Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam - Luận án Tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nợ công bền vững, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đưa ra gợi ý cho Việt Nam xây dựng hệ thống quản lý nợ công hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và cơ sở lý luận nợ công bền vững
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và cơ sở lý luận nợ công bền vững

Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cốt lõi về nợ công. Nợ công bao gồm nợ chính phủ và các khoản nợ được chính phủ bảo lãnh. Phạm vi nợ công được định nghĩa rõ ràng, phân biệt giữa nợ trong nước và nợ nước ngoài. Thâm hụt ngân sách là nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành nợ công. Phân tích mối quan hệ giữa nợ công và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng. Khái niệm nợ công bền vững được nhấn mạnh, cùng với khả năng trả nợ của quốc gia. Các tiêu chí định lượng và định tính được sử dụng để đánh giá bền vững tài khóa. Luận án đi sâu vào các yếu tố tác động đến sự bền vững của nợ công. Các mô hình phân tích định lượng như DSA (Debt Sustainability Analysis) cũng được giới thiệu. Việc hiểu rõ các cơ sở lý luận giúp xây dựng khuôn khổ quản lý nợ công hiệu quả.

1.1. Khái niệm và phạm vi nợ công

Nợ công bao gồm các nghĩa vụ tài chính của chính phủ. Nợ chính phủ trực tiếp phát sinh từ hoạt động vay nợ. Khoản vay được chính phủ bảo lãnh cũng thuộc phạm vi nợ công. Phân loại nợ trong nước và nợ nước ngoài là cần thiết. Nợ trong nước được phát hành bằng nội tệ. Nợ nước ngoài thường bằng ngoại tệ. Thâm hụt ngân sách là nguồn gốc cơ bản của nợ công. Nó phản ánh sự mất cân đối giữa thu và chi của ngân sách nhà nước. Việc xác định rõ phạm vi giúp quản lý nợ minh bạch.

1.2. Nợ công bền vững và khả năng trả nợ

Nợ công bền vững là khả năng trả nợ mà không ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế. Quốc gia duy trì được ngưỡng nợ an toàn. Khả năng trả nợ liên quan đến dòng tiền và thanh khoản. Rủi ro nợ công luôn hiện hữu. Nó đe dọa ổn định kinh tế vĩ mô. Bền vững tài khóa đòi hỏi quản lý nợ công hiệu quả. Chính sách tài khóa cần linh hoạt. Mục tiêu là đảm bảo cân đối ngân sách trong dài hạn. Đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế ổn định.

1.3. Tiêu chí định lượng đánh giá bền vững tài khóa

Các tiêu chí định lượng đánh giá bền vững nợ công đa dạng. Tỷ lệ nợ công/GDP là chỉ số phổ biến nhất. Tỷ lệ nghĩa vụ trả nợ/thu ngân sách cũng quan trọng. Tỷ lệ nợ nước ngoài/xuất khẩu phản ánh khả năng trả nợ bằng ngoại tệ. Mô hình DSA phân tích các kịch bản vĩ mô. Nó đánh giá tác động của các cú sốc. Chất lượng quản lý tài chính công ảnh hưởng lớn. Các tiêu chí này giúp xác định ngưỡng nợ an toàn. Từ đó, xây dựng chính sách phù hợp để duy trì bền vững tài khóa.

II. Rủi ro nợ công Bài học khủng hoảng quốc tế

Lịch sử kinh tế chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng nợ công. Các cuộc khủng hoảng này cung cấp bài học quý giá. Nợ công tăng nhanh có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán. Khủng hoảng nợ Mỹ Latinh những năm 1980 là ví dụ điển hình. Khủng hoảng tài chính châu Á và châu Âu cũng để lại hậu quả nặng nề. Nguyên nhân thường xuất phát từ quản lý tài khóa lỏng lẻo. Thiếu kỷ luật ngân sách, vay nợ quá mức. Khả năng trả nợ suy giảm nhanh chóng. Hậu quả là suy thoái kinh tế sâu rộng. Thất nghiệp gia tăng, lòng tin nhà đầu tư giảm sút. Các quốc gia phải tái cơ cấu nợ, đối mặt với áp lực lớn. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam tránh được rủi ro nợ công tương tự.

2.1. Nguyên nhân và diễn biến khủng hoảng nợ

Nguyên nhân khủng hoảng nợ công thường đa dạng. Vay nợ quá mức để bù đắp thâm hụt ngân sách. Chính sách tài khóa mở rộng không kiểm soát. Biến động lãi suất quốc tế có thể làm tăng gánh nặng nợ. Đồng nội tệ mất giá cũng làm tăng nợ nước ngoài. Thiếu kỷ luật tài khóa và quản lý yếu kém là yếu tố then chốt. Dòng vốn đầu tư đảo chiều gây áp lực lớn. Khủng hoảng bắt đầu khi quốc gia mất khả năng trả nợ. Niềm tin thị trường sụp đổ, dẫn đến suy thoái kinh tế.

2.2. Hậu quả kinh tế từ các cuộc khủng hoảng

Hậu quả của khủng hoảng nợ công là rất nghiêm trọng. Tăng trưởng kinh tế đình trệ, thậm chí suy thoái. Thất nghiệp tăng vọt, đời sống xã hội bất ổn. Chính phủ phải cắt giảm chi tiêu công mạnh mẽ. Các dự án đầu tư bị đình trệ. Tỷ lệ nợ công/GDP tăng cao. Khả năng tiếp cận thị trường vốn bị hạn chế. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia bị hạ thấp. Quá trình phục hồi kinh tế kéo dài. Nhiều quốc gia mất hàng thập kỷ để ổn định trở lại.

2.3. Giải pháp tái cơ cấu nợ công hiệu quả

Tái cơ cấu nợ công là giải pháp cần thiết khi khủng hoảng. Nó bao gồm gia hạn nợ, giảm lãi suất hoặc xóa một phần nợ. Điều này đòi hỏi đàm phán với chủ nợ. Quá trình thường phức tạp và tốn thời gian. Mục tiêu là giảm gánh nặng nợ, khôi phục bền vững tài khóa. Đồng thời, quốc gia phải thực hiện cải cách kinh tế sâu rộng. Chính sách tài khóa cần thắt chặt. Cơ cấu kinh tế cần được điều chỉnh. Đây là bước quan trọng để ổn định kinh tế vĩ mô.

III. Quản lý nợ công hiệu quả Kinh nghiệm các nước

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc quản lý nợ công. Nhật Bản, Indonesia, Philippines là những ví dụ điển hình. Các quốc gia này duy trì được nợ công bền vững. Họ có chính sách tài khóa thận trọng và minh bạch. Cơ quan quản lý nợ công (DMO) chuyên nghiệp hóa. Việc xây dựng chiến lược nợ công rõ ràng là yếu tố then chốt. Đa dạng hóa nguồn vay nợ và cơ cấu nợ hợp lý. Kiểm soát rủi ro lãi suất, tỷ giá cẩn trọng. Bài học từ Hi Lạp cũng được phân tích. Quốc gia này phải đối mặt với khủng hoảng nợ nghiêm trọng. Kinh nghiệm cho thấy tầm quan trọng của kỷ luật tài khóa. Nâng cao chất lượng công tác quản lý nợ công là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

3.1. Mô hình quản lý nợ công tại các quốc gia

Các quốc gia thành công thường có cơ quan quản lý nợ chuyên biệt. Cơ quan này chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược vay nợ. Nó thực hiện các giao dịch trên thị trường vốn. Việc minh bạch hóa thông tin nợ công là cực kỳ quan trọng. Chính sách tài khóa được phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ. Các công cụ quản lý rủi ro được áp dụng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí vay và giảm thiểu rủi ro. Mô hình này đảm bảo quản lý nợ công hiệu quả.

3.2. Bài học về chính sách tài khóa thận trọng

Chính sách tài khóa đóng vai trò trung tâm trong quản lý nợ. Duy trì thâm hụt ngân sách ở mức kiểm soát được. Hạn chế vay nợ để chi tiêu thường xuyên. Ưu tiên các khoản vay cho đầu tư phát triển. Các quốc gia thành công thường có quy tắc tài khóa rõ ràng. Điều này giúp kiểm soát nợ chính phủ. Giảm thiểu rủi ro nợ công trong dài hạn. Đồng thời, chính sách này giúp củng cố niềm tin của thị trường. Nâng cao xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

3.3. Tối ưu hóa quy mô và cơ cấu nợ công

Tối ưu hóa quy mô và cơ cấu nợ công là cần thiết. Nợ công nên giữ ở ngưỡng an toàn hợp lý. Không nên vượt quá khả năng trả nợ của quốc gia. Cơ cấu nợ phải cân bằng giữa nợ trong nước và nước ngoài. Thời hạn nợ nên được đa dạng hóa. Giảm thiểu rủi ro tập trung vào một loại tiền tệ hoặc chủ nợ. Đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường vốn. Các quốc gia cũng cần xây dựng quỹ dự phòng. Quỹ này đối phó với các cú sốc bất ngờ. Nó góp phần vào bền vững tài khóa.

IV. Nợ công Việt Nam Thực trạng và thách thức

Tình hình nợ công ở Việt Nam đã có nhiều biến động. Giai đoạn gần đây, nợ công có xu hướng tăng. Điều này đặt ra thách thức cho bền vững tài khóa. Phân tích nợ công Việt Nam được thực hiện bằng mô hình DSA. Mô hình này đánh giá các kịch bản vĩ mô khác nhau. Các giả định vĩ mô cơ sở được sử dụng. Kết quả cho thấy rủi ro tiềm ẩn đối với nợ chính phủ. Việt Nam đang đối mặt với nhiều yếu tố rủi ro. Cơ cấu nợ, khả năng trả nợ cần được theo dõi sát sao. Áp lực từ thâm hụt ngân sách và đầu tư công. Nâng cao hiệu quả quản lý nợ công là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.

4.1. Sự hình thành và diễn biến nợ công

Nợ công Việt Nam hình thành chủ yếu từ thâm hụt ngân sách. Các khoản vay để đầu tư phát triển hạ tầng. Vay nợ để chi tiêu bù đắp cho các chương trình xã hội. Quy mô nợ công đã tăng lên đáng kể trong những năm qua. Tỷ lệ nợ công/GDP duy trì ở mức khá cao. Cơ cấu nợ có sự dịch chuyển giữa nợ trong nước và nước ngoài. Nợ chính phủ vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Diễn biến này đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Đánh giá bền vững nợ công bằng DSA

Phân tích bền vững nợ (DSA) được áp dụng cho Việt Nam. Mô hình này đánh giá khả năng trả nợ trong trung và dài hạn. Các kịch bản vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá được giả định. Kết quả DSA chỉ ra các ngưỡng rủi ro tiềm tàng. Nó xác định điểm yếu trong cơ cấu nợ. Đồng thời, DSA đưa ra cảnh báo về khả năng trả nợ. Phân tích giúp hoạch định chính sách phòng ngừa hiệu quả.

4.3. Các yếu tố rủi ro và thách thức chính

Việt Nam đối mặt nhiều yếu tố rủi ro nợ công. Thâm hụt ngân sách vẫn là thách thức lớn. Hiệu quả đầu tư công chưa cao. Điều này làm tăng nợ chính phủ mà không tạo đủ nguồn thu. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay nước ngoài. Biến động tỷ giá hối đoái có thể làm tăng gánh nặng nợ. Năng lực quản lý nợ công cần được cải thiện. Các thách thức này đòi hỏi chính sách tài khóa thận trọng. Mục tiêu là duy trì bền vững tài khóa dài hạn.

V. Giải pháp duy trì nợ công bền vững tại Việt Nam

Để duy trì nợ công bền vững, Việt Nam cần nhiều giải pháp. Chính sách kinh tế vĩ mô cần được cải thiện. Tăng cường kỷ luật tài khóa, kiểm soát chặt chẽ thâm hụt ngân sách. Nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đảm bảo khả năng trả nợ trong mọi tình huống. Chất lượng quản lý nợ công cần được nâng cao. Xây dựng chiến lược nợ công trung hạn rõ ràng. Đa dạng hóa nguồn vay, tối ưu hóa cơ cấu nợ. Phát triển thị trường vốn trong nước. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nợ công. Chính phủ cần tăng cường minh bạch thông tin nợ công. Hợp tác quốc tế để tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi. Các giải pháp này nhằm củng cố bền vững tài khóa. Nó cũng giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

5.1. Cải thiện chính sách kinh tế vĩ mô

Chính sách kinh tế vĩ mô đóng vai trò then chốt. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững và toàn diện. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Giảm thâm hụt ngân sách thông qua tăng thu, giảm chi. Rà soát lại các khoản chi tiêu công. Điều này giảm áp lực vay nợ chính phủ. Chính sách tiền tệ cần phối hợp nhịp nhàng với chính sách tài khóa. Nó góp phần ổn định mặt bằng lãi suất. Hỗ trợ cho bền vững tài khóa.

5.2. Nâng cao chất lượng quản lý nợ công

Chất lượng quản lý nợ công cần được ưu tiên. Xây dựng khuôn khổ pháp lý về quản lý nợ hoàn thiện. Thiết lập cơ quan quản lý nợ chuyên nghiệp. Nâng cao năng lực cán bộ làm công tác quản lý nợ. Phát triển hệ thống thông tin, dữ liệu nợ công minh bạch. Áp dụng các công cụ quản lý rủi ro hiện đại. Đánh giá thường xuyên danh mục nợ. Tái cơ cấu nợ khi cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và giảm rủi ro.

5.3. Đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường vốn

Khả năng tiếp cận thị trường vốn là yếu tố quan trọng. Phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong nước. Đa dạng hóa các sản phẩm nợ. Tăng cường thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Duy trì xếp hạng tín nhiệm quốc gia tốt. Điều này giúp Việt Nam vay vốn với chi phí thấp hơn. Nó cũng tăng cường khả năng trả nợ. Từ đó, góp phần vào bền vững tài khóa lâu dài. Ổn định kinh tế vĩ mô được củng cố.

VI. Chính sách tài khóa và ổn định kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa là công cụ mạnh mẽ để duy trì nợ công bền vững. Một chính sách tài khóa chủ động, linh hoạt là cần thiết. Nó giúp kiểm soát nợ chính phủ và thâm hụt ngân sách. Đảm bảo ngưỡng nợ an toàn quốc gia là ưu tiên hàng đầu. Điều này củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Nâng cao xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Từ đó, Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý. Ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu cuối cùng. Các biện pháp quản lý nợ công hiệu quả cần được thực thi nghiêm túc. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Chỉ khi đó, nền kinh tế mới có thể phát triển bền vững. Nợ công sẽ không trở thành gánh nặng.

6.1. Vai trò của chính sách tài khóa chủ động

Chính sách tài khóa chủ động có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp ứng phó linh hoạt với các biến động kinh tế. Chính phủ có thể điều chỉnh thu chi kịp thời. Kiểm soát thâm hụt ngân sách ở mức hợp lý. Hạn chế tích lũy nợ chính phủ quá mức. Chính sách tài khóa cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra nguồn thu để trả nợ. Điều này củng cố khả năng trả nợ của quốc gia. Góp phần vào bền vững tài khóa dài hạn.

6.2. Đảm bảo ngưỡng nợ an toàn quốc gia

Mỗi quốc gia cần xác định ngưỡng nợ an toàn riêng. Ngưỡng này phản ánh khả năng trả nợ thực tế. Nó dựa trên điều kiện kinh tế vĩ mô. Chính sách tài khóa cần tuân thủ ngưỡng này. Điều này ngăn chặn rủi ro nợ công. Nó giúp duy trì bền vững tài khóa. Vượt ngưỡng có thể dẫn đến mất ổn định. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Kỷ luật tài khóa là chìa khóa.

6.3. Tăng cường xếp hạng tín nhiệm và niềm tin

Xếp hạng tín nhiệm quốc gia cao rất quan trọng. Nó thể hiện năng lực tài chính của một quốc gia. Xếp hạng tốt giúp giảm chi phí vay nợ. Tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Chính sách tài khóa minh bạch và hiệu quả. Quản lý nợ công khoa học. Những yếu tố này góp phần cải thiện xếp hạng. Nó cũng củng cố ổn định kinh tế vĩ mô. Thu hút đầu tư nước ngoài và tăng trưởng kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Nội dung tổng quan
1.1.1. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ giữa nợ công với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô
1.1.2. Về giới hạn an toàn nợ công, vay nợ nước ngoài và khủng hoảng nợ công
1.1.3. Về quản lý nợ công
1.1.4. Các nghiên cứu liên quan đến nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam
1.2. Đánh giá các công trình nghiên cứu
1.2.1. Đánh giá tổng quát các kết quả nghiên cứu của các công trình nghiên cứu về nợ công và quản lý nợ công bền vững
1.2.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG
2.1. Một số khái niệm có liên quan đến nợ công
2.1.1. Khái niệm về nợ công và xác định phạm vi nợ công
2.1.2. Nợ trong nước và nợ nước ngoài
2.1.3. Thâm hụt ngân sách
2.2. Nợ công bền vững và khả năng trả nợ
2.2.1. Nợ công bền vững
2.2.2. Khả năng trả nợ, thanh khoản và rủi ro đối với nợ công bền vững
2.3. Tiêu chí định lượng và xác định yếu tố tác động đến nợ công bền vững
2.3.1. Tiêu chí định lượng đánh giá nợ công bền vững
2.3.2. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ với thâm hụt ngân sách
2.3.3. Mối quan hệ cân bằng động về yếu tố tác động đến nợ công
2.4. Các nhân tố định tính về công tác quản lý tác động đến nợ công bền vững
2.4.1. Nhóm các tiêu chí về quản lý và xây dựng chiến lược nợ công
2.4.2. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng phối hợp chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ với công tác quản lý nợ công
2.4.3. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng công tác huy động vốn
2.4.4. Chất lượng dự báo dòng tiền và quản lý tiền mặt
2.4.5. Ghi chép nợ và quản lý rủi ro hoạt động
2.5. Một số mô hình phân tích định lượng về nợ công bền vững
2.5.1. Phân tích theo mô hình cây nhị phân
2.5.2. Phương pháp định lượng kiểm tra tính dừng theo chuỗi thời gian và giới hạn ngân sách
2.5.3. Mô hình đánh giá bền vững nợ theo kịch bản và yếu tố tác động (DSA - Debt Sustainability Analysis)
3. Chương 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG
3.1. Nguyên nhân, diễn biến, hậu quả từ các cuộc khủng hoảng nợ
3.1.1. Khủng hoảng nợ công những năm 1980 ở các nước Mỹ Latin
3.1.2. Khủng hoảng nợ và khủng hoảng tài chính ở các nước Đông Á
3.1.3. Khủng khoảng nợ công ở Châu Âu
3.2. Nợ công và quản lý nợ công ở một số nước
3.2.1. Nợ công của Nhật Bản
3.2.2. Nợ công của Indonesia
3.2.3. Nợ công của Phillipines
3.2.4. Nợ công của Hi Lạp
3.3. Khái quát những bài học kinh nghiệm quốc tế về nợ công bền vững
3.3.1. Về chính sách kinh tế vĩ mô và đảm bảo tăng trưởng bền vững
3.3.2. Về quy mô, cơ cấu nợ công và thực thi chính sách vay nợ
3.3.3. Đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường và đa dạng hóa nguồn vay nợ
3.3.4. Nâng cao chất lượng công tác quản lý nợ công
4. Chương 4: NỢ CÔNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM: MỘT SỐ GỢI Ý
4.1. Tổng quan về nợ công ở Việt Nam
4.1.1. Sự hình thành và diễn biến nợ công ở Việt Nam
4.1.2. Nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam hiện nay
4.2. Phân tích nợ công bền vững ở Việt Nam theo mô hình DSA
4.2.1. Phạm vi đánh giá
4.2.2. Một số giả định vĩ mô và giả định cơ sở
4.2.3. Tóm tắt một số kết quả đánh giá
4.2.4. Một số yếu tố ngoài mô hình phân tích cần lưu ý
4.3. Một số gợi ý về bền vững nợ công và quản lý nợ công bền vững ở Việt Nam
4.3.1. Đối với các yếu tố vĩ mô tác động đến bền vững nợ công
4.3.2. Một số gợi ý về quản lý nợ công ở Việt Nam
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nợ công bền vững kinh nghiệm quốc tế và một số gợi ý đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN TRỌNG NGHĨA NỢ CÔNG BỀN VỮNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN TRỌNG NGHĨA NỢ CÔNG BỀN VỮNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ MỘT SỐ GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1: PGS. Nguyễn Xuân Thiên 2: TS. Nguyễn Cẩm Nhung Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án “Nợ công bền vững: kinh nghiệm quốc tế và một số gợi ý đối với Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Trọng Nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ.

iii PHẦN MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .13 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nội dung tổng quan. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ giữa nợ công với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Về giới hạn an toàn nợ công, vay nợ nước ngoài và khủng hoảng nợ công.

Về quản lý nợ công. Các nghiên cứu liên quan đến nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam. Đánh giá các công trình nghiên cứu. Đánh giá tổng quát các kết quả nghiên cứu của các công trình nghiên cứu về nợ công và quản lý nợ công bền vững.

Xác định khoảng trống nghiên cứu .36 Chƣơng 2 CƠ CỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG. Một số khái niệm có liên quan đến nợ công. Khái niệm về nợ công và xác định phạm vi nợ công. Nợ trong nước và nợ nước ngoài.

Thâm hụt ngân sách. Nợ công bền vững và khả năng trả nợ. Nợ công bền vững. Khả năng trả nợ, thanh khoản và rủi ro đối với nợ công bền vững.

Tiêu chí định lượng và xác định yếu tố tác động đến nợ công bền vững. Tiêu chí định lượng đánh giá nợ công bền vững. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ với thâm hụt ngân sách .55 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mối quan hệ cân bằng động về yếu tố tác động đến nợ công.

Các nhân tố định tính về công tác quản lý tác động đến nợ công bền vững. Nhóm các tiêu chí về quản lý và xây dựng chiến lược nợ công. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng phối hợp chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ với công tác quản lý nợ công. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng công tác huy động vốn.

Chất lượng dự báo dòng tiền và quản lý tiền mặt. Ghi chép nợ và quản lý rủi ro hoạt động. Một số mô hình phân tích định lượng về nợ công bền vững. Phân tích theo mô hình cây nhị phân.

Phương pháp định lượng kiểm tra tính dừng theo chuỗi thời gian và giới hạn ngân sách. Mô hình đánh giá bền vững nợ theo kịch bản và yếu tố tác động (DSA - Debt Sustainability Analysis) .78 Chƣơng 3 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG. Nguyên nhân, diễn biến, hậu quả từ các cuộc khủng hoảng nợ. Khủng hoảng nợ công những năm 1980 ở các nước Mỹ Latin.

Khủng hoảng nợ và khủng hoảng tài chính ở các nước Đông Á. Khủng khoảng nợ công ở Châu Âu. Nợ công và quản lý nợ công ở một số nước. Nợ công của Nhật Bản.

Nợ công của Indonesia. Nợ công của Phillipines. Nợ công của Hi Lạp. Khái quát những bài học kinh nghiệm quốc tế về nợ công bền vững.

Về chính sách kinh tế vĩ mô và đảm bảo tăng trưởng bền vững. Về quy mô, cơ cấu nợ công và thực thi chính sách vay nợ. Đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường và đa dạng hóa nguồn vay nợ. Nâng cao chất lượng công tác quản lý nợ công .125 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 4 NỢ CÔNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM: MỘT SỐ GỢI Ý.

Tổng quan về nợ công ở Việt Nam. Sự hình thành và diễn biến nợ công ở Việt Nam. Nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam hiện nay. Phân tích nợ công bền vững ở Việt Nam theo mô hình DSA.

Phạm vi đánh giá. Một số giả định vĩ mô và giả định cơ sở. Tóm tắt một số kết quả đánh giá. Một số yếu tố ngoài mô hình phân tích cần lưu ý.

Một số gợi ý về bền vững nợ công và quản lý nợ công bền vững ở Việt Nam. Đối với các yếu tố vĩ mô tác động đến bền vững nợ công. Một số gợi ý về quản lý nợ công ở Việt Nam .165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .167 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .174 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á 2 ATR Thời gian bình quân đến khi định lại lãi suất 3 DeMPA Khuôn khổ phân tích chất lượng nợ 4 DMO Cơ quan quản lý nợ 5 DSA Phân tích bền vững nợ 6 DPI Chỉ số đánh giá chất lượng quản lý nợ 7 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 8 EU Liên minh Châu Âu 9 EUROZONE Khu vực đồng tiền chung Châu Âu 10 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 11 GNP Tổng sản phẩm quốc dân 12 FILP Quỹ chương trình khoản vay tài khóa 13 FSN Mạng an toàn tài chính 14 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 15 HIPC Các nước nghèo, nặng nợ 16 IBRA Cơ quan tái cấu trúc ngân hàng 17 IDA Hiệp hội Phát triển quốc tế 18 IFC Công ty Tài chính quốc tế 19 IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế 20 MTDS Chiến lược nợ trung hạn 21 ODA Viện trợ phát triển chính thức 22 OECD Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế 23 PB Thâm hụt ngân sách cơ bản 24 PDMC Ủy ban quản lý nợ công 25 TPCP Trái phiếu chính phủ 26 UN Liên hợp quốc 27 UNCTAD Diễn đàn Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển 28 WB Ngân hàng Thế giới i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT Bảng Nội dung Trang 1 Bảng 1.1 Tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nợ công 27 So sánh phạm vi nợ công với quy định của IMF, WB, 2 Bảng 2.2 So sánh phạm vi nợ của một số quốc gia 45 4 Bảng 3.1 Tổng đầu tư của các nước Mỹ Latin qua một số giai đoạn 84 7 Bảng 4.1 Huy động nợ công giai đoạn 2010 - 2018 130 8 Bảng 4.2 Cơ cấu nguồn vốn vay nợ công (%) 131 9 Bảng 4.3 Tổng hợp kết quả đánh giá chất lượng quản lý nợ công 142 10 Bảng 4.4 Các chỉ tiêu nợ, kinh tế vĩ mô và thị trường 148 11 Bảng 4.5 Các yếu tố góp phần làm tăng nợ công 148 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình, STT Nội dung Trang biểu đồ 1 Hình 1.1 Đường cong Laffer về ngưỡng nợ tối ưu 34 2 Hình 2.1 Sơ đồ phạm vi nợ công theo quan điểm của IMF 42 3 Hình 2.2 Vận động của nợ công ổn định (ф < 1) 61 4 Hình 2.3 Vận động của nợ công đột biến (ф > 1) 61 5 Biểu đồ 3.1 GDP và cán cân thương mại ở Mỹ Latin 1961 - 2009 83 Nợ nước ngoài của một số nước Đông Nam Á giai đoạn 6 Biểu đồ 3.3 Nợ Chính phủ của khu vực EU (bình quân, % GDP) 93 8 Biểu đồ 3.4 Những quốc gia có tỷ lệ nợ công/GDP cao nhất thế giới 94 9 Biểu đồ 3.5 Xu hướng nợ công/GDP 94 10 Biểu đồ 3.6 Nợ công của Nhật Bản 2008 - 2018 98 11 Biểu đồ 3.7 Tổng nợ và nợ ròng của Nhật Bản 1990 - 2023 103 Cơ cấu kỳ hạn của danh mục nợ công Nhật Bản 2009 - 12 Biểu đồ 3.9 Nợ nước ngoài của Indonesia 1990 - 2017 109 14 Biểu đồ 3.10 Diễn biến cơ cấu nợ công Indonesia 113 15 Biểu đồ 3.11 Tăng trưởng kinh tế hằng năm của Phillipines 117 16 Biểu đồ 3.12 Nghĩa vụ trả nợ so với thu NSNN 118 17 Biểu đồ 3.13 Diễn biến xếp hạng tín nhiệm của Chính phủ Phillipines 120 18 Biểu đồ 3.14 Trả lãi vay so với tổng dư nợ của Phillipines 121 15 Biểu đồ 4.1 Dư nợ Chính phủ và nợ quá hạn giai đoạn 1993 - 2000 128 16 Biểu đồ 4.2 Dư nợ công giai đoạn 2001 - 2009 129 17 Biểu đồ 4.3 Cơ cấu phát hành trái phiếu Chính phủ theo kỳ hạn 132 18 Biểu đồ 4.4 Diễn biến thâm hụt ngân sách nhà nước 2011 - 2018 134 19 Biểu đồ 4.5 Diễn biến nợ công 2011 - 2018 135 20 Biểu đồ 4.6 Tốc độ tăng dư nợ bảo lãnh Chính phủ 2011 - 2018 136 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hình, STT Nội dung Trang biểu đồ 21 Biểu đồ 4.7 Diễn biến tỷ lệ nợ công so với GDP 137 22 Biểu đồ 4.8 Một số chỉ tiêu nghĩa vụ trả nợ 2011 - 2017 138 23 Biểu đồ 4.9 Cơ cấu nợ của Chính phủ 139 24 Biểu đồ 4.10 Cơ cấu nợ Chính phủ theo loại tiền 139 25 Biểu đồ 4.11 Cơ cấu lãi suất vay nước ngoài của Chính phủ 140 26 Biểu đồ 4.12 Diễn biến kỳ hạn và lãi suất TPCP 2011 - 2018 141 27 Biểu đồ 4.13 Các yếu tố tạo thành nợ công 149 28 Biểu đồ 4.14 Cơ cấu nợ công và các kịch bản 151 29 Biểu đồ 4.15 Một số bài tập thử sức chịu đựng 153 30 Biểu đồ 4.16 Phân tích rủi ro - bản đồ nhiệt 154 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trọng Nghĩa (2019). Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/no-cong-ben-vung-kinh-nghiem-quoc-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nợ công bền vững, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đưa ra gợi ý cho Việt Nam xây dựng hệ thống quản lý nợ công hiệu quả.

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nợ công bền vững: Kinh nghiệm quốc tế & Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter