Luận án Tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng Kế toán Quản trị Hiện đại tại Doanh nghiệp Việt Nam

Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại DN Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả quản lý tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan KTQT hiện đại và thực trạng tại DN Việt Nam
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan KTQT hiện đại và thực trạng tại DN Việt Nam

Tài liệu này đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại (KTQT hiện đại) tại các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan về KTQT. Nó mô tả sự phát triển từ kế toán chi phí truyền thống thành một công cụ quản lý chiến lược. KTQT hiện đại tập trung cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính kịp thời, phù hợp. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định chiến lược, đánh giá hiệu suất, lập kế hoạch dài hạn. Các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng và yêu cầu hiệu quả cao hơn. Áp dụng KTQT hiện đại trở thành yếu tố then chốt cho sự bền vững và phát triển của họ. Tuy nhiên, tỷ lệ áp dụng hiện tại vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn dựa vào các phương pháp kế toán chi phí cơ bản. Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ này là rất cần thiết. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống kiến thức đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức hiện tại và các giải pháp tiềm năng. Một định nghĩa rõ ràng về KTQT hiện đại được thiết lập, bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp tiên tiến. Nền tảng này chuẩn bị cho việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng cụ thể.

1.1. Định nghĩa và sự phát triển của KTQT

Kế toán quản trị (KTQT) cung cấp thông tin nội bộ đặc thù cho các nhà quản lý. Thông tin này vô cùng quan trọng cho việc lập kế hoạch chi tiết, kiểm soát hoạt động hiệu quả, và ra quyết định chiến lược đúng đắn. KTQT hiện đại đã vượt xa khỏi khuôn khổ hạch toán chi phí truyền thống. Nó tích hợp các công cụ phân tích phức tạp, định hướng tương lai. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự phát triển của KTQT phản ánh rõ rệt những thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Từ kỷ nguyên công nghiệp với các yêu cầu đơn giản hơn đến nền kinh tế tri thức phức tạp ngày nay, vai trò của KTQT ngày càng mở rộng và trở nên đa chiều hơn. KTQT không chỉ là công cụ ghi nhận, mà còn là một công cụ chiến lược thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi, phát triển trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng.

1.2. Thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại Việt Nam

Hiện tại, các doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều hạn chế trong việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị hiện đại. Phần lớn doanh nghiệp vẫn duy trì các phương pháp kế toán chi phí cơ bản, ít đổi mới. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về lợi ích thực sự của KTQT hiện đại là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, các rào cản về mặt tài chính, như chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống và đào tạo, cũng làm chậm quá trình áp dụng. Năng lực nhân sự kế toán chưa đồng đều cũng là một thách thức đáng kể. Một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hoạt động trong các ngành cạnh tranh cao, đã bắt đầu thử nghiệm các công cụ tiên tiến. Tuy nhiên, mức độ áp dụng chưa đồng đều và chưa phổ biến rộng rãi. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết hơn thực trạng này. Nó nhận diện các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy việc áp dụng KTQT hiện đại.

II.Phân loại các phương pháp KTQT hiện đại cần áp dụng

Kế toán quản trị hiện đại bao gồm một tập hợp đa dạng các kỹ thuật và phương pháp. Những phương pháp này cung cấp cho các nhà quản lý những hiểu biết sâu sắc, vượt xa báo cáo tài chính truyền thống. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình ra quyết định chiến lược, tối ưu hóa chi phí và đo lường hiệu suất toàn diện. Việc hiểu rõ từng công cụ cụ thể là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp đang cân nhắc áp dụng. Mỗi phương pháp giải quyết các khía cạnh khác nhau của hiệu suất và chiến lược tổ chức. Các doanh nghiệp thường tích hợp nhiều kỹ thuật để xây dựng một hệ thống KTQT toàn diện. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, ngành nghề hoạt động và mục tiêu chiến lược. Phần này phân loại các thực tiễn KTQT hiện đại chủ chốt. Nó nhấn mạnh tiện ích của chúng trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Triển khai hiệu quả đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và phân bổ nguồn lực hợp lý.

2.1. Các kỹ thuật KTQT chiến lược và chi phí mục tiêu

Kế toán quản trị chiến lược (KTQT chiến lược) là một lĩnh vực tích hợp thông tin kế toán vào quá trình hoạch định và thực thi chiến lược doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp phân tích sâu sắc vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường. KTQT chiến lược hỗ trợ định vị sản phẩm, dịch vụ một cách hiệu quả, nắm bắt lợi thế cạnh tranh. Chi phí mục tiêu (Target Costing) là một kỹ thuật quản lý chi phí cực kỳ quan trọng. Nó đặt ra mục tiêu chi phí ngay từ giai đoạn thiết kế và phát triển sản phẩm mới. Mục tiêu là đảm bảo doanh nghiệp đạt được mức lợi nhuận mong muốn khi sản phẩm được tung ra thị trường. Chi phí mục tiêu khuyến khích mạnh mẽ sự đổi mới, đồng thời thúc đẩy việc giảm thiểu lãng phí trong toàn bộ chuỗi giá trị. Nó tập trung sâu sắc vào giá trị khách hàng và hiệu quả chi phí ngay từ đầu.

2.2. Công cụ quản lý hiệu suất Thẻ điểm cân bằng Ngân sách linh hoạt

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một hệ thống đo lường hiệu suất toàn diện. Nó cân bằng giữa các mục tiêu tài chính và phi tài chính, cung cấp cái nhìn đa chiều về hoạt động doanh nghiệp. BSC bao gồm bốn khía cạnh chính: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. BSC giúp doanh nghiệp không chỉ theo dõi tiến độ thực hiện chiến lược mà còn điều chỉnh kịp thời. Ngân sách linh hoạt là một công cụ lập ngân sách cho phép điều chỉnh ngân sách theo mức độ hoạt động thực tế. Nó đặc biệt hữu ích trong môi trường kinh doanh biến động, nơi khối lượng hoạt động có thể thay đổi liên tục. Ngân sách linh hoạt nâng cao tính chính xác của kiểm soát chi phí. Nó hỗ trợ đánh giá hiệu suất của các bộ phận một cách công bằng và khách quan hơn, dựa trên các điều kiện thực tế.

III.Cơ sở lý thuyết vững chắc cho áp dụng KTQT hiện đại

Quyết định áp dụng các phương pháp kế toán quản trị hiện đại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Để hiểu rõ những ảnh hưởng này, cần có một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nhiều lý thuyết đã được thiết lập để giải thích việc chấp nhận công nghệ và sự thay đổi trong tổ chức. Các lý thuyết này cung cấp các khung phân tích cho ý định của cá nhân và tổ chức. Chúng giúp các nhà nghiên cứu xác định các động lực và rào cản chính. Nghiên cứu này dựa trên các mô hình lý thuyết nổi bật để xây dựng khung nghiên cứu của mình. Việc tích hợp nhiều lý thuyết mang lại một cái nhìn toàn diện. Nó giải thích tại sao một số doanh nghiệp có xu hướng chấp nhận KTQT hiện đại hơn các doanh nghiệp khác. Các lăng kính lý thuyết này đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực các giả thuyết được đề xuất.

3.1. Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM trong KTQT

Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) là một mô hình nổi tiếng giải thích ý định sử dụng một hệ thống công nghệ mới. TAM nhấn mạnh hai yếu tố nhận thức chính ảnh hưởng đến ý định này: nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng. Đối với KTQT hiện đại, doanh nghiệp cần thấy rõ ràng các lợi ích mà nó mang lại. Ví dụ, việc áp dụng KTQT hiện đại giúp ra quyết định tốt hơn, tối ưu hóa chi phí sản xuất, cải thiện quản lý dòng tiền. Đồng thời, hệ thống và các công cụ KTQT phải dễ dàng triển khai, dễ hiểu và dễ sử dụng bởi đội ngũ nhân sự hiện có. Nếu KTQT hiện đại được xem là quá phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực học hỏi, hoặc khó tích hợp vào quy trình hiện tại, ý định chấp nhận sẽ giảm đáng kể. TAM cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả yếu tố cá nhân (người dùng) và yếu tố tổ chức ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ.

3.2. Lý thuyết khuếch tán đổi mới và các yếu tố tổ chức

Lý thuyết khuếch tán đổi mới (DOI) của Everett Rogers giải thích cách thức các ý tưởng mới, công nghệ hoặc thực tiễn mới lan truyền trong một hệ thống xã hội. DOI xem xét năm đặc điểm chính của sự đổi mới ảnh hưởng đến tỷ lệ chấp nhận: lợi thế tương đối (mức độ tốt hơn so với ý tưởng cũ), tính tương thích (phù hợp với giá trị và kinh nghiệm hiện có), độ phức tạp (mức độ khó hiểu và sử dụng), khả năng thử nghiệm (khả năng được thử nghiệm trên quy mô nhỏ), và khả năng quan sát (kết quả có thể nhìn thấy được). KTQT hiện đại rõ ràng là một sự đổi mới. Doanh nghiệp sẽ chấp nhận nếu nó mang lại lợi thế rõ ràng, dễ dàng tích hợp. Văn hóa tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết DOI. Một văn hóa cởi mở với sự thay đổi, khuyến khích học hỏi và thử nghiệm sẽ thúc đẩy sự chấp nhận nhanh chóng. Ngược lại, một văn hóa bảo thủ, ngại rủi ro có thể cản trở việc áp dụng các phương pháp mới.

IV.Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT tại DN Việt

Một số nhân tố cực kỳ quan trọng định hình ý định của các doanh nghiệp Việt Nam trong việc áp dụng kế toán quản trị hiện đại. Các nhân tố này bao gồm sự hỗ trợ mạnh mẽ từ ban lãnh đạo cấp cao, năng lực tài chính hiện có của doanh nghiệp, trình độ chuyên môn của nhân sự kế toán, áp lực cạnh tranh từ thị trường, và đặc biệt là văn hóa tổ chức nội bộ. Việc xác định rõ ràng những yếu tố ảnh hưởng này là vô cùng quan trọng để phát triển các chiến lược hiệu quả, nhằm thúc đẩy quá trình áp dụng KTQT hiện đại. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này tạo nên một bối cảnh chấp nhận độc đáo cho mỗi doanh nghiệp. Hiểu rõ tầm quan trọng tương đối của chúng giúp ưu tiên các hành động và can thiệp. Nghiên cứu này đã điều tra một cách nghiêm túc các yếu tố quyết định cụ thể này. Nó nhằm mục đích cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của chúng đối với các quyết định áp dụng. Những nhân tố này hình thành các giả thuyết cốt lõi của nghiên cứu.

4.1. Vai trò lãnh đạo năng lực tài chính và trình độ nhân sự

Sự hỗ trợ của ban lãnh đạo cấp cao là một trong những yếu tố then chốt nhất. Sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao là động lực chính thúc đẩy quá trình triển khai KTQT hiện đại thành công. Ban lãnh đạo cần nhận thức rõ ràng về lợi ích chiến lược của KTQT hiện đại, và sẵn sàng phân bổ nguồn lực cần thiết. Năng lực tài chính doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư vào các hệ thống KTQT. Việc đầu tư vào phần mềm chuyên dụng, hạ tầng công nghệ và đào tạo chuyên sâu cho nhân sự là cần thiết. Trình độ nhân sự kế toán cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng. Kế toán viên không chỉ cần có kiến thức cơ bản mà còn phải có kỹ năng chuyên sâu về các phương pháp KTQT hiện đại. Đào tạo liên tục giúp nâng cao năng lực và cập nhật kiến thức mới. Thiếu nhân sự có chuyên môn là một rào cản lớn, làm chậm quá trình áp dụng hiệu quả.

4.2. Áp lực thị trường và văn hóa tổ chức doanh nghiệp

Áp lực cạnh tranh thị trường là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới và cải thiện hoạt động. Để đối phó với môi trường kinh doanh đầy biến động, doanh nghiệp cần thông tin quản trị chính xác, kịp thời. KTQT hiện đại cung cấp lợi thế cạnh tranh đáng kể. Sự xuất hiện của các đối thủ áp dụng công nghệ và phương pháp quản lý mới sẽ tạo ra áp lực đổi mới mạnh mẽ. Văn hóa tổ chức cũng là một yếu tố ảnh hưởng sâu sắc. Một văn hóa ủng hộ đổi mới, khuyến khích học hỏi và chấp nhận rủi ro sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng KTQT hiện đại. Ngược lại, một văn hóa bảo thủ, ngại thay đổi hoặc thiếu minh bạch có thể cản trở nghiêm trọng quá trình này. Văn hóa đề cao tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình cũng khuyến khích áp dụng các công cụ quản lý tiên tiến. Nhận thức tích cực của nhân viên về lợi ích của KTQT là rất cần thiết.

V.Kết quả nghiên cứu thực tế và hàm ý chính sách KTQT

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong các doanh nghiệp Việt Nam đã mang lại những phát hiện quan trọng. Nó làm rõ các nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại. Các kết quả nghiên cứu đã xác nhận nhiều giả thuyết chính. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp. Chúng nhấn mạnh các lĩnh vực cần được chú ý để triển khai KTQT thành công. Các phân tích thống kê, bao gồm hồi quy, đã được sử dụng để kiểm định các mối quan hệ. Kết quả đưa ra một bức tranh rõ ràng hơn về thực trạng và tiềm năng phát triển. Phần này tóm tắt các kết quả quan trọng này và thảo luận về hàm ý thực tiễn của chúng. Nó thu hẹp khoảng cách giữa các mô hình lý thuyết và ứng dụng trong thế giới thực, đưa ra những cơ sở vững chắc cho các quyết định tương lai.

5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định áp dụng

Nghiên cứu định lượng đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến ý định áp dụng KTQT hiện đại. Sự hỗ trợ của ban lãnh đạo cấp cao có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định vai trò quyết định của lãnh đạo trong mọi quá trình đổi mới. Nhận thức về lợi ích của KTQT hiện đại, ví dụ như khả năng cung cấp thông tin cho KTQT chiến lược hay hỗ trợ quản lý Chi phí mục tiêu, cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý định áp dụng. Năng lực tài chính doanh nghiệp cho thấy mối quan hệ thuận chiều. Các doanh nghiệp có nguồn lực tài chính mạnh hơn có khả năng và ý định đầu tư vào KTQT cao hơn. Trình độ nhân sự kế toán cũng là một yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, được đào tạo bài bản có ý định áp dụng các công cụ như Thẻ điểm cân bằng hoặc Ngân sách linh hoạt cao hơn. Áp lực cạnh tranh thị trường cũng thúc đẩy ý định này một cách đáng kể.

5.2. Hàm ý chính sách và đề xuất thực tiễn từ kết quả

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề cần tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức về lợi ích của KTQT hiện đại. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho nhân sự kế toán cần được đẩy mạnh, tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến. Hỗ trợ tài chính, tư vấn chuyên môn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng cần được xem xét để giảm bớt gánh nặng ban đầu. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động xây dựng văn hóa tổ chức cởi mở, khuyến khích đổi mới và học hỏi. Ban lãnh đạo cần đóng vai trò dẫn dắt, tìm hiểu và đầu tư nghiêm túc vào hệ thống KTQT. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động. Kết quả nghiên cứu cũng gợi mở những hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, việc nghiên cứu tác động dài hạn của KTQT hiện đại đến hiệu suất kinh doanh.

VI.Khuyến nghị phát triển KTQT hiện đại tại DN Việt Nam

Dựa trên những phát hiện toàn diện từ nghiên cứu, một số khuyến nghị quan trọng được đưa ra nhằm thúc đẩy việc áp dụng kế toán quản trị hiện đại trong các doanh nghiệp Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng tới nhiều bên liên quan, bao gồm các cơ quan chính phủ, các tổ chức giáo dục và chính các doanh nghiệp. Mục tiêu là vượt qua các rào cản hiện có và tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc triển khai KTQT. Các chiến lược thực tiễn được phác thảo để nâng cao nhận thức, xây dựng năng lực và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Giải quyết trực tiếp các nhân tố ảnh hưởng đã được xác định sẽ đẩy nhanh đáng kể quá trình áp dụng. Những đề xuất này nhằm mục đích chuyển đổi bối cảnh hiện tại, cho phép nhiều doanh nghiệp hơn tận dụng các lợi thế chiến lược mà KTQT hiện đại mang lại.

6.1. Nâng cao năng lực và nhận thức về KTQT hiện đại

Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào đào tạo chuyên sâu và thường xuyên cho đội ngũ nhân sự kế toán. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế để cập nhật các phương pháp KTQT hiện đại như Chi phí mục tiêu, Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), và Ngân sách linh hoạt. Việc nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo cấp cao là một ưu tiên hàng đầu. Ban lãnh đạo cần hiểu rõ giá trị chiến lược mà KTQT hiện đại mang lại, không chỉ là công cụ kiểm soát mà còn là đòn bẩy cho sự phát triển. Các buổi hội thảo, diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn cần được tổ chức thường xuyên. Việc này giúp thay đổi tư duy quản lý, khuyến khích sự ủng hộ và cam kết từ cấp quản lý cao nhất. Sự hiểu biết sâu rộng sẽ thúc đẩy mạnh mẽ ý định áp dụng và triển khai KTQT hiệu quả.

6.2. Xây dựng môi trường thuận lợi cho áp dụng KTQT

Các chính sách khuyến khích từ chính phủ cần được ban hành một cách rõ ràng và hấp dẫn. Điều này có thể bao gồm các ưu đãi về thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống và công nghệ KTQT. Việc tạo ra một môi trường cạnh tranh thị trường lành mạnh cũng sẽ tạo áp lực tích cực, buộc doanh nghiệp phải đổi mới. Doanh nghiệp cần tự đánh giá và cải thiện văn hóa tổ chức của mình. Một văn hóa ủng hộ đổi mới, minh bạch và chấp nhận rủi ro sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự chấp nhận các công cụ quản lý mới. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các trường đại học, viện nghiên cứu giúp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đảm bảo trình độ nhân sự kế toán đáp ứng được yêu cầu của KTQT hiện đại. Hỗ trợ tài chính và tư vấn kỹ thuật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng cần được cân nhắc, giúp họ vượt qua rào cản về chi phí ban đầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về kế toán quản trị công bố ở nước ngoài
1.1.1. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng áp dụng KTQT
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng KTQT
1.2. Các nghiên cứu về kế toán quản trị công bố ở trong nước
1.2.1. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng áp dụng KTQT
1.2.2. Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng KTQT
1.3. Những vấn đề rút ra từ tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu
1.3.1. Những vấn đề rút ra từ tổng quan nghiên cứu
1.3.2. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết về kế toán quản trị hiện đại
2.1.1. Các khái niệm về KTQT
2.1.2. Sự phát triển của KTQT
2.1.3. Một số phương pháp KTQT hiện đại
2.2. Cơ sở lý thuyết cho mô hình nghiên cứu
2.2.1. Lý thuyết khuyếch tán sự đổi mới DOI (Diffusion of Innovations)
2.2.2. Lý thuyết ý định hành vi
2.2.3. Lý thuyết bất định
2.2.4. Lý thuyết thể chế
2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu
2.3.1. Khái niệm về các nhân tố trong mô hình
2.3.2. Các giả thuyết nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Thiết kế thang đo sơ bộ
3.4. Nghiên cứu định tính
3.4.1. Mục đích phỏng vấn các nhà quản trị và xin ý kiến góp ý các nhà khoa học
3.4.2. Đối tượng phỏng vấn và xin ý kiến góp ý
3.4.3. Kết quả nghiên cứu định tính
3.4.4. Diễn đạt và mã hoá thang đo
3.5. Nghiên cứu định lượng
3.5.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5.2. Nghiên cứu định lượng chính thức
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.1.1. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo phân bố địa lý
4.1.2. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo loại hình DN
4.1.3. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh
4.1.4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô vốn kinh doanh
4.1.5. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô lao động
4.1.6. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo số năm hoạt động
4.2. Thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại các DN
4.3. Phân tích nhân tố và kiểm định độ tin cậy của thang đo chính thức
4.3.1. Phân tích nhân tố
4.3.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo chính thức
4.4. Thống kê mô tả mức độ đồng ý của các biến sau khi phân tích EFA
4.5. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh
4.6. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.7. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DN tới ý định áp dụng KTQT hiện đại
4.8. Phân tích hồi quy tuyến tính
4.8.1. Kiểm định hệ số tương quan
4.8.2. Phân tích hồi quy tuyến tính
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu
5.1.1. Thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại các DN ở Việt Nam
5.1.2. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
5.1.3. Kết quả kiểm định sự khác biệt về ý định áp dụng KTQT theo nhóm DN
5.1.4. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa các nhân tố
5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.2.1. Các giả thuyết nghiên cứu
5.2.2. Kết quả kiểm định sự khác biệt về ý định áp dụng KTQT hiện đại theo nhóm DN
5.2.3. Mô hình hồi quy
5.3. Một số đề xuất và khuyến nghị
5.4. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng tới ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại trong các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN QUỐC HƯNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN QUỐC HƯNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH ÁP DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Quang HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Do vậy, trong quá trình chấp bút, việc tham khảo những dữ liệu thứ cấp hoặc những nhận định của các nghiên cứu trước đây đều được ghi rõ nguồn trích dẫn. Tôi xin cam kết bằng danh dự cá nhân, đề tài luận án tiến sĩ “Nhân tố ảnh hưởng tới ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại trong các doanh nghiệp Việt Nam” được nghiên cứu một cách nghiêm túc và công phu của riêng tôi.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Hưng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ.

vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về kế toán quản trị công bố ở nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng áp dụng KTQT.

Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng KTQT. Các nghiên cứu về kế toán quản trị công bố ở trong nước. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng áp dụng KTQT. Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng KTQT.

Những vấn đề rút ra từ tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. Những vấn đề rút ra từ tổng quan nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

40 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về kế toán quản trị hiện đại. Các khái niệm về KTQT. Sự phát triển của KTQT.

Một số phương pháp KTQT hiện đại. Cơ sở lý thuyết cho mô hình nghiên cứu. Lý thuyết khuyếch tán sự đổi mới DOI (Diffusion of Innovations). Lý thuyết ý định hành vi.

Lý thuyết bất định. Lý thuyết thể chế. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu. Khái niệm về các nhân tố trong mô hình.

Các giả thuyết nghiên cứu. 76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 78 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Thiết kế thang đo sơ bộ. Nghiên cứu định tính. Mục đích phỏng vấn các nhà quản trị và xin ý kiến góp ý các nhà khoa học.

Đối tượng phỏng vấn và xin ý kiến góp ý. Kết quả nghiên cứu định tính. Diễn đạt và mã hoá thang đo. Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 94 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 101 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo phân bố địa lý. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo loại hình DN. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh.

Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô vốn kinh doanh. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo quy mô lao động. Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo số năm hoạt động. Thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại các DN.

Phân tích nhân tố và kiểm định độ tin cậy của thang đo chính thức. Phân tích nhân tố. Đánh giá độ tin cậy của thang đo chính thức. Thống kê mô tả mức độ đồng ý của các biến sau khi phân tích EFA.

Mô hình nghiên cứu điều chỉnh. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DN tới ý đ ịnh áp dụng KTQT hiện đại. Phân tích hồi quy tuyến tính.

Kiểm định hệ số tương quan. Phân tích hồi quy tuyến tính. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 129 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.

Kết luận về kết quả nghiên cứu. Thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại các DN ở Việt Nam. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định sự khác biệt về ý định áp dụng KTQT theo nhóm DN137 5.

Mô hình hồi quy tuyến tính giữa các nhân tố. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định sự khác biệt về ý định áp dụng KTQT hiện đại theo nhóm DN.

Mô hình hồi quy. Một số đề xuất và khuyến nghị. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo. 150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

171 v DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung 1 ABC Hạch toán chi phí theo hoạt động 2 BSC Bảng điểm cân bằng 3 CIMA Viện hành nghề kế toán quản trị Anh Quốc 4 DN Doanh nghiệp 5 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước 6 DOI Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới 7 IFAC Liên đoàn kiểm toán quốc tế 8 IMA Viện Kế toán quản trị Hoa Kỳ 9 JIT Sản xuất đúng lúc 10 KTQT Kế toán quản trị 11 KTQTCP Kế toán quản trị chi phí 12 R-TAM Mô hình mở rộng nguồn lực chấp nhận công nghệ 13 TAM Mô hình chấp nhận công nghệ 14 TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch 15 TQM Quản lý chất lượng toàn diện 16 TRA Lý thuyết hành động hợp lý 17 VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Phân loại một số kỹ thuật KTQT.2: Thống kê các nghiên cứu về áp dụng phương pháp KTQT hiện đại. Phương pháp và thời gian nghiên cứu. Thang đo sơ bộ cảm nhận tính hữu ích. Thang đo sơ bộ về cảm nhận dễ áp dụng.

Thang đo sơ bộ về các yếu tố thuộc về DN. Thang đo sơ bộ về các yếu tố bên ngoài DN. Thang đo sơ bộ về thái độ của nhà quản trị. Thang đo sơ bộ về ý định áp dụng KTQT hiện đại.

Bảng điều chỉnh và bổ sung cách diễn đạt thang đo. Bảng thang đo đã được hiệu chỉnh và mã hoá thang đo. Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha. Kết quả đánh giá lại độ tin cậy thang đo “Các yếu tố thuộc về DN” sau khi loại bỏ biến không phù hợp bằng Cronbach’s Alpha.

Kết quả thu thập và sàng lọc bảng hỏi. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo phân bố địa lý. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo loại hình DN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo lĩnh vực hoạt động.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo quy mô vốn kinh doanh. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo quy mô lao động. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo số năm hoạt động của DN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu về tình hình áp dụng KTQT.

Bảng kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test. Ma trận nhân tố xoay. Đánh giá độ tin cậy thang đo chính thức bằng Cronbach’s Alpha. Thống kê mô tả mức độ đồng ý của các biến sau phân tích EFA.

Ma trận hệ số tương quan. Kết quả mô hình hồi quy được lựa chọn. Khái quát thực trạng áp dụng KTQT hiện đại tại các DN. Thực trạng áp dụng và hiệu quả áp dụng các phương pháp KTQT hiện đ ại trong các DN.

Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Tóm tắt kết quả kiểm định sự khác biệt về ý định áp dụng KTQT hiện đại giữa các nhóm DN. Mức độ tác động của các biến độc lập trong mô hình hồi quy. Bảng dự báo ý định áp dụng KTQT hiện đại dựa trên cơ sở giả định.145 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Mô hình phân bổ chi phí ABC.2: Mô hình các bước xác định chi phí mục tiêu.3: Mô hình Bảng điểm cân bằng - Từ chiến lược đến thước đo hoạt động.

Mô hình nhân tố ảnh hưởng tới việc đổi mới trong tổ chức (DOI). Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).

Mô hình mở rộng nguồn lực chấp nhận công nghệ (R-TAM). Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu điều chỉnh.

118 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Chủ đề nghiên cứu về kế toán quản trị (KTQT) nói chung đã được rất nhiều học giả trên thế giới quan tâm. Một số hướng nghiên cứu chính về KTQT như: nghiên cứu thực trạng áp dụng KTQT; nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới việc áp dụng KTQT; nghiên cứu hiệu quả của việc áp dụng KTQT; nghiên cứu mô hình KTQT áp dụng cho từng lĩnh vực sản xuất kinh doanh đặc thù. Mỗi hướng nghiên cứu đều đã được thực hiện ở các quốc gia khác nhau và ở những thời điểm khác nhau.

Các kết quả nghiên cứu ngoài những kết luận chung có nhiều điểm giống nhau, còn có những kết luận khác biệt. Chính vì vậy Ittner và Larcker [80] cho rằng, để đưa ra những kết luận về lợi ích và mức độ áp dụng KTQT thì cần phải tiếp tục điều tra, nghiên cứu cụ thể từ thực tế. Đồng quan điểm này, Brierley và các cộng sự [28] cũng cho rằng, để nghiên cứu quá trình phát triển của KTQT thì cần phải tiếp tục nghiên cứu ở những thời điểm khác nhau tại các quốc gia khác nhau để so sánh với những nghiên cứu trước đó. Đi ều này có nghĩa là, cùng một hướng nghiên cứu có thể tiến hành trên cùng một đối tượng ở những thời điểm khác nhau.

Và dĩ nhiên, các kết quả nghiên cứu trên cùng một đối tượng ở những thời điểm khác nhau có thể khác nhau là do sự vận động và phát triển của sự vật hiện tượng. Sự biến động của môi trường kinh doanh đang đặt ra không ít những thách thức cho các doanh nghiệp (DN). Phần lớn thách thức mà DN phải đối mặt xuất phát từ chính nội bộ DN. Nguyên nhân chính ngoài một số nguồn lực có hạn như nguồn vốn, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng ứng dụng công nghệ,.phải kể đến năng lực của các nhà quản trị DN còn hạn chế.

Nhiều DN không chú trọng phân tích năng lực nội tại cũng như nghiên cứu môi trường kinh doanh để thiết lập lộ trình phát triển cụ thể nhằm xây dựng chiến lược mang tính lâu dài. Do vậy, hệ quả là các DN không khai thác và phát huy được những lợi thế cạnh tranh để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quốc Hưng (2021). Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhan-to-anh-huong-y-dinh-ap-dung-ke-toan-quan-tri-hien-dai-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng kế toán quản trị hiện đại DN Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả quản lý tài chính.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng ý định áp dụng KTQT hiện đại tại DN Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter