Luận án Tiến sĩ: Bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp. Xem tóm tắt và tải về

Chuyên ngành

Bào chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu bào chế Diltiazem giải phóng theo nhịp
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Bào chế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu bào chế Diltiazem giải phóng theo nhịp

Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu bào chế dược phẩm. Mục tiêu chính là phát triển viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp. Hoạt chất dược phẩm Diltiazem cần kiểm soát thời gian giải phóng để tối ưu hiệu quả điều trị. Dạng bào chế thuốc này nhắm đến các bệnh lý có chu kỳ sinh học cụ thể. Công nghệ bào chế hiện đại được áp dụng. Nghiên cứu đánh giá toàn diện sinh khả dụng của sản phẩm. Kết quả góp phần vào kho tàng khoa học dược. Nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân. Đề tài luận án dược này giải quyết nhu cầu thực tiễn. Nó cung cấp giải pháp cho việc sử dụng thuốc hiệu quả hơn. Luận án khẳng định vai trò của chuyên ngành dược học trong việc cải tiến dược phẩm.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án tiến sĩ dược học

Luận án tiến sĩ dược học này có mục tiêu kép. Đầu tiên, phát triển thành công viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp. Thứ hai, đánh giá sinh khả dụng của dạng bào chế thuốc này. Diltiazem là hoạt chất dược phẩm quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch. Việc giải phóng theo nhịp giúp giảm tần suất dùng thuốc. Đồng thời, nó tối ưu hóa nồng độ thuốc trong máu tại thời điểm cần thiết. Ý nghĩa của nghiên cứu bào chế dược phẩm này rất lớn. Nó cung cấp một giải pháp trị liệu tiên tiến. Cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Giảm tác dụng phụ không mong muốn. Luận án này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ bào chế. Nâng cao năng lực nghiên cứu trong chuyên ngành dược học. Kết quả có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Hướng tới sản xuất các dược phẩm chất lượng.

1.2. Khái niệm thuốc giải phóng theo nhịp

Thuốc giải phóng theo nhịp là một dạng bào chế thuốc đặc biệt. Hoạt chất dược phẩm được giải phóng theo một lịch trình định trước. Lịch trình này thường tương ứng với nhịp sinh học của cơ thể. Mục đích là để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Tránh các tác dụng phụ không cần thiết. Công nghệ bào chế này khác biệt với các dạng giải phóng kéo dài thông thường. Nó có một khoảng thời gian tiềm tàng trước khi giải phóng hoạt chất. Sau đó, hoạt chất được giải phóng nhanh chóng. Cơ chế này đặc biệt hữu ích cho các bệnh có triệu chứng nặng hơn vào những thời điểm cụ thể. Ví dụ, bệnh viêm khớp hoặc bệnh tim mạch. Nghiên cứu bào chế dược phẩm dạng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Cả về dược động học và dược lực học. Đồng thời cần kiến thức chuyên sâu về khoa học dược. Phát triển công thức thuốc phù hợp là thách thức lớn.

1.3. Diltiazem Hoạt chất dược phẩm trọng tâm

Diltiazem là hoạt chất dược phẩm thuộc nhóm chẹn kênh calci. Thuốc dùng điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, loạn nhịp tim. Diltiazem có thời gian bán thải tương đối ngắn. Điều này đòi hỏi phải dùng nhiều lần trong ngày. Việc bào chế Diltiazem dưới dạng giải phóng theo nhịp là cần thiết. Nó giúp kéo dài thời gian tác dụng. Giảm số lần dùng thuốc. Cải thiện sự tiện lợi cho bệnh nhân. Đặc tính lý hóa của Diltiazem được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này giúp tối ưu hóa công thức thuốc. Đảm bảo hoạt chất dược phẩm ổn định. Phương pháp định lượng Diltiazem cũng được phát triển. Nó đảm bảo kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Dược động học và tác dụng dược lý của Diltiazem được xem xét kỹ. Đây là cơ sở cho việc thiết kế dạng bào chế thuốc hiệu quả. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này tập trung vào việc tạo ra sản phẩm Diltiazem chất lượng cao.

II.Công nghệ bào chế thuốc Viên nén Diltiazem

Công nghệ bào chế đóng vai trò cốt lõi trong luận án này. Mục tiêu là tạo ra dạng bào chế thuốc Diltiazem giải phóng theo nhịp. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp. Từ việc lựa chọn tá dược đến tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Đặc biệt là kỹ thuật bao màng. Điều này giúp kiểm soát chính xác thời gian giải phóng hoạt chất dược phẩm. Công thức thuốc được thiết kế cẩn thận. Đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của viên nén. Các yếu tố như độ cứng, độ hòa tan được theo dõi sát sao. Khoa học dược hỗ trợ quá trình này. Từ lý thuyết đến thực hành. Chuyên ngành dược học cung cấp nền tảng vững chắc.

2.1. Kỹ thuật bào chế giải phóng theo thời gian

Các kỹ thuật bào chế giải phóng theo thời gian rất đa dạng. Chúng nhằm mục đích kiểm soát tốc độ hoặc thời điểm giải phóng hoạt chất dược phẩm. Trong đề tài luận án dược này, nhiều hệ thống đã được khảo sát. Bao gồm hệ kiểm soát thời gian dựa trên độ dày lớp bao. Hoặc hệ kiểm soát dựa trên sự thay đổi pH môi trường. Các polyme đặc biệt được sử dụng. Chúng tạo thành lớp màng bao có khả năng trương nở hoặc hòa tan chậm. Điều này cho phép viên nén Diltiazem có một khoảng thời gian tiềm tàng. Sau đó, hoạt chất được giải phóng đột ngột. Hoặc theo một tốc độ nhất định. Công nghệ bào chế này yêu cầu sự lựa chọn tá dược kỹ lưỡng. Đảm bảo tính tương thích và ổn định. Nghiên cứu bào chế dược phẩm chuyên sâu giúp tìm ra giải pháp tối ưu.

2.2. Các phương pháp bào chế viên nén Diltiazem

Luận án này tập trung vào hai phương pháp bào chế chính. Phương pháp bao khô và phương pháp bao màng mỏng. Đối với phương pháp bao khô, viên nhân Diltiazem được sản xuất trước. Sau đó, một lớp vật liệu bao khô được ép quanh viên nhân. Phương pháp này thường sử dụng tá dược có khả năng tạo lớp màng cứng. Đảm bảo độ bền cơ học cho viên nén. Phương pháp bao màng mỏng bao gồm việc phun dung dịch polyme lên viên nhân. Dung dịch này khô lại tạo thành một lớp màng bao mỏng. Cả hai phương pháp đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhằm mục đích kiểm soát thời gian giải phóng. Phát triển công thức thuốc tối ưu cho từng phương pháp là thách thức. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tính chất của hoạt chất dược phẩm. Cũng như yêu cầu về hồ sơ giải phóng.

2.3. Quy trình phát triển công thức thuốc

Quy trình phát triển công thức thuốc Diltiazem bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là khảo sát công thức viên nhân. Các tá dược độn, tá dược dính, tá dược rã được đánh giá. Mục tiêu là tạo ra viên nhân có độ cứng, độ rã phù hợp. Sau đó, tập trung vào công thức vỏ bao. Các loại polyme, chất hóa dẻo, tá dược chống dính được thử nghiệm. Tỷ lệ các thành phần được điều chỉnh. Mục đích là kiểm soát thời gian tiềm tàng và tốc độ giải phóng. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện liên tục. Đánh giá hồ sơ giải phóng thuốc trong các môi trường khác nhau. Dữ liệu từ các thử nghiệm này được sử dụng để tối ưu hóa công thức. Đảm bảo dạng bào chế thuốc đạt hiệu quả cao nhất. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác. Kết hợp kiến thức khoa học dược và kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu bào chế dược phẩm là một quá trình lặp lại.

III.Đánh giá sinh khả dụng Diltiazem Khoa học dược

Đánh giá sinh khả dụng là bước không thể thiếu. Nó xác định hiệu quả của dạng bào chế thuốc Diltiazem. Quá trình này được thực hiện cẩn thận. Đảm bảo dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Mục tiêu là so sánh viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp. Với một chế phẩm đối chiếu đã biết. Khoa học dược cung cấp các phương pháp và tiêu chuẩn. Đánh giá sinh khả dụng được chia thành hai giai đoạn chính. Đánh giá in vitro và đánh giá in vivo. Mỗi giai đoạn cung cấp thông tin quý giá. Về khả năng giải phóng và hấp thu của hoạt chất dược phẩm. Chuyên ngành dược học yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của dược phẩm.

3.1. Đánh giá sinh khả dụng in vitro

Đánh giá sinh khả dụng in vitro là bước đầu tiên. Nó sử dụng các thiết bị hòa tan để mô phỏng môi trường cơ thể. Viên nén Diltiazem được đặt trong môi trường hòa tan khác nhau. Bao gồm môi trường có pH thay đổi. Tốc độ quay của cánh khuấy cũng được điều chỉnh. Mục đích là xác định hồ sơ giải phóng hoạt chất dược phẩm. Thời gian tiềm tàng và tốc độ giải phóng được ghi lại. Các thông số này là chỉ số quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng của dạng bào chế thuốc. Đảm bảo thuốc giải phóng theo đúng nhịp thiết kế. Kết quả in vitro cung cấp thông tin ban đầu. Giúp lựa chọn các công thức thuốc tiềm năng. Trước khi tiến hành các thử nghiệm in vivo phức tạp hơn. Công nghệ bào chế tiên tiến cần được kiểm chứng.

3.2. Đánh giá sinh khả dụng in vivo trên động vật

Đánh giá sinh khả dụng in vivo được thực hiện trên chó thực nghiệm. Chó là loài động vật có sinh lý tương đối gần với người. Điều này giúp dự đoán khả năng hấp thu của thuốc trên người. Một nhóm chó được cho dùng viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp. Một nhóm khác dùng thuốc đối chiếu. Mẫu máu được lấy định kỳ. Nồng độ Diltiazem trong huyết tương được định lượng. Phương pháp HPLC-MS/MS được sử dụng. Đây là phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao. Dữ liệu nồng độ thuốc trong máu được sử dụng để tính toán các thông số dược động học. Ví dụ như Cmax, Tmax, AUC. Các thông số này phản ánh mức độ và tốc độ hấp thu của hoạt chất dược phẩm. Đánh giá in vivo là một phần quan trọng của nghiên cứu bào chế dược phẩm. Nó xác nhận hiệu quả của công thức thuốc. Đảm bảo dạng bào chế thuốc an toàn và hiệu quả.

3.3. Phương pháp phân tích dược động học

Phân tích dược động học là một phần cốt yếu. Nó giúp hiểu rõ cách hoạt chất dược phẩm di chuyển trong cơ thể. Các thông số như nồng độ đỉnh (Cmax), thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax), và diện tích dưới đường cong (AUC) được tính toán. Cmax cho biết nồng độ tối đa của thuốc trong máu. Tmax là thời gian cần để đạt Cmax. AUC phản ánh tổng lượng thuốc hấp thu vào cơ thể. Các phương pháp thống kê chuyên biệt được sử dụng. Đánh giá sự khác biệt giữa dạng bào chế thuốc thử nghiệm và đối chiếu. Việc xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Diltiazem trong huyết tương chó là rất quan trọng. Phương pháp HPLC-MS/MS được lựa chọn. Đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Khoa học dược cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giúp giải thích các kết quả và đưa ra kết luận khoa học.

IV.Phát triển công thức thuốc Tối ưu dạng bào chế

Quá trình phát triển công thức thuốc Diltiazem rất chi tiết. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa dạng bào chế thuốc. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng hoạt chất dược phẩm mong muốn. Đảm bảo tính ổn định và hiệu quả điều trị. Công nghệ bào chế hiện đại được áp dụng triệt để. Từ việc lựa chọn nguyên liệu ban đầu đến các thử nghiệm cuối cùng. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này chú trọng vào từng thành phần. Mỗi tá dược có vai trò riêng. Các tương tác giữa chúng được xem xét cẩn thận. Kết quả là một công thức thuốc tối ưu. Nó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chất lượng. Đề tài luận án dược này chứng minh năng lực phát triển dược phẩm mới.

4.1. Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu bào chế

Việc lựa chọn nguyên liệu đóng vai trò quan trọng. Diltiazem Hydrochloride được sử dụng làm hoạt chất dược phẩm. Các tá dược bao gồm polyme kiểm soát giải phóng. Ví dụ như hydroxypropyl methylcellulose (HPMC), ethylcellulose. Tá dược độn, tá dược dính, tá dược rã cũng được chọn lọc kỹ. Tất cả nguyên liệu đều có nguồn gốc rõ ràng. Đạt tiêu chuẩn dược dụng. Thiết bị nghiên cứu bào chế hiện đại được sử dụng. Máy dập viên, máy bao phim, máy đo độ hòa tan. Các thiết bị phân tích như HPLC, quang phổ UV cũng cần thiết. Chúng đảm bảo quá trình bào chế chính xác. Giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Địa điểm nghiên cứu là các phòng thí nghiệm chuyên ngành dược học. Đảm bảo môi trường làm việc đạt chuẩn. Hỗ trợ cho việc nghiên cứu bào chế dược phẩm hiệu quả.

4.2. Khảo sát công thức viên nhân Diltiazem

Khảo sát công thức viên nhân là bước đầu tiên. Nó tạo nền tảng cho việc phát triển dạng bào chế thuốc cuối cùng. Các yếu tố như tỷ lệ Diltiazem, loại tá dược độn, tá dược dính được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra viên nhân có độ cứng, độ bền cơ học tốt. Đồng thời, đảm bảo khả năng giải phóng ban đầu phù hợp. Các thông số kỹ thuật như khối lượng viên, độ đồng đều hàm lượng được kiểm tra. Tối ưu hóa quá trình dập viên. Tránh các lỗi như dính khuôn, vỡ viên. Các thử nghiệm hòa tan được thực hiện trên viên nhân. Xác định hồ sơ giải phóng ban đầu của hoạt chất dược phẩm. Kết quả khảo sát giúp chọn ra công thức viên nhân tối ưu. Nó là cơ sở để tiến hành các bước bao tiếp theo. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này tuân thủ các nguyên tắc khoa học.

4.3. Tối ưu hóa công thức vỏ bao và quy trình

Sau khi có viên nhân tối ưu, quá trình tối ưu hóa vỏ bao được thực hiện. Đây là bước then chốt để kiểm soát thời gian giải phóng theo nhịp. Công thức vỏ bao bao gồm các polyme kiểm soát. Nồng độ và tỷ lệ các polyme được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được thời gian tiềm tàng mong muốn. Đảm bảo sau đó hoạt chất dược phẩm giải phóng nhanh chóng. Phương pháp bao khô và bao màng mỏng được khảo sát song song. Các thông số quy trình như tốc độ phun, nhiệt độ sấy, áp suất khí được tối ưu. Đảm bảo lớp bao đồng đều và không bị lỗi. Các viên nén thành phẩm được đánh giá kỹ. Về độ cứng, độ mài mòn, độ hòa tan. Dữ liệu thực nghiệm được phân tích. Nó giúp xác định công thức thuốc và quy trình sản xuất tối ưu nhất. Công nghệ bào chế này mang lại sản phẩm Diltiazem chất lượng cao.

V.Kết quả nghiên cứu bào chế Viên nén Diltiazem

Kết quả nghiên cứu bào chế là minh chứng cho sự thành công của đề tài. Viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp đã được phát triển thành công. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Hoạt chất dược phẩm được giải phóng theo đúng hồ sơ mong muốn. Dạng bào chế thuốc này thể hiện tiềm năng lớn. Trong việc cải thiện hiệu quả điều trị. Các phương pháp định lượng Diltiazem được thẩm định. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Công thức thuốc tối ưu được xác định rõ ràng. Quy trình bào chế được chuẩn hóa. Luận án tiến sĩ dược học này cung cấp dữ liệu toàn diện. Nó hỗ trợ cho việc sản xuất dược phẩm chất lượng cao trong tương lai. Nghiên cứu bào chế dược phẩm đã hoàn thành mục tiêu đề ra.

5.1. Định lượng Diltiazem và tiêu chuẩn chất lượng

Các phương pháp định lượng Diltiazem đã được xây dựng và thẩm định. Bao gồm phương pháp quang phổ UV và HPLC. Cả hai phương pháp đều cho kết quả chính xác. Độ đặc hiệu và độ tuyến tính cao. Chúng được sử dụng để định lượng Diltiazem trong nguyên liệu. Định lượng trong môi trường hòa tan. Định lượng trong viên nén thành phẩm. Tiêu chuẩn chất lượng cho viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp đã được xây dựng. Bao gồm các chỉ tiêu về độ đồng đều khối lượng, độ cứng, độ mài mòn. Quan trọng nhất là hồ sơ giải phóng hoạt chất dược phẩm. Đảm bảo dạng bào chế thuốc có thời gian tiềm tàng phù hợp. Sau đó giải phóng nhanh chóng. Các tiêu chuẩn này là cơ sở để kiểm soát chất lượng sản xuất. Góp phần vào việc đảm bảo dược phẩm an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này tuân thủ các quy định hiện hành.

5.2. Đánh giá độ ổn định của dạng bào chế thuốc

Đánh giá độ ổn định là một phần quan trọng. Nó đảm bảo dạng bào chế thuốc duy trì chất lượng theo thời gian. Viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp được bảo quản trong điều kiện lão hóa cấp tốc. Cũng như điều kiện dài hạn. Các thông số như hàm lượng Diltiazem, độ hòa tan, độ cứng, độ mài mòn được kiểm tra định kỳ. Mục tiêu là xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Kết quả cho thấy viên nén có độ ổn định tốt. Hàm lượng hoạt chất dược phẩm không bị giảm đáng kể. Hồ sơ giải phóng thuốc vẫn giữ nguyên. Điều này khẳng định tính bền vững của công thức thuốc. Và quy trình bào chế đã được tối ưu. Khoa học dược đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các thử nghiệm này. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của dược phẩm được duy trì suốt vòng đời sản phẩm.

5.3. Sinh khả dụng của viên nén tối ưu

Viên nén Diltiazem giải phóng theo nhịp tối ưu đã được đánh giá sinh khả dụng. Cả in vitro và in vivo trên chó thực nghiệm. Kết quả in vitro cho thấy viên nén đạt hồ sơ giải phóng theo nhịp mong muốn. Có một khoảng thời gian tiềm tàng. Sau đó, Diltiazem được giải phóng nhanh chóng. Kết quả in vivo trên chó cũng rất khả quan. Các thông số dược động học của viên nén thử nghiệm. Tương đương với các chế phẩm tham khảo. Điều này khẳng định khả năng hấp thu tốt của hoạt chất dược phẩm. Và sự phù hợp của dạng bào chế thuốc. Nghiên cứu này chứng minh tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Kết quả sinh khả dụng là bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc đưa dược phẩm này vào ứng dụng lâm sàng. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN DILTIAZEM GIẢI PHÓNG THEO NHỊP LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN BẠCH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN DILTIAZEM GIẢI PHÓNG THEO NHỊP Chuyên ngành: Bào chế Mã số: 62 73 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Minh Huệ HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu trong luận án là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS.

Võ Xuân Minh PGS. Phạm Thị Minh Huệ Những người thầy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Đảng uỷ, Ban Giám đốc Học Viện Quân Y, Trung tâm Đào tạo-Nghiên cứu Dược, phòng Sau Đại học, Hệ sau Đại học đã cho phép và tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn TS.

Nguyễn Minh Chính và các đồng chí giảng viên, kỹ thuật viên Trung tâm Đào tạo-Nghiên cứu Dược đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn TS. Nguyễn Trần Linh, CN. Vũ Tùng Lâm cùng toàn thể các thầy, cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào chế, Bộ môn Phân tích-Độc chất (Trường Đại học Dược Hà Nội) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này Tôi xin chân thành cám ơn TS.

Phùng Thị Vinh, ThS. Tạ Mạnh Hùng cùng các kiểm nghiệm viên Trung tâm Tương đương sinh học, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 6 tháng 12 năm 2011 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt và ký hiệu Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.

THUỐC GIẢI PHÓNG THEO NHỊP 3 1. Bệnh học thời khắc 3 1. Bệnh viêm khớp 3 1. Bệnh tim mạch 4 1.

Bệnh loét dạ dày - tá tràng 4 1. Một số bệnh khác 5 1. Bào chế thời khắc 5 1. Khái niệm và đặc điểm 5 1.

Ưu, nhược điểm của thuốc giải phóng theo nhịp 6 1. Kỹ thuật bào chế thuốc giải phóng theo nhịp 6 1. Hệ kiểm soát thời gian 7 1. Hệ kiểm soát với tác nhân gây kích thích 13 1.

Hệ kiểm soát với tác nhân điều chỉnh từ 14 bên ngoài 1. Diltiazem và bào chế diltiazem giải phóng theo nhịp 15 1. Công thức hoá học 15 1. Tính chất lý, hoá 15 1.

Phương pháp định lượng 15 1. Dược động học, tác dụng dược lý và chỉ định 16 1. Một số biệt dược kiểm soát giải phóng 17 1. Một số nghiên cứu về kỹ thuật bào chế dạng thuốc 18 giải phóng theo nhịp của diltiazem 1.

Dạng viên nén 18 1. Dạng hạt và pellet 21 1. Tương đương sinh học và một số phương pháp đánh 23 giá tương đương sinh học của chế phẩm diltiazem giải phóng theo nhịp 1. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học 23 1.

Đánh giá sinh khả dụng in vitro 24 1. Đánh giá sinh khả dụng in vivo 26 1. Đánh giá tương đương sinh học 27 1. Một số kết quả nghiên cứu sinh khả dụng và tưong 31 đương sinh học của diltiazem 1.

Sinh khả dụng diliazem in vitro 31 1. Sinh khả dụng diltiazem in vivo 32 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, ĐỐI TƯỢNG 36 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Nguyên liệu, thiết bị và đối tượng nghiên cứu 36 2.

Thiết bị và dụng cụ 37 2. Thuốc đối chiếu, thuốc thử và chất chuẩn 38 2. Động vật thí nghiệm 38 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 38 2.

Phương pháp nghiên cứu 39 2. Phương pháp nghiên cứu bào chế 39 2. Bào chế viên nhân diltiazem 39 2. Bào chế viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp 39 2.

Phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng và độ 41 ổn định của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp 2. Đánh giá tiêu chuẩn chất lượng 41 2. Phương pháp đánh giá độ ổn định 46 2. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng của viên nén 47 diltiazem giải phóng theo nhịp trên chó thực nghiệm 2.

Xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC- 47 MS/MS để định lượng diltiazem trong huyết tương chó 2. Đánh giá sinh khả dụng trên chó 52 2. Công cụ tính toán số liệu, thiết kế thí nghiệm 55 và tối ưu hoá CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3.

Kết quả nghiên cứu bào chế 56 3. Định lượng diltiazem bằng phương pháp quang 56 phổ UV và HPLC 3. Định lượng diltiazem trong môi trường hoà tan 56 3. Định lượng diltiazem trong viên nén giải phóng 57 theo nhịp 3.

Nghiên cứu bào chế viên nén diltiazem giải phóng theo 61 nhịp theo phương pháp bao khô 3. Khảo sát công thức viên nhân 61 3. Khảo sát công thức vỏ bao 65 3. Xây dựng công thức tối ưu 71 3.

Nghiên cứu bào chế viên nén diltiazem giải phóng theo 76 nhịp theo phương pháp bao màng mỏng 3. Khảo sát công thức viên nhân 76 3. Khảo sát ảnh hưởng công thức màng bao đến 80 thời gian tiềm tàng. Tối ưu hoá công thức viên nén diltiazem giải 82 phóng theo nhịp.

Tóm tắt công thức và qui trình bào chế 89 3. Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ 90 ổn định của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp 3. Xây dựng tiêu chuẩn của viên nén diltiazem giải phóng 90 theo nhịp 3. Xây dựng một số chỉ tiêu chất lượng viên nén 90 diltiazem giải phóng theo nhịp 3.

Đề xuất tiêu chuẩn chất lưọng và xây dựng tiêu 91 chuẩn cơ sở viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp 60 mg 3. Nghiên cứu độ ổn định của viên nén diltiazem 91 giải phóng theo nhịp 3. Về hình thức 91 3. Về độ hoà tan 91 3.

Về hàm lượng ditltiazem 93 3. Tính toán dự đoán tuổi thọ của thuốc 94 3. Kết quả nghiên cứu sinh khả dụng 96 3. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng 96 diltiazem trong huyết tương chó 3.

Xây dựng phương pháp 96 3. Thẩm định phương pháp 97 3. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén diltiazem 108 giải phóng theo nhịp trên chó. Xác định nồng độ diltiazem trong huyết tương 108 chó sau khi uống viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp và viên nén Tildiem.

Phân tích dược động học và so sánh sinh khả 110 dụngcủa viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp với viên nén Tildiem đối chiếu CHƯƠNG 4. Về nghiên cứu bào chế viên nén diltiazem giải phóng 115 theo nhịp 4. Về phương pháp bao khô 115 4. Về phương pháp bao màng mỏng 117 4.

Về nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn 121 định của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp 4. Về nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn của viên nén 121 diltiazem giải phóng theo nhịp. Về đánh giá độ ổn định của viên nén 124 4. Về nghiên cứu sinh khả dụng viên nén diltiazem giải 126 phóng theo nhịp 4.

Về xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng 126 diltiazem trong huyết tương chó 4. Về nghiên cứu sinh khả dụng invivo của viên nén 130 diltiazem giải phóng theo nhịp trên chó KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 134 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AUC : Diện tích dưới đường cong (Area Under Curve) 2 AUMC : Diện tích dưới đường cong nồng độ x thời gian - thời gian (Area Under Moment Curve) 3 CA : Cellulose acetat 4 CAP : Cellulose acetat phtalat 5 Cmax : Nồng độ cực đại trong máu (Maximum Plasma Concentration) 6 DC : Dược chất 7 DĐH : Dược động học 8 DĐVN : Dược điển Việt Nam 9 DEP : Diethyl phtalat 10 DIL : Diltiazem 11 EC : Ethyl cellulose 12 FDA : Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm (Food and Drug Administration) 13 GPTN : Giải phóng theo nhịp 14 HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) 15 HPLC-MS/MS : Sắc ký lỏng hiệu năng cao – Ghép nối khối phổ (High Performance Liquid Chromatography tandem Mass Spectrophotometry) 16 HPMC : Hydroxypropyl methyl cellulose 17 HQC : Mẫu kiểm chứng giới hạn trên (High Quality Control sample) 18 KLMB : Khối lượng màng bao 19 L-HPC : Low hydroxy propyl cellulose 20 LLOQ : Giới hạn định lượng thấp nhất (Lower Limit Of Quantification) 21 LQC : Mẫu kiểm chứng giới hạn dưới (Lower Quality Control sample) 22 MQC : Mẫu kiểm chứng giữa giới hạn dưới và trên (Middle Quality Control sample) 23 MRT : Thời gian lưu trung bình (Mean Retention Time) 24 NaCMC : Natri carboxymethyl cellulose 25 PVP : Polyvinyl pyrolidon 26 RSD : Độ lệch chuẩn tương đối (Relative standard deviation) 27 S/N : Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (Signal To Noise) 28 SD : Độ lệch chuẩn (Standard deviation) 29 SKD : Sinh khả dụng (Biological availability) 30 SSG : Natri starch glycolat 31 TD : Tá dược 32 Tlag : Thời gian tiềm tàng (Lag time) 33 Tmax : Thời điểm đạt được nồng độ cực đại (Time point of maximum plasma concentration) 34 USP : Dược điển Mỹ 35 WHO : Tổ chức y tế thế giới 36 : Giá trị trung bình X DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng Tên bảng Trang 1. Một số biệt dược GPTN lưu hành trên thị trường 17 1. Thiết kế thử TĐ sinh học theo phương pháp chéo đôi 28 2.

Các nguyên liệu , hoá chất sử dụng trong nghiên cứu 36 2. Các thông số của detector khối phổ dùng để định tính, 48 định lượng diltiazem và felodipin 2. Mô hình thử thuốc trên chó 52 3. Kết quả đo mật độ quang của dung dịch DIL 56 trong đệm phosphat pH = 7,2 3.

Kết quả khảo sát độ tương thích của hệ thống sắc ký 58 3. Mối liên quan giữa nồng độ DIL và diện tích píc 59 3. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp 60 3. Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp 60 3.

Công thức viên nhân với TD trương nở khác nhau 62 3. Công thức viên nhân với tỷ lệ L–HPC khác nhau 63 3. Công thức viên nhân với tỷ lệ Avicel khác nhau 64 3. Công thức lớp vỏ bao ngoài với tỷ lệ EC/HPMC khác nhau 65 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Bạch (2012). Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhip

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nén diltiazem giải phóng theo nhịp. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" thuộc chuyên ngành Bào chế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế & sinh khả dụng Diltiazem giải phóng theo nhịp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter