Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria roscoe và khảo sát khả
Luận án: Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria roscoe và khảo sát khả năng tích lũy một số hợp chất có hoạt tính sinh học của chúng luận án t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghệ Đen Curcuma Zedoaria: Dược Liệu Quý và Tiềm Năng
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học thực vật
- Tác giả:
- Võ Châu Tuấn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghệ Đen Curcuma Zedoaria Dược Liệu Quý và Tiềm Năng
Nghệ đen (Curcuma zedoaria Roscoe) là một dược liệu quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Cây chứa nhiều metabolit thứ cấp thực vật có hoạt tính sinh học đa dạng. Nhu cầu khai thác nghệ đen ngày càng tăng, gây áp lực lên nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu nuôi cấy mô thực vật cung cấp giải pháp bền vững. Phương pháp này giúp sản xuất sinh khối và các hợp chất có hoạt tính sinh học trong điều kiện kiểm soát. Luận án này tập trung vào nuôi cấy tế bào nghệ đen. Khảo sát nhằm tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và tích lũy các hợp chất quý. Kết quả hứa hẹn mở ra hướng mới cho việc sản xuất dược liệu và các sản phẩm từ nghệ đen.
1.1. Giới thiệu về Curcuma zedoaria và công dụng
Curcuma zedoaria, hay nghệ đen, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Cây phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á. Thân rễ của nghệ đen là bộ phận được sử dụng. Y học cổ truyền ghi nhận nhiều công dụng. Nghệ đen giúp cải thiện tiêu hóa, giảm đau bụng, kháng viêm. Đây là dược liệu quý được ứng dụng trong nhiều bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, việc thu hái tự nhiên gặp nhiều hạn chế. Điều này tạo động lực cho các phương pháp sản xuất bền vững hơn.
1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học
Nghệ đen chứa nhiều hợp chất có giá trị. Các hợp chất này bao gồm curcumin, tinh dầu, polysaccharide và các hợp chất phenolic. Curcumin là một polyphenol nổi bật, có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm mạnh. Tinh dầu nghệ đen chứa các sesquiterpene và monoterpene. Các chất này mang lại đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm. Nhiều nghiên cứu khoa học đã xác nhận các hoạt tính sinh học này. Nghệ đen thể hiện tiềm năng trong điều trị ung thư, tiểu đường và các bệnh viêm nhiễm.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu nuôi cấy mô thực vật
Sự phụ thuộc vào nguồn khai thác tự nhiên dẫn đến nguy cơ cạn kiệt. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng dược liệu. Nuôi cấy mô thực vật là kỹ thuật hiệu quả. Kỹ thuật này giúp sản xuất sinh khối cây con hoặc tế bào. Nuôi cấy mô đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và đồng nhất. Quá trình nuôi cấy còn giúp tăng cường sản xuất các metabolit thứ cấp thực vật. Điều này đặc biệt quan trọng với các dược liệu quý như nghệ đen. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa các yếu tố nuôi cấy. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất sản xuất các hoạt chất sinh học.
II.Nuôi Cấy Tế Bào Nghệ Đen Phương Pháp và Tối Ưu
Nghiên cứu nuôi cấy tế bào nghệ đen là nền tảng cho việc sản xuất các hoạt chất sinh học. Quá trình bắt đầu từ nuôi cấy callus, sau đó chuyển sang nuôi cấy huyền phù tế bào. Mục tiêu chính là tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm chất điều hòa sinh trưởng thực vật, nguồn carbon và điều kiện vật lý. Việc tối ưu hóa giúp đạt được sinh khối lớn và hàm lượng metabolit thứ cấp cao. Kết quả tối ưu đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở cho việc triển khai sản xuất quy mô công nghiệp, đảm bảo nguồn dược liệu chất lượng cao.
2.1. Quy trình nuôi cấy callus và huyền phù tế bào
Quy trình nuôi cấy callus nghệ đen bắt đầu từ mẫu vật vô trùng. Mẫu vật có thể là rễ, thân hoặc lá. Mẫu được đặt trên môi trường nuôi cấy Murashige và Skoog (MS) bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Callus là khối tế bào không tổ chức, được cảm ứng phát triển. Từ callus, chuyển sang nuôi cấy huyền phù tế bào trong môi trường lỏng. Tế bào huyền phù phát triển nhanh chóng, tạo thành sinh khối đồng nhất. Đây là bước quan trọng để sản xuất các hợp chất thứ cấp. Việc lựa chọn mẫu và môi trường khởi đầu ảnh hưởng lớn đến hiệu quả.
2.2. Tối ưu chất điều hòa sinh trưởng thực vật
Chất điều hòa sinh trưởng thực vật (ĐHST) đóng vai trò quyết định trong nuôi cấy tế bào. Auxin và cytokinin là hai nhóm chính được sử dụng. 2,4-D và NAA thường được dùng để cảm ứng callus và duy trì sinh trưởng huyền phù. BA và kinetin thúc đẩy sự phân chia tế bào. Nghiên cứu đã khảo sát nồng độ khác nhau của 2,4-D và BA. Kết quả cho thấy sự kết hợp và nồng độ tối ưu của ĐHST ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của callus và huyền phù tế bào. Điều này giúp tối đa hóa sinh khối và chất lượng sản phẩm.
2.3. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy và điều kiện
Môi trường nuôi cấy MS cơ bản được điều chỉnh để phù hợp với nghệ đen. Nguồn carbon như sucrose và glucose là cần thiết cho sự phát triển của tế bào. Tỷ lệ và nồng độ nguồn carbon ảnh hưởng đến sinh khối và tổng hợp metabolit. Điều kiện vật lý cũng rất quan trọng. Tốc độ lắc trong nuôi cấy bình tam giác ảnh hưởng đến sự thông khí và phân tán tế bào. Trong hệ lên men, tốc độ sục khí và cường độ ánh sáng cũng được khảo sát. Các yếu tố này được tối ưu để đạt hiệu suất cao nhất trong nuôi cấy tế bào nghệ đen.
III.Metabolit Thứ Cấp Nghệ Đen Tích Lũy và Hoạt Tính
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng tích lũy các metabolit thứ cấp thực vật trong tế bào nghệ đen nuôi cấy. Các hợp chất như tinh dầu, curcumin và polysaccharide hòa tan trong nước đều có giá trị dược liệu cao. Việc định lượng các hợp chất này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của quá trình nuôi cấy. Hơn nữa, hoạt tính sinh học của các chiết xuất từ tế bào nuôi cấy cũng được kiểm tra. Điều này xác nhận giá trị y học của sản phẩm nuôi cấy. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu là một phần trọng tâm.
3.1. Khảo sát hàm lượng tinh dầu và curcumin
Hàm lượng tinh dầu và curcumin được định lượng từ sinh khối tế bào nuôi cấy. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước được áp dụng để tách chiết tinh dầu. Curcumin được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả cho thấy khả năng tổng hợp các hợp chất này của tế bào nuôi cấy. Hàm lượng tinh dầu và curcumin có thể khác biệt tùy theo điều kiện nuôi cấy. Việc tối ưu hóa môi trường giúp tăng cường tích lũy các hợp chất này. Đây là yếu tố then chốt để sản xuất dược liệu quý từ nuôi cấy tế bào.
3.2. Định lượng polysaccharide hòa tan trong nước
Polysaccharide hòa tan trong nước là một nhóm hợp chất quan trọng khác của nghệ đen. Các polysaccharide này có thể có hoạt tính tăng cường miễn dịch và chống viêm. Phương pháp phenol-sulfuric acid được sử dụng để định lượng tổng lượng polysaccharide hòa tan. Hàm lượng polysaccharide cũng được khảo sát dưới các điều kiện nuôi cấy khác nhau. Tế bào nuôi cấy thể hiện khả năng sản xuất polysaccharide. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng polysaccharide từ nghệ đen trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
3.3. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu
Tinh dầu chiết xuất từ tế bào nghệ đen nuôi cấy được thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn. Các chủng vi khuẩn kiểm định bao gồm vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Phương pháp khuếch tán đĩa được sử dụng để đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng của vi khuẩn. Kết quả cho thấy tinh dầu tế bào nghệ đen có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Điều này khẳng định tinh dầu từ nuôi cấy tế bào giữ nguyên được hoạt tính sinh học. Tinh dầu này có thể được ứng dụng trong các sản phẩm dược phẩm hoặc mỹ phẩm.
IV.Kết Quả Nuôi Cấy Tế Bào Nghệ Đen và Hoạt Tính Sinh Học
Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nuôi cấy tế bào nghệ đen. Sinh trưởng của callus và huyền phù tế bào đã được tối ưu hóa. Hàm lượng các metabolit thứ cấp thực vật như tinh dầu, curcumin và polysaccharide cũng được xác định. Hoạt tính sinh học của các hợp chất này được khẳng định. Phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng nuôi cấy tế bào. Công nghệ này có tiềm năng sản xuất dược liệu quý từ Curcuma zedoaria. Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra một quy trình hiệu quả, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn.
4.1. Đánh giá sinh trưởng callus và huyền phù tế bào
Sự sinh trưởng của callus và huyền phù tế bào được đánh giá qua chỉ số tăng trưởng và khối lượng sinh khối khô. Callus đạt tốc độ tăng trưởng tốt nhất trên môi trường MS bổ sung 2,4-D và BA ở nồng độ cụ thể. Huyền phù tế bào cũng cho thấy sự gia tăng sinh khối đáng kể. Tốc độ lắc bình tam giác và mật độ tế bào ban đầu ảnh hưởng lớn đến quá trình sinh trưởng. Các điều kiện tối ưu đã được xác định. Điều này đảm bảo hiệu suất cao nhất cho việc sản xuất sinh khối tế bào nghệ đen.
4.2. Tối ưu hóa các yếu tố môi trường và vật lý
Nghiên cứu đã tối ưu hóa nhiều yếu tố. Nồng độ 2,4-D và BA được điều chỉnh để đạt sinh trưởng callus tối đa. Tỷ lệ sucrose và glucose trong môi trường nuôi cấy huyền phù cũng được thử nghiệm. Nồng độ sucrose 3% và glucose 2% cho kết quả tốt nhất. Tốc độ lắc 120 vòng/phút tối ưu cho bình tam giác. Trong hệ lên men, tốc độ sục khí 0.1 vvm giúp duy trì sự sống và sinh trưởng của tế bào. Những điều kiện tối ưu này cải thiện đáng kể năng suất nuôi cấy.
4.3. Tiềm năng sản xuất dược liệu quý từ nuôi cấy
Kết quả chỉ ra rằng tế bào nghệ đen nuôi cấy có khả năng tổng hợp các metabolit thứ cấp. Hàm lượng tinh dầu, curcumin và polysaccharide trong tế bào nuôi cấy được ghi nhận. Đặc biệt, tinh dầu từ tế bào thể hiện hoạt tính kháng khuẩn. Điều này chứng minh tiềm năng sản xuất dược liệu quý từ nuôi cấy tế bào. Phương pháp này cung cấp nguồn nguyên liệu bền vững, đồng nhất. Đây là lựa chọn thay thế hiệu quả cho việc khai thác tự nhiên. Nuôi cấy tế bào có thể là giải pháp cho tái sinh cây và bảo tồn nguồn gen quý.
V.Tối Ưu Sản Xuất Dược Liệu Quý từ Nuôi Cấy Nghệ Đen
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các chiến lược sản xuất dược liệu từ nghệ đen. Việc tối ưu hóa nuôi cấy tế bào mở ra nhiều triển vọng. Đặc biệt là khả năng sản xuất các metabolit thứ cấp thực vật có hoạt tính sinh học cao. Từ đó, các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng có thể được phát triển. Công nghệ nuôi cấy mô thực vật mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường. Đồng thời, nó giúp bảo tồn nguồn gen Curcuma zedoaria quý hiếm. Hướng nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào mở rộng quy mô sản xuất và ứng dụng lâm sàng.
5.1. Sản xuất quy mô lớn các hợp chất thứ cấp
Việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy tế bào là bước đệm cho sản xuất quy mô lớn. Hệ thống bioreactor có thể được ứng dụng để tăng sản lượng sinh khối. Sản xuất tinh dầu, curcumin và polysaccharide từ tế bào nuôi cấy có thể đạt hiệu quả cao. Công nghệ này đảm bảo nguồn cung ổn định, không phụ thuộc vào mùa vụ. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng cường kiểm soát chất lượng. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường, giảm áp lực khai thác cây nghệ đen tự nhiên.
