Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng nam định
Luận án: Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng nam định. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất: Tổng quan
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật địa chất
- Tác giả:
- Hoàng Văn Hoan
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất Tổng quan
Xâm nhập mặn nước dưới đất là một thách thức môi trường toàn cầu. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và xác định nguyên nhân. Các phương pháp nghiên cứu cơ chế dịch chuyển vật chất, ảnh hưởng tỷ trọng nước biển, được áp dụng. Kỹ thuật đồng vị được sử dụng để nghiên cứu xâm nhập mặn cổ, cung cấp dữ liệu lịch sử. Mô hình số đóng vai trò quan trọng trong dự báo và đánh giá mức độ xâm nhập. Các giải pháp hạn chế xâm nhập mặn luôn được tìm kiếm. Tại Việt Nam, tình hình xâm nhập mặn tại các vùng ven biển đặc biệt nghiêm trọng. Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng đối mặt với nguy cơ cao. Nghiên cứu tổng quan này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về vấn đề tại Nam Định. Sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu về địa chất thủy văn được nhấn mạnh. Dữ liệu từ các công trình trước đây là nguồn tham khảo quý giá.
1.1. Tổng quan nghiên cứu toàn cầu về xâm nhập mặn
Các nghiên cứu xâm nhập mặn trên thế giới rất đa dạng. Nhiều công trình tập trung vào việc định lượng và mô tả hiện trạng. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu cơ chế dịch chuyển của khối nước mặn. Ảnh hưởng của tỷ trọng nước ngọt và nước mặn được phân tích kỹ lưỡng. Công nghệ đồng vị cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử xâm nhập mặn. Mô hình hóa số là công cụ mạnh mẽ để dự báo diễn biến. Giải pháp công nghệ và quản lý được đề xuất rộng rãi. Biến đổi khí hậu và nâng mực nước biển là những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Các dự án nghiên cứu thường xuyên được triển khai tại các vùng duyên hải. Mục tiêu chung là giảm thiểu tác động tiêu cực của xâm nhập mặn.
1.2. Tình hình nghiên cứu xâm nhập mặn tại Việt Nam
Việt Nam có bờ biển dài, dễ bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Các nghiên cứu đã được thực hiện tại nhiều khu vực trọng điểm. Đồng bằng Bắc Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long là tâm điểm chú ý. Nhiều công trình tập trung vào tầng chứa nước đệ tứ. Hiện trạng ô nhiễm mặn nước dưới đất được cập nhật định kỳ. Địa chất thủy văn phức tạp đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu chuyên biệt. Dòng chảy ngầm bị ảnh hưởng bởi khai thác nước. Các báo cáo đánh giá mức độ độ mặn nước dưới đất ngày càng chi tiết. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt là tại các vùng có mật độ dân cư cao.
1.3. Lịch sử địa chất thủy văn vùng Nam Định
Vùng Nam Định có lịch sử địa chất và địa chất thủy văn phức tạp. Trầm tích đệ tứ chiếm ưu thế trong khu vực. Các nghiên cứu trước đây đã xác định cấu trúc địa tầng. Hệ thống tầng chứa nước được đánh giá sơ bộ. Tuy nhiên, thông tin về xâm nhập mặn còn hạn chế. Đặc biệt là về cơ chế và diễn biến chi tiết. Nhu cầu nước ngày càng tăng, gây áp lực lên tài nguyên nước dưới đất. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu chuyên sâu hơn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tương tác mặn-nhạt. Đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý bền vững.
II. Địa chất thủy văn vùng Nam Định Tầng chứa nước
Vùng Nam Định có đặc điểm địa chất và địa tầng phức tạp. Các thành tạo trầm tích đệ tứ đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc địa chất thủy văn khu vực định hình sự phân bố nước dưới đất. Các tầng chứa nước chính được xác định rõ ràng. Đặc biệt là tầng chứa nước Pleistocen, là nguồn cung cấp nước chủ yếu. Sự hình thành thấu kính nước nhạt là một quá trình tự nhiên. Thấu kính này cung cấp nước ngọt cho sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, nó dễ bị tổn thương bởi các tác động bên ngoài. Nguồn bổ cập chính cho thấu kính thường là nước mưa. Các yếu tố như mưa và dòng chảy mặt ảnh hưởng đến sự duy trì thấu kính. Việc hiểu rõ cấu trúc và quá trình này là rất cần thiết.
2.1. Đặc điểm địa chất và địa tầng vùng nghiên cứu
Vùng Nam Định nằm trong khu vực đồng bằng ven biển. Địa chất được đặc trưng bởi các trầm tích đệ tứ. Các lớp cát, sét, bùn xen kẽ tạo nên cấu trúc địa tầng. Sự phân bố các lớp này ảnh hưởng lớn đến dòng chảy ngầm. Cấu trúc vùng nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của các đứt gãy nhỏ. Những đứt gãy này có thể ảnh hưởng đến sự dịch chuyển nước. Địa hình thấp và gần biển làm tăng nguy cơ xâm nhập mặn. Việc phân tích chi tiết địa chất giúp xác định các kênh dẫn mặn. Dữ liệu địa tầng là nền tảng cho việc lập mô hình thủy văn.
2.2. Các tầng chứa nước chính và thấu kính nước nhạt
Vùng Nam Định có nhiều tầng chứa nước khác nhau. Tầng chứa nước Pleistocen (qp) là tầng quan trọng nhất. Đây là nguồn nước dưới đất chính cho sinh hoạt và sản xuất. Tầng này được cấu tạo chủ yếu từ cát và cuội. Trong tầng chứa nước này hình thành các thấu kính nước nhạt. Thấu kính nước nhạt là khối nước ngọt nổi trên nước mặn. Vị trí và kích thước thấu kính phụ thuộc vào địa chất thủy văn. Các thành tạo nghèo nước hoặc cách nước cũng tồn tại. Chúng có vai trò trong việc bảo vệ hoặc ngăn cản sự xâm nhập mặn. Việc xác định ranh giới các tầng này là trọng tâm nghiên cứu.
2.3. Nguồn bổ cập và quá trình hình thành thấu kính
Nguồn bổ cập chính cho thấu kính nước nhạt là nước mưa. Nước mưa thấm qua các lớp đất đá đến tầng chứa nước. Quá trình tiến hóa trầm tích trong Kainozoi ảnh hưởng đến hình thái. Giả thiết về quá trình hình thành thấu kính nước nhạt đã được đặt ra. Các yếu tố thủy địa hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Nước mặt từ sông, hồ cũng có thể bổ cập vào tầng chứa nước. Tuy nhiên, khả năng này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự cân bằng giữa bổ cập và khai thác quyết định sự bền vững của thấu kính. Bất kỳ sự mất cân bằng nào đều dẫn đến nguy cơ xâm nhập mặn.
III. Hiện trạng phân bố mặn nhạt nước dưới đất Nam Định
Việc xác định hiện trạng phân bố mặn-nhạt nước dưới đất là cấp thiết. Phương pháp địa vật lý được lựa chọn để đánh giá nhanh. Điện trở suất của tầng chứa nước là chỉ số quan trọng. Phương pháp trường chuyển (TEM) được áp dụng rộng rãi. Phương pháp đo cảm ứng cũng cung cấp dữ liệu quý giá. Kết quả khảo sát cho thấy sự phân hóa rõ rệt về độ mặn nước. Các khu vực ven biển thường có độ mặn cao hơn. Địa vật lý lỗ khoan bổ sung thông tin theo chiều sâu. Kết quả phân tích thành phần hóa học nước lỗ rỗng xác nhận. Tổng hợp các dữ liệu này giúp lập bản đồ phân bố mặn-nhạt. Bản đồ này là cơ sở cho các đánh giá và dự báo tiếp theo. Từ đó đưa ra các khuyến nghị quản lý hiệu quả.
3.1. Phương pháp khảo sát xác định phân bố mặn nhạt
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để xác định độ mặn nước. Cơ sở lựa chọn phương pháp dựa trên đặc điểm địa chất thủy văn. Phương pháp trường chuyển (TEM) được ưu tiên áp dụng. Phương pháp này hiệu quả trong việc khảo sát sâu và rộng. Điện trở suất của tầng chứa nước là chỉ tiêu chính để đánh giá. Nước mặn có điện trở suất thấp hơn nước ngọt. Phương pháp đo cảm ứng (đo độ dẫn) cũng được sử dụng. Sự kết hợp các phương pháp giúp tăng độ chính xác. Mục tiêu là lập bản đồ phân bố mặn-nhạt nước dưới đất một cách chi tiết.
3.2. Kết quả địa vật lý và địa vật lý lỗ khoan
Khảo sát trường chuyển đã được thực hiện tại nhiều vị trí. Kết quả cho thấy sự biến đổi đáng kể của điện trở suất. Các vùng có điện trở suất thấp tương ứng với nước mặn. Địa vật lý lỗ khoan cung cấp thông tin theo chiều sâu. Các mặt cắt điện trở suất theo chiều sâu được xây dựng. Chúng chỉ ra ranh giới giữa nước mặn và nước nhạt. Kết quả xác định hiện trạng phân bố mặn-nhạt theo chiều sâu rất rõ ràng. Các lớp trầm tích biển cổ có thể được nhận diện. Đây là bằng chứng cho sự xâm nhập mặn có nguồn gốc biển. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho việc hiểu cơ chế.
3.3. Tổng hợp hiện trạng mặn nhạt nước dưới đất
Tổng hợp kết quả từ địa vật lý và phân tích hóa học. Hiện trạng phân bố mặn-nhạt nước dưới đất vùng Nam Định được xác định. Các khu vực ven biển bị xâm nhập mặn nghiêm trọng. Nước dưới đất tại đây có độ mặn cao. Các khu vực sâu trong đất liền vẫn giữ được nước nhạt. Tuy nhiên, ranh giới mặn-nhạt đang có xu hướng dịch chuyển. Đặc biệt là do tác động của khai thác nước. Kết quả này giúp khoanh vùng các khu vực bị ô nhiễm mặn. Nó cũng làm rõ các tầng chứa nước đang bị đe dọa. Đây là thông tin quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên.
IV. Cơ chế xâm nhập mặn trầm tích đệ tứ Nước dưới đất
Cơ chế xâm nhập mặn vào thấu kính nước nhạt rất phức tạp. Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết dịch chuyển chất hòa tan. Các quá trình dịch chuyển bao gồm đối lưu và khuếch tán. Đặc trưng của dịch chuyển mặn trong nước dưới đất được phân tích. Tại Nam Định, có hai cơ chế chính được xác định. Một là xâm nhập mặn từ lớp thấm nước yếu có nguồn gốc biển. Lớp này thường là các trầm tích đệ tứ cổ. Hai là xâm nhập mặn do ảnh hưởng của chênh lệch mực nước. Chênh lệch này thường do khai thác quá mức. Việc hiểu rõ các cơ chế này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Nó cung cấp nền tảng cho việc dự báo và kiểm soát ô nhiễm mặn. Mục tiêu là bảo vệ tầng chứa nước Pleistocen.
4.1. Cơ sở lý thuyết dịch chuyển chất hòa tan trong nước
Dịch chuyển chất hòa tan trong nước dưới đất tuân theo các định luật vật lý. Các quá trình chính bao gồm đối lưu, khuếch tán và phân tán. Đối lưu là sự dịch chuyển vật chất theo dòng chảy ngầm. Khuếch tán là sự dịch chuyển do chênh lệch nồng độ. Phân tán là sự lan truyền chất hòa tan do sự phức tạp của môi trường. Hiểu rõ các quá trình này là chìa khóa. Nó giúp giải thích sự lan truyền của ion mặn. Đặc biệt trong các tầng chứa nước trầm tích đệ tứ. Các mô hình toán học thường được sử dụng. Chúng mô phỏng sự tương tác giữa nước ngọt và nước mặn.
4.2. Xâm nhập mặn từ lớp thấm nước yếu ven biển
Một cơ chế xâm nhập mặn quan trọng là từ lớp thấm nước yếu. Những lớp này thường là trầm tích biển cổ bị chôn vùi. Chúng có độ thấm nước thấp nhưng không hoàn toàn cách nước. Nước mặn từ các lớp này có thể di chuyển vào tầng chứa nước Pleistocen. Đặc biệt khi có sự thay đổi áp lực thủy tĩnh. Hiện tượng này thường xảy ra ở các vùng ven biển. Đây là nguồn ô nhiễm mặn khó kiểm soát. Việc xác định vị trí và đặc điểm của các lớp này là cần thiết. Nó giúp đánh giá nguy cơ tiềm ẩn đối với thấu kính nước nhạt.
4.3. Ảnh hưởng chênh lệch mực nước đến xâm nhập mặn
Chênh lệch mực nước là nguyên nhân chính gây xâm nhập mặn hiện đại. Khi khai thác nước dưới đất quá mức, mực nước hạ thấp. Điều này tạo ra gradient thủy lực hướng về phía đất liền. Nước mặn từ biển hoặc từ các tầng sâu hơn bị kéo vào. Khai thác quá mức tầng chứa nước Pleistocen là vấn đề lớn. Nó làm thu hẹp thấu kính nước nhạt. Dòng chảy ngầm bị thay đổi, đẩy ranh giới mặn-nhạt sâu hơn. Việc duy trì mực nước ổn định là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn chặn sự tiến triển của ô nhiễm mặn.
V. Diễn biến xâm nhập mặn giải pháp bảo vệ tài nguyên
Diễn biến xâm nhập mặn tại Nam Định cho thấy xu hướng tăng. Cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo đều góp phần. Xâm nhập mặn từ các lớp thấm nước yếu vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, khai thác nước dưới đất là yếu tố thúc đẩy chính. Các kết quả quan trắc nước dưới đất xác nhận điều này. Biên mặn đang dịch chuyển dần vào sâu trong đất liền. Dự báo xâm nhập mặn bằng mô hình số cung cấp cái nhìn về tương lai. Mô hình có tính đến tác động của biến đổi khí hậu. Các giải pháp khắc phục và hạn chế xâm nhập mặn được đề xuất. Chúng bao gồm giải pháp công trình và quản lý. Mục tiêu là bảo vệ bền vững tầng chứa nước Pleistocen. Đảm bảo an ninh nguồn nước cho vùng Nam Định.
5.1. Diễn biến xâm nhập mặn do khai thác nước
Khai thác nước dưới đất là nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm xâm nhập mặn. Nhu cầu nước cho sinh hoạt và nông nghiệp ngày càng cao. Việc bơm hút quá mức làm hạ thấp mực nước. Điều này phá vỡ sự cân bằng thủy lực tự nhiên. Biên mặn dịch chuyển nhanh chóng vào các khu vực nước nhạt. Các kết quả tính toán dịch chuyển biên mặn cho thấy điều này. Tầng chứa nước Pleistocen bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ô nhiễm mặn ngày càng lan rộng, đe dọa nguồn nước ngọt. Cần có kế hoạch quản lý khai thác nước chặt chẽ hơn. Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên.
5.2. Dự báo xâm nhập mặn bằng mô hình số
Mô hình số là công cụ mạnh mẽ để dự báo xâm nhập mặn. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình để mô phỏng diễn biến. Các kịch bản khác nhau được đưa vào phân tích. Chúng bao gồm kịch bản khai thác nước và tác động của biến đổi khí hậu. Nâng mực nước biển là một yếu tố quan trọng trong dự báo. Kết quả dự báo cho thấy xu hướng tiến triển của biên mặn. Mô hình giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc lập kế hoạch dài hạn. Việc dự báo chính xác giúp chủ động đưa ra các giải pháp phòng ngừa.
5.3. Các giải pháp hạn chế xâm nhập mặn hiệu quả
Nhiều giải pháp đã được đề xuất để hạn chế xâm nhập mặn. Giải pháp công trình bao gồm đê ngăn mặn và hệ thống thủy lợi. Giải pháp quản lý tập trung vào việc điều tiết khai thác nước. Cần có quy định chặt chẽ về khoan giếng và bơm nước. Giải pháp khai thác, sử dụng nước dưới đất phải bền vững. Khuyến khích sử dụng các nguồn nước thay thế. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên nước. Áp dụng công nghệ tái tạo và xử lý nước. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý và người dân là yếu tố then chốt. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho vùng Nam Định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT HOÀNG VĂN HOAN NGHIÊN CỨU XÂM NHẬP MẶN NƯỚC DƯỚI ĐẤT TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÙNG NAM ĐỊNH Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Phạm Quý Nhân 2: PGS. Flemming Larsen Hà Nội - 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hoàng Văn Hoan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .viii MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 - TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU XÂM NHẬP MẶN NƯỚC DƯỚI ĐẤT. Tổng quan về nghiên cứu xâm nhập mặn NDĐ trên thế giới. Nhóm đánh giá hiện trạng và xác định nguyên nhân. Nhóm nghiên cứu cơ chế dịch chuyển vật chất, ảnh hưởng tỷ trọng.
Nhóm nghiên cứu xâm nhập mặn cổ, ứng dụng kỹ thuật đồng vị. Nhóm dự báo và đánh giá xâm nhập mặn bằng mô hình số. Nhóm nghiên cứu các giải pháp hạn chế xâm nhập mặn. Tổng quan nghiên cứu xâm nhập mặn NDĐ ở Việt Nam.
Lịch sử nghiên cứu địa chất, ĐCTV vùng Nam Định.22 Chương 2 - SỰ HÌNH THÀNH THẤU KÍNH NƯỚC NHẠT. Vị trí vùng nghiên cứu. Đặc điểm địa chất. Đặc điểm địa tầng.
Đặc điểm cấu trúc vùng nghiên cứu. Đặc điểm địa chất thủy văn. Các tầng chứa nước. Các thành tạo địa chất nghèo nước, cách nước.
Đặc điểm thuỷ địa hoá. Cấu trúc ĐCTV vùng nghiên cứu. Quá trình hình thành thấu kính nước nhạt. Quá trình tiến hóa trầm tích trong Kainozoi.
Giả thiết về quá trình hình thành thấu kính nước nhạt. Nguồn bổ cập cho thấu kính nước nhạt. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Phân tích và thảo luận kết quả.67 Chương 3 - NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG PHÂN BỐ MẶN NHẠT NDĐ. Cơ sở lựa chọn phương pháp áp dụng. Điện trở suất của tầng chứa nước. Cơ sở phương pháp trường chuyển.
Cơ sở phương pháp đo cảm ứng (đo độ dẫn). Kết quả áp dụng phương pháp trường chuyển. Vị trí khu vực khảo sát. Kết quả khảo sát.
Phân tích kết quả khảo sát. Kết quả xác định phân bố mặn-nhạt nước dưới đất bằng phương pháp địa vật lý lỗ khoan. Vị trí khảo sát và khối lượng thực hiện. Kết quả xác định hiện trạng phân bố mặm-nhạt theo chiều sâu.
Kết quả khoan khảo sát ĐCTV. Kết quả phân tích thành phần hóa học nước lỗ rỗng. Tổng hợp kết quả xác định hiện trạng phân bố mặn-nhạt NDĐ vùng NĐ .91 Chương 4 - CƠ CHẾ XÂM NHẬP MẶN THẤU KÍNH NƯỚC NHẠT TẦNG CHỨA NƯỚC PLEISTOCEN. Cơ sở lý thuyết về dịch chuyển chất hòa tan trong NDĐ.
Các quá trình dịch chuyển chất hòa tan. Đặc trưng của dịch chuyển mặn trong NDĐ. Cơ chế xâm nhập mặn thấu kính nước nhạt, TCN qp vùng Nam Định. Khái niệm chung và định hướng nghiên cứu cơ chế xâm nhập mặn thấu kính nước nhạt, TCN Pleistocen.
Xâm nhập mặn TCN Pleistocen từ lớp thấm nước yếu. Xâm nhập mặn thấu kính nước nhạt, TCN Pleistocen do ảnh hưởng của chênh lệch mực nước .117 Chương 5 - DIỄN BIẾN XÂM NHẬP MẶN THẤU KÍNH NƯỚC NHẠT TẦNG CHỨA NƯỚC PLEISTOCEN. Xâm nhập mặn TCN Pleistocen do ảnh hưởng lớp thấm nước yếu nguồn gốc biển. Diễn biến xâm nhập mặn thấu kính nước nhạt, TCN Pleistocen do ảnh hưởng của khai thác.
Kết quả tính toán dịch chuyển biên mặn theo tài liệu quan trắc NDĐ. Kết quả dự báo xâm nhập mặn thấu kính nước nhạt, TCN Pleistocen bằng phương pháp mô hình số. Giải pháp khắc phục, hạn chế xâm nhập mặn vùng Nam Định. Giải pháp khắc phục, hạn chế xâm nhập mặn.
Giải pháp khai thác, sử dụng nước dưới đất .139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BP Trước thời điểm hiện tại DIC Hợp chất Cacbon vô cơ ĐBBB Đồng bằng Bắc Bộ ĐB-TN Đông bắc - Tây nam ĐC Địa chất ĐCTV Địa chất thủy văn ĐTS Điện trở suất ĐVL Địa vật lý Hcp Hạ thấp mực nước cho phép IAEA Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế M Tổng khoáng hóa NCKH Nghiên cứu khoa học NDĐ Nước dưới đất TB-ĐN Tây bắc - Đông nam TCN Tầng chứa nước TDS Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan TEM Phương pháp trường chuyển vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thành phần đồng vị bền của NDĐ và nước mặt (tháng 5/2010) .2: Thành phần đồng vị bền của NDĐ tháng 8/2011 và tháng 3/2012.3: Thành phần đồng vị bền trong nước biển và nước mưa năm 2011 .4: Tuổi của NDĐ xác định qua hoạt độ phóng xạ của 14C trong DIC của NDĐ .5: Thành phần đồng vị bền 13C trong NDĐ .6: Kết quả phân tích thành phần đồng vị bền và các đồng vị khí trơ và Triti .1: Tổng hợp kết quả đo trường chuyển khu vực nghiên cứu .2: Kết quả phân tích thành phần hóa học NDĐ vùng nghiên cứu .3: Kết quả phân tích thành phần hóa học nước lỗ rỗng, lỗ khoan VietAS_ND01 .4: Kết quả phân tích thành phần hóa học nước lỗ rỗng, lỗ khoan VietAS_ND02 .5: Bảng tổng hợp các dạng công tác thực hiện phục vụ cho mục đích NC .1: Kết quả xác định chiều dày lớp trầm tích biển qua kết quả đo ĐVL lỗ khoan 107 Bảng 4.2: Kết quả phân tích TPHH và đồng vị bền nước lỗ rỗng tại LK VietAS_ND01 113 Bảng 4.3: Kết quả phân tích TPHH và đồng vị bền nước lỗ rỗng tại LK VietAS_ND02 114 Bảng 4.4: Kết quả phân tích thành phần thạch học TCN Pleistocen.5: Thống kê kết quả xác định hệ số dẫn nước TCN Pleistocen .1: Kết quả xác định dòng mặn ảnh hưởng tại các vị trí nghiên cứu .2: Thống kê các công trình khai thác nước tập trung.3: Thống kê các công trình khai thác lẻ .4: Thống kê các lỗ khoan khai thác nước UNICEF.
132 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.1: Vị trí vùng nghiên cứu .2: Địa tầng lỗ khoan TB-DK-1X .3: Kiểu trầm tích biển vùng nghiên cứu .4: Cấu trúc địa chất phía tây, tây bắc vùng nghiên cứu .5: Vị trí vùng nghiên cứu và cấu trúc bể trầm tích Sông Hồng .6: Sơ đồ vị trí tuyến thăm dò địa chấn 2D .7: Các tuyến mặt cắt địa chấn song song với đường bờ biển.8: Dao động mực nước tại lỗ khoan VietAS_ND02, TCN Pleistocen.9: Dao động mực nước biển và TCN qp tại lỗ khoan Q225b .10: Diễn biến mực nước các TCN trong khu vực từ 1994 đến 2014 .11: Mực nước biển từ thời kỳ Pleistocen muộn đến nay .12: Sơ đồ minh họa quá trình tiến hóa trầm tích trong 9.000 năm trở lại đây .13: Sơ đồ tiến hóa trầm tích trong kỷ Đệ tứ.14: Sơ đồ đẳng áp TCN Pleistocen và vị trí tuyến mặt cắt .15: Mô hình khái niệm về lịch sử phát triển ĐCTV trong Kainozoi .16: Mô hình 2D mô phỏng quá trình hình thành thấu kính nước nhạt.17: Sơ đồ vị trí lấy mẫu đồng vị và tuyến mặt cắt .18: Kết quả phân tích thành phần đồng vị bền của các loại nước.19: Sự biến đổi của δ18O trong NDĐ theo chiều sâu .20: Diễn biến mực nước TCN Pleistocen và Triat tại cụm quan trắc Q92 .21: Diễn biến mực nước TCN Pleistocen và Neogen tại cụm quan trắc Q109 .22: Sơ đồ đẳng tuổi TCN Pleistocen .23: Sơ đồ đẳng tuổi TCN Neogen .24: Mô hình khái niệm về hướng vận động của NDĐ .25: Sơ đồ vận động của NDĐ cung cấp cho thấu kính nước nhạt vùng Nam Định 71 Hình 3.1: Khoảng biến đổi giá trị điện trở suất và độ dẫn điện của đất đá .2: Đường đặc tính và nguyên tắc của phương pháp trường chuyển .3: Mô hình dòng xoáy cảm ứng thay đổi theo thời gian .4: Nguyên lý tổng hợp của Zond đo độ dẫn điện .5: Vị trí các điểm đo trường chuyển .6: Kết quả đo dòng cảm ứng và mức độ nhiễu tại điểm đo .7: Kết quả giải đoán tài liệu trường chuyển .8: Vị trí các cặp số liệu tương quan .9: Tương quan hồi qui giữa TDS và điện trở suất trong vùng nghiên cứu .10: Kết quả đo trường chuyển theo tuyến mặt cắt .11: Phân bố điện trở suất tại độ sâu 25÷30m (hệ tầng Hải Hưng) .12: Phân bố điện trở suất tại độ sâu 55÷60m (hệ tầng Vĩnh Phúc).13: Sơ đồ vị trí lỗ khoan đo ĐVL, lỗ khoan lấy mẫu trầm tích ép nước lỗ rỗng .14: Sự phân bố độ dẫn điện của tầng theo chiều sâu .15: Sự biến đổi độ dẫn điện của tầng và của nước lỗ rỗng theo chiều sâu .16: Tương quan giữa độ dẫn điện của tầng và độ dẫn điện của nước lỗ rỗng .17: Đồ thị tương quan giữa hàm lượng Cl- với độ dẫn điện của nước lỗ rỗng .18: Đồ thị tương quan giữa hàm lượng Na+ với độ dẫn điện của nước lỗ rỗng .19: Đồ thị tương quan giữa hàm lượng Cl- với độ dẫn điện của tầng .20: Đồ thị tương quan giữa hàm lượng Na+ với độ dẫn điện của tầng .21: Mặt cắt thủy địa hóa - phân bố hàm lượng TDS của nước lỗ rỗng.22: Sơ đồ phân bố hàm lượng TDS trong TCN Holocen.23: Sơ đồ phân bố hàm lượng TDS trong TCN Pleistocen .24: Kết quả xác định ranh giới mặn-nhạt TCN Pleistocen vùng nghiên cứu .25: Mô hình khái niệm phân bố mặn nhạt theo tuyến mặt cắt .1: Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân tán cơ học trong các điều kiện .2: Đường dòng trong môi trường lỗ hổng dưới tác dụng của QT phân tán TĐL .3: Mô phỏng quãng đường DCVC trong MT chất lỏng và MT trầm tích .4: Cân bằng thủy tĩnh giữa nước mặn và nhạt .5: Phân bố mặn nhạt NDĐ trong cồn cát ven biển .6: Dòng chảy mặn do ảnh hưởng của tỷ trọng .7: Sơ đồ vị trí khảo sát sự phân bố của lớp thấm nước yếu .8: Phân bố của lớp thấm nước yếu theo chiều sâu .9: Sơ đồ đẳng chiều dày lớp thấm nước yếu nguồn gốc biển vùng Nam Định .10: Phân bố theo chiều sâu của đồng vị bền và EC tại LK VietAS_ND01 .11: Thành phần đồng vị bền của nước lỗ rỗng, nước biển và nước TCN qp .12: Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán .13: Kết quả xác định hệ số khuếch tán .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Văn Hoan (2014). Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-xam-nhap-man-nuoc-duoi-dat-tram-tich-de-tu-vung-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng nam định. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn nước dưới đất trầm tích đệ tứ vùng n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.