Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa d

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận nợ xấu ngân hàng và quản lý rủi ro
Số trang:
217 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận nợ xấu ngân hàng và quản lý rủi ro

Luận án nghiên cứu sâu sắc các khái niệm cơ bản về tín dụng ngân hàng thương mại. Đặc biệt, phân tích rõ ràng rủi ro tín dụng, nguyên nhân và tác động của nó. Nợ xấu ngân hàng được định nghĩa chi tiết, bao gồm các loại hình và tiêu chí phân loại. Công trình đề cập tầm quan trọng của việc quản lý nợ xấu như một yếu tố then chốt cho sự ổn định hệ thống ngân hàng. Các mô hình và lý thuyết quản lý rủi ro tín dụng được khảo sát. Việc hiểu rõ những vấn đề này là nền tảng để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Luận án cũng xem xét các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến tình hình nợ xấu. Điều này giúp nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Từ đó, ngân hàng có thể chủ động phòng ngừa và xử lý nợ xấu. Khung lý thuyết vững chắc tạo tiền đề cho phân tích thực trạng.

1.1. Khái niệm nợ xấu ngân hàng và rủi ro tín dụng

Tín dụng ngân hàng thương mại là hoạt động cốt lõi. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không trả được nợ. Nợ xấu ngân hàng là hệ quả trực tiếp của rủi ro này. Luận án định nghĩa nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế và quy định tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Các cấp độ nợ xấu được phân loại rõ ràng (nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn). Việc nhận diện chính xác nợ xấu là bước đầu tiên trong quản lý. Hiểu về rủi ro tín dụng giúp ngân hàng xây dựng chính sách cấp tín dụng phù hợp. Đây là nền tảng để đánh giá chất lượng tín dụng. Ngân hàng cần liên tục cập nhật các khái niệm này.

1.2. Mục tiêu và nội dung quản lý nợ xấu hiệu quả

Mục tiêu quản lý nợ xấu là giảm thiểu thiệt hại, bảo toàn vốn, và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Công tác quản lý nợ xấu bao gồm nhiều nội dung. Đó là nhận diện sớm, đo lường, kiểm soát, và xử lý nợ xấu. Quản lý rủi ro tín dụng tích hợp từ khâu thẩm định đến thu hồi nợ. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng quy trình quản lý chặt chẽ. Điều này bao gồm thiết lập hạn mức tín dụng, giám sát khoản vay. Đồng thời, cần có cơ chế tái cấu trúc nợ phù hợp. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nợ xấu cũng được trình bày. Một hệ thống quản lý toàn diện giúp ngân hàng hoạt động ổn định.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng và kinh nghiệm quản lý

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nợ xấu. Các nhân tố này bao gồm chính sách kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, và biến động thị trường. Yếu tố nội bộ như chính sách tín dụng, năng lực cán bộ, hệ thống kiểm soát nội bộ cũng rất quan trọng. Luận án tổng hợp kinh nghiệm quản lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các bài học được rút ra từ việc xử lý nợ xấu, tái cấu trúc nợ, và thu hồi nợ. Việc áp dụng các giải pháp như thành lập công ty quản lý tài sản (AMC) là một ví dụ. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn thực tiễn. Chúng là cơ sở để Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào tham khảo và áp dụng phù hợp.

II.Thực trạng quản lý nợ xấu ngân hàng Lào hiện nay

Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống ngân hàng thương mại tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Khảo sát quá trình hình thành, phát triển và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015-2020. Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, bao gồm quy mô và cơ cấu dư nợ. Đánh giá chi tiết tình hình nợ xấu, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ. Các phương pháp quản lý nợ xấu hiện hành tại các ngân hàng Lào được xem xét. Luận án đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản lý. Xác định nguyên nhân dẫn đến các hạn chế. Phân tích cụ thể các thách thức mà các ngân hàng Lào đang đối mặt. Mục tiêu là đưa ra một bức tranh chân thực về hiện trạng. Từ đó, luận án đề xuất những giải pháp khả thi. Tình hình nợ xấu tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và ổn định kinh tế quốc gia.

2.1. Tổng quan hoạt động ngân hàng thương mại Lào

Hệ thống ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Luận án mô tả quá trình này, từ những bước sơ khai đến cấu trúc hiện tại. Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng được tổng hợp qua các chỉ số tài chính. Các chỉ số này bao gồm tăng trưởng tài sản, lợi nhuận, và huy động vốn. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015-2020 cho thấy sự biến động. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ ảnh hưởng lớn. Việc đánh giá tổng quan giúp đặt bối cảnh cho vấn đề nợ xấu ngân hàng. Nó cũng làm rõ vai trò của các tổ chức tín dụng trong nền kinh tế Lào.

2.2. Thực trạng hoạt động tín dụng và nợ xấu

Hoạt động tín dụng là mảng chủ đạo của các ngân hàng Lào. Luận án phân tích chi tiết cơ cấu dư nợ theo ngành nghề, khu vực, và loại hình khách hàng. Tình hình nợ xấu được trình bày thông qua các số liệu thống kê. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tín dụng là một chỉ báo quan trọng. Việc phân tích nợ quá hạn và nợ có khả năng mất vốn cho thấy mức độ rủi ro. Các chính sách tín dụng hiện hành của ngân hàng Lào được mổ xẻ. Luận án cũng đề cập đến các phương pháp thu hồi nợ, tái cấu trúc nợ. Thực trạng này phản ánh năng lực quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng.

2.3. Đánh giá hiệu quả quản lý các hạn chế và nguyên nhân

Luận án đánh giá những kết quả đạt được trong công tác quản lý nợ xấu. Nhiều ngân hàng đã nỗ lực kiểm soát nợ xấu và giảm tỷ lệ nợ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Đó là hệ thống thông tin tín dụng chưa hoàn thiện, quy trình thẩm định còn yếu kém. Năng lực cán bộ và cơ sở pháp lý cũng là điểm nghẽn. Các nguyên nhân của hạn chế được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế và chủ quan từ nội tại ngân hàng. Việc xác định rõ hạn chế và nguyên nhân là điều kiện tiên quyết. Nó giúp đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát nợ xấu hiệu quả hơn.

III.Giải pháp tăng cường kiểm soát nợ xấu ngân hàng

Để cải thiện tình hình nợ xấu, luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Các giải pháp này dựa trên định hướng phát triển của hệ thống ngân hàng Lào. Mục tiêu chiến lược là giảm tỷ lệ nợ xấu, nâng cao chất lượng tín dụng. Quan điểm tăng cường quản lý nợ xấu được đặt ra một cách rõ ràng. Các giải pháp tập trung vào cả phòng ngừa và xử lý nợ xấu. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải cách chính sách. Đồng thời, nâng cao năng lực nội tại của các tổ chức tín dụng. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và ngân hàng là rất quan trọng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả bền vững. Các giải pháp này nhằm tăng cường kiểm soát nợ xấu một cách chủ động.

3.1. Định hướng và mục tiêu chiến lược kiểm soát nợ xấu

Định hướng phát triển của các ngân hàng thương mại Lào là hướng tới sự ổn định và bền vững. Mục tiêu chiến lược bao gồm việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn. Đồng thời, nâng cao chất lượng danh mục tín dụng. Luận án đề xuất các mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2021-2025. Các mục tiêu này liên quan đến việc cải thiện quy trình đánh giá chất lượng tín dụng. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiện đại hơn. Việc thiết lập các chỉ tiêu về giảm nợ xấu là cần thiết. Định hướng rõ ràng giúp các ngân hàng có lộ trình hành động cụ thể.

3.2. Giải pháp phòng ngừa nợ xấu từ gốc

Phòng ngừa nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Luận án đề xuất các giải pháp từ gốc rễ. Đó là hoàn thiện chính sách tín dụng, quy trình thẩm định và phê duyệt khoản vay. Việc tăng cường thu thập thông tin tín dụng khách hàng là rất quan trọng. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả. Ngân hàng cần chú trọng đến việc đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tín dụng là cần thiết. Các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu. Điều này góp phần giảm gánh nặng xử lý nợ xấu sau này.

3.3. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng

Nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn. Luận án đề xuất việc áp dụng các công cụ quản lý rủi ro tiên tiến. Đó là sử dụng mô hình đo lường rủi ro, phân tích độ nhạy. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được củng cố. Việc tăng cường giám sát sau giải ngân giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Ngân hàng cần xây dựng một văn hóa quản lý rủi ro mạnh mẽ. Sự chủ động trong quản lý rủi ro sẽ giúp ngân hàng đối phó tốt hơn. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu ngân hàng. Đồng thời, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng tổng thể.

IV.Xử lý nợ xấu ngân hàng thu hồi và tái cấu trúc nợ

Luận án tập trung vào các phương pháp xử lý nợ xấu đã phát sinh. Các giải pháp bao gồm quy trình thu hồi nợ hiệu quả và tái cấu trúc nợ. Phân tích các kênh xử lý nợ xấu hiện có, bao gồm vai trò của công ty quản lý tài sản (AMC). Đề xuất các cải tiến trong quy trình định giá và xử lý tài sản bảo đảm. Nâng cao năng lực pháp lý để thu hồi nợ. Việc áp dụng các biện pháp linh hoạt như khoanh nợ, giãn nợ, và miễn giảm lãi là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng. Đồng thời, giúp doanh nghiệp khách hàng có cơ hội phục hồi. Các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp giữa ngân hàng và khách hàng. Đây là những bước quan trọng để giải quyết vấn đề nợ xấu ngân hàng hiện hữu.

4.1. Quy trình và phương pháp xử lý nợ xấu hiệu quả

Quy trình xử lý nợ xấu cần rõ ràng và minh bạch. Luận án đề xuất các bước cụ thể từ phân loại nợ đến thực hiện các biện pháp xử lý. Các phương pháp xử lý bao gồm đôn đốc, khởi kiện, và bán nợ. Vai trò của công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp (DATC) cần được xem xét. Việc tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý nợ xấu giúp tối ưu hóa quy trình. Một quy trình xử lý hiệu quả giúp giảm thời gian và chi phí. Điều này góp phần nhanh chóng thu hồi nợ và giảm áp lực lên ngân hàng.

4.2. Chiến lược thu hồi nợ và tái cấu trúc nợ

Chiến lược thu hồi nợ cần đa dạng và linh hoạt. Luận án phân tích các hình thức thu hồi nợ chủ động và thụ động. Bao gồm đàm phán trực tiếp, ủy quyền cho bên thứ ba, hoặc khởi kiện. Tái cấu trúc nợ là một giải pháp quan trọng giúp khách hàng vượt qua khó khăn. Các hình thức tái cấu trúc bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, giảm lãi suất, hoặc chuyển đổi nợ thành vốn góp. Việc đánh giá khả năng phục hồi của khách hàng là then chốt. Chiến lược tái cấu trúc nợ phải đảm bảo lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tín dụng lành mạnh.

4.3. Cải thiện đánh giá chất lượng tín dụng

Đánh giá chất lượng tín dụng liên tục là cần thiết. Luận án đề xuất việc xây dựng hệ thống đánh giá khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm khả năng trả nợ, tài sản bảo đảm, và uy tín. Việc cập nhật thông tin từ trung tâm thông tin tín dụng (CIC) là rất quan trọng. Nâng cao khả năng phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Áp dụng các phương pháp định giá xếp hạng tín dụng (ĐGXH) chuẩn mực. Cải thiện đánh giá chất lượng tín dụng giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu mới. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả công tác phòng ngừa nợ xấu.

V.Phòng ngừa nợ xấu hiệu quả nâng cao chất lượng tín dụng

Phòng ngừa nợ xấu là chìa khóa để duy trì sự ổn định tài chính của ngân hàng. Luận án đề xuất các biện pháp chủ động nhằm hạn chế phát sinh nợ xấu. Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa chính sách tín dụng. Đồng thời, nâng cao năng lực thẩm định và phê duyệt khoản vay. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin và phát triển hệ thống thông tin tín dụng là rất quan trọng. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Tăng cường kiểm tra kiểm soát nội bộ là yếu tố không thể thiếu. Những biện pháp này không chỉ giúp phòng ngừa nợ xấu. Chúng còn góp phần nâng cao chất lượng tín dụng tổng thể. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng.

5.1. Tối ưu hóa chính sách tín dụng và thẩm định

Chính sách tín dụng cần được rà soát và hoàn thiện định kỳ. Luận án đề xuất các nguyên tắc cho chính sách tín dụng. Các nguyên tắc này đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng cần chặt chẽ hơn. Việc yêu cầu thông tin đầy đủ và minh bạch từ khách hàng là cần thiết. Áp dụng các công cụ phân tích rủi ro trong quá trình thẩm định. Thiết lập giới hạn tín dụng phù hợp cho từng đối tượng khách hàng. Tối ưu hóa chính sách tín dụng giúp ngân hàng lựa chọn khách hàng chất lượng. Nó cũng góp phần vào việc phòng ngừa nợ xấu ngay từ giai đoạn đầu.

5.2. Phát triển công nghệ và hệ thống thông tin tín dụng

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro. Luận án khuyến nghị đầu tư vào hệ thống CNTT hiện đại. Phát triển hệ thống thông tin tín dụng nội bộ tích hợp. Tăng cường kết nối và chia sẻ thông tin với Trung tâm thông tin tín dụng (CIC). Việc sử dụng các phần mềm quản lý rủi ro và phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp ngân hàng có cái nhìn tổng thể về khách hàng. Nâng cao khả năng phân tích và dự báo rủi ro tín dụng. Công nghệ hỗ trợ đánh giá chất lượng tín dụng một cách khách quan hơn. Từ đó, góp phần vào việc kiểm soát nợ xấu hiệu quả.

5.3. Nâng cao năng lực nhân sự và kiểm soát nội bộ

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Luận án đề xuất các chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng và quản lý rủi ro. Các khóa đào tạo tập trung vào kỹ năng thẩm định, phân tích tài chính và xử lý nợ. Hệ thống kiểm tra kiểm soát nội bộ (KTKSNB) cần được củng cố. Tăng cường giám sát độc lập các hoạt động tín dụng. Xây dựng một văn hóa tuân thủ và trách nhiệm trong toàn bộ hệ thống. Nâng cao năng lực nhân sự và kiểm soát nội bộ giúp giảm thiểu sai sót. Nó cũng tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý nợ xấu ngân hàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH KHAMKIEW PHANDAVONG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH KHAMKIEW PHANDAVONG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Ngọc Ánh 2. Vũ Quốc Dũng HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo qui định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.

Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2021 TÁC GIẢ KHAMKIEW PHANDAVONG KÝ HIỆU VIẾT TẮT - AMC: Công ty quản lý tài sản. - BCTC: Báo cáo tài chính - BIDV: Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển - CASA: Current Account Savings Account (Tài khoản tiết kiệm hiện tại) - CN: Chi nhánh - CHDCND: Cộng hòa Dân chủ nhân dân - CIC: Trung tâm thông tin tin dụng (Credit Information Center) - CNTT: Công nghệ thông tin - CKNB: Cam kết ngoại bảng - CSTD: Chính sách tín dụng - CSTT: Chính sách tiền tệ - DN: Doanh nghiệp - CSTD: Chính sánh tín dụng - DNTD: Dư nợ tín dụng - DPRR: Dự phòng rủi ro - DPRRTD: Dự phòng rủi ro tín dụng - DATC: Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp. - ĐGXH: Định giá xếp hạng - ĐHĐCĐ: Đại hội đồng cổ đông - GSNH: Giám sát ngân hàng - HĐQT: Hội đồng quản trị - KV: Khu vực - KTKSNB: Kiểm tra kiểm soát nội bộ - NH: Ngân hàng - NSNN: Ngân sách Nhà nước - NCS: Nghiên cứu sinh - NHTM: Ngân hàng thương mại - NHTMCP: Ngân hàng thương mại cổ phần - NHNN: Ngân hàng Nhà nước - NHTW: Ngân hàng trung ương - NPL: (Non performing loan) Nợ xấu ngân hàng - NQH: Nợ quá hạn - PDGHTD: Phê duyệt giới hạn tín dụng - QĐ: Quyết định - QLTD: Quản lý tín dụng - QLNX: Quản lý nợ xấu - QLRRTD: Quản lý rủi ro tín dụng - TCTD: Tổ chức tín dụng - TĐ và PDTD: Thẩm định và phê duyệt tín dụng - TSC: Trụ sở chính - TSBĐ: Tài sản bảo đảm - RRTD: Rủi ro tín dụng - XLNX: Xử lý nợ xấu - XLRR: Xử lý rủi ro - XHTDNB: Xếp hạng tín dụng nội bộ - VAMC: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt nam - VCB: Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam - VHTD: Vận hành tín dụng - WTO: Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i KÝ HIỆU VIẾT TẮT.

Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án .Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án. Giá trị khoa học và thực tiễn luận án có thể kế thừa. Những vấn đề chưa được đề cập nghiên cứu và luận án cần giải quyết.

Câu hỏi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của đề tài luận án. Quy trình nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu luận án. 22 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Những vấn đề cơ bản về tín dụng, rủi ro tín dụng và nợ xấu của ngân hàng thương mại. Khái niệm Tín dụng Ngân hàng thương mại.

Khái niệm rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại. Nợ xấu của Ngân hàng thương mại. Quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Khái niệm và mục tiêu quản lý nợ xấu.

Nội dung của quản lý nợ xấu. Tiêu chí đánh giá quản lý nợ xấu Ngân hàng thương mại. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nợ xấu. Kinh nghiệm quản lý nợ xấu của một số Ngân hàng thương mại Việt Nam và bài học đối với Ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào.

Kinh nghiệm quản lý nợ xấu của một số ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho ngân hàng thương mại Công hòa Dân chủ Nhân dân Lào. 80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 83 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO.

Tổng quan về các ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào 84 2. Quá trình hình thành và phát triển của hệ thống các Ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân Lào. Kết quả hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại Lào giai đoạn 2015 đến năm 2020. Thực trạng quản lý nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

Thực trạng về hoạt động tín dụng của các Ngân hàng thương mại Công hòa Dân chủ Nhân dân Lào .Thực trạng quản lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại Lào. Đánh giá thực trạng quản lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Công hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Những kết quả đạt được. Những hạn chế.

Nguyên nhân của hạn chế .137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .146 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 147 3. Định hướng phát triển, mục tiêu và quan điểm tăng cường quản lý nợ xấu của các Ngân hàng thương mại Lào giai đoạn 2021-2025. Định hướng phát triển của các Ngân hàng thương mại Lào. Mục tiêu và quan điểm tăng cường quản lý nợ xấu của các Ngân hàng thương mại Lào.

Các giải pháp tăng cường quản lý nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Tiếp tục hoàn thiện việc xây dựng ban hành chính sách, chiến lược quản lý nợ xấu và quy trình quản lý nợ xấu. Tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức bộ máy quản lý nợ xấu. Tăng cường hoạt động quản lý nợ xấu.

Các giải pháp khác. Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ Lào và Bộ/ngành liên quan. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Lào .183 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .185 KẾT LUẬN CHUNG.186 TÀI LIỆU THAM KHẢO .188 DANH MỤC SỞ ĐỒ, HÌNH Sơ đồ 1.1 Quy trình nghiên cứu của luận án .2 Quy trình thu thập và xử lý thông tin sơ cấp .3 Quy trình thu thập và xử lý thông tin thứ cấp .4 Các hình thức rủi ro tín dụng .5 Mô tả sự chống đỡ của ngân hàng đối với các thất thoát tín dụng .6 Vòng luẩn quẩn về tình trạng TC yếu kém của các NHTM.

Quy trình kiểm soát tín dụng liên tục .8- Ngăn ngừa và xử lý rủi ro tín dụng. Quy trình thanh tra, giám sát các khoản cấp tín dụng của NHTM Lào .2 Mô hình tổ chức quản lý nợ xấu tại Trụ sở chính .3 Mô hình tổ chức kinh doanh tại Chi nhánh .4 Mô hình tổ chức phê duyệt tín dụng. Mô hình tổ chức quản lý rủi ro tại NHTM nhà nước Lào .6 Mô hình tổ chức xử lý nợ xấu của NHTM nhà nước Lào .1 Mô hình tổ chức bộ máy QLRRTD (Trước và sau khi thành lập VHTD). 159 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại nợ của Ngân hàng thế giới .2: Giá trị LGD tối thiểu đối với các khoản phải đòi có tài sản đảm bảo. Quy trình tín dụng .4 Trích lập dự phòng và sử dụng dự phòng rủi ro tín dụng tại BIDV giai đoạn 2015-2020 .5 Các nhóm nợ xấu của VCB giai đoạn 2015-2020 .1 Kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Lào giai đoạn 2015-2020 .2: Doanh số thu nợ theo loại hình sở hữu ngân hàng của hệ thống NHTM Lào giai đoạn 2015- 2020 .3: Tổng dư nợ cho vay theo thời hạn của hệ thống NHTM Lào giai đoạn 2015 - 2020. 4: Tổng hợp hoạt động tín dụng của các NHTM Lào. 5 : Tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay giai đoạn 2015-2020 .6: Doanh số cho vay theo loại hình sở hữu.

7 : Doanh số thu nợ theo loại hình sở hữu ngân hàng .8: Tổng dư nợ cho vay theo thời hạn: .9: Tỷ lệ dư nợ so với vốn huy động .10: Tổng dư nợ tín dụng của NHNN giai đoạn 2015 - 2020 .11: Tỷ lệ NQH trên tổng dư nợ giai đoạn 2015 – 2020 .12: NQH theo loại hình sở hữu .13: Lãi suất cho vay ngắn hạn (1 năm) giai đoạn 2015-2020 .14: Lãi suất cho vay trung hạn, dài hạn ở Lào .15 Quy định về thẩm quyền phán quyết tín dụng trong hệ thống .16 Phân loại nợ, cam kết ngoại bảng (CKNB) dựa trên kết quả chấm điểm và xếp hạng tín dụng khách hàng .17: Tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay của hệ thống NHTM Lào giai đoạn 2015- 2020 .18: Doanh số cho vay theo loại hình sở hữu của hệ thống. 117 NHTM Lào giai đoạn 2015-2020. Bảng phân cấp nợ tại Lào .20: Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của hệ thống NHTM Lào giai đoạn 2015- 2020 .21 Biến động vốn chủ sở hữu và nợ xấu của NHTM Lào giai đoạn 2015- 2020. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại được ví như huyết mạch của cả nền kinh tế.

Hệ thống ngân hàng quốc gia hoạt động một cách thông suốt, lành mạnh là tiền đề để các nguồn lực tài chính được luân chuyển, phân bổ và sử dụng có hiệu quả, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh vai trò to lớn đó, người ta không thể không nói tới những “tổn thất” và “hậu quả” nặng nề mà hệ thống ngân hàng thương mại có thể gây ra nếu như các hoạt động của chúng trở nên “trục trặc”. Những rủi ro trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại có thể tạo ra phản ứng dây chuyền, kéo theo đó là sự sụp đổ của cả hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khamkiew Phandavong (2021). Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/o

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quản lý nợ xấu tại ngân hàng th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter