Nghiên cứu yếu tố nguy cơ và tiên lượng ở người bệnh cao tuổi bị đột quỵ thiếu máu cục bộ não tại Phú Thọ

Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ và tiên lượng ở người cao tuổi bị đột quỵ thiếu máu cục bộ não, góp phần cải thiện điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về đột quỵ thiếu máu não ở người cao tuổi
Số trang:
127 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về đột quỵ thiếu máu não ở người cao tuổi

Đột quỵ não là tình trạng cấp tính nguy hiểm. Nó xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn. Điều này gây tổn thương mô não. Đột quỵ thiếu máu cục bộ não chiếm khoảng 87% các trường hợp. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật. Đột quỵ cũng là nguyên nhân thứ hai gây tử vong toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh tăng đáng kể ở người cao tuổi. Mỗi năm, hàng triệu người bị ảnh hưởng. Hậu quả để lại rất nặng nề. Người bệnh đối mặt với suy giảm chức năng. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Gánh nặng cho gia đình và xã hội rất lớn. Dịch tễ học cho thấy đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi là vấn đề y tế công cộng lớn. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao theo độ tuổi. Cứ sau mỗi 10 năm từ 55 tuổi, nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi. Người trên 65 tuổi chiếm phần lớn số ca đột quỵ. Tỷ lệ tái phát đột quỵ ở người già cũng cao. Tại Hoa Kỳ, cứ 53 giây có một người bị đột quỵ. Cứ 4 phút có một người tử vong. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người lớn. Nó cũng là nguyên nhân thứ hai gây sa sút trí tuệ. Dự báo đến năm 2030, tỷ lệ mắc đột quỵ lần đầu là 22 triệu. Số ca tử vong là 7,8 triệu. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ. Cần có chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và mức độ nghiêm trọng của đột quỵ

Đột quỵ não là tình trạng cấp tính nguy hiểm. Nó xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn. Điều này gây tổn thương mô não. Đột quỵ thiếu máu cục bộ não chiếm khoảng 87% các trường hợp. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật. Đột quỵ cũng là nguyên nhân thứ hai gây tử vong toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh tăng đáng kể ở người cao tuổi. Mỗi năm, hàng triệu người bị ảnh hưởng. Hậu quả để lại rất nặng nề. Người bệnh đối mặt với suy giảm chức năng. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Gánh nặng cho gia đình và xã hội rất lớn.

1.2. Thống kê dịch tễ đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi

Dịch tễ học cho thấy đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi là vấn đề y tế công cộng lớn. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao theo độ tuổi. Cứ sau mỗi 10 năm từ 55 tuổi, nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi. Người trên 65 tuổi chiếm phần lớn số ca đột quỵ. Tỷ lệ tái phát đột quỵ ở người già cũng cao. Tại Hoa Kỳ, cứ 53 giây có một người bị đột quỵ. Cứ 4 phút có một người tử vong. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người lớn. Nó cũng là nguyên nhân thứ hai gây sa sút trí tuệ. Dự báo đến năm 2030, tỷ lệ mắc đột quỵ lần đầu là 22 triệu. Số ca tử vong là 7,8 triệu. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ. Cần có chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

II.Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu não chính ở người già

Huyết áp cao là yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu não hàng đầu. Khoảng 70% người bị đột quỵ có tiền sử tăng huyết áp. Việc kiểm soát huyết áp đột quỵ kém làm tăng đáng kể nguy cơ. Huyết áp duy trì ở mức cao gây tổn thương mạch máu. Điều này dẫn đến xơ vữa động mạch. Mạch máu trở nên cứng và hẹp. Rối loạn lipid máu đột quỵ cũng đóng vai trò quan trọng. Mức cholesterol LDL cao và HDL thấp gây tích tụ mảng bám. Các mảng bám này có thể vỡ ra. Chúng tạo thành cục máu đông. Cục máu đông chặn dòng máu lên não. Điều này gây ra đột quỵ nhồi máu não. Cần kiểm soát chặt chẽ cả hai yếu tố này. Bệnh tiểu đường và đột quỵ có mối liên hệ chặt chẽ. Người bệnh tiểu đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần. Đường huyết cao liên tục gây hại mạch máu. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Điều này làm tăng nguy cơ tắc nghẽn. Rung nhĩ và đột quỵ cũng là cặp đôi nguy hiểm. Rung nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim. Tim đập không đều, không hiệu quả. Điều này dễ hình thành cục máu đông trong tim. Cục máu đông có thể di chuyển lên não. Chúng gây tắc nghẽn mạch máu não. Đây là một nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não phổ biến. Đặc biệt ở người cao tuổi, tỷ lệ rung nhĩ tăng. Việc phát hiện và điều trị sớm rất quan trọng. Bệnh động mạch cảnh là một yếu tố nguy cơ đột quỵ đáng chú ý. Động mạch cảnh cung cấp máu chính cho não. Hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch cảnh làm giảm lưu lượng máu. Nó cũng có thể tạo ra các mảnh xơ vữa. Các mảnh này di chuyển lên não gây tắc nghẽn. Béo phì, hút thuốc lá, và ít vận động là những yếu tố lối sống tiêu cực. Hút thuốc lá làm tổn thương mạch máu. Nó tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Béo phì và ít vận động góp phần vào tăng huyết áp, tiểu đường, và rối loạn lipid máu. Tất cả những yếu tố này làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ. Thay đổi lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa quan trọng.

2.1. Huyết áp cao và rối loạn lipid máu đột quỵ

Huyết áp cao là yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu não hàng đầu. Khoảng 70% người bị đột quỵ có tiền sử tăng huyết áp. Việc kiểm soát huyết áp đột quỵ kém làm tăng đáng kể nguy cơ. Huyết áp duy trì ở mức cao gây tổn thương mạch máu. Điều này dẫn đến xơ vữa động mạch. Mạch máu trở nên cứng và hẹp. Rối loạn lipid máu đột quỵ cũng đóng vai trò quan trọng. Mức cholesterol LDL cao và HDL thấp gây tích tụ mảng bám. Các mảng bám này có thể vỡ ra. Chúng tạo thành cục máu đông. Cục máu đông chặn dòng máu lên não. Điều này gây ra đột quỵ nhồi máu não. Cần kiểm soát chặt chẽ cả hai yếu tố này.

2.2. Bệnh tiểu đường và rung nhĩ Nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não

Bệnh tiểu đường và đột quỵ có mối liên hệ chặt chẽ. Người bệnh tiểu đường có nguy cơ đột quỵ cao gấp 2-4 lần. Đường huyết cao liên tục gây hại mạch máu. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Điều này làm tăng nguy cơ tắc nghẽn. Rung nhĩ và đột quỵ cũng là cặp đôi nguy hiểm. Rung nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim. Tim đập không đều, không hiệu quả. Điều này dễ hình thành cục máu đông trong tim. Cục máu đông có thể di chuyển lên não. Chúng gây tắc nghẽn mạch máu não. Đây là một nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não phổ biến. Đặc biệt ở người cao tuổi, tỷ lệ rung nhĩ tăng. Việc phát hiện và điều trị sớm rất quan trọng.

2.3. Bệnh động mạch cảnh và lối sống

Bệnh động mạch cảnh là một yếu tố nguy cơ đột quỵ đáng chú ý. Động mạch cảnh cung cấp máu chính cho não. Hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch cảnh làm giảm lưu lượng máu. Nó cũng có thể tạo ra các mảnh xơ vữa. Các mảnh này di chuyển lên não gây tắc nghẽn. Béo phì, hút thuốc lá, và ít vận động là những yếu tố lối sống tiêu cực. Hút thuốc lá làm tổn thương mạch máu. Nó tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Béo phì và ít vận động góp phần vào tăng huyết áp, tiểu đường, và rối loạn lipid máu. Tất cả những yếu tố này làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ. Thay đổi lối sống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa quan trọng.

III.Chẩn đoán và điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ hiệu quả

Chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi cần nhanh chóng, chính xác. Các bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) não là thiết yếu. Những hình ảnh này giúp xác định vùng não bị tổn thương. Chúng cũng loại trừ các nguyên nhân khác như xuất huyết não. Siêu âm Doppler động mạch cảnh đánh giá tình trạng hẹp. Điện tâm đồ (ECG) phát hiện rung nhĩ. Xét nghiệm máu kiểm tra đường huyết, lipid, và đông máu. Đánh giá lâm sàng bao gồm các thang điểm như NIHSS. Điều này giúp xác định mức độ nặng của đột quỵ. Chẩn đoán sớm giúp kịp thời can thiệp. Điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính tập trung vào việc tái thông mạch máu. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (r-tPA) là phương pháp quan trọng. Nó giúp làm tan cục máu đông. Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cũng được áp dụng. Điều này giúp khôi phục lưu lượng máu đến não. Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh cần điều trị phòng ngừa tái phát. Kiểm soát huyết áp đột quỵ, đường huyết, lipid máu là cần thiết. Điều trị rung nhĩ bằng thuốc chống đông máu. Phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu. Nó bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và hoạt động trị liệu. Mục tiêu là giúp người bệnh phục hồi chức năng tối đa. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau đột quỵ. Đây là quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì.

3.1. Phương pháp chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi

Chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi cần nhanh chóng, chính xác. Các bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) não là thiết yếu. Những hình ảnh này giúp xác định vùng não bị tổn thương. Chúng cũng loại trừ các nguyên nhân khác như xuất huyết não. Siêu âm Doppler động mạch cảnh đánh giá tình trạng hẹp. Điện tâm đồ (ECG) phát hiện rung nhĩ. Xét nghiệm máu kiểm tra đường huyết, lipid, và đông máu. Đánh giá lâm sàng bao gồm các thang điểm như NIHSS. Điều này giúp xác định mức độ nặng của đột quỵ. Chẩn đoán sớm giúp kịp thời can thiệp.

3.2. Nguyên tắc điều trị đột quỵ và phục hồi chức năng

Điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính tập trung vào việc tái thông mạch máu. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (r-tPA) là phương pháp quan trọng. Nó giúp làm tan cục máu đông. Can thiệp nội mạch lấy huyết khối cũng được áp dụng. Điều này giúp khôi phục lưu lượng máu đến não. Sau giai đoạn cấp tính, người bệnh cần điều trị phòng ngừa tái phát. Kiểm soát huyết áp đột quỵ, đường huyết, lipid máu là cần thiết. Điều trị rung nhĩ bằng thuốc chống đông máu. Phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu. Nó bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và hoạt động trị liệu. Mục tiêu là giúp người bệnh phục hồi chức năng tối đa. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau đột quỵ. Đây là quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì.

IV.Phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ cho người cao tuổi

Phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ ở người cao tuổi là ưu tiên hàng đầu. Việc kiểm soát huyết áp đột quỵ chặt chẽ là nền tảng. Duy trì huyết áp trong giới hạn mục tiêu. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Quản lý bệnh tiểu đường và đột quỵ cũng rất quan trọng. Giữ đường huyết ổn định. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Đối phó với rối loạn lipid máu đột quỵ. Giảm cholesterol xấu thông qua chế độ ăn và thuốc. Đặc biệt, người có rung nhĩ cần dùng thuốc chống đông máu. Điều này ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Phát hiện và điều trị sớm bệnh động mạch cảnh cũng cần thiết. Thay đổi lối sống lành mạnh đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa. Chế độ ăn uống cân bằng, ít muối, ít chất béo bão hòa. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày. Duy trì cân nặng hợp lý. Bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia. Những thói quen này giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Chúng giảm thiểu các yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu não. Người cao tuổi cần tuân thủ lịch khám định kỳ. Quản lý tốt các bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, và bệnh tim mạch. Sự phối hợp giữa người bệnh và bác sĩ rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi.

4.1. Kiểm soát huyết áp đột quỵ và các yếu tố nguy cơ

Phòng ngừa đột quỵ thiếu máu cục bộ ở người cao tuổi là ưu tiên hàng đầu. Việc kiểm soát huyết áp đột quỵ chặt chẽ là nền tảng. Duy trì huyết áp trong giới hạn mục tiêu. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị. Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Quản lý bệnh tiểu đường và đột quỵ cũng rất quan trọng. Giữ đường huyết ổn định. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Đối phó với rối loạn lipid máu đột quỵ. Giảm cholesterol xấu thông qua chế độ ăn và thuốc. Đặc biệt, người có rung nhĩ cần dùng thuốc chống đông máu. Điều này ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Phát hiện và điều trị sớm bệnh động mạch cảnh cũng cần thiết.

4.2. Thay đổi lối sống và quản lý bệnh nền

Thay đổi lối sống lành mạnh đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa. Chế độ ăn uống cân bằng, ít muối, ít chất béo bão hòa. Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Tập thể dục đều đặn, ít nhất 30 phút mỗi ngày. Duy trì cân nặng hợp lý. Bỏ hút thuốc lá và hạn chế rượu bia. Những thói quen này giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Chúng giảm thiểu các yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu não. Người cao tuổi cần tuân thủ lịch khám định kỳ. Quản lý tốt các bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, và bệnh tim mạch. Sự phối hợp giữa người bệnh và bác sĩ rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi.

V.Những phát hiện mới về đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi

Nghiên cứu gần đây đã làm rõ hơn các yếu tố nguy cơ đột quỵ ở người già. Tuổi tác là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác có thể kiểm soát được. Nghiên cứu chỉ ra tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, và rung nhĩ có vai trò chủ đạo. Đặc biệt, bệnh động mạch cảnh và các yếu tố lối sống cũng đóng góp đáng kể. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc quản lý bệnh nền. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa cá nhân hóa. Các nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu cơ chế phức tạp của đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi. Mục tiêu là phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa tốt hơn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào nhận diện sớm. Phát triển phương pháp điều trị tiên tiến hơn cho đột quỵ thiếu máu cục bộ. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của gen di truyền. Tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới. Những khuyến nghị hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống. Cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị bệnh nền. Kiểm soát huyết áp đột quỵ, đường huyết, và lipid máu hiệu quả. Tăng cường nhận thức cộng đồng về đột quỵ. Giúp người dân hiểu rõ các yếu tố nguy cơ. Điều này thúc đẩy việc chủ động phòng ngừa. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc và tử vong do đột quỵ nhồi máu não. Nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi.

5.1. Kết quả nghiên cứu về yếu tố nguy cơ đột quỵ ở người già

Nghiên cứu gần đây đã làm rõ hơn các yếu tố nguy cơ đột quỵ ở người già. Tuổi tác là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác có thể kiểm soát được. Nghiên cứu chỉ ra tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, và rung nhĩ có vai trò chủ đạo. Đặc biệt, bệnh động mạch cảnh và các yếu tố lối sống cũng đóng góp đáng kể. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc quản lý bệnh nền. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa cá nhân hóa. Các nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu cơ chế phức tạp của đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi. Mục tiêu là phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa tốt hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu và khuyến nghị phòng ngừa đột quỵ

Các hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào nhận diện sớm. Phát triển phương pháp điều trị tiên tiến hơn cho đột quỵ thiếu máu cục bộ. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của gen di truyền. Tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới. Những khuyến nghị hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống. Cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị bệnh nền. Kiểm soát huyết áp đột quỵ, đường huyết, và lipid máu hiệu quả. Tăng cường nhận thức cộng đồng về đột quỵ. Giúp người dân hiểu rõ các yếu tố nguy cơ. Điều này thúc đẩy việc chủ động phòng ngừa. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc và tử vong do đột quỵ nhồi máu não. Nâng cao chất lượng sống cho người cao tuổi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Định nghĩa đột quỵ não
1.2. Một số số liệu thống kê dịch tễ đột quỵ não
1.3. Tổng quan về đột quỵ thiếu máu não
1.4. Chẩn đoán đột quỵ thiếu máu não
1.5. Điều trị đột quỵ não
1.6. Các thang điểm được sử dụng để đánh giá mức độ nặng đột quỵ thiếu máu não
1.7. Mốc xác định người cao tuổi
1.8. Tình hình nghiên cứu đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi ở Việt Nam và trên thế giới
2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phân nhóm nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Phân tích và xử lý số liệu
2.5. Khía cạnh đạo đức của đề tài
3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Yếu tố nguy cơ và yếu tố liên quan trước đột quỵ
3.3. Kết quả điều trị
3.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.5. Một số yếu tố liên quan đến nhóm người bệnh trên 75 tuổi so với nhóm người bệnh từ 75 tuổi trở xuống
4. CHƯƠNG IV
4.1. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Các yếu tố nguy cơ trước đột quỵ
4.3. Kết quả điều trị
4.4. Phân tích một số đặc điểm chung, yếu tố liên quan và yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả điều trị đột quỵ theo hai nhóm tuổi
KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố nguy cơ và tiên lượng ở người bệnh cao tuổi bị đột quỵ thiếu máu cục bộ não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TIẾN ĐOÀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ TIÊN LƯỢNG Ở NGƯỜI BỆNH CAO TUỔI BỊ ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU CỤC BỘ NÃO TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH PHÚ THỌ Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Ngọc HÀ NỘI 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Nguyễn Tiến Đoàn i MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG Q UAN TÀI LIỆU. Định nghĩa đột quỵ não. Một số số liệu thống kê dịch tễ đột quỵ não. Tổng quan về đột quỵ thiếu máu não.

Chẩn đoán đột quỵ thiếu máu não. Điều trị đột quỵ não. Các thang điểm được sử dụng để đánh giá mức độ nặng đột quỵ thiếu máu não……………………………………………………………………. Mốc xác định người cao tuổi.

Tình hình nghiên cứu đột quỵ nhồi máu não người cao tuổi ở Việt Nam và trên thế giới.29 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phân nhóm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài .47 CHƯƠNG III. KẾT Q UẢ NGHIÊN CỨU.

Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Yếu tố nguy cơ và yếu tố liên quan trước đột quỵ. Kết quả điều trị. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

Một số yếu tố liên quan đến nhóm người bệnh trên 75 tuổi so với nhóm người bệnh từ 75 tuổi trở xuống .69 CHƯƠNG IV. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Các yếu tố nguy cơ trước đột quỵ. Kết quả điều trị.

Phân tích một số đặc điểm chung, yếu tố liên quan và yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến kết quả điều trị đột quỵ theo hai nhóm tuổi. 106 KI ẾN NGHỊ. 108 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NB Người bệnh NMN Nhồi máu não TIA Cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua WHO Tổ chức y tế thế giới VXĐM Vữa xơ động mạch iv DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố người bệnh theo tuổi.

Phân bố người bệnh theo giới tính. Phân bố người bệnh theo nơi sinh sống. Thời điểm xuất hiện bệnh trong ngày. Lý do vào viện của đối tượng nghiên cứu (n=308).

Thời g ian điều trị tại bệnh viện. Yếu tố nguy cơ trước đột quỵ của người bệnh nghiên cứu (n=308). Điều kiện sống của người bệnh trước khi xảy ra đột quỵ. Các yếu tố liên quan đến diễn biến nặng của bệnh khi nhập viện.

Tình trạng người bệnh khi ra khỏi đơn vị đột quỵ theo thang điểm Rankin cải b iên (mRS). Mối liên quan giữa tuổi và giới của người bệnh khi vào viện với kết quả điều trị. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ trước đột quỵ với.59 kết quả điều trị. Mối liên quan giữa điều kiện sống của người bệnh trước khi xảy ra đột quỵ với kết quả điều trị.

Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với kết quả điều trị. Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với kết quả điều trị. Mối liên quan giữa một số đặc điểm chung của người bệnh với tình trạng ra viện sau 6 tháng. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ trước đột quỵ với tình .64 v trạng ra viện sau 6 tháng.

Mối liên quan giữa điều kiện sống của người bệnh trước khi xảy ra đột quỵ với tình trạng sau ra viện 6 tháng. Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với tình trạng ra viện sau 6 tháng. Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với tình trạng ra viện sau 6 tháng. Mối liên quan giữa tần suất xuất hiện các yếu tố khi nhập viện.68 với tình trạng ra viện sau 6 tháng.

Phân bố BN theo tuổi và giới g iữa hai nhóm. Lý do vào viện theo nhóm tuổi. Thời gian điều trị theo hai nhóm tuổi. Yếu tố nguy cơ trước đột quỵ theo hai nhóm tuổi.

Điều kiện sống của người bệnh trước khi xảy ra đột quỵ theo nhóm tuổi. Các yếu tố khi nhập viện theo nhóm tuổi. Các yếu tố khi nhập viện theo nhóm tuổi. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ trước đột quỵ với diễn biến nặng và tử vong theo hai nhóm.

Mối liên quan giữa điều kiện sống của người bệnh trướckhi xảy ra đột quỵ với diễn biến nặng lên và tử vong theo hai nhóm. Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với tình trạng nặng lên và tử vong theo hai nhóm tuổi. Mối liên quan giữa một số yếu tố khi nhập viện với tình trạng nặng lên và tử vong theo hai nhóm tuổi. Tình trạng sau khi ra viện 6 tháng theo hai nhóm (n=249) .78 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Tần số mắc bệnh theo tháng trong năm. Tần suất các yếu tố nguy cơ trước đột quỵ ……………. Tình trạng của người bệnh sau 6 tháng ra viện………………….57 vii 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não là nguyên nhân đứng thứ hai gây tử vong trên thế giới, tại Hoa Kỳ cứ mỗi 53 giây có một người bị đột quỵ và cứ 4 phút có một người tử vong do đột quỵ, là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người lớn và là nguyên nhân đứng thứ hai gây sa sút trí tuệ. Tại Anh, có trên 47.000 người ở độ tuổi lao động (< 65 tuổi) bị đột quỵ mỗi năm.

Theo dự báo của Tổ chức Đột quỵ Thế giới, đến năm 2030, tỷ lệ mắc đột quỵ lần đầu là 22 triệu và tử vong là 7,8 triệu (34%) [100]. Tỷ lệ mắc đột quỵ có sự khác biệt giữa các nước trên thế giới, hàng năm ở châu Âu có khoảng 1.000 người bệnh vào viện điều trị đột quỵ não, ở Hoa Kỳ là 794/100. Ở châu Á, tỷ lệ hiện mắc trung bình ở các nước: Nhật Bản 532/100.000 dân; Trung Quốc 219/100. Đột quỵ ở Việt Nam chưa có các thống kê trong cả nước, năm 2012, một thống kê về tỷ lệ đột quỵ tại các bệnh viện có thu dung và điều trị đột quỵ cho thấy tỷ lệ chảy máu não chiếm từ 40-50%, tử vong trong vòng 28 ngày với chảy máu não là 51%, nhồi máu não là 20% [52].

Tỷ lệ mắc đột quỵ não gia tăng theo tuổi nhất là với những người già trên 80 tuổi [68]. Đột quỵ thiếu máu não cục bộ (ischemic stroke) chiếm khoảng 80 - 85%, trong đó tỷ lệ người trên 80 tuổi chiếm trên 1/3 tổng số người bệnh đột quỵ được nhận vào viện và thường nặng nề hơn, hậu quả tồi tệ hơn với cả hai tử vong và tàn tật so với những người dưới 80 tuổi [2]. Trên thế giới, những người từ 60 tuổi trở lên được coi là những người già, từ 80 tuổi trở lên là rất già. Những người rất già thường có tỷ lệ các yếu tố nguy cơ, yếu tố liên quan tới tử vong và tàn tật do đột quỵ cao hơn [68].

Ở Việt Nam, pháp lệnh người cao tuổi lấy mốc từ 60 tuổi là mốc quy định người cao tuổi cả nam lẫn nữ [28]. Theo công bố của Tổng cục Dân số về Kế hoạch hóa gia đình Bộ Y tế, tuổi thọ trung bình của người dân năm 2 2016 là 73,4 tuổi. Tại một số bệnh viện có thu dung và điều trị đột quỵ, tỷ lệ các người bệnh bị đột quỵ thiếu máu não cục bộ trên 75 tuổi chiếm trên 1/3 tổng số người bệnh đột quỵ thiếu máu não cục bộ được nhận vào viện [13]. Những người già trên 75 tuổi thường được cho là sống thọ, khi có các biến cố xảy ra thường cho là bệnh tất yếu của người già nên ít được chú ý trong thăm khám và chăm sóc sức khỏe định kỳ.

Vì vậy, những thông tin về các yếu tố liên quan và các yếu tố nguy cơ như tuổi, giới, tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng lipid máu, nguyên nhân khởi phát, điều kiện sinh hoạt, trình độ dân trí, các dữ liệu về lâm sàng và cận lâm sàng khi bị đột quỵ cũng chưa được thống kê, theo dõi đầy đủ nên sự tiên lượng về hậu quả còn hạn chế, đã ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả điều trị và dự phòng. Phú Thọ là một tỉnh trung du, miền núi, có khoảng 1,4 triệu dân với điều kiện sống khác nhau, trình độ dân trí còn thấp, tỷ lệ người nghèo khá cao, số người cao tuổi chiếm khoảng 8 - 9% [3], sinh hoạt cộng đồng còn phổ biến những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ não như: tình trạng sử dụng nhiều bia - rượu, tỷ lệ hút thuốc lá, thuốc lào. Để tìm hiểu những yếu tố liên quan, những nguy cơ tiềm ẩn của đột quỵ thiếu máu não cục bộ ở những người cao tuổi trước đột quỵ, khi đột quỵ xảy ra, những yếu tố góp phần vào hậu quả nghèo nàn, tỷ lệ tử vong và tái phát…, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố nguy cơ và tiên lượng ở người bệnh cao tuổi bị đột quỵ thiếu máu cục bộ não tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ” với hai mục tiêu sau: 1. Phân tích một số đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi tại bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ.

Xác định một số yếu tố làm đột quỵ thiếu máu cục bộ não diễn biến nặng và tử vong ở người bệnh trên 75 tuổi so với nhóm từ 75 tuổi trở xuống. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa đột quỵ não Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO năm 2000): “Đột quỵ não là những dấu hiệu lâm sàng có tính chất khu trú hoặc lan tỏa một cách đột ngột, với những triệu chứng kéo dài 24 giờ hoặc lâu hơn, hoặc dẫn đến tử vong, không có căn nguyên nào khác ngoài căn nguyên từ mạch máu” [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Đoàn (2018). Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-yeu-to-nguy-co-dot-quy-thieu-mau-cuc-bo-nao-o-nguoi-cao-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ và tiên lượng ở người cao tuổi bị đột quỵ thiếu máu cục bộ não, góp phần cải thiện điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ não ở người cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter