Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến sĩ

Nghiên cứu ứng xử bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến. Phân tích biến dạng, khả năng chịu lực, cung cấp cơ sở cho thiết kế kết cấu an toàn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

281

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bản BTCT chịu xoắn: Ứng xử và cơ chế
Số trang:
281 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bản BTCT chịu xoắn Ứng xử và cơ chế

Ứng xử của bản bê tông cốt thép (BTCT) chịu xoắn đóng vai trò quan trọng trong kết cấu. Mô men xoắn xuất hiện thường xuyên. Việc hiểu rõ ứng xử chịu xoắn giúp thiết kế an toàn hơn. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Tài liệu này tập trung vào việc làm rõ cơ chế phá hoại xoắn. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu xoắn. Bản BTCT phải được đánh giá kỹ lưỡng dưới tác động xoắn. Sự phức tạp của vật liệu bê tông và cốt thép tạo ra thách thức. Phân tích này là nền tảng cho các phần nghiên cứu sâu hơn. Các giả định ban đầu được xem xét cẩn thận. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về kết cấu. Nó cũng định hướng cho các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của xoắn trong bản BTCT

Sự xoắn gây ra các ứng suất phức tạp trong bản BTCT. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ cứng của kết cấu. Trong nhiều công trình, bản bê tông cốt thép chịu xoắn là điều không thể tránh khỏi. Mô men xoắn có thể xuất hiện do tải trọng không đối xứng, liên kết không đồng trục, hoặc các điều kiện biên phức tạp. Khả năng chịu xoắn của bản quyết định sự làm việc tổng thể của hệ kết cấu. Việc bỏ qua hoặc đánh giá thấp ứng xử chịu xoắn có thể dẫn đến phá hoại sớm. Do đó, nghiên cứu sâu về vấn đề này là cực kỳ cần thiết. Nó đảm bảo tính an toàn và ổn định của các công trình xây dựng. Các tiêu chuẩn thiết kế cũng cần được cập nhật liên tục dựa trên kết quả nghiên cứu mới.

1.2. Phân loại và cơ chế nứt do xoắn

Nứt do xoắn là một dấu hiệu quan trọng của sự phá hoại. Các vết nứt có thể được phân loại theo hình dạng và vị trí. Cơ chế phá hoại xoắn trong bản BTCT thường bắt đầu từ việc hình thành các vết nứt xiên. Những vết nứt này phát triển khi ứng suất kéo vượt quá giới hạn bền kéo của bê tông. Sau khi nứt, cốt thép chịu xoắn bắt đầu làm việc hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khả năng chịu xoắn của bản giảm đáng kể. Nghiên cứu này phân tích chi tiết quá trình hình thành và phát triển của các vết nứt. Các yếu tố như hàm lượng cốt thép, cường độ bê tông, và hình dạng tiết diện đều ảnh hưởng đến cơ chế này. Hiểu rõ cơ chế giúp dự đoán và kiểm soát tốt hơn hành vi phá hoại.

1.3. Tổng hợp các nghiên cứu ứng xử chịu xoắn

Nhiều nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu về ứng xử chịu xoắn của bản BTCT. Các công trình này bao gồm cả nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết. Một số nghiên cứu tập trung vào độ cứng chống xoắn. Số khác lại đi sâu vào cơ chế phá hoại xoắn và khả năng chịu xoắn cực hạn. Nhiều mô hình đã được đề xuất để dự đoán hành vi của bản dưới tác dụng của mô men xoắn. Tuy nhiên, sự phức tạp của vật liệu và điều kiện chịu lực khiến việc đưa ra một mô hình tổng quát gặp nhiều khó khăn. Việc tổng hợp và phân tích các nghiên cứu hiện có giúp xác định những ưu điểm và hạn chế. Nó cũng chỉ ra hướng đi mới cho nghiên cứu tiếp theo. Khoảng trống kiến thức cần được giải quyết. Đây là mục tiêu quan trọng của luận án này.

II.Lý thuyết độ cứng chống xoắn bản BTCT

Độ cứng chống xoắn là một tham số thiết yếu trong phân tích kết cấu. Nó định lượng khả năng của bản BTCT chống lại biến dạng xoắn. Việc xác định chính xác độ cứng chống xoắn giúp tính toán nội lực và chuyển vị chính xác hơn. Lý thuyết tấm mỏng đàn hồi cung cấp nền tảng cơ bản. Tuy nhiên, bản BTCT có tính phi tuyến và khả năng nứt. Điều này đòi hỏi các phương pháp phức tạp hơn. Tài liệu này đi sâu vào các mô hình lý thuyết. Các công thức toán học được trình bày chi tiết. Mục tiêu là phát triển một phương pháp xác định độ cứng chống xoắn đáng tin cậy. Điều này cần xem xét các giai đoạn làm việc khác nhau của bản bê tông cốt thép. Từ trạng thái chưa nứt đến trạng thái đã nứt. Các yếu tố như hàm lượng cốt thép chịu xoắn và cường độ vật liệu đều được tính đến. Sự hiểu biết về lý thuyết này là cần thiết cho thiết kế kỹ thuật.

2.1. Giả thiết và lý thuyết tấm mỏng đàn hồi

Lý thuyết tấm mỏng đàn hồi là cơ sở cho việc phân tích bản. Lý thuyết này dựa trên một số giả thiết quan trọng. Các giả thiết bao gồm độ dày tấm nhỏ so với kích thước mặt bằng, vật liệu đàn hồi tuyến tính, và đường pháp tuyến trước biến dạng vẫn vuông góc với mặt trung bình sau biến dạng. Các quan hệ biến dạng và ứng suất được thiết lập. Nội lực trong tấm, bao gồm cả mô men xoắn, cũng được xác định. Phương trình vi phân độ võng của tấm là công cụ chính. Đối với bản bê tông cốt thép chịu xoắn, lý thuyết này cung cấp một điểm khởi đầu. Sau đó, các yếu tố phi tuyến tính và sự có mặt của cốt thép chịu xoắn được bổ sung. Nó cho phép xây dựng các mô hình phức tạp hơn để mô tả ứng xử chịu xoắn.

2.2. Xác định độ cứng chống xoắn cấu kiện chữ nhật

Việc xác định độ cứng chống xoắn của cấu kiện bê tông cốt thép có tiết diện chữ nhật là một thách thức. Nhiều phương pháp đã được đề xuất. Các phương trình tổng quát thường phức tạp. Chúng tính đến ảnh hưởng của cường độ bê tông, hàm lượng cốt thép chịu xoắn và hình dạng tiết diện. Sau khi bê tông bị nứt, độ cứng chống xoắn giảm đáng kể. Các phương trình đơn giản hóa được phát triển để sử dụng trong thực tế. Chúng thường dựa trên các mô hình lý thuyết kết hợp với dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là cung cấp một công cụ tính toán chính xác nhưng vẫn hiệu quả. Việc tính toán độ cứng chống xoắn là cơ sở để đánh giá khả năng chịu xoắn tổng thể. Nó cũng giúp dự đoán biến dạng xoắn của bản bê tông cốt thép.

2.3. Giai đoạn độ cứng chống xoắn của bản

Độ cứng chống xoắn của bản BTCT không phải là một giá trị cố định. Nó thay đổi theo các giai đoạn làm việc khác nhau. Giai đoạn đầu, khi bê tông chưa nứt, bản làm việc như một vật liệu đàn hồi. Độ cứng chống xoắn ở giai đoạn này là cao nhất. Khi mô men xoắn tăng, bê tông bắt đầu nứt. Độ cứng chống xoắn giảm đột ngột. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Sau khi nứt hoàn toàn, cốt thép chịu xoắn trở thành thành phần chính chịu lực. Độ cứng chống xoắn tiếp tục giảm nhưng ổn định hơn. Việc định nghĩa rõ ràng các giai đoạn này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình chính xác hơn. Các mô hình này phải phản ánh đúng ứng xử thực tế của bản bê tông cốt thép dưới tác dụng của mô men xoắn. Điều này cải thiện độ tin cậy của phân tích kết cấu.

III.Thí nghiệm ứng xử chịu xoắn bản BTCT thực tế

Thí nghiệm thực tế là phương pháp kiểm chứng lý thuyết quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về ứng xử chịu xoắn của bản BTCT. Mục tiêu chính là quan sát trực tiếp các hiện tượng. Điều này bao gồm sự hình thành vết nứt, biến dạng xoắn, và cơ chế phá hoại xoắn. Các mẫu thí nghiệm được thiết kế và chế tạo cẩn thận. Chúng mô phỏng các điều kiện thực tế. Quá trình thí nghiệm bao gồm việc áp dụng mô men xoắn tăng dần. Dữ liệu từ các cảm biến được thu thập liên tục. Việc phân tích kết quả thí nghiệm giúp xác nhận hoặc điều chỉnh các mô hình lý thuyết. Nó cũng làm rõ khả năng chịu xoắn thực tế của bản bê tông cốt thép. Thí nghiệm kết cấu là bước không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác khoa học. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các giả thuyết nghiên cứu.

3.1. Mục tiêu và thiết kế mô hình thí nghiệm

Mục tiêu của nghiên cứu thực nghiệm là xác định ứng xử thực tế của bản BTCT chịu xoắn. Nó cũng nhằm kiểm tra tính chính xác của các mô hình lý thuyết và bán giải tích. Việc thiết kế mô hình thí nghiệm dựa trên các nghiên cứu trước đây. Các mô hình của Marti và cộng sự (1987) hay Lopes và cộng sự (2014) cung cấp cơ sở tham khảo. Các yếu tố như kích thước mẫu, hàm lượng cốt thép chịu xoắn, và cách bố trí tải trọng được xem xét kỹ lưỡng. Thiết kế mẫu phải đảm bảo mô phỏng đúng các điều kiện chịu xoắn. Đồng thời, nó cần dễ dàng đo đạc các thông số quan trọng. Mục tiêu là thu được dữ liệu có giá trị cao nhất. Dữ liệu này sẽ dùng để đánh giá khả năng chịu xoắn và biến dạng xoắn của bản.

3.2. Quy trình chế tạo và bảo dưỡng mẫu

Quy trình chế tạo mẫu thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Vật liệu bê tông và cốt thép được chọn lựa kỹ càng. Cường độ bê tông và đặc tính cơ học của cốt thép phải được kiểm tra trước. Các mẫu thí nghiệm được đúc theo đúng kích thước thiết kế. Việc bố trí cốt thép chịu xoắn phải chính xác. Sau khi đúc, mẫu được bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn. Thời gian bảo dưỡng đủ để bê tông đạt cường độ thiết kế. Quá trình vận chuyển và xếp đặt mẫu vào xưởng thí nghiệm cũng được thực hiện cẩn thận. Mục đích là tránh gây hư hại. Mỗi bước trong quy trình đều ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm kết cấu. Đảm bảo chất lượng mẫu là yếu tố tiên quyết cho nghiên cứu.

3.3. Bố trí và thực hiện tải trọng xoắn

Hệ thống bố trí tải trọng xoắn được thiết kế đặc biệt. Nó giúp tạo ra mô men xoắn thuần túy hoặc kết hợp. Các thiết bị đo lường được lắp đặt để ghi nhận biến dạng xoắn. Cảm biến biến dạng, đồng hồ đo chuyển vị, và thiết bị đo lực được sử dụng. Tải trọng được áp dụng theo từng cấp. Mỗi cấp tải được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này cho phép quan sát sự phát triển của vết nứt và biến dạng. Quá trình thực hiện thí nghiệm kết cấu cần sự chính xác cao. Việc ghi nhận dữ liệu liên tục là quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về ứng xử của bản bê tông cốt thép dưới tác dụng của mô men xoắn. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá khả năng chịu xoắn thực tế.

IV.Phương pháp nghiên cứu ứng xử chịu xoắn bản BTCT

Phương pháp nghiên cứu là yếu tố quyết định chất lượng luận án. Nó bao gồm sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và phân tích số. Mục tiêu là đạt được sự hiểu biết sâu sắc về ứng xử chịu xoắn của bản BTCT. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu là bản bê tông cốt thép chịu xoắn với các thông số khác nhau. Cách tiếp cận đa chiều giúp khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm kết cấu được so sánh với kết quả từ các mô hình lý thuyết. Mô hình phần tử hữu hạn (FEM) cũng được sử dụng để phân tích và đánh giá. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác nhận tính đúng đắn của các giả thuyết. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

4.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu chính

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bản bê tông cốt thép chịu xoắn. Đối tượng nghiên cứu là các mẫu bản có kích thước và hàm lượng cốt thép chịu xoắn khác nhau. Các biến số chính được khảo sát bao gồm cường độ bê tông, tỷ lệ cốt thép dọc và ngang, và điều kiện biên. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các loại tải trọng xoắn khác nhau. Mục tiêu là khám phá ứng xử của bản trong các điều kiện làm việc đa dạng. Các yếu tố tác động đến khả năng chịu xoắn và biến dạng xoắn được phân tích kỹ lưỡng. Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu đi sâu vào chi tiết. Nó đảm bảo các kết quả thu được có độ tin cậy cao. Các phát hiện có thể được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế.

4.2. Kết hợp thực nghiệm và mô hình tính toán

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa thực nghiệm và tính toán lý thuyết. Dữ liệu từ thí nghiệm kết cấu cung cấp bằng chứng thực tế. Các mô hình lý thuyết, bao gồm cả phương pháp bán giải tích, được dùng để dự đoán. Ngoài ra, mô hình phần tử hữu hạn (FEM) cũng được áp dụng. FEM cho phép phân tích ứng xử phức tạp của bản bê tông cốt thép dưới tải trọng xoắn. Nó giúp hình dung sự phân bố ứng suất và biến dạng. Việc so sánh kết quả giữa ba phương pháp này là rất quan trọng. Nó giúp kiểm tra tính chính xác của các mô hình. Đồng thời, nó làm rõ các điểm chưa phù hợp. Sự kết hợp này nâng cao độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về ứng xử chịu xoắn.

4.3. Phân tích dữ liệu và đánh giá ứng xử

Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm được xử lý và phân tích kỹ lưỡng. Các biểu đồ quan hệ mô men xoắn – góc xoắn, sự phát triển vết nứt do xoắn được vẽ ra. Biến dạng xoắn được đo lường chính xác. Các kết quả này được so sánh với dự đoán từ các mô hình lý thuyết. Khả năng chịu xoắn cực hạn của các mẫu bản được xác định. Sau đó, hành vi sau nứt và cơ chế phá hoại xoắn được đánh giá. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cách bản BTCT làm việc dưới tác dụng của mô men xoắn. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và độ cứng. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thiết kế. Nó cũng giúp cải thiện các tiêu chuẩn hiện hành.

V.Đóng góp mới về ứng xử chịu xoắn bản BTCT

Luận án mang lại nhiều đóng góp mới có giá trị. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về ứng xử chịu xoắn của bản BTCT. Nó còn đề xuất các phương pháp tính toán và đánh giá hiệu quả hơn. Các mô hình lý thuyết mới được phát triển. Những mô hình này tính đến các yếu tố phức tạp như sự làm việc của cốt thép chịu xoắn sau khi bê tông nứt. Kết quả thí nghiệm kết cấu xác nhận tính đúng đắn của các mô hình. Những đóng góp này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Chúng cung cấp công cụ mới cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Nó giúp thiết kế các công trình bền vững và an toàn hơn. Sự phát triển này nâng cao chất lượng công trình. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực kết cấu bê tông cốt thép.

5.1. Phát triển mô hình lý thuyết mới

Luận án đã phát triển một mô hình lý thuyết mới. Mô hình này xác định độ cứng chống xoắn của bản bê tông cốt thép. Nó tính đến ảnh hưởng của cốt thép chịu xoắn và quá trình nứt của bê tông. Công thức tính toán độ cứng chống xoắn sau khi bê tông bị nứt được đề xuất. Mô hình này phức tạp hơn các mô hình truyền thống. Tuy nhiên, nó phản ánh sát hơn ứng xử thực tế của bản. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để dự đoán khả năng chịu xoắn. Sự phát triển này là một đóng góp quan trọng. Nó giúp cải thiện độ chính xác trong phân tích thiết kế kết cấu. Việc áp dụng mô hình mới giúp kỹ sư đưa ra quyết định tốt hơn về bố trí cốt thép chịu xoắn.

5.2. Kiểm chứng thực nghiệm và ứng dụng

Các mô hình lý thuyết mới đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Dữ liệu từ thí nghiệm kết cấu chứng minh tính đúng đắn của các công thức đề xuất. Sự phù hợp giữa kết quả lý thuyết và thực nghiệm là rất cao. Điều này khẳng định độ tin cậy của luận án. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào thiết kế. Nó giúp kỹ sư đánh giá chính xác hơn khả năng chịu xoắn của bản BTCT. Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu giúp tối ưu hóa việc bố trí cốt thép chịu xoắn. Nó cũng giảm thiểu rủi ro nứt do xoắn và phá hoại kết cấu. Ứng dụng này mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể cho ngành xây dựng.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về xoắn

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Một hướng là mở rộng mô hình cho các loại bản BTCT khác. Điều này bao gồm bản có lỗ mở hoặc bản chịu tải trọng động. Việc tích hợp mô hình này vào các phần mềm mô hình phần tử hữu hạn (FEM) là cần thiết. Nó giúp kỹ sư dễ dàng áp dụng hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào ảnh hưởng của môi trường ăn mòn đến khả năng chịu xoắn. Các thí nghiệm dài hạn có thể cung cấp thêm dữ liệu. Việc nghiên cứu thêm về ứng xử chịu xoắn kết hợp với các loại tải trọng khác cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một lý thuyết toàn diện về ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (281 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIAO DUC VA DAO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRUONG ĐẠI HỌC KIÊN TRÚC HÀ NỘI NGUYÊN MAI CHÍ TRUNG NGHIÊN CỨU ỨNG XỨ CUA BAN BE TONG COT THEP CHIU XOAN LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT HA NOI - NAM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRUONG ĐẠI HỌC KIÊN TRÚC HÀ NỘI NGUYÊN MAI CHÍ TRƯNG NGHIEN CUU UNG XU CUA BAN BE TONG COT THEP CHIU XOAN LUẬN ÁN TIỀN SĨ CHUYỂN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DẦN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAM PHU TINH HA NOI - NAM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mai Chí Trung il LOI CAM ON Tác giá xin bày tỏ lòng biết ơn sau sac toi PGS.

TS Vuong Ngoc Luu và TS. Phạm Phú Tình đã tận tình hướng dẫn, cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị và thường xuyên động viên, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án và nâng cao năng lực khoa học của tác giả. Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Xuân Huy, TS.

Lê Minh Cường, KS. Nguyễn Thành Tâm và các thí nghiệm viên Phòng thí nghiệm kết cầu công trình, và Phòng thí nghiệm sức bền vật liệu của Trường Đại học Giao thông vận tải, đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực nghiệm của luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các cán bộ, giảng viên Bộ môn Kết cấu bê tông cốt thép, Khoa xây dựng, Khoa sau đại học Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, nơi tác giả đã nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Quy Nhơn, nơi tác giả đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành tốt luận án.

Cuối cùng tác giả bày tó lòng biết ơn đối với người thân trong gia đình đã động viên khích lệ và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận an. Tác giả luận án Nguyễn Mai Chí Trung 1H MỤC LỤC 989. ii MUC LUC oaieecceccccccceccccccccccesccesceecssccssecsscesscessesessecssecsueceessessesesssessscnasessssesseessesesase ili M. viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.

ee xii DANH MỤC CÁC BẢNG. 2-55 2221222110221 172212222122 re xiv DANH MỤC CÁC HỈÌNH VẼ.- 25:22 t2 2221221 211211101122 eo xvi MỞ ĐẦU.222 ereerre 1 Ly do lua chon dé tai. cecccecccecccss cess sess esssesssessseessessseessessressnessnesssesarerssessnersnessnerase 1 Muc tidu nghién COU. ccccccccceeceseceeseseesesesececsesenenseeesesesensssseeesesesenesseeeeeseenene 2 Di tong va pham vi nghién COU.

ccc cess cess esse eessessserssersserssersseraserssersseranerase 3 Phương pháp nghién Uru. cccecececeeeececeeeseseeeeeeeeeeeseeceeeeenenecseeeeeeeeneneteeeeeeenee 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tài.- 5 Sàn ng Hye 3 Kết cấu luận án.- 5c s11 2 1111111 T11 HH Hàn HT n1 1 110111101 1 reg 4 Những đóng góp mới của luận áï. ------ 5c St St S2 2E2ESESEEEEEeEkrerrrrree 5 CHUONG 1. TONG QUAN VE BAN BE TONG COT THEP CHIU XOAN.1 Su xoan cia ban bé tong c6t hep.1 Hiéu img xoan trong bam.2 Ảnh hưởng của khả năng chịu xoắn đến mômen uốn trong bản.2 Tổng quan về các nghiên cứu ứng xử của bản BTCT chịu xoắn.1 Phân tích các công trình nghiên cứu thực nghiệm .2 Phân tích một số lời giải về độ cứng chống xoắn của bản bê tông cốt thép 13 1.1 Xác định độ cứng chống xoắn thông qua độ cứng chống uốn .2 Độ cứng chống xoắn của bản chịu xoắn thuần túy.3 Độ cứng chống xoắn của bản chịu lực đọc trục, mômen uốn, mômen 1.3 Các nội dung cần nghiên cứu của luận án.

22: 2s 2EcEEEcEEErEErrrrxrrrrrres 21 CHƯƠNG 2. LÝ THUYÉT TÍNH ĐỘ CỨNG CHÓNG XOÁN CỦA BẢN BÊ TONG CÓT THP.1 Phân loại tắm.2 Lý thuyết tắm mỏng đàn hồi.1 Các giả thiết khi tính toán tắm.2 Quan hệ biến h0 v0 008. Ứng suất và nội lực trong tấm .4 Phuong trình vi phân độ võng của tắm .5 Tâm trực hướng.3 Độ cứng của tắm đàn hồi .1 Độ cứng của tâm đẳng hướng.2 Độ cứng của tắm trực hướng .4 Độ cứng chống xoắn của cấu kiện bê tông cốt thép có tiết điện chữ nhật.1 Phương trình tổng quát xác định độ cứng chống xoắn.2 Phương trình đơn giản hóa xác định độ cứng chống xoắn sau khi bê tông bị 2.5 Lời giải bán giải tích xác định độ cứng chống xoắn của bản bê tông cốt thép .1 Công thức xác định độ cứng chống xoắn của bán.2 Định nghĩa các giai đoạn độ cứng chống xoắn của bản. NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA BẢN BÊ TÔNG CÓT THÉP CHIU XOẮN BẰNG THỰC NGHIỆM.1 Mục tiêu và nội dung nghiên cứu thực nghiệm.---- ¿5c Scc+c>sx+xsxs+ 48 3.1 Mục tiêu nghiÊn CỨU.2 Nội dung nghiÊn CỨU.2 Cơ sở thiết kế mẫu và mô hình thí nghiệm .-2-- 2+ Sx2EEt2 E2 xezcrerrrree 49 3.1 Mô hình của Marti và cộng sự (1987).

+: cc St sen e 50 3.2 Mô hình cua Lopes va cong sut (2014) oo.3 Thiét lập mô hình thi nghiém cho lun an. eee cscs eess eee eeeseesseeeseeesees 52 3.3 Thiết kế và chế tạo mẫu thi nghiỆm.1 Vat QU cece ceceneneneceeeeeeeeeeseeceeeeeeasaeaeaeaeaeseneneneneneneseeeeseaseeaeaeeeeeeetees 54 3.2 Mau thí nghiệm.4 Bé trí các tắm thép đệm và móc GẤẦU.5 Chế tạo mẫu thí nghiệm.6 Bảo dưỡng mẫu. Vận chuyển và xếp đặt mẫu vào xưởng thí nghiệm.5 Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu .1 Thí nghiệm cường độ chịu nén và môđun đàn hồi của bê tông .6 Thí nghiệm bản bê tông cốt thép chịu xoắn.-- 56c St ce ienreretre 72 3.1 Đặc trưng của các mẫu thí nghiệm .-:-- ¿7s 2E SEEcEE2EE22xcExcrkrrrk 72 3.2 Các đại lượng cần đo. Thiết bị thí nghiệm .- ST 2 2n tr HH HH Hee gu 73 3.4 Sơ đồ bố trí thí nghiệm.- cece cece cess tess eesseceseessesereceresesesereessecesees 74 3.5 Tiến hành thí nghiệm.7 Kết quả thí nghiệm .1 Số liệu thí nghiệm và cách xử lý.-----2-2sxc St 2 r2 re 79 3.3 Hình thức phá hoạI.4 Ung suat trong c&t thép i.e cess uesstesstesstessssesscsseesseseressresereeereeeseeeress 85 vi 3.5 Quan hé tai trong - chuyén ằằằằằằằ ằằằằằằằ¬ 86 3.6 Quan hé momen xoan - dO XOAM.8 So sánh độ cứng chống xoắn của các bản từ thực nghiệm và các lời giải giải tích.94 ES)\›L:):Ê‹-iid4iÔỶ£ỶẼŸỶŸẼŸÃÃÃÃỶÃỶ.

NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA BẢN BÊ TÔNG CÓT THÉP CHIU XOAN BANG MO PHONG SO VA KHAO SAT THAM SO. 98 CN CU8iivraaai.2 Mô hình hóa cốt thép trong bê tông.3 Mô hình hóa vết nứt trong bê tông.4 Xây dựng mô hình phần từ hữu hạn.2- 22 22s222E22E2Et22EE27EE2EExcerkree 101 4.1 Phần tử trong mô hình.2 Chia lưới và điều kiện biên.5 M6 hinh vat HOU .1 Mô hình vật liệu bê tông.2 Mô hình vật liệu thép.6 Thông số đầu vào cho mô hình.-2- 22 2s22+EEt£EESEEEEEEEEEEEEEEeEErerrrerrree 114 LAN: ha.2 Cốt thép và tắm thép đệm. 62c tt 2tr re 118 4.7 So sánh kết quả giữa thí nghiệm và mô phỏng số.1 Biến dạng và vết nứt của bản.2 Ứng suất trong bê tông và cốt thép.3 Quan hệ tải trọng - chuyển vị và mômen xoắn - độ xoắn .4 Độ cứng chống xoắn của bản.8 Nghiên cứu ảnh hướng của các tham số đến độ cứng chống xoắn của bản.1 Ảnh hưởng của cường độ bê tông đến độ cứng chống xoắn.2 Ảnh hướng của hàm lượng cốt thép đến độ cứng chống xoắn. Ảnh hướng của chiều dày đến độ cứng chống xoắn.

Ảnh hưởng của khoảng cách giữa hai lưới cốt thép đến độ cứng chống xoắn 2111111111111111111111111111111111 111111 111111111111111111111111111111 T111 111111111111111111111111 1 He, 135 4. 137 KẾT LUẬN VÀ KIÉN NGHỊ. tre 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN. 2c: 2ck E2 2E Etcerrrrrrrree 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

5-2 CS 1 2E1EE1121127111111511 112112111121 EErrrke 144 viii DANH MUC CAC KY HIEU Chữ cái Latinh viết hoa 4y: Áy Diện tích cốt thép ở mặt đưới của bán theo phương x và phương y A., A, Diện tích cốt thép ở mặt trên của bản theo phương x va phương y A, Dién tich tiét dién x. y Diện tích mặt cắt giới hạn bởi chu vi của cốt thép dai a A, Tổng điện tích cốt thép dọc A Dién tich mot cét thép dai D Độ cứng trụ của tắm D,, D, Độ cứng chống uốn theo phương x và phương D,, Độ cứng chông xoăn của bản Dg torn Độ cứng chống xoắn sau khi bê tông nứt theo Nielsen Dey uner> Dyer Độ cứng chồng xoăn trước và sau khi bê tông đã nut theo Marti Đy„ Dyạ Độ cứng chống xoắn giai đoạn I va II theo tac gid E Môđun đàn hồi Young E., E, Médun dan hồi của bê tông và cốt thép ly Môđun đàn hồi của bê tông ở 28 ngày tuổi đà Môđun đàn hồi cát tuyến của bê tông E,, E, Môđun đàn hồi Young theo các phương x, y G Môẩun đàn hồi khi trượt GC Độ cứng chống xoắn của dầm trước khi bê tông nứt theo Hsu GC Độ cứng chống xoắn của dầm sau khi bê tông nứt theo Hsu TQ, 1, T ex? Fsx9 Fey? Tay K,, K, Ky, , Ken M,, M, M,. Q, Ry R,, s T Tụ W d d,, d,, d,, d, d cr?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mai Chí Trung (2017). Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ung-xu-cua-ban-be-tong-cot-thep-chiu-xoan-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng xử bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến. Phân tích biến dạng, khả năng chịu lực, cung cấp cơ sở cho thiết kế kết cấu an toàn.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử của bản bê tông cốt thép chịu xoắn la tiến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter