Luận án Tiến sĩ: Văn bia Tạo lệ Việt Nam - Vũ Thị Lan Anh

Nghiên cứu sâu sắc về văn bia tạo lệ Việt Nam. Phân tích nguồn sử liệu quý, làm rõ lịch sử, văn hóa và xã hội qua các di chỉ.

Chuyên ngành
Hán Nôm
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Hán Nôm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam

Công trình này tập trung khảo sát sâu rộng về hệ thống văn bia Tạo lệ tại Việt Nam. Văn bia Tạo lệ là nguồn tư liệu Hán Nôm quý giá, cung cấp thông tin độc đáo về chế độ ban cấp và các lợi ích đi kèm trong lịch sử Việt Nam. Nghiên cứu xác định vai trò của văn bia trong việc phản ánh đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội thế kỷ XVII-XIX. Đề tài khám phá ý nghĩa của di sản này đối với công tác bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về văn bia Tạo lệ trước đây đã tạo động lực cho công trình này. Nghiên cứu bổ sung kiến thức về văn bia Việt Nam, đồng thời đưa ra cái nhìn toàn diện về một khía cạnh hành chính, xã hội ít được biết đến. Dữ liệu từ các bia đá cổ được phân tích kỹ lưỡng, giúp tái hiện bức tranh lịch sử chân thực. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu Hán Nôm và khảo cổ học Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và lý do nghiên cứu văn bia Tạo lệ

Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ bản chất, đặc điểm, và giá trị lịch sử của văn bia Tạo lệ. Công trình mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện về chế độ Tạo lệ, từ quy trình ban cấp đến tác động lên đời sống xã hội. Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về loại hình văn bia này. Văn bia Tạo lệ chứa đựng nhiều thông tin độc đáo, chưa được khai thác triệt để. Chúng là những bia đá cổ quý giá, phản ánh chính sách của nhà nước phong kiến và niềm tin tâm linh cộng đồng. Nghiên cứu góp phần lấp đầy khoảng trống trong tài liệu về văn bia Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về di sản văn hóa Việt Nam. Việc giải mã chữ Hán Nôm trên bia đá cung cấp dữ liệu gốc quan trọng. Công trình cũng hướng đến việc nâng cao nhận thức về giá trị của nội dung văn bia cổ, thúc đẩy công tác bảo tồn di tích.

1.2. Đối tượng phạm vi khảo sát bia đá cổ

Đối tượng nghiên cứu chính là văn bia Tạo lệ, cụ thể là nội dung văn bản, hình thức thể hiện và giá trị của chúng. Phạm vi khảo sát tập trung vào các văn bia được tạo tác trong giai đoạn từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX. Đây là thời kỳ chế độ Tạo lệ phát triển mạnh mẽ và để lại nhiều dấu tích trên bia đá cổ. Các văn bia được thu thập từ nhiều vùng miền khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi địa lý rộng lớn giúp nghiên cứu có cái nhìn tổng quát về sự phân bố và đặc điểm đa dạng của văn bia. Nghiên cứu cũng xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội liên quan đến từng bia. Việc phân tích chữ Hán Nôm trên bia đá được thực hiện tỉ mỉ. Toàn bộ quá trình khảo sát được tiến hành một cách khoa học, đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu.

1.3. Tình hình nghiên cứu văn bia Việt Nam trước đây

Trước công trình này, đã có nhiều nghiên cứu về văn bia Việt Nam. Các công trình này chủ yếu tập trung vào việc biên mục, lược thuật, biên dịch hoặc giới thiệu văn bia theo lịch đại và vùng miền. Một số nghiên cứu cũng đi sâu vào các chủ đề riêng biệt của văn bia. Tuy nhiên, các công trình chuyên sâu về văn bia Tạo lệ vẫn còn hạn chế. Nội dung văn bia cổ liên quan đến Tạo lệ chưa được phân tích hệ thống. Giá trị văn bia Tạo lệ trong việc nghiên cứu chế độ hành chính và đời sống xã hội chưa được đánh giá đầy đủ. Nghiên cứu epigraphy đã có những bước tiến, nhưng việc giải mã chữ Hán Nôm trên bia Tạo lệ cần được thực hiện kỹ lưỡng hơn. Tình hình nghiên cứu này cho thấy sự cần thiết của một công trình chuyên khảo, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về loại hình văn bia đặc biệt này. Nghiên cứu hiện tại lấp đầy khoảng trống đó.

II.Lịch sử phát triển đặc điểm văn bia Tạo lệ

Chương này phác thảo lịch sử hình thành và phát triển của văn bia Tạo lệ qua các triều đại phong kiến Việt Nam. Văn bia Tạo lệ xuất hiện và định hình từ thời Trần, tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới các triều Lê Sơ, Mạc, Lê Trung hưng, Tây Sơn và Nguyễn. Mỗi giai đoạn lịch sử để lại dấu ấn riêng trên nội dung văn bia cổ và hình thức bia đá cổ. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự phân bố không gian và thời gian của các văn bia này, cho thấy mật độ tập trung ở một số khu vực nhất định. Đội ngũ tạo tác văn bia, bao gồm người soạn văn, người viết chữ và người khắc bia, cũng được khảo sát. Các đặc điểm hình thức của văn bia Tạo lệ, từ bố cục, trang trí đến loại chữ Hán Nôm trên bia, được phân tích chi tiết. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra cách phân loại văn bia Tạo lệ dựa trên các tiêu chí cụ thể, góp phần hệ thống hóa di sản văn hóa Việt Nam.

2.1. Lịch sử hình thành văn bia Tạo lệ qua các triều đại

Văn bia Tạo lệ đã trải qua quá trình hình thành và phát triển lâu dài. Những ghi chép đầu tiên về việc Tạo lệ xuất hiện từ thời Trần. Thời Lê Sơ và Mạc chứng kiến sự gia tăng số lượng văn bia Tạo lệ. Đặc biệt, thời Lê Trung hưng và Nguyễn, chế độ Tạo lệ được ban cấp rộng rãi hơn, kéo theo sự ra đời của nhiều bia đá cổ. Mỗi triều đại có những quy định và cách thức ban cấp Tạo lệ khác nhau, điều này được phản ánh rõ nét trong nội dung văn bia cổ. Nghiên cứu theo dõi sự biến đổi của chế độ Tạo lệ qua các giai đoạn, từ đó làm nổi bật Lịch sử Tạo Lệ. Các văn bản Hán Nôm trên bia cung cấp bằng chứng trực tiếp về quá trình này. Việc phân tích từng thời kỳ giúp hiểu rõ hơn về tính liên tục và thay đổi của di sản văn hóa Việt Nam.

2.2. Phân bố không gian thời gian của văn bia cổ

Văn bia Tạo lệ không phân bố đồng đều trên toàn quốc. Chúng tập trung nhiều ở các vùng đất cổ, có truyền thống văn hóa lâu đời, đặc biệt là ở các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ. Sự phân bố này cho thấy mối liên hệ giữa chế độ Tạo lệ và các trung tâm hành chính, văn hóa thời xưa. Về mặt thời gian, số lượng văn bia tăng dần từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, phản ánh sự mở rộng của chế độ ban cấp. Bản đồ phân bố được lập ra, giúp hình dung rõ ràng về phạm vi ảnh hưởng của chế độ Tạo lệ. Nghiên cứu này đóng góp vào khảo cổ học Việt Nam, cung cấp dữ liệu về vị trí các bia đá cổ. Phân tích này cũng giúp xác định các khu vực trọng điểm cần được bảo tồn và nghiên cứu thêm về di sản văn hóa Việt Nam.

2.3. Đặc điểm hình thức và phân loại văn bia

Văn bia Tạo lệ mang những đặc điểm hình thức riêng biệt. Bố cục của văn bia thường tuân theo một khuôn mẫu nhất định, bao gồm tiêu đề, phần chính văn và phần lạc khoản. Các họa tiết trang trí trên bia đá cổ cũng rất đa dạng, phản ánh nghệ thuật điêu khắc đương thời. Văn tự trên bia chủ yếu là chữ Hán Nôm trên bia, được viết theo các thể chữ khác nhau như Chân, Thảo, Lệ. Nghiên cứu tiến hành phân loại văn bia Tạo lệ dựa trên nhiều tiêu chí: thời gian, nội dung, loại hình di tích, và đặc điểm hình thức. Việc phân loại văn bia giúp hệ thống hóa tài liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về văn bia Việt Nam. Giá trị văn bia không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở nghệ thuật chế tác tinh xảo.

III.Giá trị văn bia Tạo lệ Chế độ ban cấp

Chương này làm rõ giá trị văn bia Tạo lệ trong việc nghiên cứu chế độ ban cấp Tạo lệ từ thế kỷ XVII đến XIX. Văn bia cung cấp những thông tin chi tiết, độc đáo về mục đích, quy trình và tác động của chế độ này. Việc ban cấp Tạo lệ không chỉ là một chính sách hành chính mà còn gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng và niềm tin tâm linh của người dân. Nghiên cứu phân tích sự ra đời của các văn bản hành chính liên quan, quy trình ban cấp và thực thi chế độ Tạo lệ. Vai trò của nhà nước và chính quyền địa phương trong việc quản lý và thực hiện cũng được làm rõ. Các quy định về việc thờ cúng tại di tích đối với dân Tạo lệ được ghi chép tỉ mỉ, cho thấy tầm quan trọng của tín ngưỡng. Từ đó, công trình rút ra những kinh nghiệm và chỉ ra những hạn chế nảy sinh trong quá trình ban cấp, thực thi chế độ Tạo lệ. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho Lịch sử Tạo Lệ.

3.1. Mục đích ý nghĩa tín ngưỡng của việc Tạo lệ

Việc ban cấp chế độ Tạo lệ có mục đích kép: vừa là chính sách hành chính của nhà nước, vừa mang ý nghĩa tín ngưỡng sâu sắc. Nhà nước phong kiến sử dụng Tạo lệ để củng cố quyền lực, ổn định xã hội và quản lý các di tích văn hóa. Đối với người dân, Tạo lệ gắn liền với việc thờ cúng các vị thần linh, tổ tiên, anh hùng dân tộc. Văn bia ghi lại lòng thành kính và mong ước được hưởng phúc lành từ các thế lực siêu nhiên. Tín ngưỡng thờ cúng trong tâm linh cộng đồng người Việt Nam đóng vai trò quan trọng, tạo nên sự gắn kết xã hội. Nội dung văn bia cổ phản ánh rõ nét sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và chính sách của triều đình. Giá trị văn bia ở đây là nguồn thông tin trực tiếp về đời sống tâm linh và chính trị.

3.2. Qui trình ban cấp quản lý chế độ Tạo lệ

Quy trình ban cấp chế độ Tạo lệ được mô tả chi tiết qua các văn bản hành chính và văn bia. Từ việc xin cấp đến việc được phê duyệt và thực thi, mỗi bước đều có những quy định cụ thể. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc ban hành và giám sát chế độ này. Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thực hiện tại cơ sở. Sự phân cấp quản lý chặt chẽ được thể hiện qua các văn bia Tạo lệ. Các bia đá cổ ghi lại tên tuổi, chức vụ của những người tham gia vào quy trình. Nghiên cứu làm rõ vai trò của các quan chức địa phương và triều đình trong việc đảm bảo chế độ Tạo lệ được thực hiện đúng quy định. Đây là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu Lịch sử Tạo Lệ và cơ cấu hành chính phong kiến. Nghiên cứu epigraphy đã giúp tái hiện quy trình phức tạp này.

3.3. Trách nhiệm qui định đối với dân Tạo lệ

Dân Tạo lệ là những người được hưởng chế độ ban cấp, nhưng họ cũng phải tuân thủ nhiều trách nhiệm và quy định. Văn bia ghi chép rõ ràng về những nghĩa vụ của dân Tạo lệ đối với việc thờ cúng và bảo vệ di tích. Các quy định này bao gồm việc đóng góp tài chính, công sức cho việc sửa chữa, bảo dưỡng đình, đền, miếu. Họ cũng có trách nhiệm duy trì các nghi lễ thờ cúng truyền thống. Những ràng buộc và ảnh hưởng khi thụ hưởng chế độ Tạo lệ được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình thực thi chế độ này. Nội dung văn bia cổ là bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa nhà nước, cộng đồng và các cá nhân trong hệ thống Tạo lệ. Giá trị văn bia còn thể hiện ở việc làm sáng tỏ các quy tắc xã hội.

IV.Văn bia Tạo lệ phản ánh kinh tế văn hóa xã hội

Văn bia Tạo lệ không chỉ là tài liệu hành chính mà còn là tấm gương phản chiếu đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội Việt Nam từ thế kỷ XVII đến XIX. Nội dung văn bia cung cấp nhiều thông tin về các lợi ích mà người dân được hưởng khi trở thành dân Tạo lệ, đặc biệt là các đặc quyền liên quan đến nông nghiệp như miễn giảm thuế, ưu tiên khai hoang. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của văn bia trong việc phản ánh đời sống văn hóa, xã hội qua các sinh hoạt tín ngưỡng, lễ hội, và sự gắn kết cộng đồng. Các bia đá cổ ghi lại tên tuổi, chức danh, đóng góp của các cá nhân và làng xã, giúp tái hiện cấu trúc xã hội. Đây là nguồn tư liệu quý giá để khám phá lịch sử kinh tế, xã hội, và văn hóa của một giai đoạn quan trọng trong Lịch sử Tạo Lệ. Công trình góp phần khẳng định di sản văn hóa Việt Nam.

4.1. Phản ánh đời sống kinh tế đặc quyền nông nghiệp

Văn bia Tạo lệ cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống kinh tế nông nghiệp thời phong kiến. Nhiều văn bia ghi chép về các đặc quyền kinh tế mà dân Tạo lệ được hưởng. Những lợi ích này thường bao gồm việc miễn giảm các loại thuế, sưu dịch, hoặc được ưu tiên trong việc cấp đất đai, khai hoang. Các đặc quyền này có ý nghĩa lớn đối với nông dân, giúp họ cải thiện đời sống. Nội dung văn bia cổ làm rõ chính sách của nhà nước nhằm khuyến khích sản xuất nông nghiệp và ổn định xã hội. Việc phân tích những thông tin này giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu kinh tế và chính sách quản lý đất đai thời bấy giờ. Bia đá cổ là nguồn tài liệu sơ cấp không thể thay thế cho nghiên cứu kinh tế học lịch sử Việt Nam.

4.2. Giá trị văn hóa xã hội từ văn bia Tạo lệ

Văn bia Tạo lệ mang giá trị văn hóa và xã hội to lớn. Chúng ghi lại các sinh hoạt văn hóa nhằm tôn vinh di tích, các vị thần, hoặc những người có công với làng xã. Các lễ hội, nghi thức tín ngưỡng được mô tả, cho thấy sự phong phú trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Văn bia cũng phản ánh cấu trúc xã hội, vai trò của các tầng lớp dân cư, và mối quan hệ giữa họ. Những tên tuổi, chức danh, quê quán được khắc trên bia đá cổ cung cấp dữ liệu quý giá cho nghiên cứu nhân khẩu học và xã hội học lịch sử. Văn bia là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng, nơi các thế hệ cùng nhau xây dựng và bảo vệ di sản. Giá trị văn bia không chỉ là lịch sử mà còn là sợi dây kết nối văn hóa. Di sản văn hóa Việt Nam được làm giàu thêm từ những nguồn tư liệu này.

4.3. Nguồn tư liệu khảo cổ học Hán Nôm quý giá

Các văn bia Tạo lệ là nguồn tư liệu khảo cổ học và Hán Nôm vô cùng quý giá. Mỗi bia đá cổ là một hiện vật khảo cổ học, cung cấp bằng chứng vật chất về một giai đoạn lịch sử. Chữ Hán Nôm trên bia là nguồn văn bản gốc, chứa đựng thông tin trực tiếp về chế độ Tạo lệ, đời sống xã hội, kinh tế, và tín ngưỡng. Nghiên cứu epigraphy dựa trên việc giải mã và phân tích các văn tự này. Giá trị văn bia còn nằm ở tính độc đáo và độ tin cậy của thông tin. Chúng giúp kiểm chứng, bổ sung hoặc hiệu chỉnh các tài liệu lịch sử khác. Việc bảo tồn và khai thác các văn bia này có ý nghĩa lớn đối với khảo cổ học Việt Nam và nghiên cứu Hán Nôm, góp phần làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của lịch sử dân tộc.

V.Phương pháp nghiên cứu ý nghĩa văn bia Tạo lệ

Chương này trình bày các phương pháp nghiên cứu được áp dụng và khẳng định ý nghĩa khoa học, thực tiễn của công trình. Nghiên cứu sử dụng phương pháp liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa Hán Nôm học, lịch sử học, khảo cổ học và văn hóa học. Các phương pháp cụ thể bao gồm điền dã, thác bản, phiên âm, dịch nghĩa, chú giải, và phân tích đối chiếu. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của kết quả nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc cung cấp một hệ thống tri thức mới về văn bia Tạo lệ, làm rõ nhiều khía cạnh chưa từng được khai thác. Ý nghĩa thực tiễn là góp phần vào công tác bảo tồn, phát huy di sản văn hóa Việt Nam. Công trình cũng mở ra hướng nghiên cứu mới cho các lĩnh vực liên quan, đặc biệt là về Lịch sử Tạo Lệ và nội dung văn bia cổ.

5.1. Phương pháp nghiên cứu Hán Nôm lịch sử

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp đặc thù của Hán Nôm học và lịch sử học. Phương pháp Hán Nôm bao gồm việc điền dã để tìm kiếm, chụp ảnh, thác bản văn bia. Sau đó là quy trình phiên âm, dịch nghĩa, và chú giải các văn bản chữ Hán Nôm trên bia. Việc giải mã các ký tự cổ đòi hỏi sự chính xác cao. Phương pháp lịch sử được sử dụng để đặt các văn bia vào bối cảnh thời gian cụ thể. Phân tích đối chiếu nội dung văn bia với các tài liệu lịch sử khác giúp xác định tính chân thực và bổ sung thông tin. Nghiên cứu epigraphy là trọng tâm, giúp khám phá nội dung văn bia cổ một cách có hệ thống. Các phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có căn cứ khoa học vững chắc và độ tin cậy cao.

5.2. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Công trình này có những đóng góp khoa học quan trọng. Nó hệ thống hóa và làm sáng tỏ chế độ Tạo lệ ở Việt Nam thông qua văn bia. Nghiên cứu cung cấp một nguồn tư liệu Hán Nôm phong phú, chưa từng được tổng hợp đầy đủ trước đây. Việc phân tích sâu sắc các đặc điểm và giá trị của văn bia Tạo lệ giúp làm giàu thêm hiểu biết về Lịch sử Tạo Lệ và văn bia Việt Nam. Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài góp phần vào công tác bảo tồn di sản văn hóa Việt Nam, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của bia đá cổ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc giáo dục lịch sử, văn hóa và phát triển du lịch bền vững. Nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về khảo cổ học Việt Nam và lịch sử địa phương.

5.3. Bảo tồn phát huy di sản văn bia Tạo lệ

Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn bia Tạo lệ là một nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để bảo vệ các bia đá cổ khỏi sự hư hại của thời gian và môi trường. Các biện pháp này bao gồm việc lập hồ sơ di tích, số hóa tư liệu chữ Hán Nôm trên bia, và nâng cao ý thức cộng đồng. Phát huy giá trị văn bia Tạo lệ không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà còn ở việc đưa chúng vào đời sống đương đại. Điều này có thể thực hiện thông qua việc trưng bày, giới thiệu trong các bảo tàng, khu di tích, hoặc tích hợp vào chương trình giáo dục. Di sản văn hóa Việt Nam cần được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau, và văn bia Tạo lệ là một phần không thể thiếu của di sản đó. Nghiên cứu epigraphy cung cấp nền tảng khoa học cho công việc này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát chung về văn bia và văn bia Tạo lệ
1.1.1. Khái quát chung về văn bia
1.1.2. Văn bia Tạo lệ
1.2. Tình hình nghiên cứu văn bia Việt Nam
1.2.1. Công trình biên mục, lược thuật văn bia
1.2.2. Công trình nghiên cứu, giới thiệu về văn bia
1.2.3. Công trình biên dịch, giới thiệu văn bia theo lịch đại
1.2.4. Công trình nghiên cứu, giới thiệu văn bia theo vùng miền
1.2.5. Công trình nghiên cứu văn bia theo chủ đề
1.3. Nghiên cứu liên quan về Tạo lệ và văn bia Tạo lệ Việt Nam
1.3.1. Nghiên cứu liên quan đến vấn đề Tạo lệ
1.3.2. Nghiên cứu về văn bia Tạo lệ Việt Nam
1.4. Một số nhận xét về những nghiên cứu liên quan đến đề tài và định hướng nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN VÀ ĐẶC ĐIỂM VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM
2.1. Lược sử văn bia Tạo lệ Việt Nam
2.1.1. Thông tin văn bia ghi việc Tạo lệ thời Trần
2.1.2. Thông tin văn bia ghi việc Tạo lệ thời Lê Sơ - Mạc
2.1.3. Văn bia Tạo lệ thời Lê Trung hưng - Tây Sơn
2.1.4. Văn bia Tạo lệ thời Nguyễn
2.2. Sự phân bố văn bia Tạo lệ Việt Nam
2.2.1. Phân bố theo thời gian
2.2.2. Phân bố theo không gian
2.3. Đội ngũ tạo tác
2.3.1. Tác gia soạn văn bia
2.3.2. Người viết chữ, người khắc
2.4. Đặc điểm hình thức của văn bia Tạo lệ
2.4.1. Bố cục trang trí
2.4.2. Văn tự trên văn bia Tạo lệ
2.4.3. Đặc điểm và kết cấu văn bản văn bia Tạo lệ
2.5. Phân loại văn bia Tạo lệ Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ CỦA VĂN BIA TẠO LỆ TRONG VIỆC NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ BAN CẤP TẠO LỆ THẾ KỶ XVII - XIX
3.1. Mục đích của việc ban cấp chế độ Tạo lệ
3.1.1. Ý nghĩa của tín ngưỡng thờ cúng đối với người điều hành đất nước
3.1.2. Tín ngưỡng thờ cúng trong tâm linh cộng đồng người dân Việt Nam
3.2. Sự ra đời các văn bản hành chính về Tạo lệ và qui trình ban cấp, thực thi chế độ Tạo lệ
3.2.1. Sự ra đời của các văn bản hành chính về Tạo lệ
3.2.2. Qui trình của việc ban cấp và thực hiện chế độ Tạo lệ
3.3. Phân cấp quản lý thực hiện chế độ Tạo lệ
3.3.1. Vai trò của nhà nước đối với việc ban cấp Tạo lệ
3.3.2. Trách nhiệm của chính quyền địa phương
3.3.3. Những qui định về việc thờ cúng tại di tích đối với dân Tạo lệ
3.4. Kinh nghiệm rút ra từ việc ban cấp và thực thi chế độ Tạo lệ
3.4.1. Những ràng buộc và ảnh hưởng khi thụ hưởng chế độ Tạo lệ
3.4.2. Những hạn chế nảy sinh trong quá trình ban cấp Tạo lệ
4. CHƯƠNG 4: GIÁ TRỊ CỦA VĂN BIA TẠO LỆ TRONG VIỆC NGHIÊN CỨU KINH TẾ, VĂN HÓA - XÃ HỘI VIỆT NAM THẾ KỶ XVII - XIX
4.1. Văn bia Tạo lệ phản ánh đời sống kinh tế - xã hội
4.1.1. Những lợi ích mà người dân được hưởng khi được làm dân Tạo lệ
4.1.2. Một số đặc quyền liên quan đến nông nghiệp
4.2. Văn bia Tạo lệ phản ánh đời sống văn hóa - xã hội
4.2.1. Các sinh hoạt văn hóa nhằm tôn vinh di tích
4.2.2. Sự gắn kết cộng đồng thông qua trách nhiệm chăm lo di tích
4.2.3. Thông tin về lịch sử di tích
4.2.4. Thông tin về hành trạng của người có công
4.2.5. Vai trò của phụ nữ đối với vấn đề ban cấp Tạo lệ
4.3. Vấn đề bảo tồn di tích từng được ban cấp Tạo lệ trong đời sống văn hóa đương đại
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: DANH MỤC THÁC BẢN VĂN BIA TẠO LỆ HIỆN LƯU TRỮ TẠI VIỆN NGHIÊN CỨU HÁN NÔM
PHỤ LỤC 2: TUYỂN DỊCH MỘT SỐ VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn bia tạo lệ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ VŨ THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM Hà Nội-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ VŨ THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: HÁN NÔM MÃ SỐ: 62 22 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRỊNH KHẮC MẠNH Hà Nội-2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu riêng tôi. Những số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong công trình nghiên cứu của tác giả nào khác. Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị, những kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu tiền bối đã được tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án.

NGHIÊN CỨU SINH Vũ Thị Lan Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Trịnh Khắc Mạnh, là người thầy hướng dẫn khoa học, đã hướng dẫn nghiêm khắc và hết mực tận tình cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Hán Nôm, khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn. Các cô chú, anh chị, em là những người đồng nghiệp trân quí của tôi tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Khoa Văn học đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới các thành viên trong các Hội đồng đánh giá luận án, những góp ý của Hội đồng đã và sẽ giúp tôi có những bước trưởng thành trên con đường học tập và nghiên cứu.

NGHIÊN CỨU SINH Vũ Thị Lan Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT E.O Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp H Hà Nội KHXH&NV Khoa học xã hội và Nhân văn N0 Kí hiệu thác bản văn bia lưu tại Viện nghiên cứu Hán Nôm NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản TBHNH Thông báo Hán Nôm học Ths Thạc sĩ Tp Thành phố Tr Trang Ts Tiến sĩ VHTT Văn hóa thông tin VNCHN Viện Nghiên cứu Hán Nôm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1 Lí do chọn đề tài. 4 2 Mục tiêu khoa học. 6 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 6 4 Phương pháp nghiên cứu.

7 5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. 8 6 Cấu trúc của luận án. 9 NỘI DUNG CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. Khái quát chung về văn bia và văn bia Tạo lệ.1 Khái quát chung về văn bia.

Văn bia Tạo lệ. Tình hình nghiên cứu văn bia Việt Nam.1 Công trình biên mục, lược thuật văn bia.2 Công trình nghiên cứu, giới thiệu về văn bia.3 Công trình biên dịch, giới thiệu văn bia theo lịch đại.4 Công trình nghiên cứu, giới thiệu văn bia theo vùng miền.5 Công trình nghiên cứu văn bia theo chủ đề. Nghiên cứu liên quan về Tạo lệ và văn bia Tạo lệ Việt Nam.1 Nghiên cứu liên quan đến vấn đề Tạo lệ. Nghiên cứu về văn bia Tạo lệ Việt Nam.

Một số nhận xét về những nghiên cứu liên quan đến đề tài và định hướng nghiên cứu của luận án. 31 CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN VÀ ĐẶC ĐIỂM VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM. Lược sử văn bia Tạo lệ Việt Nam. Thông tin văn bia ghi việc Tạo lệ thời Trần.

33 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thông tin văn bia ghi việc Tạo lệ thời Lê Sơ - Mạc. Văn bia Tạo lệ thời Lê Trung hưng - Tây Sơn. Văn bia Tạo lệ thời Nguyễn.

Sự phân bố văn bia Tạo lệ Việt Nam. Phân bố theo thời gian. Phân bố theo không gian. Đội ngũ tạo tác.

Tác gia soạn văn bia. Người viết chữ, người khắc. Đặc điểm hình thức của văn bia Tạo lệ. Bố cục trang trí.

Văn tự trên văn bia Tạo lệ. Đặc điểm và kết cấu văn bản văn bia Tạo lệ. Phân loại văn bia Tạo lệ Việt Nam. 66 CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ CỦA VĂN BIA TẠO LỆ TRONG VIỆC NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ BAN CẤP TẠO LỆ THẾ KỶ XVII - XIX.

Mục đích của việc ban cấp chế độ Tạo lệ. Ý nghĩa của tín ngưỡng thờ cúng đối với người điều hành đất nước. Tín ngưỡng thờ cúng trong tâm linh cộng đồng người dân Việt 75 Nam. Sự ra đời các văn bản hành chính về Tạo lệ và qui trình ban cấp, 81 thực thi chế độ Tạo lệ 3.

Sự ra đời của các văn bản hành chính về Tạo lệ. Qui trình của việc ban cấp và thực hiện chế độ Tạo lệ. Phân cấp quản lý thực hiện chế độ Tạo lệ.Vai trò của nhà nước đối với việc ban cấp Tạo lệ. Trách nhiệm của chính quyền địa phương.

Những qui định về việc thờ cúng tại di tích đối với dân Tạo lệ. 99 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kinh nghiệm rút ra từ việc ban cấp và thực thi chế độ Tạo lệ. Những ràng buộc và ảnh hưởng khi thụ hưởng chế độ Tạo lệ.

Những hạn chế nảy sinh trong quá trình ban cấp Tạo lệ. 110 CHƯƠNG 4: GIÁ TRỊ CỦA VĂN BIA TẠO LỆ TRONG VIỆC NGHIÊN CỨU KINH TẾ, VĂN HÓA -XÃ HỘI VIỆT NAM THẾ KỶ XVII - XIX. Văn bia Tạo lệ phản ánh đời sống kinh tế- xã hội. Những lợi ích mà người dân được hưởng khi được làm dân Tạo lệ.

Một số đặc quyền liên quan đến nông nghiệp. Văn bia Tạo lệ phản ánh đời sống văn hóa- xã hội. Các sinh hoạt văn hóa nhằm tôn vinh di tích. Sự gắn kết cộng đồng thông qua trách nhiệm chăm lo di tích 131 4.

Thông tin về lịch sử di tích. Thông tin về hành trạng của người có công. Vai trò của phụ nữ đối với vấn đề ban cấp Tạo lệ. Vấn đề bảo tồn di tích từng được ban cấp Tạo lệ trong đời sống văn hóa đương đại.

147 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC 1 : DANH MỤC THÁC BẢN VĂN BIA TẠO LỆ HIỆN LƯU TRỮ TẠI VIỆN NGHIÊN CỨU HÁN NÔM. 2 PHỤ LỤC2 : TUYỂN DỊCH MỘT SỐ VĂN BIA TẠO LỆ VIỆT NAM.

12 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Văn khắc Hán Nôm nói chung và văn bia nói riêng, trong những năm gần đây là một trong những lĩnh vực đang được nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước quan tâm. Tuy nhiên còn nhiều mảng đề tài chuyên sâu về thể loại văn bia chuyên biệt chưa được khai thác triệt để, nên rất cần triển khai nhiều công trình, đề tài để bổ sung vào tập đại thành về nghiên cứu Bi ký học Việt Nam. Lý do chọn đề tài: Trong di sản văn khắc Hán Nôm Việt Nam có một thể văn bia chuyên biệt, đó là những văn bia có nội dung ghi chép về vấn đề Tạo lệ 皂隸 (chúng tôi gọi chung là văn bia Tạo lệ). Văn bia Tạo lệ xuất hiện vào những năm đầu của thế kỉ XVII, phát triển mạnh mẽ vào khoảng giữa thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII và kết thúc vào cuối thế kỉ XIX, trải dài trong thời gian gần 300 năm lịch sử.

Văn bia Tạo lệ được hình thành dựa trên những văn bản sắc chỉ, lệnh dụ, lệnh chỉ của các vua thời Lê Trung hưng và các chúa Trịnh ban cấp cho dân các địa phương có di tích đặc biệt được làm dân Tạo lệ phụng sự di tích dưới sự điều hành của nhà nước, được khắc ghi trên bia đá. Thông qua những văn bản này, dân Tạo lệ tại các địa phương bắt đầu thực hiện nghĩa vụ mà nhà nước giao, từ đây hình thành một hệ thống văn bia Tạo lệ gắn liền với việc ban cấp này. Điển thờ Tạo lệ của nhà nước quân chủ đã có tác động nhất định đến đời sống xã hội, trong đó bao gồm các vấn đề như: lịch sử, văn hóa, kinh tế, tôn giáo tín ngưỡng và tâm linh,. của người dân trong cộng đồng phường xã Việt Nam thời trung đại.

Về mặt nhà nước, văn bia Tạo lệ cho biết rất rõ các phương thức quản lí thống nhất về mặt hành chính đối với các di tích đặc biệt dưới sự điều hành của chính quyền Lê - Trịnh với đầy đủ những ưu, nhược điểm. Về phía nhân dân, việc thụ hưởng những đặc quyền là dân Tạo lệ mang đến những thay đổi trong cuộc sống thường nhật với những lợi ích về kinh tế, văn hóa, xã hội,. đặc trưng của cư dân nông nghiệp, từ đó dẫn đến những chuyển biến trong đời sống tinh thần và vật chất. Về phía di tích, việc ban cấp Tạo lệ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giúp cho di tích luôn được hưởng sự quan tâm chu đáo, người dân luôn hiểu biết và nhận thức rõ về lịch sử của di tích mình sở hữu, từ đó có những ứng xử cho phù hợp.

Như vậy, vấn đề Tạo lệ trở thành một “hiện tượng” trong dòng chảy của lịch sử, diễn ra trong đời sống văn hóa- xã hội Việt Nam thời trung đại. Văn bia Tạo lệ nhằm chuyển tải những thông điệp liên quan đến vấn đề Tạo lệ giữa quá khứ và hiện tại. Nghiên cứu văn bia Tạo lệ góp phần làm rõ hơn giá trị truyền thống của di sản Hán Nôm nói chung và văn bia Hán Nôm nói riêng. Theo điều tra, thống kê (tính đến năm 2017), trong kho tư liệu văn khắc Hán Nôm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm (VNCHN) hiện đang lưu trữ khoảng hơn 70.000 thác bản văn khắc Hán Nôm đã được sưu tầm từ những năm đầu thế kỷ XX đến nay, trong số đó có 90 đơn vị (với 185 mặt thác bản) văn bia Tạo lệ, xuất hiện trong không gian từ vùng trung du Bắc Bộ cho tới bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An) trên phạm vi của 12 tỉnh.

Là người làm công tác nghiên cứu tại VNCHN, trong những năm qua, một mặt nghiên cứu sinh (NCS) tiếp thu thành quả nghiên cứu của người đi trước, mặt khác đã giành thời gian nghiên cứu về văn bia Tạo lệ. Một số nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí chuyên ngành, kỷ yếu các cuộc hội thảo quốc gia và hội thảo ở một số địa phương,… Tuy nhiên đó mới chỉ là những nghiên cứu bước đầu và chưa mang tính hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Lan Anh (2019). Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-van-bia-tao-le-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu sắc về văn bia tạo lệ Việt Nam. Phân tích nguồn sử liệu quý, làm rõ lịch sử, văn hóa và xã hội qua các di chỉ.

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu văn bia Tạo lệ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter