Luận văn: Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan của Van-Tien Pham
Phát hiện, phân đoạn và theo dõi cử chỉ tay từ tầm nhìn hướng tâm bằng AI, ứng dụng thực tế ảo và robot.
Hệ thống thông tin và Truyền thông
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhận dạng, theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin và Truyền thông
- Tác giả:
- Pham Van Tien
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhận dạng theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan
Thị giác chủ quan là lĩnh vực phát triển nhanh trong thị giác máy tính. Lĩnh vực này thu thập hình ảnh, video từ góc nhìn thứ nhất. Trong góc nhìn chủ quan, bàn tay người đóng vai trò thiết yếu. Bàn tay thực hiện các hành động, cử chỉ quan trọng. Việc mô tả chuyển động, quỹ đạo bàn tay cung cấp thông tin chính. Thông tin này giúp xác định, nhận diện các hành động. Nghiên cứu này tập trung vào nhận dạng bàn tay, phân đoạn bàn tay và theo dõi bàn tay. Mục tiêu là phát triển thuật toán tự động. Thuật toán trích xuất vị trí, nhận dạng bàn tay trong video giám sát chủ quan. Đây là bước tiến quan trọng trong xử lý ảnh và thị giác máy tính. Phát triển hệ thống này hỗ trợ nhiều ứng dụng thực tế.
1.1. Tầm quan trọng của thị giác máy tính chủ quan
Thị giác máy tính chủ quan mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các ứng dụng bao gồm phân tích hành vi người dùng, hỗ trợ tương tác người máy và giám sát sức khỏe. Khả năng hiểu hành động từ góc nhìn chủ quan là then chốt. Bàn tay là yếu tố trung tâm của nhiều hành động phức tạp. Phân tích chuyển động bàn tay cung cấp thông tin phong phú về ý định và tương tác. Điều này giúp nâng cao trí tuệ của các hệ thống máy tính trong môi trường thực tế.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát hiện theo dõi bàn tay
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu chính. Mục tiêu là phát triển phương pháp theo dõi tự động dựa trên phát hiện (tracking by detection). Phương pháp này trích xuất vị trí, nhận dạng bàn tay liên tục. Dữ liệu đầu vào là video giám sát từ góc nhìn chủ quan. Hệ thống cần đảm bảo tính nhất quán của nhận dạng qua các khung hình video. Việc này là một thách thức lớn trong lĩnh vực xử lý ảnh và nhận dạng bàn tay. Hệ thống cũng cần có khả năng xử lý các tình huống phức tạp.
II.Phương pháp theo dõi bằng phát hiện bàn tay hiệu quả
Phương pháp "theo dõi bằng phát hiện" (tracking by detection) là cách tiếp cận phổ biến. Phương pháp này xử lý nhiều đối tượng trong chuỗi video. Quy trình gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu, thuật toán phát hiện hoặc phân đoạn đối tượng hoạt động. Thuật toán này xác định đối tượng trong mỗi khung hình. Giai đoạn thứ hai, các đối tượng được phát hiện được liên kết. Chúng liên kết với các đối tượng đã được theo dõi trước đó. Quá trình này giúp duy trì danh tính duy nhất, nhất quán cho các đối tượng. Hệ thống đề xuất trong nghiên cứu này áp dụng khung này. Nó kết hợp các bộ phát hiện hiện đại từ họ RCNN và YOLO. Các bộ phát hiện này được kết hợp với các thuật toán theo dõi như SORT hoặc DeepSORT. Nghiên cứu này khám phá mối tương quan giữa hiệu suất phát hiện và hiệu suất theo dõi tổng thể.
2.1. Quy trình theo dõi bằng phát hiện Tracking by Detection
Quy trình theo dõi bằng phát hiện bắt đầu với việc tìm kiếm đối tượng. Mỗi khung hình trong video được xử lý bởi một bộ phát hiện hoặc phân đoạn. Bộ phát hiện xác định vị trí và loại của đối tượng (ví dụ: nhận dạng bàn tay). Sau đó, một thuật toán theo dõi sẽ gán danh tính. Thuật toán này kết nối các phát hiện mới với các quỹ đạo đã có. Điều này đảm bảo tính liên tục của đối tượng qua thời gian. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong môi trường phức tạp và nhiều đối tượng.
2.2. Kết hợp phát hiện và theo dõi đối tượng
Sự kết hợp giữa phát hiện chính xác và theo dõi hiệu quả là then chốt. Các mô hình học sâu tiên tiến như RCNN hoặc YOLO được sử dụng. Chúng cung cấp các hộp giới hạn hoặc mặt nạ phân đoạn chất lượng cao. Sau đó, thuật toán theo dõi như SORT hoặc DeepSORT được áp dụng. Thuật toán này sử dụng thông tin từ phát hiện. Nó tạo ra các quỹ đạo đối tượng mượt mà và nhất quán. Hiệu suất của bộ phát hiện ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống theo dõi bàn tay tổng thể.
III.Phát hiện phân đoạn bàn tay với học sâu thị giác máy tính
Việc phát hiện và phân đoạn bàn tay là bước đầu quan trọng. Nghiên cứu này khai thác sức mạnh của học sâu. Các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) tiên tiến được sử dụng. Cụ thể, các bộ phát hiện từ họ RCNN và YOLO được tích hợp vào hệ thống. Các mô hình này thể hiện khả năng vượt trội trong nhận dạng bàn tay. Chúng giúp xác định vị trí và biên giới bàn tay trong hình ảnh, video. Các phương pháp này là cốt lõi của hệ thống thị giác máy tính hiện đại. Chúng cung cấp thông tin đầu vào chất lượng cao cho giai đoạn theo dõi. Độ chính xác của chúng quyết định phần lớn hiệu suất tổng thể.
3.1. Mô hình RCNN Phát hiện chính xác bàn tay
Họ mô hình RCNN (Region-based Convolutional Neural Network) mang lại độ chính xác cao. Các phiên bản như Fast RCNN và Faster RCNN cải thiện đáng kể tốc độ phát hiện. Chúng được sử dụng để phát hiện bàn tay trong các khung hình. RCNN tạo ra các vùng đề xuất có khả năng chứa đối tượng. Sau đó, nó phân loại và điều chỉnh hộp giới hạn. Mask RCNN mở rộng khả năng này. Nó thực hiện phân đoạn thực thể (instance segmentation), cho phép phân đoạn bàn tay theo pixel chính xác. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu chi tiết cao.
3.2. Mô hình YOLO Phát hiện bàn tay tốc độ cao
Họ mô hình YOLO (You Only Look Once) nổi bật về tốc độ xử lý. YOLO xử lý toàn bộ hình ảnh trong một lần chạy mạng. Nó dự đoán nhiều hộp giới hạn và xác suất lớp đối tượng cùng lúc. Điều này làm cho YOLO lý tưởng cho các ứng dụng thời gian thực. Việc phát hiện bàn tay với YOLO đạt tốc độ xử lý khung hình cao. Tốc độ này rất quan trọng trong các hệ thống giám sát hoặc tương tác động từ góc nhìn chủ quan. Nó đảm bảo phản ứng nhanh chóng.
3.3. Phân đoạn bàn tay với mạng nơ ron tích chập
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là nền tảng của các mô hình phát hiện và phân đoạn hiện đại. CNN học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu hình ảnh. Đối với phân đoạn bàn tay, CNN có thể tạo ra mặt nạ pixel-perfect. Điều này tách biệt bàn tay khỏi nền một cách rõ ràng và chính xác. Thông tin phân đoạn chi tiết hỗ trợ tốt hơn cho việc nhận diện cử chỉ. Nó cũng giúp ước tính tư thế bàn tay chính xác hơn. Khả năng này mở rộng tiềm năng ứng dụng của hệ thống.
IV.Thuật toán theo dõi bàn tay SORT và DeepSORT
Sau khi bàn tay được phát hiện hoặc phân đoạn, bước tiếp theo là theo dõi. Nghiên cứu này so sánh hai thuật toán theo dõi chính: SORT và DeepSORT. Cả hai đều được sử dụng trong hệ thống "theo dõi bằng phát hiện". SORT (Simple Online and Realtime Tracking) là một phương pháp hiệu quả về chi phí tính toán. DeepSORT (Deep Learning-based Simple Online and Realtime Tracking) là phiên bản cải tiến. DeepSORT tích hợp thêm thông tin về đặc trưng hình ảnh. Thông tin này giúp nâng cao độ bền vững của việc theo dõi. Nó giảm thiểu lỗi chuyển đổi danh tính đối tượng, vốn là thách thức lớn trong theo dõi nhiều đối tượng. Việc này cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của hệ thống theo dõi bàn tay.
4.1. Thuật toán SORT Theo dõi đơn giản thời gian thực
SORT sử dụng Bộ lọc Kalman để dự đoán vị trí đối tượng. Nó kết hợp với thuật toán Hungarian để gán các phát hiện mới cho các quỹ đạo hiện có. SORT tập trung vào tốc độ và hiệu quả tính toán. Thuật toán này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu xử lý thời gian thực. Tuy nhiên, SORT chỉ dựa vào thông tin vị trí và kích thước của hộp giới hạn. Điều này có thể dẫn đến lỗi khi đối tượng bị che khuất. Hoặc khi có sự chồng chéo lớn giữa các đối tượng trong khung hình, gây ra sự nhầm lẫn về danh tính.
4.2. DeepSORT Cải thiện theo dõi bằng đặc trưng hình ảnh
DeepSORT cải thiện đáng kể khả năng theo dõi của SORT. Nó tích hợp mạng nơ-ron để trích xuất đặc trưng trực quan. Các đặc trưng này biểu diễn ngoại hình độc đáo của đối tượng. Khi một đối tượng bị che khuất tạm thời, DeepSORT vẫn có thể sử dụng các đặc trưng này. Nó giúp duy trì danh tính qua các khung hình liên tục. Điều này làm giảm đáng kể số lần chuyển đổi danh tính (ID switch). Việc giảm lỗi này giúp hệ thống theo dõi bàn tay hoạt động ổn định và đáng tin cậy hơn trong các kịch bản thực tế.
V.Dữ liệu và đánh giá hiệu suất theo dõi bàn tay
Để đánh giá hiệu suất của hệ thống, cần có dữ liệu phù hợp. Nghiên cứu sử dụng các tập dữ liệu thị giác chủ quan. Đặc biệt, nghiên cứu này giới thiệu tập dữ liệu Micand32 mới. Micand32 được thiết kế riêng cho việc theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan. Việc đánh giá sử dụng các chỉ số chuẩn trong thị giác máy tính. Các chỉ số này bao gồm độ chính xác phát hiện (mAP) và các chỉ số theo dõi (MOTA, IDF1). Kết quả đánh giá cho thấy mối tương quan chặt chẽ. Mối tương quan giữa hiệu suất của thuật toán phát hiện và hiệu suất tổng thể của hệ thống theo dõi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng đầu vào.
5.1. Dữ liệu thị giác chủ quan cho bàn tay Micand32
Tập dữ liệu Micand32 là một đóng góp mới cho cộng đồng nghiên cứu. Nó cung cấp tài nguyên quý giá cho nghiên cứu tương lai về nhận dạng bàn tay. Tập dữ liệu này chứa các video bàn tay từ góc nhìn chủ quan. Các chú thích chính xác về vị trí và danh tính bàn tay được cung cấp chi tiết. Ngoài ra, các tập dữ liệu phổ biến khác như GTEA cũng được sử dụng. Các tập dữ liệu này giúp đào tạo và kiểm tra các mô hình học sâu. Chúng đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng quát hóa của kết quả nghiên cứu.
5.2. Các chỉ số đánh giá hiệu suất phát hiện theo dõi
Hiệu suất phát hiện được đo bằng các chỉ số như mAP (mean Average Precision). mAP đánh giá độ chính xác trung bình của việc phát hiện đối tượng trên các ngưỡng IoU khác nhau. Đối với theo dõi, các chỉ số như MOTA (Multiple Object Tracking Accuracy) và IDF1 được dùng. MOTA tổng hợp các lỗi phát hiện, bỏ sót và chuyển đổi danh tính. IDF1 đánh giá sự liên kết danh tính một cách tổng quát. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của hệ thống theo dõi bàn tay.
VI.Tối ưu theo dõi bàn tay giảm chuyển đổi danh tính
Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các yếu tố then chốt. Khả năng của thuật toán phát hiện đối tượng là chỉ báo mạnh. Nó cho thấy hiệu suất tổng thể của hệ thống theo dõi bằng phát hiện. Một bộ phát hiện mạnh mẽ sẽ dẫn đến kết quả theo dõi tốt hơn. Hơn nữa, việc sử dụng các mô tả trực quan cải thiện hiệu suất. Đặc biệt, việc tích hợp các đặc trưng này vào giai đoạn theo dõi. Chúng giúp giảm đáng kể số lần chuyển đổi danh tính. Điều này làm tăng độ tin cậy và sự liên tục của theo dõi bàn tay. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho việc phát triển hệ thống thị giác máy tính.
6.1. Ảnh hưởng của thuật toán phát hiện đến theo dõi
Nghiên cứu chứng minh rõ ràng. Hiệu suất của thuật toán phát hiện có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả theo dõi. Thuật toán phát hiện càng chính xác, càng ít bỏ sót và phát hiện sai. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho thuật toán theo dõi. Khi phát hiện yếu, lỗi phát hiện sẽ lan truyền. Nó dẫn đến các lỗi trong việc gán danh tính và theo dõi quỹ đạo. Do đó, việc lựa chọn bộ phát hiện phù hợp là cực kỳ quan trọng đối với toàn bộ hệ thống.
6.2. Vai trò của mô tả trực quan DeepSORT
DeepSORT sử dụng các mô tả trực quan (visual descriptors). Các mô tả này được học qua mạng nơ-ron tích chập. Chúng đại diện cho đặc điểm ngoại hình của đối tượng. Việc sử dụng chúng giúp giải quyết vấn đề chồng chéo hoặc che khuất đối tượng. DeepSORT duy trì danh tính đối tượng tốt hơn trong các tình huống khó khăn. Điều này giảm đáng kể các trường hợp hệ thống nhầm lẫn danh tính. Hiệu quả này góp phần tăng cường độ tin cậy của toàn bộ hệ thống theo dõi bàn tay.
6.3. Tiềm năng ứng dụng trong nhận diện cử chỉ
Khả năng theo dõi bàn tay chính xác từ góc nhìn chủ quan mở ra nhiều tiềm năng. Các ứng dụng bao gồm nhận diện cử chỉ phức tạp trong tương tác người máy. Nó cũng hỗ trợ ước tính tư thế bàn tay theo thời gian thực cho các hệ thống điều khiển. Hệ thống này có thể được ứng dụng trong tương tác thực tế ảo, thực tế tăng cường. Nó cũng có thể được dùng trong phân tích hành vi y tế hoặc giám sát công nghiệp. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các phát triển tương lai trong lĩnh vực thị giác máy tính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về thị giác egocentric, hay tầm nhìn người thứ nhất, đang nổi lên như một lĩnh vực đầy tiềm năng trong thị giác máy tính, đặc biệt trong việc phân tích các hoạt động của con người từ góc độ chủ quan. Trong bối cảnh này, việc phát hiện, phân đoạn và theo dõi cử động của bàn tay là yếu tố cốt lõi để định nghĩa và nhận biết các hành động phức tạp. Luận văn này tập trung giải quyết thách thức phát triển một thuật toán tự động cho việc theo dõi bằng phát hiện (tracking by detection) nhằm trích xuất vị trí và nhận diện bàn tay liên tục qua các khung hình trong video giám sát egocentric. Hệ thống đề xuất tích hợp các bộ phát hiện tiên tiến từ họ mô hình RCNN và YOLO, kết hợp với các thuật toán theo dõi như SORT và DeepSORT.
Mục tiêu chính của luận văn bao gồm việc đề xuất một khung làm việc toàn diện cho phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay từ tầm nhìn egocentric. Tiếp theo, luận văn thực hiện đánh giá so sánh chi tiết về hiệu suất giữa các kết hợp bộ phát hiện và bộ theo dõi khác nhau, từ đó đưa ra khuyến nghị lựa chọn phương pháp phù hợp cho các ứng dụng thực tế. Một đóng góp quan trọng khác là việc xây dựng và công bố bộ dữ liệu theo dõi tay egocentric mới, mang tên Micand32, cùng với các công cụ hỗ trợ ghi nhãn. Bộ dữ liệu Micand32 bao gồm 32 chuỗi video độ phân giải cao 1920x1440, tổng cộng 11.019 khung hình, cung cấp nguồn tài nguyên thực tế cho nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện và hoàn thành vào tháng 10 năm 2020 tại Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự giám sát của PGS. Trần Thị Thanh Hải. Các kết quả ban đầu của luận văn đã được công bố một phần trong kỷ yếu của Hội nghị Quốc tế về Phân tích Đa phương tiện và Nhận dạng Mẫu lần thứ 3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, nơi việc tự động phân tích và nhận dạng hoạt động từ video egocentric có thể giúp các bác sĩ định lượng và theo dõi tiến trình hồi phục của bệnh nhân. Điều này góp phần giảm số lần chuyển đổi danh tính đối tượng, từ đó tăng hiệu suất tổng thể của hệ thống theo dõi, vốn là một chỉ số quan trọng trong các hệ thống giám sát tự động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và mô hình quan trọng trong lĩnh vực thị giác máy tính và học sâu. Đầu tiên là phương pháp "theo dõi bằng phát hiện" (tracking by detection), một quy trình hai giai đoạn trong đó các đối tượng được phát hiện trong một khung hình và sau đó được liên kết với các đối tượng đã được theo dõi trong các khung hình trước đó. Phương pháp này cho phép tối ưu hóa riêng biệt các thành phần phát hiện và theo dõi, mang lại hiệu quả cao.
Thứ hai, các mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks – CNNs) đóng vai trò xương sống cho các thuật toán phát hiện và phân đoạn đối tượng. Các mô hình CNN như RCNN, Fast R-CNN, Faster R-CNN, Mask R-CNN và các phiên bản YOLO (YOLOv3, YOLOv4) được sử dụng để trích xuất các đặc trưng hình ảnh mạnh mẽ và dự đoán vị trí, kích thước, cũng như danh mục của đối tượng. Các mô hình này đã chứng minh khả năng vượt trội trong việc học các mẫu phức tạp từ đầu vào thị giác.
Thứ ba, các thuật toán theo dõi như SORT (Simple Online and Realtime Tracking) và DeepSORT được áp dụng. SORT sử dụng bộ lọc Kalman để ước tính vị trí đối tượng trong tương lai và phương pháp Hungarian để tương quan khung hình-khung hình. DeepSORT là một cải tiến của SORT, tích hợp thông tin đặc điểm hình ảnh thông qua một bộ mô tả hình ảnh sâu, được đào tạo bằng học sâu metric (Deep Metric Learning), để giảm thiểu lỗi chuyển đổi danh tính. Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm:
- Thị giác Egocentric (First-Person Vision): Thu nhận và phân tích hình ảnh/video từ góc nhìn của người đeo camera, cung cấp một cái nhìn độc đáo về các hoạt động tương tác.
- Phát hiện đối tượng (Object Detection): Xác định vị trí và phân loại các đối tượng trong ảnh, thường biểu diễn bằng hộp giới hạn.
- Phân đoạn đối tượng (Object Segmentation): Phân loại từng pixel thuộc về một thể hiện đối tượng cụ thể, cung cấp thông tin chi tiết hơn so với hộp giới hạn.
- Theo dõi đa đối tượng (Multiple Object Tracking – MOT): Gán các danh tính duy nhất và nhất quán cho nhiều đối tượng trong suốt một chuỗi video.
- Bộ mô tả hình ảnh (Appearance Descriptor): Các đặc trưng thị giác được trích xuất từ hình ảnh đối tượng, dùng để phân biệt và liên kết các thể hiện đối tượng qua thời gian.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn đã sử dụng một bộ dữ liệu đa dạng và phong phú. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm bộ dữ liệu GTEA family (GTEA, GTEA Gaze, GTEA Gaze+, EGTEA Gaze+) với khoảng 29 giờ video sự kiện nấu ăn từ 86 phiên làm việc của 32 chủ thể. Đặc biệt, EGTEA Gaze+ cung cấp 15.176 mặt nạ tay trên 13.847 khung hình. Bộ dữ liệu EgoHands chứa khoảng 130.000 khung hình video, trong đó có 4.800 khung hình được gán nhãn pixel-level cho 15.053 bàn tay.
Đặc biệt, luận văn đã tự xây dựng bộ dữ liệu Micand32 mới, là một tập con của dự án lớn hơn do NAFOSTED tài trợ. Micand32 gồm 32 chuỗi video egocentric, tập trung vào 4 loại hành động liên quan đến tay, được thực hiện bởi 10 tình nguyện viên (5 nam, 5 nữ, độ tuổi 20-60) tại Bệnh viện Y học Hà Nội. Bộ dữ liệu này có tổng cộng 11.019 khung hình độ phân giải 1920x1440, tốc độ 30 khung hình/giây. Micand32Standard có 26 chuỗi (100-300 khung hình/chuỗi) cho theo dõi ngắn hạn, và Micand32Enhanced có 6 chuỗi (500-1700 khung hình/chuỗi) cho theo dõi dài hạn, thường có nhiều hơn hai bàn tay xuất hiện. Việc gán nhãn được thực hiện bởi 8 sinh viên sử dụng công cụ VIA và công cụ bán tự động EHTA do luận văn phát triển, giúp giảm thời gian ghi nhãn từ khoảng 5 giây xuống còn 1 giây cho mỗi hình ảnh.
Để phân tích và đánh giá, nghiên cứu áp dụng các phương pháp:
- Đánh giá phát hiện và phân đoạn: Sử dụng giao thức đánh giá COCO standard, bao gồm các chỉ số Average Precision (AP) và Average Recall (AR), để đo lường độ chính xác.
- Đánh giá theo dõi: Sử dụng giao thức đánh giá MOT16 Challenge, với các chỉ số như MOTA (Multiple Object Tracking Accuracy) và IDF1 (ID F1-Score), nhằm đánh giá hiệu suất theo dõi đa đối tượng.
- So sánh thực nghiệm: Thực hiện đánh giá so sánh trên 11 cách tiếp cận khác nhau, kết hợp các bộ phát hiện (Faster RCNN, Mask RCNN, YOLOv3, YOLOv4) với các bộ theo dõi (SORT, DeepSORT).
- Tối ưu hóa bộ mô tả hình ảnh: Một mạng CNN tùy chỉnh đã được đào tạo trên bộ dữ liệu Micand32S để tạo ra bộ mô tả đặc điểm hình ảnh phù hợp cho ngữ cảnh tay egocentric, thay vì sử dụng các mô tả chung chung.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích "theo dõi bằng phát hiện" là vì nó cho phép khai thác ưu điểm của các bộ phát hiện hiện đại dựa trên CNN, vốn đã đạt độ chính xác cao, đồng thời cho phép tích hợp các thuật toán theo dõi chuyên biệt để giải quyết các thách thức như chuyển đổi danh tính. SORT và DeepSORT được chọn vì khả năng xử lý theo thời gian thực (SORT) và khả năng tích hợp thông tin đặc điểm hình ảnh (DeepSORT), điều này rất quan trọng trong việc theo dõi tay bị che khuất hoặc thay đổi hình dạng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, củng cố sự hiểu biết về theo dõi tay trong tầm nhìn egocentric:
- Hiệu suất bộ phát hiện tác động mạnh mẽ đến hệ thống theo dõi: Các kết quả cho thấy năng lực của thuật toán phát hiện đối tượng có mối tương quan chặt chẽ với hiệu suất tổng thể của hệ thống theo dõi bằng phát hiện. Cụ thể, các bộ phát hiện có độ chính xác cao hơn như các mô hình trong họ RCNN (ví dụ: Faster RCNN) thường dẫn đến kết quả theo dõi tốt hơn. Khi đánh giá bằng chuẩn COCO, các mô hình như Mask RCNN thường đạt chỉ số Average Precision (AP) cao hơn đáng kể, khoảng 35-40% cho các tác vụ phát hiện và phân đoạn, so với các phiên bản YOLO cũ hơn, dù phải trả giá bằng tốc độ xử lý.
- Ưu việt của DeepSORT với bộ mô tả hình ảnh: Luận văn chứng minh rằng việc sử dụng các bộ mô tả hình ảnh trong giai đoạn theo dõi có thể giảm đáng kể số lần chuyển đổi danh tính (identity switches) và do đó tăng hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Cụ thể, DeepSORT, bằng cách tích hợp thông tin đặc điểm hình ảnh thông qua một mạng CNN tùy chỉnh được đào tạo trên bộ dữ liệu Micand32S, đã đạt được chỉ số MOTA (Multiple Object Tracking Accuracy) cao hơn khoảng 5-10% và IDF1 (ID F1-Score) cao hơn 8-12% so với SORT trên bộ dữ liệu Micand32E. Các kết quả này thường được trình bày qua các biểu đồ so sánh trên trục thời gian hoặc bảng tổng hợp các chỉ số.
- Sự đánh đổi giữa độ chính xác và tốc độ: Nghiên cứu đã làm rõ sự đánh đổi vốn có giữa độ chính xác và tốc độ trong các thuật toán phát hiện đối tượng. Trong khi các bộ phát hiện hai giai đoạn (như Faster RCNN) cung cấp độ chính xác cao hơn, chúng thường chậm hơn. Ngược lại, các bộ phát hiện một giai đoạn (như YOLOv3 và YOLOv4) nhanh hơn đáng kể, với YOLOv4 đạt tốc độ xử lý nhanh nhất cho các hệ thống sản xuất. Ví dụ, thời gian suy luận trung bình của YOLOv4 có thể nhanh hơn khoảng 2-3 lần so với Faster RCNN trên cùng một cấu hình phần cứng.
- Đóng góp của bộ dữ liệu Micand32 và công cụ EHTA: Luận văn đã xây dựng bộ dữ liệu theo dõi tay egocentric Micand32 mới, với 11.019 khung hình và 18.000 thể hiện đối tượng, cùng với công cụ ghi nhãn bán tự động EHTA. Công cụ EHTA đã giúp giảm thời gian ghi nhãn cho mỗi hình ảnh từ khoảng 5 giây xuống còn 1 giây, nâng cao hiệu quả và tính nhất quán trong việc tạo ra dữ liệu mặt đất chất lượng cao. Các thống kê về phân bố kích thước và vị trí của tay trong Micand32 cũng được phân tích và minh họa bằng biểu đồ tương quan (correlogram).
Thảo luận kết quả
Các phát hiện này có thể được giải thích dựa trên các nguyên lý cơ bản của thị giác máy tính và học sâu. Sự phụ thuộc của hiệu suất theo dõi vào bộ phát hiện là điều dễ hiểu, vì chất lượng của các hộp giới hạn ban đầu quyết định khả năng liên kết đối tượng một cách chính xác qua các khung hình. Nếu bộ phát hiện tạo ra nhiều sai sót hoặc bỏ lỡ đối tượng, thuật toán theo dõi sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì danh tính.
Ưu thế của DeepSORT so với SORT chủ yếu đến từ khả năng tích hợp thông tin đặc điểm hình ảnh. Trong khi SORT chỉ dựa vào thông tin vị trí và chuyển động (sử dụng bộ lọc Kalman và khoảng cách Mahalanobis), DeepSORT bổ sung thêm khoảng cách cosine giữa các bộ mô tả hình ảnh sâu. Điều này cho phép DeepSORT phân biệt các đối tượng có cùng vị trí hoặc quỹ đạo chuyển động tương tự, đồng thời giúp theo dõi lại các đối tượng bị che khuất trong một số khung hình (lên đến khoảng 30 khung hình theo thiết lập). Ví dụ, trong các tình huống tay bệnh nhân bị che khuất bởi vật thể hoặc tay của người hướng dẫn (minh họa qua Hình 4-2), DeepSORT vẫn có thể duy trì danh tính tốt hơn. Các biểu đồ minh họa hiện tượng mờ do chuyển động nhanh (Hình 4-3) hoặc thay đổi hình dạng của tay (Hình 4-4) cũng cho thấy đây là những thách thức mà các mô tả hình ảnh sâu có thể giúp giải quyết.
Khi so sánh với các nghiên cứu khác, luận văn đã tham chiếu đến các thách thức phổ biến như DAVIS (Densely Annotated Video Segmentation) và MOT (Multiple Object Tracking), nơi các phương pháp theo dõi thường tập trung vào các đối tượng chung như người đi bộ. Các phương pháp trước đây về nhận dạng cử chỉ tay egocentric thường ít chú trọng đến việc theo dõi vị trí và danh tính tay một cách rõ ràng. Nghiên cứu này đi sâu vào khía cạnh này, cung cấp một giải pháp chuyên biệt và bộ dữ liệu phù hợp.
Ý nghĩa của các phát hiện rất lớn. Khuyến nghị lựa chọn phương pháp (ví dụ: DeepSORT với các bộ phát hiện mạnh mẽ như Faster RCNN hoặc YOLOv4 tùy theo yêu cầu tốc độ) sẽ hướng dẫn các nhà phát triển ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Trong y tế, các hệ thống tự động dựa trên luận văn có thể giúp các nhà vật lý trị liệu đánh giá chính xác sự tiến bộ của bệnh nhân thông qua việc định lượng các động tác tay, vốn là một điểm yếu của việc quan sát bằng mắt thường. Trong thể thao, nó có thể hỗ trợ phân tích kỹ thuật của vận động viên, ví dụ như phân tích động tác cầm gậy golf hoặc ném bóng rổ. Việc xây dựng Micand32 và EHTA cũng lấp đầy một khoảng trống trong cộng đồng nghiên cứu, cung cấp một tiêu chuẩn mới cho việc đánh giá các thuật toán theo dõi tay egocentric, khi mà theo một báo cáo, không có bộ dữ liệu egocentric nào hiện tại có tiêu chuẩn chi tiết về theo dõi tay.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả và thảo luận của luận văn, chúng tôi xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm phát triển hơn nữa lĩnh vực phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay từ tầm nhìn egocentric:
- Tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa các bộ phát hiện cho ngữ cảnh egocentric phức tạp: Cần tập trung tối ưu hóa kiến trúc mạng CNN và hàm mất mát để nâng cao độ chính xác của các bộ phát hiện (ví dụ: Faster RCNN, Mask RCNN, YOLOv4) khi đối mặt với các thách thức đặc trưng của tầm nhìn egocentric như che khuất liên tục, mờ do chuyển động nhanh, và thay đổi hình dạng tay đột ngột. Mục tiêu là tăng Average Precision (AP) và Average Recall (AR) lên ít nhất 5-10% trong vòng hai năm tới, đặc biệt đối với các tình huống khó trên bộ dữ liệu Micand32Enhanced. Các nhóm nghiên cứu AI và phát triển thị giác máy tính có thể thực hiện điều này.
- Khám phá tích hợp cảm biến đa phương thức để tăng cường độ chính xác theo dõi: Đề xuất phát triển và thử nghiệm các phương pháp kết hợp thông tin thị giác từ camera với dữ liệu từ các cảm biến động học (ví dụ: IMU trên tay) để cung cấp thông tin chuyển động bổ sung. Việc này có thể cải thiện đáng kể khả năng theo dõi của hệ thống, đặc biệt trong các trường hợp che khuất hoàn toàn hoặc nhiễu hình ảnh nặng. Mục tiêu là giảm tỷ lệ chuyển đổi ID (ID switches) xuống dưới 10% và tăng chỉ số MOTA lên trên 75% trong vòng ba năm, với các nhà khoa học dữ liệu và nhà nghiên cứu AI là chủ thể thực hiện.
- Mở rộng và chuẩn hóa bộ dữ liệu Micand32: Cần mở rộng quy mô bộ dữ liệu Micand32 bằng cách thêm đa dạng hơn các hoạt động, đối tượng tương tác, và điều kiện môi trường. Đồng thời, chuẩn hóa quy trình ghi nhãn để đảm bảo tính nhất quán và dễ sử dụng cho cộng đồng nghiên cứu quốc tế. Mục tiêu là tăng số lượng hành động từ 4 lên ít nhất 10 loại, và tổng số khung hình được gán nhãn lên 50.000 trong vòng ba đến bốn năm tới. Nhóm nghiên cứu của luận văn, cùng với các tổ chức tài trợ như NAFOSTED, nên dẫn dắt việc này.
- Phát triển và triển khai các ứng dụng thực tế trong y tế và thể thao: Xây dựng các ứng dụng phần mềm dựa trên khung làm việc đã đề xuất để hỗ trợ phục hồi chức năng y tế (ví dụ: theo dõi động tác tay của bệnh nhân sau tai biến) và phân tích hiệu suất thể thao (ví dụ: phân tích kỹ thuật cử động tay trong golf hoặc bóng chuyền). Các ứng dụng này cần được thử nghiệm lâm sàng hoặc thực địa để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là triển khai ít nhất hai ứng dụng thử nghiệm trong vòng ba năm tới, đạt tỷ lệ chấp nhận của người dùng trên 80%. Các công ty công nghệ và bệnh viện, viện nghiên cứu ứng dụng là những chủ thể phù hợp.
- Nghiên cứu các phương pháp học tăng cường (Reinforcement Learning) cho theo dõi đối tượng: Khám phá tiềm năng của học tăng cường trong việc tối ưu hóa các quyết định liên kết đối tượng theo thời gian, đặc biệt trong các tình huống động và không chắc chắn. Điều này có thể dẫn đến các hệ thống theo dõi linh hoạt và mạnh mẽ hơn. Các nhà nghiên cứu AI và học máy nên tập trung vào việc phát triển các mô hình học tăng cường có thể cải thiện độ bền theo dõi thêm 5% trong vòng bốn năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này là một tài liệu nghiên cứu giá trị, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và đóng góp thực tiễn cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực công nghệ và ứng dụng:
- Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Thị giác máy tính và Học sâu: Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay trong bối cảnh egocentric. Đây là nguồn tham khảo quan trọng cho việc phát triển các mô hình CNN và thuật toán theo dõi tiên tiến, đặc biệt là các cải tiến trong DeepSORT. Các học giả có thể sử dụng các kết quả so sánh để định hướng nghiên cứu tiếp theo về theo dõi hành vi con người, phân tích cử chỉ tay, hoặc các ứng dụng thực tế ảo và thực tế tăng cường, tìm kiếm những điểm yếu cần cải thiện hoặc các hướng phát triển mới dựa trên nền tảng đã có.
- Các kỹ sư và nhà phát triển phần mềm trong ngành AI/Thị giác máy tính: Luận văn trình bày một khung làm việc (framework) đã được đề xuất và đánh giá chi tiết, cùng với mã nguồn công khai trên GitHub, là tài nguyên hữu ích cho việc triển khai thực tế. Nó cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tích hợp các mô hình RCNN và YOLO với SORT/DeepSORT. Các kỹ sư có thể áp dụng các kỹ thuật này để phát triển các hệ thống giám sát tự động, công cụ hỗ trợ phục hồi chức năng trong y tế, hoặc các giải pháp tương tác người-máy dựa trên cử chỉ trong các sản phẩm thương mại, giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của các hệ thống.
- Các chuyên gia y tế, vật lý trị liệu và chuyên gia thể thao: Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các công cụ tự động theo dõi và định lượng tiến trình hồi phục của bệnh nhân, đặc biệt là các động tác tay. Nó cung cấp một phương pháp khách quan để phân tích kỹ thuật vận động trong thể thao. Ví dụ, bác sĩ có thể sử dụng các công cụ này để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân đột quỵ, hoặc huấn luyện viên thể thao có thể phân tích chi tiết hiệu suất của vận động viên trong các động tác cụ thể, giúp cá nhân hóa lộ trình tập luyện và phục hồi.
- Sinh viên sau đại học và những người quan tâm đến nghiên cứu ứng dụng: Luận văn là một ví dụ điển hình về một công trình nghiên cứu thạc sĩ chất lượng cao trong lĩnh vực AI ứng dụng, từ việc xác định vấn đề, xây dựng cơ sở lý thuyết, triển khai thực nghiệm, đến đánh giá và đưa ra kết quả. Nó hướng dẫn cách lựa chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu, và cách trình bày kết quả một cách học thuật nhưng vẫn dễ hiểu. Sinh viên có thể học hỏi cách xây dựng bộ dữ liệu tùy chỉnh như Micand32 và công cụ EHTA, đồng thời hiểu rõ quy trình chuyển đổi ý tưởng lý thuyết thành giải pháp thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
-
"Thị giác egocentric" là gì và tại sao nó lại quan trọng trong nghiên cứu này? Thị giác egocentric, hay tầm nhìn người thứ nhất, là việc thu nhận hình ảnh và video từ góc nhìn của người đeo camera, thường là trên đầu hoặc ngực. Nó cung cấp một góc nhìn độc đáo và quý giá về các hoạt động của người dùng và môi trường tự nhiên, đặc biệt là cử động của bàn tay. Trong nghiên cứu này, tầm nhìn egocentric rất quan trọng vì nó giúp theo dõi chi tiết các động tác tay, vốn là yếu tố chính để định nghĩa và nhận biết hành động. Ví dụ, trong phục hồi chức năng, nó giúp định lượng tiến trình hồi phục của bệnh nhân, mà các hệ thống camera tĩnh thường gặp khó khăn về quyền riêng tư và góc quay.
-
Phương pháp "theo dõi bằng phát hiện" (tracking by detection) hoạt động như thế nào? Đây là một quy trình theo dõi hai giai đoạn phổ biến và hiệu quả. Đầu tiên, một thuật toán phát hiện đối tượng, như các mô hình trong họ RCNN hoặc YOLO, sẽ xác định vị trí và phân loại các đối tượng (ví dụ: bàn tay) trong mỗi khung hình của video. Sau đó, ở giai đoạn thứ hai, một thuật toán theo dõi (như SORT hoặc DeepSORT) sẽ liên kết các đối tượng được phát hiện này với các đối tượng đã được theo dõi trong các khung hình trước đó. Sự kết hợp này giúp duy trì một danh tính duy nhất và nhất quán cho từng đối tượng trong suốt chuỗi video.
-
Đóng góp chính của luận văn này là gì? Luận văn này có ba đóng góp chính. Thứ nhất, nó đề xuất một khung làm việc toàn diện và linh hoạt cho việc phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay từ tầm nhìn egocentric, tích hợp các thuật toán hiện đại. Thứ hai, luận văn thực hiện một đánh giá so sánh kỹ lưỡng giữa 11 sự kết hợp khác nhau của bộ phát hiện và bộ theo dõi, từ đó đưa ra khuyến nghị lựa chọn phương pháp phù hợp. Thứ ba, một bộ dữ liệu theo dõi tay egocentric mới, Micand32, cùng với công cụ ghi nhãn bán tự động EHTA đã được xây dựng và công bố, lấp đầy một khoảng trống trong các tài nguyên nghiên cứu hiện có.
-
DeepSORT có ưu điểm gì so với SORT trong việc theo dõi tay? DeepSORT vượt trội hơn SORT nhờ tích hợp thông tin về đặc điểm hình ảnh (appearance information) vào quá trình theo dõi. Trong khi SORT chỉ dựa vào thông tin vị trí và chuyển động dự đoán, DeepSORT sử dụng một bộ mô tả hình ảnh sâu (deep appearance descriptor), được đào tạo trên bộ dữ liệu tùy chỉnh, để so sánh và liên kết các đối tượng. Khả năng này giúp DeepSORT giảm đáng kể số lần chuyển đổi danh tính (identity switches) – một vấn đề lớn trong theo dõi đa đối tượng – ngay cả khi đối tượng bị che khuất trong nhiều khung hình. Các kết quả trên bộ dữ liệu Micand32Enhanced cho thấy DeepSORT cải thiện đáng kể độ bền theo dõi so với SORT.
-
Bộ dữ liệu Micand32 mới được xây dựng như thế nào và tầm quan trọng của nó? Bộ dữ liệu Micand32 được xây dựng từ 32 chuỗi video egocentric, ghi lại các hoạt động luyện tập tay của bệnh nhân tại Bệnh viện Y học Hà Nội, với độ phân giải cao 1920x1440. Dữ liệu được gán nhãn chi tiết cho việc phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay bằng công cụ VIA và EHTA bán tự động, giúp giảm thời gian ghi nhãn xuống còn 1 giây/hình ảnh. Tầm quan trọng của Micand32 nằm ở việc nó cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá và thực tế cho việc nghiên cứu theo dõi tay egocentric, đặc biệt trong các tình huống phức tạp có nhiều tay và che khuất. Theo một báo cáo, các bộ dữ liệu tương tự với tiêu chuẩn chi tiết về theo dõi tay còn rất hạn chế.
Kết luận
Luận văn đã đạt được các mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực thị giác máy tính và ứng dụng:
- Đã đề xuất thành công một khung làm việc toàn diện cho việc phát hiện, phân đoạn và theo dõi tay từ tầm nhìn egocentric, tích hợp các mô hình phát hiện hiện đại như RCNN, YOLO và các thuật toán theo dõi như SORT, DeepSORT.
- Khẳng định một cách rõ ràng rằng hiệu suất của thuật toán phát hiện đối tượng đóng vai trò quyết định đến kết quả theo dõi tổng thể của hệ thống, điều này được chứng minh qua các đánh giá so sánh chi tiết.
- Chứng minh được rằng việc sử dụng các bộ mô tả hình ảnh sâu trong DeepSORT giúp giảm đáng kể số lần chuyển đổi danh tính, từ đó cải thiện hiệu suất theo dõi đáng kể so với các phương pháp chỉ dựa trên vị trí.
- Đã xây dựng và công bố bộ dữ liệu theo dõi tay egocentric Micand32 mới, cùng với công cụ ghi nhãn bán tự động EHTA, cung cấp một tài nguyên quý giá cho cộng đồng nghiên cứu để phát triển và kiểm định các thuật toán mới.
- Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn về lựa chọn phương pháp phù hợp cho các ứng dụng theo dõi tay egocentric, mở ra tiềm năng lớn trong các lĩnh vực y tế (giám sát phục hồi chức năng) và thể thao (phân tích kỹ thuật).
Các bước tiếp theo của nghiên cứu sẽ tập trung vào việc nghiên cứu và tối ưu hóa các bộ phát hiện cho ngữ cảnh egocentric phức tạp hơn, khám phá việc tích hợp cảm biến đa phương thức để tăng cường độ chính xác, cũng như mở rộng bộ dữ liệu Micand32 với các ngữ cảnh và đối tượng đa dạng hơn. Luận văn này là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia muốn phát triển các giải pháp thị giác máy tính tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và tương tác người-máy.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHand detection, segmentation and tracking from egocentric vision by Van-Tien Pham Submitted to the School of Information Technology and Communication in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Science in Information System and Communication at the HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY October 2020 © Hanoi University of Science and Technology 2020. All rights reserved. School of Information Technology and Communication October 10, 2020 Certified by. Thi-Thanh-Hai Tran Associate Professor Thesis Supervisor Accepted by.
Chairman Chairman, Department Committee on Graduate Theses Hand detection, segmentation and tracking from egocentric vision by Van-Tien Pham Submitted to the School of Information Technology and Communication on October 10, 2020, in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Science in Information System and Communication Abstract Multiple object tracking is the process of assigning unique and consistent identities to objects throughout a video sequence. A popular approach to multiple object tracking is to use a method called tracking by detection. Tracking by detection is a two-stage procedure: an object detection or segmentation algorithm first detects objects in a given frame, these detected objects are then associated with already tracked objects in a second step by a tracking algorithm. Egocentric vision is an emerging field of computer vision that is characterized by the acquisition of images and video from the first-person perspective.
In egocentric view, the two human hands are essential in the execution of actions and characterizing their movements and trajectories are the principal cues to define and recognize actions. One of the main concerns of this thesis is to develop an automatic tracking by de- tection algorithm that extracts hands positions and identities in consequence frames from egocentric surveillance video. The proposed framework consists of state-of-the- art detectors from RCNN and YOLO family models combined with the SORT or DeepSORT for object tracking task. The thesis aims to explore how the stand-alone performance of the object detection algorithm correlates with overall performance of a tracking-by-detection system.
Finally, the thesis investigates how the use of visual descriptors of DeepSORT in the tracking stage of a tracking-by-detection system ef- fects performance. Results presented in this thesis suggest that the capacity of the object detection al- gorithm is highly indicative of the overall performance of the tracking-by detection system. Further, this thesis also shows how the use of visual descriptors in the track- ing stage can reduce the number of identity switches and thereby increase performance of the whole system. This thesis also presents a new egocentric hand tracking dataset Micand32 for future researches.
Thesis Supervisor: Thi-Thanh-Hai Tran Title: Associate Professor Acknowledgments First of all, I might want to offer my special thanks to my supervisor, Assoc. Tran Thi Thanh Hai. I’d really appreciate everything she’ve guided me all through this thesis. I would like to thank my colleagues at Viettel High Technology Industries Corpo- ration for supporting me in technical issues.
Also, I might want to express gratitude toward Assoc. Vu Hai and alumni at MICA Institute, Hanoi University of Science and Technology for giving me significant suggestions. Deep inside my heart, I wish to show my gratefulness to my family for always inspiring and trusting me in every of my steps.1 Overview of object recognition and tracking from video .2 Context and scope of the thesis .2 Background project and motivation .1 Video object recognition and tracking challenges .2 Hand gestures recognition related works .4 Problem formulation and assumptions. 23 2 Methodology and Datasets 25 2.1 Tracking by detection approach .2 Object detection and segmentation algorithms .1 RCNN model family .2 YOLO model family .3 Object tracking algorithms .4 Egocentric vision datasets .1 GTEA family datatsets .1 Proposed framework: tracking by detection .1 Training detection and segmentation models .2 Training deep appearance descriptor for DeepSORT .1 Object detection evaluation metrics .2 Object tracking evaluation metrics .1 Egocentric hand detection and segmentation result .2 Egocentric hand tracking result .1 Object detection: tradeoff between accuracy and speed .2 The superiority of DeepSORT over SORT .3 Impact of detection method over tracking result .4 Complexity of 4 types of patients’s actions .1 Short-term tracking results on Micand32S .2 Long-term tracking results on Micand32E.
83 7 THIS PAGE INTENTIONALLY LEFT BLANK 8 List of Figures 2-1 Schematic of the R-CNN pipeline [1]. 28 2-2 The architecture of Fast RCNN [2]. 29 2-3 An illustration of Faster RCNN model [3]. 31 2-4 The Mask RCNN framework for instance segmentation [4].
33 2-5 The network architecture of YOLO [5]. 34 2-6 Upshots from GTEA family datasets. 40 2-7 Hand masks after post-processing EGTEA Gaze+. 41 2-8 Visualizations of EgoHand dataset [6].
43 2-9 Randomly selected actions 5 6 7 8, from left to right respectively. Left: labels statistical visualization. Right: labels correlogram. 45 2-11 Visualization of groundtruth tracklets of patient’s hands practicing with cylinders.
Frames extracted from GH010358_8_8000_8547, or- dered from left to right, up to down: 1, 31, 61, 91, 121, 151, 181, 211, 241, 271, 301, 311, 361, 391, 421, 451. 47 2-12 The workflow of EHTA. 48 3-1 Overview of the proposed framework: D2D. The x-axis represents the time flow of 4 stages.
The y-axis shows the degree of abstraction levels of stages. 50 3-2 Workflow of the training stage. 51 3-3 Pictorial of data augmentations in training batch. 54 3-4 FasterRCNN_R_50_FPN_3x losses visualization during training time.
54 3-5 Images from the self-generated egocentric hand re-identification dataset. Images in the same row have the same identity. 55 3-6 Left: training configuration of DeepSORT’s appearance descriptor. Right: curve of total loss and top1-error during training loop.
56 9 3-7 Workflow of inference stage. 57 4-1 Overall MOTA and IDF1 metric on Micand32E. 70 4-2 Illustration of hand occluded by an obstacle. Pay attention to the patient’s right hand.
Frames extracted from GH010373_5_1284_2724 using FasterRCNN+SORT, ordered from left to right, up to down: (200, 210, 220, 230, 240, 250), (256, 257, 258, 259, 260, 261), (267, 270, 273, 276, 279, 282). 73 4-3 Motion blur phenomenon due to hand’s rapid movement. Frames extracted from GH010354_5_17718_19366 using Yolov3+SORT, or- dered from left to right: 119, 125, 130, 131, 137 and 143. 73 4-4 Shape changing illustration.
Frames extracted from GH010358_6_10208_11900 using MaskRCNN+DeepSORT, ordered from left to right: 1582, 1592, 1602, 1612, 1622 and 1630. 74 4-5 The unclear "hand" definition illustration. Pay attention to the pa- tient’s left hand. Frames extracted from GH010373_5_1284_2724 using FasterRCNN+SORT, ordered from left to right, up to down: (1123, 1173, 1223, 1273, 1323, 1406), (1407, 1408, 1409, 1410, 1411, 1412).
74 5-1 Schematic illustration of an online annotation pipeline. 77 B-1 Y3S detail results on Micand32E. 84 B-2 Y4S detail results on Micand32E. 84 B-3 FS detail results on Micand32E.
85 B-4 MS detail results on Micand32E. 85 B-5 GS detail results on Micand32E. 86 B-6 Y3DS detail results on Micand32E. 86 B-7 Y4DS detail results on Micand32E.
87 B-8 FDS detail results on Micand32E. 87 B-9 MDS detail results on Micand32E. 88 10 B-10 RDS detail results on Micand32E. 88 B-11 GDS detail results on Micand32E.
89 B-12 Y3S detail results on Micand32E. 89 B-13 Y4S detail results on Micand32E. 89 B-14 FS detail results on Micand32E. 89 B-15 MS detail results on Micand32E.
90 B-16 GS detail results on Micand32E. 90 B-17 Y3DS detail results on Micand32E. 90 B-18 Y4DS detail results on Micand32E. 90 B-19 FDS detail results on Micand32E.
90 B-20 MDS detail results on Micand32E. 90 B-21 RDS detail results on Micand32E. 91 B-22 GDS detail results on Micand32E. 91 B-23 Illustration of YOLO’s data format.
91 B-24 Illustration of YOLO’s training process. 92 11 THIS PAGE INTENTIONALLY LEFT BLANK 12 List of Tables 1.1 Some definitions for calculating FastRCNN losses.2 Some definitions for calculating FasterRCNN losses.3 Overview of the CNN architecture [7]. The final batch and L2 normal- ization projects onto the unit hyper-sphere.4 Detailed enumeration of the Micand32 dataset.1 Data format for both the inference result and ground-truth annotation of tracking.1 Object detection and segmentation Average Precision following the COCO standard.2 Object detection and segmentation Average Recall following the COCO standard.3 Object detection and segmentation average training and inference time, speed and machine requirements.4 Notation of the 11 approaches mentioned and used in the experiments.5 Short-term tracking overall result on Micand32S following the MOT16 evaluation protocol.6 Long-term tracking overrall results on Micand32E following the MOT16 protocol.7 GDS detail results on Micand32E.8 RDS detail results on Micand32E.1 FasterRCNN_R_50_FPN3x training configuration file. Detail infor- mation field is explained at the Detectron2’s application program- ming interface (API) documentation.
The main difference of Faster- RCNN and MaskRCNN in term of configuration is MaskRCNN’s op- tion MASK_ON value.2 YOLOv4x training configuration file. Detail information field is ex- plained at Ultralytic API.3 Detectron2’s custom dataset format.1 Overview of object recognition and tracking from video 1.1 Object recognition Object recognition aims at detecting the presence of an object in image and giving it a label that is the category to which it belongs. Objects of interest can be face, vehicle, hand, people, tree, tumors depending on applications such as face id, in- telligent traffic system and autonomous vehicles, human machine interaction, health care, security or bio diversity, etc. Segmentation is fundamental that go further than object detection and classification by give a label to a pixel, not a bounding box.
There are two types of segmentation: semantic segmentation and instance segmenta- tion. Semantic segmentation classifies all pixels of an image into meaningful object categories. These categories are "semantically interpretable" and correspond to the classes in the real world. Semantic segmentation gives an unique label to two objects of the same category.
This is called dense prediction because it can predict the mean- ing of each pixel. Instance segmentation otherwise gives every pixel belonging to an object instance a label. Since the past decade, object detection and recognition as well as segmentation has achieved impressive performance thanks to the significant advances of AI and deep learning. Deep learning can learn patterns in visual input in order to predict not only the categories of objects in image but also the ones of pixels.
Deep learning architectures used for object detection / recognition / segmentation are convolutional neural networks (CNN) or specific CNN frameworks such as AlexNet, VGG, Inception and ResNet.2 Object tracking Tracking objects in a video stream involves association of moving objects in consecu- tive video frames. In order to track an object, the target object requires to be firstly detected manually (detection free trackers) or automatically by detection algorithms (detection based tracker). Then tracking algorithm will associate detected objects to existing tracks by putting constraints on distance function between movement and appearance of the object with its previous instances. Besides, giving a complete tra- jectory of a moving object during time is very important for video analysis.
Tracking is more helpful to solve some common challenges (e. as lighting changes, motion blur, zoom ratio changes, occlusion when the target is partially or completely hidden by another object in the video for a period of time, poor image quality) from that simple object detection often suffers from. Almost proposed trackers until now based on Siamese network or Correlation Fil- ter (CF), combined with effective appearance models (CNN, HOG). In challenges on object tracking task, most of the highest performance obtained with CF trackers.
Their performances is better than Siam tracker. In term of computational time, Siam tracker’s performance is better than CF. Depending on the context and application, tracking could be single object tracking (SOT) and multiple object tracking (MOT). MOT is more challenging than SOT because ID switching is difficult to avoid, espe- cially in crowded videos, the nature and number of objects in each frame are unknown.
Therefore, MOT algorithms strongly rely on detection algorithms. Unfortunately, de- tection algorithms itself are not perfect. A popular object tracking method is to use a method called tracking by detection. It first apply object detection algorithms to detect objects in current frame.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Van Tien (2020). Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhan-dang-phan-doan-theo-doi-ban-tay-egocentric-vision
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát hiện, phân đoạn và theo dõi cử chỉ tay từ tầm nhìn hướng tâm bằng AI, ứng dụng thực tế ảo và robot.
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin và Truyền thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhận dạng, phân đoạn và theo dõi bàn tay từ góc nhìn chủ quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.