Luận án: Nghiên cứu xác định thông số hợp lý cho máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam
Phân tích, xác định thông số kỹ thuật cho máy đặt cụm tà vẹt, tối ưu hóa thi công đường sắt Việt Nam. Đảm bảo hiệu quả, an toàn.
Kỹ thuật máy và thiết bị xây dựng, nâng chuyển
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhu cầu cơ giới hóa & tổng quan máy đặt tà vẹt
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật máy và thiết bị xây dựng, nâng chuyển
- Tác giả:
- Ngô Viết Dân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhu cầu cơ giới hóa tổng quan máy đặt tà vẹt
Nghiên cứu này tập trung vào máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam. Mạng lưới đường sắt Việt Nam đang trong giai đoạn hiện đại hóa mạnh mẽ. Nhu cầu nâng cao tốc độ, chất lượng thi công hạ tầng đường sắt ngày càng cấp thiết. Cơ giới hóa thi công đường sắt trở thành giải pháp then chốt để đạt được các mục tiêu này. Nó giúp giảm đáng kể sức lao động thủ công, đồng thời tăng cường hiệu quả và độ chính xác trong công tác xây lắp. Hạ tầng đường sắt Việt Nam cần các thiết bị chuyên dụng, hiện đại hơn để đáp ứng yêu cầu phát triển. Máy đặt tà vẹt đường sắt là một trong những thiết bị đó. Việc tối ưu hóa hoạt động của nó đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu xác định các thông số hợp lý cho máy đặt cụm tà vẹt. Mục tiêu là đảm bảo máy hoạt động ổn định, hiệu quả. Góp phần nâng cao năng suất thi công, giảm chi phí vận hành máy. Đồng thời tăng tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công. Công trình nghiên cứu này đặt nền tảng cho sự phát triển của nghiên cứu công nghệ đường sắt tại Việt Nam.
1.1. Thực trạng hạ tầng đường sắt Việt Nam
Hạ tầng đường sắt Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Yêu cầu về năng lực vận tải, tốc độ khai thác ngày càng cao. Quá trình bảo trì, nâng cấp đường sắt cần được cơ giới hóa mạnh mẽ. Việc này giúp cải thiện đáng kể năng suất lao động. Các thiết bị thi công đường sắt hiện đại là cần thiết. Đặc biệt là trong công tác đặt tà vẹt. Sự chậm trễ trong thi công ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác. Cơ giới hóa thi công đường sắt giảm thiểu thời gian gián đoạn. Nâng cao chất lượng, độ bền vững của công trình. Góp phần xây dựng hệ thống đường sắt hiện đại, an toàn.
1.2. Tổng quan công nghệ máy đặt tà vẹt
Máy đặt tà vẹt đường sắt là thiết bị thiết yếu trong xây dựng đường sắt. Nhiều loại máy đã được phát triển trên thế giới. Chúng có khả năng nâng, di chuyển, đặt tà vẹt tự động hoặc bán tự động. Các thiết bị thi công đường sắt này giúp tối ưu hóa quy trình đặt tà vẹt. Nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót. Nghiên cứu này đánh giá các thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt hiện có. Từ đó tìm ra phương án phù hợp nhất cho điều kiện Việt Nam. Việc nghiên cứu công nghệ đường sắt tiên tiến là bước đi quan trọng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu xác định thông số máy
Mục tiêu chính là xác định các thông số hợp lý cho máy đặt cụm tà vẹt. Điều này giúp tối ưu hóa máy đặt tà vẹt, đảm bảo hoạt động ổn định. Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất máy thi công trong môi trường thực tế. Các thông số cần xác định bao gồm tốc độ vận hành, tải trọng làm việc, áp suất thủy lực. Việc này hướng tới giảm chi phí vận hành máy. Đồng thời nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác đặt tà vẹt. Góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng đường sắt Việt Nam.
II.Động lực học máy đặt cụm tà vẹt đường sắt VN
Nghiên cứu chuyên sâu về động lực học của máy đặt tà vẹt đường sắt là trọng tâm. Công trình lựa chọn dạng máy cụ thể để phân tích. Máy MĐR được đánh giá về công năng và các thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt. Điều này giúp hiểu rõ cách thức hoạt động của máy. Từ đó xác định các giới hạn và tiềm năng cải tiến. Phân tích động lực học hệ thống thủy lực nâng hàng là một phần quan trọng. Nó đảm bảo quá trình nâng hạ tà vẹt diễn ra êm thuận, an toàn. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định, tốc độ nâng được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa máy đặt tà vẹt thông qua việc điều chỉnh các thông số. Nghiên cứu cũng đi sâu vào động lực học hệ thống thủy lực di chuyển máy. Điều này bao gồm việc phân tích chuyển động của máy khi mang tải. Đánh giá hiệu suất máy thi công trong các điều kiện khác nhau. Đảm bảo máy di chuyển linh hoạt, an toàn trên đường ray. Tránh gây hư hỏng hạ tầng đường sắt. Những phân tích này là cơ sở để đưa ra các đề xuất cải tiến thiết thực.
2.1. Lựa chọn dạng máy đánh giá công năng
Việc lựa chọn dạng máy đặt tà vẹt đường sắt phù hợp là yếu tố then chốt. Máy MĐR được chọn lọc dựa trên các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí này bao gồm điều kiện thi công tại Việt Nam. Khả năng tương thích với hạ tầng đường sắt Việt Nam. Công năng của máy MĐR được đánh giá toàn diện. Bao gồm khả năng nâng, di chuyển, đặt cụm tà vẹt. Xác định các thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt cơ bản. Đánh giá này giúp định hình các phân tích động lực học tiếp theo.
2.2. Phân tích hệ thống thủy lực nâng hạ
Hệ thống thủy lực nâng hạ hàng hóa là trái tim của máy MĐR. Nghiên cứu đi sâu vào động lực học của hệ thống này. Xác định các thông số quan trọng như áp suất, lưu lượng, tốc độ phản ứng. Phân tích ảnh hưởng của tải trọng, gia tốc lên hệ thống. Đảm bảo quá trình nâng hạ tà vẹt diễn ra an toàn. Hạn chế rung động, dao động. Tối ưu hóa máy đặt tà vẹt qua việc điều chỉnh các van, bơm. Nâng cao hiệu suất máy thi công, giảm hao mòn.
2.3. Động lực học di chuyển máy MĐR
Nghiên cứu động lực học di chuyển của máy MĐR rất quan trọng. Phân tích chuyển động khi máy có tải, không tải. Xem xét ảnh hưởng của ma sát, lực cản từ đường ray. Đánh giá hiệu suất máy thi công trên các loại địa hình. Hệ thống thủy lực di chuyển được phân tích kỹ lưỡng. Đảm bảo máy di chuyển ổn định, chính xác. Đặc biệt trên các đoạn đường cong. Điều này góp phần vào việc tối ưu hóa máy đặt tà vẹt, tăng tuổi thọ ray.
III.Thực nghiệm hiệu suất máy đặt tà vẹt MĐR
Giai đoạn thực nghiệm là bước kiểm chứng không thể thiếu. Mục tiêu chính là xác minh các kết quả phân tích lý thuyết. Nó giúp đánh giá hiệu suất máy thi công trong điều kiện thực tế. Phương án thực nghiệm máy MĐR đặt cụm tà vẹt được xây dựng kỹ lưỡng. Xác định rõ ràng các thông số cần đo đạc và điều kiện thử nghiệm. Các thiết bị phục vụ đo đạc thực nghiệm chuyên dụng được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác, tin cậy của dữ liệu. Quy trình đo đạc bao gồm việc ghi lại các thông số động lực học. Tốc độ, tải trọng, áp suất được theo dõi chặt chẽ. Sau đó, số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của dữ liệu thu thập. Cuối cùng, kết quả lý thuyết được so sánh với thực nghiệm. Đánh giá sự phù hợp, xác định các sai lệch. Phân tích nguyên nhân của sự khác biệt. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc tối ưu hóa máy đặt tà vẹt. Khẳng định tính đúng đắn của mô hình động lực học đã xây dựng.
3.1. Thiết lập phương án mục tiêu thực nghiệm
Phương án thực nghiệm được thiết kế chi tiết. Mục tiêu là kiểm định lý thuyết động lực học máy MĐR. Xác định hiệu suất máy thi công thực tế khi đặt tà vẹt. Các thông số quan trọng như lực nâng, tốc độ di chuyển được theo dõi. Môi trường thực nghiệm mô phỏng điều kiện thi công đường sắt Việt Nam. Đảm bảo tính ứng dụng cao của kết quả. Các thiết bị đo đạc hiện đại được sử dụng để thu thập dữ liệu chính xác.
3.2. Quy trình đo đạc xử lý số liệu
Thực hiện đo đạc trực tiếp trên máy MĐR trong quá trình vận hành. Quy trình đặt tà vẹt được giám sát nghiêm ngặt. Dữ liệu về tải trọng, áp suất, độ rung động được ghi lại liên tục. Các số liệu thô sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê giúp nhận diện xu hướng, đánh giá độ tin cậy. Việc này đảm bảo kết quả thực nghiệm là khách quan, khoa học. Từ đó cung cấp thông tin giá trị cho việc tối ưu hóa máy đặt tà vẹt.
3.3. So sánh lý thuyết và kết quả thực nghiệm
Bước quan trọng là đối chiếu các kết quả lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Đánh giá mức độ phù hợp giữa mô hình và thực tế. Xác định các sai lệch (nếu có) và phân tích nguyên nhân. Sự khớp nối giữa lý thuyết và thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của nghiên cứu. Đây là cơ sở để đưa ra các đề xuất điều chỉnh thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt. Góp phần vào việc nâng cao hiệu suất máy thi công và độ tin cậy.
IV.Tối ưu thông số máy đặt cụm tà vẹt hiệu quả
Nghiên cứu khảo sát sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng động lực học của máy MĐR. Khi nâng hạ hàng, các yếu tố như khối lượng cụm tà vẹt, tốc độ nâng hạ có tác động lớn. Trong trường hợp di chuyển có hàng, điều kiện mặt đường, ma sát ray đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa máy đặt tà vẹt. Đảm bảo máy hoạt động ổn định, an toàn trong mọi điều kiện thi công. Dựa trên phân tích lý thuyết và kết quả thực nghiệm, các thông số hợp lý được xác định. Điều này bao gồm áp suất thủy lực tối ưu, tốc độ nâng và tốc độ di chuyển hiệu quả. Mục tiêu là đạt hiệu suất máy thi công cao nhất. Đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành máy. Nghiên cứu công nghệ đường sắt này đưa ra các giải pháp cụ thể. Khả năng di chuyển của máy trên đường cong cũng được kiểm tra. Đảm bảo máy MĐR có thể hoạt động linh hoạt trên hạ tầng đường sắt Việt Nam. Kiểm tra sự biến dạng của ray khi tăng khối lượng cụm tà vẹt. Điều này nhằm đảm bảo an toàn, tránh gây hư hại cho hạ tầng. Các đề xuất kỹ thuật được đưa ra để cải thiện hiệu suất vận hành.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng động lực học máy
Các yếu tố ngoại cảnh và nội tại ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học máy MĐR. Trong quá trình nâng hạ, khối lượng tải trọng, gia tốc, áp suất thủy lực là then chốt. Khi máy di chuyển, ma sát giữa bánh xe và ray, độ dốc, bán kính cong đường ray có tác động. Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Điều này giúp tối ưu hóa máy đặt tà vẹt. Đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn trong mọi tình huống.
4.2. Xác định thông số hợp lý cho máy MĐR
Dựa trên kết quả phân tích lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm. Các thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt được xác định một cách khoa học. Mục tiêu là đạt được hiệu suất máy thi công tối đa. Đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành máy. Các thông số này bao gồm áp suất làm việc tối ưu của hệ thống thủy lực, tốc độ di chuyển và nâng hạ. Việc xác định chính xác giúp tăng tuổi thọ thiết bị. Góp phần vào sự phát triển của nghiên cứu công nghệ đường sắt.
4.3. Kiểm tra khả năng vận hành trên đường cong
Khả năng di chuyển ổn định trên đường cong là rất quan trọng. Hạ tầng đường sắt Việt Nam có nhiều đoạn đường cong. Nghiên cứu kiểm tra khả năng di chuyển của máy MĐR trên các đoạn này. Đặc biệt là khi mang tải. Đồng thời, đánh giá sự biến dạng của ray do tải trọng máy và cụm tà vẹt. Mục tiêu là đảm bảo an toàn vận hành, tránh gây hư hại hạ tầng. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nếu cần để tối ưu hóa máy đặt tà vẹt.
V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu khuyến nghị
Nghiên cứu đã đưa ra các đề xuất cụ thể để cải tiến máy đặt cụm tà vẹt MĐR. Những cải tiến này dựa trên việc tối ưu hóa thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất máy thi công, độ bền và tuổi thọ của thiết bị. Giúp quy trình đặt tà vẹt trở nên nhanh chóng, chính xác hơn. Góp phần vào việc cơ giới hóa thi công đường sắt một cách toàn diện. Các kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Trực tiếp đóng góp vào việc phát triển hạ tầng đường sắt Việt Nam. Giúp các đơn vị thi công lựa chọn và vận hành thiết bị hiệu quả. Tối ưu hóa máy đặt tà vẹt không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn rút ngắn thời gian thi công. Thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu công nghệ đường sắt trong nước. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về chi phí vận hành máy. Phát triển các mô hình dự đoán hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu tích hợp công nghệ tự động hóa. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thiết bị thi công đường sắt khác. Hướng tới một hệ thống cơ giới hóa thi công đường sắt hiện đại, đồng bộ.
5.1. Đề xuất cải tiến máy đặt cụm tà vẹt
Dựa trên toàn bộ kết quả phân tích và thực nghiệm. Nghiên cứu đưa ra các đề xuất cải tiến cụ thể cho máy MĐR. Những cải tiến này tập trung vào tối ưu hóa thông số kỹ thuật máy đặt tà vẹt. Bao gồm nâng cấp hệ thống thủy lực, cải thiện cơ cấu di chuyển. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất máy thi công, tăng độ ổn định. Giảm chi phí vận hành máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Giúp quy trình đặt tà vẹt đạt hiệu quả cao hơn.
5.2. Khả năng áp dụng vào hạ tầng đường sắt
Các kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng trực tiếp đóng góp vào việc hiện đại hóa hạ tầng đường sắt Việt Nam. Giúp các doanh nghiệp thi công đường sắt lựa chọn và vận hành thiết bị hiệu quả. Tối ưu hóa máy đặt tà vẹt giúp tiết kiệm tài nguyên. Đẩy nhanh tiến độ thi công các dự án đường sắt. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành giao thông vận tải. Thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu công nghệ đường sắt trong nước.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Công trình nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Cần tiếp tục đi sâu vào chi phí vận hành máy trong các điều kiện khác nhau. Phát triển các mô hình dự đoán hiệu suất chính xác hơn. Nghiên cứu tích hợp công nghệ tự động hóa vào máy đặt tà vẹt. Mở rộng phạm vi sang các thiết bị thi công đường sắt khác. Hướng tới một hệ thống cơ giới hóa thi công đường sắt toàn diện, hiện đại. Góp phần nâng cao năng lực của hạ tầng đường sắt Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------o0o------- NGÔ VIẾT DÂN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ HỢP LÝ CHO MÁY ĐẶT CỤM TÀ VẸT ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM Ngành: KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC Chuyên ngành: KỸ THUẬT MÁY VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG, NÂNG CHUYỂN Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- PGS.TS NGUYỄN BÍNH 2- PGS.TS NGUYỄN VĂN VỊNH Hà Nội - 2017 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được gửi đến PGS.TS Nguyễn Bính và PGS.TS Nguyễn Văn Vịnh - Bộ môn Máy xây dựng và Xếp dỡ Trường Đại học Giao thông Vận tải lời cảm ơn sâu sắc, hai thày đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thày giáo, Cô giáo tại bộ môn Máy xây dựng Xếp dỡ, các nhà khoa học của Trường Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Đại học Xây dựng. đã góp ý, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Giao thông Vận tải, phòng Đào tạo Sau Đại học, Phòng Khoa học Công nghệ, Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Máy xây dựng, Trung tâm Đào tạo thực hành và Chuyển giao Công nghệ giao thông Vận tải, Trung tâm Khoa học Công nghệ Giao thông Vận tải cùng các phòng ban chức năng trong nhà trường đã tạo điều kiện vật chất, thiết bị đo đạc thực nghiệm, mặt bằng thực nghiệm máy, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả mong muốn.
Xin trân trọng cảm ơn tới Lãnh đạo các đơn vị Cục Đường sắt Việt Nam, Công ty Cổ phần Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Thương Mại và Xây dựng Linh Hà, Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Đại Dương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi vượt khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn những người bạn chân tình, đồng nghiệp, những người thân trong gia đình và đặc biệt là vợ tôi đã hỗ trợ và dành tình cảm tốt đẹp nhất động viên tôi hoàn thành luận án. Ngô Viết Dân ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong công trình nào khác và không sao chép từ bất kỳ nguồn nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng qui định. Tác giả luận án Ngô Viết Dân iii MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. v Danh mục các bảng, biểu. xi Danh mục các các ký hiệu. xii Danh mục các chữ viết tắt.
xiv Mở đầu. 1 CHƯƠNG 1: Nghiên cứu tổng quan về máy đặt cụm tà vẹt đường sắt. Nhu cầu cơ giới hóa lắp đặt kết cấu tầng trên đường sắt Việt Nam. Tổng quan về máy lắp đặt tà vẹt đường sắt.
Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. 16 Kết luận chương 1 và định hướng nghiên cứu. 28 CHƯƠNG 2: Nghiên cứu chọn dạng máy và nghiên cứu động lực học máy MĐR đặt cụm tà vẹt. Chọn dạng máy lắp đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam.
Đánh giá công năng và các thông số của máy MĐR lắp đặt cụm tà vẹt. Nghiên cứu động lực học hệ thống thủy lực nâng hàng của máy MĐR. Nghiên cứu động lực học hệ thống thủy lực di chuyển máy MĐR. Nghiên cứu động lực học máy MĐR khi nâng hàng.
Nghiên cứu động lực học máy MĐR khi di chuyển. 61 Kết luận chương 2. 73 CHƯƠNG 3: Thực nghiệm máy MĐR khi đặt cụm tà vẹt. Mục đích thực nghiệm.
Phương án thực nghiệm máy MĐR đặt cụm tà vẹt. Các thiết bị phục vụ đo đạc thực nghiệm. Sơ đồ khối các nội dung thực nghiệm. Trình tự tiến hành thực nghiệm trên máy MĐR.
Kết quả thực nghiệm máy MĐR và xử lý số liệu. Phân tích và so sánh kết quả nghiên cứu lý thuyết với thực nghiệm. 86 Kết luận chương 3. 89 CHƯƠNG 4: Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng động lực học và xác định các thông số hợp lý của máy MĐR.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến các thông số động lực học của máy MĐR trong trường hợp nâng hạ hàng. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến các thông số động lực học của máy MĐR trong trường hợp di chuyển có hàng. Xác định các thông số hợp lý của máy MĐR. Kiểm tra sự biến dạng của ray di chuyển máy MĐR khi tăng khối lượng cụm tà vẹt.
Xác định khả năng di chuyển của máy MĐR trên đường cong khi dùng ray hiện có. Đề xuất các thông số hợp lý của máy MĐR theo quan điểm động lực học 111 4. Phân tích, đánh giá kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng. 111 Kết luận chương 4.
112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ẢNH TRONG LUẬN ÁN TT Tên hình vẽ Trang 1 Hình 1-1.
Mạng lưới đường sắt Việt Nam 5 2 Hình 1-2. Tà vẹt khổ 1435 mm đường đơn 7 3 Hình 1-3. Tà vẹt BTCTDƯL đường lồng 7 4 Hình 1-4. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác cơ giới hóa xây dựng 8 đường sắt 5 Hình 1-5.
Các yếu tố thích nghi của công nghệ lắp đặt đường sắt 9 6 Hình 1-6. Sơ đồ các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến công tác cơ 10 giới hóa xây dựng đường sắt ở Việt Nam 7 Hình 1-7. Tổ máy và thiết bị đặt ray bằng cần trục. Sơ đồ cấu tạo máy đặt ray DESEC TL 50.
Sơ đồ dây chuyền đặt tà vẹt và ray bằng máy SVM1000S 13 10 Hình 1-10. Máy đặt cầu ray dạng cổng trục thi công đường sắt Kép-Bãi 14 Cháy 11 Hình 1-11: Sơ đồ dây chuyền lắp đặt tà vẹt và ray bằng máy MĐR 14 12 Hình 1-12: Mối quan hệ giữa các thông số cơ bản của máy lắp đặt 15 đường sắt 13 Hình 1-13. Các phương án máy đặt cụm tà vẹt và ray ở Liên Xô (cũ). Phương pháp đánh giá chi phí, chỉ tiêu kỹ thuật để lựa chọn 16 máy.
Sử dụng tổ máy TCM60 để đặt tà vẹt ở Trung Quốc. Công nghệ lắp đặt tà vẹt và ray bằng máy MĐR 17 17 Hình 1-17. Sơ đồ tính toán kết cấu khung máy MĐR bằng phần mềm 17 SAP2000 18 Hình 1-18. Mô hình tính toán ảnh hưởng bởi xe con mang hàng di 18 chuyển trên dầm 19 Hình 1-19.
Xác định hệ số động lực khi di chuyển xe con trên dầm chính 18 20 Hình 1-20. Mô hình cổng trục khi nâng hàng 19 21 Hình 1-21. Mô hình cổng trục khi di chuyển 19 22 Hình 1-22. Mô hình tính toán động lực học cơ cấu nâng có kể đến đàn 20 hồi của kết cấu thép 23 Hình 1-23.
Mô hình phân tích động lực học cổng trục di chuyển xe con 21 24 Hình 1-24. Mô hình tính toán động lực học cơ cấu nâng và 21 cơ cấu di chuyển cổng trục vi 25 Hình 1-25. Mô hình tính toán động lực học cơ cấu nâng và cơ cấu di 22 chuyển 26 Hình 1-26. Mô hình tính toán động lực học cơ cấu nâng và cơ cấu di 22 chuyển cổng trục bánh lốp 27 Hình 1-27.
Mô hình tính toán động lực học cơ cấu nâng cổng trục 23 28 Hình 1-28. Mô hình động lực học cổng trục lắp đặt trên xà mũ trụ cầu 23 khi nâng hàng có độ chùng cáp 29 Hình 1-29. Sơ đồ tính và cách đánh số phần tử của kết cấu 24 30 Hình 1-30. Sơ đồ tính tối ưu hệ khung theo phương pháp chuyển vị 24 31 Hình 1-31.
Sơ đồ xác định độ cứng của xi lanh thủy lực 25 32 Hình 1-32. Sơ đồ truyền động mô tơ thủy lực quay 25 33 Hình 1-33. Sơ đồ tính toán truyền động thủy lực cầu trục 26 34 Hình 1-34. Mô hình truyền động xi lanh nâng hàng của xe nâng 26 35 Hình 1-35.
Sơ đồ các trường hợp thực nghiệm đánh giá kết quả tính 27 toán lý thuyết với thực nghiệm 36 Hình 2-1. Sơ đồ tiêu chí đánh giá cho công tác chọn dạng máy 29 37 Hình 2-2. Sơ đồ cấu trúc tiêu chí chọn dạng máy lắp đặt tà vẹt theo 30 AHP 38 Hình 2-3. Trị số đánh giá các phương án máy 33 39 Hình 2-4.
Trị số ưu tiên tổng hợp của phương án máy 34 40 Hình 2-5. Đồ thị kết quả đánh giá chọn dạng máy 34 41 Hình 2-6. Sơ đồ cấu tạo tổng thể máy MĐR. Sơ đồ cơ cấu nâng tà vẹt 35 43 Hình 2-8.
Cơ cấu di chuyển 36 44 Hình 2-9. Sơ đồ hệ thống thủy lực 36 45 Hình 2-10. Sơ đồ thi công đặt tà vẹt bằng máy MĐR 38 46 Hình 2-11. Mặt cắt mô tả vị trí ray di chuyển của máy MĐR và khối tà 38 vẹt BTCT DƯL trên lớp ba lát 47 Hình 2-12.
Lắp đặt ray di chuyển máy và kiểm tra khoảng cách hai ray 38 48 Hình 2-13. Sơ đồ máy MĐR nâng, chuyển cụm tà vẹt 39 49 Hình 2-14. Mô hình động lực học của hệ thống nâng hạ cụm tà 40 vẹt bằng xi lanh thủy lực 50 Hình 2-15. Chương trình tính lực tác động lên xi lanh (Fxl) bằng phần 43 mềm Matlab_Simulink 51 Hình 2-16.
Chương trình tính các thông số động lực học bằng phần 44 vii mềm Matlab_Simulink 52 Hình 2-17. Áp suất dầu thủy lực khi nâng cụm tà vẹt P1 (Pa) 44 53 Hình 2-18. Vận tốc của móc nâng hàng khi nâng cụm tà vẹt (Vh) (m/s) 45 54 Hình 2-19. Lực căng cáp khi máy MĐR nâng hàng từ trạng thái cáp 45 chùng 55 Hình 2-20.
Mô hình động lực học của mô tơ thủy lực cơ cấu di chuyển 46 máy 56 Hình 2-21. Chương trình tính toán thông số động lực học hệ thống thủy 49 lực di chuyển máy MĐR bằng phần mềm Matlab- Simulink. Sự thay đổi áp suất dầu thủy lực di chuyển máy theo thời 50 gian, P1(Pa) 58 Hình 2-23. Tốc độ quay của trục mô tơ thủy lực di chuyển, Wd(vòng/s) 50 59 Hình 2-24.
Vận tốc di chuyển máy MĐR khi mang cụm 5 tà vẹt, Vdc 50 (m/phút) 60 Hình 2-25. Mô hình động lực học máy MĐR khi nâng hàng không có độ 52 chùng cáp 61 Hình 2-26. Chương trình tính toán thông số động lực học máy MĐR khi 57 nâng hàng bằng Matlab-Simulink 62 Hình 2-27. Áp suất dầu thủy lực P1 58 63 Hình 2-28.
Tốc độ nâng hàng Vh 58 64 Hình 2-29. Lực căng cáp Fcap 58 65 Hình 2-30.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Viết Dân (2017). Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-xac-dinh-thong-so-may-dat-cum-ta-vet-duong-sat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích, xác định thông số kỹ thuật cho máy đặt cụm tà vẹt, tối ưu hóa thi công đường sắt Việt Nam. Đảm bảo hiệu quả, an toàn.
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy và thiết bị xây dựng, nâng chuyển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thông số hợp lý máy đặt cụm tà vẹt đường sắt Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.