Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ
"Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam, nhằm phát triển giải pháp quản lý thông tin du lịch hiệu quả và hiện đại."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam: Tổng quan
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Thông tin - Thư viện
- Tác giả:
- Phan Thị Huệ
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Hệ thống Thông tin Du lịch Việt Nam Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng nền tảng thông tin vững chắc cho ngành du lịch Việt Nam. Ngành du lịch là một động lực kinh tế quan trọng. Mục tiêu đặt ra là đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn quốc gia. Để đạt được điều này, việc tổ chức thông tin du lịch hiệu quả là yếu tố then chốt. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu về hệ thống thông tin du lịch, nhấn mạnh vai trò cầu nối giữa điểm đến và du khách. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ quảng bá, xúc tiến du lịch mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý và doanh nghiệp. Tầm quan trọng của dữ liệu du lịch và thông tin được khẳng định. Một hệ thống thông tin du lịch được tổ chức khoa học sẽ nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện chất lượng dịch vụ và thu hút đầu tư. Phát triển hệ thống thông tin là bước đi chiến lược trong quá trình chuyển đổi số du lịch.
1.1. Cơ sở lý luận phát triển hệ thống thông tin du lịch
Phần này xem xét các nguyên tắc cơ bản và khái niệm cốt lõi của hệ thống thông tin trong lĩnh vực du lịch. Nó định nghĩa các thành phần chính của một hệ thống thông tin du lịch (HTTTDL), bao gồm dữ liệu đầu vào, quy trình xử lý, đầu ra thông tin và người dùng. Cơ sở lý luận bao gồm các học thuyết về quản lý thông tin, vai trò của công nghệ thông tin trong phát triển kinh tế, và đặc thù của ngành du lịch. Hệ thống thông tin du lịch được phân tích như một công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nó cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho các bên liên quan. Các yếu tố như tính toàn vẹn dữ liệu, khả năng truy cập và bảo mật được nhấn mạnh. Nền tảng này giúp xác định cấu trúc và chức năng cần thiết cho một hệ thống thông tin du lịch hiệu quả. Lý luận cũng đề cập đến các xu hướng phát triển hệ thống thông tin trên thế giới, từ đó rút ra bài học cho du lịch Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp định hướng đúng đắn cho việc xây dựng và phát triển hệ thống, đảm bảo tính bền vững và khả năng mở rộng. Vai trò của phân tích dữ liệu du lịch trong việc đưa ra các chiến lược hiệu quả cũng được đặt ra.
1.2. Nền tảng thực tiễn xây dựng hệ thống thông tin
Tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống thông tin du lịch xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành. Du lịch Việt Nam được Đảng và Nhà nước xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đầu tư vào hoạt động thông tin. Thông tin là cầu nối quan trọng giữa các điểm du lịch và du khách. Nó giúp quảng bá hình ảnh, sản phẩm, dịch vụ du lịch Việt Nam ra thế giới. Thông tin hỗ trợ các nhà quản lý hoạch định chính sách, cán bộ du lịch nâng cao nghiệp vụ. Nó cũng nâng cao nhận thức của người dân địa phương về vai trò của du lịch. Ngành du lịch đã đầu tư đáng kể vào hoạt động thông tin. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao do thiếu một hệ thống thông tin đồng bộ và hiện đại. Nhu cầu về một nền tảng du lịch số toàn diện ngày càng lớn. Việc phân tích dữ liệu du lịch và marketing du lịch số đòi hỏi một cơ sở hạ tầng thông tin mạnh mẽ. Nền tảng thực tiễn cho thấy sự cần thiết của một hệ thống thông tin du lịch được tổ chức tốt để quản lý du lịch thông minh và phát triển bền vững.
II.Thực trạng Hệ thống Thông tin Du lịch tại Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá thực trạng tổ chức và hoạt động của hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam. Kết quả cho thấy nhiều thách thức và hạn chế. Các cơ quan thông tin du lịch còn phân tán, thiếu sự phối hợp đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu thập, xử lý và phổ biến thông tin hiệu quả. Thực trạng này cản trở quá trình chuyển đổi số du lịch. Dữ liệu du lịch thường bị phân mảnh, khó tích hợp. Hoạt động thông tin chủ yếu dựa trên các phương pháp truyền thống. Việc ứng dụng công nghệ thông tin du lịch còn hạn chế. Nguồn nhân lực thiếu chuyên nghiệp, chưa được đào tạo bài bản về quản lý hệ thống thông tin. Cơ sở vật chất kỹ thuật còn lạc hậu, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngành du lịch, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Việc xây dựng một nền tảng du lịch số mạnh mẽ là yêu cầu cấp thiết. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục những hạn chế hiện tại, hướng tới một hệ thống thông tin du lịch thông minh.
2.1. Tổ chức và hoạt động thông tin du lịch hiện hành
Thực trạng tổ chức cơ quan thông tin du lịch tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các đơn vị thực hiện nhiệm vụ thông tin thường hoạt động độc lập. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Hoạt động thông tin phục vụ du lịch chủ yếu tập trung vào việc giới thiệu điểm đến. Tuy nhiên, chất lượng và tính kịp thời của sản phẩm, dịch vụ thông tin chưa cao. Dữ liệu du lịch thường không được chuẩn hóa. Việc cập nhật và chia sẻ thông tin gặp nhiều khó khăn. Các sản phẩm thông tin như bản đồ, cẩm nang, website chưa thực sự hấp dẫn và tiện ích. Người dùng tin gặp nhiều khó khăn khi tìm kiếm thông tin du lịch. Điều này cho thấy sự thiếu vắng một hệ thống thông tin du lịch toàn diện. Cần có sự tái cấu trúc trong tổ chức và hoạt động thông tin. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng du lịch số thống nhất, dễ tiếp cận. Công tác marketing du lịch số cũng chưa được khai thác tối đa.
2.2. Cơ sở vật chất hạ tầng công nghệ thông tin du lịch
Cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng công nghệ thông tin du lịch tại Việt Nam chưa đồng bộ. Nhiều cơ quan thông tin còn sử dụng thiết bị cũ kỹ, lạc hậu. Đầu tư cho công nghệ thông tin du lịch chưa tương xứng với tiềm năng ngành. Hạ tầng mạng internet, đặc biệt tại các vùng du lịch xa, còn yếu kém. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai các ứng dụng số. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch tập trung chưa được chú trọng. Các hệ thống phần mềm chuyên dụng còn ít và chưa được tích hợp. Khả năng ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data, IoT vào quản lý du lịch thông minh còn hạn chế. Thiếu một nền tảng du lịch số vững chắc là rào cản lớn. Việc thiếu thốn cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hoạt động thông tin. Nó cũng hạn chế khả năng phân tích dữ liệu du lịch và triển khai các chiến dịch marketing du lịch số hiệu quả. Cần có chiến lược đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng để thúc đẩy chuyển đổi số du lịch.
2.3. Đánh giá chung những hạn chế trong quản lý dữ liệu
Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế trong quản lý dữ liệu du lịch. Dữ liệu thường phân tán, không có chuẩn chung. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp và khai thác thông tin. Chất lượng dữ liệu không đồng đều, thiếu tính chính xác và cập nhật. Quy trình thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu còn thủ công. Khả năng phân tích dữ liệu du lịch để đưa ra dự báo, xu hướng còn yếu. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý du lịch thông minh. Các cơ quan chưa có một hệ thống thông tin du lịch tập trung. Nền tảng du lịch số thiếu khả năng kết nối và chia sẻ thông tin. Việc thiếu một chiến lược quản lý dữ liệu rõ ràng là rào cản lớn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin của du khách và doanh nghiệp. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện việc thu thập, quản lý và sử dụng dữ liệu du lịch. Mục tiêu là phục vụ tốt hơn cho phát triển hệ thống thông tin du lịch.
III.Đề xuất Mô hình Hệ thống Thông tin Du lịch Thông minh
Luận án đề xuất một mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam. Mô hình này được xây dựng trên cơ sở khắc phục những hạn chế đã được phân tích. Nó hướng tới một hệ thống toàn diện, tích hợp và thông minh. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng du lịch số hiệu quả. Mô hình tập trung vào việc kết nối các nguồn dữ liệu du lịch đa dạng. Nó đảm bảo thông tin được thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối một cách khoa học. Kiến trúc hệ thống bao gồm các lớp khác nhau: lớp thu thập dữ liệu, lớp xử lý và phân tích, lớp lưu trữ, và lớp ứng dụng. Điều này giúp tối ưu hóa luồng thông tin và tăng cường khả năng quản lý. Mô hình cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin du lịch hiện đại. Nó hướng tới việc ứng dụng các công nghệ mới để hỗ trợ quản lý du lịch thông minh. Việc xây dựng một hệ thống thông tin du lịch như vậy sẽ góp phần thúc đẩy chuyển đổi số du lịch. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho marketing du lịch số và nâng cao trải nghiệm du khách. Mô hình này là cơ sở quan trọng cho việc phát triển hệ thống thông tin du lịch trong tương lai.
3.1. Mô hình kiến trúc hệ thống thông tin du lịch
Mô hình kiến trúc hệ thống thông tin du lịch đề xuất bao gồm ba cấp độ chính: cấp thu thập, cấp xử lý và cấp ứng dụng. Cấp thu thập tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm thông tin từ các cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch, du khách và các nền tảng mạng xã hội. Dữ liệu du lịch được chuẩn hóa và số hóa. Cấp xử lý có nhiệm vụ tổng hợp, phân tích và lọc thông tin. Công nghệ thông tin du lịch được ứng dụng để xử lý dữ liệu lớn. Phân tích dữ liệu du lịch giúp tạo ra các báo cáo, dự báo và insights giá trị. Cấp ứng dụng cung cấp các dịch vụ thông tin cho người dùng cuối. Điều này bao gồm các cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động và các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Mô hình đảm bảo tính mở rộng và linh hoạt. Nó cho phép tích hợp các công nghệ mới trong tương lai. Sơ đồ cấu trúc và dòng dữ liệu được trình bày chi tiết. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng du lịch số mạnh mẽ. Nền tảng này có khả năng hỗ trợ quản lý du lịch thông minh toàn diện.
3.2. Cơ chế quản lý vận hành nền tảng du lịch số
Cơ chế quản lý và vận hành hệ thống thông tin du lịch đề xuất được thiết kế để đảm bảo hiệu quả. Nó bao gồm các quy trình rõ ràng cho việc cập nhật, bảo trì và phát triển hệ thống. Một ban chỉ đạo cấp quốc gia có trách nhiệm giám sát toàn bộ hoạt động. Các bộ phận chuyên trách sẽ quản lý từng phần của hệ thống. Hệ thống phân quyền truy cập thông tin được thiết lập chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu du lịch. Cơ chế cũng quy định việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để vận hành hiệu quả nền tảng du lịch số. Việc ứng dụng công nghệ thông tin du lịch trong quản lý sẽ được ưu tiên. Cơ chế khuyến khích sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Mục tiêu là cùng phát triển hệ thống thông tin du lịch. Các chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) được xác định để theo dõi tiến độ. Việc quản lý du lịch thông minh thông qua hệ thống này sẽ được triển khai. Cơ chế này hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu du lịch. Nó góp phần vào sự phát triển hệ thống thông tin du lịch bền vững.
IV.Giải pháp Chuyển đổi Số Du lịch Ứng dụng Công nghệ
Nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm xây dựng và phát triển hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam. Các giải pháp này tập trung vào việc đẩy mạnh chuyển đổi số du lịch. Nó bao gồm việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin du lịch. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng du lịch số hiện đại, hiệu quả. Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần có các quy định rõ ràng về quản lý dữ liệu du lịch và chia sẻ thông tin. Giải pháp thứ hai là đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ. Điều này bao gồm máy chủ, đường truyền, phần mềm và thiết bị đầu cuối. Giải pháp thứ ba là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Cán bộ cần có kỹ năng về công nghệ thông tin và quản lý hệ thống. Phân tích dữ liệu du lịch và marketing du lịch số là những kỹ năng cần thiết. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc thu thập, xử lý và phân phối thông tin. Nó hỗ trợ các hoạt động quảng bá, xúc tiến và quản lý du lịch thông minh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ góp phần đưa du lịch Việt Nam phát triển bền vững.
4.1. Các giải pháp phát triển hệ thống thông tin du lịch
Các giải pháp phát triển hệ thống thông tin du lịch được đề xuất toàn diện. Đầu tiên là hoàn thiện chính sách, văn bản pháp luật liên quan đến thông tin du lịch. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xây dựng và vận hành hệ thống. Thứ hai, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia tập trung. Dữ liệu cần được chuẩn hóa và dễ dàng truy cập. Thứ ba, tăng cường đầu tư cho công nghệ thông tin du lịch. Các hệ thống phần cứng và phần mềm phải hiện đại, có khả năng mở rộng. Thứ tư, phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin đa dạng. Các sản phẩm cần đáp ứng nhu cầu của các nhóm người dùng tin khác nhau. Thứ năm, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thông tin du lịch. Điều này giúp học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ mới. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống thông tin du lịch mạnh mẽ. Nó hỗ trợ quá trình chuyển đổi số du lịch. Nó cũng thúc đẩy quản lý du lịch thông minh.
4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin phân tích dữ liệu du lịch
Việc ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt để phát triển hệ thống thông tin du lịch. Các giải pháp bao gồm việc triển khai các nền tảng du lịch số hiện đại. Điều này có thể là website, ứng dụng di động tích hợp bản đồ số, hướng dẫn ảo. Cần khai thác mạnh mẽ công nghệ Big Data để phân tích dữ liệu du lịch. Phân tích dữ liệu giúp nhận diện xu hướng, sở thích của du khách. Nó hỗ trợ đưa ra các quyết định chính sách và kinh doanh kịp thời. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) trong việc cá nhân hóa trải nghiệm du khách. Các công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để quảng bá điểm đến. Blockchain có thể được cân nhắc để tăng cường tính minh bạch và an toàn trong giao dịch. Việc sử dụng IoT để quản lý cơ sở vật chất và dịch vụ du lịch. Những ứng dụng này góp phần vào quản lý du lịch thông minh. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số du lịch. Nó cũng nâng cao hiệu quả marketing du lịch số.
4.3. Marketing du lịch số và trải nghiệm du khách
Marketing du lịch số là một phần không thể thiếu của hệ thống thông tin du lịch hiện đại. Các giải pháp bao gồm việc phát triển các chiến lược marketing du lịch số đa kênh. Điều này bao gồm SEO, SEM, quảng cáo mạng xã hội, email marketing và influencer marketing. Cần xây dựng nội dung hấp dẫn, đa dạng. Nội dung cần phù hợp với từng đối tượng khách hàng mục tiêu. Việc cá nhân hóa trải nghiệm du khách thông qua dữ liệu là quan trọng. Hệ thống thông tin du lịch hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu này. Nó giúp cung cấp thông tin và dịch vụ phù hợp cho từng cá nhân. Tích hợp các công cụ đặt phòng, thanh toán trực tuyến trên nền tảng du lịch số. Điều này giúp tăng tính tiện lợi cho du khách. Phản hồi của du khách được thu thập và phân tích liên tục. Điều này giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Marketing du lịch số hiệu quả sẽ nâng cao hình ảnh du lịch Việt Nam. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Chuyển đổi số du lịch giúp nâng cao toàn diện trải nghiệm của du khách.
V.Tầm nhìn Kiến nghị Phát triển Bền vững Du lịch Việt Nam
Luận án kết luận về tầm quan trọng của hệ thống thông tin du lịch. Nó đề xuất các kiến nghị cụ thể để phát triển bền vững ngành du lịch Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn tổng thể về thực trạng. Nó cũng chỉ ra những hạn chế và đưa ra mô hình cùng các giải pháp toàn diện. Việc xây dựng một hệ thống thông tin du lịch mạnh mẽ là cần thiết. Hệ thống này là nền tảng cho quá trình chuyển đổi số du lịch. Nó hỗ trợ quản lý du lịch thông minh. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu là đưa du lịch Việt Nam phát triển nhanh, bền vững. Nó sẽ trở thành ngành kinh tế mũi nhọn thực sự. Các kiến nghị cũng hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Điều này thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin du lịch và phân tích dữ liệu du lịch. Tầm nhìn là xây dựng một nền tảng du lịch số quốc gia. Nền tảng này có khả năng kết nối và phục vụ hiệu quả cho mọi đối tượng.
5.1. Kết luận về nghiên cứu và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Luận án phân tích sâu sắc thực trạng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam. Nó chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế hiện có. Đóng góp chính của nghiên cứu là đề xuất một mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch. Mô hình này được thiết kế phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các giải pháp thực thi cũng được đưa ra một cách cụ thể, khả thi. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của chuyển đổi số du lịch. Nó làm nổi bật tầm quan trọng của công nghệ thông tin du lịch. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý. Nó cũng hữu ích cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp du lịch. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc xây dựng nền tảng du lịch số quốc gia. Nó hỗ trợ việc phát triển hệ thống thông tin du lịch và quản lý du lịch thông minh.
5.2. Kiến nghị chính sách phát triển du lịch thông minh
Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị chính sách quan trọng. Kiến nghị đầu tiên là xây dựng một chiến lược quốc gia về phát triển hệ thống thông tin du lịch. Chiến lược này cần có tầm nhìn dài hạn và lộ trình cụ thể. Thứ hai, tăng cường vai trò của cơ quan quản lý nhà nước. Cơ quan này sẽ điều phối, giám sát việc xây dựng và vận hành hệ thống. Thứ ba, ban hành các chính sách ưu đãi. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thông tin du lịch và nền tảng du lịch số. Thứ tư, đẩy mạnh hợp tác công tư trong việc phát triển cơ sở hạ tầng. Nó cũng tăng cường chia sẻ dữ liệu du lịch. Thứ năm, đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ nhân lực cần có khả năng phân tích dữ liệu du lịch và triển khai marketing du lịch số. Các kiến nghị này nhằm xây dựng một hệ thống thông tin du lịch thông minh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI PHAN THỊ HUỆ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ DU LỊCH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN HÀ NỘI, 2015 BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI PHAN THỊ HUỆ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN PHỤC VỤ DU LỊCH TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học Thông tin – Thư viện Mã số: 62320203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÔNG TIN - THƯ VIỆN Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hữu Hùng 2.TS Mai Hà HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kì một nguồn nào và dưới bất kì hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Phan Thị Huệ 1 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, MÔ HÌNH. Cơ sở lí luận và thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch 15 1. Cơ sở lí luận về hệ thống thông tin phục vụ du lịch.
Cơ sở thực tiễn về hệ thống thông tin phục vụ du lịch. Thực trạng tổ chức và hoạt động thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam 2. Thực trạng tổ chức cơ quan thông tin du lịch. Thực trạng hoạt động thông tin phục vụ du lịch.
Nhân lực phục vụ hoạt động thông tin du lịch. Cơ sở vật chất kĩ thuật và hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ hoạt động thông tin du lịch. Các yếu tố tác động đến tổ chức và hoạt động thông tin phục vụ du lịch. Đánh giá chung.
Đề xuất mô hình và các giải pháp xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam 3. Đề xuất mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch. Các giải pháp thực thi mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch. 158 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 CBTT Cán bộ thông tin 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 CQTT Cơ quan thông tin 4 CSDL Cơ sở dữ liệu 5 DVTT Dịch vụ thông tin 6 HTTT Hệ thống thông tin 7 HTTTDL Hệ thống thông tin phục vụ du lịch 8 HĐTT Hoạt động thông tin 9 HĐTTDL Hoạt động thông tin phục vụ du lịch 10 NDT Người dùng tin 11 NCT Nhu cầu tin 12 PL Phụ lục 13 SPTT Sản phẩm thông tin 14 SP&DVTT Sản phẩm và dịch vụ thông tin 15 TTTT Trung tâm thông tin 16 TTTTDL Trung tâm thông tin du lịch 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, MÔ HÌNH Bảng 2.1 Tổng hợp kết quả điều tra tính kịp thời và thời sự của sản phẩm và dịch vụ thông tin du lịch ……………………….1 Biểu đồ về nhu cầu loại hình tài liệu của các nhóm người dùng tin du lịch 98 Hình 2.2 Biểu đồ về nhu cầu về nội dung thông tin của người dùng tin du lịch .3 Biểu đồ về nhu cầu sử dụng dịch vụ thông tin mà người dùng tin du lịch thường sử dụng………………………………………………….4 Biểu đồ về sự khác nhau giữa thông tin với thực tế sản phẩm và dịch vụ du lịch……………………………………………….5 Biểu đồ về sự hấp dẫn về hình thức của các sản phẩm thông tin du lịch.6 Biểu đồ về ý kiến đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin du lịch……………………………………………………………….7 Biểu đồ về những khó khăn người dùng tin thường gặp phải khi tìm kiếm thông tin.1 Sơ đồ cấu trúc của hệ thống thông tin phục vụ du lịch………………….2 Sơ đồ dòng dữ liệu của hệ thống thông tin phục vụ du lịch…………….3 Sơ đồ mô tả cơ chế quản lí, điều hành hệ thống thông tin phục vụ du lịch 123 Hình 3.4 Sơ đồ về sự chuyển động thông tin trong hệ thống thông tin phục vụ du lịch 128 Hình 3.5 Mô hình hệ thống thông tin phục vụ du lịch…………………………….6 Sơ đồ hệ thống mạng của hệ thống thông tin phục vụ du lịch……………. Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong vài thập kỉ gần đây, cùng với những thành tựu phát triển kinh tế của đất nước, ngành du lịch đã mang lại cho nền kinh tế quốc dân một nguồn thu đáng kể.
Đảng và Nhà nước ta xác định “Phát triển du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, nhằm góp phần thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước”. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, X cũng chỉ rõ “Du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn, xếp thứ hai về doanh thu trong số các ngành xuất khẩu của Việt Nam”. Để phát triển nhanh, bền vững và thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của quốc gia, ngành du lịch không chỉ tự thân nỗ lực, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có thông tin và hoạt động thông tin du lịch (HĐTTDL). Có thể thấy, thông tin được tổ chức tốt là cơ sở để các nhà quản lí hoạch định chính sách phát triển du lịch, để cán bộ du lịch nâng cao kiến thức, trình độ chuyên môn.
Ngoài ra, thông tin còn góp phần nâng cao nhận thức của người dân địa phương về vai trò của du lịch. Đặc biệt, thông tin là chiếc “cầu nối” giữa điểm du lịch với du khách, là công cụ tuyên truyền, quảng bá và xúc tiến hữu hiệu làm hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và khách du lịch. Hiểu được tầm quan trọng của thông tin, những năm qua, ngành du lịch đã dành nguồn kinh phí không nhỏ đầu tư cho hoạt động thông tin (HĐTT) với một mạng lưới các cơ quan thông tin (CQTT) rộng khắp trên toàn quốc và phát hành nhiều loại sản phẩm thông tin (SPTT) du lịch nhằm giới thiệu đất nước, con người và du lịch Việt Nam… Các SPTT du lịch này được đưa tới người dùng tin (NDT) qua các dịch vụ như cung cấp tài liệu gốc, thông tin du lịch trực tuyến, trao đổi thông tin, tư vấn thông tin, phổ biến thông tin… và được truyền tải trên nhiều phương tiện thông tin khác nhau. Những hoạt động này phần nào đáp ứng được nhu cầu tin (NCT) của NDT và các lĩnh vực liên quan.
5 Bên cạnh những mặt đạt được, HĐTT phục vụ du lịch còn nhiều hạn chế, các CQTT hoạt động còn mang tính đơn lẻ, chưa mang tính hệ thống, thiếu sự điều hành giám sát của cơ quan quản lí các cấp. Các sản phẩm và dịch vụ thông tin (SP&DVTT) du lịch còn trùng lặp, thiếu tính chuyên nghiệp, việc cung cấp thông tin nhiều khi chưa kịp thời, chính xác, thậm chí nhiều doanh nghiệp vì mục đích lợi nhuận đã đưa ra những thông tin quảng cáo thiếu tính trung thực. Điều này không những gây tâm lí không tốt, không thiện cảm cho khách, cho doanh nghiệp du lịch, mà còn dẫn đến tình trạng khó quản lí thông tin, hoạch định chính sách phát triển thị trường du lịch Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế trên có nhiều, song chủ yếu là do HĐTTDL chưa được tổ chức thống nhất từ trung ương đến địa phương.
Đến nay vẫn chưa có một cơ sở dữ liệu (CSDL) du lịch dùng chung cho toàn ngành, thiếu sự phối hợp, trao đổi thông tin giữa các cơ quan quản lí, doanh nghiệp du lịch, người làm du lịch, thậm chí cả của những người dân địa phương và du khách… dẫn đến HĐTTDL đạt hiệu quả chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ thực tiễn trên, việc nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch (HTTTDL) đảm bảo sự thống nhất từ trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lí các cấp đến từng đơn vị, đảm bảo việc bổ sung, chia sẻ nguồn lực thông tin giữa các CQTT trong toàn ngành với mục tiêu cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời đến NDT du lịch trong và ngoài nước trở nên cần thiết và cấp bách. Vì vậy, chúng tôi chọn “Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành khoa học thông tin – thư viện. Tổng quan tình hình nghiên cứu Từ những năm 60 của thế kỉ XX đến nay, trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều công trình, bài viết nghiên cứu về hệ thống, HTTT nói chung, luận giải tầm quan trọng của thông tin/SPTT trong hoạt động du lịch.
Các nghiên cứu về lĩnh vực này có thể chia thành hai nhóm chủ đề chính sau: 6 2. Các nghiên cứu về lí thuyết hệ thống và hệ thống thông tin 2. Nghiên cứu về lí thuyết hệ thống Nghiên cứu HTTT dựa trên lí thuyết hệ thống là một hướng nghiên cứu mang tính khoa học và phù hợp với thực tiễn trong thời đại ngày nay bởi lí thuyết hệ thống là một khoa học nghiên cứu các vấn đề chung nhất của hệ thống. Lí thuyết hệ thống được sáng lập bởi LV.
Từ góc độ nghiên cứu sinh học, ông cho rằng: “Mọi tổ chức hữu cơ đều là những hệ thống được tạo nên từ các tiểu hệ thống và ngược lại cũng là một phần của hệ thống lớn hơn”. Trong học thuyết của mình, V.Bertalanffy khẳng định “Chỉnh thể bao giờ cũng lớn hơn phép cộng cơ học của các yếu tố cấu thành”. Tính cấu thành này dẫn đến việc sản sinh nhiều thuộc tính mới chỉ có ở hệ thống do tác động qua lại giữa các phần tử như: tính thích nghi, tính trồi, tính nhất thể và quản lí. Đây là công trình có tính chất nền tảng cho sự hình thành và phát triển của lí thuyết hệ thống.
Sau này, dựa trên lí thuyết chung về hệ thống, trong mỗi lĩnh vực cụ thể, mỗi nhà khoa học lại đưa ra học thuyết về lí thuyết hệ thống phù hợp nhằm nghiên cứu và giải quyết vấn đề theo quan điểm tổng thể như: K.Boulding (Khoa học quản lí); Stefford Beer, Norbert Wiener, Ross Ashby (Điều kiển học); Claude Shanon (Lí thuyết thông tin); Pincus và Minahan (Công tác xã hội)… Ở Việt Nam, một số nhà khoa học vận dụng thành công lí thuyết hệ thống như GS.Hoàng Tụy đã tiếp cận và áp dụng lí thuyết hệ thống để giải quyết bài toán quản lí kinh tế và xã hội [80]; GS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Huệ (2015). Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-xay-dung-he-thong-thong-tin-phuc-vu-du-lich-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin phục vụ du lịch tại Việt Nam, nhằm phát triển giải pháp quản lý thông tin du lịch hiệu quả và hiện đại."
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học Thông tin – Thư viện. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin du lịch tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.