Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở các tỉnh bắc trung

Luận án: Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở các tỉnh bắc trung bộ việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Chính trị - xã hội

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nguồn lực tôn giáo và tầm quan trọng cho ổn định chính trị xã hội
Số trang:
224 trang
Chuyên ngành:
Chính trị - xã hội
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nguồn lực tôn giáo và tầm quan trọng cho ổn định chính trị xã hội

Tôn giáo là hiện tượng văn hóa - xã hội đặc biệt, tồn tại lâu dài trong lịch sử nhân loại. Tôn giáo không chỉ là niềm tin tâm linh mà còn là hệ giá trị tinh thần sâu sắc. Các giá trị này ảnh hưởng đến đời sống tư tưởng, phong tục, tập quán, và các mối quan hệ xã hội. Ở Việt Nam, tôn giáo được xem là bộ phận quan trọng của đời sống xã hội. Nó còn là một nguồn lực xã hội cần được khai thác. Việc này nhằm phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nguồn lực tôn giáo là tổng hợp giá trị vật chất và tinh thần. Các giá trị này do tôn giáo sở hữu, có thể huy động, khai thác, và phát huy. Nguồn lực này biểu hiện trong hoạt động tôn giáo và hoạt động xã hội. Mục tiêu là đảm bảo sự ổn định và thúc đẩy xã hội phát triển. Ổn định chính trị xã hội (CT-XH) là điều kiện sống còn của mọi quốc gia. Đây là nhân tố then chốt bảo đảm phát triển bền vững, toàn diện, lâu dài. Với Việt Nam, một quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, việc giữ vững ổn định CT-XH là yêu cầu khách quan. Nó còn là cơ sở củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Tôn giáo cần được nhìn nhận không chỉ là đối tượng quản lý. Nó còn là một nguồn lực xã hội quan trọng, cần được khai thác tích cực, đúng đắn. Việc này góp phần củng cố ổn định chính trị xã hội.

1.1. Khái niệm và vai trò của nguồn lực tôn giáo

Nguồn lực tôn giáo bao gồm các giá trị vật chất và tinh thần. Các giá trị này được tôn giáo sở hữu. Chúng có khả năng huy động, khai thác, và phát huy. Các nguồn lực này biểu hiện qua hoạt động tôn giáo và hoạt động xã hội. Mục đích là đảm bảo sự ổn định và thúc đẩy xã hội phát triển bền vững. Tôn giáo có thể cung cấp một hệ thống giá trị đạo đức rõ ràng. Hệ thống này định hướng hành vi của tín đồ. Nó góp phần xây dựng một xã hội trật tự và kỷ cương. Nguồn lực văn hóa tôn giáo cũng phong phú. Các di sản văn hóa, kiến trúc, lễ hội tôn giáo làm giàu thêm bản sắc dân tộc. Chúng thu hút du lịch, phát triển kinh tế địa phương. Tôn giáo còn là nơi tập trung nguồn lực con người đáng kể. Chức sắc, tín đồ có lòng nhiệt thành, tinh thần tình nguyện cao. Họ tham gia vào các hoạt động thiện nguyện, an sinh xã hội. Nguồn lực vật chất của tôn giáo cũng đáng kể. Các cơ sở vật chất như chùa, nhà thờ, quỹ từ thiện hỗ trợ cộng đồng. Tất cả các yếu tố này đóng góp vào việc duy trì và tăng cường ổn định chính trị xã hội.

1.2. Ổn định chính trị xã hội Điều kiện phát triển quốc gia

Ổn định chính trị xã hội (CT-XH) là nền tảng cho mọi sự phát triển. Nó đảm bảo an ninh, trật tự, và sự tin tưởng của người dân. Không có ổn định, các kế hoạch phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội khó thành công. Đối với Việt Nam, một quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, ổn định CT-XH càng quan trọng. Nó là yếu tố then chốt để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Sự ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các mục tiêu phát triển. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh việc phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp và các nguồn lực của các tôn giáo. Mục tiêu là cho sự phát triển đất nước. Điều này khẳng định vai trò tích cực của tôn giáo. Tôn giáo không chỉ là một đối tượng quản lý nhà nước về tôn giáo. Nó còn là nguồn lực quan trọng cần được khai thác để duy trì hòa bình, an ninh. Phát huy vai trò của các tôn giáo một cách đúng đắn sẽ giúp tăng cường sự đồng thuận xã hội.

1.3. Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước

Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán. Mục tiêu là tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người. Đồng thời, các chính sách cũng phát huy nguồn lực tôn giáo. Đặc biệt, chúng nhằm củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nhà nước tạo điều kiện cho các tôn giáo hoạt động theo pháp luật. Các hoạt động này góp phần vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh việc phát huy giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của các tôn giáo. Việc này nhằm phục vụ sự phát triển đất nước. Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo được chú trọng. Mục đích là để đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng. Đồng thời, nó ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo. Các hành vi này gây mất ổn định chính trị xã hội. Đảng và Nhà nước khuyến khích các tôn giáo tham gia vào các hoạt động an sinh xã hội. Họ khuyến khích các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế. Việc này nhằm phát huy vai trò của các tôn giáo trong đời sống cộng đồng. Điều này góp phần củng cố sự đoàn kết và ổn định xã hội.

II. Thực trạng phát huy nguồn lực tôn giáo ở Bắc Trung Bộ

Khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam gồm các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị và thành phố Huế. Đây là địa bàn có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Nó về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Vùng đất này giàu truyền thống yêu nước, cách mạng. Đồng thời, khu vực này có tỷ lệ tín đồ tôn giáo cao. Chủ yếu là Công giáo và Phật giáo. Trong những năm qua, các cấp ủy, chính quyền địa phương và các tổ chức tôn giáo đã nỗ lực. Họ từng bước phát huy hiệu quả nguồn lực tôn giáo (NLTG). Những đóng góp này tích cực vào việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. NLTG cũng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc này giúp giữ vững ổn định chính trị xã hội (CT-XH) trên địa bàn.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình phát huy nguồn lực tôn giáo ở Bắc Trung Bộ vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác tuyên truyền, vận động chức sắc, tín đồ chưa thực sự chiều sâu. Tiềm năng của tôn giáo trong phát triển kinh tế, xây dựng hệ thống chính trị cơ sở chưa được khai thác đúng mức. Hiện nay, các thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo. Chúng can thiệp vào đời sống xã hội. Chúng gieo rắc tư tưởng cực đoan, kích động chống đối. Các thế lực này gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Việc này làm phức tạp an ninh cơ sở. Nó đe dọa trực tiếp đến ổn định CT-XH trong khu vực. Thực tiễn đòi hỏi phải huy động mọi nguồn lực, trong đó có NLTG. Việc này nhằm giữ vững ổn định CT-XH trên phạm vi cả nước nói chung và các tỉnh Bắc Trung Bộ nói riêng.

2.1. Đặc điểm và vị trí chiến lược của Bắc Trung Bộ

Bắc Trung Bộ có vị trí địa lý chiến lược. Nó đóng vai trò quan trọng về nhiều mặt. Về kinh tế, khu vực này có tiềm năng phát triển đa dạng. Về chính trị, đây là vùng đất có ý nghĩa lớn trong bảo vệ chủ quyền. Về văn hóa, vùng này sở hữu di sản phong phú. Về xã hội, nó tập trung nhiều cộng đồng dân cư đa dạng. Về quốc phòng, an ninh, Bắc Trung Bộ là lá chắn quan trọng. Đặc điểm tôn giáo nổi bật tại đây là sự hiện diện mạnh mẽ của Công giáo và Phật giáo. Tỷ lệ tín đồ cao tạo nên một bức tranh tôn giáo đa dạng. Điều này đòi hỏi chính sách tôn giáo linh hoạt. Đồng thời, nó cũng mở ra nhiều cơ hội để phát huy nguồn lực tôn giáo. Phát huy hiệu quả các nguồn lực này sẽ củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nó cũng góp phần vào ổn định chính trị xã hội. Việc này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước về tôn giáo và các tổ chức tôn giáo.

2.2. Thành tựu trong việc phát huy nguồn lực tôn giáo

Trong thời gian qua, các tỉnh Bắc Trung Bộ đã đạt được nhiều thành tựu. Việc này trong phát huy nguồn lực tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo đã tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội. Họ đóng góp vào công tác xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế. Các giá trị đạo đức tôn giáo được lan tỏa. Chúng góp phần xây dựng lối sống lành mạnh trong cộng đồng. Nguồn lực văn hóa tôn giáo cũng được khai thác. Các lễ hội, di tích tôn giáo thu hút du khách. Việc này thúc đẩy phát triển du lịch địa phương. Nguồn lực con người tôn giáo, gồm chức sắc và tín đồ, đã thể hiện tinh thần trách nhiệm. Họ tham gia vào các phong trào thi đua yêu nước. Họ góp phần giữ gìn an ninh trật tự cơ sở. Nguồn lực vật chất của tôn giáo cũng được sử dụng hiệu quả. Các cơ sở tôn giáo hỗ trợ cộng đồng khi gặp thiên tai, dịch bệnh. Những thành tựu này góp phần quan trọng vào việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đồng thời, nó duy trì ổn định chính trị xã hội trong khu vực.

2.3. Hạn chế và thách thức trong khai thác NLTG hiện nay

Bên cạnh thành tựu, việc phát huy nguồn lực tôn giáo ở Bắc Trung Bộ vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Công tác tuyên truyền, vận động chức sắc, tín đồ chưa thực sự chiều sâu. Nhiều tiềm năng của tôn giáo chưa được khai thác hiệu quả. Đặc biệt, tiềm năng trong phát triển kinh tế và xây dựng hệ thống chính trị cơ sở còn bỏ ngỏ. Hiện nay, thách thức lớn đến từ các thế lực thù địch. Chúng lợi dụng tôn giáo để can thiệp vào đời sống xã hội. Chúng gieo rắc tư tưởng cực đoan, kích động chống đối. Các hành động này gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Chúng làm phức tạp an ninh cơ sở và đe dọa trực tiếp đến ổn định chính trị xã hội. Việc quản lý nhà nước về tôn giáo cần được nâng cao. Việc này để đối phó với những thách thức mới. Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước cần linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với tình hình thực tiễn. Đồng thời, cần có giải pháp hiệu quả để phát huy vai trò của các tôn giáo. Việc này nhằm củng cố niềm tin và sự đoàn kết trong cộng đồng.

III. Giải pháp tăng cường nguồn lực tôn giáo vì ổn định chính trị

Để phát huy tối đa nguồn lực tôn giáo, cần có những giải pháp đồng bộ. Việc này nhằm duy trì ổn định chính trị xã hội (CT-XH). Các giải pháp này phải dựa trên yêu cầu thực tiễn. Đồng thời, chúng cần phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Một trong những yêu cầu cơ bản là nâng cao nhận thức. Nhận thức về vai trò và tiềm năng của nguồn lực tôn giáo cần được cải thiện. Cả trong hệ thống chính trị lẫn trong cộng đồng. Việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động là cần thiết. Điều này giúp chức sắc, tín đồ hiểu rõ chính sách của Nhà nước. Nó cũng giúp họ phát huy tinh thần yêu nước, trách nhiệm công dân. Đặc biệt, cần chú trọng quản lý nhà nước về tôn giáo. Việc này đảm bảo các hoạt động tôn giáo diễn ra đúng pháp luật. Nó cũng ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo gây mất ổn định. Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước cần tiếp tục được hoàn thiện. Nó tạo môi trường thuận lợi để phát huy vai trò của các tôn giáo. Việc này góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn tiêu cực. Chúng còn hướng đến việc khai thác, phát huy các giá trị tích cực của tôn giáo. Điều này nhằm củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đảm bảo ổn định CT-XH bền vững.

3.1. Yêu cầu cơ bản để phát huy nguồn lực tôn giáo

Phát huy nguồn lực tôn giáo đòi hỏi những yêu cầu cơ bản. Đầu tiên, cần nhận thức đúng đắn về vị trí, vai trò của tôn giáo. Nó là một bộ phận của đời sống xã hội. Nó cũng là một nguồn lực quan trọng cho phát triển. Thứ hai, phải tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân. Điều này được hiến định và pháp luật bảo vệ. Thứ ba, phải có chính sách tôn giáo rõ ràng, nhất quán. Chính sách phải khuyến khích các tôn giáo hoạt động theo khuôn khổ pháp luật. Đồng thời, chính sách cần hướng dẫn các hoạt động có lợi cho xã hội. Thứ tư, cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước về tôn giáo. Cán bộ quản lý cần có kiến thức, kỹ năng. Họ phải đối thoại, hợp tác với chức sắc, tín đồ. Cuối cùng, phải kiên quyết đấu tranh chống lại các hành vi lợi dụng tôn giáo. Những hành vi này gây chia rẽ, mất ổn định chính trị xã hội. Các yêu cầu này là nền tảng để phát huy các giá trị đạo đức tôn giáo và nguồn lực văn hóa tôn giáo.

3.2. Đẩy mạnh tuyên truyền và vận động chức sắc tín đồ

Công tác tuyên truyền, vận động có vai trò then chốt. Việc này nhằm phát huy nguồn lực tôn giáo. Cần đổi mới phương pháp tuyên truyền. Nội dung phải sâu sắc, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng. Các cấp chính quyền cần tăng cường đối thoại với chức sắc, tín đồ. Việc này giúp lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của họ. Đồng thời, nó giúp giải đáp những thắc mắc về chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Vận động chức sắc, tín đồ tham gia tích cực vào các phong trào thi đua yêu nước. Việc này khuyến khích họ đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội. Họ cũng được khuyến khích tham gia bảo vệ an ninh trật tự. Cần biểu dương, khen thưởng kịp thời các gương điển hình. Các gương này là những chức sắc, tín đồ có đóng góp tích cực. Việc này nhằm lan tỏa những hành động đẹp, tạo hiệu ứng tích cực trong cộng đồng. Từ đó, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

3.3. Hoàn thiện quản lý nhà nước và chính sách tôn giáo

Hệ thống quản lý nhà nước về tôn giáo cần được hoàn thiện. Việc này nhằm đảm bảo hiệu lực, hiệu quả. Cần rà soát, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến tôn giáo. Điều này nhằm phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, nó cũng đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo. Cán bộ cần có trình độ chuyên môn, bản lĩnh chính trị vững vàng. Họ phải am hiểu về tôn giáo. Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước phải thực sự đi vào cuộc sống. Nó phải tạo điều kiện thuận lợi cho các tôn giáo. Họ tham gia vào các hoạt động xã hội, nhân đạo. Việc này góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đồng thời, nó bảo đảm ổn định chính trị xã hội. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể. Việc này nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp trong công tác tôn giáo.

IV. Phát huy các giá trị nguồn lực tôn giáo bền vững cho đất nước

Việc phát huy nguồn lực tôn giáo không chỉ dừng lại ở ổn định chính trị xã hội. Nó còn hướng tới việc xây dựng một xã hội phát triển bền vững. Tôn giáo mang trong mình nhiều giá trị quý báu. Các giá trị này cần được khai thác một cách có chọn lọc và phù hợp. Nguồn lực văn hóa tôn giáo và giá trị đạo đức tôn giáo là những tài sản vô giá. Chúng góp phần hình thành nhân cách con người. Chúng cũng định hình bản sắc văn hóa dân tộc. Nguồn lực con người tôn giáo, với số lượng lớn tín đồ và chức sắc, là một lực lượng dồi dào. Họ có thể tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế, xã hội. Nguồn lực vật chất của tôn giáo, bao gồm cơ sở vật chất và tài chính, cũng đóng góp quan trọng. Nó hỗ trợ các chương trình an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Phát huy những nguồn lực này một cách hiệu quả sẽ củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nó cũng góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước về tôn giáo, các tổ chức tôn giáo, và cộng đồng xã hội.

4.1. Nguồn lực văn hóa và giá trị đạo đức tôn giáo

Nguồn lực văn hóa tôn giáo là một kho tàng phong phú. Nó bao gồm kiến trúc, nghệ thuật, lễ hội, phong tục tập quán. Các yếu tố này làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa tôn giáo là cần thiết. Nó không chỉ giữ gìn truyền thống mà còn thúc đẩy du lịch, phát triển kinh tế. Các giá trị đạo đức tôn giáo như lòng từ bi, nhân ái, tinh thần hy sinh, hướng thiện. Những giá trị này là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng xã hội lành mạnh. Việc giáo dục và lan tỏa các giá trị này giúp hình thành nhân cách tốt đẹp. Nó góp phần giảm thiểu các tệ nạn xã hội. Điều này củng cố trật tự và ổn định chính trị xã hội. Phát huy các giá trị đạo đức tôn giáo cũng tăng cường sự đoàn kết. Nó thúc đẩy tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng.

4.2. Nguồn lực con người và vật chất của tôn giáo

Nguồn lực con người tôn giáo là một lực lượng mạnh mẽ. Nó bao gồm hàng triệu tín đồ và hàng chục ngàn chức sắc. Họ có lòng nhiệt thành, tinh thần trách nhiệm cao. Họ là những người có thể đóng góp tích cực vào phát triển đất nước. Việc đào tạo, bồi dưỡng cho chức sắc, tín đồ là quan trọng. Việc này giúp họ nâng cao kiến thức, kỹ năng. Nó cũng giúp họ tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nguồn lực vật chất của tôn giáo bao gồm các cơ sở thờ tự, đất đai, tài sản, và quỹ từ thiện. Đây là những nguồn lực đáng kể có thể sử dụng cho mục đích cộng đồng. Ví dụ, các cơ sở tôn giáo có thể dùng làm nơi trú ẩn khi thiên tai. Các quỹ từ thiện hỗ trợ người nghèo, bệnh nhân. Việc quản lý và khai thác hiệu quả nguồn lực vật chất của tôn giáo. Nó cần sự minh bạch và tuân thủ pháp luật. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích cho xã hội và củng cố niềm tin. Nó cũng góp phần duy trì ổn định chính trị xã hội.

4.3. Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Phát huy nguồn lực tôn giáo là một trong những cách củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Tôn giáo có khả năng kết nối con người. Nó vượt qua khác biệt về địa phương, chủng tộc. Khi các tôn giáo được khuyến khích phát huy giá trị tích cực, chúng trở thành cầu nối. Chúng gắn kết các tầng lớp nhân dân. Chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước luôn nhấn mạnh tầm quan trọng này. Việc này nhằm xây dựng một cộng đồng đoàn kết, vững mạnh. Các hoạt động giao lưu văn hóa, tôn giáo lành mạnh cần được tổ chức thường xuyên. Việc này giúp tăng cường sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau. Từ đó, nó loại bỏ những hiểu lầm, mâu thuẫn. Phát huy vai trò của các tôn giáo trong việc xây dựng nếp sống văn minh. Nó góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc. Đồng thời, nó củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng. Điều này là nền tảng vững chắc cho ổn định chính trị xã hội và phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở các tỉnh bắc trung bộ việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA 2 LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 4 MỞ ĐẦU 5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 10 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài, trong nước liên quan đến đề tài luận án 10 1. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu 31 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NGUỒN LỰC TÔN GIÁO TRONG GIỮ VỮNG ỔN ĐỊNH CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ VIỆT NAM 36 2. Nguồn lực tôn giáo và nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam 36 2.

Nội dung và yếu tố quy định nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam 57 Chương 3: THỰC TRẠNG NGUỒN LỰC TÔN GIÁO TRONG GIỮ VỮNG ỔN ĐỊNH CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA HIỆN NAY 76 3. Thành tựu, hạn chế về nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay 76 3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và một số vấn đề đặt ra hiện nay 104 Chương 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY NGUỒN LỰC 127 TÔN GIÁO TRONG GIỮ VỮNG ỔN ĐỊNH CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI Ở CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ VIỆT NAM HIỆN NAY 4. Yêu cầu cơ bản phát huy nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay 127 4.

Giải pháp chủ yếu phát huy nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay 135 KẾT LUẬN 165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 169 PHỤ LỤC 180 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Chính trị - xã hội CT-XH 2 Hệ thống chính trị HTCT 3 Kinh tế - xã hội KT-XH 4 Mặt trận Tổ quốc MTTQ 5 Nguồn lực tôn giáo NLTG 6 Quốc phòng, an ninh QPAN 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Tôn giáo là một hiện tượng xã hội - văn hóa đặc biệt, xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nhân loại và tồn tại lâu dài qua các thời kỳ phát triển xã hội. Tôn giáo không chỉ là niềm tin tâm linh mà còn là hệ giá trị tinh thần, đạo đức có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tư tưởng, phong tục, tập quán và các mối quan hệ xã hội. Ở Việt Nam, tôn giáo được xác định là một bộ phận quan trọng của đời sống xã hội, đồng thời là một nguồn lực xã hội quan trọng cần được quan tâm khai thác phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nguồn lực tôn giáo được hiểu là tổng hợp các giá trị vật chất và tinh thần mà tôn giáo sở hữu, có thể huy động, khai thác và phát huy, được biểu hiện trong hoạt động tôn giáo và hoạt động xã hội nhằm bảo đảm sự ổn định và thúc đẩy xã hội phát triển. Ổn định CT-XH là điều kiện sống còn của mọi quốc gia, là nhân tố then chốt bảo đảm cho sự phát triển bền vững, toàn diện và lâu dài. Đối với Việt Nam, một quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, việc giữ vững ổn định CT-XH không chỉ là yêu cầu khách quan để phát triển đất nước, mà còn là cơ sở để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh đó, tôn giáo cần được nhìn nhận không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là một nguồn lực xã hội quan trọng, cần được khai thác, phát huy một cách tích cực và đúng đắn.

Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh: “Phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp và các nguồn lực của các tôn giáo cho sự phát triển đất nước” [32, tr. Khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam gồm: tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị và thành phố Huế, là địa bàn “có vai trò, vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại” [4, tr.3] của nước ta. Đây là vùng đất giàu truyền thống yêu nước, cách mạng, đồng thời có tỷ lệ tín đồ tôn giáo cao, chủ yếu là Công giáo và Phật giáo. Những năm qua, các cấp ủy, chính quyền địa phương và các 6 tổ chức tôn giáo trên địa bàn đã từng bước phát huy hiệu quả NLTG, đóng góp tích cực vào việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thúc đẩy phát triển KT-XH và giữ vững ổn định CT-XH trên địa bàn.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình phát huy nguồn lực tôn giáo ở Bắc Trung Bộ vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác tuyên truyền, vận động chức sắc, tín đồ chưa thực sự chiều sâu; tiềm năng của tôn giáo trong phát triển kinh tế, xây dựng hệ thống chính trị cơ sở chưa được khai thác đúng mức. Đặc biệt, trong tình hình hiện nay các thế lực thù địch triệt để lợi dụng tôn giáo để can thiệp vào đời sống xã hội, gieo rắc tư tưởng cực đoan, kích động chống đối, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, làm phức tạp an ninh cơ sở và đe dọa trực tiếp đến ổn định CT-XH trong khu vực. Hiện nay, sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao, nhất là đối với nhiệm vụ giữ vững ổn định CT-XH trên phạm vi cả nước nói chung và các tỉnh Bắc Trung Bộ nói riêng.

Thực tiễn đó, đòi hỏi phải huy động mọi nguồn lực, trong đó có nguồn lực tôn giáo, một yếu tố quan trọng trong củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường niềm tin của nhân dân, phát triển KT-XH. Việc tiếp tục khơi dậy, phát huy NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ có ý nghĩa thiết thực, góp phần phát triển KT-XH, bảo đảm QPAN trên địa bàn. Vì vậy, việc nghiên cứu: “Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay” có ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn về NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam, luận án xác định yêu cầu cơ bản và đề xuất giải pháp chủ yếu phát huy NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam hiện nay.

7 Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án; Luận giải, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về NLTG và NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam; Đánh giá thực trạng, chỉ rõ nguyên nhân và những vấn đề đặt ra về NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ hiện nay; Xác định yêu cầu cơ bản và đề xuất giải pháp chủ yếu phát huy NLTG trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị - xã hội ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu NLTG (tập trung chủ yếu vào nguồn lực của Phật giáo và Công giáo) trong giữ vững ổn định CT-XH ở các tỉnh Bắc Trung Bộ Việt Nam. Về không gian: Nghiên cứu NLTG ở các tỉnh Bắc Trung Bộ trong giữ vững ổn định CT-XH.

Luận án tập trung khảo sát thực trạng nguồn lực Phật giáo và Công giáo ở các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, thành phố Huế. Về thời gian: Các tư liệu, số liệu sử dụng trong luận án được giới hạn từ năm 2016 đến nay (Quốc hội khóa XIV đã thông qua Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo vào tháng 11/2016 có hiệu lực từ 01/01/2018. Đây là văn bản pháp luật đầu tiên ở Việt Nam quy định một cách toàn diện, thống nhất về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, thay thế Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004). Cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý và thực tiễn Cơ sở lý luận Luận án dựa trên cơ sở lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng và bảo 8 vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, về tín ngưỡng, tôn giáo, giải quyết vấn đề tôn giáo ở Việt Nam.

Cơ sở chính trị Luận án dựa trên các nghị quyết của Đảng: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII; Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 12/3/2003 Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban chấp hành Trung ương Đảng Khóa IX về Công tác tôn giáo; Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 03/11/2022 của Bộ Chính trị về Phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045; Chỉ thị 18-CT/TW về tiếp tục thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa IX, ngày 12/03/2003 về tăng cường công tác tôn giáo trong tình hình mới. Cơ sở pháp lý Luận án dựa trên Luật pháp, chính sách của Nhà nước Việt Nam về tôn giáo, về phát triển KT-XH ở khu vực Bắc Trung Bộ: Hiến pháp Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013; Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016; Luật Quốc phòng năm 2018; Quyết định số: 376/QĐ-TTg ngày 04 tháng 5 năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ về Quy hoạch vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải Miền Trung thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050; Thông tư số 02/2022/TT-BNV của Bộ Nội vụ: Hướng dẫn cụ thể về mẫu biểu, thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động tôn giáo; Nghị quyết số 125/NQ-CP, ngày 09/5/2025 của Chính phủ về hồ sơ Đề án sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nguon-luc-ton-giao-trong-giu-vung-on-dinh-chinh-tri-xa-hoi-o-cac-tinh-bac-trung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở các tỉnh bắc trung bộ việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" thuộc chuyên ngành Chính trị - xã hội. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguồn lực tôn giáo trong giữ vững ổn định chính trị xã hội ở" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter