Nghiên Cứu Đáy Chạy Tàu Hợp Lý Khi Có Bùn Loãng Tại Các Luồng Hàng Hải Việt Nam
Nghiên cứu xác định đáy chạy tàu hợp lý trong bùn loãng tại luồng hàng hải Việt Nam, tối ưu hóa vận hành tàu thuyền an toàn và hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu đáy chạy tàu với bùn loãng: Nâng cao hiệu quả luồng hàng hải Việt Nam
- Số trang:
- 69 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu đáy chạy tàu với bùn loãng Nâng cao hiệu quả luồng hàng hải Việt Nam
Các luồng hàng hải Việt Nam đối mặt tình trạng sa bồi nghiêm trọng. Hàng năm, chi phí nạo vét duy tu rất lớn. Tổng chiều dài luồng khoảng 1260 km. Khoảng 45 luồng công cộng và 34 luồng chuyên dùng đều bị ảnh hưởng. Bùn loãng xuất hiện tại nhiều khu vực. Hoa tiêu thường giảm chân hoa tiêu theo kinh nghiệm. Tuy nhiên, việc này thiếu cơ sở khoa học vững chắc. Điều đó tiềm ẩn nhiều rủi ro cho an toàn hàng hải. Việc khai thác luồng chưa đạt hiệu quả tối đa. Tàu lớn phải giảm tải hoặc chờ thủy triều. Các hoạt động này gây phát sinh chi phí. Hiệu quả vận tải biển bị ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu này giải quyết vấn đề cấp thiết trên. Mục tiêu là tối ưu hóa việc khai thác luồng. Giảm thiểu rủi ro, nâng cao năng lực vận tải.
1.1. Thực trạng sa bồi và bùn loãng trên luồng hàng hải.
Việt Nam có hệ thống luồng hàng hải rộng lớn, với 45 luồng công cộng và 34 luồng chuyên dùng. Tổng chiều dài hệ thống này đạt khoảng 1260 km. Tuy nhiên, hầu hết các tuyến luồng đều bị ảnh hưởng bởi hiện tượng sa bồi. Điều này đòi hỏi công tác nạo vét duy tu thường xuyên. Chi phí nạo vét hàng năm rất lớn, gây gánh nặng cho ngân sách. Tại nhiều khu vực, bùn loãng xuất hiện với các mức độ khác nhau. Hoa tiêu thường dựa vào kinh nghiệm để điều chỉnh chân hoa tiêu. Mục đích là giảm độ sâu dự trữ khi dẫn tàu lớn. Tuy nhiên, phương pháp này còn thiếu cơ sở khoa học đầy đủ. Do đó, vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho an toàn hàng hải. Việc khai thác luồng chưa thực sự hiệu quả.
1.2. Nhu cầu xác định đáy chạy tàu hợp lý.
Nhu cầu xác định đáy chạy tàu hợp lý rất cấp thiết. Mục tiêu là tận dụng hiệu quả lớp bùn loãng. Việc này giúp giảm độ sâu dự trữ cần thiết. Qua đó, tăng kích cỡ tàu có thể hành hải. Hoặc tăng lượng hàng chuyên chở trên mỗi chuyến. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu. Nâng cao hiệu quả vận tải biển. Các tuyến luồng quan trọng thường yêu cầu tàu giảm tải. Hoặc tàu phải chờ thủy triều lên. Những yếu tố này làm tăng chi phí vận hành. Đồng thời giảm tính cạnh tranh của hệ thống cảng biển. Cần có phương pháp khoa học, đáng tin cậy. Phương pháp này phải xác định rõ ràng đáy chạy tàu. Đảm bảo an toàn hàng hải. Tối ưu hóa hoạt động của đội tàu.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tận dụng lớp bùn loãng.
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng lớp bùn loãng. Luận án làm rõ các cơ sở lý thuyết liên quan. Phân tích đặc điểm cửa sông, đường bờ. Đánh giá điều kiện tự nhiên. Xác định các khu vực luồng có bùn loãng. Xây dựng phương pháp xác định chiều dày bùn loãng. Phương pháp này dựa trên dữ liệu khảo sát. Các đặc trưng địa hình, thủy động lực, bùn cát được sử dụng. Phát triển mô hình tính toán thông số liên quan. Đề xuất công cụ tính toán sa bồi theo tháng. Xác định cao độ thiết kế đáy chạy tàu. Xác định thời điểm nạo vét duy tu hợp lý. Tất cả dựa trên tiêu chí hiệu quả khai thác luồng.
II. Cơ sở khoa học Xác định chiều dày bùn loãng và đáy chạy tàu an toàn
Luận án thiết lập nền tảng khoa học vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ việc xác định chiều dày bùn loãng. Đồng thời tính toán đáy chạy tàu hợp lý trong môi trường bùn. Các cơ sở lý thuyết được làm rõ. Đặc tính bùn loãng được phân tích sâu. Tương tác giữa tàu và bùn loãng là trọng tâm. Các mô hình tính toán được xây dựng. Mô hình này dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế. Đảm bảo tính chính xác cao cho các quyết định khai thác. Mục tiêu là tối ưu hóa độ sâu hành hải. Đồng thời đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tàu. Giảm thiểu đáng kể chi phí nạo vét duy tu. Nghiên cứu cung cấp công cụ đáng tin cậy. Hỗ trợ hoa tiêu và quản lý luồng hiệu quả.
2.1. Phân tích lý thuyết về việc sử dụng lớp bùn loãng.
Luận án làm rõ các cơ sở lý thuyết khoa học. Các cơ sở này liên quan đến việc sử dụng lớp bùn loãng. Phân tích kỹ lưỡng đặc tính của bùn loãng. Đặc tính vật lý, hóa học, cơ học được xem xét. Nghiên cứu sự tương tác giữa tàu và lớp bùn. Xác định khả năng tàu di chuyển trong môi trường bùn loãng. Thiết lập giới hạn an toàn cho việc này. Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn. Các phương pháp quốc tế được tổng hợp. Kinh nghiệm thực tế từ hoa tiêu được đúc kết. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng khoa học vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ quyết định khai thác luồng.
2.2. Xây dựng phương pháp xác định chiều dày bùn loãng.
Phương pháp mới được xây dựng để xác định chiều dày lớp bùn loãng. Phương pháp này dựa trên bộ số liệu khảo sát toàn diện. Các đặc trưng địa hình được thu thập chi tiết. Thông số thủy động lực được đo đạc kỹ lưỡng. Đặc tính bùn cát tại luồng được phân tích sâu. Luận án xây dựng hai phương pháp luận khác nhau. Các mô hình tính toán cụ thể được thiết lập. Mô hình này áp dụng cho một số luồng tàu đặc trưng. Các luồng này đại diện cho khu vực Bắc Bộ, Nam Bộ. Mục đích là định lượng chính xác lớp bùn loãng. Việc này cần thiết để đưa ra quyết định khai thác.
2.3. Mô hình tính toán đáy chạy tàu trong điều kiện có bùn.
Luận án phát triển mô hình toán cụ thể. Mô hình này tính toán cao độ thiết kế đáy chạy tàu. Việc tính toán áp dụng cho trường hợp có bùn loãng. Mục tiêu là tối ưu hóa độ sâu hành hải. Đồng thời phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tàu. Giảm thiểu đáng kể chi phí nạo vét. Mô hình tích hợp nhiều yếu tố quan trọng. Bao gồm độ sâu thực tế của luồng. Chiều dày lớp bùn loãng. Các đặc tính kỹ thuật của tàu. Ảnh hưởng của thủy triều và dòng chảy. Mô hình cung cấp kết quả tính toán đáng tin cậy. Hỗ trợ đắc lực cho công tác hoa tiêu. Đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý luồng. Quyết định khai thác luồng được dựa trên bằng chứng khoa học.
III. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá sa bồi và bùn loãng tại luồng hàng hải
Nghiên cứu áp dụng đa dạng các phương pháp khoa học. Phương pháp tổng hợp, phân tích dữ liệu được ưu tiên. Khảo sát thực địa và xử lý số liệu đo đạc là nền tảng. Các mô hình toán tiên tiến được sử dụng. Phân tích ảnh viễn thám hỗ trợ đánh giá quy mô lớn. Phương pháp thống kê, bao gồm hồi quy đa biến và phân tích Fourier, giúp hiểu quy luật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các luồng hàng hải trọng điểm. Luồng ở Bắc Bộ và Nam Bộ được chọn làm đối tượng cụ thể. Điều này đảm bảo tính đại diện và khả năng ứng dụng rộng rãi. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên bức tranh toàn diện. Bức tranh về quy luật sa bồi và hình thành bùn loãng.
3.1. Tổng hợp phân tích dữ liệu và khảo sát thực địa.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp và phân tích chuyên sâu. Thông tin, tài liệu liên quan được thu thập toàn diện. Các công trình nghiên cứu trước đây được đánh giá kỹ lưỡng. Phương pháp điều tra thực địa được triển khai. Khảo sát hiện trường diễn ra tại nhiều luồng hàng hải. Dữ liệu thực đo được thu thập một cách cẩn trọng. Các số liệu này bao gồm đặc trưng địa hình, thủy động lực, bùn cát. Dữ liệu sau đó được xử lý, phân tích khoa học. Điều này đảm bảo tính tin cậy cao của kết quả. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Hỗ trợ cho việc xây dựng các mô hình tính toán.
3.2. Ứng dụng mô hình toán và phân tích thống kê.
Luận án đã ứng dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Phương pháp mô hình toán được sử dụng rộng rãi. Phân tích ảnh viễn thám hỗ trợ đánh giá tổng thể. Phương pháp phân tích thống kê là công cụ chủ chốt. Phương pháp này bao gồm hồi quy đa biến và phân tích Fourier. Phân tích Fourier giúp nghiên cứu quy luật sa bồi theo thời gian. Các công cụ này giúp xác định yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá tốc độ sa bồi. Dự báo sự hình thành và biến động của lớp bùn loãng. Việc ứng dụng công nghệ này nâng cao độ chính xác. Giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quy luật tự nhiên.
3.3. Phạm vi nghiên cứu tại các luồng hàng hải trọng điểm.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung. Nghiên cứu quy luật sa bồi và hình thành lớp bùn loãng. Việc này diễn ra trên một số tuyến luồng hàng hải trọng điểm. Cụ thể, các tính toán được thực hiện chi tiết. Áp dụng cho luồng hàng hải đặc trưng của Bắc Bộ. Đồng thời, các luồng đặc trưng của Nam Bộ cũng được nghiên cứu. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện cao. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi. Áp dụng cho nhiều luồng hàng hải khác tại Việt Nam. Điều này nâng cao ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
IV. Ý nghĩa thực tiễn Gia tăng năng lực vận tải quản lý nạo vét hiệu quả
Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó giúp gia tăng đáng kể năng lực vận tải biển. Đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu. Tàu có thể chở nhiều hàng hơn, hoặc sử dụng tàu lớn hơn. Điều này giảm thời gian chờ đợi và chi phí vận chuyển. Nghiên cứu cũng là công cụ hữu ích cho quản lý nhà nước. Các cơ quan có thể xây dựng kế hoạch nạo vét hiệu quả. Xác định thời điểm và chu kỳ nạo vét hợp lý. Giảm lãng phí tài nguyên và chi phí. Luận án còn góp phần phát triển cơ sở khoa học cho ngành hàng hải. Hướng tới một ngành hàng hải bền vững và hiệu quả. Các quyết định quản lý luồng sẽ dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.
4.1. Tăng cường năng lực vận tải và hiệu quả khai thác luồng.
Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn rất cao. Nó có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn. Đặc biệt để đánh giá khả năng chạy tàu. Đánh giá trong trường hợp xuất hiện lớp bùn loãng. Việc này sẽ gia tăng năng lực vận tải biển đáng kể. Đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu. Tàu có thể chuyên chở lượng hàng lớn hơn. Hoặc các loại tàu có kích thước lớn hơn có thể ra vào luồng. Điều này giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi. Nâng cao tính cạnh tranh của các cảng biển Việt Nam. Góp phần phát triển kinh tế biển.
4.2. Hỗ trợ quản lý nhà nước và lập kế hoạch nạo vét.
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Đặc biệt đối với công tác quản lý Nhà nước. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng. Sử dụng để xây dựng chương trình, kế hoạch. Kế hoạch nhằm nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở để xác định thời điểm nạo vét tối ưu. Đồng thời xác định chu kỳ nạo vét hợp lý. Việc này giúp giảm đáng kể chi phí nạo vét duy tu. Chi phí thường rất lớn hàng năm. Đảm bảo luồng tàu luôn thông suốt. Phục vụ phát triển bền vững của ngành hàng hải.
4.3. Phát triển cơ sở khoa học cho hàng hải bền vững.
Luận án xác lập cơ sở khoa học và công nghệ vững chắc. Cơ sở này dùng để chọn tiêu chí. Tiêu chí xác định lớp bùn loãng có thể tận dụng. Xác định đáy chạy tàu hợp lý. Nghiên cứu làm rõ các nội dung khoa học. Các nội dung liên quan đến sa bồi tại luồng. Đặc biệt là luồng tàu biển có bùn loãng. Nghiên cứu sử dụng công cụ và phương pháp hiện đại. Công nghệ hợp lý để xác định luồng cụ thể. Luồng nào xuất hiện bùn loãng đủ điều kiện. Điều kiện để nghiên cứu quyết định việc chạy tàu trên bùn loãng. Điều này góp phần quan trọng vào phát triển. Phát triển bền vững ngành hàng hải Việt Nam.
V. Ứng dụng kết quả Tối ưu khai thác luồng giảm chi phí nạo vét hàng hải
Các kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng trực tiếp. Nó giúp đánh giá chính xác khả năng xuất hiện bùn loãng. Điều này quan trọng cho việc lập kế hoạch khai thác luồng. Nghiên cứu cung cấp phương pháp xác định thời điểm nạo vét duy tu tối ưu. Việc này dựa trên phân tích quy luật sa bồi và hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, phương pháp tính toán chiều dày bùn loãng cũng được phát triển. Phương pháp sử dụng công nghệ hiện đại như sóng siêu âm. Các ứng dụng này sẽ góp phần đáng kể vào việc tối ưu hóa hoạt động hàng hải. Giảm chi phí nạo vét và nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng biển.
5.1. Đánh giá khả năng xuất hiện bùn loãng tại luồng.
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện. Nó đánh giá khả năng xuất hiện của bùn loãng. Đánh giá tại các tuyến luồng hàng hải trọng yếu của Việt Nam. Việc này giúp xác định các khu vực tiềm năng. Các khu vực có thể tận dụng lớp bùn loãng. Đánh giá dựa trên phân tích điều kiện tự nhiên. Điều kiện của cửa sông, đường bờ được xem xét kỹ lưỡng. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng. Nó định hướng cho việc lập kế hoạch khai thác luồng. Đồng thời tối ưu hóa hoạt động vận tải.
5.2. Xác định thời điểm nạo vét duy tu hợp lý.
Luận án nghiên cứu quy luật sa bồi theo chu kỳ năm. Quy luật này diễn ra tại các luồng tàu biển Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê tiên tiến. Kết hợp với phương pháp phổ Fourier. Phương pháp này giúp xác định rõ ràng. Xác định thời điểm nạo vét duy tu hợp lý nhất. Tiêu chí chính là hiệu quả khai thác luồng tàu. Việc này giúp đảm bảo luồng luôn đạt độ sâu yêu cầu. Đồng thời giảm thiểu chi phí nạo vét không cần thiết. Tối ưu hóa chu kỳ và tần suất nạo vét. Góp phần vào quản lý nguồn lực hiệu quả.
5.3. Triển khai phương pháp tính toán chiều dày bùn loãng.
Luận án triển khai nghiên cứu phương pháp cụ thể. Phương pháp này nhằm xác định chiều dày lớp bùn loãng. Nghiên cứu sử dụng các công nghệ hiện đại. Bao gồm hàm mật độ và mô hình sóng siêu âm. Các công nghệ này đảm bảo tính chính xác cao. Phương pháp tính toán tương quan độ dày bùn loãng. Tương quan này với các yếu tố thủy lực. Đồng thời với đặc tính bùn cát tại luồng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Dữ liệu này cần thiết cho việc xác định đáy chạy tàu. Từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định khai thác hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM ----------------------- NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐÁY CHẠY TÀU HỢP LÝ TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ BÙN LOÃNG TẠI MỘT SỐ LUỒNG HÀNG HẢI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 9-58-02-02 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội, năm 2020 Công trình này được hoàn thành tại: VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hướng dẫn 1: GS. TSKH Nguyễn Ngọc Huệ Hướng dẫn 2: PGS. TS Nguyễn Khắc Nghĩa Phản biện 1: TS. Trần Văn Sung Phản biện 2: PGS.
Trần Thanh Tùng Phản biện 3: PGS. Nguyễn Viết Thanh Luận án được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Viện họp tại Viện Khoa học thủy lợi Việt Nam vào hồi.năm 2020 Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: Viện Khoa học thủy lợi Việt Nam 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện cả nước có 45 luồng hàng hải công cộng và 34 luồng hàng hải chuyên dùng với tổng chiều dài khoảng 1260 km. Hầu hết các tuyến luồng tàu đều bị sa bồi, để duy trì độ sâu hành hải, hàng năm phải tiến hành nạo vét duy tu với kinh phí lớn.
Trong thực tế khai thác trên nhiều tuyến luồng đã ghi nhận hiện tượng bùn loãng ở các mức độ khác nhau và nhiều khu vực hoa tiêu đã dựa trên kinh nghiệm để giảm chân hoa tiêu trong quá trình dẫn tàu lớn hành hải qua luồng. Tuy nhiên việc này vẫn dựa chủ yếu trên kinh nghiệm và đánh giá chủ quan chưa có đầy đủ các cơ sở về khoa học nên vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bên cạnh đó, hiện nay trên một số tuyến luồng quan trọng các tàu lớn thường phải giảm tải và đợi thủy triều làm phát sinh chi phí, giảm hiệu quả khai thác. Việc tận dụng được một phần lớp bùn loãng để giảm độ sâu dự trữ dưới sống tàu, tăng cỡ tàu hoặc lượng hàng chuyên chở sẽ rất có ý nghĩa trong việc nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu.
Vì các lý do trên, đề tài nghiên cứu về vấn đề bùn loãng và tận dụng bùn loãng để chạy tàu (độ sâu đáy chạy tàu hợp lý trong trường hợp có bùn loãng) là nội dung có tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn cao. Mục tiêu nghiên cứu của luận án - Làm rõ các cơ sở lý thuyết về việc sử dụng lớp bùn loãng chạy tàu; - Phân tích các đặc điểm cửa sông, đường bờ, điều kiện tự nhiên để đánh giá các khu vực luồng tàu tại Việt Nam có khả năng xuất hiện bùn loãng; - Xây dựng phương pháp xác định chiều dày lớp bùn loãng và đáy chạy tàu trong trường hợp có bùn loãng dựa trên bộ số liệu khảo sát các đặc trưng địa hình, thủy động lực, bùn cát của luồng (Xây dựng 2 phương pháp luận, xác lập các mô hình tính toán một số thông số liên quan đến bùn loãng cho một số luồng tàu cụ thể); - Xây dựng phương pháp, công cụ tính toán sa bồi tháng, cao độ thiết kế đáy chạy tàu và xác định thời điểm hợp lý nạo vét duy trì đáy chạy tàu dựa trên tiêu chí về hiệu quả khai thác. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án: Nghiên cứu quy luật sa bồi và việc hình thành lớp bùn loãng trên một số tuyến luồng hàng hải ở Việt Nam, cụ thể tính toán với một số luồng hàng hải đặc trưng cho khu vực Bắc Bộ và Nam Bộ. Phương pháp nghiên cứu của luận án Luận án đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp nghiên cứu tổng hợp, phân tích: phân tích, xử lý thông tin, tài liệu, các công trình nghiên cứu có liên quan; - Phương pháp điều tra thực địa, khảo sát hiện trường, xử lý phân tích số liệu thực đo; - Phương pháp nghiên cứu mô hình toán; phân tích ảnh viễn thám; - Phương pháp phân tích thống kê thống kê (hồi quy đa biến, phân tích Fourier) 5.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 5. Ý nghĩa khoa học - Xác lập cơ sở khoa học và công nghệ để chọn tiêu chí xác định lớp bùn loãng có thể tận dụng chạy tàu, xác định đáy chạy tàu hợp lý; - Làm rõ một số nội dung khoa học về sa bồi tại các luồng tàu biển có bùn loãng, sử dụng công cụ và phương pháp, công nghệ hợp lý để xác định ở tuyến luồng cụ thể nào xuất hiện bùn loãng đủ điều kiện để nghiên cứu quyết định việc chạy tàu trên bùn loãng; 3 - Xây dựng phương pháp tính toán tương quan độ dày bùn loãng với một số yếu tố thủy lực và bùn cát; - Xây dựng phương pháp tính toán, đánh giá tốc độ sa bồi theo các thời điểm trong năm, xác định thời điểm nạo vét duy tu hợp lý dựa trên tiêu chí hiệu quả khai thác, duy trì luồng tàu và phương pháp phân tích số liệu thống kê. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng để đánh giá việc chạy tàu trong trường hợp xuất hiện lớp bùn loãng nhằm gia tăng năng lực vận tải và nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu; - Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản lý Nhà nước, xây dựng các chương trình, kế hoạch nâng cao hiệu quả khai thác luồng tàu, xác định thời điểm nạo vét, chu kỳ nạo vét hợp lý. Nội dung nghiên cứu của luận án - Tổng quan, đánh giá khả năng xuất hiện bùn loãng tại một số tuyến luồng hàng hải của Việt Nam.
- Nghiên cứu quy luật sa bồi trong năm tại các luồng tàu biển Việt Nam bằng phương pháp thống kê kết hợp phương pháp phổ Fourier. Nghiên cứu xác định thời điểm nạo vét duy tu hợp lý theo tiêu chí hiệu quả khai thác luồng tàu. - Nghiên cứu phương pháp xác định chiều dày lớp bùn loãng sử dụng hàm hồi quy đa biến. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHẠY TÀU TRONG LUỒNG CÓ BÙN LOÃNG Trong chương 1 luận án trình bày tổng quan về các vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và các kết quả nghiên cứu về tận dụng lớp bùn loãng để chạy tàu trên thế giới và Việt Nam, từ đó phân tích điều kiện thực tế và xác định nội dung nghiên cứu của luận án.
4 Bằng các phương pháp nghiên cứu phổ biến: (i) Đo đạc hiện trường và phân tích số liệu thực đo; (ii) Nghiên cứu thí nghiệm trên mô hình vật lý: nghiên cứu trên mô hình, thiết bị mô phỏng và chạy tàu thực tế.;(iii) Nghiên cứu trên mô hình toán: bằng các mô hình phát triển riêng cho từng dự án hoặc các chương trình mô hình thương mại (mô hình của Tian-Jian Hsu và Peter A. Traykovski, bộ mô hình MIKE…) trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu các vấn đề: (a) Đặc trưng của bùn loãng và các tiêu chí để xác định bùn loãng;(b) Khái niệm về đáy chạy tàu và phương pháp xác định đáy chạy tàu trong luồng lạch có bùn loãng;(c) Nội hàm khoa học và phương pháp xác định độ sâu chạy tàu trong môi trường bùn loãng;(d) Tính khả thi chạy tàu trong môi trường bùn loãng; và (e) Phương pháp xử lý bùn loãng. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới Lớp bùn loãng là dung dịch gồm nước, bùn sét hạt mịn lơ lửng (đường kính nhỏ hơn 62,5 µm), với hàm lượng bùn sét cao trong trạng thái kết bông, chưa đủ nặng để lắng đọng xuống đáy. Có 2 tiêu chí để mô tả bùn loãng: (1) Tính lưu biến (Rheology), (2) Dung trọng hoặc mật độ (Density).
Bùn loãng được hình thành bởi tổng hợp của các quá trình vật lý, hóa học và sinh học. Quá trình hình thành và biến động của bùn loãng chịu ảnh hưởng bới đặc tính thủy động lực của nước và ảnh hưởng của nước tới sự chuyển động của bùn. Bùn loãng là giai đoạn trước khi cố kết thành bùn có tính chất đứng giữa trạng thái chất lỏng theo các định luật thủy lực học của Newton (chất lỏng cổ điển 100%) và định luật Hooke (cơ học đất), đại diện cho vật liệu đàn nhớt với tính chất của lưu chất. Theo PIANC:“Đáy chạy tàu là cao trình mà các tính chất vật lý của đáy địa hình luồng đạt tới giá trị tới hạn mà khi tiếp xúc với sống tàu 5 sẽ làm hư hỏng tàu hoặc ảnh hưởng bất lợi (không thể chấp nhận) đến việc kiểm soát và chạy tàu”.
Một số nước trên thế giới đã nghiên cứu và đưa ra tiêu chí mật độ lớp bùn loãng cho độ sâu hàng hải từ 1. - Các xử lý khác liên quan đến bùn loãng: Điều chỉnh độ sâu đáy chạy tàu, tạo bùn loãng nhân tạo hình thành độ sâu chạy tàu chủ động bằng công nghệ khuấy động, sục khí để giữ cho khối lượng đơn vị bùn loãng và độ nhớt không vượt quá giá trị giới hạn…). Áp dụng chu kỳ nạo vét phù hợp, xây dựng kênh nối, tạo độ dốc cho đáy luồng về phía bẫy bùn cát, xây dựng công trình chỉnh trị hướng dòng, đê chìm, cửa ngăn triều, kênh nối ngăn bùn cát vào luồng, cách ly bãi xả vật liệu nạo vét để giảm thiểu bùn cát quay trở lại luồng. Các nghiên cứu ở Việt Nam: Đối với Việt Nam, do đặc điểm sa bồi cũng như đặc điểm khai thác luồng tàu, vấn đề nghiên cứu về bùn loãng và chạy tàu trên bùn loãng có ý nghĩa khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn lớn.
Tuy nhiên, hiện tại chưa có nghiên cứu đầy đủ, khoa học chuyên sâu về đề tài này mà hiện mới chỉ là các một đề xuất ứng dụng riêng lẻ xuất phát từ các nhu cầu cá biệt, chưa đủ cơ sở quyết định áp dụng trong thực tế: Các vấn đề cần nghiên cứu: - Qua tổng hợp đánh giá các nghiên cứu trong và ngoài nước về vấn đề bùn loãng, có thể thấy nhiều nước trên thế giới đã có các tiêu chí cụ thể để xác định độ sâu đáy hành hải trên cơ sở các số liệu đo đạc về địa hình, mật độ, ứng suất, độ nhớt. Tuy nhiên, do điều kiện tự nhiên và thủy hải văn, đặc điểm cơ lý bùn cát các nơi khác nhau nên không thể áp dụng nguyên các kết quả này vào trường hợp một luồng tàu cụ thể ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2020). Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-xac-dinh-day-chay-tau-hop-ly-trong-truong-hop-co-bun-loang-tai-mot-so-luong-hang-hai-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định đáy chạy tàu hợp lý trong bùn loãng tại luồng hàng hải Việt Nam, tối ưu hóa vận hành tàu thuyền an toàn và hiệu quả.
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đáy Chạy Tàu Hợp Lý: Nghiên Cứu Bùn Loãng Luồng Hàng Hải Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.