Luận án: Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và triển vọng thực tiễn ở Việt Nam - Mai Thị Hồng Liên
Luận án Mai Thị Hồng Liên phân tích chuyên sâu về phương pháp, đề xuất giải pháp hiệu quả, đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực nghiên cứu.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nhà nước kiến tạo: Khái niệm và Bối cảnh phát triển
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Mai Thị Hồng Liên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nhà nước kiến tạo Khái niệm và Bối cảnh phát triển
Tài liệu này nghiên cứu về mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam. Khái niệm này đang được quan tâm sâu rộng trong bối cảnh thay đổi toàn cầu. Sự sụp đổ của các nền kinh tế mệnh lệnh, khủng hoảng tài chính, cùng sự phát triển thần kỳ của các nước Đông Á đã đặt ra câu hỏi lớn. Vai trò của Nhà nước trong phát triển bền vững cần được định hình lại. Việt Nam đã nhận diện thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" từ năm 2011. Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc năm 2016 đã khẳng định Chính phủ kiến tạo là trọng tâm. Chính phủ kiến tạo được hiểu là chủ động thiết kế chính sách, pháp luật để thúc đẩy phát triển. Đây là điểm khác biệt cơ bản với mô hình chính phủ truyền thống. Nội dung chính là vai trò và cách thức Nhà nước chủ động thúc đẩy phát triển. Nghiên cứu làm rõ lý luận và triển vọng thực tiễn của Nhà nước kiến tạo tại Việt Nam.
1.1. Sự cần thiết của mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển
Bối cảnh quốc tế biến động mạnh. Nhiều quốc gia đối mặt thách thức phát triển. Kinh tế mệnh lệnh thất bại. Nhà nước phúc lợi gặp khủng hoảng. Các nền kinh tế Đông Á lại phát triển vượt bậc. Những sự kiện này yêu cầu xem xét lại vai trò Nhà nước. Nhà nước cần làm gì, không làm gì, và làm như thế nào để tối ưu hóa phát triển? Một Nhà nước hợp lý, hiệu quả là cần thiết. Nhà nước phải đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Phát triển kinh tế, xã hội và môi trường đều quan trọng. Mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển nổi lên như một giải pháp phù hợp. Nó giải quyết những vấn đề căn bản này. Chính phủ cần cân nhắc, lựa chọn và quyết định phương thức lãnh đạo.
1.2. Định nghĩa và nội hàm của Nhà nước kiến tạo
Thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" được đề cập lần đầu vào năm 2011 tại Việt Nam. Năm 2016, Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của Chính phủ kiến tạo. Chính phủ kiến tạo chủ động thiết kế chính sách, pháp luật. Mục tiêu là để đất nước phát triển mạnh mẽ. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với chính phủ quản lý, điều hành truyền thống. "Nhà nước kiến tạo phát triển" không hàm ý một mô hình nhà nước mới hoàn toàn. Nó tập trung vào vai trò và cách thức hành động của Nhà nước. Đặc biệt là của chính phủ trong việc thúc đẩy phát triển. Thuật ngữ này bao hàm các nội dung của "Developmental State" hay "Capitalist Developmental State". Nghiên cứu lý giải sâu sắc hơn về các khái niệm này.
II. Lý luận và Mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển quốc tế
Chương này đi sâu vào lý luận về Nhà nước kiến tạo phát triển. Nguồn gốc, sự phát triển và các nội dung chính được phân tích. Các yêu cầu tổng quát và điều kiện chủ yếu cho một Nhà nước kiến tạo hiệu quả được trình bày. Nghiên cứu cũng khảo sát các mô hình Nhà nước kiến tạo trên thế giới. Kinh nghiệm từ các quốc gia Đông Á được làm rõ. Chúng cung cấp cái nhìn đa chiều về thành công và hạn chế. Phần này giúp định hình khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Đây là cơ sở để đánh giá thực tiễn tại Việt Nam.
2.1. Nguồn gốc và các nội dung chính của lý thuyết Nhà nước kiến tạo
Lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển có nguồn gốc từ những phân tích về sự phát triển kinh tế nhanh chóng của các quốc gia Đông Á. Nó không phải là một ý tưởng mới. Khái niệm này đã được nghiên cứu từ lâu. Vai trò Nhà nước trong phát triển được đặc biệt nhấn mạnh. Nhà nước không chỉ là người điều tiết thị trường. Nhà nước còn là chủ thể chủ động định hướng, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa. Các nội dung chính bao gồm khả năng tự chủ của Nhà nước, năng lực hành chính vượt trội, và mối quan hệ chặt chẽ với khu vực tư nhân. Nhà nước kiến tạo có tầm nhìn dài hạn. Nhà nước xây dựng chiến lược phát triển rõ ràng. Nhà nước sử dụng công cụ chính sách một cách hiệu quả. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.
2.2. Yêu cầu và điều kiện tiên quyết cho Nhà nước kiến tạo hiệu quả
Một Nhà nước kiến tạo phát triển hiệu quả cần nhiều điều kiện. Đầu tiên là năng lực hành chính vượt trội. Đội ngũ cán bộ phải có trình độ cao, liêm chính, và chuyên nghiệp. Thứ hai, Nhà nước cần có sự tự chủ tương đối so với các lợi ích nhóm. Điều này đảm bảo Nhà nước hành động vì lợi ích quốc gia. Thứ ba, phải có một bộ máy hoạch định chính sách mạnh mẽ. Bộ máy này có khả năng xây dựng và thực thi các chính sách công Việt Nam hiệu quả. Thứ tư, cần có sự liên kết chặt chẽ và minh bạch giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Sự hợp tác này thúc đẩy đầu tư và đổi mới. Cuối cùng, một môi trường chính trị ổn định là nền tảng. Nó giúp thực hiện các chiến lược phát triển dài hạn. Thiếu các điều kiện này, Nhà nước khó phát huy vai trò kiến tạo.
2.3. Các mô hình Nhà nước kiến tạo tiêu biểu trên thế giới
Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công mô hình Nhà nước kiến tạo. Nhật Bản là một ví dụ điển hình với vai trò của MITI. Hàn Quốc, Đài Loan cũng có những Nhà nước kiến tạo mạnh mẽ. Các quốc gia này đã đạt được sự tăng trưởng kinh tế thần kỳ. Họ chủ động can thiệp vào thị trường. Họ định hướng các ngành công nghiệp chiến lược. Họ cung cấp nguồn lực và bảo hộ cho các doanh nghiệp nội địa. Các mô hình này không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, chúng đều chia sẻ những đặc điểm chung. Đó là sự cam kết mạnh mẽ của giới lãnh đạo. Một chính phủ có năng lực và khả năng thích ứng cao. Bài học từ các quốc gia này cung cấp kinh nghiệm quý báu. Nó giúp Việt Nam trong quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo của mình.
III. Thực trạng Vai trò Nhà nước kiến tạo tại Việt Nam
Phần này tập trung phân tích thực trạng xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam. Vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được làm rõ. Nghiên cứu sử dụng trường hợp điển hình Thành phố Đà Nẵng để minh họa. Đà Nẵng là một trong những địa phương đi đầu trong việc áp dụng các nguyên tắc kiến tạo. Từ đó, tài liệu đưa ra những nhận định bước đầu. Quá trình chuyển đổi sang mô hình Nhà nước kiến tạo ở Việt Nam đang diễn ra như thế nào? Những thành công ban đầu và các vấn đề còn tồn tại được chỉ ra. Phần này cung cấp cái nhìn cụ thể về thực tiễn phát triển Việt Nam.
3.1. Vai trò của Nhà nước trong kinh tế thị trường định hướng XHCN
Việt Nam theo đuổi mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong mô hình này, Nhà nước đóng vai trò then chốt. Nhà nước không chỉ tạo khung pháp lý cho thị trường. Nhà nước còn định hướng phát triển tổng thể. Mục tiêu là đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững Việt Nam. Vai trò Nhà nước trong phát triển bao gồm việc điều tiết, ổn định kinh tế vĩ mô. Nhà nước đầu tư vào hạ tầng chiến lược. Nhà nước phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, Nhà nước phải bảo vệ môi trường. Các chính sách công Việt Nam cần được thiết kế khéo léo. Chúng cần kết hợp hài hòa giữa cơ chế thị trường và sự can thiệp của Nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội thịnh vượng và công bằng.
3.2. Nghiên cứu điển hình về xây dựng Nhà nước kiến tạo ở Việt Nam
Thành phố Đà Nẵng là một trường hợp nghiên cứu nổi bật. Đà Nẵng đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng Nhà nước kiến tạo. Các sáng kiến cải cách hành chính Việt Nam đã được triển khai mạnh mẽ. Chính quyền địa phương đã tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình được tăng cường. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Đà Nẵng luôn ở mức cao. Điều này thể hiện hiệu quả của các chính sách kiến tạo. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thành công tại Đà Nẵng. Đồng thời, nó chỉ ra những thách thức còn tồn tại. Bài học từ Đà Nẵng cung cấp kinh nghiệm quý giá. Nó có thể áp dụng cho các địa phương khác trên cả nước.
3.3. Đánh giá sơ bộ về quá trình kiến tạo tại Việt Nam
Quá trình xây dựng Nhà nước kiến tạo ở Việt Nam đang đạt những kết quả bước đầu. Tư duy về vai trò của Nhà nước đã có sự chuyển đổi tích cực. Từ Nhà nước quản lý sang Nhà nước phục vụ, kiến tạo. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người dân được ban hành. Cải cách hành chính Việt Nam đạt nhiều tiến bộ. Môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Năng lực thể chế còn hạn chế ở một số nơi. Hiệu quả thực thi chính sách chưa đồng đều. Nhận định bước đầu cho thấy cần có những nỗ lực bền bỉ. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo. Cải cách cần được tiếp tục sâu rộng và toàn diện.
IV. Rào cản và Triển vọng Chính phủ kiến tạo tại Việt Nam
Chương cuối cùng nhận diện các rào cản. Những khó khăn trong việc xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam được phân tích. Các yếu tố cản trở bao gồm năng lực thể chế, tư duy quản lý, và chất lượng nguồn nhân lực. Sau đó, tài liệu đề xuất một số vấn đề cần giải quyết. Các giải pháp cụ thể được đưa ra để góp phần xây dựng Chính phủ kiến tạo. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động của Nhà nước. Tài liệu phác thảo triển vọng cho mô hình Nhà nước kiến tạo tại Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc tiếp tục cải cách. Đây là tiền đề cho phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
4.1. Những thách thức lớn trong xây dựng Nhà nước kiến tạo
Việc xây dựng Nhà nước kiến tạo tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất là vấn đề về thể chế và chính sách. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính vẫn phức tạp, gây phiền hà. Thứ hai, năng lực thực thi của cán bộ, công chức chưa đồng đều. Tư duy quản lý truyền thống vẫn còn tồn tại. Thay đổi tư duy là một quá trình khó khăn. Thứ ba, vấn đề tham nhũng và lợi ích nhóm vẫn là rào cản lớn. Nó làm giảm niềm tin của người dân và doanh nghiệp. Thứ tư, năng lực hoạch định và phân tích chính sách còn hạn chế. Thiếu dữ liệu và công cụ đánh giá chính sách. Các thách thức này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt.
4.2. Các giải pháp và định hướng để nâng cao năng lực kiến tạo
Để nâng cao năng lực Chính phủ kiến tạo, cần thực hiện nhiều giải pháp. Một là tiếp tục cải cách hành chính Việt Nam mạnh mẽ. Rà soát, đơn giản hóa thủ tục. Xây dựng chính phủ điện tử, chính phủ số. Hai là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức. Đảm bảo tính chuyên nghiệp, minh bạch và liêm chính. Ba là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, cạnh tranh. Phát triển các chính sách công Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp. Bốn là tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp. Phát huy vai trò giám sát của xã hội. Năm là nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Vận dụng linh hoạt vào điều kiện Việt Nam. Những định hướng này là chìa khóa để đạt được mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HỒNG LIÊN NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HỒNG LIÊN NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN VÀ TRIỂN VỌNG THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHÍNH TRỊ HỌC Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ HUY ĐỨC 2. HỒ TẤN SÁNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài "Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và triển vọng thực tiễn ở Việt Nam" là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những tài liệu tham khảo, số liệu, thông tin được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định.
Tác giả luận án Mai Thị Hồng Liên MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 7 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Những công trình nghiên cứu về nhà nước và vai trò của nhà nước trong sự phát triển 7 1. Những công trình nghiên cứu về mô hình nhà nước kiến tạo phát triển và vai trò của nó đối với sự phát triển 14 1. Đánh giá chung về các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 33 Chương 2: NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN - LÝ LUẬN 37 VÀ THỰC TIỄN TRÊN THẾ GIỚI 2.
Khái niệm "nhà nước kiến tạo phát triển": nguồn gốc, sự phát triển và các nội dung chính 37 2. Yêu cầu tổng quát và các điều kiện chủ yếu đối với nhà nước kiến tạo phát triển 44 2. Mô hình nhà nước kiến tạo phát triển từ góc nhìn thực tiễn 60 Chương 3: XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO PHÁT TRIỂN Ở VIỆT NAM - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NHẬN 75 ĐỊNH BƯỚC ĐẦU 3. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam 75 3.
Nhà nước kiến tạo phát triển - qua nghiên cứu trường hợp ở thành phố Đà Nẵng 84 3. Những nhận định bước đầu về quá trình xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam 116 Chương 4: NH N DI N NH NG RÀO C N VÀ TRI N V NG TH CTI NC ANHÀN CKI NT OPHÁTTRI N VI T NAM 128 4. Những rào cản trong việc xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam hiện nay 128 4. Một số vấn đề cần giải quyết góp phần xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam 141 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 152 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNTB : Chủ nghĩa tư bản CNXH : Chủ nghĩa xã hội CPI : Chỉ số cảm nhận tham nhũng GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn ICT : Chỉ số sẵn sàng ứng dụng công nghệ thông tin KTTT : Kinh tế thị trường MITI : Bộ Công nghiệp và Thương mại quốc tế và sự thần kỳ của Nhật Bản PAPI : Diễn đàn hợp tác châu Á - Thái Bình Dương PCI : Chỉ số năng lực cạnh tranh TBCN : Tư bản chủ nghĩa UBND : Uỷ ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong những thập niên qua và nhất là trong những năm gần đây, chính sự sụp đổ của các nền kinh tế mệnh lệnh, kiểm soát của Liên Xô và các nước Đông Âu, sự khủng hoảng tài chính của các nhà nước phúc lợi ở hầu hết các nước công nghiệp phát triển, sự phát triển "thần kỳ" của nền kinh tế ở các nước Đông Á và Đông Nam Á, sự nảy sinh các cuộc xung đột chính trị - xã hội ở một số nước… đòi hỏi chúng ta phải nhận thức lại những vấn đề căn bản của nhà nước - nhà nước có vai trò như thế nào, nhà nước nên làm gì, không nên làm gì và làm như thế nào là tốt nhất để thúc đẩy sự phát triển; làm thế nào để xây dựng được một nhà nước hợp lý, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững cả về kinh tế, xã hội và môi trường? Đây là vấn đề mà các chính phủ phải cân nhắc, lựa chọn, quyết định. Thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" ở Việt Nam do người đứng đầu Chính phủ đề cập lần đầu vào năm 2011, và sau đó năm 2016, được khẳng định lại bởi Thủ tướng đương nhiệm. Tại phiên họp thường kỳ đầu tiên của Chính phủ vào tháng 4/2016, trên cơ sở Hiến pháp 2013 (sửa đổi) và Luật Tổ chức Chính phủ, các thành viên Chính phủ đã dành thời gian để thảo luận về phương thức chỉ đạo, điều hành của Chính phủ trong thời gian tới. Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đã tổng kết lại 06 định hướng lớn, trong đó nhấn mạnh: Chính phủ kiến tạo tiếp tục là nội dung trọng tâm của nhiệm kỳ Chính phủ 2016 - 2021.
Sau đó, ngày 18/11/2017 khi trả lời chất vấn tại Quốc hội, Thủ tướng cho biết "Chính phủ kiến tạo tức là chủ động thiết kế chính sách, pháp luật để đất nước phát triển". Theo ông, đây là điểm khác biệt cơ bản với mô hình Chính phủ truyền thống, tức "Chính phủ quản lý, điều hành" [79]. Qua đó cho thấy, thuật ngữ "Nhà nước kiến tạo phát triển" hay "Chính phủ kiến tạo phát triển" đều không có hàm ý về một mô hình tổng thể nhà nước mới, mà có hàm ý về vai trò, cũng như cách thức chủ động thúc đẩy phát triển của nhà nước, đặc biệt là của chính phủ trong thời kỳ hiện nay. Như vậy, có thể thấy thuật ngữ "nhà nước kiến tạo phát triển" cũng bao hàm nội dung chủ yếu của các thuật ngữ như "Developmental State", "Capitalist Developmental State", "Coordinated Market Economies" trong các nghiên cứu chính trị học trên thế giới, vì đây đều là các khái niệm chỉ sự chủ động kiến tạo của nhà nước trong nền kinh tế thị trường.
Trong sự nhìn nhận đó, các vấn đề lý luận 2 cũng như các vấn đề thực tiễn, các điều kiện và các rào cản đặt ra cho nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam cũng sẽ tương tự như các vấn đề mà các nước khác trên thế giới đã gặp khi áp dụng cách thức chủ động định hướng, kiến tạo sự phát triển mà không thuần túy chạy theo các tín hiệu của thị trường một cách bị động. Thuật ngữ "nhà nước kiến tạo phát triển" (Developmental state) do Chalmers Johnson đưa ra và phát triển một cách có hệ thống khi nghiên cứu các nước đã thành công trong quá trình công nghiệp hóa nhanh (đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v…) thông qua sự định hướng chủ động của nhà nước. Mặc dù cũng là nhà nước tư bản chủ nghĩa (TBCN), song nhà nước kiến tạo phát triển sẽ khác biệt căn bản so với cách nhìn nhận về vai trò nhà nước của chủ nghĩa tự do cổ điển, tức nhà nước điều tiết (Regulatory state) - mô hình nhà nước nhấn mạnh vai trò trung tâm của thị trường, cạnh tranh tự do và cơ chế "bàn tay vô hình" trong phát triển, và cho rằng vai trò của nhà nước chỉ có tính bị động, tức chỉ khi nào thị trường thất bại thì mới cần nhà nước "điều tiết" các thất bại đó. Khác với nhà nước điều tiết, nhà nước kiến tạo phát triển sẽ có tính chủ động, không chỉ là khắc phục các thất bại thị trường, mà tập trung kiến tạo thị trường theo tầm nhìn của cả quốc gia và tận dụng các lợi thế cả về kinh tế và chính trị của nhà nước.
Trong đó, tập trung vào việc thiết kế các chủ trương, định hướng cụ thể, và cùng với đó là các chính sách tập trung nguồn lực, tạo dựng cơ chế ưu tiên vào các lĩnh vực trọng tâm, đặc biệt trong các chính sách về công - thương nghiệp. Chẳng hạn như Nhật Bản tập trung vào công nghiệp ô tô trong những năm 1970, hay Malaysia sau này tập trung vào công nghiệp điện tử, Ấn Độ tập trung vào công nghiệp phần mềm, v.v… Tất nhiên, nhà nước kiến tạo phát triển là vấn đề còn phải tranh luận vì chưa có câu trả lời rõ ràng cho việc "nhà nước định hướng" liệu có tốt hơn là "thị trường định hướng"? Hay khi nào thì "nhà nước chủ động kiến tạo, định hướng" sẽ tốt hơn để cho "thị trường chọn lọc, đào thải"? Hoặc nhà nước định hướng ở mức độ nào là hợp lý? Bởi lẽ ở các nước xã hội chủ nghĩa (XHCN), trong đó có Việt Nam đã có thời kỳ định hướng đến từng mặt hàng với số lượng, kế hoạch cụ thể trong nền kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp và đã thất bại vì không dựa vào các tín hiệu của người dân, của đời sống xã hội, trong khi thị trường là kênh truyển tải thông tin đó tốt nhất. Đây là vấn đề có tính lý thuyết chủ yếu, mà chỉ có thể trả lời thông qua việc 3 nghiên cứu các trường hợp cụ thể, cả về phương diện lý luận lẫn thực tiễn vận hành một nhà nước kiến tạo phát triển (ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, v.v… và với mức độ nhất định ở Việt Nam). Chính vì vậy, tôi lựa chọn vấn đề "Nhà nước kiến tạo phát triển - Lý luận và triển vọng thực tiễn ở Việt Nam" làm đề tài luận án Tiến sĩ Chính trị học của mình.
Việc nghiên cứu đề tài luận án nhằm luận giải các câu hỏi sau đây: (1) Nhà nước kiến tạo phát triển là gì - Nguồn gốc, sự phát triển, bản chất và nội hàm của khái niệm? Đây có phải là một kiểu nhà nước hay một loại hình nhà nước mới trong lịch sử phát triển của các thể chế nhà nước? Các mô hình nhà nước kiến tạo phát triển trong thực tiễn? Các tính chất, các yêu cầu, điều kiện cần thiết của một nhà nước kiến tạo phát triển là gì? (2) Đối với Việt Nam, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, liệu mô hình nhà nước kiến tạo phát triển có còn phù hợp hay có thể áp dụng? Nếu có, những đặc điểm, tính đặc thù cũng như những thời cơ, thách thức, những rào cản và triển vọng thực tiễn về một nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam là gì? Cần làm gì để xây dựng nhà nước kiến tạo phát triển ở nước ta hiện nay? Đó là những nội dung cơ bản mà luận án tập trung luận giải và bước đầu đi tìm câu trả lời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Hồng Liên (2019). Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nha-nuoc-kien-tao-phat-trien-ly-luan-thuc-tien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Mai Thị Hồng Liên phân tích chuyên sâu về phương pháp, đề xuất giải pháp hiệu quả, đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực nghiên cứu.
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhà nước kiến tạo phát triển ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.