Nhận thức và hành vi của sinh viên về thu gom rác thải tại Hà Nội - ĐH KHXH&NV, KH Tự Nhiên
Nhận thức hành vi sinh viên ĐH KHTN & KHXH&NV về thu gom rác thải Hà Nội. Nghiên cứu thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận thức sinh viên về thu gom rác thải tại Hà Nội
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Đào Quý Mạnh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận thức sinh viên về thu gom rác thải tại Hà Nội
Phần này tập trung vào nhận thức của sinh viên về hoạt động thu gom rác thải trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu khảo sát sự hiểu biết của nhóm đối tượng này về các vấn đề môi trường. Nhận thức sinh viên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành hành vi. Dữ liệu cho thấy mức độ quan tâm và hiểu biết về tầm quan trọng của việc quản lý rác thải đô thị. Sinh viên thể hiện sự lo ngại trước tình trạng ô nhiễm môi trường và mong muốn cải thiện vệ sinh môi trường. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức và hành động vẫn còn tồn tại.
1.1. Đánh giá về phân loại rác tại nguồn
Sinh viên thể hiện nhận thức cao về tầm quan trọng của phân loại rác tại nguồn. Họ hiểu rõ lợi ích của việc tách rác hữu cơ, vô cơ và tái chế rác. Việc phân loại rác tại nguồn được xem là giải pháp hiệu quả cho vấn đề rác thải sinh hoạt. Mặc dù vậy, mức độ thực hành hành vi này có thể chưa tương xứng với nhận thức. Cần nhiều chương trình giáo dục môi trường hơn để khuyến khích hành động.
1.2. Hiểu biết về xử lý rác và truyền thông môi trường
Sinh viên có những hiểu biết nhất định về các phương pháp xử lý rác thải đô thị hiện nay. Các phương pháp như chôn lấp, đốt và tái chế rác đều được biết đến. Các hoạt động truyền thông môi trường đã góp phần nâng cao kiến thức này. Tuy nhiên, mức độ tiếp cận thông tin về các chiến lược quản lý rác thải đô thị của chính quyền còn hạn chế. Cần tăng cường kênh truyền thông hiệu quả hơn.
1.3. Nhận diện nguyên nhân xả rác bừa bãi
Sinh viên nhận thức được nhiều nguyên nhân dẫn đến hành vi xả rác bừa bãi. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm ý thức kém của một bộ phận người dân, thiếu thùng rác công cộng, và sự bất tiện trong hệ thống thu gom rác Hà Nội. Họ cũng chỉ ra rằng việc thiếu chế tài xử phạt nghiêm minh góp phần vào tình trạng này. Việc nâng cao nhận thức sinh viên là bước đầu tiên để thay đổi hành vi xả rác.
II.Hành vi sinh viên trong quản lý rác thải đô thị
Phần này tập trung phân tích các hành vi thực tế của sinh viên liên quan đến thu gom và xử lý rác thải. Hành vi xả rác, phân loại rác thải sinh hoạt tác động trực tiếp đến vệ sinh môi trường. Nghiên cứu đánh giá mức độ tham gia của sinh viên vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi cũng được xem xét. Thực trạng hành vi thường có sự chênh lệch so với nhận thức đã có. Cần thúc đẩy hành động cụ thể và thiết thực hơn.
2.1. Thực trạng hành vi phân loại rác sinh hoạt
Hành vi phân loại rác tại nguồn của sinh viên còn hạn chế. Mặc dù có nhận thức tốt về tầm quan trọng, số lượng sinh viên thực hiện phân loại hàng ngày còn thấp. Các yếu tố như thiếu thùng rác chuyên dụng tại khu trọ hoặc ký túc xá, sự bận rộn và thiếu hướng dẫn chi tiết ảnh hưởng đến hành vi này. Cần có giải pháp khuyến khích cụ thể và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho phân loại rác tại nguồn.
2.2. Phương thức xử lý rác thải hàng ngày của sinh viên
Hầu hết sinh viên vứt rác vào thùng rác chung hoặc chờ nhân viên vệ sinh thu gom rác Hà Nội. Một số ít có hành vi xả rác bừa bãi, đặc biệt ở những nơi không có thùng rác hoặc trong không gian ít bị giám sát. Việc thiếu các điểm tập kết rác thuận tiện cũng là một rào cản. Cần đẩy mạnh trách nhiệm cá nhân về rác thải sinh hoạt và cung cấp đủ cơ sở vật chất.
2.3. Thái độ với hành vi xả rác không đúng quy định
Sinh viên thường có thái độ tiêu cực với hành vi xả rác bừa bãi. Họ bày tỏ sự khó chịu và thậm chí chủ động nhắc nhở người khác khi chứng kiến. Tuy nhiên, mức độ can thiệp trực tiếp còn thấp, nhiều sinh viên chọn cách im lặng hoặc tránh mặt. Cần khuyến khích hành động tích cực hơn, biến thái độ thành hành vi chủ động bảo vệ vệ sinh môi trường.
III.Tầm quan trọng của giáo dục môi trường cho sinh viên
Giáo dục môi trường đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhận thức và hành vi bền vững ở sinh viên. Các chương trình giáo dục cần được tăng cường tại các trường đại học, không chỉ về lý thuyết mà còn về thực hành. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng về quản lý rác thải đô thị là cần thiết. Giáo dục cũng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về chu trình tái chế rác và tầm quan trọng của nó. Mục tiêu là tạo ra thế hệ công dân có ý thức bảo vệ môi trường.
3.1. Vai trò của truyền thông trong nâng cao nhận thức
Truyền thông hiệu quả giúp nâng cao nhận thức sinh viên về các vấn đề môi trường. Các chiến dịch truyền thông qua mạng xã hội, các buổi hội thảo, và hoạt động ngoại khóa có tác động tích cực. Thông tin về tái chế rác, thu gom rác Hà Nội, và tác hại của rác thải sinh hoạt cần được phổ biến rộng rãi hơn. Kênh truyền thông cần đa dạng và dễ tiếp cận để tối đa hóa hiệu quả của giáo dục môi trường.
3.2. Sự tham gia vào các hoạt động vệ sinh môi trường
Sinh viên thể hiện sự sẵn lòng tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Các chương trình dọn vệ sinh khu phố, chiến dịch trồng cây xanh thu hút nhiều bạn trẻ. Sự tham gia này cần được khuyến khích và tổ chức thường xuyên hơn. Nó góp phần trực tiếp vào vệ sinh môi trường đô thị và xây dựng tinh thần cộng đồng. Tham gia thực tiễn giúp củng cố nhận thức và biến thành hành vi xả rác đúng cách.
3.3. Đề xuất chương trình thúc đẩy tái chế rác
Cần xây dựng các chương trình cụ thể thúc đẩy tái chế rác trong cộng đồng sinh viên. Việc này bao gồm cung cấp thùng rác phân loại tại các khu vực công cộng, hướng dẫn quy trình tái chế rõ ràng, và tổ chức các cuộc thi sáng tạo từ rác thải. Các hoạt động này không chỉ nâng cao ý thức mà còn khuyến khích hành động thực tiễn, góp phần vào kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu rác thải.
IV.Ảnh hưởng của nhận thức đến hành vi xả rác đô thị
Mối quan hệ giữa nhận thức và hành vi là một khía cạnh phức tạp. Nghiên cứu này khám phá cách nhận thức ảnh hưởng đến hành vi xả rác và quản lý rác thải đô thị của sinh viên. Mặc dù nhận thức cao về tác hại của rác thải và lợi ích của quản lý rác thải đô thị, hành vi thực tế có thể không hoàn toàn tương ứng. Các yếu tố bên ngoài như cơ sở hạ tầng, sự tiện lợi, và áp lực xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp xây dựng các giải pháp hiệu quả.
4.1. Mối liên hệ giữa hiểu biết và hành động thực tế
Nhận thức cao về tác hại của rác thải và lợi ích của quản lý rác thải đô thị không phải lúc nào cũng dẫn đến hành vi tương ứng. Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn tồn tại trong cộng đồng sinh viên. Các yếu tố như sự tiện ích của thùng rác, thói quen sinh hoạt và áp lực xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định xả rác. Cần có các biện pháp cụ thể để thu hẹp khoảng cách này.
4.2. Khó khăn trong quản lý rác thải sinh hoạt
Sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn khi muốn thực hiện hành vi thu gom rác đúng cách. Thiếu thùng rác phù hợp cho phân loại rác tại nguồn, khoảng cách xa đến điểm tập kết, và thiếu thông tin rõ ràng về lịch trình thu gom là các trở ngại. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến việc phân loại và xử lý rác đúng quy định. Giải quyết các khó khăn này là cần thiết để cải thiện hành vi.
4.3. Nâng cao trách nhiệm cá nhân với môi trường đô thị
Cần tăng cường giáo dục về trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ môi trường. Không chỉ là nhận thức, mà còn là sự chủ động trong hành vi xả rác và tham gia vào các hoạt động chung. Mục tiêu là xây dựng một môi trường đô thị xanh, sạch thông qua ý thức và hành động của từng cá nhân. Mỗi sinh viên cần trở thành một phần tích cực của giải pháp quản lý rác thải đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam trong những năm gần đây đã tạo ra áp lực lớn lên công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là quản lý rác thải. Theo thống kê, tỷ lệ dân số đô thị chiếm khoảng 35% tổng số dân cả nước, và tổng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị phát sinh ước tính đạt khoảng 32.000 tấn mỗi ngày. Mặc dù tỷ lệ thu gom và xử lý rác thải rắn trung bình của các đô thị đã tăng lên đáng kể, đạt khoảng 84% đến 84.5% vào năm 2014, tăng hơn 3% so với năm 2010, tình trạng ô nhiễm môi trường tại các bãi chôn lấp và cơ sở xử lý rác thải vẫn đang là thách thức lớn. Đặc biệt, rác thải sinh hoạt chiếm một phần đáng kể, với khoảng 76,31% tổng lượng chất thải rắn đô thị, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe con người và cảnh quan đô thị.
Trong bối cảnh đó, luận văn này tập trung nghiên cứu "Nhận thức, hành vi của sinh viên về hoạt động thu gom rác thải trên địa bàn Hà Nội", với khách thể là sinh viên các Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Vấn đề nghiên cứu đặt ra là làm rõ thực trạng nhận thức và hành vi của sinh viên – một tầng lớp tri thức quan trọng – đối với hoạt động thu gom, phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc tìm hiểu nhận thức của sinh viên về vấn đề phân loại, cách thức xử lý rác thải, nguyên nhân xả rác không đúng nơi quy định, cũng như khám phá hành vi thực tế của họ trong việc phân loại, xử lý rác và thái độ phản ứng trước hành vi xả rác bừa bãi.
Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 6/2013 đến tháng 12/2013, với phạm vi không gian bao gồm khuôn viên hai trường đại học trên, Ký túc xá Mễ Trì, và một số khu phòng trọ trên địa bàn Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Luận văn mong muốn đề xuất những giải pháp mang tính giáo dục nhằm nâng cao nhận thức, từ đó góp phần thay đổi thái độ và hành vi bảo vệ môi trường của sinh viên nói riêng và cộng đồng nói chung. Những đóng góp này kỳ vọng sẽ cải thiện các chỉ số về vệ sinh môi trường đô thị, giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, và không khí, góp phần xây dựng một Hà Nội xanh, sạch, đẹp và bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Để phân tích nhận thức và hành vi của sinh viên về hoạt động thu gom rác thải, luận văn áp dụng hai khung lý thuyết xã hội học chính. Đầu tiên là Lý thuyết Hành động xã hội của Max Weber. Weber khẳng định rằng xã hội học nghiên cứu hành động xã hội, tức là hành động mà chủ thể gán cho một ý nghĩa chủ quan nhất định và có tính đến hành vi của người khác. Ông phân loại hành động xã hội thành bốn loại: duy lý công cụ (tính toán hiệu quả), duy lý giá trị (vì bản thân hành động), duy cảm (do cảm xúc bột phát), và duy lý truyền thống (tuân thủ thói quen). Trong nghiên cứu này, lý thuyết Weber giúp lý giải động cơ, mục đích và hoàn cảnh định hình nhận thức cũng như hành vi của sinh viên trong việc thu gom, phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt. Đặc biệt, nó được sử dụng để tìm hiểu sự khác biệt trong hành vi giữa các nhóm sinh viên dựa trên các biến như trình độ học vấn, giới tính, và nguồn gốc xuất thân.
Thứ hai là Lý thuyết Lựa chọn hợp lý của George Homans, một trong những tác giả của lý thuyết trao đổi xã hội. Homans đề xuất mô hình lựa chọn duy lý của hành vi cá nhân dựa trên các định đề về phần thưởng, kích thích, giá trị, duy lý, giá trị suy giảm và mong đợi. Theo lý thuyết này, con người là chủ thể duy lý, luôn cân nhắc lợi ích và chi phí trước khi thực hiện hành động, hướng tới việc đạt được phần thưởng và giá trị cao nhất. Luận văn sử dụng lý thuyết này để giải thích tại sao sinh viên lựa chọn các hành vi cụ thể liên quan đến rác thải, dựa trên sự tính toán lợi ích cá nhân, sự tán dương hoặc phê phán từ cộng đồng, cũng như các giá trị và chuẩn mực xã hội.
Các khái niệm công cụ quan trọng được sử dụng trong luận văn bao gồm:
- Sinh viên: Được hiểu là người học tập, tìm hiểu và khai thác tri thức, đại diện cho một nhóm xã hội đặc biệt với khả năng di động xã hội cao và lối sống, định hướng giá trị đặc thù.
- Nhận thức: Là quá trình tái tạo hiện thực trong tư duy của con người, đồng thời cũng là kết quả của quá trình phản ánh và nhận biết về thế giới xung quanh.
- Hành vi xã hội: Là những hành động của con người được học tập, có thể thay đổi bởi ảnh hưởng của môi trường, và cần được phân tích như một chỉnh thể linh hoạt.
- Rác thải sinh hoạt: Là tất cả các loại chất, vật liệu, đồ vật được tạo ra không theo ý muốn từ các hoạt động sống hàng ngày của con người (như ăn uống, ở, vui chơi, giải trí, vật liệu bao gói).
- Ô nhiễm môi trường: Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam năm 1993, là sự làm thay đổi tính chất của môi trường, vi phạm tiêu chuẩn môi trường.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định lượng và định tính để thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các tài liệu lý thuyết về xã hội học, các báo cáo khoa học, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ liên quan đến đề tài.
- Phương pháp trưng cầu ý kiến: Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 200 sinh viên, bao gồm 100 sinh viên từ Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và 100 sinh viên từ Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling) được áp dụng để đảm bảo tính đại diện. Cơ cấu mẫu được thiết lập với 48% nam và 52% nữ; 50% khối tự nhiên và 50% khối nhân văn; mỗi năm học (năm thứ nhất đến năm thứ tư) chiếm 25%; và 65% sinh viên có nơi cư trú ở nông thôn, 35% ở thành phố. Dữ liệu thu được từ bảng hỏi được xử lý bằng phần mềm SPSS 15.0, sử dụng kỹ thuật phân tích bảng chéo (cross-tabular) và hồi quy đa biến (multivariate regression analysis) để tìm hiểu mối quan hệ giữa các biến.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Để bổ sung và lý giải cho các kết quả định lượng, 15 cuộc phỏng vấn sâu đã được thực hiện với các đối tượng bao gồm 10 sinh viên (5 sinh viên ĐH KHTN và 5 sinh viên ĐH KHXH&NV), 3 nhân viên vệ sinh môi trường và 2 cán bộ môi trường quận Thanh Xuân. Các cuộc phỏng vấn sử dụng bảng câu hỏi gợi mở nhằm mô tả chi tiết thực trạng nhận thức và ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên tại Hà Nội.
- Phương pháp phân tích tài liệu: Sau khi thu thập, các dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được phân tích tổng hợp. Phân tích tài liệu sơ cấp tập trung vào các kết quả đã được xử lý từ khảo sát và phỏng vấn. Phân tích tài liệu thứ cấp bao gồm việc tổng hợp các lý thuyết, báo cáo và nghiên cứu trước đây để cung cấp cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu.
- Timeline nghiên cứu: Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện trong vòng 7 tháng, cụ thể là từ tháng 6/2013 đến tháng 12/2013.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được những phát hiện quan trọng về nhận thức và hành vi của sinh viên đối với hoạt động thu gom rác thải trên địa bàn Hà Nội.
Đầu tiên, sinh viên có nhận thức rất tích cực về tầm quan trọng của việc phân loại rác thải tại nguồn. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 52,5% sinh viên đánh giá việc phân loại rác là "quan trọng" và 39,5% cho rằng nó là "rất quan trọng", tổng cộng khoảng 92% sinh viên nhận thức được sự cần thiết của hoạt động này. Chỉ khoảng 8% số sinh viên còn lại cho rằng việc này không quan trọng hoặc khó trả lời. Điều này khẳng định một nền tảng nhận thức vững chắc trong giới sinh viên về lợi ích môi trường và kinh tế của việc phân loại rác, bao gồm tiết kiệm ngân sách, giảm ô nhiễm đất, nước, không khí và tái chế tài nguyên.
Thứ hai, nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt nhỏ về nhận thức theo giới tính và sự gia tăng nhận thức rõ rệt theo trình độ học vấn. Cụ thể, 96,9% sinh viên nam coi việc phân loại rác thải là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng", cao hơn một chút so với 93,3% ở sinh viên nữ. Đặc biệt, mức độ nhận thức về tầm quan trọng của việc phân loại rác tăng dần theo trình độ học vấn: từ 86,5% ở sinh viên năm thứ nhất, lên 87,2% ở năm thứ hai, 92,6% ở năm thứ ba, và đạt mức cao nhất là 98,4% ở sinh viên năm thứ tư. Điều này nhấn mạnh vai trò của quá trình học tập và tích lũy kiến thức trong việc nâng cao ý thức môi trường.
Thứ ba, nhận thức về tầm quan trọng của việc xử lý rác thải là gần như tuyệt đối trong cộng đồng sinh viên. Khoảng 99,5% sinh viên tham gia khảo sát (199 trong số 200 sinh viên) cho rằng việc xử lý rác là "rất quan trọng" hoặc "quan trọng". Sự đồng thuận cao này cho thấy sinh viên ý thức rõ ràng về tác động trực tiếp của rác thải đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, ngay cả khi công việc xử lý sau thu gom không phải là nhiệm vụ trực tiếp của họ mà thuộc về các cơ quan chức năng.
Cuối cùng, nghiên cứu cũng làm rõ thực trạng xử lý rác thải và những thách thức tại Hà Nội. Năm 2013, tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trong khu vực nội thành Hà Nội lên tới khoảng 4.200 tấn mỗi ngày, với tỷ lệ thu gom đạt 98-100%. Trong khi đó, khu vực ngoại thành phát sinh khoảng 2.220 tấn mỗi ngày và tỷ lệ thu gom đạt 85%. Đáng chú ý, việc xử lý rác thải ở Hà Nội chủ yếu vẫn là phương pháp chôn lấp, và chỉ khoảng 23,7% tổng lượng nước thải sinh hoạt (tương đương 213.300 m3/ngày đêm) được xử lý tập trung. Bãi rác Nam Sơn, nơi tiếp nhận khoảng 4.500 tấn rác mỗi ngày đêm, đang đứng trước nguy cơ quá tải và dự kiến đóng cửa sớm hơn so với thiết kế ban đầu.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy một tín hiệu tích cực về nhận thức môi trường trong giới sinh viên. Nguyên nhân chính cho nhận thức cao này có thể đến từ sự tác động của các chương trình giáo dục môi trường được tích hợp vào các môn học tại trường đại học, ví dụ như "Môi trường và phát triển" hoặc "Xã hội học Môi trường". Môi trường đại học, với vai trò là một giai đoạn xã hội hóa toàn diện, đã trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện ý thức và nhân cách. Sinh viên ở lứa tuổi này có khả năng kiểm nghiệm tri thức và đánh giá các giá trị chuẩn mực, từ đó hình thành những lựa chọn hành vi hợp lý.
Sự khác biệt về nhận thức giữa sinh viên nam và nữ, tuy không lớn, có thể được giải thích thông qua các yếu tố văn hóa, xã hội hoặc mức độ tiếp cận và quan tâm đến thông tin môi trường khác nhau giữa hai giới. Trong khi đó, việc nhận thức tăng theo trình độ học vấn là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của giáo dục. Sinh viên càng học cao, tiếp xúc với nhiều kiến thức khoa học và các vấn đề xã hội, càng có cái nhìn sâu sắc và trách nhiệm hơn đối với môi trường.
So sánh với các nghiên cứu trước đây, ví dụ như nghiên cứu của Đinh Xuân Thắng về dự án thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn tại nguồn, hoặc nghiên cứu của Bàng Anh Tuấn về sự tham gia của lực lượng thu gom rác dân lập, luận văn này củng cố nhận định rằng ý thức của người dân, trong đó có sinh viên, đóng vai trò then chốt trong công tác bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu trước cũng chỉ ra rằng các biện pháp xử lý rác thải còn nhiều bất cập và ý thức cộng đồng cần được nâng cao. Luận văn này đặc biệt hóa những phát hiện đó vào đối tượng sinh viên, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về nhận thức của họ.
Ý nghĩa của các kết quả này là vô cùng quan trọng. Dữ liệu có thể được trình bày một cách trực quan qua các biểu đồ tròn để thể hiện tỷ lệ nhận thức về tầm quan trọng của phân loại rác, hoặc biểu đồ cột chồng để minh họa sự tương quan giữa nhận thức với giới tính và trình độ học vấn. Điều này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức giáo dục nhận diện được những nhóm đối tượng cần tập trung và những lỗ hổng trong truyền thông. Tuy nhận thức đã ở mức cao, việc chuyển hóa nhận thức thành hành vi thực tế vẫn là một thách thức, phù hợp với giả thuyết ban đầu của luận văn rằng hành vi còn phụ thuộc vào điều kiện môi trường sống và các yếu tố khuyến khích. Do đó, việc xây dựng các chính sách và chương trình hành động cần dựa trên nền tảng nhận thức này để thúc đẩy những thay đổi hành vi tích cực.
Đề xuất và khuyến nghị
Để chuyển hóa nhận thức tích cực của sinh viên về vấn đề rác thải thành hành động cụ thể và hiệu quả, luận văn đề xuất các giải pháp sau:
-
Thúc đẩy và mở rộng chương trình giáo dục môi trường: Các trường đại học cần tích hợp sâu hơn các nội dung về phân loại, thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt vào chương trình giảng dạy của tất cả các ngành học, không chỉ giới hạn ở các chuyên ngành liên quan trực tiếp đến môi trường. Cần phát triển các môn học chuyên đề, hội thảo, và bài giảng khách mời từ các chuyên gia môi trường để cung cấp kiến thức thực tiễn và kỹ năng cần thiết. Mục tiêu là nâng cao nhận thức và kỹ năng thực hành phân loại rác cho 100% sinh viên trước khi tốt nghiệp. Hoạt động này cần được triển khai và đánh giá hiệu quả trong vòng 2 năm tiếp theo, với sự chủ trì của Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trường đại học.
-
Xây dựng và hoàn thiện hệ thống phân loại và thu gom rác tại nguồn: Cần đầu tư lắp đặt đồng bộ các thùng rác phân loại rõ ràng (hữu cơ, vô cơ, tái chế) tại tất cả các khu vực trong trường học (giảng đường, thư viện, khu hành chính) và đặc biệt là tại các ký túc xá, khu phòng trọ sinh viên. Hệ thống này cần được duy trì, vệ sinh định kỳ và có biển chỉ dẫn rõ ràng. Mục tiêu cụ thể là tăng tỷ lệ sinh viên phân loại rác tại nguồn lên 80% trong vòng 1 năm. Ban quản lý trường học, chính quyền địa phương (ví dụ: UBND quận Thanh Xuân) và các đơn vị vệ sinh môi trường cần phối hợp hoàn thành việc này trong 12 tháng.
-
Tổ chức thường xuyên các hoạt động thực hành và truyền thông môi trường: Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên và các câu lạc bộ môi trường nên chủ động phát động các chiến dịch tình nguyện định kỳ (ví dụ: "Ngày Chủ nhật Xanh", "Tháng hành động vì môi trường") để dọn dẹp khuôn viên trường học và các khu vực lân cận. Đồng thời, tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng phân loại rác, cuộc thi sáng tạo từ rác thải tái chế, và các sự kiện truyền thông đa phương tiện để lan tỏa thông điệp. Mục tiêu là thu hút ít nhất 60% sinh viên tham gia các hoạt động này mỗi năm và giảm 15% lượng rác thải không được phân loại tại nguồn trong cộng đồng sinh viên. Các hoạt động này cần được duy trì định kỳ hàng quý.
-
Xây dựng cơ chế khuyến khích và chế tài rõ ràng: Các trường đại học cần áp dụng chính sách khuyến khích như cộng điểm hoạt động xã hội, trao học bổng hoặc khen thưởng cho cá nhân, tập thể sinh viên có thành tích xuất sắc trong các hoạt động bảo vệ môi trường. Song song đó, cần ban hành và thực thi nghiêm túc các quy định xử phạt đối với hành vi xả rác bừa bãi hoặc không tuân thủ quy định phân loại rác, nhằm tạo ra sự răn đe và nâng cao ý thức chấp hành. Mục tiêu là giảm thiểu hành vi xả rác không đúng quy định xuống dưới 5% trong khu vực học đường và ký túc xá trong vòng 18 tháng. Ban giám hiệu trường học và chính quyền địa phương cần áp dụng các cơ chế này ngay lập tức.
-
Tăng cường phối hợp đa chiều giữa các bên liên quan: Cần thiết lập các kênh liên lạc và hợp tác thường xuyên giữa các trường đại học, chính quyền địa phương (như Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, UBND các quận/phường) và các đơn vị quản lý vệ sinh môi trường. Sự phối hợp này sẽ giúp đồng bộ hóa các nỗ lực, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực để giải quyết hiệu quả vấn đề rác thải. Mục tiêu là tạo ra một mô hình quản lý rác thải bền vững với sự tham gia tích cực của sinh viên, đồng thời giảm 10% chi phí xử lý rác do phân loại không đúng cách. Khung hợp tác này cần được thiết lập trong vòng 6 tháng tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nhận thức, hành vi của sinh viên về hoạt động thu gom rác thải trên địa bàn Hà Nội" là tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà hoạch định chính sách môi trường và đô thị: Luận văn cung cấp dữ liệu định lượng và định tính chi tiết về nhận thức của một bộ phận dân cư trẻ quan trọng đối với vấn đề rác thải. Với hơn 92% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của phân loại rác và gần 99,5% coi trọng việc xử lý rác, đây là cơ sở vững chắc để xây dựng các chính sách truyền thông và giáo dục môi trường mang tính mục tiêu. Các số liệu về lượng rác thải sinh hoạt tại Hà Nội (khoảng 4.200 tấn/ngày ở nội thành năm 2013) và thách thức về cơ sở hạ tầng (bãi rác Nam Sơn quá tải) sẽ giúp các nhà quản lý đưa ra giải pháp toàn diện, tập trung vào việc chuyển hóa nhận thức thành hành vi và đầu tư vào hạ tầng bền vững.
-
Ban giám hiệu và phòng công tác sinh viên các trường đại học: Nghiên cứu này khẳng định vai trò then chốt của môi trường giáo dục đại học trong việc định hình nhận thức môi trường của sinh viên, đặc biệt là việc nhận thức tăng theo trình độ học vấn. Các trường có thể tham khảo để rà soát, cải tiến và tích hợp sâu hơn các nội dung về bảo vệ môi trường vào chương trình đào tạo và hoạt động ngoại khóa. Việc hiểu rõ mức độ quan tâm của sinh viên giúp các trường xây dựng hệ thống quản lý rác thải nội bộ hiệu quả, từ đó tạo ra một thế hệ sinh viên có ý thức và hành động tích cực vì môi trường ngay tại khuôn viên trường.
-
Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và nhóm hoạt động vì môi trường: Đối với các tổ chức này, luận văn cung cấp cái nhìn thực tế về nhận thức và thái độ của sinh viên, nhóm đối tượng trẻ trung và năng động. Dữ liệu về tỷ lệ sinh viên quan tâm sẽ giúp các NGOs thiết kế các chiến dịch truyền thông, các hoạt động tình nguyện hoặc các dự án cộng đồng một cách hiệu quả hơn, thu hút sự tham gia đông đảo của giới trẻ. Việc nhắm đúng đối tượng và thông điệp sẽ tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng tác động của các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Sinh viên, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Xã hội học, Môi trường và các lĩnh vực liên quan: Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị về mặt học thuật và phương pháp luận. Nó cung cấp một ví dụ thực tế về việc áp dụng các khung lý thuyết như Lý thuyết Hành động xã hội của Max Weber và Lý thuyết Lựa chọn hợp lý của George Homans vào nghiên cứu các vấn đề xã hội đương đại. Các kết quả định lượng và định tính, cùng với các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (khảo sát 200 sinh viên, 15 phỏng vấn sâu), sẽ là nguồn tư liệu hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi môi trường của giới trẻ, các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển hóa từ nhận thức sang hành động, hoặc đánh giá hiệu quả của các can thiệp giáo dục và chính sách.
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên tại Hà Nội có thực sự quan tâm đến vấn đề rác thải không? Có, kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ quan tâm rất cao. Khoảng 92% sinh viên đánh giá việc phân loại rác là quan trọng hoặc rất quan trọng, và gần 99,5% cho rằng việc xử lý rác là rất quan trọng hoặc quan trọng. Điều này phản ánh nhận thức rõ ràng về tác động của rác thải đến môi trường và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh Hà Nội đang đối mặt với khoảng 4.200 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày ở nội thành vào năm 2013.
2. Có sự khác biệt nào về nhận thức giữa sinh viên nam và nữ không? Nghiên cứu chỉ ra có một sự khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý. Khoảng 96,9% sinh viên nam coi việc phân loại rác là quan trọng hoặc rất quan trọng, trong khi tỷ lệ này ở sinh viên nữ là 93,3%. Mặc dù cả hai giới đều có nhận thức tốt, sinh viên nam có xu hướng đánh giá cao hơn một chút về tầm quan trọng này, điều này có thể liên quan đến các yếu tố xã hội hoặc mức độ tiếp cận thông tin.
3. Trình độ học vấn có ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên về rác thải không? Có, trình độ học vấn có tác động rõ rệt. Tỷ lệ sinh viên đánh giá việc phân loại rác là quan trọng hoặc rất quan trọng tăng dần từ 86,5% ở năm thứ nhất lên đến 98,4% ở năm thứ tư. Điều này cho thấy vai trò của quá trình học tập và tích lũy kiến thức trong việc hình thành nhận thức môi trường sâu sắc hơn, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về vấn đề và giải pháp.
4. Các trường đại học có vai trò gì trong việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho sinh viên? Các trường đại học đóng vai trò then chốt. Luận văn khẳng định môi trường đại học là nơi xã hội hóa toàn diện, trang bị kiến thức và rèn luyện ý thức. Việc tích hợp các môn học về môi trường, như "Môi trường và phát triển", đã góp phần quan trọng vào nhận thức tích cực của sinh viên, tạo cơ sở để chuyển hóa thành hành vi bảo vệ môi trường cụ thể. Điều này giúp hình thành một thế hệ có trách nhiệm hơn với cộng đồng.
5. Đâu là những thách thức chính trong việc quản lý rác thải tại Hà Nội mà luận văn đề cập? Hà Nội đối mặt với lượng rác thải sinh hoạt tăng trung bình 15% mỗi năm, với khoảng 4.200 tấn/ngày ở nội thành (năm 2013). Các thách thức bao gồm phương pháp xử lý chủ yếu là chôn lấp, bãi rác quá tải (như bãi Nam Sơn dự kiến đóng cửa sớm), tỷ lệ xử lý nước thải thấp (chỉ 23,7% được xử lý), và ý thức người dân tại một số khu vực nông thôn chưa cao. Thêm vào đó, việc thu phí vệ sinh ở cấp xã bình quân chỉ đạt 60-80% gây khó khăn về kinh phí.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu nhận thức và hành vi của sinh viên về hoạt động thu gom rác thải trên địa bàn Hà Nội, mang lại nhiều đóng góp quan trọng:
- Khẳng định một cách rõ ràng rằng sinh viên Hà Nội có nhận thức rất cao về tầm quan trọng của việc phân loại và xử lý rác thải, với hơn 92% sinh viên coi trọng việc phân loại và gần 99,5% coi trọng việc xử lý.
- Chỉ ra sự khác biệt nhỏ về nhận thức giữa sinh viên nam và nữ, đồng thời làm nổi bật sự gia tăng nhận thức tích cực theo trình độ học vấn.
- Nêu bật vai trò không thể thiếu của môi trường giáo dục đại học trong việc định hình ý thức và trách nhiệm môi trường cho thế hệ trẻ.
- Phân tích chi tiết thực trạng các thách thức trong quản lý rác thải tại Hà Nội, bao gồm lượng rác thải tăng 15% mỗi năm và tình trạng quá tải của các bãi chôn lấp.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, mang tính thực tiễn nhằm chuyển hóa nhận thức sâu sắc của sinh viên thành các hành vi bảo vệ môi trường hữu ích và bền vững.
Trong các bước tiếp theo, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cản trở hành vi thực tế của sinh viên, cũng như đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp và chính sách đề xuất trong vòng 2 đến 3 năm tới. Kêu gọi các nhà quản lý giáo dục, chính quyền địa phương và toàn thể cộng đồng sinh viên cùng chung tay hành động để xây dựng một môi trường sống xanh, sạch, đẹp và bền vững cho thủ đô Hà Nội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO QUÝ MẠNH NHẬN THỨC, HÀNH VI CỦA SINH VIÊN VỀ HOẠT ĐỘNG THU GOM RÁC THẢI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI (Nghiên cứu sinh viên Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn) ĐỀ CƢƠNG LUẬN VĂN THẠC SỸ CHUYÊN NGÀNH XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI, 2015 Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐÀO QUÝ MẠNH NHẬN THỨC, HÀNH VI CỦA SINH VIÊN VỀ HOẠT ĐỘNG THU GOM RÁC THẢI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI (Nghiên cứu sinh viên Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên và Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn) CHUYÊN NGÀNH XÃ HỘI HỌC MÃ SỐ: 60.30 Ề CƢƠNG LUẬN VĂN THẠC SỸ Ngƣời hƣớng dẫn Khoa học: PGS. TS Nguyễn Thị Kim Hoa HÀ NỘI, 2015 Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU .Lý do chọn đề tài .Tổ ng quan nghiên cứu .Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích.
20 PHẦN NỘI DUNG CHÍNH. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Khái niệm công cụ. Tổ ng quan điạ bàn nghiên cứu.
NHẬN THỨC CỦA SINH VIÊN VỀ HOẠT ĐỘNG THU GOM RÁC THẢI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Nhận thức của sinh viên về vấn đề phân loại rác thải hiện nay. Nhận thức của sinh viên về vấn đề xử lý rác thải hiện nay. Nhận thức của sinh viên về nguyên nhân của việc bỏ rác, đổ rác không đúng nơi quy định.
Nhận thức của sinh viên về vấn đề truyền thông môi trường hiện nay. Nhận thức của sinh viên về chức năng nhiệm vụ của các cơ quan quản lý môi trường. HÀNH VI CỦA SINH VIÊN VỀ HOẠT ĐỘNG THU GOM RÁC THẢI TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI. Hành vi phân loại rác thải sinh hoạt của sinh viên hiện nay.
Hành vi xử lý rác thải sinh hoạt của sinh viên hiện nay. Thái độ của sinh viên về hành vi vứt rác không đúng nơi quy định. Sự tham gia của sinh viên trong các chương trình, hoạt động bảo vệ môi trường của chính quyền địa phương. 93 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 TỪ VIẾT TẮT ĐH KHXH&NV : Đại học Khoa học Xã hội và nhân văn ĐH KHTN : Đại học Khoa học Tự nhiên ĐHQGHN : Đại học Quốc Gia Hà Nội ĐHTH : Đại học Tổng hợp NXB : Nhà xuất bản PVS : Phỏng vấn sâu TP : Thành phố Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 MỤC LỤC BIỂU Biểu 2.1: Đánh giá của sinh viên về mức độ quan trọng của việc phân loại rác thải.2 Tương quan giữa giới tính của sinh viên với đánh giá tầm quan trọng của việc phân loại rác thải sinh hoạt .3 Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với đánh giá tầm quan trọng của việc phân loại rác thải sinh hoạt. Đánh giá của sinh viên về tầm quan trọng của việc xử lý rác thải sinh hoạt. Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với đánh giá tầm quan trọng của việc xử lý rác thải sinh hoạt.
Nhận thức của sinh viên về cách thức xử lý rác thải sinh hoạt hàng ngày của chính quyền địa phương. Tương quan nơi cư trú của sinh viên nhận thức về cách thức xử lý rác thải sinh hoạt hàng ngày của chính quyền địa phương.8 : Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với nhận thức về việc biết nơi tập kết rác thải sinh hoạt hàng ngày sau khi thu gom. Nguyên nhân bỏ rác và đổ rác không đúng nơi qui định. Tương quạn giữa nơi cư trú của sinh viên với nguyên nhân bỏ rác và đổ nước thải không đúng qui định.
Tương quan giữa giới tính của sinh viên với nguyên nhân bỏ rác và đổ rác không đúng nơi qui định.12: Tìm hiểu các chương trình bảo vệ môi trường qua các nguồn .13: Tương quan giữa giới tính của sinh viên việc tìm hiểu các chương trình bảo vệ môi trường qua các nguồn.14 Tổ chức chương trình dọn vệ sinh khu phố. Mức độ tổ chức chương trình dọn vệ sinh khu phố. Tương quan giữa nơi cư trú của sinh viên với mức độ tổ chức chương trình dọn vệ sinh khu phố. Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với nhận thức về hoạt động tuyên truyền, vận động người dân không đổ rác, xả rác bừa bãi nơi công cộng.
Mức độ Tuyên truyền vận động người dân không đổ rác, xả xác súc vật bừa bãi. Tổ chức chương trình tập huấn người dân về cách phân loại rác thải sinh hoạt. Tỉ lệ sinh viên phân loại rác thải sinh hoạt hàng ngày .82 Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 Biểu 3. Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với hành vi phân loại rác thải sinh hoạt hàng ngày.
Cách thức xử lý rác thải sinh hoạt của sinh viên. Tương quan giữa cư trú của sinh viên với cách thức xử lý rác thải sinh hoạt.5 : Phản ứng khi thấy người khác bỏ rác bừa bãi .5b : Phản ứng khi thấy người khác bỏ rác bừa bãi .6: Tương quan giữa trình độ học vấn của sinh viên với phản ứng khi thấy người khác bỏ rác bừa bãi. Mức độ tham gia dọn vệ sinh khu phố của sinh viên. Tương quan giữa nơi cư trú của sinh viên với mức độ tham gia dọn vệ sinh khu phố.
Mức độ tham gia của sinh viên tuyên truyền người dân không đổ rác và xác súc vật xuống kênh rạch, nơi công cộng .10: Đánh giá về các chương trình vệ sinh môi trường mà địa phương đã đưa ra .11: Tương quan giữa nơi cư trú của sinh viên với đánh giá về các chương trình vệ sinh môi trường mà địa phương đã đưa ra.99 Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 LỜI MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của nước ta trong giai đoạn hiện nay, lượng chất thải nguy hại liên tục gia tăng, tạo sức ép lớn đối với công tác bảo vệ môi trường. Sinh viên, tầ ng lớp tri thức của xã hô ̣i đang phải đố i mă ̣t với thách thức to lớn về sự thiế u hiể u biế t về sinh thái và môi trường , thiế u những kỹ năng và kiế n thức để ứng phó với biế n đổ i khí hâ ̣u và ý thức bảo vệ môi trường hàng ngày như thu gom, phân loại rác thải… Hiê ̣n nay , mô ̣t bô ̣ phâ ̣n sinh viên có những thói quen gây ảnh hưởng đế n môi trường, vứt rác bừa bãi, không đúng nơi quy định, chưa có ý thức tham gia các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường… Kết quả nghiên cứu cho thấy, có sự khác biệt không lớn giữa các nhóm sinh viên khác nhau về nhận thức và hành vi trong hoạt động thu gom rác thải sinh hoạt hàng ngày. Vấn đề môi trường rất được sinh viên quan tâm, đa số sinh viên có nhận thức tốt về việc ô nhiễm môi trường do rác thải sinh hoạt nhưng thái độ và hành vi còn chưa đúng. Đặc biệt trong việc phân loại, thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt.
Vì vậy, chính quyền địa phương cần phải tuyên truyền, các tổ chức môi trường, trường học…. cần cung cấp những kiến thức cần thiết về môi trường cho sinh viên nhằm nâng cao nhận thức về thu gom, phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt và thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi bảo vệ môi trường xung quanh nơi họ đang sống và học tập. Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay, với tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa gia tăng dân số, khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh ngày càng tăng.
Đặc biệt, tại các đô thị, theo thống kê, hiện nay tỷ lệ dân số đô thị chiếm khoảng 35% tổng số dân, tổng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị phát sinh khoảng 32.000 tấn/ngày, tỷ lệ thu gom và xử lý rác thải rắn trung bình của các đô thị đã tăng hàng năm. Năm 2014, đạt khoảng 84% đến 84.5% tăng hơn 3% so với năm 2010. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm môi trường tại các cơ sở xử lý và bãi chôn lấp rác thải quá tải, khiến công tác xử lý chất thải rắn sinh hoạt vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những nguyên nhân của thực trạng này là do nguồn ngân sách nhà nước không đáp ứng được những nhu cầu, những yếu kém bất cập trong khâu quản lý chất thải rắn sinh hoạt (Báo Xây dựng điện tử, 2015).
Cùng với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của nước ta trong giai đoạn hiện nay, lượng chất thải nguy hại liên tục gia tăng, tạo sức ép lớn đối với công tác bảo vệ môi trường. Rác thải là một yếu tố ô nhiễm môi trường có hại cho sức khỏe con người, rác thải luôn gắn liền với đời sống con người. Theo thống kê mới nhất của Hội thảo xây dựng chiến lược kiểm soát ô nhiễm ở Việt Nam vào tháng 12 năm 2009, trung bình tổng lượng chất thải hàng năm trên 49 ngàn tấn thì trong đó có 55% chất thải công nghiệp, 1% chất thải y tế và 44% chất thải gia cư (Mai Thanh Truyết, 2010). Bên cạnh đó, ở đô thị trong cả nước số chất thải rắn mỗi năm là 9.103 tấn rác thải rắn, trong đó có tới 76,31% là chất thải rắn sinh hoạt từ các khu dân cư (Vũ Thanh Hương, 2012).
Điều này cho thấy, ngoài tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải từ các khu công nghiệp, nhà máy, khu chế xuất thì một vấn đề đáng báo động hiện nay là tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải sinh hoạt chưa Luận văn Thac̣ si ̃ Đào Quý Maṇ h – XH2010 được phân loại, thu gom và xử lý theo đúng quy định. Đây là một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường ở các khu dân cư, khu đô thị. Cũng theo kết quả khảo sát của Tổng cục Môi trường, trong những năm gần đây, số lượng chất thải nguy hại phát sinh là 984.405 tấn/năm và khoảng 37.000 tấn hóa chất dùng trong nông nghiệp bị tịch thu đang được lưu giữ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Quý Mạnh (2015). Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhan-thuc-hanh-vi-sinh-vien-thu-gom-rac-thai-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nhận thức hành vi sinh viên ĐH KHTN & KHXH&NV về thu gom rác thải Hà Nội. Nghiên cứu thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận thức, hành vi sinh viên về thu gom rác thải Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.