mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới chính sách kinh tế và đổi mới chính sách xã hội”, Tạp chí Triết học, số 6/1996. Như vậy, vấn đề ổn định chính trị - xã hội đối với sự nghiệp đổi mới đất nước đã được nhiều tác giả nghiên cứu quan tâm.
Nhưng cho đến nay chưa có một công trình chuyên sâu nào bàn đến vấn đề ổn định chính trị - xã hội đối với công cuộc đổi mới đất nước. Luận án “Ổn định chính trị - xã hội trong công cuộc đổi mới đất nước” sẽ nghiên cứu cơ bản, hệ thống cả về lý luận và thực tiễn vấn đề ổn định chính trị - xã hội trong công cuộc đổi mới đất nước. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 3. Mục đích: Nghiên cứu một cách cơ bản, có hệ thống vấn đề ổn định chính trị - xã hội ở nước ta cơ bản về mặt lý luận và thực tiễn từ đó đưa ra một số giải pháp để giữ vững ổn định chính trị - xã hội nhằm đẩy mạnh CNH, HĐH trong công cuộc đổi mới đất nước ta theo định hướng XHCN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/on-dinh-chinh-tri-xa-hoi-trong-cong-cuoc-doi-moi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sỹ ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ổn định chính trị xã hội trong công cuộc đổi mới Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.