Luận án: Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của nhà văn Tô Hoài - Đại học Sư phạm Hà Nội
Phân tích ngôn từ nghệ thuật Tô Hoài: cách ông biến hóa từ ngữ, tạo hình ảnh sống động, xây dựng giọng văn độc đáo, định hình phong cách sáng tác.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vị trí, phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của Tô Hoài
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Vũ Thùy Nga
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vị trí phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của Tô Hoài
Tô Hoài là một tác gia lớn của văn học Việt Nam hiện đại, với sự nghiệp sáng tác đồ sộ kéo dài trên 70 năm. Ông để lại một di sản văn học khổng lồ, gồm hơn 150 tác phẩm thuộc nhiều thể loại khác nhau. Các sáng tác của Tô Hoài phản ánh sâu sắc xã hội và con người Việt Nam qua nhiều giai đoạn lịch sử đầy biến động, từ những năm 1930 đến đầu thế kỷ XXI. Ông luôn là một nhà văn có sức sáng tạo không ngừng, coi nghiệp viết là một “duyên nợ” và nỗi trăn trở suốt cuộc đời. Yếu tố then chốt làm nên phong cách ngôn ngữ Tô Hoài chính là sự tài hoa trong việc sử dụng ngôn từ. Ngôn ngữ của ông vừa có sự ổn định đặc trưng, vừa liên tục đổi mới, thích nghi với từng giai đoạn phát triển của văn học Việt Nam. Nghiên cứu đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài giúp người đọc hiểu sâu hơn về tài năng và bút pháp miêu tả của ông. Ngôn ngữ nghệ thuật trong tác phẩm Tô Hoài không chỉ thể hiện những đặc điểm cơ bản của văn học hiện đại mà còn cho thấy sự vận động và phát triển liên tục, phong phú của tiếng Việt. Giọng văn của Tô Hoài độc đáo, dễ nhận diện. Nó pha trộn giữa sự mộc mạc, dân dã với chiều sâu tư tưởng. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài vượt thời gian, định hình vị trí của ông trong lòng bạn đọc và giới nghiên cứu.
1.1. Sự nghiệp và đóng góp văn học của Tô Hoài
Tô Hoài, sinh năm 1920, mất năm 2014, là một trong những cây đại thụ của văn học Việt Nam. Ông có hơn 70 năm gắn bó với nghiệp viết. Khối lượng tác phẩm khổng lồ với trên 150 đầu sách. Các tác phẩm của ông đa dạng về thể loại: truyện ngắn, truyện dài, ký, hồi ký, tiểu luận phê bình. "Dế Mèn phiêu lưu ký" là tác phẩm tiêu biểu. Nó mang đến danh tiếng và tình yêu của độc giả nhiều thế hệ. Sáng tác của Tô Hoài không ngừng đổi mới. Ông đi sâu phản ánh hiện thực xã hội. Con người Việt Nam được khắc họa chân thực, sống động. Từ nông thôn đến thành thị, từ chiến tranh đến hòa bình. Những đóng góp của Tô Hoài về mặt thể loại rất lớn. Ông đã mở rộng biên độ của văn xuôi hiện đại. Đặc biệt, ông có những đóng góp giá trị về phương diện văn hóa. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài làm nên tầm vóc của ông. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài luôn độc đáo. Nó tạo nên một giọng văn riêng. Giọng văn của Tô Hoài gần gũi nhưng sâu sắc.
1.2. Đặc điểm ngôn ngữ trong sáng tác Tô Hoài
Đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài rất đa dạng. Nó phản ánh một tài năng ngôn ngữ xuất chúng. Ngôn ngữ của ông giàu chất dân gian, mộc mạc. Nó mang hơi thở của đời sống thường nhật. Tô Hoài sử dụng từ ngữ chính xác, gợi hình. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài uyển chuyển, linh hoạt. Nhà văn không ngại dùng từ địa phương, khẩu ngữ. Chúng tạo nên sự gần gũi, chân thực. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài rất sống động. Mỗi nhân vật có một cách nói riêng. Điều này giúp độc giả hình dung rõ nét tính cách, hoàn cảnh. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài tinh tế. Ông sử dụng ngôn từ để vẽ nên bức tranh cuộc sống. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng rất hiệu quả. Chúng bao gồm so sánh, ẩn dụ, nhân hóa. Ngôn ngữ Tô Hoài luôn có sức gợi lớn. Nó không chỉ tả sự vật mà còn truyền tải cảm xúc. Phong cách ngôn ngữ Tô Hoài đặc trưng bởi sự dung dị mà sâu sắc. Ông khai thác tối đa tiềm năng của tiếng Việt.
1.3. Hành trình sáng tạo ngôn từ
Hành trình sáng tạo ngôn từ của Tô Hoài kéo dài hàng thập kỷ. Nó là quá trình không ngừng khám phá, trau dồi. Ngôn ngữ của ông có sự thay đổi theo từng giai đoạn. Từ trước 1945, ông đã định hình phong cách. Sau 1945 và sau 1975, ngôn ngữ tiếp tục phát triển. Nó thích ứng với bối cảnh xã hội mới. Tô Hoài luôn coi trọng việc làm giàu vốn từ. Ông tích lũy từ ngữ qua quan sát, trải nghiệm. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài là kết quả của sự gần gũi với đời sống. Nhà văn đã đưa vào tác phẩm những thành ngữ, tục ngữ. Chúng làm cho ngôn ngữ thêm sống động, giàu bản sắc. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Tô Hoài là sự kết hợp nhuần nhuyễn. Ông hòa quyện giữa ngôn ngữ bác học và bình dân. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài không ngừng được hoàn thiện. Ông luôn tìm cách làm mới ngôn từ. Điều này giữ cho tác phẩm của ông luôn tươi mới. Giọng văn của Tô Hoài mang đậm dấu ấn cá nhân. Nó là kết quả của một hành trình sáng tạo miệt mài. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài thể hiện rõ quá trình này.
II.Cảm quan quan niệm ngôn từ nghệ thuật Tô Hoài
Cảm quan nghệ thuật của Tô Hoài là nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ đặc trưng của ông. Cảm quan này hình thành từ góc nhìn hiện thực đời thường. Nó thẩm thấu vào từng trang viết, tạo nên một phong cách ngôn ngữ Tô Hoài rất riêng. Tô Hoài luôn quan niệm ngôn từ nghệ thuật phải sống động, chính xác. Ngôn ngữ cần linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng miêu tả. Nhà văn không ngừng tích lũy vốn ngôn từ. Ông coi đó là quá trình làm giàu không ngừng cho tiếng Việt. Quan niệm này thể hiện rõ trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông. Tô Hoài tin rằng ngôn từ không chỉ là công cụ. Nó là một thực thể sống động, cần được làm mới liên tục. Sự sáng tạo trong cách dùng từ, đặt câu là điều cần thiết. Điều này giúp tác phẩm không bị cũ kỹ, nhàm chán. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài luôn tươi mới. Nó gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng cũng góp phần làm mới ngôn từ. Ông tạo ra những hình ảnh độc đáo. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài cũng vậy. Mỗi lời thoại đều mang dấu ấn riêng. Nó góp phần xây dựng tính cách nhân vật. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài nằm ở sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới.
2.1. Cảm quan hiện thực đời thường trong tác phẩm
Cảm quan hiện thực đời thường là nét nổi bật trong sáng tác Tô Hoài. Nó chi phối toàn bộ bút pháp miêu tả của ông. Nhà văn nhìn cuộc sống bằng con mắt tinh tường, gần gũi. Ông không né tránh những chi tiết nhỏ nhặt. Ngược lại, ông khai thác chúng để làm nổi bật cái chung. Từ đó, ông tái hiện "muôn mặt đời thường" một cách chân thực. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài hòa quyện với cảm quan này. Nó giúp Tô Hoài thâm nhập sâu vào đời sống nông thôn. Nhà văn nắm bắt được nhịp điệu, hơi thở của cuộc sống bình dị. Cảm quan hiện thực đời thường còn thể hiện qua cách Tô Hoài "đời thường hóa" nhân vật. Các nhân vật của ông không xa lạ, kiểu mẫu. Họ là những con người bình dị, có ưu, nhược điểm. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài phản ánh rõ điều này. Lời nói của họ mang đậm dấu ấn địa phương. Nó chứa đựng những nét văn hóa đặc trưng. Giọng văn của Tô Hoài luôn chân thật, không tô vẽ. Ông viết về những gì quen thuộc nhất. Từ đó, ông truyền tải những thông điệp sâu sắc về con người và cuộc đời.
2.2. Quan niệm ngôn từ chính xác phong phú linh hoạt
Tô Hoài có quan niệm rất rõ ràng về ngôn từ nghệ thuật. Ông nhấn mạnh ngôn từ phải chính xác. Mỗi từ ngữ cần diễn tả đúng đối tượng, sự vật. Sự chính xác này giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng. Đồng thời, ngôn từ cũng cần phong phú. Sự đa dạng về từ vựng, cấu trúc câu là cần thiết. Nó giúp tránh sự lặp lại, đơn điệu. Đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài thể hiện rõ sự phong phú này. Ông sử dụng nhiều lớp từ, từ cổ đến hiện đại, từ thuần Việt đến Hán Việt. Tính linh hoạt của ngôn từ cũng được Tô Hoài đề cao. Ngôn từ cần thay đổi phù hợp với ngữ cảnh. Nó phải thích ứng với từng nhân vật, tình huống. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài luôn biến đổi. Nó tạo nên sự hấp dẫn, lôi cuốn. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Tô Hoài là sự kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố này. Ông không chỉ dùng từ mà còn biết "chơi" với từ. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài nằm ở sự tinh tế. Nó giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của tiếng Việt.
2.3. Sự giàu có và đổi mới ngôn từ của Tô Hoài
Sự giàu có và đổi mới là hai yếu tố xuyên suốt trong ngôn từ của Tô Hoài. Nhà văn không ngừng tích lũy vốn từ. Ông xem việc này là một quá trình liên tục, không giới hạn. Từ những chuyến đi, những cuộc gặp gỡ, ông thu thập ngôn ngữ. Từ vựng của ông phong phú, đa dạng. Nó bao gồm cả ngôn ngữ đời thường, ngôn ngữ dân gian. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài là một minh chứng. Nó mang đậm màu sắc địa phương, văn hóa bản địa. Tô Hoài cũng đặc biệt chú trọng việc làm mới ngôn từ. Ông không chấp nhận lối viết sáo rỗng. Ông luôn tìm cách tạo ra những cách diễn đạt độc đáo. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng giúp ông đạt được điều này. So sánh, ẩn dụ, nhân hóa được sử dụng một cách tinh tế. Chúng tạo ra những hình ảnh mới lạ, đầy sức gợi. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài luôn được đổi mới. Ông không ngừng thử nghiệm các cách viết khác nhau. Điều này giữ cho tác phẩm của ông luôn có sức sống mới. Giọng văn của Tô Hoài nhờ vậy mà không bao giờ cũ. Nó luôn cuốn hút độc giả qua nhiều thế hệ.
III.Đặc trưng ngôn từ dân dã chất thơ trong Tô Hoài
Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài nổi bật với tính dân dã, đời thường. Nó mang đậm hơi thở cuộc sống nông thôn Việt Nam. Nhà văn sử dụng một vốn từ phong phú. Chúng tái hiện chân thực "muôn mặt đời thường". Ngôn ngữ của ông không chỉ mộc mạc. Nó còn ẩn chứa chất thơ sâu lắng. Chất thơ này thể hiện qua cách ông chọn từ ngữ. Đặc biệt là các tính từ chỉ màu sắc, âm thanh. Ngôn ngữ Tô Hoài còn có sự hài hước, dí dỏm. Đôi khi nó pha chút tinh quái. Điều này tạo nên sự gần gũi, cuốn hút. Đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài là sự kết hợp nhuần nhuyễn. Nó là tổng hòa giữa cái bình dị và cái bay bổng. Phong cách ngôn ngữ Tô Hoài độc đáo. Ông biến ngôn ngữ đời thường thành ngôn ngữ nghệ thuật. Giọng văn của Tô Hoài chính là sự phản ánh rõ nét nhất điều này. Nó vừa chân thực, vừa tràn đầy cảm xúc. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài luôn sống động. Ông sử dụng ngôn từ để vẽ nên bức tranh cuộc sống đầy màu sắc.
3.1. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài
Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài là một đặc điểm cốt lõi. Ông lớn lên trong môi trường nông thôn. Vì vậy, ông thấm nhuần văn hóa, lời ăn tiếng nói của người lao động. Nhà văn đưa vào tác phẩm những từ ngữ, thành ngữ, tục ngữ. Chúng mang đậm bản sắc địa phương, vùng miền. Việc sử dụng ngôn ngữ dân gian giúp tác phẩm gần gũi. Nó tạo cảm giác chân thật, mộc mạc. Ngôn ngữ của Tô Hoài như lời kể của một người bạn. Ông còn sử dụng các yếu tố ca dao, đồng dao. Chúng làm cho lời văn thêm giàu hình ảnh, âm điệu. Ngôn ngữ dân gian không chỉ làm tăng tính biểu cảm. Nó còn góp phần tái hiện không gian văn hóa. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài thường mang sắc thái này. Lời thoại của họ tự nhiên, sinh động. Nó thể hiện rõ tầng lớp, hoàn cảnh sống. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Tô Hoài là sự kết hợp khéo léo. Ông biến ngôn ngữ đời thường thành ngôn ngữ nghệ thuật cao. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài được nâng lên. Điều này nhờ vào việc kế thừa và phát huy vốn quý dân tộc.
3.2. Ngôn từ đời thường hóa nhân vật và bối cảnh
Tô Hoài có tài "đời thường hóa" nhân vật và bối cảnh. Ông làm điều đó thông qua ngôn từ. Ngôn ngữ của ông khiến mọi thứ trở nên gần gũi. Các nhân vật không còn là hình mẫu lý tưởng. Họ là những con người thật. Họ có suy nghĩ, cảm xúc, hành động rất đời. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài là minh chứng rõ nét. Lời nói của họ bộc lộ tính cách chân thực. Nó phản ánh môi trường sống và trình độ văn hóa của nhân vật. Bối cảnh trong tác phẩm Tô Hoài cũng được "đời thường hóa". Từ những làng quê ven đô đến miền núi Tây Bắc. Từ những khu phố cổ Hà Nội đến những vùng đất xa lạ. Tất cả đều được miêu tả bằng ngôn ngữ giản dị, cụ thể. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài không cường điệu. Ông chọn lựa từ ngữ tinh tế. Chúng gợi lên một không gian quen thuộc, dễ cảm nhận. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài luôn duy trì sự tự nhiên. Giọng văn của Tô Hoài mang hơi thở cuộc sống. Nó giúp độc giả cảm thấy như đang sống trong câu chuyện. Điều này làm tăng tính thuyết phục và sức hấp dẫn của tác phẩm.
3.3. Giọng văn bút pháp miêu tả giàu chất thơ
Dù mang tính dân dã, ngôn từ của Tô Hoài vẫn giàu chất thơ. Chất thơ này thể hiện qua nhiều phương diện. Đặc biệt là hệ thống từ ngữ miêu tả. Nhà văn sử dụng phong phú các tính từ chỉ màu sắc. Chúng không chỉ gọi tên màu. Chúng còn gợi cảm giác, không khí. Ví dụ: màu xanh non, vàng óng, đỏ tươi... Chúng làm bức tranh thiên nhiên thêm sống động. Chất thơ còn biểu hiện qua hệ thống từ tả âm thanh. Tiếng suối chảy, tiếng chim hót, tiếng gió reo. Tất cả đều được mô tả tinh tế. Chúng tạo nên một thế giới âm thanh đa dạng. Chất thơ còn thấm đẫm trong hệ thống từ biểu cảm. Ngôn ngữ của Tô Hoài giàu cảm xúc. Nó không chỉ kể chuyện. Nó còn truyền tải tình yêu, nỗi buồn, sự day dứt. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài luôn có sự tinh tế. Ông chọn lọc từ ngữ. Chúng không chỉ chính xác mà còn gợi cảm. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng cũng góp phần. So sánh, ẩn dụ, nhân hóa được dùng khéo léo. Chúng tạo ra những hình ảnh đẹp, đầy chất thơ. Giọng văn của Tô Hoài vì thế mà trở nên trữ tình. Nó lôi cuốn người đọc vào thế giới của tác phẩm. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài nằm ở khả năng biến cái bình dị thành cái đẹp.
IV.Ngôn từ hài hước và phương thức tổ chức độc đáo
Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài không chỉ dân dã, giàu chất thơ. Nó còn đặc trưng bởi sự hài hước, dí dỏm. Nhà văn sử dụng yếu tố này một cách tinh tế. Đôi khi, sự hài hước pha chút tinh quái. Điều này tạo nên giọng văn độc đáo. Nó giúp các tác phẩm của ông không bị khô khan. Yếu tố hài hước làm cho câu chuyện trở nên sinh động. Bên cạnh đó, Tô Hoài còn có phương thức tổ chức ngôn từ rất đặc biệt. Ông tổ chức lời văn một cách khéo léo. Điều này áp dụng cho cả lời kể, lời tả và lời nhân vật. Mỗi phương thức đều có những nét riêng. Chúng góp phần tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài luôn linh hoạt. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài gây ấn tượng mạnh. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài thì sống động. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng được sắp đặt hợp lý. Tất cả tạo nên một thế giới ngôn ngữ phong phú, hấp dẫn. Giọng văn của Tô Hoài luôn có sức hút riêng.
4.1. Ngôn ngữ hài hước dí dỏm pha chút tinh quái
Một đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài là sự hài hước, dí dỏm. Nhà văn thường lồng ghép yếu tố này vào các tình huống. Hoặc ông dùng trong cách miêu tả nhân vật, sự vật. Sự hài hước của Tô Hoài không chỉ gây cười. Nó còn mang tính châm biếm nhẹ nhàng. Đôi khi, nó pha chút tinh quái, sâu cay. Yếu tố này giúp tác phẩm trở nên gần gũi. Nó giảm bớt sự căng thẳng của những vấn đề xã hội. Ngôn ngữ hài hước thường xuất hiện trong lời kể. Hoặc nó nằm trong lời đối thoại của nhân vật. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài thường thể hiện rõ điều này. Những câu nói ví von, so sánh bất ngờ. Những cách diễn đạt đầy ẩn ý. Tất cả làm nên sự duyên dáng cho văn Tô Hoài. Nó cũng là một biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng. Sự phóng đại, tương phản được sử dụng khéo léo. Chúng tạo ra hiệu ứng bất ngờ, gây cười. Giọng văn của Tô Hoài vì thế mà thêm phần cuốn hút. Nó thể hiện cái nhìn lạc quan của nhà văn. Ngay cả khi đối diện với khó khăn.
4.2. Tổ chức ngôn từ trong lời kể và lời tả
Tô Hoài có phương thức tổ chức ngôn từ rất độc đáo. Điều này đặc biệt rõ trong lời kể và lời tả. Trong lời kể, nhà văn sử dụng hư từ khéo léo. Ông kết hợp với việc lặp từ một cách có chủ đích. Điều này tạo nhịp điệu. Nó tăng tính biểu cảm cho câu chuyện. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài luôn linh hoạt. Ông thay đổi giọng điệu liên tục. Có lúc trầm lắng, có lúc sôi nổi. Ông tạo sắc màu cổ xưa trong lời kể. Điều này giúp đưa độc giả vào thế giới của quá khứ. Trong lời tả, Tô Hoài luôn lựa chọn ngôn từ gây ấn tượng mạnh. Ông không ngại làm mới ngôn từ. Những cách diễn đạt quen thuộc trở nên khác lạ. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài tinh tế. Ông tăng khả năng biểu đạt của ngôn từ. Ông kết hợp các dạng lời khác nhau. Ví dụ: kết hợp lời kể với lời tả nội tâm. Hoặc xen kẽ lời thoại với phần miêu tả cảnh vật. Điều này giúp bức tranh miêu tả thêm sống động. Nó đa chiều và sâu sắc. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài được thể hiện rõ. Ông biến lời văn thành một bức tranh nhiều lớp.
4.3. Ngôn ngữ nhân vật và biện pháp tu từ thường dùng
Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài là một thành công lớn. Nhà văn có khả năng cá thể hóa lời nói. Mỗi nhân vật, từ Dế Mèn đến A Phủ, đều có tiếng nói riêng. Lời đối thoại của họ tự nhiên, chân thật. Nó bộc lộ rõ tính cách, suy nghĩ. Lời độc thoại nội tâm cũng được khai thác. Nó giúp độc giả hiểu sâu hơn về thế giới bên trong nhân vật. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài thấm đẫm vào lời nhân vật. Điều này làm cho họ trở nên gần gũi, quen thuộc. Tô Hoài rất giỏi sử dụng các biện pháp tu từ. Chúng làm cho ngôn ngữ thêm phong phú, gợi cảm. Biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng bao gồm so sánh, ẩn dụ, nhân hóa. Ông còn dùng tương phản, phóng đại. Sự phóng đại được dùng để cường điệu hóa sự vật. Hoặc nó nhằm tạo ra tiếng cười. Tính tương phản làm nổi bật mâu thuẫn. Nó giúp làm rõ bản chất của hiện tượng. Ngôn từ có yếu tố tục cũng được Tô Hoài sử dụng. Tuy nhiên, nó được dùng một cách có chừng mực. Nó phục vụ cho việc khắc họa tính cách nhân vật. Hoặc nó làm tăng tính chân thực của bối cảnh. Tất cả góp phần tạo nên một nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Tô Hoài bậc thầy.
V.Giá trị ảnh hưởng ngôn ngữ nghệ thuật Tô Hoài
Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài có giá trị sâu sắc. Nó không chỉ thể hiện tài năng cá nhân. Nó còn góp phần làm giàu cho tiếng Việt. Ngôn ngữ của ông mang tính thẩm mỹ cao. Đồng thời, nó có sức ảnh hưởng lớn đến văn học Việt Nam hiện đại. Các thế hệ nhà văn sau này học hỏi từ ông. Họ học cách sử dụng ngôn ngữ gần gũi, đời thường. Họ học cách xây dựng hình tượng sống động. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài nằm ở sự kết hợp hài hòa. Ông kết hợp giữa tính dân tộc và tính hiện đại. Giọng văn của Tô Hoài đã trở thành một chuẩn mực. Nó là minh chứng cho khả năng biểu đạt của tiếng Việt. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài cũng là nguồn cảm hứng. Ông đã chứng minh ngôn ngữ có thể làm được nhiều điều. Từ tái hiện hiện thực đến thể hiện cảm xúc phức tạp. Ngôn ngữ của ông là cầu nối giữa nhà văn và độc giả. Nó giúp truyền tải những thông điệp nhân văn.
5.1. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài
Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài rất to lớn. Ngôn ngữ của ông là một di sản quý báu. Nó thể hiện sự phong phú, đa dạng của tiếng Việt. Nhà văn đã khai thác tối đa tiềm năng của ngôn ngữ. Từ vựng của ông rộng lớn, phong phú. Cấu trúc câu linh hoạt, biến hóa. Điều này làm cho tác phẩm của Tô Hoài có sức sống bền bỉ. Ngôn ngữ của ông còn mang giá trị văn hóa. Nó ghi lại những nét đặc trưng trong lời ăn tiếng nói. Từ đó, nó bảo tồn những giá trị truyền thống. Ngôn từ của Tô Hoài còn mang giá trị giáo dục. Nó giúp người đọc nhận thức về cuộc sống. Nó khơi gợi tình yêu quê hương, đất nước. Đặc điểm ngôn từ trong sáng tác Tô Hoài là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Từ ngôn ngữ dân gian đến những cách tân hiện đại. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của Tô Hoài đã tạo ra một phong cách riêng. Nó được nhiều thế hệ yêu mến. Giá trị ngôn ngữ còn nằm ở khả năng tạo hình. Ngôn ngữ của Tô Hoài giúp người đọc hình dung rõ nét. Từ cảnh vật đến nhân vật, tất cả đều hiện lên sống động.
5.2. Ảnh hưởng đến văn học Việt Nam hiện đại
Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác Tô Hoài có ảnh hưởng sâu rộng. Nó đã góp phần định hình văn học Việt Nam hiện đại. Nhiều nhà văn thế hệ sau đã học hỏi từ ông. Họ học cách làm chủ ngôn ngữ. Họ học cách biến cái bình dị thành cái nghệ thuật. Phong cách ngôn ngữ Tô Hoài đã trở thành nguồn cảm hứng. Ông chứng minh ngôn ngữ có thể mộc mạc. Đồng thời, nó vẫn có thể truyền tải những tư tưởng lớn. Sự ảnh hưởng của Tô Hoài còn thể hiện ở việc ông đưa ngôn ngữ dân gian vào văn học. Ngôn ngữ dân gian trong sáng tác Tô Hoài đã mở ra một hướng đi mới. Nó khuyến khích các nhà văn khác tìm về cội nguồn. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài cũng có tác động lớn. Ông đã tạo ra những cách miêu tả chân thực, sinh động. Điều này giúp văn xuôi Việt Nam thêm đa dạng, phong phú. Giọng văn của Tô Hoài đã để lại dấu ấn sâu đậm. Nó góp phần làm nên bản sắc của văn học Việt Nam hiện đại. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài là minh chứng cho sự trường tồn của một tài năng.
5.3. Vai trò của ngôn từ trong việc xây dựng hình tượng
Ngôn từ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hình tượng của Tô Hoài. Nhà văn sử dụng ngôn từ để kiến tạo thế giới nghệ thuật. Từ hình tượng con vật đến hình tượng con người. Tất cả đều hiện lên sống động, có hồn. Ngôn ngữ nhân vật trong truyện Tô Hoài là ví dụ điển hình. Mỗi nhân vật có ngôn ngữ riêng. Nó phù hợp với xuất thân, tính cách. Điều này làm cho nhân vật trở nên chân thực, đáng nhớ. Bút pháp miêu tả của Tô Hoài cũng sử dụng ngôn từ hiệu quả. Ông tạo ra những hình ảnh cụ thể, gợi cảm. Ngôn ngữ trần thuật trong tác phẩm Tô Hoài giúp định hình bối cảnh. Nó giúp tạo không khí cho câu chuyện. Các biện pháp tu từ Tô Hoài thường dùng làm tăng tính tạo hình. So sánh, ẩn dụ được dùng để vẽ nên những bức tranh. Chúng giúp người đọc hình dung rõ ràng. Giá trị ngôn ngữ trong văn Tô Hoài thể hiện ở khả năng này. Nó không chỉ là phương tiện truyền đạt. Nó còn là công cụ sáng tạo. Ngôn từ của Tô Hoài biến những ý tưởng trừu tượng thành hình tượng cụ thể. Nó để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng độc giả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÁÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI VŨ THÙY NGA NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT TRONG SÁNG TÁC CỦA TÔ HOÀI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: PGS NGUYỄN VĂN LONG HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Thùy Nga LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm on sâu sắc đến PGS.Nguyễn Văn Long, người thầy luôn tận tâm, hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự chỉ bảo, hướng dẫn, góp ý tận tình của các Thầy, Cô trong Tổ Văn học Việt Nam hiện đại và Khoa Ngữ văn, Trường Áại học Sư phạm Hà Nội.
Trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Áại học Trường Áại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy, cô và các nhà khoa học thuộc Viện Văn học, Áại học KHXH &NV- ÁHQG Hà Nội, Áại học Văn hóa,; Áại học Hồng Áức,Học viện Báo chí & Tuyên truyền, Hội nhà văn Hà Nội, Tạp chí văn nghệ quân đội… đã quan tâm và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Xin được cảm ơn tấm lòng của những người thân trong gia đình, bạn bè ; những đồng nghiệp ở Trường Cao đẳng Hải Dương đã luôn động viên tôi trong suốt thời gian học NCS. Tác giả VŨ THÙY NGA MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Áối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Áóng góp mới của Luận án. Cấu trúc Luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm ngôn từ nghệ thuật và hướng nghiên cứu tác giả văn học từ phương diện ngôn từ.
Khái niệm ngôn từ nghệ thuật. Hướng nghiên cứu tác giả văn học từ phương diện ngôn từ nghệ thuật. Tình hình nghiên cứu khái quát tác giả Tô Hoài. Khuynh hướng sáng tác của Tô Hoài trong khuynh hướng hiện thực của văn xuôi hiện đại.
Những đóng góp của Tô Hoài về phương diện thể loại của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Những đóng góp của Tô Hoài ở phương diện văn hóa. Nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật của Tô Hoài. 19 Chương 2: CẢM QUAN NGHỆ THUẬT VÀ QUAN NIỆM CỦA TÔ HOÀI VỀ NGÔN TỪ TRONG SÁNG TÁC.
Cảm quan nghệ thuật của Tô Hoài. Sự hình thành cảm quan hiện thực đời thường. Những phương diện của cảm quan hiện thực đời thường. Quan niệm của Tô Hoài về ngôn từ nghệ thuật.
Ngôn từ phải phong phú, chính xác, linh hoạt, phù hợp với đối tượng. Vốn ngôn từ phải được làm giàu qua quá trình tích lũy. Ngôn từ phải luôn được làm mới trong sáng tác. 38 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM NGÔN TỪ NGHỆ THUẬT CỦA TÔ HOÀI.
Ngôn từ dân dã, đời thường. Ngôn từ với việc “đời thường hóa” nhân vật. Ngôn từ với việc tái hiện “muôn mặt đời thường”. Ngôn từ giàu chất thơ.
Chất thơ biểu hiện qua hệ thống tính từ chỉ màu sắc. Chất thơ biểu hiện qua hệ thống từ tả âm thanh. Chất thơ biểu hiện qua hệ thống từ biểu cảm. Ngôn từ hài hước, dí dỏm pha chút tinh quái.
Ngôn từ có tính tương phản. Ngôn từ có tính chất phóng đại. Ngôn từ có yếu tố tục. 111 Chương 4: PHƯƠNG THỨC TỔ CHỨC NGÔN TỪ TRONG LỜI VĂN.
Phương thức tổ chức ngôn từ trong lời kể. Sử dụng khéo léo hư từ kết hợp lặp từ .Thay đổi linh hoạt ngôn từ trong lời kể. Tạo sắc màu cổ xưa trong lời kể. Phương thức tổ chức ngôn từ trong lời tả.
Lựa chọn ngôn từ để gây ấn tượng mạnh. Làm mới ngôn từ trong lời tả. Tăng khả năng biểu đạt của ngôn từ qua kết hợp các dạng lời. Phương thức tổ chức ngôn từ trong lời nhân vật.
Phương thức tổ chức ngôn từ trong lời đối thoại. Phương thức tổ chức ngôn từ trong lời độc thoại. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Tô Hoài (1920-2014) là một tác gia lớn của văn học Việt Nam hiện đại. Vị trí quan trọng của ông trong nền văn học dân tộc không chỉ được xác định qua số lượng trên 150 tác phẩm ở các thể loại mà còn ở chất lượng của sự phản ánh.
Sáng tác của Tô Hoài đề cập nhiều vấn đề của xã hội, con người Việt Nam trong những giai đoạn lịch sử có nhiều biến động (từ 1930 đến những năm đầu thế kỷ XXI). Áiểm hấp dẫn trong sáng tác của Tô Hoài, tạo nên nguồn cảm hứng liền mạch đối với những người nghiên cứu về ông chính là sức sáng tạo không ngừng của một nhà văn coi nghiệp sáng tác là “duyên nợ”, là nỗi trăn trở suốt cuộc đời. Trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam, sáng tác của Tô Hoài thể hiện khá đầy đủ những đặc điểm của văn học Việt Nam hiện đại trong đó có đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi. Ông là một trong số các nhà văn nhanh chóng khẳng định tài năng và phong cách văn chương của mình.
Phong cách đó vừa ổn định vừa có những nét mới theo từng giai đoạn của văn học Việt Nam: từ 1900 đến 1945; 1945 đến 1975 và sau 1975. Lựa chọn tác giả Tô Hoài để nghiên cứu, chúng tôi muốn tìm hiểu phong cách ngôn ngữ của một nhà văn lớn. Mặt khác, sáng tạo của Tô Hoài về ngôn từ nghệ thuật đã hội tụ những đặc điểm cơ bản và thể hiện sự vận động của ngôn ngữ văn xuôi Việt Nam thế kỷ XX và những năm đầu thế kỷ XXI. Nghiên cứu ngôn từ trong sáng tác của ông góp phần nghiên cứu đặc điểm, sự vận động, phát triển của ngôn ngữ văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Tô Hoài là người ý thức rất rõ về việc sử dụng ngôn ngữ dân tộc trong quá trình sáng tác và có biệt tài sử dụng ngôn ngữ. Ông không chỉ dụng công trong việc tích lũy ngôn ngữ Tiếng Việt mà còn không ngừng sáng tạo về ngôn từ để có phong cách ngôn ngữ riêng. Những sáng tạo của Tô Hoài về mặt ngôn ngữ tạo nên sức hấp dẫn đối với các thế hệ độc giả và cũng tạo nên sức thu hút đối với những người nghiên cứu sáng tác của ông. Áóng góp đáng kể của Tô Hoài đối với sự phát triển ngôn ngữ văn xuôi hiện đại, tính thiết thực của việc nghiên cứu ngôn từ trong sáng tác của các nhà văn, đặc biệt là các nhà văn có vị trí quan trọng, đánh dấu bước phát triển của nền văn học dân tộc là lý do chính để chúng tôi chọn nghiên cứu ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài.
Tác giả Tô Hoài được giới thiệu trong chương trình Ngữ văn ở các cấp học: Áại học, Cao đẳng, Trung học phổ thông, Trung học cơ sở, Tiểu học, Mầm 2 non. Sự hiện diện của tác giả Tô Hoài trong môn Ngữ văn hoặc Tiếng Việt ở các nhà trường không chỉ vì đề tài trong sáng tác của ông có tính thiết thực đối với đời sống con người mà còn vì hệ thống ngôn ngữ ông sử dụng phong phú, sinh động, phù hợp với sự tiếp nhận của nhiều đối tượng. Ngôn ngữ nghệ thuật của Tô Hoài giàu tính dân tộc, luôn giữ vẻ thuần Việt nhưng không bị “cũ” theo thời gian. Chính vị trí lâu bền của nhà văn Tô Hoài trong chương trình giảng dạy môn Ngữ văn ở các bậc học là một cơ sở để chúng tôi quan tâm nghiên cứu sáng tác của ông.
Hiện nay, xu hướng nghiên cứu văn học, tác giả văn học từ phương diện ngôn từ đang được quan tâm bởi kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào việc giảng dạy môn Ngữ văn là thiết thực, cần thiết. Hướng nghiên cứu tác giả văn học từ phương diện ngôn từ tuy không mới nhưng thường mở ra những vấn đề mới vì tác phẩm văn học là sản phẩm nghệ thuật của nhà văn – người nghệ sĩ về ngôn từ đặc biệt những nhà văn lớn luôn có những sáng tạo về ngôn từ. Khám phá thế giới nghệ thuật của nhà văn là giải mã những “tín hiệu” nghệ thuật trong đó các tín hiệu ngôn từ nghệ thuật có vai trò đặc biệt quan trọng khi ngôn từ đã truyền tải tư tưởng của nhà văn và bộc lộ rõ cá tính sáng tạo của họ. Những sáng tạo độc đáo của các nhà văn về ngôn từ luôn có sức thu hút, gợi nhiều vấn đề để nghiên cứu.
Chính vì vậy, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu tác giả Tô Hoài từ phương diện ngôn từ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Áối tượng nghiên cứu của luận án là ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài. Áối tượng này được nghiên cứu ở hai bình diện: đặc điểm ngôn từ và phương thức tổ chức ngôn từ trong lời văn nghệ thuật.
Phạm vi nghiên cứu Sáng tác của Tô Hoài lớn về số lượng, phong phú về đề tài, đa dạng về thể loại nên người làm luận án khó có thể khảo sát kỹ lưỡng tất cả các tác phẩm của ông. Chúng tôi lựa chọn khảo sát ngôn từ trong các tác phẩm tiêu biểu cho các đề tài (Hà Nội, Miền núi; Thiếu nhi), các thể loại (Truyện ngắn, Truyện dài, Ký) thuộc ba giai đoạn sáng tác của nhà văn. + Những sáng tác từ 1941 đến 1945: Truyện ngắn; Dế Mèn phiêu lưu ký; Cỏ dại, Quê người; Giăng thề; Xóm giếng ngày xưa… + Những sáng tác từ 1945-1975: Vỡ tỉnh; Truyện Tây Bắc; Mười năm; Miền Tây; Tuổi trẻ Hoàng Văn Thụ; Tự truyện; Quê nhà; 3 + Những sáng tác sau 1975: Những ngõ phố; Nhà Chử, Đảo hoang; Nỏ thần; Kẻ cướp bến Bỏi; Cát bụi chân ai; Chiều chiều; 101 chuyện ngày xưa; Chuyện cũ Hà Nội;Ba người khác; Mẹ mìn bố mìn; Giấc mộng ông thợ dìu; Chiếc áo xường xám màu hoa đào; Chuyện để quên; Chùa Giải Oan; … 3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Mục tiêu nghiên cứu - Tìm ra đặc điểm ngôn từ nghệ thuật, phương thức tổ chức ngôn từ trong các sáng tác của Tô Hoài gắn với cảm quan nghệ thuật, quan niệm ngôn từ của nhà văn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thùy Nga (2016). Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ngon-tu-nghe-thuat-sang-tac-to-hoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ngôn từ nghệ thuật Tô Hoài: cách ông biến hóa từ ngữ, tạo hình ảnh sống động, xây dựng giọng văn độc đáo, định hình phong cách sáng tác.
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.