Nghiên cứu phương pháp Von-Ampe: Điện cực Bi2O3-CNTPE xác định vết Cd, In, Pb
Luận án: Nghiên cứu phương pháp vonampe hòa tan với điện cực paste nanocacbon biến tính bằng oxit bitmut để xác định hàm lượng vết cadimi cd indi in và chì pb l
Luan An
Luận án
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điện cực nanocacbon Bi2O3: Phân tích vết kim loại nặng
- Số trang:
- 129 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Điện cực nanocacbon Bi2O3 Phân tích vết kim loại nặng
Tài liệu tập trung vào nghiên cứu và phát triển điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi oxit bitmut (Bi2O3-CNTPE). Điện cực này là một cảm biến điện hóa mới. Nó được thiết kế để xác định vết Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb). Các kim loại này là chất gây ô nhiễm môi trường nguy hiểm. Phương pháp Von-Ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) được sử dụng. Đây là một phương pháp hiệu quả cho phân tích vết. Điện cực Bi2O3-CNTPE đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó cung cấp giải pháp phân tích nhạy, chính xác và ít độc hại hơn. Nhu cầu này phát sinh từ những thách thức môi trường của quá trình công nghiệp hóa. Các phương pháp truyền thống thường đắt đỏ và phức tạp.
1.1. Giới thiệu điện cực Bi2O3 CNTPE
Tài liệu giới thiệu một loại cảm biến điện hóa tiên tiến: điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi oxit bitmut (Bi2O3-CNTPE). Điện cực này được chế tạo từ ống nanocacbon (CNT), dầu parafin và Bi2O3. Mục tiêu chính là phân tích vết kim loại nặng. Các kim loại như Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb) gây ô nhiễm. Điện cực mới này hứa hẹn độ nhạy và độ chính xác cao. Nó khắc phục nhiều hạn chế của các phương pháp phân tích vết hiện có. Đây là giải pháp bền vững cho giám sát chất lượng môi trường và sức khỏe con người.
1.2. Công nghệ cảm biến điện hóa và vật liệu nano
Cảm biến điện hóa đóng vai trò thiết yếu trong phân tích vết. Vật liệu nano, đặc biệt là ống nano cacbon (CNT), cải thiện đáng kể hiệu suất cảm biến. CNT có diện tích bề mặt lớn và độ dẫn điện vượt trội. Những đặc tính này tăng cường độ nhạy và giảm giới hạn phát hiện (LOD) của điện cực. Việc biến tính CNT bằng Bi2O3 tạo ra vật liệu tổng hợp độc đáo. Vật liệu này cung cấp bề mặt hoạt động tối ưu cho các phản ứng điện hóa. Điều này hỗ trợ phân tích định lượng ion kim loại nặng ở nồng độ siêu vết. Việc tích hợp vật liệu nano mở ra nhiều tiềm năng mới cho công nghệ điện hóa.
1.3. Khắc phục hạn chế điện cực truyền thống
Các phương pháp phân tích kim loại nặng truyền thống như AAS hay ICP-MS thường tốn kém. Chúng đòi hỏi thiết bị phức tạp và chi phí vận hành cao. Đặc biệt, điện cực thủy ngân, mặc dù hiệu quả trong voltammetry hòa tan anot (ASV), lại có tính độc hại cao. Sự độc hại của thủy ngân là mối lo ngại lớn cho môi trường và sức khỏe. Điện cực Bi2O3-CNTPE cung cấp một lựa chọn thay thế không độc. Nó duy trì độ nhạy và độ chính xác cần thiết. Đây là một giải pháp an toàn và kinh tế hơn. Nó thúc đẩy sự phát triển của các cảm biến điện hóa thân thiện môi trường.
II.Von Ampe hòa tan Phương pháp hiệu quả xác định Cd In Pb
Phương pháp Von-Ampe hòa tan (ASV) được xác định là công cụ đắc lực. Phương pháp này có độ nhạy và độ chính xác cao. Nó cho phép xác định lượng vết và siêu vết kim loại. ASV yêu cầu trang thiết bị ít phức tạp và rẻ tiền hơn. Điều này trái ngược với các kỹ thuật quang phổ. Trong ASV, điện cực làm việc đóng vai trò trung tâm. Các nghiên cứu đã liên tục tìm kiếm các vật liệu điện cực mới. Mục tiêu là thay thế điện cực thủy ngân độc hại. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của ASV. Nó trở thành giải pháp phân tích kim loại nặng thiết thực.
2.1. Ưu thế của Von Ampe hòa tan anot ASV
Phương pháp Von-Ampe hòa tan anot (ASV) nổi bật với độ nhạy cao. Nó cho phép phát hiện kim loại nặng ở nồng độ cực thấp. Độ chính xác của ASV cũng được đánh giá cao. ASV là phương pháp kinh tế. Nó không yêu cầu thiết bị phức tạp, đắt tiền như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hay phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS). ASV đặc biệt hiệu quả trong phân tích vết và siêu vết kim loại. Khả năng này làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho giám sát môi trường. ASV cung cấp dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy. Điều này là cần thiết cho các ứng dụng thực tiễn.
2.2. So sánh ASV với phương pháp quang phổ
Các phương pháp quang phổ như AAS và ICP-AES cung cấp kết quả chính xác. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi trang thiết bị phức tạp và chi phí đầu tư, vận hành cao. Giá thành phân tích trên mỗi mẫu cũng lớn. Ngược lại, ASV là một phương pháp có tính kinh tế hơn. Nó sử dụng thiết bị đơn giản hơn. Điều này giảm đáng kể chi phí phân tích. Dù vậy, ASV vẫn duy trì được độ nhạy và độ chính xác cần thiết cho phân tích vết. Sự khác biệt này làm cho ASV trở thành lựa chọn ưu tiên cho các phòng thí nghiệm có ngân sách hạn chế. Nó cũng phù hợp cho ứng dụng thực địa.
2.3. Lịch sử phát triển điện cực Von Ampe
Ban đầu, điện cực thủy ngân như điện cực giọt thủy ngân treo (HDME) và điện cực màng thủy ngân (HgFE) được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, độc tính của thủy ngân đã thúc đẩy tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Năm 1958, điện cực paste cacbon (CPE) được giới thiệu. Năm 2000, Wang tiên phong sử dụng màng bitmut trên điện cực glassy carbon. Sau đó, nhiều nghiên cứu đã phát triển điện cực màng khác nhau. Các điện cực màng bitmut, Sb, Sn, và biến tính nafion đều được thử nghiệm. Điều này thể hiện sự tiến bộ không ngừng trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Mục tiêu là tạo ra các điện cực an toàn và hiệu quả hơn.
III.Ưu điểm vượt trội của điện cực Bi2O3 CNTPE mới
Điện cực Bi2O3-CNTPE mang đến nhiều ưu điểm nổi bật. Nó đại diện cho một sự đổi mới trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Điện cực này là sản phẩm của việc biến tính ống nanocacbon bằng oxit bitmut. Nó khắc phục các hạn chế của điện cực thủy ngân độc hại. Đồng thời, nó vượt qua giới hạn của các điện cực bitmut không biến tính. Khả năng phân tích đồng thời nhiều kim loại nặng là một điểm mạnh. Điều này làm cho nó trở thành công cụ mạnh mẽ trong phân tích vết. Điện cực này cũng có tiềm năng giảm chi phí phân tích. Nó cung cấp một phương pháp đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng.
3.1. Tính mới của điện cực Bi2O3 CNTPE
Điện cực Bi2O3-CNTPE là một phát minh mới. Chưa có công trình nào công bố loại điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi oxit bitmut được chế tạo theo cách này. Các nghiên cứu trước đây đã sử dụng bitmut không biến tính hoặc các loại biến tính khác. Điều này khẳng định tính độc đáo của điện cực Bi2O3-CNTPE. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực vật liệu nano và điện hóa. Điện cực này có tiềm năng cao để cải thiện hiệu suất phân tích. Nó cũng cung cấp một giải pháp thay thế an toàn hơn cho các phương pháp hiện có.
3.2. Tiềm năng phân tích đồng thời Cd In Pb
Một trong những ưu điểm chính của điện cực Bi2O3-CNTPE là khả năng phân tích đồng thời Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb). Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào việc xác định từng kim loại riêng lẻ. Hoặc chúng chỉ phân tích một số cặp kim loại. Khả năng xác định đồng thời ba kim loại này làm tăng hiệu quả phân tích. Nó tiết kiệm thời gian và chi phí. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng giám sát môi trường. Nơi cần đánh giá nhanh chóng tình trạng ô nhiễm kim loại nặng tổng thể. Điện cực này có thể sử dụng nền điện ly đệm axetat kết hợp KBr hoặc KI.
3.3. Hiệu suất cao chi phí thấp
Điện cực Bi2O3-CNTPE được thiết kế để đạt hiệu suất cao. Nó có độ nhạy và độ chính xác vượt trội trong phân tích vết. Đồng thời, quá trình chế tạo và vận hành điện cực này tương đối đơn giản. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất thấp. Nó cũng làm giảm giá thành phân tích tổng thể. So với các thiết bị phân tích vết phức tạp, điện cực này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Hiệu suất cao kết hợp chi phí thấp tạo nên một giải pháp hấp dẫn. Nó phù hợp cho nhiều phòng thí nghiệm và ứng dụng thực tiễn.
IV.Mục tiêu và nội dung nghiên cứu cảm biến điện hóa Cd In Pb
Nghiên cứu đặt mục tiêu xây dựng phương pháp Von-Ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) tin cậy. Phương pháp này sử dụng điện cực Bi2O3-CNTPE tự chế tạo. Mục tiêu là xác định chính xác đồng thời vết Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb). Nội dung nghiên cứu bao gồm việc chế tạo, đánh giá cấu trúc bề mặt, và các tính chất điện hóa của điện cực. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các điều kiện và thông số kỹ thuật tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất của phương pháp phân tích vết.
4.1. Mục tiêu khoa học của luận án
Luận án có mục tiêu khoa học rõ ràng: nghiên cứu các căn cứ để xây dựng phương pháp DP-ASV. Phương pháp này sử dụng điện cực Bi2O3-CNTPE tự chế tạo. Mục tiêu là xác định chính xác và tin cậy đồng thời vết Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb). Việc đạt được mục tiêu này sẽ đóng góp vào sự phát triển của công nghệ cảm biến điện hóa. Nó cũng cung cấp một công cụ phân tích mới cho giám sát kim loại nặng. Luận án mong muốn đưa ra một phương pháp chuẩn hóa, có thể áp dụng rộng rãi.
4.2. Các giai đoạn nghiên cứu điện cực Bi2O3 CNTPE
Nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn quan trọng. Đầu tiên là chế tạo điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi Bi2O3 (Bi2O3-CNTPE). Sau đó là đánh giá cấu trúc bề mặt của điện cực. Các đặc điểm và tính chất điện hóa của nó cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến điện hóa. Các giai đoạn này đảm bảo rằng điện cực được phát triển với chất lượng cao nhất. Chúng cũng kiểm tra sự ổn định và độ bền của điện cực trong các ứng dụng thực tế.
4.3. Nghiên cứu điều kiện phân tích
Một phần quan trọng của nghiên cứu là xác định các điều kiện tối ưu. Nó bao gồm lựa chọn nền điện ly phù hợp. Các thông số kỹ thuật của quá trình Von-Ampe hòa tan cũng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo độ nhạy, độ chính xác và giới hạn phát hiện (LOD) tốt nhất. Các yếu tố như pH, thời gian lắng đọng, thế lắng đọng, và tốc độ quét được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất khi phân tích đồng thời Cd, In và Pb. Việc tối ưu hóa điều kiện góp phần vào sự tin cậy của phương pháp mới này.
V.Nhu cầu phân tích kim loại nặng Vấn đề môi trường
Việt Nam đang công nghiệp hóa mạnh mẽ. Sự phát triển này mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, nó cũng gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Kim loại nặng là mối nguy hiểm lớn. Chúng không tham gia vào quá trình sinh hóa trong cơ thể. Chúng có tính tích lũy sinh học. Kim loại nặng có thể gây độc ở hàm lượng thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phân tích vết. Cần có các phương pháp hiệu quả để giám sát các chất ô nhiễm. Việc này bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường sống.
5.1. Tác động của kim loại nặng đến sức khỏe
Kim loại nặng như chì, cadimi và indi gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chì có thể gây độc cho hệ tim mạch, thần kinh, tiêu hóa và thận. Nó còn ức chế tổng hợp hemoglobin. Cadimi gây tổn thương gan, thận, loãng xương và có thể gây ung thư. Indi, dù ít phân tán, một số hợp chất của nó cũng tiềm ẩn nguy cơ ung thư. Những kim loại này có tính tích tụ sinh học. Chúng gây độc ở hàm lượng rất thấp. Vì vậy, việc phát hiện và kiểm soát chúng là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe con người.
5.2. Ô nhiễm môi trường do công nghiệp hóa
Quá trình công nghiệp hóa và phát triển kinh tế làm tăng đáng kể sự phát tán chất ô nhiễm. Kim loại nặng từ hoạt động công nghiệp thải vào môi trường. Điều này làm giảm chất lượng môi trường nghiêm trọng. Các nguồn ô nhiễm bao gồm nước thải công nghiệp, khí thải và chất thải rắn. Việc tích tụ kim loại nặng trong đất, nước và không khí ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. Nó tác động trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Giám sát chặt chẽ ô nhiễm kim loại nặng là điều cần thiết để bảo vệ môi trường.
5.3. Yêu cầu cấp thiết về phân tích vết
Do độc tính cao và khả năng tích lũy của kim loại nặng, yêu cầu về phân tích vết trở nên cấp thiết. Các phương pháp phân tích cần có giới hạn phát hiện (LOD) thấp. Chúng cũng cần có độ nhạy và độ chính xác cao. Điều này cho phép phát hiện kim loại nặng ở nồng độ siêu vết. Nhu cầu này thúc đẩy nghiên cứu các cảm biến điện hóa mới. Mục tiêu là cung cấp các công cụ phân tích đáng tin cậy. Những công cụ này phải phù hợp với quy định về môi trường. Chúng cần hỗ trợ việc kiểm soát và quản lý chất lượng môi trường hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc; nền kinh tế đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Trên con đƣờng phát triển, một mặt chúng ta đã gặt hái đƣợc rất nhiều thành công, nhƣng mặt trái của quá trình phát triển là gây ô nhiễm môi trƣờng, vấn đề nhức nhối không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới. Việc phát tán của các chất gây ô nhiễm khác nhau vào môi trƣờng đã tăng lên đáng kể nhƣ một hậu quả của quá trình công nghiệp hóa và do đó đã làm giảm chất lƣợng môi trƣờng. Trong các chất ô nhiễm, kim loại nặng đƣợc coi là mối nguy hiểm lớn đối với môi trƣờng bởi vì chúng là các chất một mặt không tham gia vào quá trình sinh hóa trong cơ thể và mặt khác có tính tích tụ sinh học, khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật có thể gây độc ở hàm lƣợng thấp [1, 2].
Trong các kim loại nặng thì chì có thể gây độc cho hệ tim mạch, sinh sản, tiêu hóa, thần kinh, chức năng thận, ức chế hoạt động của một số enzyme tham gia vào sinh tổng hợp hemoglobin và rút ngắn tuổi thọ của hồng cầu [3]; cadimi và các hợp chất chứa cadimi gây tổn thƣơng gan, thận, loãng xƣơng, nhuyễn xƣơng và có thể gây ung thƣ [4] và indi tuy không phân tán rộng rãi trong môi trƣờng nhƣng một số hợp chất của nó có thể gây ung thƣ [5]. Có nhiều phƣơng pháp đã đƣợc nghiên cứu sử dụng phân tích vết các kim loại nhƣ: quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), quang phổ phát xạ nguyên tử sử dụng nguồn plasma cao tần cảm ứng (ICP-AES), phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP– MS) … Nhƣng đó là những phƣơng pháp cần có các trang thiết bị phức tạp, đắt tiền và giá thành phân tích cao. Trong khi đó phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan là phƣơng pháp có độ nhạy và độ chính xác cao, cho phép xác định lƣợng vết và siêu vết kim loại với trang thiết bị rẻ tiền, dễ sử dụng. Trong phƣơng pháp Von -Ampe hòa tan, điện cực thủy ngân nhƣ điện cực giọt thủy ngân treo (HDME) và điện cực màng thủy ngân (HgFE) thƣờng đƣợc sử dụng làm điện cực làm việc.
Nhƣng do độc tính cao của thủy ngân và muối của nó nên đã có nhiều nghiên cứu tìm kiếm các điện cực mới, ít độc hơn điện cực thủy ngân [6]. Năm 1958, trong thông báo 1 khoa học, Ralph Norman Adams (Đại học Kansas Lawrence) đã giới thiệu một loại điện cực mới - điện cực paste cacbon (CPE) [7]. Năm 2000, Wang lần đầu tiên đã phủ màng bitmut lên trên bề mặt điện cực glassy carbon để xác định hàm lƣợng chì, cadimi và kẽm bằng phƣơng pháp Von-ampe hòa tan [8]. Tiếp sau những nghiên cứu kể trên, đã có nhiều công trình nghiên cứu sử dụng các loại điện cực màng khác nhau nhƣ điện cực màng bitmut xác định hàm lƣợng Co, Ni [9], điện cực màng Sb xác định hàm lƣợng Pb, Cd [10]; điện cực màng Sn xác định hàm lƣợng Zn, Pb [11]; điện cực màng bitmut xác định hàm lƣợng Pb, Cd và vết của Cr [13], điện cực màng Hg/nafion xác định hàm lƣợng Pb, Cd [8]…; Điện cực khối bitmut sử dụng Bi2O3 [12], điện cực khối bitmut sử dụng bitmut zirconat [13] cũng đã đƣợc nghiên cứu, phát triển và sử dụng trong phân tích điện hóa… Ở Việt Nam cũng đã có những nghiên cứu về điện cực màng nhƣ: điện cực màng bitmut trên điện cực than thủy tinh [14, 17, 19], điện cực màng bitmut trên nền paste nano cacbon [5], điện cực màng Hg [20, 21, 33]; điện cực màng Au-ex situ [22]; điện cực biến tính bằng HgO [15], điện cực GC biến tính bằng nafion [16] … Theo các tài liệu đã công bố, chúng tôi thấy ở Việt Nam và trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về điện cực không biến tính và biến tính bitmut nhƣng chƣa có công trình nào công bố về loại điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi oxit bitmut (Bi2O3-CNTPE) đƣợc chế tạo từ ống nanocacbon, dầu parafin và Bi2O3.
Mặt khác, với điện cực bitmut để xác định đồng thời Cd, In, Pb thì có 2 công trình đã công bố: công trình của Cao Văn Hoàng tạo màng bitmut trên nền paste nanocabon (điện cực không biến tính) xác định đồng thời hàm lƣợng Cd, In và Pb với nền điện ly là đệm axetat và KBr [5] và công trình của Andreas Charalambous tạo màng bitmut trên nền glassy cacbon (điện cực không biến tính) phân tích hàm lƣợng In trong sự có mặt của Pb, Cd [18]. Điều đó chứng tỏ điện cực biến tính Bi2O3-CNTPE là điện cực mới lần đầu tiên chế tạo đƣợc ở Việt Nam và trên thế giới có thể phân tích đồng thời hàm lƣợng vết Cd, In và Pb (sử dụng chất điện ly là nền đệm axetat và KBr hoặc nền đệm axetat và KI). 2 Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi đã chọn đề tài luận án: “Nghiên cứu phương pháp Von-Ampe hòa tan với điện cực paste nanocacbon biến tính bằng oxit bitmut để xác định hàm lượng vết cadimi (Cd), indi (In) và chì (Pb)” Mục tiêu của luận án: Nghiên cứu các căn cứ khoa học xây dựng phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) với điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi oxit bitmut (Bi2O3-CNTPE) tự chế tạo xác định chính xác và tin cậy đồng thời vết Cadimi (Cd), Indi (In) và Chì (Pb). Nội dung của luận án: - Nghiên cứu chế tạo, cấu trúc bề mặt, đặc điểm và tính chất điện hóa điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi Bi2O3 (Bi2O3-CNTPE).
- Nghiên cứu các căn cứ khoa học, các điều kiện, thông số kỹ thuật của quá trình làm giàu cũng nhƣ quá trình hòa tan điện hóa ghi đo tối ƣu xác định vết các kim loại Cd, In và Pb bằng phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) trên điện cực Bi2O3-CNTPE chế tạo đƣợc. - Nghiên cứu các thông số kỹ thuật ảnh hƣởng đến phép ghi đo khi sử dụng điện cực Bi2O3-CNTPE. - Nghiên cứu đánh giá thống kê và so sánh mẫu chuẩn độ nhạy, độ tin cậy của phƣơng pháp nghiên cứu đƣợc. - Áp dụng phƣơng pháp DP-ASV nghiên cứu đƣợc vào phân tích mẫu thực tế.
Điểm mới của luận án: - Lần đầu tiên đã nghiên cứu và chế tạo thành công điện cực paste ống nanocacbon biến tính bởi Bi2O3 (Bi2O3-CNTPE) từ các vật liệu ống nanocacbon, dầu parafin và Bi2O3 sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu phân tích vết kim loại. - Lần đầu tiên đã nghiên cứu thành công đặc tính điện hóa của điện cực biến tính Bi2O3-CNTPE, xác lập các điều kiện làm giàu và hòa tan điện hóa tối ƣu xây dựng đƣợc phƣơng pháp DP-ASV xác định đồng thời, nhạy, chính xác và tin cậy vết Cd, In và Pb. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. LÝ THUYẾT VỀ PHƢƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN 1.
Nguyên tắc của phƣơng pháp Von - Ampe hòa tan Quá trình phân tích theo phƣơng pháp Von-Ampe hoà tan (SV) gồm 2 giai đoạn: giai đoạn làm giàu và giai đoạn hoà tan [23, 24, 28]: - Giai đoạn làm giàu: Chất phân tích đƣợc làm giàu lên bề mặt điện cực làm việc. Điện cực làm việc thƣờng là điện cực giọt thuỷ ngân treo (HMDE), điện cực màng thuỷ ngân (HgFE), điện cực đĩa quay bằng vật liệu trơ (than thuỷ tinh, than nhão tinh khiết), màng bitmut trên bề mặt điện cực rắn trơ hoặc trên bề mặt điện cực paste cacbon. - Giai đoạn hoà tan: Hoà tan chất phân tích khỏi bề mặt điện cực làm việc bằng cách quét thế theo một chiều xác định (anot hoặc catot) đồng thời ghi đƣờng Von- ampe hoà tan bằng một kĩ thuật điện hoá nào đó. Nếu quá trình hòa tan là quá trình anot thì phƣơng pháp đƣợc gọi là Von-Ampe hòa tan anot (ASV); nếu quá trình hòa tan là quá trình catot thì phƣơng pháp đƣợc gọi là Von-Ampe hòa tan catot (CSV).
Khi quá trình làm giàu là quá trình hấp phụ thì gọi là phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Đƣờng Von-Ampe hoà tan thu đƣợc có dạng pic. Thế đỉnh pic (Ep) và cƣờng độ dòng pic (Ip) phụ thuộc vào các yếu tố nhƣ: nền điện ly, pH, chất tạo phức, thời gian đuổi oxi, bản chất điện cực làm việc, kỹ thuật ghi đƣờng Von-Ampe hoà tan… Trong những điều kiện xác định, có thể tiến hành phân tích định tính hoặc/và định lƣợng chất phân tích. Vì Ep đặc trƣng cho bản chất điện hoá của chất phân tích nên dựa vào Ep có thể phân tích định tính.
Mặt khác Ip tỷ lệ thuận với nồng độ chất phân tích trong dung dịch theo phƣơng trình: Ip = k.C Trong đó k là hệ số tỷ lệ, C là nồng độ chất phân tích. 4 Nhƣ vậy qua việc ghi đo cƣờng độ dòng pic hòa tan ta có thể xác định đƣợc nồng độ chất phân tích. Trong phƣơng pháp ASV và CSV, để chọn thế điện phân làm giàu (Edep), ngƣời ta dựa vào phƣơng trình Nerst hoặc một cách gần đúng có thể dựa vào giá trị thế bán sóng E1/2 trên sóng cực phổ của chất phân tích. Đối với phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan hấp phụ thì nguyên tắc của phƣơng pháp thƣờng là nhƣ sau: thêm vào dung dịch phân tích một chất tạo phức với ion kim loại phân tích, phức này bị hấp phụ điện hóa lên bề mặt điện cực làm việc trong những điều kiện thích hợp.
Sau bƣớc làm giàu, tiến hành quá trình phân cực điện hóa hòa tan, thƣờng là phân cực catot để ghi dòng hòa tan. Phƣơng pháp AdSV là phƣơng pháp có độ nhạy rất cao và có thể xác định đƣợc nhiều chất vô cơ và hữu cơ có khả năng hấp phụ chọn lọc lên bề mặt điện cực giọt thủy ngân [29]. Các kỹ thuật ghi đƣờng Von - Ampe hòa tan Một số kỹ thuật ghi đƣờng Von-Ampe hòa tan thƣờng sử dụng trong phƣơng pháp SV gồm: Von-Ampe quét thế tuyến tính (LC), Von-Ampe xung vi phân (DP), Von-Ampe sóng vuông (SWV),… 1. Kỹ thuật Von-Ampe quét thế tuyến tính (Linear Scan Voltammetry) Trong phƣơng pháp này thế đƣợc quét tuyến tính theo thời gian.
Giới hạn phát hiện của phƣơng pháp chƣa cao (10-5M) vì kỹ thuật quét thế tuyến tính còn bị ảnh hƣởng bởi dòng tụ điện. Khi ghi đo dòng hòa tan của ion kim loại bằng phƣơng pháp Von-Ampe hòa tan quét thế tuyến tính, phƣơng trình biểu diễn Ip đối với điện cực giọt Hg treo là: Ip = k1.Cb Trong đó: k1, k2: các hằng số; Da: hệ số khuếch tán của kim loại trong hỗn hống; r0: bán kính giọt Hg; v: tốc độ biến thiên thế; Cb: nồng độ của ion kim loại trong dung dịch; t1: thời gian điện phân. Kỹ thuật Von-Ampe quét thế tuyến tính có độ nhạy chƣa cao và LOD còn lớn [23, 28].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Điện cực nanocacbon Bi2O3: Xác định vết Cd, In, Pb (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-von-ampe-dien-cuc-nanocacbon-bi2o3-xac-dinh-cd-in-pb
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điện cực nanocacbon Bi2O3: Xác định vết Cd, In, Pb" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu phương pháp vonampe hòa tan với điện cực paste nanocacbon biến tính bằng oxit bitmut để xác định hàm lượng vết cadimi cd indi in và chì pb l
Luận án "Điện cực nanocacbon Bi2O3: Xác định vết Cd, In, Pb" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điện cực nanocacbon Bi2O3: Xác định vết Cd, In, Pb" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điện cực nanocacbon Bi2O3: Xác định vết Cd, In, Pb" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.