Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến tổ chức tính c
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến tổ chức tính chất biến dạng của thép ổ lăn ol. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan dung dịch tôi polyme và ứng dụng tôi nhiệt
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Trần Thị Xuân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan dung dịch tôi polyme và ứng dụng tôi nhiệt
Quá trình tôi nhiệt là bước thiết yếu trong chế tạo vật liệu kim loại. Tôi nhiệt giúp đạt được các tính chất cơ học mong muốn cho thép hợp kim. Tuy nhiên, việc sử dụng các môi trường tôi truyền thống như nước hoặc dầu thường gây ra ứng suất lớn, dẫn đến biến dạng và nứt gãy chi tiết. Dung dịch tôi polyme xuất hiện như một giải pháp tiên tiến. Dung dịch tôi polyme là môi trường làm nguội thân thiện môi trường, cho phép kiểm soát tốc độ nguội hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quá trình tôi nhiệt, cải thiện chất lượng vật liệu. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp chế tạo.
1.1. Các môi trường tôi nhiệt truyền thống và hiện đại
Tôi nhiệt là quy trình quan trọng để thay đổi cấu trúc vi mô của vật liệu kim loại. Các môi trường tôi truyền thống bao gồm nước, dầu và muối nóng chảy. Nước mang lại tốc độ nguội nhanh, nhưng có nguy cơ biến dạng cao. Dầu cung cấp tốc độ nguội chậm hơn, giảm biến dạng nhưng hiệu quả tôi thấp hơn. Dung dịch tôi polyme là môi trường hiện đại. Chúng cung cấp tốc độ nguội linh hoạt, có thể điều chỉnh theo yêu cầu. Điều này giúp cân bằng giữa hiệu quả tôi và giảm thiểu biến dạng.
1.2. Ưu điểm của dung dịch tôi polyme trong tôi nhiệt
Dung dịch tôi polyme mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Chúng giúp kiểm soát tốc độ nguội chính xác. Điều này giảm thiểu ứng suất nhiệt và ứng suất chuyển biến pha. Kết quả là giảm đáng kể biến dạng và nguy cơ nứt gãy. Dung dịch tôi polyme cũng thân thiện với môi trường hơn so với dầu tôi. Khả năng điều chỉnh nồng độ polyme cho phép tinh chỉnh tốc độ làm nguội. Điều này tối ưu hóa tính chất cơ học cho thép hợp kim, đặc biệt là thép ổ lăn.
1.3. Tình hình nghiên cứu dung dịch tôi polyme
Nghiên cứu về dung dịch tôi polyme đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới và tại Việt Nam. Các công trình tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế làm nguội, ảnh hưởng của nồng độ và loại polyme. Mục tiêu là ứng dụng dung dịch tôi polyme vào các loại thép hợp kim khác nhau. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của dung dịch tôi polyme trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm tôi nhiệt, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.
II.Cơ chế làm nguội của dung dịch tôi polyme hiệu quả
Hiểu rõ cơ chế làm nguội của dung dịch tôi polyme là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình tôi nhiệt. Dung dịch polyme tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu kim loại. Lớp màng này điều chỉnh quá trình truyền nhiệt, làm chậm tốc độ làm nguội ở giai đoạn bay hơi. Sau đó, polyme tan trở lại vào dung dịch, cho phép quá trình làm nguội nhanh hơn. Cơ chế này giúp kiểm soát hiệu quả quá trình chuyển biến mactenxit. Quá trình làm nguội được điều chỉnh để giảm thiểu ứng suất và biến dạng. Điều này đảm bảo đạt được cấu trúc vi mô và tính chất cơ học mong muốn cho thép hợp kim.
2.1. Các giai đoạn làm nguội của dung dịch tôi polyme
Quá trình làm nguội trong dung dịch tôi polyme diễn ra qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn bay hơi màng là khi vật liệu nóng hình thành một lớp hơi liên tục. Polyme giúp ổn định lớp hơi này, làm chậm quá trình nguội. Giai đoạn sôi bọt là khi lớp hơi sụp đổ, tạo ra bọt khí nhỏ và truyền nhiệt hiệu quả. Giai đoạn đối lưu là giai đoạn cuối cùng. Nhiệt được truyền qua dòng chảy của dung dịch. Tốc độ chuyển pha giữa các giai đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô và tính chất cuối cùng của vật liệu.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng tốc độ nguội polyme
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ nguội của dung dịch tôi polyme. Nồng độ polyme là yếu tố quan trọng nhất. Nồng độ cao hơn thường dẫn đến tốc độ nguội chậm hơn. Nhiệt độ bể tôi cũng đóng vai trò lớn. Nhiệt độ cao hơn làm giảm độ nhớt của dung dịch, tăng tốc độ nguội. Tốc độ khuấy trộn của dung dịch ảnh hưởng đến sự phá vỡ lớp màng hơi. Khuấy trộn mạnh làm tăng tốc độ nguội. Các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được kết quả tôi nhiệt tối ưu cho vật liệu kim loại.
2.3. So sánh hiệu quả tôi với môi trường khác
So với nước, dung dịch tôi polyme có tốc độ nguội chậm hơn ở giai đoạn đầu. Điều này giảm sốc nhiệt. So với dầu, dung dịch tôi polyme có tốc độ nguội nhanh hơn ở giai đoạn chuyển pha. Điều này đảm bảo chuyển biến mactenxit hiệu quả. Hiệu quả làm nguội của dung dịch tôi polyme có thể điều chỉnh. Điều này giúp đạt được độ cứng cao như tôi nước, nhưng với biến dạng thấp hơn nhiều. Đây là lợi thế lớn khi tôi các chi tiết phức tạp từ thép hợp kim.
III.Ảnh hưởng dung dịch tôi polyme tới tổ chức thép hợp kim
Quá trình tôi nhiệt sử dụng dung dịch tôi polyme tác động sâu sắc đến cấu trúc vi mô của thép hợp kim, đặc biệt là thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Tốc độ làm nguội được kiểm soát giúp kiểm soát tốt hơn sự chuyển biến mactenxit. Điều này ảnh hưởng đến hình thái, kích thước hạt mactenxit và lượng austenit dư. Tổ chức thép sau tôi cần đạt độ cứng cao, nhưng vẫn duy trì độ dai va đập. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các pha hình thành. Bao gồm mactenxit, austenit dư và cacbit. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD) và nhiễu xạ điện tử tán xạ ngược (EBSD) được sử dụng để xác định các thay đổi này. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc vi mô, nâng cao hiệu suất của vật liệu kim loại.
3.1. Chuyển biến mactenxit trong thép hợp kim
Chuyển biến mactenxit là quá trình không khuếch tán. Nó xảy ra khi thép được làm nguội nhanh. Tốc độ nguội phải vượt quá tốc độ tôi tới hạn. Mactenxit là pha siêu bão hòa cacbon. Nó có cấu trúc tứ phương tâm khối (BCT). Sự hình thành mactenxit quyết định độ cứng của thép. Dung dịch tôi polyme kiểm soát tốc độ nguội, ảnh hưởng đến điểm bắt đầu (Ms) và kết thúc (Mf) của chuyển biến mactenxit. Điều này giúp tối ưu hóa lượng mactenxit và austenit dư trong thép hợp kim.
3.2. Cấu trúc vi mô sau tôi với dung dịch polyme
Sau khi tôi trong dung dịch polyme, cấu trúc vi mô của thép OL 100Cr1,5 chủ yếu là mactenxit. Kích thước hạt mactenxit có thể được điều chỉnh bởi tốc độ nguội. Dung dịch polyme giúp hình thành mactenxit mịn, đều hơn. Lượng austenit dư cũng là một yếu tố quan trọng. Austenit dư có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền. Kiểm soát tốt quá trình làm nguội giúp giảm lượng austenit dư không mong muốn. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao của vật liệu kim loại.
3.3. Tối ưu cấu trúc bằng tôi nhiệt polyme
Tối ưu hóa cấu trúc vi mô là mục tiêu chính của tôi nhiệt. Dung dịch tôi polyme cho phép điều chỉnh các thông số. Ví dụ: nồng độ, nhiệt độ, và khuấy trộn. Điều này tạo ra cấu trúc mactenxit lý tưởng. Một cấu trúc mactenxit đồng đều và mịn sẽ cải thiện độ cứng. Nó cũng tăng cường độ bền kéo và độ dai va đập. Đồng thời, dung dịch tôi polyme giảm thiểu các khuyết tật như nứt hoặc biến dạng. Đây là điều cần thiết cho các vật liệu kim loại hiệu suất cao như thép ổ lăn.
IV.Ảnh hưởng dung dịch tôi polyme tới tính chất cơ học thép
Tôi nhiệt trong dung dịch tôi polyme có tác động tích cực đến tính chất cơ học của thép, đặc biệt là thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Nghiên cứu này đánh giá các thuộc tính quan trọng như độ cứng, độ bền kéo, và độ dai va đập. Dung dịch polyme giúp đạt được độ cứng cao mà vẫn duy trì độ dẻo dai. Điều này là nhờ vào khả năng kiểm soát tốc độ nguội. Tốc độ nguội tối ưu hạn chế hình thành ứng suất dư và biến dạng. Từ đó, chất lượng vật liệu kim loại được nâng cao. Việc phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học là trọng tâm. Nó giúp xác định điều kiện tôi nhiệt lý tưởng.
4.1. Cải thiện độ cứng và độ bền kéo thép
Độ cứng là một tính chất cơ học quan trọng của thép sau tôi. Dung dịch tôi polyme cho phép đạt độ cứng cao. Điều này do sự hình thành cấu trúc mactenxit mịn, đều. Độ bền kéo cũng được cải thiện đáng kể. Kiểm soát quá trình tôi nhiệt giúp vật liệu kim loại chống lại lực kéo. Điều này mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc gãy. Sự kết hợp giữa độ cứng và độ bền kéo cao là lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải nặng.
4.2. Tăng cường độ dai va đập và chống mài mòn
Ngoài độ cứng và độ bền kéo, độ dai va đập cũng là yếu tố quan trọng. Dung dịch tôi polyme giúp giảm ứng suất nội bộ. Điều này làm tăng khả năng hấp thụ năng lượng va đập của thép. Tính chất chống mài mòn cũng được cải thiện. Cấu trúc vi mô tối ưu giúp bề mặt vật liệu kim loại chống lại sự hao mòn tốt hơn. Đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết như thép ổ lăn, nơi cần độ bền và tuổi thọ cao.
4.3. Quan hệ giữa cấu trúc và tính chất cơ học
Tính chất cơ học của thép phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc vi mô. Mactenxit mịn, đều mang lại độ cứng và độ bền cao. Trong khi đó, lượng austenit dư được kiểm soát giúp duy trì độ dai. Dung dịch tôi polyme cho phép kiểm soát tốt sự chuyển biến pha. Điều này tạo ra cấu trúc tối ưu. Từ đó, đạt được sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền kéo và độ dai va đập cho vật liệu kim loại. Phân tích EBSD và XRD xác nhận mối quan hệ này.
V.Biến dạng thép sau tôi trong dung dịch tôi polyme
Biến dạng chi tiết là một thách thức lớn trong quá trình tôi nhiệt truyền thống. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến biến dạng của thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Dung dịch tôi polyme có khả năng điều chỉnh tốc độ nguội. Điều này giúp giảm thiểu sự chênh lệch nhiệt độ bên trong chi tiết. Từ đó, hạn chế hình thành ứng suất dư do nhiệt và chuyển biến pha. Mục tiêu là giảm biến dạng xuống mức tối thiểu, đồng thời đảm bảo tính chất cơ học mong muốn. Mô phỏng số bằng phần mềm Sysweld 2017.0 được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa quá trình, giảm thiểu rủi ro biến dạng. Công nghệ này giúp tiết kiệm chi phí gia công sau tôi và nâng cao chất lượng sản phẩm.
5.1. Cơ chế hình thành ứng suất dư và biến dạng
Ứng suất dư hình thành do chênh lệch nhiệt độ và chuyển biến pha. Khi làm nguội nhanh, phần bề mặt nguội trước. Phần lõi vẫn nóng và co lại sau. Sự co ngót không đồng đều này gây ra ứng suất. Chuyển biến mactenxit tạo ra sự giãn nở thể tích. Nếu xảy ra không đồng thời, nó cũng tạo ra ứng suất dư. Các ứng suất này có thể gây ra biến dạng hoặc nứt gãy chi tiết vật liệu kim loại. Việc hiểu rõ cơ chế này là cần thiết để kiểm soát quá trình tôi nhiệt.
5.2. Giảm thiểu biến dạng với dung dịch tôi polyme
Dung dịch tôi polyme giúp giảm thiểu biến dạng bằng cách kiểm soát tốc độ nguội. Lớp màng polyme giúp điều hòa tốc độ truyền nhiệt. Điều này làm giảm gradient nhiệt độ bên trong chi tiết thép hợp kim. Khi ứng suất nhiệt và ứng suất chuyển biến pha được hạn chế, biến dạng cũng giảm. Việc điều chỉnh nồng độ polyme cho phép tinh chỉnh quá trình. Từ đó, đạt được chi tiết với độ chính xác hình học cao sau tôi nhiệt.
5.3. Mô phỏng số quá trình tôi thép OL 100Cr1 5
Mô phỏng số là công cụ mạnh mẽ để dự đoán biến dạng và ứng suất dư. Phần mềm Sysweld 2017.0 được sử dụng trong nghiên cứu này. Mô phỏng giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm nhiệt độ, tốc độ nguội và chuyển biến pha. Kết quả mô phỏng hỗ trợ việc lựa chọn thông số tôi tối ưu. Điều này giảm thiểu thử nghiệm vật lý. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tôi nhiệt cho thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Việc này tiết kiệm thời gian và chi phí.
VI.Tối ưu hóa tôi nhiệt với dung dịch tôi polyme hiệu quả
Để tối ưu hóa quá trình tôi nhiệt, việc tinh chỉnh các thông số của dung dịch tôi polyme là rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định nồng độ polyme, nhiệt độ bể tôi và tốc độ khuấy lý tưởng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ làm nguội, cấu trúc vi mô và tính chất cơ học cuối cùng của thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Đồng thời, đánh giá tuổi thọ của dung dịch polyme cũng là một phần không thể thiếu. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả ổn định và kinh tế trong sản xuất. Mục tiêu là phát triển quy trình tôi nhiệt bền vững, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng vật liệu kim loại.
6.1. Kiểm soát nồng độ và nhiệt độ dung dịch polyme
Nồng độ polyme và nhiệt độ dung dịch là hai thông số then chốt. Nồng độ polyme quyết định độ nhớt và khả năng tạo màng bảo vệ. Nhiệt độ bể tôi ảnh hưởng đến động học làm nguội. Sự kết hợp tối ưu của hai yếu tố này giúp kiểm soát chính xác tốc độ nguội. Điều này đảm bảo chuyển biến mactenxit hoàn toàn. Nó cũng giảm thiểu ứng suất nội bộ và biến dạng. Từ đó, nâng cao chất lượng sản phẩm tôi nhiệt từ vật liệu kim loại.
6.2. Đánh giá tuổi thọ dung dịch tôi polyme
Tuổi thọ của dung dịch tôi polyme ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Trong quá trình sử dụng, dung dịch có thể bị phân hủy hoặc ô nhiễm. Các kỹ thuật như Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Chúng giúp đánh giá sự thay đổi thành phần hóa học của polyme. Việc kiểm soát chất lượng dung dịch đảm bảo tốc độ nguội ổn định. Điều này duy trì tính chất cơ học mong muốn và giảm thiểu chi phí thay thế dung dịch.
6.3. Ứng dụng thực tiễn cho thép ổ lăn
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao cho ngành công nghiệp. Đặc biệt là đối với các chi tiết thép ổ lăn OL 100Cr1,5. Quy trình tôi nhiệt tối ưu bằng dung dịch polyme giúp sản xuất các ổ lăn với độ cứng cao. Chúng có khả năng chống mài mòn tốt và ít biến dạng. Điều này kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nó cũng giảm chi phí gia công sau tôi. Việc áp dụng công nghệ này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cho các nhà sản xuất vật liệu kim loại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA DUNG DỊCH TÔI POLYME ĐẾN TỔ CHỨC, TÍNH CHẤT, BIẾN DẠNG CỦA THÉP Ổ LĂN OL 100Cr1,5 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA DUNG DỊCH TÔI POLYME ĐẾN TỔ CHỨC, TÍNH CHẤT, BIẾN DẠNG CỦA THÉP Ổ LĂN OL 100Cr1,5 Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Chiều HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng được tác giả nào công bố! Hà Nội, ngày 30 tháng 07 năm 2019 TM. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Người cam đoan PGS.
Nguyễn Văn Tư Trần Thị Xuân i LỜI CẢM ƠN Tác giả chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Tư và PGS. Lê Thị Chiều, đã tận tình hướng dẫn, tạo điều kiện về tài liệu và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả trân trọng cảm ơn Quỹ học bổng Sakura Science (Nhật Bản) đã tài trợ học bổng và kinh phí để tác giả có điều kiện sang nghiên cứu thực nghiệm và phân tích kết quả nghiên cứu tại Trường Đại học Shimane – Nhật Bản.
Tác giả trân trọng cảm ơn Bộ môn Khoa học vật liệu - Trường Đại học Shimane – Nhật Bản, đặc biệt là GS. Takuya Ohba và TS. Phạm Hoàng Anh đã tạo điều kiện thuận lợi về trang thiết bị thí nghiệm, nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu thực nghiệm và kiểm tra cấu trúc kim loại, kiểm tra thành phần các pha bằng các kỹ thuật Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction) và Nhiễu xạ điện tử tán xạ ngược (Electron Backscatter Diffraction - EBSD) khi tác giả đến nghiên cứu tại đây. Tác giả trân trọng cảm ơn Bộ môn Hàn & Công nghệ kim loại - Viện Cơ khí - Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là TS.
Vũ Đình Toại đã tạo điều kiện và hướng dẫn tác giả sử dụng phần mềm Sysweld 2017.0 để xây dựng chương trình tính toán mô phỏng số quá trình tôi thép OL 100Cr1,5. Tác giả trân trọng cảm ơn Bộ môn Hóa Lý - Viện Kỹ thuật hóa học - Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là TS. Nghiêm Thị Thương đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong quá trình kiểm tra và đánh giá tuổi thọ của dung dịch tôi polyme bằng các kỹ thuật Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier Transform Infra Red – FTIR) và Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance - NMR). Tác giả trân trọng cảm ơn các bạn thân hữu, các đồng nghiệp trong Bộ môn Vật liệu học, Xử lý nhiệt & Bề mặt - Viện Khoa học & Kỹ thuật vật liệu - Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này.
Cuối cùng, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố, mẹ tác giả cùng toàn thể các thành viên trong gia đình đã động viên, tạo điều kiện về tài chính và chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình tác giả nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Trần Thị Xuân ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG xi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ xiii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG TÔI 5 1. Tổng quan về các môi trường tôi đang được nghiên cứu sử dụng 5 1.
Tình hình nghiên cứu về môi trường tôi polyme trên thế giới 10 1. Tình hình nghiên cứu về môi trường tôi polyme ở trong nước 13 1. Kết luận chương 1 13 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ KHOA HỌC QUÁ TRÌNH TÔI THÉP TRONG 14 DUNG DỊCH POLYME 2.
Mục đích tôi thép và yêu cầu của môi trường tôi 14 2. Thép OL 100Cr1,5 và lựa chọn môi trường tôi 15 2. Thành phần và tính chất của thép OL 100Cr1,5 15 2. Công dụng, điều kiện làm việc và yêu cầu đối với thép ổ lăn 15 2.
Thành phần hóa học của thép OL 100Cr1,5 15 2. Tính chất của thép OL 100Cr1,5 16 2. Giản đồ TTT và CCT của thép OL 100Cr1,5 16 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ tôi tới hạn của thép OL 100Cr1,5 17 2.
Lựa chọn môi trường tôi thép OL 100Cr1,5 18 2. Dung dịch polyme poly vinylpyrrolidone (PVP ) trong nước 18 2. Dung dịch polyme poly alkylene lycols (PAG) trong nước 19 2. Cơ chế làm nguội khi tôi trong dung dịch polyme 20 2.
Các giai đoạn làm nguội khi tôi trong dung dịch polyme 20 2. Cơ chế làm nguội của các loại dung dịch tôi polyme 22 2. Đường nguội khi tôi trong dung dịch polyme 23 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ nguội của dung dịch polyme 24 2.
Ảnh hưởng của nồng độ polyme trong dung dịch tôi 24 2. Ảnh hưởng của nhiệt độ bể tôi và tốc độ khuấy 24 2. Tuổi thọ của dung dịch tôi polyme 27 2. Chuyển biến mactenxit khi tôi thép 28 2.
Cấu trúc tinh thể và tính chất của mactenxit 28 2. Đặc điểm của chuyển biến mactenxit 29 2. Nhiệt động học chuyển biến mactenxit 30 2. Lý thuyết tinh thể của chuyển biến mactenxit 31 2.
Sự hình thành ứng suất dư và biến dạng của chi tiết khi tôi 32 2. Trạng thái ứng suất - biến dạng trong vật liệu 32 2. Các loại ứng suất dư sau tôi 33 2. Sự hình thành ứng suất trong chi tiết tôi 34 2.
Ứng suất do nhiệt 35 2. Ứng suất do chuyển biến pha 36 2. Sự hình thành ứng suất dư sau khi tôi 38 2. Kết luận chương 2 40 CHƯƠNG 3.
NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TÔI THÉP TRONG DUNG 41 DỊCH POLYME BẰNG MÔ PHỎNG SỐ 3. Mục đích nghiên cứu bằng mô phỏng số 41 iii 3. Cơ sở tính toán mô phỏng quá trình tôi thép 41 3. Động học của quá trình chuyển biến pha khi tôi thép 41 3.
Động học chuyển biến pha khuếch tán 41 3. Động học chuyển biến mactenxit 42 3. Ảnh hưởng của ứng suất đến chuyển biến pha và biến dạng dẻo 43 chuyển biến 3. Các tính chất lý – nhiệt của vật liệu 43 3.
Hệ số giãn nở nhiệt, biến dạng do nhiệt và do chuyển pha 43 3. Tỷ trọng của vật liệu 44 3. Độ dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng và Entanpi 45 3. Các tính chất cơ học của vật liệu 45 3.
Mô hình vật liệu cho các tương tác cơ học 45 3. Các thành phần biến dạng 46 3. Các bước tính toán mô phỏng số quá trình tôi thép 46 3. Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn (PTHH) 46 3.
Khai báo các thông số của vật liệu 48 3. Thiết lập các điều kiện tính toán mô phỏng quá trình tôi. Điều kiện trao đổi nhiệt giữa mô hình với dung dịch tôi 51 3. Điều kiện kẹp mẫu khi tôi 52 3.
Các thông số chế độ tôi 53 3. Kết quả tính toán mô phỏng trường nhiệt độ trong mẫu tôi 53 3. Trường nhiệt độ phân bố trong mẫu tôi 53 3. Đường nguội tại một số vị trí khảo sát 55 3.
Kết quả mô phỏng quá trình chuyển biến pha trong mẫu tôi 58 3. Kết quả tính toán độ cứng của mẫu tôi trong dung dịch polyme 61 3. Kết quả tính toán mô phỏng trường ứng suất trong mẫu tôi 62 3. Kết quả tính toán biến dạng của mẫu tôi trong dung dịch polyme 68 3.
Kết luận chương 3 71 CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 72 4. Pha chế dung dịch tôi polyme 72 4. Nguyên liệu pha chế dung dịch tôi polyme 72 4.
Công thức pha chế dung dịch tôi polyme PVP 72 4. Công thức pha chế dung dịch tôi polyme PAG 73 4. Tính toán thể tích dung dịch tôi 73 4. Xác định các tính chất của dung dịch tôi 75 4.
Phương pháp phân tích cơ chế làm nguội của dung dịch polyme 75 4. Đo độ nhớt của dung dịch tôi 76 4. Đo đường nguội và xác định hệ số truyền nhiệt của dung dịch tôi 77 4. Kiểm tra sự ôxi hóa của polyme bằng phân tích nhiệt trọng lượng/ 80 quét vi sai (TG/DSC) 4.
Kiểm tra các nhóm chức và liên kết phân tử của dung dịch polyme 82 bằng phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) 4. Xác định khối lượng phân tử của polyme trong dung dịch tôi bằng 82 phổ cộng hưởng từ hạt nhân - Nuclear Magnetic Resonance (NMR) 4. Thực nghiệm tôi mẫu 83 4. Mẫu thí nghiệm 83 4.
Thiết bị nhiệt luyện 83 4. Quy trình tôi mẫu 84 iv 4. Các kiểm tra đánh giá sau tôi 84 4. Kiểm tra biến dạng của mẫu sau tôi 84 4.
Kiểm tra ứng suất dư trên mẫu sau tôi bằng nhiễu xạ Rơngen (XRD) 85 4. Nghiên cứu tổ chức tế vi trên kính hiển vi quang học 86 4. Xác định tổ chức kim loại bằng nhiễu xạ Rơngen (XRD) 88 4. Nghiên cứu cấu trúc và thành phần pha bằng nhiễu xạ điện tử tán xạ 88 ngược (EBSD) 4.
Kiểm tra độ cứng của mẫu sau tôi 89 4. Kết luận chương 4 89 CHƯƠNG 5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 90 5. Cơ chế làm nguội khi tôi trong dung dịch polyme PVP và PAG 90 5.
Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến nhiệt dung riêng và độ nhớt của 93 dung dịch tôi 5. Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến nhiệt dung riêng của dung dịch 93 tôi 5. Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến độ nhớt của dung dịch tôi 94 5. Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến tốc độ nguội của dung dịch tôi 96 5.
Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến tốc độ nguội của dung dịch tôi 96 PVP 5. Ảnh hưởng của nồng độ polyme đến tốc độ nguội của dung dịch tôi 98 PAG 5. So sánh khả năng làm nguội của dung dịch tôi PVP và PAG với dầu 100 5. Ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến biến dạng của mẫu tôi 101 5.
Ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến ứng suất dư trong mẫu tôi 103 5. Ảnh hưởng của dung dịch làm nguội polyme đến tổ chức tế vi của thép 108 OL 100Cr1,5 5. Cấu trúc tế vi của thép OL 100Cr1,5 khi tôi trong một số môi trường 109 5. Phân tích thành phần pha trong mẫu thép OL 100Cr1,5 sau khi tôi 113 bằng kỹ thuật EBSD 5.
Ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến độ cứng của thép OL 100Cr1,5 123 5. Khả năng tái sử dụng của dung dịch tôi polyme PVP và PAG 125 5. Độ nhớt của dung dịch polyme qua các lần tôi 125 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Xuân (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polyme đến tổ chức tính chất biến dạng của thép ổ lăn ol. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch tôi polym" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.