Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử virus PRRS HUA 01 & 02 tại miền Bắc Việt Nam

Luận án: Nghiên cứu đặc tính sinh học sinh học phân tử chủ yếu của chủng virus prrs hua 01 và prrs hua 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam luận án tiế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Virus PRRS và tác động tại Việt Nam
Số trang:
150 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Virus PRRS và tác động tại Việt Nam

Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS) là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi toàn cầu, đặc biệt là tại Việt Nam. Bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến năng suất sinh sản và sức khỏe hô hấp của đàn lợn. Nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ các đặc điểm của chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 được phân lập ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Hiểu biết sâu sắc về virus PRRS giúp cải thiện chiến lược phòng chống bệnh. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình dịch bệnh trên thế giới và tại Việt Nam. Virus PRRS có cấu trúc và phân loại phức tạp, sức đề kháng thay đổi. Việc tìm hiểu đặc tính sinh học và sinh học phân tử của virus là cần thiết. Dữ liệu từ nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về virus PRRS, hỗ trợ công tác chẩn đoán và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các đặc tính quan trọng của các chủng virus PRRS gây bệnh tại Việt Nam, qua đó đề xuất giải pháp phòng ngừa.

1.1. Lịch sử và diễn biến dịch PRRS trên toàn cầu

Dịch PRRS xuất hiện lần đầu vào những năm 1980, nhanh chóng lan rộng khắp thế giới. Bệnh gây ra bởi virus PRRS, thuộc họ Arteriviridae. Virus này gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn, dẫn đến suy giảm miễn dịch. Sự biến đổi gen liên tục của virus PRRS tạo ra nhiều chủng mới, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận sự xuất hiện của các biến thể virus PRRS có độc lực cao. Việc theo dõi lịch sử dịch tễ giúp dự đoán xu hướng lây lan và phát triển của bệnh. Virus PRRS tiếp tục là thách thức lớn, đòi hỏi nỗ lực nghiên cứu toàn cầu để tìm giải pháp.

1.2. Tình hình dịch PRRS tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam ghi nhận dịch PRRS từ những năm 2000, gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi lợn. Nhiều đợt dịch lớn bùng phát ở các tỉnh phía Bắc và trên cả nước. Virus PRRS tại Việt Nam thường có đặc điểm di truyền riêng, cần nghiên cứu cụ thể. Chủng virus PRRS HUA 01 và HUA 02 là những chủng phân lập gần đây. Việc xác định đặc tính của chúng giúp định hình chiến lược phòng chống phù hợp. Dịch PRRS ảnh hưởng đến kinh tế hộ chăn nuôi và an ninh thực phẩm. Công tác giám sát dịch tễ và phân tích virus PRRS liên tục là yếu tố then chốt. Sự hiểu biết về chủng virus PRRS lưu hành tại Việt Nam là nền tảng cho việc phát triển vắc-xin và phương pháp chẩn đoán hiệu quả.

1.3. Hiểu biết cơ bản về cấu trúc virus PRRS

Virus PRRS là virus RNA sợi đơn dương, có vỏ bọc lipid. Cấu trúc gen của virus bao gồm 9 khung đọc mở (ORF). ORF5 mã hóa protein glycoprotein 5 (GP5) là protein bề mặt chính, có vai trò quan trọng trong miễn dịch. ORF7 mã hóa protein nucleocapsid (N) cũng là một mục tiêu chẩn đoán phổ biến. Kích thước và hình thái của virus PRRS tương đối đồng nhất. Virus có sức đề kháng trung bình với các yếu tố môi trường. Tuy nhiên, nó dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ cao và chất khử trùng thông thường. Kiến thức về cấu trúc virus PRRS là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và vắc-xin.

II.Nghiên cứu đặc tính sinh học chủng Virus PRRS HUA

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc tính sinh học quan trọng của hai chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Các chủng này được phân lập từ các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Việc hiểu rõ khả năng nhân lên, gây bệnh và ổn định của virus là cần thiết. Các phương pháp nuôi cấy tế bào, gây nhiễm virus trên tế bào được sử dụng. Phân tích hiệu giá TCID50 và khả năng gây bệnh tích tế bào cung cấp thông tin quý giá. Sự ổn định của virus qua các đời cấy chuyển được theo dõi chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của các chủng virus PRRS HUA. Dữ liệu sinh học này là cơ sở cho việc phát triển vắc-xin và phác đồ điều trị hiệu quả. Khả năng gây bệnh thực nghiệm trên lợn cũng được đánh giá, cung cấp bằng chứng về độc lực của virus PRRS HUA 01 và HUA 02.

2.1. Hiệu giá virus TCID50 và khả năng gây bệnh tích

Hiệu giá TCID50 (50% Tissue Culture Infectious Dose) được xác định cho cả hai chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Đây là chỉ số quan trọng đánh giá mức độ lây nhiễm của virus. Khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) cũng được quan sát và ghi nhận. Virus PRRS HUA 01 và HUA 02 đều thể hiện khả năng gây bệnh tích rõ ràng trên tế bào PAM. Các tế bào bị ảnh hưởng bởi virus biểu hiện thay đổi hình thái, co tròn và ly giải. Mức độ gây bệnh tích khác nhau giữa hai chủng có thể phản ánh sự khác biệt về độc lực in vitro. Những kết quả này cung cấp thông tin cơ bản về tương tác giữa virus và tế bào chủ.

2.2. Sự ổn định và nhân lên của virus PRRS

Nghiên cứu đánh giá sự ổn định của virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển. Sự ổn định của virus là yếu tố quan trọng trong việc duy trì đặc tính khi sản xuất vắc-xin. Đường biểu diễn sự nhân lên của virus được xác định bằng cách theo dõi nồng độ virus theo thời gian. Virus PRRS HUA 01 và HUA 02 cho thấy đường cong nhân lên điển hình trên tế bào PAM. Nồng độ virus tăng nhanh trong giai đoạn đầu và đạt đỉnh sau một khoảng thời gian nhất định. Sự nhân lên hiệu quả của virus PRRS là yếu tố quyết định khả năng gây bệnh in vivo. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về chu trình sống của virus PRRS trong môi trường tế bào.

2.3. Khả năng gây bệnh thực nghiệm trên lợn

Khả năng gây bệnh của virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 được đánh giá thông qua gây nhiễm thực nghiệm trên lợn. Các dấu hiệu lâm sàng như sốt, rối loạn hô hấp, và suy nhược được theo dõi. Bệnh tích đại thể và vi thể cũng được ghi nhận sau khi mổ khám. Virus PRRS HUA 01 và HUA 02 gây ra các triệu chứng và bệnh tích tương tự hội chứng PRRS điển hình. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng trực tiếp về độc lực của các chủng virus này trên vật chủ sống. Kết quả này rất quan trọng để xác nhận tính gây bệnh của các chủng virus PRRS HUA phân lập tại Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ dịch tễ học.

III.Đặc điểm sinh học phân tử của Virus PRRS HUA

Phân tích sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc xác định nguồn gốc và mối quan hệ di truyền của virus PRRS. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật RT-PCR và giải trình tự gene để phân tích chủng PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Kết quả RT-PCR xác nhận sự hiện diện của vật chất di truyền virus. Giải trình tự gene cung cấp thông tin chi tiết về trình tự nucleotide của các gen quan trọng. Các trình tự này được so sánh với các chủng PRRS đã biết trên ngân hàng gen. Mức độ tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid được đánh giá. Việc xây dựng cây sinh học phân tử giúp xác định mối quan hệ phát sinh loài của virus PRRS HUA. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa và dịch tễ học phân tử của virus PRRS tại Việt Nam. Các phân tích này hỗ trợ việc phát triển phương pháp chẩn đoán PRRS chính xác và nhanh chóng. Thông tin gen cũng hữu ích cho việc thiết kế vắc-xin PRRS mục tiêu.

3.1. Phân tích RT PCR và giải trình tự gene virus

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) được áp dụng để khuếch đại các đoạn gen đặc trưng của virus PRRS. Phản ứng cho kết quả dương tính với cả hai chủng PRRS HUA 01 và HUA 02. Các sản phẩm RT-PCR được tinh sạch và gửi đi giải trình tự gene. Giải trình tự gene tập trung vào các vùng gen quan trọng như ORF5 và ORF7. Đây là các vùng gen thường được dùng để phân loại và nghiên cứu dịch tễ phân tử của virus PRRS. Kết quả giải trình tự gen cung cấp dữ liệu thô về trình tự nucleotide của các chủng virus PRRS HUA. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích tiếp theo.

3.2. So sánh tương đồng trình tự nucleotide và amino acid

Các trình tự nucleotide đã giải trình tự của PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 được so sánh với nhau. Đồng thời, chúng được so sánh với các chủng virus PRRS khác có trong ngân hàng gen quốc tế (GenBank). Mức độ tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid được tính toán. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng cao giữa các chủng nghiên cứu với một số chủng PRRS lưu hành. Điều này gợi ý về nguồn gốc và mối quan hệ di truyền. Sự khác biệt về trình tự có thể liên quan đến sự biến đổi của virus PRRS. Các phân tích này giúp xác định chủng loại và kiểu gen của virus PRRS HUA. Thông tin này rất quan trọng cho việc phân loại virus và theo dõi sự tiến hóa của chúng.

3.3. Xây dựng cây sinh học phân tử PRRS HUA

Cây sinh học phân tử (phylogenetic tree) được xây dựng dựa trên các trình tự nucleotide của virus PRRS. Cây này biểu diễn mối quan hệ di truyền giữa các chủng PRRS HUA 01, HUA 02 và các chủng tham chiếu. Kết quả cây sinh học phân tử cho thấy các chủng PRRS HUA 01 và HUA 02 thuộc cùng một nhóm di truyền. Chúng có mối quan hệ gần gũi với một số chủng PRRS thuộc kiểu gen II (genotype II) hoặc chủng PRRS kiểu Bắc Mỹ. Việc xác định vị trí của virus PRRS HUA trên cây phát sinh loài giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và con đường lây lan. Đây là công cụ mạnh mẽ trong dịch tễ học phân tử của virus PRRS.

IV.Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán Virus PRRS

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để phân tích virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Các phương pháp này bao gồm kỹ thuật nuôi cấy tế bào, sinh học phân tử, và gây bệnh thực nghiệm. Việc sử dụng kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác và tính toàn diện của kết quả. Phương pháp nuôi cấy tế bào giúp nhân lên virus và quan sát đặc tính in vitro. Kỹ thuật sinh học phân tử như RT-PCR và giải trình tự gen cung cấp thông tin di truyền chi tiết. Gây bệnh thực nghiệm trên lợn đánh giá độc lực thực sự của virus. Các phương pháp này đều tuân thủ quy trình khoa học nghiêm ngặt. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán và nghiên cứu virus PRRS. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp thống kê để xử lý số liệu. Tất cả các bước đều được thực hiện tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn.

4.1. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào và gây nhiễm virus

Tế bào PAM (Pulmonary Alveolar Macrophage) được sử dụng để nuôi cấy virus PRRS. Đây là loại tế bào nhạy cảm và phù hợp cho việc nhân lên virus PRRS. Phương pháp nuôi cấy tế bào đảm bảo môi trường phát triển tối ưu cho virus. Virus PRRS HUA 01 và HUA 02 được gây nhiễm trên các lớp tế bào PAM. Sự nhân lên của virus được theo dõi bằng cách quan sát bệnh tích tế bào (CPE). Việc xác định hiệu giá TCID50 cũng dựa trên kết quả gây nhiễm tế bào. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào là nền tảng để nghiên cứu đặc tính sinh học của virus PRRS.

4.2. Phương pháp sinh học phân tử tiên tiến

Các phương pháp sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu virus PRRS HUA. Kỹ thuật RT-PCR được sử dụng để phát hiện và khuếch đại gen virus. Realtime RT-PCR được áp dụng để định lượng virus với độ nhạy cao. Giải trình tự gene cung cấp thông tin chính xác về trình tự nucleotide của virus. Các trình tự này được dùng để so sánh, phân tích mối quan hệ di truyền và xây dựng cây sinh học phân tử. Việc kết hợp các kỹ thuật này cho phép phân tích toàn diện virus ở cấp độ phân tử. Đây là các công cụ mạnh mẽ để chẩn đoán PRRS và theo dõi sự tiến hóa của virus.

4.3. Đánh giá khả năng gây bệnh thực nghiệm trên lợn

Khả năng gây bệnh thực nghiệm của virus PRRS HUA 01 và HUA 02 được đánh giá trên lợn con khỏe mạnh. Lợn được chia thành các nhóm thí nghiệm và đối chứng. Lợn nhóm thí nghiệm được gây nhiễm virus qua đường mũi hoặc miệng. Sau khi gây nhiễm, lợn được theo dõi chặt chẽ các triệu chứng lâm sàng như sốt, ho, khó thở. Mẫu máu và mô được thu thập định kỳ để phân tích virus. Sau thời gian theo dõi, lợn được mổ khám để đánh giá bệnh tích đại thể. Các mẫu mô bệnh được sử dụng cho phương pháp hóa mô miễn dịch để xác định sự hiện diện của virus. Phương pháp ELISA được dùng để phát hiện kháng thể trong huyết thanh.

V.Ứng dụng và ý nghĩa cho phòng chống PRRS tại Việt Nam

Nghiên cứu về virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Kết quả giúp tăng cường hiểu biết về các chủng virus PRRS lưu hành tại Việt Nam. Dữ liệu này là cơ sở khoa học để phát triển các chiến lược phòng chống bệnh hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu nằm ở việc cải thiện công tác chẩn đoán và kiểm soát dịch. Thông tin về đặc tính sinh học và sinh học phân tử hỗ trợ việc lựa chọn vắc-xin phù hợp. Nó cũng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời trong trường hợp bùng phát dịch. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các công trình khoa học tiếp theo về PRRS. Việc liên tục cập nhật thông tin về virus PRRS là cần thiết để bảo vệ ngành chăn nuôi lợn Việt Nam. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn.

5.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu virus PRRS

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin khoa học mới và chuyên sâu về virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Các dữ liệu về hiệu giá, khả năng gây bệnh tích tế bào, và đường nhân lên của virus được xác định rõ ràng. Phân tích sinh học phân tử đã làm sáng tỏ mối quan hệ di truyền và vị trí phát sinh loài của các chủng này. Đây là những đóng góp quan trọng vào kho tàng kiến thức về dịch tễ học và sinh học của virus PRRS. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nghiên cứu cũng khẳng định sự cần thiết của việc giám sát liên tục các biến thể virus PRRS. Nó củng cố vai trò của nghiên cứu khoa học trong việc giải quyết các thách thức dịch bệnh.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong chẩn đoán và kiểm soát PRRS

Các phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với ngành chăn nuôi. Thông tin về đặc tính sinh học và di truyền của virus PRRS HUA giúp cải thiện công tác chẩn đoán. Việc hiểu rõ độc lực của virus hỗ trợ các quyết định về phòng ngừa và điều trị. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các bộ kit chẩn đoán PRRS chính xác hơn. Nó cũng cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn và phát triển vắc-xin. Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh có thể được tối ưu hóa dựa trên đặc điểm của chủng virus PRRS HUA. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh PRRS gây ra cho người chăn nuôi.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về virus PRRS

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình tiếp theo về virus PRRS. Cần tiếp tục giám sát sự biến đổi di truyền của virus PRRS HUA ở các khu vực khác nhau. Việc nghiên cứu cơ chế gây bệnh ở cấp độ phân tử là cần thiết. Phát triển vắc-xin đa giá hoặc vắc-xin thế hệ mới dựa trên đặc điểm của các chủng virus PRRS HUA là một hướng đi triển vọng. Nghiên cứu về khả năng miễn dịch chéo giữa các chủng virus PRRS cũng rất quan trọng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các chủng virus PRRS sẽ hỗ trợ hiệu quả công tác phòng chống dịch. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu virus PRRS cũng cần được đẩy mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc tính sinh học sinh học phân tử chủ yếu của chủng virus prrs hua 01 và prrs hua 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ TOAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC, SINH HỌC PHÂN TỬ CHỦ YẾU CỦA CHỦNG VIRUS PRRS HUA 01 VÀ PRRS HUA 02 PHÂN LẬP TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62 64 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Lan 2. Phạm Công Hoạt NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của bản thân. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thị Toan i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi đã nhận được sự giúp đỡ và tạo điều kiện của rất nhiều người, sau đây là lời cảm ơn chân thành của tôi: Trước hết, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Phạm Công Hoạt người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Nhờ có sự hướng dẫn nhiệt tình và những ý kiến đóng góp quý báu của thầy, cô mà luận án của tôi đã được hoàn thành. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Chủ nhiệm khoa Thú y, Bộ môn Bệnh lý học Thú y, Phòng Thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học Thú y, cùng toàn thể các thầy, cô giáo và cán bộ của Khoa Thú y-Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình và cơ quan đang công tác đã tạo điều kiện về thời gian, động viên, chia sẻ tinh thần, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thị Toan ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình.

x Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình về PRRS trên thế giới và Việt Nam. Lịch sử và tình hình dịch PRRS trên thế giới.

Lịch sử và tình hình dịch PRRS tại Việt Nam. Một số hiểu biết về virus PRRS. Cấu trúc virus PRRS. Phân loại virus PRRS.

Sức đề kháng của virus PRRS. Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học của virus PRRS. Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học phân tử của virus PRRS. Một số hiểu biết về hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS).

Truyền nhiễm học. Triệu chứng và bệnh tích. Chẩn đoán và phòng trị bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu đặc tính sinh học chủ yếu của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nuôi cấy tế bào.

Phương pháp gây nhiễm virus PRRS trên tế bào. Phương pháp xác định TCID50. Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus. Phương pháp RT-PCR.

Phương pháp giải trình tự gene. Phương pháp Realtime RT-PCR. Phương pháp gây bệnh thực nghiệm. Phương pháp khám lâm sàng.

Phương pháp mổ khám. Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý. Phương pháp hóa mô miễn dịch. Phương pháp ELISA.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm. Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu đặc tính sinh học của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác định hiệu giá (TCID50) của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02.

Kết quả nghiên cứu xác định khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả nghiên cứu xác định sự ổn định của các đời virus qua các đời cấy chuyển. Kết quả nghiên cứu xác định đường biểu diễn sự nhân lên của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Nghiên cứu khả năng gây bệnh của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc Việt Nam. Kết quả phản ứng RT-PCR. Kết quả giải trình tự gene của các chủng virus PRRS nghiên cứu. Kết quả truy cập ngân hàng gene.

So sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide giữa các chủng virus nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về trình tự amino acid giữa các chủng virus nghiên cứu. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử của các chủng virus nghiên cứu. Kết luận và kiến nghị.

113 Danh mục công trình đã công bố. 114 Tài liệu tham khảo. 124 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CPE Cytophathogenic Effect (Bệnh tích tế bào) DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium (Môi trường nuôi cấy tế bào) DNA Deoxyribonucleic acid (gen sợi kép) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid (Dung dịch đệm) ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay (Phản ứng miễn dịch gắn enzym) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) HE Haematoxylin-Eosin (Thuốc nhuộm tiêu bản bệnh lý) IHC Immuno Histochemistry (Hóa miễn dịch tổ chức) IPMA Immunoperoxidase monolayer Assay (Phản ứng miễn dịch có gắn men trên tế bào một lớp) KKT Kháng kháng thể MARC 145 Tế bào thận khỉ MLV Modifier Live Vacine (Vắc xin nhược độc) MOI Multiplicity Of Infection (Tỷ lệ giữa số lượng virus và số lượng tế bào) NSP Non structural protein (Protein phi cấu trúc) OD Optical Density (Mật độ quang) ORF Open Reading Frame (Khung đọc mở trong hệ gen) PAM Porcine Alveolar Macrophage (đại thực bào phế nang lợn) PBS Photphat Buffer Saline (Dung dịch đệm) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PRRS Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome (Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) PRRSV Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus (Virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) RNA Ribonucleic acid (gen sợi đơn) vi RT- PCR Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp có dùng enzym phiên mã ngược) S/P Sample/Positive (giá trị tính toán trong phản ứng ELISA) SP Structural protein (Protein cấu trúc) TCID50 50% Tissue Culture Infective Dose (Liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy) TMB 3,3’,5,5’-Tetramethylbenzidine (Cơ chất bắt màu huỳnh quang) TPB Triptose phosphas broth (Dung dịch đệm) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Protein cấu trúc của PRRSV.

Thông tin về nguồn gốc 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả xác định hiệu giá của 03 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 và chủng virus vắc-xin. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển.

Hiệu giá 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của lợn lô 1 trước khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của lợn lô 2 trước khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phương pháp ELISA. Kết quả xét nghiệm sự có mặt của virus PRRS và một số virus khác bằng phương pháp RT-PCR.

Kết quả xét nghiệm PRRSV bằng phương pháp RT-PCR. Kết quả xét nghiệm hàm lượng PRRSV bằng phương pháp Realtime RT-PCR. Bảng tổng hợp triệu chứng lâm sàng chủ yếu của các lợn được gây bệnh thực nghiệm 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02.

Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 (tiếp). Bệnh tích vi thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả xác định virus PRRS ở lợn gây bệnh thực nghiệm bằng phương pháp hóa mô miễn dịch. Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF7 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu.

Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF5 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF7 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF5 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu. Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene ORF7 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu.

Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene ORF5 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu. Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene ORF7 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với chủng virus tham chiếu. Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene ORF5 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với chủng tham chiếu. 106 ix DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.

Hình thái virus PRRS. Hình ảnh cấu trúc hệ gene của virus PRRS. Kết quả quy luật sinh trưởng của virus PRRS trên môi trường nuôi cấy Marc 145. Quy luật nhân lên của virus trên các môi trường nuôi cấy dòng tế bào BHK-21, Marc 145, 3D4/31.

Quan hệ về nguồn gốc di truyền của virus PRRS với các virus khác trong bộ Nidovirales và họ Picornaviridae. Virus PRRS xâm nhập và phá hủy tế bào đại thực bào. Gây nhiễm virus bằng cách nhỏ niêm mạc mũi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Toan (2017). Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-virus-prrs-hua-01-02-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu đặc tính sinh học sinh học phân tử chủ yếu của chủng virus prrs hua 01 và prrs hua 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc việt nam luận án tiế

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Virus PRRS HUA 01 & 02 tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter