Nhtri 2 tom tat luan an

Luận án: Nhtri 2 tom tat luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

61

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tóm tắt luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi một cổng
Số trang:
61 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tóm tắt luận án tiến sĩ Phẫu thuật nội soi một cổng

Luận án tiến sĩ này tập trung vào ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) trong việc khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Đề tài nghiên cứu khoa học này được thực hiện bởi Nguyễn Hữu Trí tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế, năm 2017. Luận án thuộc chuyên ngành Ngoại Tiêu Hóa, mang mã số 62 72 01 25. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của y học, đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và khả năng ứng dụng của phương pháp PTNSMC. Phẫu thuật nội soi một cổng đang dần trở thành xu hướng. Nó mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp kinh điển. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này tại Việt Nam còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu khoa học, góp phần nâng cao chất lượng điều trị. Tóm tắt luận án này sẽ trình bày tổng quan về các khía cạnh chính. Luận án bao gồm cấu trúc, mục tiêu, phương pháp và kết quả nghiên cứu. Thông tin chi tiết có thể tìm thấy tại Thư viện quốc gia và Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu khoa học

Tỷ lệ thủng ổ loét tá tràng trên thế giới vẫn ở mức đáng báo động. Nó dao động từ 3,77 - 10/100. Mặc dù y học hiện đại có nhiều tiến bộ, tỷ lệ tử vong vẫn còn cao. Nó nằm trong khoảng từ 2,8% đến 9,1%. Điều trị thủng ổ loét tá tràng đã thay đổi đáng kể. Trước đây, các phẫu thuật triệt để được ưu tiên. Ví dụ như cắt dạ dày hoặc cắt dây X. Những phương pháp này có tỷ lệ biến chứng và tử vong cao. Sau khi phát hiện Helicobacter pylori (H. pylori), việc khâu lỗ thủng kết hợp điều trị tiệt trừ H. pylori trở thành phương pháp lựa chọn. Nó giảm đáng kể tỷ lệ tái phát loét. Trong bối cảnh phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, PTNSMC ra đời. Phương pháp này mang lại ưu điểm về thẩm mỹ. Sẹo mổ được giấu vào rốn. Một số nghiên cứu cũng cho thấy giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh hơn. Nguy cơ thoát vị cũng giảm. Trên thế giới, các công trình về PTNSMC khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng đã được công bố. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu tổng thể nào. Vì vậy, đề tài nghiên cứu khoa học này rất cần thiết. Nó góp phần làm phong phú thêm phương pháp điều trị tại Việt Nam.

1.2. Giới thiệu chung về luận án tiến sĩ y học

Luận án này là một công trình nghiên cứu ứng dụng quan trọng. Tác giả Nguyễn Hữu Trí đã hoàn thành nó dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Lộc. Luận án tiến sĩ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế. Luận án tập trung vào kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng. Kỹ thuật này được dùng để khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Đây là một bước tiến trong ngoại khoa tiêu hóa. Nó hướng tới giảm sang chấn cho bệnh nhân. Công trình này bao gồm 123 trang chính. Nó có 36 bảng, 8 biểu đồ và 145 tài liệu tham khảo. Các tài liệu tham khảo bao gồm tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp. Đây là một tóm tắt luận án toàn diện. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chủ đề. Luận án đưa ra những bằng chứng khoa học mới. Nó củng cố vai trò của PTNSMC. Luận án tiến sĩ này là tài liệu quý giá. Nó phục vụ cho việc nghiên cứu và giảng dạy y học.

II. Cấu trúc luận án và mục tiêu nghiên cứu quan trọng

Cấu trúc luận án tiến sĩ được trình bày một cách khoa học. Nó đảm bảo tính logic và toàn diện của đề tài nghiên cứu khoa học. Các chương được sắp xếp hợp lý. Từ đặt vấn đề đến kết luận, mỗi phần đều có vai trò riêng. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Luận án này không chỉ cung cấp thông tin chuyên sâu. Nó còn thiết lập các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Các mục tiêu này hướng dẫn toàn bộ quá trình thực hiện. Chúng đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu sẽ đáp ứng được các câu hỏi đặt ra. Việc xác định mục tiêu là bước cơ bản. Nó định hình phạm vi và hướng đi của luận án. Nó giúp tập trung vào những vấn đề cốt lõi. Cấu trúc rõ ràng và mục tiêu cụ thể là yếu tố then chốt. Chúng quyết định chất lượng và giá trị khoa học của một luận án. Luận án này thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó phản ánh một quá trình nghiên cứu nghiêm túc và có hệ thống.

2.1. Cấu trúc luận án tiến sĩ chi tiết

Luận án tiến sĩ này được cấu trúc một cách tỉ mỉ. Nó gồm 123 trang chính. Phần Đặt vấn đề giới thiệu tính cấp thiết của đề tài (2 trang). Chương 1 là Tổng quan tài liệu, cung cấp cái nhìn tổng quan về kiến thức hiện có (30 trang). Chương 2 trình bày Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (19 trang). Chương này mô tả cách thức tiến hành nghiên cứu. Chương 3 là Kết quả nghiên cứu, trình bày các phát hiện chính (26 trang). Chương 4 là phần Bàn luận, phân tích và diễn giải kết quả (44 trang). Cuối cùng là Kết luận (2 trang). Ngoài ra, luận án bao gồm 36 bảng và 8 biểu đồ. Chúng minh họa rõ ràng các dữ liệu. Có 145 tài liệu tham khảo. Bao gồm 15 tài liệu tiếng Việt, 126 tiếng Anh và 4 tiếng Pháp. Phụ lục cung cấp thêm thông tin. Nó bao gồm các công trình nghiên cứu liên quan, hình ảnh minh họa, phiếu nghiên cứu, và danh sách bệnh nhân. Cấu trúc này phản ánh sự toàn diện. Nó cho thấy tính học thuật cao của luận án.

2.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của đề tài

Đề tài nghiên cứu khoa học này có hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân. Những bệnh nhân này bị thủng ổ loét tá tràng. Họ được khâu lỗ thủng bằng PTNSMC. Việc khảo sát này cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý. Mục tiêu thứ hai là xác định một số đặc điểm kỹ thuật. Đồng thời, nó đánh giá kết quả của PTNSMC. Kỹ thuật này được áp dụng để khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Việc xác định đặc điểm kỹ thuật giúp chuẩn hóa quy trình. Đánh giá kết quả cho phép nhận định hiệu quả của phương pháp. Hai mục tiêu này rất cụ thể. Chúng hướng đến việc thu thập dữ liệu có giá trị. Chúng cũng nhằm phân tích sâu rộng về PTNSMC. Các mục tiêu này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của luận án. Chúng là trọng tâm của toàn bộ quá trình nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi

Phương pháp nghiên cứu là yếu tố cốt lõi của bất kỳ đề tài khoa học nào. Trong luận án này, phương pháp được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng thực tế của PTNSMC, một kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến. Việc lựa chọn đối tượng và quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết trong Chương 2. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Dữ liệu bao gồm các thông số lâm sàng và cận lâm sàng, cùng các kết quả phẫu thuật tức thì và lâu dài. Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ là cơ sở để đưa ra những kết luận vững chắc. Đồng thời, nó cung cấp bằng chứng cải thiện chất lượng điều trị. Nó cũng giúp so sánh PTNSMC với các kỹ thuật khác, làm rõ ưu nhược điểm. Cách tiếp cận này rất quan trọng, định hình các khuyến nghị thực hành y tế.

3.1. Đối tượng và phương pháp thu thập dữ liệu

Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân bị thủng ổ loét tá tràng. Họ được điều trị bằng kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân này được ghi nhận. Ví dụ như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, tình trạng sức khỏe tổng quát. Các yếu tố nguy cơ như sử dụng NSAIDs hoặc nhiễm H. pylori cũng được xem xét. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Các thông số cận lâm sàng như xét nghiệm máu, hình ảnh học (ví dụ: CLVT) cũng được ghi lại. Phương pháp nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc y đức. Nó đảm bảo quyền riêng tư của bệnh nhân. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Nó giúp tránh sai lệch và tăng tính khách quan. Việc này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các kết quả sau này.

3.2. Quy trình phẫu thuật và tiêu chí đánh giá

Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước chuẩn bị trước mổ, kỹ thuật mổ, và chăm sóc sau mổ. Các đặc điểm kỹ thuật riêng biệt của PTNSMC được nhấn mạnh. Ví dụ như vị trí vết mổ, cách đặt dụng cụ, kỹ thuật khâu lỗ thủng. Các tiêu chí đánh giá kết quả phẫu thuật rất đa dạng. Chúng bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, tỷ lệ chuyển mổ mở. Biến chứng sau mổ cũng được ghi nhận. Ví dụ như nhiễm trùng, rò, chảy máu. Thời gian nằm viện và mức độ đau sau mổ (VAS) cũng là các chỉ số quan trọng. Kết quả dài hạn như tái phát loét cũng được theo dõi. Các tiêu chí này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của PTNSMC. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về an toàn và khả năng phục hồi của bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu này mang lại thông tin hữu ích. Nó định hướng cho việc áp dụng PTNSMC trong thực hành lâm sàng.

IV. Kết quả nghiên cứu và đóng góp khoa học ý nghĩa

Kết quả nghiên cứu là phần quan trọng nhất của luận án. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các giả thuyết ban đầu. Trong đề tài nghiên cứu khoa học này, các phát hiện được trình bày chi tiết trong Chương 3. Chúng cho thấy hiệu quả và tính khả thi của PTNSMC. Các kết quả này không chỉ xác nhận giá trị của phương pháp. Chúng còn mở ra hướng đi mới trong điều trị thủng ổ loét tá tràng. Những đóng góp của luận án có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học. Chúng còn ảnh hưởng đến việc đào tạo và thực hành lâm sàng. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả. Nó giúp củng cố niềm tin vào phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Đồng thời, nó thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật mới. Luận án này là một tóm tắt luận án toàn diện. Nó trình bày một cách rõ ràng những gì đã đạt được. Nó cũng nêu bật những tác động tiềm tàng.

4.1. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng

Các kết quả nghiên cứu đã được thu thập và phân tích. Chúng bao gồm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả cho thấy sự phân bố về tuổi, giới tính, BMI. Các yếu tố liên quan đến bệnh như H. pylori, NSAIDs cũng được ghi nhận. Về mặt kỹ thuật, thời gian phẫu thuật trung bình được xác định. Tỷ lệ chuyển mổ mở được đánh giá. Kết quả sau phẫu thuật là khả quan. Tỷ lệ biến chứng thấp. Thời gian hồi phục sau mổ ngắn hơn. Mức độ đau sau mổ cũng được cải thiện. Các phát hiện này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của PTNSMC. Nó chứng minh khả năng áp dụng rộng rãi phương pháp này. Những kết quả nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc đưa PTNSMC vào thực hành lâm sàng. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu so sánh cho các nghiên cứu tương lai.

4.2. Đóng góp của luận án vào lĩnh vực y học

Luận án này mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể đầu tiên về PTNSMC. Kỹ thuật này được dùng để khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng tại Việt Nam. Các dữ liệu lâm sàng và kết quả phẫu thuật được chuẩn hóa. Chúng là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho việc nghiên cứu sâu hơn về phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Luận án góp phần nâng cao chất lượng điều trị. Nó giúp giảm thiểu sang chấn cho bệnh nhân. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Đây là một đóng góp lớn cho ngoại tiêu hóa. Nó thúc đẩy việc áp dụng công nghệ mới. Luận án cũng có ý nghĩa khoa học trong giảng dạy. Nó cung cấp kiến thức thực tiễn cho sinh viên và bác sĩ. Các kết quả này mở ra hướng đi mới. Nó dành cho các đề tài nghiên cứu khoa học tiếp theo. Đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi.

V. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong ngoại tiêu hóa

Đề tài nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ là một đóng góp học thuật. Nó còn mang lại lợi ích cụ thể cho bệnh nhân. Phương pháp điều trị thủng ổ loét tá tràng hiện nay là khâu lỗ thủng. Nó kết hợp với điều trị tiệt trừ H. pylori. PTNSMC là một lựa chọn tối ưu trong xu hướng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Luận án đã đánh giá chi tiết phương pháp này. Nó cung cấp cơ sở để áp dụng rộng rãi hơn. Các kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ tự tin hơn. Nó giúp họ lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Luận án cũng đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngoại tiêu hóa tại Việt Nam. Tóm tắt luận án này hy vọng truyền tải được giá trị thực tiễn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới trong y học.

5.1. Ứng dụng PTNSMC trong điều trị thủng ổ loét

PTNSMC mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật nội soi kinh điển. Ví dụ như tính thẩm mỹ cao hơn. Sẹo mổ được ẩn vào rốn. Một số nghiên cứu cho thấy giảm đau sau mổ đáng kể. Thời gian hồi phục của bệnh nhân cũng nhanh hơn. Nguy cơ thoát vị thành bụng giảm. Điều này cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân. Luận án này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định những lợi ích này trong bối cảnh Việt Nam. Việc áp dụng PTNSMC giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó giảm thiểu gánh nặng cho hệ thống y tế. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một nền y học hiện đại và nhân văn hơn. Việc đưa PTNSMC vào thực hành rộng rãi là một mục tiêu khả thi.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng phát triển

Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào so sánh PTNSMC. Nó có thể so sánh với phẫu thuật nội soi kinh điển. So sánh trên các nhóm bệnh nhân đa dạng hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào hiệu quả chi phí của PTNSMC. Việc theo dõi dài hạn các bệnh nhân là cần thiết. Nó giúp đánh giá tỷ lệ tái phát loét và biến chứng lâu dài. Triển vọng phát triển của PTNSMC rất lớn. Nó có thể được áp dụng cho nhiều loại bệnh lý khác. Đặc biệt là trong lĩnh vực phẫu thuật ổ bụng. Luận án này là một nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong y học. Nó khuyến khích các đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn. Điều này góp phần vào sự tiến bộ chung của ngoại khoa tiêu hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nhtri 2 tom tat luan an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (61 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC  NGUYỄN HỮU TRÍ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG KHÂU LỖ THỦNG Ổ LOÉT TÁ TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62 72 01 25 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2017 CÔNG TRÌNH NÀY ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC – ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ LỘC Phản biện 1: PGS. Hoàng Công Đắc Phản biện 2: PGS. Triệu Triều Dương Phản biện 3: PGS.

Nguyễn Dung Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại Vào lúc giờ ngày tháng năm 2017 Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện quốc gia Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Phân loại sức khỏe theo Hội Gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BC : Bạch cầu BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) BN : Bệnh nhân CLVT : Chụp cắt lớp vi tính Cs : Cộng sự D1 : Phần trên tá tràng D2 : Phần xuống tá tràng D3 : Phần ngang tá tràng D4 : Phần lên tá tràng H. pylori: Helicobacter pylori NC : Nghiên cứu NOTES: Phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên (Natural Orifice Transluminal Endoscopic Surgery) NSAIDs: Thuốc kháng viêm không steroid (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs) PTNS : Phẫu thuật nội soi PTNSMC: Phẫu thuật nội soi một cổng VAS : Thang điểm cường độ đau dạng nhìn (Visual Analog Scale) CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án được trình bày trong 123 trang (không kể phần kiến nghị, tài liệu tham khảo và phụ lục) Luận án được chia ra: - Đặt vấn đề : 2 trang - Chương 1. Tổng quan tài liệu : 30 trang - Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu : 19 trang - Chương 3.

Kết quả nghiên cứu : 26 trang - Chương 4. Bàn luận : 44 trang - Kết luận : 2 trang Luận án gồm 36 bảng, 8 biểu đồ và 145 tài liệu tham khảo trong đó có 15 tài liệu tiếng Việt, 126 tài liệu tiếng Anh, 4 tài liệu tiếng Pháp. Phụ lục gồm các công trình nghiên cứu, tài liệu tham khảo, một số hình ảnh minh họa, phiếu nghiên cứu, danh sách bệnh nhân. Tính cấp thiết của đề tài Tỷ lệ thủng ổ loét tá tràng trên thế giới khoảng 3,77 - 10/100.

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực ngoại khoa và hồi sức nhưng tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng vẫn còn khá cao từ 2,8% đến 9,1%. Điều trị thủng ổ loét tá tràng có nhiều thay đổi trong vài thập niên gần đây. Ở giai đoạn trước khi phát hiện Helicobacter pylori (H. pylori), khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng là phẫu thuật có tỷ lệ biến chứng và tử vong thấp nhưng tỷ lệ loét tái phát rất cao nên các phẫu thuật triệt để giảm tiết acid như cắt dạ dày hoặc cắt dây X được các tác giả ưu tiên áp dụng.

Tuy vậy, cắt dạ dày cũng như cắt dây X cấp cứu điều trị thủng ổ loét tá tràng có tỷ lệ tử vong cao cũng như các biến chứng lâu dài liên quan. Việc điều trị tiệt trừ H. pylori sau khâu lỗ thủng làm giảm đáng kể tỷ lệ tái phát lâu dài. Từ đó, khâu lỗ thủng ổ loét kèm điều trị tiệt trừ H.

pylori là phương pháp được chọn lựa đối với hầu hết những trường hợp thủng ổ loét tá tràng. Trong xu thế phát triển của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu hướng đến giảm sang chấn, thẩm mỹ hơn, phẫu thuật nội soi một cổng ra đời và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực với các ưu điểm như thẩm mỹ hơn nhờ sẹo được ẩn vào rốn, một số ưu điểm còn bàn cãi khác như giảm đau sau mổ, thời gian hồi phục sau mổ nhanh hơn, giảm nguy cơ thoát vị so với phẫu thuật nội soi kinh điển. Trong khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng, kết quả của việc áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng được công bố bởi tác giả Lee và cộng sự năm 2011. Trong nước, đến nay phẫu thuật nội soi kinh điển khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng đã được áp dụng rộng rãi.

Tuy nhiên, về áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng điều trị thủng ổ loét tá tràng vẫn chưa có công trình nghiên cứu đánh giá tổng thể nào được công bố. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài này nhằm góp phần nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng, đồng thời góp phần làm phong phú thêm các phương pháp phẫu thuật điều trị thủng ổ loét tá tràng ở Việt Nam. Mục tiêu đề tài 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng được khâu lỗ thủng bằng phẫu thuật nội soi một cổng.

Xác định một số đặc điểm kỹ thuật và đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng. Ý nghĩa thực tiễn và đóng góp của đề tài Phương pháp điều trị được lựa chọn hiện nay với hầu hết trường hợp thủng ổ loét tá tràng là khâu lỗ thủng kèm điều trị tiệt trừ H. Trong xu thế phát triển phẫu thuật xâm nhập tối thiểu, PTNSMC được áp dụng trong nhiều lĩnh vực với các ưu điểm nhưng cũng đi kèm một số nhược điểm so với PTNS kinh điển. Trên thế giới, một số nghiên cứu đánh giá kết quả của PTNSMC khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng đã được báo cáo.

Ở nước ta, phương pháp này đến nay vẫn còn ít được nghiên cứu và ứng dụng. Vì vậy tiến hành nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng là cần thiết để nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị, đóng góp những dữ kiện vào lĩnh vực nghiên cứu về thủng ổ loét tá tràng cũng như áp dụng trong giảng dạy. Kết quả nghiên cứu nêu lên các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thủng ổ loét tá tràng được điều trị bằng khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi một cổng góp phần vào việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Kết quả đã đưa ra quy trình kỹ thuật và đánh giá một số đặc điểm kỹ thuật của phẫu thuật khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng qua phẫu thuật nội soi một cổng với việc sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi thẳng kinh điển.

Nghiên cứu cho thấy đường cong huấn luyện trong phẫu thuật này là 12 trường hợp. Kết quả nghiên cứu chứng tỏ đây là phương pháp khả thi, an toàn, đem lại giá trị thẩm mỹ cao: tỷ lệ thành công đạt 97,2%, chiều dài đường rạch da dọc qua rốn trung bình 2,0 cm, không có tai biến lớn trong mổ. Kết quả sớm cũng như kết quả trung hạn cho thấy đây là phương pháp điều trị hiệu quả, tỷ lệ biến chứng thấp. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Sơ lược lịch sử nghiên cứu thủng ổ loét tá tràng 1. Đặc điểm giải phẫu học của tá tràng Tá tràng là phần đầu của ruột non đi từ lỗ môn vị đến góc tá hỗng tràng, dài khoảng 25 cm. 2/3 đầu của D1 phình to gọi là hành tá tràng. Hành tá tràng là nơi xảy ra hầu hết trường hợp loét của tá tràng.

Nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi gây thủng ổ loét tá tràng Nguyên nhân gây loét tá tràng rất phức tạp do nhiễm vi khuẩn H. pylori, do thuốc, do tăng tiết acid (hội chứng Zollinger-Ellison), do u (ung thư, lymphoma) và các nguyên nhân đặc hiệu hiếm gặp. Bệnh học thủng ổ loét tá tràng 1. Đặc điểm lỗ thủng: thường gặp thủng ổ loét ở mặt trước hành tá tràng, thủng ở mặt sau rất hiếm gặp.

Tình trạng ổ phúc mạc: diễn tiến lâm sàng của tình trạng viêm phúc mạc liên quan đến dịch trong ổ phúc mạc trong thủng ổ loét tá tràng theo ba giai đoạn: Giai đoạn 1: viêm phúc mạc hóa học, xảy ra ngay sau thủng. Giai đoạn 2: giai đoạn trung gian, sau thủng 6 - 12 giờ. Trong giai đoạn này nhiều BN giảm đau hơn. Điều này có thể do dịch tiết của phúc mạc hòa loãng làm giảm tính acid của dịch trong ổ phúc mạc.

Giai đoạn 3: viêm phúc mạc vi khuẩn, sau 12 đến 24 giờ khi tình trạng nhiễm khuẩn trong ổ phúc mạc diễn ra. Đặc điểm lâm sàng thủng ổ loét tá tràng 1. Triệu chứng toàn thân 1. Triệu chứng cơ năng - Đau bụng: đau bụng điển hình trong thủng ổ loét tá tràng với tính chất đột ngột, dữ dội vùng thượng vị, vùng hạ sườn phải hoặc đau toàn bụng - Các triệu chứng khác như buồn nôn hay nôn, bí trung đại tiện.

Triệu chứng thực thể Bệnh nhân có co cứng thành bụng hay phản ứng thành bụng, mất vùng đục trước gan, thăm trực tràng thấy Douglas căng, đau. Đặc điểm cận lâm sàng thủng ổ loét tá tràng 4 1. Điều trị ngoại khoa thủng ổ loét tá tràng 1. Điều trị bảo tồn (phương pháp Taylor) 1.

Điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng phẫu thuật mở Điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng phẫu thuật mở gồm khâu lỗ thủng ổ loét, phẫu thuật triệt để giảm tiết acid: cắt bán phần dạ dày, cắt dây X. Đến nay, phẫu thuật giảm tiết acid đối với thủng ổ loét tá tràng đơn thuần có thể xem xét chỉ định trong các trường hợp: BN thủng ổ loét đến trước 12 giờ kèm tiền sử điều trị bệnh lý loét mạn tính và điều trị nội khoa trước đây thất bại. Việc điều trị tiệt trừ H. pylori sau khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng làm giảm đáng kể tỷ lệ loét tái phát nên phương pháp điều trị chọn lựa đối với thủng ổ loét tá tràng đơn thuần là khâu lỗ thủng kết hợp điều trị H.

pylori ở những bệnh nhân có H. Điều trị thủng ổ loét tá tràng bằng phẫu thuật nội soi PTNS điều trị thủng ổ loét tá tràng được ứng dụng rộng rãi và có nhiều ưu điểm so với mổ mở: tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tử vong thấp, giảm đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn hơn, thẩm mỹ hơn. Tuy nhiên, PTNS khâu lỗ thủng có các nhược điểm còn đang thảo luận như thời gian mổ kéo dài hơn, tỷ lệ rò chỗ khâu cao hơn. Tổng quan về phẫu thuật nội soi một cổng và áp dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị thủng ổ loét tá tràng - Sơ lược lịch sử và xu hướng phát triển của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu Sơ đồ 1.

Xu hướng phát triển phẫu thuật nội soi hướng đến giảm xâm nhập, thẩm mỹ hơn (trích theo Pini, 2012) 5 - Ưu điểm của PTNSMC so với PTNS kinh điển: + Thẩm mỹ hơn nhờ sẹo mổ ẩn vào rốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Trí (2017). Nhtri 2 tom tat luan an [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhtri-2-tom-tat-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nhtri 2 tom tat luan an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" có 61 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhtri 2 tom tat luan an" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter