Luận án: Nghiên cứu ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống kỹ thuật vật liệu

Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Đề xuất phương pháp giảm thiểu ứng suất dư và tăng độ tin cậy của kết cấu hàn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu ứng suất dư hàn nút giàn dạng ống: Tổng quan
Số trang:
142 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu ứng suất dư hàn nút giàn dạng ống Tổng quan

Nghiên cứu này làm rõ trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Ứng suất dư hàn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và tuổi thọ của các kết cấu hàn. Đặc biệt, các mối hàn ống thép trong nút giàn dạng ống thường chịu tải trọng phức tạp, dễ hình thành ứng suất kéo không mong muốn. Sự hiện diện của ứng suất dư có thể dẫn đến nứt sớm, giảm độ bền mỏi mối hàn và làm suy yếu cấu trúc. Do đó, việc phân tích ứng suất dư một cách chính xác là cực kỳ cần thiết. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp nghiên cứu hiện có. Đồng thời, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về hiện tượng này. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ tin cậy và an toàn của các công trình sử dụng giàn dạng ống, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong vận hành thực tế.

1.1. Mục đích và tầm quan trọng nghiên cứu

Tài liệu tập trung vào phân tích ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Mục đích chính là xác định và đánh giá trạng thái ứng suất dư hình thành sau quá trình hàn. Ứng suất dư hàn ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của mối hàn ống thép. Chúng làm suy giảm khả năng chịu tải và độ bền mỏi của cấu trúc. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành ứng suất dư giúp tối ưu hóa quy trình hàn. Nó cũng hỗ trợ thiết kế an toàn hơn cho các nút giàn dạng ống. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cải thiện chất lượng, tăng tuổi thọ và độ tin cậy của các kết cấu kim loại.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu hiện tại

Tình hình nghiên cứu về ứng suất dư được tổng hợp từ các công trình trong nước và quốc tế. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về ứng suất dư hàn trên các loại kết cấu khác nhau. Tuy nhiên, các liên kết hàn nút giàn dạng ống còn ít được nghiên cứu chuyên sâu. Các phương pháp xác định ứng suất dư đã được áp dụng. Chúng bao gồm cả phương pháp thực nghiệm và mô phỏng số. Tuy nhiên, sự phân bố phức tạp của ứng suất tại các vùng tập trung ứng suất trong nút giàn dạng ống vẫn là một thách thức. Tài liệu này đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp dữ liệu và phương pháp mới.

1.3. Khái niệm giàn hàn và liên kết hàn ống

Giàn hàn là cấu trúc chịu lực hiệu quả, đặc biệt là giàn dạng ống với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Liên kết hàn ống là điểm cốt yếu trong cấu trúc này. Tại đây, ứng suất dư hàn dễ hình thành do sự co ngót không đều của kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt. Quá trình hàn gây ra biến dạng do hàn, tạo ra các ứng suất kéo và nén. Việc kiểm soát chặt chẽ các mối hàn ống thép là cần thiết. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất lâu dài của nút giàn dạng ống. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng cho mọi phân tích chuyên sâu về ứng suất.

II. Mô phỏng số ứng suất dư trong liên kết hàn ống thép

Việc mô phỏng số đóng vai trò then chốt trong phân tích ứng suất dư cho liên kết hàn nút giàn dạng ống. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ mạnh mẽ để dự đoán trường nhiệt độ và trường ứng suất sau hàn. Mô hình hóa chính xác quá trình hàn, bao gồm nguồn nhiệt, các thông số vật liệu và điều kiện biên, là rất quan trọng. Mô phỏng giúp hiểu rõ sự hình thành và phân bố của ứng suất dư hàn mà không cần thực hiện nhiều thử nghiệm tốn kém. Nó cũng cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên biến dạng do hàn và mức độ tập trung ứng suất. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quý giá cho việc tối ưu hóa quy trình hàn, cải thiện thiết kế và dự đoán độ bền mỏi mối hàn. Việc xác định chế độ hàn phù hợp và trình tự hàn tối ưu cũng được hỗ trợ hiệu quả bởi các công cụ mô phỏng số.

2.1. Phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được ứng dụng rộng rãi trong mô phỏng ứng suất dư. Đây là công cụ hiệu quả để phân tích bài toán nhiệt-cơ học phức tạp trong quá trình hàn. Mô hình phần tử hữu hạn cho phép tính toán sự phân bố nhiệt độ và ứng suất tại mọi điểm của liên kết hàn ống. Các mô hình này tính đến sự chuyển biến pha của kim loại. Đồng thời, chúng xem xét các tính chất vật liệu phụ thuộc nhiệt độ. FEM giúp dự đoán chính xác trạng thái ứng suất dư hàn và biến dạng do hàn. Việc này giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về các điểm tập trung ứng suất, từ đó đưa ra giải pháp thiết kế hợp lý.

2.2. Mô hình hóa và xác định chế độ hàn

Quá trình mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K được thực hiện chi tiết. Điều này bao gồm việc tạo mô hình hình học chính xác và xác định các thông số vật liệu. Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW được hiệu chỉnh để phản ánh thực tế quá trình hàn. Việc xác định chế độ hàn phù hợp là yếu tố then chốt. Chế độ hàn ảnh hưởng trực tiếp đến trường nhiệt độ và sự hình thành ứng suất dư. Các thông số như dòng điện, điện áp, tốc độ hàn được tính toán sơ bộ và điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được mối hàn ống thép chất lượng cao với ứng suất dư tối thiểu.

2.3. Phân tích trường nhiệt độ và ứng suất dư

Kết quả mô phỏng cung cấp chi tiết về trường nhiệt độ và trường ứng suất trong liên kết hàn. Sự phân bố nhiệt độ cho thấy các vùng chịu ảnh hưởng nhiệt lớn nhất. Trường ứng suất dư cho thấy mức độ và vị trí của các ứng suất kéo và nén. Đặc biệt, tại các vùng giao nhau của ống, thường xảy ra tập trung ứng suất cao. Phân tích này cũng xem xét chuyển biến pha của kim loại mối hàn. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cơ tính và ứng suất dư cuối cùng. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá độ bền mỏi mối hàn và đề xuất các biện pháp cải thiện.

III. Phương pháp xác định ứng suất dư và biến dạng do hàn

Việc xác định ứng suất dư là bước không thể thiếu để đánh giá chất lượng và độ bền của các mối hàn ống thép. Có nhiều phương pháp đo ứng suất dư khác nhau, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng bao gồm các phương pháp phá hủy, bán phá hủy và không phá hủy. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin quý giá về sự phân bố ứng suất bên trong vật liệu. Sự hình thành ứng suất dư hàn là một quá trình phức tạp, liên quan đến sự co ngót và biến dạng do hàn. Hiểu rõ các phương pháp này giúp lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho từng loại liên kết hàn nút giàn dạng ống. Việc kết hợp giữa mô phỏng số và thực nghiệm là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Nó giúp kiểm chứng kết quả và đạt được độ chính xác cao trong phân tích ứng suất dư, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu để cải thiện độ bền mỏi mối hàn.

3.1. Các phương pháp đo ứng suất dư phổ biến

Nhiều phương pháp được sử dụng để đo ứng suất dư. Phương pháp khoan lỗ nhỏ là một kỹ thuật bán phá hủy được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin về ứng suất bề mặt. Các kỹ thuật khác như phương pháp rạch khe, cắt lớp cũng được sử dụng. Mỗi phương pháp có nguyên lý và độ chính xác khác nhau. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu, vị trí và kích thước của liên kết hàn ống. Các phương pháp này giúp định lượng mức độ ứng suất dư hàn và xác định các vùng có tập trung ứng suất cao.

3.2. Sự hình thành và đặc điểm ứng suất dư hàn

Ứng suất dư hình thành do sự thay đổi thể tích của kim loại trong quá trình hàn. Kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt giãn nở khi nóng chảy và co ngót khi nguội đi. Sự co ngót không đồng đều này bị hạn chế bởi vật liệu xung quanh, tạo ra ứng suất dư. Đặc điểm của ứng suất dư hàn là chúng tồn tại ngay cả khi không có tải trọng bên ngoài. Chúng có thể là ứng suất kéo hoặc nén, phân bố không đều trong liên kết hàn ống. Ứng suất kéo đặc biệt nguy hiểm, có thể gây nứt giòn và giảm đáng kể độ bền mỏi mối hàn.

3.3. Ảnh hưởng của biến dạng do hàn lên cấu trúc

Biến dạng do hàn là hệ quả trực tiếp của quá trình hàn và sự hình thành ứng suất dư. Các biến dạng này có thể là biến dạng góc, biến dạng dọc, biến dạng ngang. Chúng làm thay đổi hình dạng và kích thước của cấu trúc. Biến dạng không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn tác động đến chức năng và khả năng lắp ghép. Trong liên kết hàn nút giàn dạng ống, biến dạng có thể làm lệch tâm các cấu kiện. Điều này làm thay đổi phân bố tải trọng, dẫn đến tập trung ứng suất cục bộ. Kiểm soát biến dạng do hàn là cần thiết để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của kết cấu.

IV. Ảnh hưởng ứng suất dư đến độ bền mỏi mối hàn ống

Ứng suất dư đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền mỏi mối hàn, đặc biệt trong các liên kết hàn nút giàn dạng ống. Ứng suất kéo dư làm tăng hiệu quả của ứng suất làm việc, đẩy nhanh quá trình hình thành và phát triển vết nứt mỏi. Các vùng tập trung ứng suất cao, thường xuất hiện tại chân mối hàn hoặc các vị trí hình học phức tạp, là nơi vết nứt mỏi dễ phát sinh. Việc phân tích ứng suất dư giúp đánh giá chính xác tuổi thọ còn lại của kết cấu và dự đoán các rủi ro tiềm ẩn. Kiểm soát và giảm thiểu ứng suất dư là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ và nâng cao độ an toàn cho các mối hàn ống thép trong môi trường làm việc chịu tải trọng động. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa ứng suất dư và độ bền mỏi, từ đó đề xuất các giải pháp thiết kế và chế tạo hiệu quả hơn.

4.1. Tác động của ứng suất dư lên độ bền mỏi

Ứng suất dư kéo làm tăng biên độ ứng suất hiệu dụng mà vật liệu phải chịu. Điều này đẩy nhanh quá trình phá hủy mỏi của mối hàn ống thép. Ngược lại, ứng suất dư nén có thể cải thiện độ bền mỏi. Trong liên kết hàn nút giàn dạng ống, sự hiện diện của ứng suất dư kéo là một yếu tố rủi ro. Chúng làm giảm khả năng chịu tải lặp lại của cấu trúc. Việc đánh giá chính xác tác động này là cần thiết để dự đoán tuổi thọ của các bộ phận và lên kế hoạch bảo trì. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế và quy trình sản xuất.

4.2. Vùng tập trung ứng suất trong mối hàn

Các liên kết hàn, đặc biệt là mối hàn ống thép, thường có các vùng tập trung ứng suất cao. Điều này xảy ra do sự thay đổi đột ngột về hình học, sự không liên tục của vật liệu hoặc khuyết tật hàn. Tại các nút giàn dạng ống, điểm giao cắt giữa các ống là vị trí dễ xảy ra tập trung ứng suất nhất. Ứng suất dư kết hợp với tập trung ứng suất làm tăng nguy cơ nứt gãy. Phân tích ứng suất dư giúp xác định chính xác các vùng này. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp thiết kế và gia công để giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất.

4.3. Đánh giá chất lượng và tuổi thọ mối hàn

Chất lượng mối hàn và tuổi thọ của nó phụ thuộc rất nhiều vào mức độ và phân bố của ứng suất dư. Một mối hàn ống thép có ứng suất dư kéo cao sẽ có tuổi thọ mỏi ngắn hơn. Việc đánh giá chất lượng mối hàn không chỉ dựa vào kiểm tra ngoại quan. Nó còn đòi hỏi phân tích ứng suất dư một cách toàn diện. Các phương pháp đo ứng suất dư và mô phỏng số cung cấp dữ liệu cần thiết. Từ đó, có thể dự đoán tuổi thọ làm việc của liên kết hàn nút giàn dạng ống. Điều này giúp tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng và đảm bảo an toàn kết cấu.

V. Xử lý nhiệt sau hàn Giảm thiểu ứng suất dư hiệu quả

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Quá trình này bao gồm việc nung nóng từ từ mối hàn lên một nhiệt độ nhất định, giữ trong khoảng thời gian xác định, sau đó làm nguội chậm. PWHT giúp thư giãn ứng suất kéo dư thông qua cơ chế rão ở nhiệt độ cao. Nó cũng cải thiện độ dẻo dai của vùng ảnh hưởng nhiệt và mối hàn. Ngoài PWHT, có nhiều kỹ thuật khác nhằm giảm biến dạng do hàn và ứng suất dư, như nung nóng cục bộ, rung động hoặc biến dạng cơ học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, kích thước cấu kiện và mức độ ứng suất cần giảm. Ứng dụng các giải pháp này là rất quan trọng để nâng cao độ bền mỏi mối hàn và đảm bảo tính toàn vẹn của các mối hàn ống thép trong các cấu trúc phức tạp.

5.1. Vai trò của xử lý nhiệt sau hàn PWHT

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ứng suất dư hàn. Quá trình này giúp thư giãn các ứng suất kéo dư hình thành trong quá trình nguội của mối hàn. Bằng cách nung nóng cấu trúc đến nhiệt độ nhất định và giữ trong thời gian dài, kim loại có thể biến dạng dẻo vi mô. Điều này làm giảm đáng kể mức độ ứng suất dư. PWHT cũng cải thiện độ dẻo và độ bền va đập của liên kết hàn ống. Nó góp phần nâng cao độ bền mỏi mối hàn. Đây là kỹ thuật được áp dụng rộng rãi cho các kết cấu quan trọng như nút giàn dạng ống.

5.2. Các kỹ thuật giảm thiểu ứng suất dư khác

Ngoài PWHT, nhiều kỹ thuật khác cũng được sử dụng để giảm ứng suất dư. Ví dụ, nung nóng cục bộ bằng ngọn lửa hoặc điện trở. Kỹ thuật rung động cơ học cũng được thử nghiệm để thư giãn ứng suất. Biến dạng cơ học như ép, cán hoặc đập cũng có thể tạo ra ứng suất nén bề mặt. Điều này giúp cân bằng ứng suất kéo dư. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào vật liệu, kích thước liên kết hàn ống và yêu cầu về hiệu quả. Mục tiêu chung là giảm thiểu biến dạng do hàn và tăng cường tính toàn vẹn của mối hàn ống thép.

5.3. Ứng dụng thực tiễn trong chế tạo kết cấu

Các nghiên cứu về ứng suất dư và các phương pháp giảm thiểu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng được ứng dụng trong thiết kế và chế tạo các kết cấu giàn dạng ống. Việc tối ưu hóa quy trình hàn, xác định chế độ hàn phù hợp và áp dụng xử lý nhiệt sau hàn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong quá trình vận hành. Đặc biệt, đối với các công trình quan trọng như cầu, giàn khoan, hoặc các cấu trúc chịu tải trọng động. Hiểu và kiểm soát ứng suất dư là chìa khóa để đảm bảo độ bền lâu dài và an toàn cho các mối hàn ống thép.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
prefix_1. Mục đích nghiên cứu
prefix_2. Đối tượng nghiên cứu
prefix_3. Phạm vi nghiên cứu
prefix_4. Phương pháp nghiên cứu
prefix_5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
prefix_6. Các đóng góp mới của luận án
prefix_7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Giàn hàn và giàn hàn dạng ống
1.1.1. Kết cấu giàn
1.1.2. Giàn có tiết diện dạng rỗng
1.1.3. Ứng dụng của kết cấu giàn dạng rỗng
1.2. Các phương pháp hàn sử dụng để chế tạo kết cấu giàn hàn
1.2.1. Hàn kết cấu giàn dạng ống bằng quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ
1.2.1.1. Nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn
1.2.1.2. Các thông số ảnh hưởng tới chất lượng mối hàn
1.3. Cơ sở tính toán xác định trường nhiệt độ và ứng suất dư hàn
1.3.1. Tính toán trường nhiệt độ trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
1.3.2. Sự hình thành ứng suất dư khi hàn
1.4. Các phương pháp xác định ứng suất dư trong liên kết hàn
1.4.1. Giới thiệu chung
1.4.2. Các phương pháp xác định ứng suất dư
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ PHỎNG SỐ XÁC ĐỊNH TRƯỜNG ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG CHỮ K
2.1. Mô phỏng tính toán bài toán cơ - nhiệt trong liên kết hàn
2.2. Mô phỏng tính toán quá trình chuyển biến pha trong liên kết hàn
2.3. Tính toán, mô phỏng trường ứng suất trong liên kết hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn
2.3.1. Tính toán mô phỏng bài toán nhiệt - đàn hồi - dẻo bằng phương pháp phần tử hữu hạn
2.3.2. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng tính toán liên kết hàn
2.4. Mô hình hóa và mô phỏng số liên kết nút giàn dạng ống chữ K
2.4.1. Mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.4.2. Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW
2.4.3. Các thông số của vật liệu
2.4.4. Các điều kiện biên và điều kiện đầu
2.5. Xác định chế độ hàn phù hợp cho liên kết nút giàn dạng ống chữ K
2.5.1. Tính toán xác định chế độ hàn sơ bộ
2.5.2. Thông số chế độ hàn mô phỏng
2.5.3. Hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt
2.6. Thiết lập trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.6.1. Các trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.6.2. Thời gian hàn và thời gian làm nguội khi hàn các đường
2.7. Kết quả tính toán mô phỏng
2.7.1. Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.7.2. Trường ứng suất trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
2.7.3. Chuyển biến pha của kim loại mối hàn
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
3.1. Thực nghiệm hàn liên kết nút giàn dạng ống chữ K
3.1.1. Thiết bị hàn
3.1.2. Vật liệu hàn
3.1.3. Chuẩn bị mẫu hàn
3.1.4. Quy trình thực nghiệm
3.1.5. Kiểm tra ngoại dạng liên kết hàn
3.2. Xác định ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng kỹ thuật khoan lỗ
3.2.1. Các bước tiến hành
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Kích thước vũng hàn
4.2. Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K tại một số vị trí khảo sát
4.2.1. Tại vị trí 1
4.2.2. Tại vị trí 2
4.2.3. Tại vị trí 3
4.2.4. Tại vị trí 4
4.3. Kiểm chứng kết quả tính toán mô phỏng ứng suất dư trong liên kết nút giàn dạng ống chữ K
4.3.1. Tại vị trí 1
4.3.2. Tại vị trí 2
4.3.3. Tại vị trí 3
4.3.4. Tại vị trí 4
4.4. Đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K
4.4.1. Các biện pháp kết cấu
4.4.2. Các biện pháp công nghệ
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG THANH NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG THANH NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG Ngành: KỸ THUẬT VẬT LIỆU Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Dương 2. Hà Xuân Hùng Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hà Nội, ngày. năm 2019 Người cam đoan PGS. TS Nguyễn Tiến Dương i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Tiến Dương và TS.

Hà Xuân Hùng đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Vũ Đình Toại và các thầy, cô Bộ môn Hàn và Công nghệ kim loại – Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa cơ khí, Trung tâm thực hành Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định và các bạn thân hữu cùng các thầy cô giáo Bộ môn Cơ khí hàn, đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án này.

Tác giả xin chân thành cảm ơn ThS. Vũ Mạnh Hùng, ThS. Vũ Văn Khánh đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin cảm ơn Phòng thí nghiệm phá hủy Học viện Kỹ thuật Quân sự đã giúp đỡ tác giả thực hiện việc đo ứng suất dư liên kết hàn tiết diện ống dạng chữ K.

Tác giả xin chân thành cảm ơn công ty TNHH ESI Việt Nam (đặc biệt là kỹ sư CAE Lương Vũ Nam) đã có những đóng góp ý kiến về mô phỏng giúp tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thế Ninh, HRL Technology Group Pty Ltd đã có những đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành phần mô phỏng liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K. Cuối cùng, tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố, mẹ kính yêu và vợ Nguyễn Thị Như Hoa; hai con: Nguyễn Hồng Sơn và Nguyễn Phương Linh cùng toàn thể các thành viên trong gia đình đã giành những tình cảm đặc biệt cùng lời động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Thanh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.

ix MỞ ĐẦU. 1 Mục đích nghiên cứu. 2 Đối tượng nghiên cứu. 2 Phạm vi nghiên cứu.

2 Phương pháp nghiên cứu. 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. 3 Các đóng góp mới của luận án. 3 Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. 6 Kết luận chương 1.1 Giàn hàn và giàn hàn dạng ống .1 Kết cấu giàn.2 Giàn có tiết diện dạng rỗng .3 Ứng dụng của kết cấu giàn dạng rỗng.2 Các phương pháp hàn sử dụng để chế tạo kết cấu giàn hàn .3 Hàn kết cấu giàn dạng ống bằng quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ .1 Nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn .2 Các thông số ảnh hưởng tới chất lượng mối hàn .4 Cơ sở tính toán xác định trường nhiệt độ và ứng suất dư hàn .1 Tính toán trường nhiệt độ trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Sự hình thành ứng suất dư khi hàn .5 Các phương pháp xác định ứng suất dư trong liên kết hàn .1 Giới thiệu chung .2 Các phương pháp xác định ứng suất dư. 41 Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG SỐ XÁC ĐỊNH TRƯỜNG ỨNG SUẤT DƯ TRONG LIÊN KẾT HÀN NÚT GIÀN DẠNG ỐNG CHỮ K .1 Mô phỏng tính toán bài toán cơ - nhiệt trong liên kết hàn .2 Mô phỏng tính toán quá trình chuyển biến pha trong liên kết hàn .2 Tính toán, mô phỏng trường ứng suất trong liên kết hàn bằng phương pháp phần tử hữu hạn .1 Tính toán mô phỏng bài toán nhiệt - đàn hồi - dẻo bằng phương pháp phần tử hữu hạn .2 Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trong mô phỏng tính toán liên kết hàn .3 Mô hình hóa và mô phỏng số liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Mô hình hóa liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Mô hình nguồn nhiệt hàn GMAW .3 Các thông số của vật liệu .4 Các điều kiện biên và điều kiện đầu .4 Xác định chế độ hàn phù hợp cho liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Tính toán xác định chế độ hàn sơ bộ.2 Thông số chế độ hàn mô phỏng .3 Hiệu chỉnh mô hình nguồn nhiệt .5 Thiết lập trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K .1 Các trình tự hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Thời gian hàn và thời gian làm nguội khi hàn các đường .6 Kết quả tính toán mô phỏng .1 Trường nhiệt độ phân bố trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .2 Trường ứng suất trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .3 Chuyển biến pha của kim loại mối hàn.

96 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .2 Thực nghiệm hàn liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Thiết bị hàn .2 Vật liệu hàn .3 Chuẩn bị mẫu hàn.4 Quy trình thực nghiệm .5 Kiểm tra ngoại dạng liên kết hàn .3 Xác định ứng suất dư liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K bằng kỹ thuật khoan lỗ .2 Các bước tiến hành. 106 Kết luận chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kích thước vũng hàn .2 Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K tại một số vị trí khảo sát .1 Tại vị trí 1 .2 Tại vị trí 2 .3 Tại vị trí 3 .4 Tại vị trí 4 .3 Kiểm chứng kết quả tính toán mô phỏng ứng suất dư trong liên kết nút giàn dạng ống chữ K .1 Tại vị trí 1 .2 Tại vị trí 2 .3 Tại vị trí 3 .4 Tại vị trí 4 .4 Đề xuất các biện pháp làm giảm ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống chữ K .1 Các biện pháp kết cấu .2 Các biện pháp công nghệ.

120 Kết luận chương 5. 120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

128 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu/ Viết tắt Đơn vị Ý nghĩa AWS Hiệp hội hàn Mỹ SAW Hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc Hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi GMAW trường khí bảo vệ Hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong GTAW môi trường khí bảo vệ SMAW Hàn hồ quang que hàn thuốc bọc FCAW Hàn hồ quang day hàn lõi thuốc HAZ Vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat affected zone) KLCB Kim loại cơ bản KLMH Kim loại mối hàn PP-PTHH Phương pháp phần tử hữu hạn CHS Tiết diện rỗng dạng ống CJP Hàn ngấu hoàn toàn PJP Hàn ngấu một phần CP Cổ phần DT Phá hủy S, d mm Chiều dày vật hàn vh mm/s Vận tốc hàn Uh V Điện áp hồ quang Ih A Dòng điện hàn B mm Tầm với điện cực ddh mm Đường kính điện cực x MPa Ứng suất dư Von misses stress MPa Ứng suất tương đương Stress XX MPa Ứng suất pháp theo phương X Stress YY MPa Ứng suất pháp theo phương Y Stress ZZ MPa Ứng suất pháp theo phương Z T o C Sự chênh lệch nhiệt độ TCXDVN Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam LKH Liên kết hàn FZ Vùng nóng chảy A mm2 Diện tích làm việc của mối hàn Ltt mm Chiều dài tính toán đường hàn a W/m độ Độ dẫn nhiệt c J/kg.K Nhiệt dung riêng C.R o Cs-1 Tốc độ nguội  Hiệu suất hồ quang vi Hm-Hc J/mm3 Gia số Enthalpy k W/mmoC Hệ số dẫn nhiệt Pr Hệ số Prandtl Q W Nhiệt lượng tỏa ra q0 J/mm Năng lượng đường c J/mm3oC Nhiệt dung khối Re Hệ số Reynolds T o C Nhiệt độ tại thời điểm khảo sát t s Thời gian T0 o C Nhiệt độ ban đầu Tc o C Nhiệt độ nóng chảy của vật liệu Δt8/5 s Thời gian nguội từ 800oC ÷ 500oC m l/phút Lưu lượng khí bảo vệ vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1 So sánh giới hạn bền xoắn của một số tiết diện đặc trưng. 2 Tốc độ cấp dây và cường độ dòng điện khi hàn trong khí bảo vệ CO2. 3 Ảnh hưởng của tầm với điện cực đến hình dạng mối hàn.

4 Ảnh hưởng của góc nghiêng điện cực đến hình dạng mối hàn. 5 Một số thông số hàn tiêu biểu dùng cho hàn thép. 1 Nhiệt độ chuyển biến pha của thép S355J2G3. 2 Thông số mối ghép chữ K.

3 Mô hình nguồn nhiệt hàn thực nghiệm theo Goldak. 4 Chế độ hàn sơ bộ 1. 5 Chế độ hàn sơ bộ 2. 6 Chế độ hàn sơ bộ 3.

7 Chế độ hàn thực nghiệm liên kết nút giàn dạng ống chữ K. 8 Chế độ hàn mô phỏng liên kết nút giàn dạng ống chữ K. 9 Thời gian hàn và thời gian làm nguội. 10 Kí hiệu quy ước các tổ chức kim loại khi hàn.

1 Bảng thông số kỹ thuật của máy hàn series KR. 2 Thành phần hóa học của dây hàn. 3 Cơ tính của dây hàn ER 70S. 4 Thành phần hóa học của kim loại cơ bản.

5 Cơ tính của thép A572 Grade 50. 6 Chế độ hàn liên kết hàn chữ K tiết diện ống. 1 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 1. 2 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 2.

3 Kết quả đo ứng suất dư bằng khoan lỗ tại vị trí 3 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Thanh (2019). Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ung-suat-du-lien-ket-han-nut-gian-dang-ong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu trạng thái ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống. Đề xuất phương pháp giảm thiểu ứng suất dư và tăng độ tin cậy của kết cấu hàn.

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng suất dư trong liên kết hàn nút giàn dạng ống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter