Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bệnh mạch vành cĩ hay k
Luận án: Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bệnh mạch vành cĩ hay khơng cĩ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu hsCRP, TNFα: Bệnh mạch vành & COPD
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Trần Văn Thi
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu hsCRP TNFα Bệnh mạch vành COPD
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu nồng độ hsCRP và TNFα huyết thanh. Nghiên cứu được thực hiện ở nhóm bệnh nhân bệnh mạch vành. Mục tiêu là so sánh nồng độ các chỉ dấu sinh học này giữa nhóm bệnh nhân có và không có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Viêm hệ thống đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh của cả hai tình trạng. Hiểu rõ mối liên quan giúp cải thiện chẩn đoán và tiên lượng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin giá trị về vai trò của các dấu ấn viêm trong bệnh lý phức tạp này. Dữ liệu khoa học được tổng hợp, phân tích để làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh chung. Điều này hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào kiến thức y học về mối tương tác giữa bệnh tim mạch và hô hấp.
1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài
Luận án nghiên cứu nồng độ hsCRP và TNFα huyết thanh. Đối tượng là bệnh nhân bệnh mạch vành. So sánh nồng độ giữa nhóm có và không có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mục tiêu đánh giá mối liên quan giữa các chỉ số viêm này với đặc điểm lâm sàng. Đề tài cấp thiết do viêm hệ thống đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh của cả hai bệnh. Hiểu rõ hơn về các dấu ấn sinh học giúp cải thiện chẩn đoán, tiên lượng. Nghiên cứu xác định sự khác biệt về mức độ viêm giữa các nhóm bệnh.
1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm bệnh nhân bệnh mạch vành. Nhóm này phân thành có hoặc không có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phương pháp bao gồm thu thập mẫu huyết thanh. Nồng độ hsCRP và TNFα được định lượng chính xác. Các yếu tố nguy cơ tim mạch và hô hấp cũng được ghi nhận. Đặc điểm bệnh mạch vành, mức độ tắc nghẽn phổi được đánh giá. Phân tích thống kê được sử dụng để so sánh các chỉ số. Các mối tương quan cũng được khảo sát.
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án cung cấp dữ liệu khoa học về vai trò của viêm hệ thống. Các chỉ số hsCRP và TNFα đóng vai trò quan trọng. Kết quả giúp làm rõ mối liên quan phức tạp giữa bệnh tim mạch và hô hấp. Luận án mang ý nghĩa thực tiễn cao. Nó góp phần vào việc phát triển chiến lược chẩn đoán sớm. Đồng thời, hỗ trợ tiên lượng và quản lý bệnh nhân. Các phát hiện có thể định hướng cho các can thiệp điều trị mới.
II.Tổng quan về hsCRP TNFα và Bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Viêm mạn tính đóng vai trò then chốt trong quá trình xơ vữa động mạch. hsCRP và TNFα là hai dấu ấn sinh học quan trọng của viêm hệ thống. hsCRP là một protein phản ứng pha cấp nhạy cảm. Nồng độ của nó tăng cao trong các quá trình viêm. TNFα là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ. Nó thúc đẩy phản ứng viêm và tổn thương tế bào. Việc đo lường các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này liên quan đến hoạt động viêm và nguy cơ tim mạch. Hiểu rõ cơ chế của chúng trong bệnh mạch vành giúp định hình phương pháp điều trị. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả hơn.
2.1. Bệnh mạch vành Khái niệm và yếu tố nguy cơ
Bệnh mạch vành là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch vành. Điều này gây giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Nguyên nhân chính là xơ vữa động mạch. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu. Hút thuốc lá và béo phì cũng góp phần. Viêm mạn tính cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh gây ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Chẩn đoán và quản lý sớm rất cần thiết.
2.2. hsCRP Dấu ấn viêm hệ thống và tiên lượng bệnh
hsCRP (high-sensitivity C-reactive protein) là một chỉ số viêm. Nồng độ hsCRP tăng cao cho thấy có phản ứng viêm trong cơ thể. Trong bệnh mạch vành, hsCRP dự báo nguy cơ biến cố tim mạch. Nó cũng phản ánh mức độ viêm của mảng xơ vữa. Nồng độ hsCRP cao liên quan đến tiên lượng xấu. Việc theo dõi hsCRP giúp đánh giá nguy cơ và hiệu quả điều trị. Đây là một dấu ấn sinh học có giá trị trong tim mạch.
2.3. TNFα Cytokine tiền viêm và vai trò bệnh sinh
TNFα (Tumor Necrosis Factor alpha) là một cytokine tiền viêm chủ chốt. Nó tham gia vào các quá trình viêm, miễn dịch. Trong bệnh mạch vành, TNFα thúc đẩy sự phát triển xơ vữa động mạch. Nó gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu. TNFα cũng tăng cường sản xuất các chất gây viêm khác. Nồng độ TNFα cao liên quan đến tình trạng viêm mạn tính. Nó góp phần vào sự tiến triển của bệnh tim mạch.
III.Mối liên quan giữa Bệnh mạch vành và Bệnh phổi tắc nghẽn
Bệnh mạch vành và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường cùng tồn tại. Chúng chia sẻ nhiều yếu tố nguy cơ chung. Hút thuốc lá là một trong số đó. Mối liên quan này không chỉ là sự trùng hợp. Viêm hệ thống là cầu nối quan trọng giữa hai bệnh. Tình trạng viêm ở phổi có thể lan rộng ra toàn thân. Nó ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Các cơ chế phức tạp như stress oxy hóa, rối loạn chức năng nội mô cũng đóng vai trò. Hiểu rõ mối tương tác này là cần thiết. Nó giúp điều trị toàn diện và hiệu quả hơn cho bệnh nhân. Việc quản lý đồng thời cả hai bệnh mang lại lợi ích lớn.
3.1. Tổng quan về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh hô hấp tiến triển. Đặc trưng bởi luồng khí bị giới hạn dai dẳng. Nguyên nhân chính là hút thuốc lá. Triệu chứng bao gồm khó thở, ho mạn tính, khạc đờm. COPD gây ra viêm đường thở và nhu mô phổi. Tình trạng viêm này không chỉ giới hạn ở phổi. Nó có thể dẫn đến viêm hệ thống. COPD là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới.
3.2. Cơ chế liên kết Bệnh mạch vành và COPD
Viêm hệ thống là một cơ chế chính liên kết bệnh mạch vành và COPD. Các chất trung gian gây viêm từ phổi lan vào tuần hoàn. Chúng kích hoạt quá trình xơ vữa động mạch. Stress oxy hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Rối loạn chức năng nội mô và tăng đông máu cũng là các yếu tố. Hút thuốc lá tác động tiêu cực đến cả hai hệ cơ quan. Điều này tạo ra vòng xoắn bệnh lý phức tạp. Can thiệp vào các cơ chế chung này là một hướng đi mới.
3.3. Tác động của COPD lên hệ tim mạch
COPD ảnh hưởng đáng kể đến hệ tim mạch. Nó làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành, suy tim và loạn nhịp tim. Viêm mạn tính và stress oxy hóa từ COPD góp phần vào điều này. Thiếu oxy máu mạn tính cũng gây ra những thay đổi bất lợi. Áp lực động mạch phổi tăng lên. Điều này gây thêm gánh nặng cho tim phải. Quản lý COPD hiệu quả giúp giảm biến chứng tim mạch.
IV.Nồng độ hsCRP TNFα Kết quả ở bệnh nhân bệnh
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về nồng độ hsCRP và TNFα. Sự khác biệt này được quan sát giữa các nhóm bệnh nhân bệnh mạch vành. Đặc biệt là khi so sánh nhóm có và không có COPD. Nồng độ các dấu ấn viêm thường cao hơn ở những bệnh nhân có cả hai bệnh. Điều này củng cố vai trò của viêm hệ thống. Nó là yếu tố chung trong bệnh sinh. Dữ liệu này giúp khẳng định mối liên kết phức tạp. Mối liên kết tồn tại giữa các tình trạng tim mạch và hô hấp. Việc định lượng chính xác các chỉ số này có ý nghĩa lâm sàng. Nó hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của bệnh. Đồng thời, nó giúp dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ khác cũng được xem xét trong phân tích.
4.1. Đặc điểm chung của các nhóm nghiên cứu
Các nhóm nghiên cứu bao gồm bệnh nhân bệnh mạch vành. Một nhóm có kèm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, một nhóm thì không. Đặc điểm về tuổi, giới, các yếu tố nguy cơ tim mạch được thu thập. Tình trạng hút thuốc, tiền sử bệnh nền được ghi nhận. Mức độ nặng của bệnh mạch vành và chức năng hô hấp được đánh giá. Các thông tin này giúp đảm bảo tính tương đồng. Điều này giúp loại trừ các yếu tố nhiễu trong phân tích. Phân tích so sánh ban đầu cung cấp cái nhìn tổng thể.
4.2. So sánh nồng độ hsCRP giữa các nhóm
Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ hsCRP huyết thanh. Nồng độ này có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Bệnh nhân bệnh mạch vành có kèm COPD thường có hsCRP cao hơn. Cao hơn so với nhóm bệnh mạch vành đơn thuần. Điều này phản ánh mức độ viêm hệ thống tăng cao. COPD có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Tình trạng viêm này liên quan đến bệnh mạch vành. hsCRP là một chỉ dấu nhạy cảm. Nó giúp phát hiện sớm các phản ứng viêm.
4.3. So sánh nồng độ TNFα giữa các nhóm
Nồng độ TNFα huyết thanh cũng được khảo sát. Kết quả thường cho thấy TNFα cao hơn ở nhóm có cả bệnh mạch vành và COPD. Điều này củng cố vai trò của cytokine tiền viêm. Nó là trung gian trong bệnh sinh của cả hai tình trạng. Mức độ tăng TNFα có thể liên quan đến mức độ nặng của COPD. Nó cũng liên quan đến sự tiến triển của xơ vữa động mạch. TNFα là một mục tiêu tiềm năng cho điều trị chống viêm.
V.Thảo luận nồng độ hsCRP TNFα ở các nhóm bệnh
Thảo luận tập trung vào ý nghĩa lâm sàng của các kết quả. Nồng độ cao của hsCRP và TNFα ở bệnh nhân đồng mắc. Điều này chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa viêm hệ thống và bệnh lý tim mạch, hô hấp. Các dấu ấn viêm này có thể đóng vai trò tiên lượng. Chúng giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Thảo luận cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố như mức độ nặng của bệnh, yếu tố nguy cơ khác. So sánh với các nghiên cứu trước đây được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận tính nhất quán của các phát hiện. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh là mục tiêu chính. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị về quản lý bệnh nhân. Quản lý bệnh nhân mắc cả bệnh mạch vành và COPD.
5.1. Nồng độ hsCRP và mức độ nặng bệnh mạch vành
Nghiên cứu cho thấy nồng độ hsCRP có thể liên quan đến mức độ nặng của bệnh mạch vành. Nồng độ cao hơn thường gặp ở bệnh nhân có tổn thương mạch vành nghiêm trọng. Đây là một dấu ấn sinh học hữu ích. Nó giúp đánh giá nguy cơ tái hẹp hoặc biến cố tim mạch. Mức độ viêm phản ánh sự bất ổn của mảng xơ vữa. Giảm nồng độ hsCRP có thể là mục tiêu điều trị.
5.2. Nồng độ TNFα và tình trạng tắc nghẽn phổi
Mối liên quan giữa TNFα và mức độ tắc nghẽn phổi được xem xét. Nồng độ TNFα thường tăng ở bệnh nhân COPD nặng. Nó góp phần vào viêm mạn tính ở đường hô hấp. Nồng độ này cũng có thể phản ánh tình trạng tổn thương phổi. TNFα là một mục tiêu hấp dẫn cho liệu pháp chống viêm. Điều trị nhắm vào TNFα có thể cải thiện cả chức năng hô hấp và tim mạch.
5.3. Ảnh hưởng của COPD lên dấu ấn viêm trong CAD
COPD có ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng viêm ở bệnh nhân bệnh mạch vành. Sự hiện diện của COPD làm tăng nồng độ hsCRP và TNFα. Điều này chứng tỏ COPD làm nặng thêm viêm hệ thống. Viêm hệ thống góp phần vào sự tiến triển của xơ vữa động mạch. Điều trị COPD cần được tối ưu. Điều này có thể giảm gánh nặng viêm. Đồng thời cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân tim mạch.
VI.Ý nghĩa lâm sàng của hsCRP TNFα trong bệnh
Nghiên cứu này làm nổi bật ý nghĩa lâm sàng của hsCRP và TNFα. Hai chỉ số này là các dấu ấn viêm quan trọng. Chúng giúp đánh giá nguy cơ và tiên lượng ở bệnh nhân bệnh mạch vành. Đặc biệt là khi có kèm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Việc định lượng thường xuyên có thể hỗ trợ quyết định điều trị. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này hướng tới việc giảm viêm hệ thống. Các phát hiện có thể mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu tập trung vào liệu pháp chống viêm. Nó cũng giúp cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Tối ưu hóa quản lý tổng thể là rất cần thiết.
6.1. Tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán tiên lượng
hsCRP và TNFα có tiềm năng lớn trong chẩn đoán và tiên lượng. Nồng độ của chúng có thể giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao. Đặc biệt là những người có cả bệnh mạch vành và COPD. Các chỉ số này cung cấp thông tin bổ sung. Nó vượt ngoài các yếu tố nguy cơ truyền thống. Điều này giúp dự đoán biến cố tim mạch và hô hấp. Ứng dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng là khả thi.
6.2. Hướng phát triển điều trị nhắm mục tiêu
Hiểu biết về vai trò của hsCRP và TNFα mở ra hướng điều trị mới. Điều trị nhắm vào các con đường viêm. Liệu pháp chống viêm có thể cải thiện tiên lượng. Nó giảm nguy cơ biến cố ở bệnh nhân. Các thuốc ức chế cytokine hoặc các chất điều hòa viêm là tiềm năng. Phát triển các liệu pháp này cần thêm nghiên cứu lâm sàng. Mục tiêu là giảm viêm hệ thống hiệu quả.
6.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào mẫu lớn hơn. Nghiên cứu cần có thời gian theo dõi dài hơn. Điều này giúp xác nhận các mối liên hệ đã phát hiện. Cần đánh giá hiệu quả của các can thiệp chống viêm. Cần xem xét tác động lên nồng độ hsCRP và TNFα. Nghiên cứu các dấu ấn sinh học khác cũng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh sinh phức tạp. Đồng thời hỗ trợ phát triển các phác đồ điều trị tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO ÐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ÐẠI HỌC Y DƯỢC. TRẦN VĂN THI NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ hsCRP VÀ TNFα HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BỆNH MẠCH VÀNH CÓ HAY KHÔNG CÓ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO ÐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ÐẠI HỌC Y DƯỢC. TRẦN VĂN THI NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ hs-CRP VÀ TNF-α HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN BỆNH MẠCH VÀNH CÓ HAY KHÔNG CÓ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: NỘI – TIM MẠCH Mã số : 62.41 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS-TS. LÊ VĂN BÀNG PGS-TS HOÀNG THỊ THU HƯƠNG HUẾ - 2016 LỜI CẢM ƠN Qua luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Ban Giám Đốc Đại học Huế, Ban Sau Đại học – Đại học Huế.
- Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, GS.TS Hoàng Khánh- Nguyên Trưởng phòng Đào tạo Sau Đại học, PGS.TS Hoàng Bùi Bảo-Trưởng Phòng Đào tạo Sau Đại học và Phòng Đào tạo Sau Đại học – Trường Đại học Y Dược Huế.TS Huỳnh văn Minh-Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội, PGS.TS Trần văn Huy – Chủ nhiệm Bộ môn Nội, PGS.TS Nguyễn Anh Vũ- Phó Chủ nhiệm Bộ môn Nội, TS Lê văn Chi-Phó Chủ nhiệm Bộ môn Nội; PGS.TS Hoàng Anh Tiến-Giáo vụ Sau Đại học Bộ môn Nội cùng toàn thể các GS, PGS, TS và các giảng viên Bộ môn Nội – Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu.TS Lê văn Bàng- Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội, PGS.TS Hoàng thị Thu Hương- Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Sinh hóaTrường Đại học Y Dược Huế là những người đã trực tiếp hướng dẫn, luôn động viên, tận tình chỉ dạy và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án. - Ban Giám Hiệu Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, PGS.TS Phạm Nguyễn Vinh-Phó Chủ nhiệm Bộ môn Nội, tập thể Bộ môn Nội cùng các Thầy Cô của Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch đã động viên và tạo thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập. - Ban Giám Đốc Viện Tim thành phố Hồ Chí Minh, Ban Giám Đốc và Khoa Tim mạch can thiệp Bệnh viện Thống nhất thành phố Hồ Chí Minh, Ban Giám Đốc, Khoa Tim mạch can thiệp và Khoa Xét nghiệm Bệnh viện Nhân dân 115. - Ban Giám Đốc và Phòng xét nghiệm Trung tâm Chẩn đoán Y khoa Hòa Hảo thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi được thực hiện luận án này.
- Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế. - Thư viện Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch đã cung cấp nhiều tài liệu tham khảo quý giá cho luận án. - BS Nguyễn An Thắng-Trưởng Phòng Kế hoạch Tổng hợp Viện tim. - Ths-BS Lê Đức Sỹ-Phó khoa Tim mạch can thiệp-cấp cứu, BS Lê Công Vân Khoa Tim mạch can thiệp bệnh viện Thống Nhất.
- BS CKII Nguyễn Quang Minh-Phó Khoa Hô hấp, Ths.BS Lê Hà Hồng Thạnh Khoa Hô hấp bệnh viện Thống Nhất. - BS CKII Phạm Đức Đạt-Trưởng khoa Tim mạch can thiệp; Ths.BS Tạ Công Thành, BS Nguyễn Kim Phương, BS CKI Phan Công Thụy bệnh viện Nhân dân 115 đã hỗ trợ giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. - Xin chân thành biết ơn đến các bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án. - Xin biết ơn bố mẹ, vợ và các con cùng các bạn bè luôn động viên giúp đỡ tôi trong thời gian học tập.
Xin gửi đến tất cả mọi người với lòng tri ân vô hạn. Trần văn Thi LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Trần văn Thi MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ và sơ đồ MỞ ĐẦU.
1 -Tính cấp thiết của đề tài. 1 -Mục tiêu nghiên cứu của luận án. 3 -Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của luận án. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.1 Tổng quan về bệnh mạch vành .2 Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính12 1.3 Mối liên quan giữa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và bệnh mạch vành .4 Tổng quan về hs-CRP và TNF- .5 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài.
41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 Phương pháp nghiên cứu .3 Phương pháp xử lý số liệu. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm của các nhóm nghiên cứu .2 Nồng độ hs-CRP và TNF- trong các nhóm nghiên cứu .3 Khảo sát mối liên quan và tương quan giữa nồng độ hs-CRP và TNF với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm của bệnh mạch vành, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và bệnh mạch vành có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm của các nhóm nghiên cứu .2 Nồng độ hs-CRP và TNF- trong các nhóm nghiên cứu .3 Khảo sát mối liên quan và tương quan giữa nồng độ hs-CRP và TNF- với các yếu tố nguy cơ, đặc điểm của bệnh mạch vành có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt AHA: American Heart Association Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ BMI: Body mass index Chỉ số khối cơ thể BMV: Bệnh mạch vành bn: bệnh nhân BPTNMT: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh mạch vành có bệnh phổi BMV+BPTNMT: tắc nghẽn mạn tính.
CRP: C- reactive protein Protein phản ứng C cs: cộng sự ĐMV: Động mạch vành Forced expiratory volume in Thể tích thở ra gắng sức trong FEV1: 1 second 1 giây FVC: Forced vital capacity Dung tích sống gắng sức High density lipoprotein Cholesterol của lipoprotein có HDL-c: Cholesterol tỉ trọng cao high sensitivity C reactive Protein phản ứng C độ nhạy hs-CRP: protein cao HTL: Hút thuốc lá IL: Interleukin LAD: Left artery decending Nhánh liên thất trước Nhánh mũ của động mạch LCx: Left circumflex vành Low density lipoprotein Cholesterol của lipoprotein có LDL-c: cholesterol tỉ trọng thấp Thân chung động mạch vành LM: Main left artery trái LT: Lymphotoxin OR Odds ratio Tỷ suất chênh RCA: Right coronary artery Động mạch vành phải TCYTTG: Tổ chức Y tế Thế giới. TNF-: Tumor necrosing factor alpha Yếu tố hoại tử u alpha XVĐM: Xơ vữa động mạch DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Vị trí tổn thương ở phổi và sự hiện diện của các loại tế bào viêm .2 Đánh giá độ nặng của BPTNMT dựa theo hô hấp ký .1 Hệ số theo vị trí mạch vành tổn thương tính điểm Gensini.2 Phân chia giai đoạn bệnh của BPTNMT .1 Tỷ lệ % bệnh nhân trong các nhóm nghiên cứu .2 Tuổi trung bình của các đối tượng nghiên cứu .3 Tỷ lệ % giới tính của đối tượng nghiên cứu .4 Tình trạng hút thuốc lá trong nghiên cứu .5 Tương quan FEV1 với lượng thuốc lá hút (số gói-năm) .6 Liên quan hút thuốc lá giữa nam và nữ giới .7 BMI của các đối tượng nghiên cứu .8 Phân loại BMI của các nhóm nghiên cứu .9 Glucose huyết tương của các nhóm nghiên cứu .10 Kết quả lipid máu trong các nhóm nghiên cứu.11 Tỷ số TG/HDL-c trong các nhóm nghiên cứu.12 Tỷ số TG/HDL-c và BMV.13 FEV1 trong các nhóm nghiên cứu .14 Phân độ nặng của BPTNMT của nhóm BPTNMT thành 2 nhóm nhẹ-trung bình và nặng-rất nặng .15 Số mạch vành tổn thương 1 nhánh và nhiều nhánh ( 2 nhánh) trong nhóm BMV .16 Các nhánh mạch vành tổn thương trong nhóm BMV .17 Phân nhóm thang điểm Gensini trong nhóm BMV .18 Các giai đoạn bệnh của BPTNBMT trong nhóm BMV + BPTNMT .19 Vị trí động mạch vành tổn thương trong nhóm BMV + BPTNMT .20 Số mạch vành tổn thương 1 nhánh và nhiều nhánh ( 2 nhánh) trong nhóm BMV + BPTNMT.21 Thang điểm Gensini trong nhóm BMV + BPTNMT .22 Nồng độ hs-CRP trong các nhóm nghiên cứu .23 Nồng độ TNF- trong nhóm nghiên cứu .24 Liên quan nồng độ hs-CRP và TNF- với giới .25 Liên quan nồng độ hs-CRP và TNF- với hút thuốc lá .26 Tương quan hs-CRP và TNF- với FEV1 .27 Tương quan nồng độ hs-CRP và TNF- với độ nặng của BMV theo thang điểm Gensini của nhóm BMV .28 Tương quan hs-CRP và TNF- với thang điểm Gensini trong nhóm BMV + BPTNMT .29 Tương quan giữa nồng độ hs-CRP và nồng độ TNF- với FEV1 trong nhóm bệnh mạch vành có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính .30 Tương quan giữa nồng độ hs-CRP và nồng độ TNF- với FEV1 trong nhóm bệnh mạch vành có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính .31 Số điểm Gensini của nhóm BMV và nhóm BMV + BPTNMT .32 Phân tích đa biến với các yếu tố nguy cơ kinh điển của bệnh mạch vành và các yếu tố nghiên cứu (hs-CRP, TNF-, BPTNMT) với bệnh mạch vành .33 Liên quan giữa BPTNMT và nhánh mạch vành tổn thương .34 Liên quan BPTNMT với số mạch vành tổn thương (1 nhánh và nhiều nhánh). 85 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Hình ảnh trên CT 3 chiều của ĐMC xuống và hệ mạch vành .2 Các thay đổi sinh lý bệnh của BPTNMT .3 Viêm trong BPTNMT góp phần gây các biến cố tim mạch .4 Cơ chế bệnh sinh chung của BPTNMT và BMV với trọng tâm là viêm hệ thống gây tổn thương và sửa chữa mô, dẫn đến hậu quả là làm tổn thương nhu mô và biểu hiện lâm sàng .5 Phân tử C Reactive Protein .6 Kích thích và sinh tổng hợp các protein phản ứng pha cấp trong viêm .7 CRP tham gia vào quá trình gây xơ vữa động mạch .8 CRP tham gia vào quá trình bệnh sinh mảng xơ vữa. 32 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố tuổi trong nghiên cứu.2 Tương quan giữa nồng độ hs-CRP với % FEV1 .3 Tương quan giữa nồng độ TNF- với % FEV1 .4 Tương quan nồng độ hs-CRP với độ nặng của tổn thương mạch vành theo thang điểm Gensini trong nhóm BMV .5 Tương quan nồng độ TNF- với độ nặng của tổn thương mạch vành theo thang điểm Gensini trong nhóm BMV .6 Tương quan giữa độ nặng tổn thương mạch vành với nồng độ hs-CRP trong nhóm BPTNMT+BMV .7 Tương quan giữa độ nặng của tổn thương mạch vành với nồng độ TNF- trong nhóm BPTNMT+BMV .8: Phân tích đa biến các yếu tố nguy cơ với bệnh mạch vành.
84 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. 61 MỞ ĐẦU - Tính cấp thiết của đề tài Bệnh mạch vành là một trong các nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở các nước đã phát triển cũng như các nước đang phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Thi (2016). Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nong-do-hscrp-va-tnf-huyet-thanh-o-benh-nhan-benh-mach-vanh-ci-hay-khong-ci
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bệnh mạch vành cĩ hay khơng cĩ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" thuộc chuyên ngành Nội – Tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.