Luận án Tiến sĩ Văn hóa học - Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN
"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline"
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ngoại giao văn hóa Việt Nam: Khái niệm và vai trò tại ASEAN
- Số trang:
- 250 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Yên
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ngoại giao văn hóa Việt Nam Khái niệm và vai trò tại ASEAN
Ngoại giao văn hóa đóng vai trò quan trọng trong chính sách đối ngoại. Hoạt động này sử dụng các giá trị văn hóa để xây dựng mối quan hệ, tăng cường hiểu biết lẫn nhau. Đó là công cụ hiệu quả để một quốc gia thể hiện quyền lực mềm. Việt Nam đặc biệt chú trọng ngoại giao văn hóa với ASEAN. Mục tiêu là quảng bá bản sắc văn hóa Việt Nam, củng cố vị thế quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Nhận thức đúng về khái niệm và vai trò giúp định hình chiến lược hiệu quả. Văn hóa là cầu nối vững chắc, tạo sự tin cậy và hợp tác bền vững. Điều này phù hợp với xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa. Ngoại giao văn hóa còn giúp thu hút sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, tăng cường đầu tư, du lịch. Tầm quan trọng của nó ngày càng được khẳng định.
1.1. Định nghĩa và mục tiêu của ngoại giao văn hóa
Ngoại giao văn hóa là việc sử dụng văn hóa để đạt được mục tiêu đối ngoại. Hoạt động này bao gồm giao lưu văn hóa, trao đổi học thuật, quảng bá nghệ thuật. Mục tiêu chính là tạo dựng hình ảnh tích cực, tăng cường tình hữu nghị giữa các quốc gia. Nó giúp thu hút du lịch và đầu tư. Khái niệm này nhấn mạnh sự ảnh hưởng thông qua hấp dẫn thay vì ép buộc. Đây là kênh ngoại giao hữu hiệu, bổ trợ cho các kênh truyền thống. Việc này góp phần làm mềm hóa quan hệ quốc tế, giảm thiểu căng thẳng. Các chương trình văn hóa quốc tế là ví dụ điển hình.
1.2. Quyền lực mềm và bản sắc văn hóa Việt Nam
Ngoại giao văn hóa là trụ cột của quyền lực mềm quốc gia. Quyền lực mềm dựa trên sự hấp dẫn về văn hóa, giá trị chính trị, và chính sách đối ngoại. Việt Nam sở hữu bản sắc văn hóa phong phú, đa dạng. Các giá trị văn hóa cốt lõi như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết là tài sản quý giá. Di sản văn hóa vật thể và phi vật thể thể hiện chiều sâu lịch sử. Việc quảng bá các yếu tố này giúp tăng cường sức hấp dẫn của Việt Nam. Nó khẳng định vị thế độc đáo của quốc gia trên trường quốc tế. Bản sắc văn hóa Việt Nam là nguồn cảm hứng cho các hoạt động ngoại giao.
1.3. Vị thế ngoại giao văn hóa trong hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngoại giao văn hóa trở thành xu thế tất yếu. Các quốc gia sử dụng kênh này để mở rộng hợp tác quốc tế. Việt Nam nhận thức rõ điều này. Hoạt động ngoại giao văn hóa giúp Việt Nam khẳng định vị thế. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng cộng đồng ASEAN vững mạnh. Văn hóa là cầu nối quan trọng trong quan hệ quốc tế. Vai trò này được thừa nhận rộng rãi. Các quốc gia ngày càng chú trọng gia tăng sức mạnh mềm. Ngoại giao văn hóa là phương tiện chủ yếu để đạt được điều đó.
II.Mối quan hệ Việt Nam ASEAN Nền tảng hợp tác văn hóa
Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN đã phát triển mạnh mẽ kể từ khi Việt Nam gia nhập khối. Hội nhập khu vực mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho quốc gia. Văn hóa đóng vai trò nền tảng trong mối quan hệ này. Sự hiểu biết và tôn trọng văn hóa là chìa khóa cho hợp tác bền vững. Việt Nam luôn coi trọng việc củng cố mối quan hệ láng giềng. Các giá trị chung và di sản văn hóa tương đồng tạo nên sự gắn kết sâu sắc. Cộng đồng ASEAN không chỉ là liên kết kinh tế mà còn là liên kết văn hóa xã hội. Tinh thần đoàn kết giữa nhân dân các nước ASEAN được thúc đẩy thông qua giao lưu văn hóa. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho ngoại giao văn hóa Việt Nam phát triển.
2.1. Lịch sử hội nhập của Việt Nam vào ASEAN
Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995. Quyết định này phù hợp với xu thế hội nhập khu vực và quốc tế. Việc này mở ra kỷ nguyên hợp tác đa chiều trên nhiều lĩnh vực. Việt Nam đã đóng góp tích cực vào tất cả các trụ cột của ASEAN. Văn hóa là một lĩnh vực hợp tác quan trọng. Sự tham gia của Việt Nam giúp tăng cường sức mạnh chung của ASEAN. Nó cũng giúp đất nước phát triển kinh tế - xã hội. Hội nhập ASEAN là bước đi chiến lược, khẳng định vị thế quốc gia.
2.2. Tầm quan trọng của Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN ASCC
Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN (ASCC) là một trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN. ASCC thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Nó tăng cường bản sắc khu vực và ý thức cộng đồng ASEAN. Việt Nam tích cực tham gia các sáng kiến của ASCC. Các hoạt động này bao gồm giao lưu văn hóa, bảo tồn di sản. ASCC góp phần xây dựng một ASEAN hướng tới con người, lấy con người làm trung tâm. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho ngoại giao văn hóa, tăng cường hợp tác văn hóa. ASCC là diễn đàn quan trọng để quảng bá văn hóa Việt Nam.
2.3. Giá trị văn hóa cốt lõi tạo liên kết bền chặt
Các quốc gia ASEAN có nhiều điểm tương đồng văn hóa. Những giá trị này tạo nên sự gắn kết mạnh mẽ. Việt Nam chia sẻ nhiều giá trị với các nước bạn trong khu vực. Điều này bao gồm sự đa dạng văn hóa, tinh thần hòa hiếu, tôn trọng lẫn nhau. Hợp tác văn hóa củng cố sự đoàn kết và tin cậy giữa các thành viên. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho mối quan hệ song phương và đa phương. Giá trị văn hóa cốt lõi là nguồn lực quý giá cho ngoại giao văn hóa. Chúng thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu văn hóa sâu rộng.
III.Thực tiễn hoạt động ngoại giao văn hóa Việt Nam
Việt Nam đã triển khai nhiều hoạt động ngoại giao văn hóa với ASEAN trong thời kỳ hội nhập. Các hoạt động này đa dạng về hình thức và nội dung. Chúng nhằm mục đích quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Đồng thời, các hoạt động tăng cường giao lưu văn hóa trong khu vực. Điều này góp phần xây dựng một cộng đồng ASEAN đoàn kết. Các chương trình hợp tác song phương và đa phương được đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quảng bá văn hóa cũng là một trọng tâm. Các hoạt động này thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc phát huy quyền lực mềm thông qua văn hóa. Kết quả đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, song vẫn còn những yếu tố cần cải thiện để nâng cao hiệu quả.
3.1. Các hình thức giao lưu và quảng bá văn hóa Việt Nam
Việt Nam tổ chức nhiều sự kiện văn hóa tại các nước ASEAN. Các lễ hội truyền thống, triển lãm nghệ thuật, biểu diễn âm nhạc, múa rối nước được duy trì. Giao lưu thanh niên, sinh viên cũng được đẩy mạnh thông qua các chương trình trao đổi. Các đoàn nghệ thuật Việt Nam tham gia các festival quốc tế trong khu vực. Việc sử dụng truyền thông số, mạng xã hội cũng tăng cường quảng bá văn hóa Việt Nam. Phim ảnh, ẩm thực Việt Nam ngày càng được giới thiệu rộng rãi. Các hoạt động này tạo cơ hội cho công chúng ASEAN tiếp cận bản sắc văn hóa Việt Nam.
3.2. Chương trình hợp tác văn hóa song phương đa phương
3.3. Tác động của yếu tố bên ngoài đến ngoại giao văn hóa
Các yếu tố quốc tế tác động đến hoạt động ngoại giao văn hóa. Xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ là ví dụ. Điều này tạo cả cơ hội và thách thức. Cần thích ứng nhanh với những thay đổi này để tận dụng lợi thế. Các cuộc xung đột, tranh chấp khu vực cũng ảnh hưởng đến hợp tác văn hóa. Biến đổi khí hậu và các vấn đề an ninh phi truyền thống cũng tác động đến việc triển khai. Ngoại giao văn hóa cần có chiến lược linh hoạt, phù hợp với bối cảnh mới. Cần tối ưu hóa các yếu tố hỗ trợ và giảm thiểu tác động tiêu cực.
IV.Đánh giá hiệu quả và xu hướng ngoại giao văn hóa
Hoạt động ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN đã đạt được những thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả. Việc đánh giá khách quan giúp định hình xu hướng phát triển trong tương lai. Ngoại giao văn hóa đã góp phần tích cực vào việc củng cố quan hệ hữu nghị. Nó cũng giúp tăng cường quyền lực mềm của Việt Nam. Việc nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu là cần thiết. Xu hướng tương lai đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa, đa dạng hóa hoạt động. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào các lĩnh vực sáng tạo. Đồng thời, cần tận dụng triệt để công nghệ số để quảng bá văn hóa Việt Nam.
4.1. Thành tựu nổi bật trong quảng bá bản sắc Việt Nam
Ngoại giao văn hóa đã giúp Việt Nam tăng cường hình ảnh quốc gia thân thiện, giàu bản sắc. Bản sắc văn hóa Việt Nam được giới thiệu rộng rãi đến công chúng ASEAN. Sự hiểu biết về Việt Nam trong cộng đồng ASEAN tăng lên đáng kể. Điều này củng cố mối quan hệ hữu nghị, tin cậy. Các di sản văn hóa Việt Nam được UNESCO công nhận là minh chứng cho giá trị văn hóa. Các sự kiện văn hóa lớn thu hút sự chú ý của bạn bè quốc tế. Ngoại giao văn hóa đã đóng góp vào việc thúc đẩy du lịch và đầu tư nước ngoài.
4.2. Hạn chế và thách thức đối với ngoại giao văn hóa
Hoạt động ngoại giao văn hóa vẫn còn những hạn chế. Nguồn lực đầu tư chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Công tác quảng bá văn hóa đôi khi còn thiếu tính chuyên nghiệp, chưa sâu rộng. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa đồng bộ, hiệu quả. Thách thức lớn đến từ sự cạnh tranh văn hóa gay gắt trong khu vực. Sự khác biệt về ngôn ngữ, phong tục cũng là rào cản. Đại dịch toàn cầu cũng ảnh hưởng đến các hoạt động giao lưu trực tiếp. Cần có chiến lược dài hạn và nguồn lực ổn định hơn.
4.3. Xu hướng phát triển của ngoại giao văn hóa trong tương lai
Xu hướng của ngoại giao văn hóa là tăng cường tính chuyên nghiệp và hiện đại hóa. Cần đa dạng hóa hình thức hoạt động, tiếp cận đối tượng rộng hơn. Ứng dụng công nghệ số sẽ là yếu tố then chốt để quảng bá văn hóa Việt Nam. Ngoại giao văn hóa sẽ gắn chặt hơn với du lịch, kinh tế và giáo dục. Việc phát triển quyền lực mềm thông qua văn hóa là mục tiêu lâu dài. Cần xây dựng các câu chuyện văn hóa hấp dẫn, dễ tiếp cận. Xu hướng cá nhân hóa và tương tác trực tuyến sẽ được ưu tiên.
V.Nâng cao quyền lực mềm Giải pháp cho ngoại giao văn hóa
Để nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Điều này giúp củng cố quyền lực mềm của Việt Nam trong cộng đồng ASEAN. Các giải pháp tập trung vào chính sách, nguồn lực và nội dung văn hóa. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn từ nhà nước và sự tham gia của xã hội. Đồng thời, cần phát huy tối đa giá trị di sản văn hóa và khuyến khích sáng tạo mới. Việc mở rộng giao lưu nhân dân là chìa khóa để tăng cường hiểu biết. Những giải pháp này sẽ giúp ngoại giao văn hóa Việt Nam đạt được mục tiêu đề ra.
5.1. Tăng cường đầu tư và chính sách cho ngoại giao văn hóa
Cần ưu tiên bố trí nguồn lực tài chính và nhân lực cho hoạt động ngoại giao văn hóa. Chính sách cần rõ ràng, dài hạn và có tính chiến lược. Việc này bao gồm cả đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách có năng lực. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ngành, địa phương. Sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng là rất quan trọng. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công cụ quảng bá hiện đại. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho các nghệ sĩ, nhà văn hóa tham gia.
5.2. Phát huy giá trị di sản văn hóa và sáng tạo mới
Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là nền tảng của ngoại giao văn hóa. Cần số hóa các di sản, giới thiệu chúng một cách hấp dẫn. Đồng thời, cần khuyến khích sự sáng tạo trong văn hóa đương đại. Các sản phẩm văn hóa mới như phim ảnh, âm nhạc, thời trang có khả năng tiếp cận công chúng rộng hơn. Điều này giúp làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam. Cần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Sự đổi mới trong sáng tạo giúp văn hóa Việt Nam luôn tươi mới, thu hút.
5.3. Mở rộng giao lưu văn hóa tăng cường hiểu biết cộng đồng
Cần đẩy mạnh các chương trình giao lưu văn hóa nhân dân. Tạo điều kiện cho công chúng ASEAN tiếp cận văn hóa Việt Nam thông qua du lịch, giáo dục. Tổ chức nhiều hoạt động tương tác, workshop, trại hè văn hóa. Xây dựng cầu nối vững chắc thông qua văn hóa, ngôn ngữ. Điều này góp phần xây dựng cộng đồng ASEAN gắn kết, hòa bình, thịnh vượng. Giao lưu văn hóa trực tiếp giúp xóa bỏ định kiến, tăng cường sự đồng cảm. Cần tận dụng các nền tảng trực tuyến để mở rộng phạm vi giao lưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY YÊN NGOẠI GIAO VĂN HÓA VIỆT NAM VỚI ASEAN TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY YÊN NGOẠI GIAO VĂN HÓA VIỆT NAM VỚI ASEAN TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP Chuyên ngành: Văn hóa học Mã số: 62310640 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1, PGS. Nguyễn Văn Cương 2, PGS. Nguyễn Duy Bắc HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Yên 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGOẠI GIAO VĂN HÓA VÀ KHÁI LƯỢC VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA VIỆT NAM VỚI ASEAN.
Cơ sở lý luận về ngoại giao văn hóa. Cơ sở lý thuyết của luận án. Khái lược về mối quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN. THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG NGOẠI GIAO VĂN HÓA VIỆT NAM VỚI ASEAN TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP.
Những nhân tố tác động đến ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN. Các hình thức hoạt động ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN. Đánh giá hoạt động ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN. XU HƯỚNG VẬN ĐỘNG CỦA NGOẠI GIAO VĂN HÓA VIỆT NAM VỚI ASEAN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Xu hướng vận động của ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN. Những vấn đề đặt ra nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
162 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ AC : Cộng đồng ASEAN ARF : Diễn đàn khu vực ASEAN ASA : Hiệp hội Đông Nam Á ASCC : Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN - COCI : Ủy ban Văn hóa - Thông tin ASEAN CLM : Campuchia, Lào, Mianma CLMV : Campuchia, Lào, Mianma, Việt Nam CNXH : Chủ nghĩa xã hội CSR : Trách nhiệm xã hội HTQT : Hợp tác Quốc tế NCKH : Nghiên cứu Khoa học NCS : Nghiên cứu sinh NGVH : Ngoại giao văn hóa Nxb : Nhà xuất bản PVS : Phỏng vấn sâu SEAGAMES : Đại hội thể thao Đông Nam Á UNESCO : Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc XHCN : Xã hội chủ nghĩa VHTTDL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sau khi kết thúc chiến tranh lạnh, bức tranh toàn cảnh về tình hình chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. của thế giới có nhiều thay đổi. Xu hướng chủ đạo của thế giới và khu vực là hòa bình, hợp tác và phát triển.
Sự phát triển của mỗi quốc gia, khu vực và cả thế giới đang có xu hướng phụ thuộc ngày càng nhiều vào môi trường quốc tế. Những thành tựu của khoa học công nghệ và thông tin đã thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển nhanh. Các cuộc xung đột tôn giáo - sắc tộc, tranh chấp về lãnh thổ. không chỉ ảnh hưởng đến một vài quốc gia mà còn lan rộng ra toàn khu vực, ảnh hưởng lớn đến tình hình chính trị, kinh tế quốc tế.
Xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa trên tất cả các lĩnh vực là một xu hướng tất yếu. Vì vậy mỗi quốc gia muốn tham gia vào quá trình toàn cầu hóa thì phải chủ động xác định chiến lược hội nhập và xác định “vị thế” của mình trong quan hệ quốc tế, đặc biệt các quốc gia ngày càng chú trọng gia tăng sức mạnh mềm của mình trên trường quốc tế. Sự vận động và phát triển của ASEAN trong những năm qua cũng nằm trong quy luật đó và Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy của khu vực và quốc tế. Do vậy việc Việt Nam hội nhập ASEAN (1995) là phù hợp với xu thế của thời đại và điều kiện hoàn cảnh riêng của đất nước.
ASEAN mang lại cho đất nước ta nhiều lợi ích quan trọng và thiết thực, tạo thuận lợi và hỗ trợ rất lớn trong việc triển khai thực hiện đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa, chủ động hội nhập khu vực và quốc tế của Đảng và Nhà nước ta. Trong 20 năm tham gia ASEAN, Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng trên tất cả các lĩnh vực hợp tác của hiệp hội ASEAN như kinh tế, quốc phòng - an ninh và đặc biệt trong lĩnh vực hợp tác văn hóa. Tham gia hội nhập ASEAN, Việt Nam có điều kiện khai thác tối đa những thuận lợi để xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, phát triển đất nước. Thành tựu lớn nhất mà ASEAN đạt được là không chỉ tăng cường sự hiểu biết, tin cậy nhau và sẵn sàng hỗ trợ nhau khi cần thiết, mà còn thúc đẩy tinh thần đoàn kết giữa nhân dân các nước ASEAN.
Trong xu thế quốc tế hóa 4 và toàn cầu hóa như hiện nay, văn hóa là chiếc cầu nối quan trọng trong quan hệ quốc tế của mỗi nước. Vai trò, vị trí quan trọng của văn hóa nói chung và ngoại giao văn hóa nói riêng đã được thừa nhận rộng rãi trong nghiên cứu và trong chính sách phát triển chung trên toàn thế giới. Các quốc gia, ở mức độ khác nhau, đều sử dụng văn hóa như một công cụ trong hoạt động ngoại giao. Vì đây là kênh ngoại giao hữu hiệu làm gia tăng sức mạnh mềm, xây dựng lòng tin, quảng bá giá trị văn hóa ra thế giới, tiếp thu văn hóa nhân loại để làm giàu cho nền văn hóa đất nước.
Từ đầu thế kỷ XXI, khi toàn cầu hóa phát triển mạnh mẽ, ngoại giao văn hóa càng được sử dụng rộng rãi với nhiều hình thức phong phú và có vai trò quan trọng hơn trong nền ngoại giao của mỗi quốc gia bởi sức lan toả mạnh mẽ của văn hóa có vai trò to lớn trong việc xây dựng lòng tin giữa các quốc gia, giúp làm sâu sắc và thắt chặt hơn các mối quan hệ chính trị và kinh tế. Nhân tố văn hóa có ảnh hưởng, tác động đến quan hệ quốc tế và trong một số trường hợp mang tính quyết định. Do đó, việc vận dụng yếu tố văn hóa để nâng cao hiệu quả triển khai đường lối đối ngoại được các quốc gia ngày càng chú trọng. Sự trân trọng các giá trị văn hóa trong công tác ngoại giao trở thành cầu nối để vượt qua những khác biệt, đưa các dân tộc xích lại gần nhau và cùng chung tay giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Trong xu thế hòa bình, sự phân công lao động trên thế giới ngày càng sâu sắc sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng rõ nét và xu thế hội nhập đang nắm giữ vai trò chủ đạo trong đời sống kinh tế quốc tế thì ngoại giao văn hóa ngày càng trở nên quan trọng và được quan tâm hơn bao giờ hết. Như nhiều quốc gia trên thế giới, Việt Nam với sự kết hợp giữa nhận thức về vai trò của văn hóa và nhận thức về sự cần thiết đẩy mạnh hội nhập quốc tế đã đưa ngoại giao văn hóa thực sự trở thành một trong 3 trụ cột của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã nêu chủ trương: "Triển khai đồng bộ, toàn diện hoạt động đối ngoại" [26, tr.235], đồng thời đề cập trực tiếp đến vai trò của ngoại giao văn hóa: "Phối hợp chặt chẽ hoạt động đối ngoại của Đảng, ngoại giao Nhà nước và ngoại giao nhân dân; giữa ngoại giao chính trị với ngoại giao kinh tế và ngoại giao văn hóa” [26, tr. 5 Với vai trò ngày càng lớn của ngoại giao văn hóa, việc nghiên cứu những khía cạnh khác nhau của ngoại giao văn hóa trong quan hệ quốc tế, trước hết là quan hệ với các nước trong khu vực rất quan trọng trong tình hình hiện nay.
Nghiên cứu các hoạt động ngoại giao văn hóa giữa Việt Nam với các nước ASEAN có ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, giúp chúng ta nhận diện được tình hình thực tế, đánh giá hoạt động ngoại giao văn hóa giữa Việt Nam với các nước ASEAN, nhận định xu hướng vận động của ngoại giao văn hóa giữa Việt Nam với các nước ASEAN trong những năm tới, từ đó đưa ra những bàn luận nhằm thúc đẩy công tác ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN để đáp ứng những yêu cầu thực tiễn hiện nay. Xuất phát từ tình hình đó, nghiên cứu sinh (NCS) chọn đề tài: “Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ hội nhập” làm luận án Tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Những nghiên cứu về ngoại giao văn hóa 2.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước * Những luận điểm làm tiền đề cho lý luận ngoại giao văn hóa - Thuyết xung đột văn minh Thuyết xung đột văn minh do Samuel P.Huntington đề ra, ông cho rằng, nhân tố văn hóa ngày càng có vai trò quan trọng trong quan hệ giao lưu quốc và thế giới đang tiến vào một thời kỳ lịch sử của “Xung đột giữa các nền văn minh”. Thời kỳ sau chiến tranh lạnh, chính trị toàn cầu đang tiến hành tổ chức lại theo ranh giới văn minh. Đặc tính chung và sự khác biệt của văn hóa ảnh hưởng tới các quốc gia, những dân tộc và quốc gia có nền văn hóa tương tự đang tụ hợp lại, những dân tộc và quốc gia có nền văn hóa khác đang chia tách ra. Các tác phẩm của ông bao gồm: “Sự xung đột giữa các nền văn minh” và“Các loại quy phạm của thế giới sau chiến tranh lạnh.
Nếu như không phải là văn minh thì sẽ là cái gì?” trên Tạp chí Ngoại giao, năm 1992; Năm 1996 ông xuất bản cuốn sách “Xung đột của văn minh và việc xây dựng lại trật tự thế giới”; Năm 2003 ở Việt Nam 6 cuốn “Sự va chạm của các nền văn minh” của Samuel P.Huntington đã được dịch ra tiếng Việt do Nxb Lao động, Hà Nội xuất bản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Yên (2016). Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hoá Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ngoai-giao-van-hoa-viet-nam-voi-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả 15% so với baseline"
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hoá Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngoại giao văn hóa Việt Nam với ASEAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.