5.2. Phát triển dược phẩm từ Curcuma zedoaria
Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ tế bào Curcuma zedoaria nuôi cấy có tiềm năng lớn. Tinh dầu với hoạt tính kháng khuẩn có thể được đưa vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Curcumin và polysaccharide có thể trở thành thành phần chính trong dược phẩm điều trị. Phát triển dược phẩm từ nguồn nuôi cấy tế bào đảm bảo độ tinh khiết cao. Việc này cũng giúp kiểm soát tạp chất tốt hơn. Hướng này tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả cho người tiêu dùng.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai và phát triển bền vững
Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc cải thiện hơn nữa hiệu quả sản xuất. Ứng dụng công nghệ biến đổi gen có thể tăng cường tổng hợp metabolit thứ cấp. Khảo sát sâu hơn về cơ chế sinh tổng hợp các hợp chất. Việc tái sinh cây hoàn chỉnh từ callus cũng là một hướng đi quan trọng. Điều này không chỉ cung cấp nguồn dược liệu mà còn hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học. Phát triển bền vững nguồn dược liệu quý như nghệ đen là mục tiêu dài hạn của ngành công nghiệp sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ CHÂU TUẤN NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY TẾ BÀO CÂY NGHỆ ĐEN (CURCUMA ZEDOARIA ROSCOE) VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG TÍCH LŨY MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2014 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÕ CHÂU TUẤN NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY TẾ BÀO CÂY NGHỆ ĐEN (CURCUMA ZEDOARIA ROSCOE) VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG TÍCH LŨY MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CHÚNG Chuyên ngành: SINH LÝ HỌC THỰC VẬT Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hoàng Lộc 2. Cao Đăng Nguyên HUẾ - 2014 LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Hoàng Lộc và PGS.
Cao Đăng Nguyên đã quan tâm giúp đỡ và hướng dẫn tận tình. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các cán bộ, giảng viên của Phòng thí nghiệm Các hợp chất thứ cấp, Viện Tài nguyên-Môi trường và Công nghệ sinh học, Đại học Huế; Bộ môn Sinh lý-Sinh hóa, Khoa Sinh học, Trường đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ chúng tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Xin cám ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Sau đại học của Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Phòng Nghiên cứu Khoa học và Hợp tác Quốc tế, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường đại học Khoa học; Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học, Trường đại học Khoa học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Khoa Sinh-Môi trường, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng đã có nhiều giúp đỡ quí báu, tạo mọi điều kiện tốt nhất để chúng tôi hoàn thành luận án. Xin cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã nhiệt tình động viên, hỗ trợ chúng tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình đã đóng góp một phần không nhỏ trong việc hoàn thành luận án này. Huế, ngày 15 tháng 02 năm 2014 Tác giả Võ Châu Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Tác giả Võ Châu Tuấn MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NUÔI CẤY TẾ BÀO THỰC VẬT. Sơ lƣợc lịch sử nuôi cấy tế bào thực vật.
Nuôi cấy huyền phù tế bào thực vật. Nuôi cấy callus. Nuôi cấy huyền phù tế bào. Các thông số đánh giá khả năng sinh trưởng của tế bào.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nuôi cấy tế bào. Nuôi cấy tế bào thực vật ở qui mô lớn. SỰ TÍCH LŨY CÁC HỢP CHẤT THỨ CẤP TRONG TẾ BÀO THỰC VẬT NUÔI CẤY IN VITRO. Vai trò của các hợp chất thứ cấp ở thực vật.
Các nhóm hợp chất thứ cấp chủ yếu ở thực vật. Các hợp chất chứa nitrogen. Những nghiên cứu sản xuất các hợp thứ cấp từ nuôi cấy tế bào thực vật. Những nghiên cứu ngoài nước.
Những nghiên cứu trong nước. GIỚI THIỆU VỀ CÂY NGHỆ ĐEN. Thành phần hóa học. Công dụng cổ truyền.
Các hoạt tính sinh học. Tình hình nghiên cứu nuôi cấy in vitro của cây nghệ đen. 35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nuôi cấy callus. Nuôi cấy huyền phù tế bào.
Nuôi cấy huyền phù tế bào trong bình tam giác. Nuôi cấy huyền phù tế bào trong hệ lên men. Xác định khả năng sinh trƣởng của tế bào. Định lƣợng tinh dầu.
Định lƣợng curcumin. Định lƣợng polysaccharide hòa tan trong nƣớc. Xác định hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu. Xử lý thống kê.
43 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. NUÔI CẤY CALLUS NGHỆ ĐEN. NUÔI CẤY HUYỀN PHÙ TẾ BÀO TRONG BÌNH TAM GIÁC. Ảnh hƣởng của cỡ mẫu nuôi cấy.
Ảnh hƣởng của tốc độ lắc. Ảnh hƣởng của chất ĐHST. Ảnh hưởng của BA. Ảnh hưởng của 2,4-D.
Ảnh hưởng của 2,4-D và BA. Ảnh hƣởng của nguồn carbon. Ảnh hưởng của sucrose. Ảnh hưởng của glucose.
NUÔI CẤY TẾ BÀO HUYỀN PHÙ TRONG HỆ LÊN MEN. Khảo sát sinh trƣởng của tế bào. Ảnh hƣởng của điều kiện nuôi cấy. Ảnh hưởng của tốc độ sục khí.
KHẢO SÁT SỰ TÍCH LŨY MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TRONG TẾ BÀO NGHỆ ĐEN. Hàm lƣợng tinh dầu. Hàm lƣợng polysaccharide hòa tan trong nƣớc tổng số. Hàm lƣợng curcumin.
HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN CỦA TINH DẦU TẾ BÀO NGHỆ ĐEN. 77 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 80 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 82 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
83 PHỤ LỤC BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT BAP : 6-benzylaminopurine BA : 6-benzyladenine CIB : centrifugal impeller bioreator cs : cộng sự DMSO : dimethyl sulfoxide ĐC : đối chứng ĐHST : điều hòa sinh trưởng HPLC : high performance liquid chromatography (sắc ký hiệu năng cao áp) IAA : indoleacetic acid IBA : indolebutyric acid Kin : kinetin L : lít L-DOPA : L-3,4 -dihydrooxyphenylamine LPS : lipopolysaccharide MS : Murashige và Skoog (1962) NAA : naphthaleneacetic acid Nxb : nhà xuất bản TNF-α : tumor necrosis factor-alpha 2,4-D : 2,4-dichlorophenoxyacetic acid DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1 Bảng 3.Khả năng tạo callus từ bẹ lá của cây nghệ đen in vitro 44 Bảng 3. Ảnh hưởng của chất ĐHST lên sinh trưởng và phát 2 46 sinh hình thái của callus Bảng 3. Ảnh hưởng của cỡ mẫu lên sinh trưởng của tế bào 3 48 nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của tốc độ lắc lên sinh trưởng của tế bào 4 50 nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3.
Ảnh hưởng của BA lên sinh trưởng của tế bào nuôi 5 51 cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của 2,4-D lên sinh trưởng của tế bào nuôi 6 52 cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của 2,4-D và BA lên sinh trưởng của tế 7 53 bào nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của sucrose lên sinh trưởng của tế bào 8 54 nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3.
Ảnh hưởng của glucose lên sinh trưởng của tế bào 9 56 nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của fructose lên sinh trưởng của tế bào 10 57 nuôi cấy huyền phù trong bình tam giác Bảng 3. Ảnh hưởng của cỡ mẫu lên sinh trưởng của tế bào 11 62 nuôi cấy huyền phù trong hệ lên men 10 L Bảng 3. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy lên sinh trưởng của tế 12 63 bào nuôi cấy huyền phù trong hệ lên men 10 L Bảng 3.
Ảnh hưởng của tốc độ sục khí lên sinh trưởng của tế 13 64 bào nuôi cấy huyền phù trong hệ lên men 10 L Bảng 3. Hàm lượng tinh dầu của tế bào nghệ đen nuôi cấy 14 66 trong hệ lên men 10 L Bảng 3. Hàm lượng polysaccharide của tế bào nghệ đen nuôi 15 67 cấy trong hệ lên men 10 L Bảng 3. Hàm lượng curcumin của tế bào nghệ đen nuôi cấy 16 69 trong hệ lên men 10 L Bảng 3.
Chiều cao phổ hấp thụ (mAU) của sesquiterpene 17 trong tế bào nuôi cấy ở hệ lên men 10 L và tế bào củ nghệ tự 74 nhiên 18 Bảng 3. Khả năng kháng khuẩn của tinh dầu tế bào nghệ đen 78 DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 1 Hình 2. Cây nghệ đen nuôi cấy in vitro 37 2 Hình 2. Sơ đồ thí nghiệm 38 Hình 3.
Callus hình thành từ bẹ lá của cây nghệ đen in vitro 3 45 (A) callus trắng và xốp, (B) callus trắng và mọng nước 4 Hình 3. Callus có màu vàng, rắn, rời rạc sau 14 ngày nuôi cấy 47 Hình 3. Dịch huyền phù tế bào nghệ đen sau 14 ngày nuôi cấy 5 55 trong bình tam giác trên môi trường có 3% sucrose Hình 3. Sinh trưởng của tế bào nghệ đen nuôi cấy trong bình 6 tam giác trên môi trường MS có 3% sucrose; 0,5 mg/L BA và 58 1,5 mg/L 2,4-D, lắc 120 vòng/phút Hình 3.
Nuôi cấy tế bào nghệ đen trong bình tam giác 250 ml 7 59 đặt trên máy lắc 8 Hình 3. Nuôi cấy tế bào nghệ đen trong hệ lên men 10 L 60 Hình 3. Sinh trưởng của tế bào nghệ đen trong hệ lên men nuôi cấy trên môi trường MS có 3% sucrose; 0,5 mg/L BA; 1,5 9 60 mg/L 2,4-D ; khuấy 120 vòng/phút; sục khí 2,0 L/phút, cỡ mẫu 100 g Hình 3. Sinh khối tươi (A) và sinh khối khô (B) của tế bào 10 61 nghệ đen sau 14 ngày nuôi cấy trong hệ lên men 10 L Hình 3.
Sinh trưởng của tế bào nghệ đen trong hê lên men nuôi cấy trên môi trường MS có 3% sucrose; 0,5 mg/L BA; 1,5 11 65 mg/L 2,4-D ; khuấy 150 vòng/phút; sục khí 2,5 L/phút, cỡ mẫu 200 g 12 Hình 3. Phổ HPLC của curcumin chuẩn (0,5 mg/ml) 71 Hình 3. Phổ HPLC curcumin của củ nghệ đen 01 năm tuổi 13 72 ngoài tự nhiên Hình 3. Phổ HPLC curcumin của tế bào nghệ đen sau 2 đến 14 73 18 ngày nuôi cấy trong hệ lên men 10 lít Hình 3.
Phổ HPLC của sesquiterpene. A: Củ nghệ đen tự 15 nhiên; B: tế bào nghệ đen nuôi cấy trong hệ lên men 10 L từ 2 76 đến 18 ngày 16 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn của tinh dầu nghệ đen 77 1 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong nhiều thế kỷ qua, loài người đã dựa chủ yếu vào thực vật như là nguồn cung cấp carbohydrate, protein và chất béo làm thực phẩm.
Hơn nữa, thực vật cũng là nguồn cung cấp phong phú các hợp chất tự nhiên dùng làm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hương liệu, chất màu, thuốc trừ sâu sinh học hoặc các chất phụ gia thực phẩm có giá trị [132]. Những sản phẩm này được biết như là các chất trao đổi thứ cấp, được hình thành với một lượng rất nhỏ trong cây (thường nhỏ hơn 1% khối lượng khô) và chức năng trao đổi chất chưa được biết đầy đủ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Châu Tuấn (2014). Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nuoi-cay-te-bao-cay-nghe-den-curcuma-zedoaria-roscoe-va-khao-sat-kha-nang-tich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria roscoe và khảo sát khả năng tích lũy một số hợp chất có hoạt tính sinh học của chúng luận án t
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nuôi cấy tế bào cây nghệ đen curcuma zedoaria ros" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.