Nghiên cứu Yếu tố Tiên lượng và Giá trị trong Đa u tủy xương (2015-2018) - Luận án TS Y học

Nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của các yếu tố tới kết quả điều trị đa u tủy xương từ 2015-2018, đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá Yếu tố Tiên lượng Đa u tủy xương 2015-2018
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Huyết học và truyền máu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá Yếu tố Tiên lượng Đa u tủy xương 2015 2018

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các yếu tố tiên lượng quan trọng trong quá trình điều trị Đa u tủy xương (Multiple Myeloma - MM) tại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn từ 2015 đến 2018. Đa u tủy xương là một bệnh lý ác tính của tế bào plasma, với tiên lượng thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân. Việc xác định các yếu tố này giúp cải thiện khả năng dự đoán kết quả điều trị và tiên lượng Đa u tủy cho từng người bệnh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và di truyền. Một hiểu biết sâu sắc về các chỉ số tiên lượng cho phép cá nhân hóa phác đồ điều trị MM, từ đó tối ưu hóa hiệu quả và kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Phân tích dữ liệu từ giai đoạn 2015-2018 cung cấp cái nhìn thực tế về tình hình điều trị và các yếu tố ảnh hưởng tại địa phương, góp phần vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị phù hợp hơn. Mục tiêu chính là nhận diện các yếu tố có giá trị dự báo mạnh mẽ nhất đối với đáp ứng điều trị và thời gian sống của bệnh nhân MM.

1.1. Tổng quan các yếu tố tiên lượng Đa u tủy xương

Tổng quan tài liệu cho thấy nhiều yếu tố tiên lượng đã được xác định trong Đa u tủy xương. Các yếu tố này bao gồm beta-2 microglobulin (β2M) huyết thanh, albumin huyết thanh, nồng độ lactate dehydrogenase (LDH), và tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do (FLCr). Hệ thống phân loại giai đoạn quốc tế (ISS) và phiên bản sửa đổi (R-ISS) tích hợp các chỉ số này để phân tầng nguy cơ. Các bất thường di truyền, phát hiện bằng kỹ thuật FISH, như mất đoạn 17p, chuyển đoạn t(4;14), và t(14;16), cũng đóng vai trò then chốt. Sự hiện diện của các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng Đa u tủy, từ đó định hướng lựa chọn phác đồ điều trị MM phù hợp. Hiểu rõ giá trị dự báo của từng yếu tố là nền tảng cho việc quản lý bệnh nhân MM hiệu quả. Các yếu tố này không chỉ giúp dự đoán đáp ứng với điều trị mà còn ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) của người bệnh.

1.2. Giá trị các yếu tố tiên lượng trong điều trị MM

Nghiên cứu đánh giá giá trị cụ thể của từng yếu tố tiên lượng đối với kết quả điều trị Đa u tủy xương. Các yếu tố như tình trạng chức năng thận, mức độ xâm lấn của tế bào u vào tủy xương, và sự hiện diện của tổn thương xương ly giải được phân tích. Giá trị của tỷ lệ bạch cầu trung tính/lympho (NLR) và protein C phản ứng (CRP) cũng được xem xét như các chỉ dấu viêm tiềm năng. Việc đánh giá này giúp xác định những yếu tố tiên lượng nào có tác động lớn nhất đến hiệu quả của các phác đồ điều trị MM cụ thể. Kết quả từ việc phân tích này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Mục tiêu là cá nhân hóa phác đồ để đạt được thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) dài nhất cho mỗi bệnh nhân, dựa trên hồ sơ tiên lượng riêng của họ.

II.Đặc điểm bệnh nhân và Phác đồ điều trị Đa u tủy MM

Nghiên cứu phân tích đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân Đa u tủy xương tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2018. Các thông tin thu thập bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng toàn thân theo ECOG, các tổn thương cơ quan đích (CRAB), và các chỉ số huyết học ban đầu. Việc hiểu rõ đặc điểm quần thể bệnh nhân là nền tảng để đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị MM được áp dụng. Giai đoạn nghiên cứu này chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong chiến lược điều trị Đa u tủy, với sự ra đời và áp dụng rộng rãi hơn của các liệu pháp mới. Dữ liệu này cung cấp một bức tranh tổng thể về tình hình bệnh nhân và cách họ được điều trị tại thời điểm đó. Phân tích sâu các đặc điểm này giúp xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và tiên lượng Đa u tủy của người bệnh.

2.1. Phân loại bệnh nhân Đa u tủy xương theo giai đoạn

Bệnh nhân Đa u tủy xương được phân loại theo Hệ thống phân chia giai đoạn quốc tế (ISS) và phiên bản sửa đổi (R-ISS). Phân loại này dựa trên nồng độ beta-2 microglobulin, albumin huyết thanh, và sự hiện diện của các bất thường di truyền nguy cơ cao. Việc phân tầng giai đoạn rất quan trọng để đánh giá tiên lượng Đa u tủy và hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị MM. Bệnh nhân ở giai đoạn cao hơn thường có yếu tố tiên lượng xấu hơn và cần các liệu pháp mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu đánh giá phân bố bệnh nhân theo từng giai đoạn và liên hệ với kết quả điều trị. Phân tích này giúp xác định vai trò của hệ thống phân loại trong việc dự đoán thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS).

2.2. Các phác đồ điều trị Đa u tủy xương được áp dụng

Các phác đồ điều trị Đa u tủy xương được áp dụng trong giai đoạn 2015-2018 bao gồm các liệu pháp truyền thống và các thuốc mới. Các phác đồ chứa thuốc ức chế proteasome như Bortezomib (VD, VCD, VRD, VTD) và thuốc miễn dịch (IMiDs) như Thalidomide (MPT) hoặc Lenalidomide (VRD) là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phác đồ, bao gồm tỷ lệ đáp ứng điều trị (lui bệnh hoàn toàn, lui bệnh một phần) và các tác dụng phụ. Sự xuất hiện của kháng thể đơn dòng trong MM như Daratumumab và Elotuzumab cũng bắt đầu có ảnh hưởng, mặc dù có thể chưa phổ biến trong giai đoạn đầu của nghiên cứu này. Phân tích này giúp xác định phác đồ điều trị MM nào mang lại hiệu quả tốt nhất cho các nhóm bệnh nhân khác nhau, dựa trên các yếu tố tiên lượng đã được xác định.

III.Hiệu quả của Ghép tế bào gốc tự thân trong Đa u tủy

Ghép tế bào gốc tự thân (ASCT) là một chiến lược điều trị quan trọng cho nhiều bệnh nhân Đa u tủy xương đủ điều kiện. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của ASCT trong bối cảnh các phác đồ điều trị MM hiện đại từ 2015-2018. ASCT giúp củng cố đáp ứng điều trị, kéo dài thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS)thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của ASCT, bao gồm tình trạng đáp ứng trước ghép, các yếu tố tiên lượng nguy cơ cao, và các biến chứng sau ghép. Vai trò của ASCT vẫn được khẳng định, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ tuổi, khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ quá cao. Việc so sánh kết quả giữa nhóm bệnh nhân được ghép và không được ghép giúp làm rõ vai trò của ASCT trong chiến lược điều trị Đa u tủy tổng thể.

3.1. Chỉ định và quy trình Ghép tế bào gốc tự thân

Chỉ định Ghép tế bào gốc tự thân trong điều trị Đa u tủy xương thường dành cho bệnh nhân mới được chẩn đoán dưới 65-70 tuổi, có tình trạng toàn thân tốt và không có bệnh lý nền nặng. Quy trình bao gồm việc thu hoạch tế bào gốc từ máu ngoại vi của chính bệnh nhân, sau đó sử dụng hóa trị liều cao (thường là Melphalan) để loại bỏ tế bào u. Sau đó, tế bào gốc đã thu hoạch được truyền lại vào cơ thể bệnh nhân để phục hồi tủy xương. Nghiên cứu xem xét các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và quy trình chuẩn được áp dụng tại các cơ sở điều trị ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2018. Việc tuân thủ đúng quy trình và tiêu chuẩn là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu biến chứng của ASCT, từ đó cải thiện tiên lượng Đa u tủy.

3.2. Hiệu quả lâm sàng của Ghép tế bào gốc tự thân

Hiệu quả lâm sàng của Ghép tế bào gốc tự thân được đánh giá qua tỷ lệ đạt lui bệnh hoàn toàn (CR), lui bệnh một phần rất tốt (VGPR) và lui bệnh một phần (PR) sau ghép. Quan trọng hơn, ASCT giúp kéo dài thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS)thời gian sống thêm toàn bộ (OS) đáng kể so với các liệu pháp hóa trị thông thường. Nghiên cứu phân tích các dữ liệu này, xem xét sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân có yếu tố tiên lượng khác nhau. Việc đánh giá các biến chứng sau ghép như nhiễm trùng, viêm niêm mạc cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Hiệu quả của ASCT vẫn là một yếu tố then chốt trong cải thiện tiên lượng Đa u tủy ở những bệnh nhân phù hợp, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc ức chế proteasomethuốc miễn dịch (IMiDs) trong giai đoạn cảm ứng và củng cố.

IV.Vai trò Thuốc ức chế Proteasome và Thuốc miễn dịch IMiDs

Sự ra đời và phát triển của thuốc ức chế proteasome (PIs) và thuốc miễn dịch (IMiDs) đã cách mạng hóa điều trị Đa u tủy xương. Nghiên cứu đánh giá vai trò của các nhóm thuốc này trong các phác đồ điều trị MM từ năm 2015-2018. Bortezomib là một PI điển hình, thường được sử dụng trong các phác đồ như VD, VCD, VTD, VRD. Các IMiDs như Thalidomide và Lenalidomide cũng là thành phần cốt lõi của nhiều phác đồ. Việc kết hợp các loại thuốc này mang lại hiệu quả hiệp đồng, giúp tăng tỷ lệ đáp ứng và cải thiện tiên lượng Đa u tủy. Nghiên cứu phân tích cách các loại thuốc này ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) của bệnh nhân. Sự hiểu biết về cơ chế hoạt động và hiệu quả của chúng là chìa khóa để tối ưu hóa chiến lược điều trị.

4.1. Hiệu quả của thuốc ức chế Proteasome trong MM

Các thuốc ức chế proteasome (PIs), điển hình là Bortezomib, đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong điều trị Đa u tủy xương. Chúng hoạt động bằng cách ức chế proteasome, dẫn đến sự tích tụ protein bất thường và chết tế bào u. Nghiên cứu phân tích hiệu quả của các phác đồ chứa Bortezomib (VD, VCD, VRD, VTD) về tỷ lệ đáp ứng và tiên lượng Đa u tủy. Các PIs đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân có một số yếu tố tiên lượng nguy cơ cao. Tuy nhiên, các tác dụng phụ như bệnh thần kinh ngoại biên cũng cần được quản lý cẩn thận. Việc tối ưu hóa liều lượng và lịch trình sử dụng PIs là một yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất và cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cho bệnh nhân MM.

4.2. Tầm quan trọng của thuốc miễn dịch IMiDs trong MM

Các thuốc miễn dịch (IMiDs), bao gồm Thalidomide và Lenalidomide, là một trụ cột trong điều trị Đa u tủy xương. Chúng có nhiều cơ chế tác động, bao gồm kích hoạt miễn dịch tế bào, ức chế tân mạch, và tác dụng trực tiếp lên tế bào u. Nghiên cứu đánh giá vai trò của IMiDs trong các phác đồ điều trị MM, đặc biệt là trong giai đoạn cảm ứng, củng cố và duy trì. Sự kết hợp giữa IMiDs và PIs (ví dụ: VRD, VTD) đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhiều bệnh nhân. IMiDs không chỉ cải thiện tỷ lệ đáp ứng mà còn kéo dài thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS)thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Hiểu rõ sự tương tác và hiệu quả của IMiDs với các yếu tố tiên lượng khác là rất quan trọng để cá nhân hóa chiến lược điều trị.

V.Tác động của Kháng thể đơn dòng và Yếu tố di truyền

Sự phát triển của kháng thể đơn dòng trong MM đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị Đa u tủy xương. Các thuốc như Daratumumab và Elotuzumab, mặc dù có thể chưa được áp dụng rộng rãi trong toàn bộ giai đoạn 2015-2018 tại Việt Nam, đã bắt đầu chứng minh tiềm năng lớn. Nghiên cứu xem xét tác động của các liệu pháp mới này, nếu có dữ liệu, đến tiên lượng Đa u tủy. Bên cạnh đó, các yếu tố di truyền như mất đoạn 17p, chuyển đoạn t(4;14), và t(14;16) được đánh giá chi tiết về ảnh hưởng của chúng đến đáp ứng với các phác đồ điều trị MM và kết quả lâu dài của bệnh nhân. Việc nhận diện sớm các bất thường di truyền nguy cơ cao là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh chiến lược điều trị Đa u tủy phù hợp.

5.1. Vai trò của Kháng thể đơn dòng trong Đa u tủy xương

Các kháng thể đơn dòng trong MM như Daratumumab (anti-CD38) và Elotuzumab (anti-SLAMF7) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị Đa u tủy xương. Chúng hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào các protein đặc hiệu trên bề mặt tế bào u, kích hoạt hệ miễn dịch để tiêu diệt tế bào ung thư. Mặc dù sự phổ biến của chúng có thể tăng lên sau giai đoạn 2015-2018, nghiên cứu này có thể cung cấp cái nhìn sơ bộ về tác động của chúng hoặc chuẩn bị cho các nghiên cứu tiếp theo. Các kháng thể đơn dòng đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS), đặc biệt ở bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị. Việc tích hợp các kháng thể đơn dòng trong MM vào các phác đồ điều trị MM hiện có hứa hẹn cải thiện tiên lượng Đa u tủy tổng thể.

5.2. Yếu tố di truyền và tiên lượng điều trị Đa u tủy

Các yếu tố di truyền đóng vai trò quyết định trong việc xác định tiên lượng Đa u tủy và hướng dẫn điều trị Đa u tủy xương. Nghiên cứu phân tích sự hiện diện của các bất thường nhiễm sắc thể nguy cơ cao như mất đoạn 17p (del(17p)), chuyển đoạn t(4;14), và t(14;16) bằng kỹ thuật FISH. Những bất thường này thường liên quan đến tiên lượng Đa u tủy xấu hơn và khả năng kháng thuốc cao hơn. Việc xác định các yếu tố di truyền này giúp phân tầng bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao, từ đó đề xuất các phác đồ điều trị MM tích cực hơn, có thể bao gồm hóa trị liệu liều cao hoặc kết hợp nhiều loại thuốc đích. Nắm vững tác động của yếu tố di truyền giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị để cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS).

VI.Kết quả Điều trị Đa u tủy và Thời gian sống thêm

Phần này tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu về hiệu quả điều trị Đa u tủy xương trong giai đoạn 2015-2018. Các chỉ số chính được đánh giá bao gồm tỷ lệ đáp ứng điều trị (lui bệnh hoàn toàn, lui bệnh một phần rất tốt, lui bệnh một phần) và các chỉ số sống còn như thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS)thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các kết quả này, bao gồm các yếu tố tiên lượng lâm sàng, cận lâm sàng, và di truyền. Việc so sánh kết quả giữa các nhóm bệnh nhân được áp dụng phác đồ điều trị MM khác nhau hoặc có các yếu tố tiên lượng khác nhau cung cấp thông tin giá trị. Kết quả này giúp đánh giá tiến bộ trong điều trị Đa u tủy tại Việt Nam và xác định các lĩnh vực cần cải thiện để nâng cao tiên lượng Đa u tủy cho bệnh nhân MM.

6.1. Thời gian sống thêm toàn bộ OS và không tiến triển PFS

Thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) là hai chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của điều trị Đa u tủy xương. Nghiên cứu tính toán và phân tích OS và PFS cho toàn bộ quần thể nghiên cứu và các phân nhóm dựa trên các yếu tố tiên lượng khác nhau. Các yếu tố như giai đoạn bệnh theo R-ISS, sự hiện diện của các bất thường di truyền nguy cơ cao, và đáp ứng với phác đồ điều trị MM ban đầu được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu về OS và PFS cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của các yếu tố tiên lượng và chiến lược điều trị. Hiểu rõ các yếu tố kéo dài OS và PFS giúp tối ưu hóa quy trình quản lý bệnh nhân và cải thiện tiên lượng Đa u tủy cho từng cá thể.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị Đa u tủy

Nghiên cứu xác định các yếu tố tiên lượng có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến kết quả điều trị Đa u tủy xương. Các yếu tố này bao gồm tuổi, chức năng thận, nồng độ beta-2 microglobulin, albumin, LDH và các bất thường di truyền. Ngoài ra, việc lựa chọn phác đồ điều trị MM (ví dụ, các phác đồ chứa thuốc ức chế proteasome, thuốc miễn dịch (IMiDs), hay kháng thể đơn dòng trong MM) và việc thực hiện ghép tế bào gốc tự thân cũng ảnh hưởng đáng kể. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập cho thời gian sống thêm toàn bộ (OS)thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS). Kết quả này cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện tiên lượng Đa u tủy và xây dựng các hướng dẫn điều trị hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm và giá trị của các yếu tố tiên lượng tới kết quả của một số phác đồ điều trị đa u tủy xương từ 2015 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HÀN VIẾT TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA CÁC YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG TỚI KẾT QUẢ CỦA MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ ĐA U TỦY XƢƠNG TỪ 2015 - 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- HÀN VIẾT TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ CỦA CÁC YẾU TỐ TIÊN LƢỢNG TỚI KẾT QUẢ CỦA MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ ĐA U TỦY XƢƠNG TỪ 2015 - 2018 Chuyên ngành : Huyết học và Truyền máu Mã số : 62.51 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VŨ MINH PHƢƠNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hàn Viết Trung, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học – Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Minh Phƣơng.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 01 năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Hàn Viết Trung CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CAR-T Cell Chimeric Antigen Receptor Tế bào lympho T chứa thụ thể kháng T-cell nguyên dạng khảm CRAB Tổn thương cơ quan đích của ĐUTX CRP C-Reactive Protein Protein C phản ứng CS Cộng sự ĐUTX Đa u tủy xương ECOG Eastern Cooperative Oncology Chỉ số toàn trạng theo nhóm hợp tác Group Performance Status ung thư học phía Đông FDA Food and Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FISH Fluorescence In Situ Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ Hybridization FLCr Free Light Chain Ratio Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do Hb Hemoglobin Huyết sắc tố HHTM Huyết học – Truyền máu HR Hazard ratio Tỷ suất ngẫu nhiên IMWG International Myeloma Hiệp hội Nghiên cứu Đa u tủy Working Group xương quốc tế ISS International Stage System Hệ thống phân chia giai đoạn quốc tế KĐU Không đáp ứng LBHT Lui bệnh hoàn toàn LBMP Lui bệnh một phần LBMPRT Lui bệnh một phần rất tốt LBTT Lui bệnh tối thiểu LDH Lactat Dehydrogenase Lactat Dehydrogenase MGUS Monoclonal gammopathy of Bệnh tăng đơn dòng gammaglobumin undetermined significance không điển hình MPI Myeloma prognostic index Nguy cơ phối hợp đa yếu tố MPT Phác đồ hóa chất Melphalan prednisolon thalidomide MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NCCN National comprehensive cancer Mạng lưới Ung thư Quốc gia Mỹ network NB Người bệnh NK Natural killer cell Tế bào diệt tự nhiên NLR Neutrophil/Lymphocyte rate Tỷ lệ số lượng bạch cầu trung tính/số lượng lymphô NST Nhiễm sắc thể OS Overal survival Thời gian sống thêm toàn bộ PCLi Plasma Cell Labeling Index Chỉ số tăng sinh và tích luỹ các tế bào dòng tương bào bất thường trong tủy xương (tỷ lệ tế bào plasma ở pha S của chu kỳ tế bào) PFS Progession free survival Thời gian sống bệnh không tiến triển R-ISS Revised International Stage Hệ thống phân chia giai đoạn quốc tế System sửa đổi SLTC Số lượng tiểu cầu SMM Smouldering myeloma Đa u tủy xương thể tiềm tàng TGF-b Transforming growth factor b Yếu tố tăng sinh chuyển dạng beta TNF- a Tumor necrosis factor a Yếu tố hoại tử khối u alpha VAD Bortezomib (Velcade) – Adriamycin – Dexamethasone VCD Bortezomib (Velcade) – Cyclophosphamide – Dexamethasone VD Bortezomib (Velcade)-Dexamethasone VEGF Vascular endothelial growth Yếu tố tăng trưởng nội mạch factor VRD Phác đô hóa chất Bortezomib (Velcade) – Remicade (Lenalidomide) – Dexamethasone VTD Phác đô hóa chất Bortezomib (Velcade) – Thalidomide – Dexamethasone β2M β2 Microglobumin MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Sơ lược về lịch sử và bệnh nguyên, bệnh sinh. Sơ lược lịch sử bệnh. Dịch tễ học. Sinh bệnh học đa u tủy xương.

Sinh bệnh học của tổn thương cơ quan cuối cùng. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định bệnh ĐUTX. Chẩn đoán phân biệt1. Các yếu tố tiên lượng trong Đa u tủy xương.

Các bất thường di truyền. Các yếu tố tiên lượng lâm sàng. Các yếu tố tiên lượng huyết học. Các yếu tố tiên lượng sinh hóa.

Theo các nhóm yếu tố tiên lượng. Một số nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng ở Việt Nam. Điều trị bệnh Đa u tủy xương. Tổng quan lịch sử điều trị bệnh Đa u tủy xương.

Các thuốc điều trị bệnh đa u tủy xương. Các phác đồ điều trị bệnh nhân mới chẩn đoán ĐUTX. 35 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Biến số và chỉ số. Vật liệu nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm trong nghiên cứu. Các tiêu chuẩn phân loại và đánh giá sử dụng trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán theo IMWG 2014. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị ĐUTX theo IMWG. Các phác đồ điều trị được áp dụng. Tiêu chuẩn nguy cơ phối hợp đa yếu tố MPI.

Thu thập số liệu. Thông tin cần thu thập. Sai số và khống chế sai số. Phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 57 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm người bệnh phân bố theo tuổi.

Đặc điểm người bệnh phân bố theo giới. Đặc điểm tình trạng lâm sàng người bệnh theo thang điểm phân loại của Eastern Cooperative Oncology Group. Đặc điểm phân loại theo thể bệnh. Đặc điểm phân loại theo phân độ ISS.

Đặc điểm phân loại theo phác đồ điều trị. Các yếu tố tiên lượng người bệnh ĐUTX. Đặc điểm yếu tố di truyền. Các yếu tố tiên lượng lâm sàng.

Các yếu tố tiên lượng huyết học. Các yếu tố tiên lượng sinh hóa. Mối liên quan giữa các yếu tố tiên lượng và hiệu quả điều trị. Kết quả điều trị chung.

Mối liên quan giữa các yếu tố và phác đồ điều trị với hiệu quả điều trị. Mối liên quan giữa các yếu tố tiên lượng tới thời gian OS và PFS. Nguy cơ tử vong theo các yếu tố tiên lượng. Nguy cơ tiến triển theo các yếu tố tiên lượng.

90 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm người bệnh phân bố theo tuổi. Đặc điểm người bệnh phân bố theo giới.

Đặc điểm tình trạng lâm sàng người bệnh phân loại theo thang điểm của Eastern Cooperative Oncology Group. Đặc điểm phân loại theo thể bệnh. Đặc điểm phân loại theo ISS. Các yếu tố tiên lượng người bệnh ĐUTX.

Đặc điểm yếu tố di truyền. Đặc điểm tiên lượng theo các yếu tố huyết học. Đặc điểm tiên lượng theo các yếu tố sinh hóa. Đặc điểm tiên lượng theo nhóm các yếu tố nguy cơ.

Mối liên quan giữa các yếu tố tiên lượng và hiệu quả điều trị. Kết quả điều trị chung. Mối liên quan giữa các yếu tố tiên lượng với hiệu quả điều trị. Mối liên quan giữa các yếu tố tiên lượng với thời gian OS và PFS 113 4.

Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ với nguy cơ tử vong. 140 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn theo Durie- Salmon. Phân chia giai đoạn theo International Stage System.

Phân chia giai đoạn International Stage System cập nhật. Các nhóm thuốc điều trị ĐUTX. Bảng chỉ số lâm sàng ECOG theo thang điểm của WHO. Các phác đồ thuốc mới.

Các phác đồ cổ điển. Các tính điểm phân loại bệnh nhân theo MPI. Đặc điểm phân loại người bệnh theo thang điểm ECOG. Đặc điểm phân loại người bệnh theo thể bệnh.

Đặc điểm phân loại người bệnh theo phân nhóm ISS. Tỷ lệ điều trị theo các phác đồ. Kết quả NST tế bào tủy xương trên nhuộm băng. Giảm số lượng NST tế bào tủy xương người bệnh ĐUTX.

Tăng số lượng NST tế bào tủy xương người bệnh ĐUTX. Kết quả phân tích đột biến NST bằng kỹ thuật FISH. Phân loại theo Mayo Clinic. Phân loại theo giai đoạn R-ISS.

Các yếu tố tiên lượng lâm sàng. Các yếu tố tiên lượng huyết học. Các yếu tố tiên lượng sinh hóa. Tỷ lệ đáp ứng sau 4 đợt điều trị.

Tỷ lệ đáp ứng điều trị theo đột biến NST. Mối liên quan giữa yếu tố tuổi đến đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa yếu tố chỉ số lâm sàng đến đáp ứng điều trị. Phân tích đơn biến các yếu tố huyết học đến đáp ứng điều trị.

Phân tích đơn biến các yếu tố sinh hóa đến đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa phác đồ điều trị đến đáp ứng điều trị. Mối liên quan giữa phân nhóm theo MPI tới đáp ứng điều trị. Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng đến đáp ứng điều trị.

Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các yếu tố tiên lượng di truyền theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các yếu tố tiên lượng lâm sàng theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các yếu tố tiên lượng huyết học theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các nhóm phân loại theo các yếu tố tiên lượng hóa sinh theo phân tích đơn biến Cox.

Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các nhóm phân loại theo phác đồ theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tử vong giữa các nhóm phân loại theo MPI theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tử vong phối hợp các yếu tố tiên lượng theo phân tích đa biến Cox. Tỷ số nguy cơ tiến triển bệnh theo các yếu tố tiên lượng di truyền theo phân tích đơn biến Cox.

Tỷ số nguy cơ tiến triển bệnh giữa các yếu tố tiên lượng lâm sàng theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tiến triển bệnh giữa các yếu tố tiên lượng huyết học theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tiến triển bệnh giữa các yếu tố tiên lượng hóa sinh theo phân tích đơn biến Cox. Tỷ số nguy cơ tiến triển bệnh giữa các nhóm phân loại theo phác đồ theo phân tích đơn biến Cox .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hàn Viết Trung (2021). Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-yeu-to-tien-luong-gia-tri-da-u-tuy-xuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của các yếu tố tới kết quả điều trị đa u tủy xương từ 2015-2018, đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả.

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tiên lượng điều trị Đa u tủy xương 2015-2018" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter